Giáo trình Thi công Hạ tầng Kỹ thuật Đô thị - ThS. Nguyễn Văn Thịnh 2010

Giáo trình thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị phần 1 của ThS Nguyễn Văn Thịnh năm 2010 cung cấp kiến thức chuyên sâu và thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Công Trình Hạ Tầng Kỹ Thuật Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2010

150
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị

Cuốn giáo trình Thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị do ThS. Nguyễn Văn Thịnh biên soạn và được Nhà xuất bản Xây dựng phát hành năm 2010 là một tài liệu nền tảng. Nó cung cấp kiến thức toàn diện cho sinh viên ngành Kỹ thuật hạ tầng và Môi trường đô thị cũng như các chuyên ngành xây dựng liên quan. Giáo trình này không chỉ là tài liệu học tập mà còn là cẩm nang hữu ích cho các kỹ sư đang công tác trong lĩnh vực xây dựng. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, đi từ các công tác chuẩn bị cơ bản đến kỹ thuật thi công chi tiết cho từng hạng mục công trình hạ tầng. Tài liệu này nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn sản xuất, tổng kết kinh nghiệm từ các công trình thực tế tại Việt Nam và trên thế giới. Để tiếp thu tốt nhất, người học cần có kiến thức nền từ các môn như san nền tiêu thủy, cấp thoát nước, cơ học đất và vật liệu xây dựng. Cuốn sách được chia thành 13 chương, bao quát toàn bộ quy trình và kỹ thuật cần thiết để xây dựng các công trình hạ tầng trong một đô thị hiện đại, từ công tác chuẩn bị, công tác đất, xây, bê tông đến thi công các hệ thống ngầm và công trình trên đường.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình thi công hạ tầng đô thị

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật thi công các công trình hạ tầng cơ bản trong đô thị. Đối tượng chính là sinh viên khoa "Kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị" và các ngành liên quan. Tài liệu này cung cấp các kiến thức tối thiểu mà một kỹ sư thi công xây dựng cần nắm vững. Nội dung không chỉ dừng lại ở kỹ thuật thi công mà còn đề cập đến kiến thức về đất đá, vật liệu xây dựng, và cách tổ chức thi công. Một phần quan trọng của giáo trình là giới thiệu các loại máy móc chuyên dụng và phương pháp tính toán năng suất làm việc của chúng. Sách được biên soạn dựa trên sự góp ý của nhiều chuyên gia và đồng nghiệp tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội, đảm bảo tính thực tiễn và cập nhật.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của tài liệu năm 2010

Giáo trình được cấu trúc thành các phần rõ ràng, dựa trên tính chất của từng công tác xây dựng. Nội dung cơ bản bao gồm: Công tác chuẩn bị thi công và vận chuyển; Công tác đất và kỹ thuật thi công đất; Công tác xây gạch, đá; Công tác bê tông, bê tông cốt thép. Đặc biệt, giáo trình dành phần lớn nội dung cho các hạng mục đặc thù của đô thị như: Thi công công trình ngầm (đường ống cấp thoát nước, cáp điện); Thi công nền đường, mặt đường và các công trình phụ trợ như vỉa hè, cây xanh, chiếu sáng, giếng thu, cống kỹ thuật. Cấu trúc này giúp người đọc dễ dàng hệ thống hóa kiến thức và áp dụng vào thực tế một cách logic và hiệu quả.

II. Thách thức chính trong thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị

Thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị là một công tác phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Đặc điểm nổi bật của các dự án này là công trình thường có dạng tuyến kéo dài (đường phố, đường ống) hoặc phân tán trên phạm vi rộng, gây khó khăn cho việc quản lý, kiểm tra và điều phối máy móc. Môi trường làm việc thay đổi liên tục, khối lượng công việc phân bố không đều và chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện thời tiết, khí hậu. Một trong những yếu tố quan trọng được giáo trình nhấn mạnh là yêu cầu cao về thẩm mỹ của công trình, song song với việc đảm bảo chức năng sử dụng hiệu quả. Ví dụ, hệ thống chiếu sáng không chỉ cần đủ sáng mà còn phải có thiết kế đẹp, hài hòa với cảnh quan chung. Các công việc thường xuyên chồng chéo, ảnh hưởng lẫn nhau, chẳng hạn như công tác đất và vận chuyển có thể tác động đến các công trình đường dây, đường ống ngầm hiện hữu. Để vượt qua những khó khăn này, người cán bộ thi công cần phải năng động, phối hợp chặt chẽ các khâu công việc để đạt hiệu quả kinh tế và chất lượng tốt nhất.

2.1. Phân tích đặc điểm phức tạp của công trường hạ tầng đô thị

Công trường xây dựng hạ tầng đô thị có hai đặc điểm chính: công trình theo tuyến và công trình tập trung. Các công trình theo tuyến như đường thành phố, hệ thống cấp thoát nước, cấp điện kéo dài trên một phạm vi lớn. Điều này làm cho công tác tổ chức, quản lý và điều phối máy móc trở nên phức tạp. Ngược lại, các công tác như xây, bê tông, hay đào đắp đất lại mang tính tập trung tại một vị trí. Sự đan xen giữa hai loại hình này đòi hỏi một kế hoạch tổ chức thi công linh hoạt. Hơn nữa, nơi làm việc thường xuyên thay đổi và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như giao thông đô thị, các công trình lân cận và điều kiện khí hậu, đòi hỏi khả năng thích ứng cao từ đơn vị thi công.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên và yếu tố thẩm mỹ

Hầu hết các công đoạn thi công đều diễn ra ngoài hiện trường, do đó chịu tác động trực tiếp của thời tiết như mưa, nắng, nhiệt độ. Đặc biệt tại Việt Nam, mùa mưa có thể gây ngập lụt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ và chất lượng công trình. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp phòng chống, như hệ thống thoát nước mặt bằng. Bên cạnh đó, yếu tố thẩm mỹ là một yêu cầu không thể thiếu. Các công trình hạ tầng như biển báo, hệ thống chiếu sáng, dải cây xanh không chỉ thực hiện chức năng kỹ thuật mà còn phải đóng vai trò như những công trình trang trí, góp phần tạo nên vẻ đẹp văn minh, hiện đại cho đô thị. Điều này đặt ra yêu cầu chặt chẽ về thiết kế và chất lượng hoàn thiện.

III. Phương pháp chuẩn bị thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị

Công tác chuẩn bị là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thuận lợi và hiệu quả của toàn bộ quá trình thi công. Theo giáo trình Thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, giai đoạn này bao gồm nhiều công việc quan trọng nhằm tạo ra một mặt bằng sạch sẽ, an toàn và sẵn sàng cho các hạng mục chính. Các công việc này bao gồm dọn dẹp mặt bằng, xử lý cây cối, bóc lớp đất hữu cơ, và đặc biệt là công tác tiêu thoát nước. Tại một quốc gia có lượng mưa lớn như Việt Nam, việc xây dựng hệ thống thoát nước mặt và hạ mực nước ngầm là không thể thiếu, nhất là khi thi công móng và các công trình ngầm. Bên cạnh đó, công tác đo đạc và định vị công trình cần được thực hiện chính xác để đảm bảo các hạng mục được xây dựng đúng theo thiết kế. Giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận trắc địa và đơn vị kỹ thuật thi công để khôi phục các cọc mốc và bàn giao cao độ chuẩn trước khi triển khai.

3.1. Kỹ thuật dọn dẹp và chuẩn bị mặt bằng thi công chi tiết

Chuẩn bị mặt bằng bắt đầu bằng việc dọn dẹp cây cối và các chướng ngại vật. Cây nhỏ có thể được chặt bằng sức người, trong khi cây lớn hơn cần dùng cưa máy hoặc máy ủi chuyên dụng. Với cây có đường kính 15-20cm, máy ủi có thể húc đổ trực tiếp. Với cây lớn hơn 30cm, cần đẩy theo ba phía để làm tơi đất và chặt rễ trước khi húc đổ. Việc nhổ gốc cây cũng rất quan trọng, đặc biệt khi nền đắp không đủ cao. Ngoài phương pháp cơ giới, giáo trình cũng đề cập đến biện pháp nổ mìn để bật gốc cây, một giải pháp hiệu quả nhưng đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn. Sau khi xử lý cây cối, cần tiến hành bóc lớp đất hữu cơ và làm tơi đất để chuẩn bị cho các công tác san lấp tiếp theo.

3.2. Giải pháp thoát nước mặt và hạ mực nước ngầm hiệu quả

Thoát nước là công việc tối quan trọng. Để thoát nước mặt, cần đào hệ thống rãnh xung quanh công trường, dẫn nước về khu vực trũng hoặc hệ thống cống chung của thành phố. Kích thước rãnh phụ thuộc vào diện tích mặt bằng và được tính toán dựa trên các nguyên tắc thủy lực. Đối với hạ mực nước ngầm, giáo trình giới thiệu ba phương pháp chính: bơm nước trực tiếp từ hố móng, dùng giếng thấm đặt ngoài hố móng, và sử dụng hệ thống ống kim lọc. Phương pháp bơm trực tiếp chỉ phù hợp khi lưu lượng nước ngầm nhỏ. Phương pháp giếng thấm hiệu quả hơn cho các hố móng lớn. Phương pháp ống kim lọc đặc biệt hiệu quả cho đất cát, có thể hạ mực nước ngầm từ 4-5m, hoặc sâu hơn khi bố trí theo từng bậc.

3.3. Quy trình đo đạc định vị và cắm tuyến đường đô thị

Công tác định vị công trình bắt đầu bằng việc khôi phục các cọc mốc đã bị mất hoặc hư hỏng sau giai đoạn khảo sát. Việc này đảm bảo tính chính xác cho thi công. Đối với công trình tuyến như đường đô thị, quy trình cắm tuyến được thực hiện theo hai bước: định tuyến trên bản đồ và cắm tuyến ngoài thực địa. Khi cắm tuyến, cần xác định các điểm khống chế, bán kính đường cong, và các điểm đặc biệt. Giáo trình giới thiệu ba phương pháp cắm tuyến: phương pháp đồ giải (dựa vào địa vật có sẵn), phương pháp tọa độ (giải tích, độ chính xác cao), và phương pháp hỗn hợp. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào độ phức tạp của địa hình và yêu cầu về độ chính xác của dự án.

IV. Kỹ thuật thi công công tác đất trong giáo trình hạ tầng đô thị

Công tác đất là một trong những hạng mục chiếm khối lượng lớn và nặng nhọc nhất trong xây dựng hạ tầng. Giáo trình của ThS. Nguyễn Văn Thịnh đã hệ thống hóa các kiến thức cơ bản và chuyên sâu về lĩnh vực này. Nội dung bao gồm việc phân loại các dạng công trình bằng đất (vĩnh cửu và tạm thời), các dạng thi công (đào, đắp, san, lấp), và cách phân loại đất trong thi công. Việc hiểu rõ các tính chất cơ bản của đất như độ tơi xốp, độ ẩm, độ dốc mái tự nhiên là cực kỳ quan trọng. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn phương pháp thi công, năng suất máy móc và sự an toàn của công trình. Một phần quan trọng của chương này là hướng dẫn chi tiết các phương pháp tính toán khối lượng đất cho nhiều loại công trình khác nhau, từ hố móng đơn giản đến các công trình chạy dài phức tạp như nền đường, kênh mương, và phương pháp san bằng mặt đất theo lưới ô vuông.

4.1. Phân loại đất và các tính chất cơ lý cần lưu ý khi thi công

Giáo trình đưa ra hai cách phân loại đất: theo thi công thủ công (9 cấp) và thi công bằng máy (4 cấp). Mỗi cấp đất tương ứng với các đặc tính và độ khó thi công khác nhau. Các tính chất cơ bản ảnh hưởng đến thi công bao gồm: độ tơi xốp (sự thay đổi thể tích của đất sau khi đào), độ ẩm (ảnh hưởng đến độ dính và khả năng đầm nén), và độ dốc mái đất. Độ dốc mái đất là yếu tố quyết định sự ổn định của hố đào và mái đắp, phụ thuộc vào góc ma sát trong và lực dính của đất. Việc xác định đúng độ dốc giúp tối ưu hóa khối lượng đào đắp và đảm bảo an toàn lao động. Sách cung cấp các bảng tra cứu chi tiết về độ dốc mái cho phép và góc ma sát trong của từng loại đất.

4.2. Các phương pháp tính toán khối lượng đất đào đắp chính xác

Việc tính toán khối lượng đất là cơ sở để lập kế hoạch thi công và dự toán chi phí. Giáo trình trình bày nhiều phương pháp áp dụng cho từng loại công trình. Đối với hố móng có dạng hình học đơn giản, có thể áp dụng công thức tính thể tích hình chóp cụt. Đối với công trình chạy dài, khối lượng được tính bằng cách chia tuyến thành nhiều đoạn ngắn và tính thể tích giữa hai mặt cắt ngang liên tiếp. Đặc biệt, phương pháp san bằng mặt đất theo lưới ô vuông được mô tả chi tiết, cho phép tính toán khối lượng đào và đắp một cách chính xác trên các địa hình phức tạp, dựa trên cao trình tự nhiên và cao trình thiết kế.

4.3. Hướng dẫn phân bố đất và xác định cự ly vận chuyển trung bình

Sau khi tính toán được khối lượng, bước tiếp theo là phân bố đất và xác định cự ly vận chuyển. Việc này giúp tối ưu hóa việc sử dụng máy móc và giảm chi phí. Giáo trình giới thiệu phương pháp biểu đồ Kutynốp để xác định khoảng cách vận chuyển trung bình cho công tác san lấp mặt bằng. Đối với công trình kéo dài như nền đường, biểu đồ tích lũy đất là một công cụ mạnh mẽ. Biểu đồ này giúp xác định các khu vực đào, đắp, cân bằng khối lượng và tính toán cự ly vận chuyển dọc tuyến một cách trực quan, từ đó lập kế hoạch điều phối đất hiệu quả nhất.

V. Bí quyết vận chuyển cơ giới hóa trong thi công hạ tầng đô thị

Vận chuyển và cơ giới hóa là hai yếu tố then chốt quyết định tiến độ, chi phí và chất lượng của các công trình hạ tầng. Trong giáo trình Thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, tác giả đã dành một phần quan trọng để phân tích ý nghĩa của công tác vận chuyển và các nguyên tắc lựa chọn phương tiện. Chi phí vận chuyển có thể chiếm tới 10-15% giá thành xây dựng, do đó việc tổ chức vận chuyển hợp lý và khoa học có ý nghĩa kinh tế rất lớn. Giáo trình giới thiệu đa dạng các phương tiện từ thủ công như xe cút kít đến cơ giới hiện đại như ô tô tự đổ, máy kéo, và vận chuyển bằng đường sắt. Đồng thời, việc áp dụng cơ giới hóa vào công tác đất như sử dụng máy ủi, máy xúc, máy san giúp giảm sức lao động, rút ngắn thời gian thi công và nâng cao năng suất một cách rõ rệt. Việc lựa chọn máy chính và máy phụ phải tuân theo nguyên tắc phối hợp đồng bộ để phát huy tối đa hiệu quả.

5.1. Lựa chọn phương tiện vận chuyển vật liệu tối ưu cho công trường

Việc lựa chọn phương tiện vận chuyển phụ thuộc vào nhiều yếu tố: khoảng cách, thời gian, tính chất và khối lượng vật liệu. Xe cút kít phù hợp cho cự ly ngắn (50-70m) và vật liệu rời. Ô tô là phương tiện thông dụng nhất cho khoảng cách trên 5km, đặc biệt là ô tô tự đổ giúp giải phóng vật liệu nhanh chóng. Máy kéo có ưu điểm là di chuyển tốt trên địa hình gồ ghề, không cần đường xá tốt. Vận chuyển bằng đường sắt (goòng, tàu hỏa) thích hợp cho các công trường quy mô lớn, khối lượng vận chuyển nhiều. Giáo trình cũng hướng dẫn cách thiết kế và xây dựng các loại đường tạm phục vụ thi công, từ đường đất, đường đá dăm đến đường bê tông, đảm bảo giao thông thông suốt và an toàn.

5.2. Công thức tính toán năng suất và số lượng xe vận chuyển cần thiết

Để quản lý hiệu quả, cần phải tính toán được năng suất và số lượng xe cần thiết. Giáo trình cung cấp các công thức chi tiết để tính toán các thông số này. Năng suất xe được xác định dựa trên thời gian một chu kỳ làm việc, bao gồm thời gian xếp hàng, dỡ hàng, di chuyển và chờ đợi. Sức chở của xe cũng cần được kiểm tra dựa trên lực cản của mặt đường và công suất động cơ. Từ năng suất của một xe, có thể tính toán tổng số xe cần thiết để đáp ứng khối lượng vận chuyển theo yêu cầu của tiến độ. Các công thức này là công cụ hữu ích giúp người quản lý lập kế hoạch điều phối phương tiện một cách khoa học và tiết kiệm.

5.3. Nguyên tắc lựa chọn và sử dụng máy thi công đất hiệu quả

Cơ giới hóa công tác đất là xu thế tất yếu. Việc lựa chọn máy thi công phải dựa trên khối lượng công việc chính (đào, đắp) và phụ (xới, san, đầm). Nguyên tắc cơ bản là chọn máy chính trước, sau đó chọn máy phụ để đảm bảo phát huy tối đa năng suất của máy chính. Ở Việt Nam, các loại máy móc thường được nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau. Giáo trình thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị giới thiệu các loại máy chính như máy ủi, máy xúc, máy san, máy đào gầu... và chức năng của chúng. Việc hiểu rõ tính năng và sử dụng hợp lý các loại máy móc này sẽ giúp giải quyết các vấn đề thi công phức tạp, tăng năng suất và hạ giá thành sản phẩm xây dựng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Giáo trình thi công công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị phần 1 ths nguyễn văn thịnh năm 2010

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CÔNG TÁC CHUẨN BỊ KHI THỊ CÔNG CÔNG TRÌNH HẠ TẦNG KỸ THUẬT ĐÔ THỊ Trước khi tiến hành xây dựng công trình cần phải làm một số công tác chuẩn bị tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thi công, mặt khác giúp cho việc triển khai các công việc dễ dàng. Những công việc đó là dọn mặt bằng thi công: cây cối, đá, chặt cây, dọn cỏ, bóc đất hữu cơ, làm tơi đất, thoát nước, hạ mực nước ngầm. CHUAN BỊ MAT BANG TREN DIA DIEM THI CONG Trên mặt bằng xây dựng có ít nhiều những bụi cây, cây nhỏ thì dùng sức người chặt, các cây tương đối lớn thì dùng cưa tay hoặc cưa máy để hạ. nếu mặt bằng nhiều cây to và mọc dày: Để chuẩn bị mặt bằng nhanh chóng, việc thu dọn mặt bằng có thể dùng máy ủi mang bàn gạt hoặc máy kéo có trang bị bộ phận cất cây.

Với những bụi cây nhỏ, bàn gạt của máy ủi húc ngập sâu xuống đất 15 - 20cm rồi tiến vẻ phía trước để cày bật chúng và dồn vào một chỗ. Nếu máy kéo có trang bị bộ phận cát cây thì hạ lưỡi xén sâu mặt đất rồi máy chạy số 1 để xén cắt cây. Với cây có đường kính 15 - 20cm có thể dùng máy ủi húc đồ. Lưỡi máy ủi nâng cao hon mat dat 80 - 90cm tỳ vào thân cây.

Dùng hết công suất máy đẩy cây nghiêng về phiá trước. Sau đó máy ủi lùi lại phía sau đặt bàn gạt vào bộ rễ đã bật lên rồi lại tiến về phía trước để húc đổ hẳn cây. Nếu những cây có đường kính lớn hơn 30cm thì phải đẩy cây theo 3 phía cho đất tơi ra, chặt hết rễ to sau lại tiến hành húc đổ cây theo thao tác trên. Những địa điểm xây dựng có cây to đã lấy gỗ để lại gốc như vậy cần phải nhổ toàn bộ gốc nếu ta đắp nền cao Jm.

Nếu ta đắp nên từ 1- 2,5m thì có thể không cần phải nhỏ ốc, nhưng phải cưa chúng sát mat dat. Đánh gốc cây ngoài biện pháp bằng nhân lực có thể dùng máy kéo làm nhiệm vụ nhổ gốc cây. Trước khi dùng máy kéo nhổ gốc cây người ta chặt các rễ cây lớn cách gốc cây 30 - 50cm, chặt khấc vào gốc cây để buộc cáp kéo. Tuỳ theo công suất của máy, đường kính gốc cây mà có thể nhổ một hoặc nhiều gốc cây cùng một lúc.

8 Hiện nay, người ta còn dùng các biện pháp nổ mìn để bật gốc cây. Người ta chôn mìn ở giữa gốc cây cách mặt đất một khoảng bằng đường kính gốc cây, dùng thuồng, mũi khoan đào lỗ nhồi thuốc vào ; chiểu dài của lỗ. Cứ lem đường kính gốc cây thì dùng 20 - 30g thuốc nổ, trung bình lỗ đào ¿6 - 8em. Chú ý biện pháp an toàn cho người và thiết bị 1.

THOÁT NƯỚC CHO MẶT BẰNG THỊ CÔNG “Thoát nước mặt và hạ mực nước ngầm cho công trường xây dựng, đặc biệt trong giai đoạn thí công nên và móng cũng như công trình ngầm (đường dây, đường ống, đường xe điện ngầm, hầm đường bộ.) là việc làm quan trọng không thể thiếu được. Nước ta nằm trong khu vực nhiệt đới, lượng mưa trung bình hàng năm lớn nhất là trong dịp mùa mưa có nhiều trận mưa lớn kéo dài nhiều ngày làm cho khu vực xây dựng bị ngập lụt, làm ảnh hưởng đến tiến độ, chất lượng va năng suất xây dựng công trình. Vì vậy ngay từ khi khởi công công trình ta phải có ngay biện pháp để tiêu thoát nước n đảm bảo ngay sau trận mưa công việc trên công trường vẫn tiến hành thuận lợi, mặt khác phải có biện pháp ngăn chặn không cho nước ở nơi kt -2 tràn vào khu vực xây dựng. Lượng mua hang nam lớn nên mực nước ao, hồ, sóng ngồi zñ^y + ao vì vậy ơ khu vực xây dựng lân cận mực nước ngầm rất cao, có khi ngay dưới sat đất “Mất khác móng của công trình thường đặt sâu hơn nhiều (nhất là công trình nhà cao tầng hoặc công trình ngầm) so với mực nước ngầm; vì vạy, để thi công công trình đât và xây dựng các công trình ngầm nằm dưới mực nước ngầm có thể tiến hành thuận lợi có năng suất cao phải có biện pháp hạ mực nước ngầm trước khi thi công đào đất.

Thoát nước mạt cho mặt bằng công trình Tuỳ thuộc vào mặt bằng công trình mà đào hệ thống inh thoát nước. Thường đào rãnh xung quanh công trường để có thể tiêu thoát nước về một pha (nếu có thể tạo mặt bằng công trường có độ dốc về một phía) một cách nhanh chóng hoặc đào rãnh vẻ phía thấp của mặt bằng. Nước chảy xuống rãnh thoát nước và được dẫn ra hệ thống cống rãnh thoát nước của thành phố để ra sông, h3. Nếu công trình xay dựng ngoài thành phố th: nước được dẫn ra hệ thống mương, ngòi Kích thước cụ thể của rãnh thoát nước phụ thuộc vào bề mật công trường và căn cứ theo kết quả của tính toán thuỷ lực, nhưng có thể tham khảo kích thước nhỏ nhất trêt.

hình vẽ (hình I. độ đốc dọc cả rãnh lá ¡ = fy= "oo Nhiều khi để bảo vệ những công trinh đất khỏi bị đấ, nước mưa tràn vào người đã đào những rãnh ngăn nước mưa về phía đất cao. Đất đào rãnh tạo thành con trạch nạ. Rãnh này sẽ thu nước ở trên mặt tràn xuống và dẫn đi nơi khác 1z1+6%e » Hình 1.1: Tổ chức thoát nước ở mặt bằng công trình.

Cũng có thể thoát nước mặt bằng cách cho nước chảy xuống hệ thống mương thoát nước rồi chảy vẻ hố ga thu nước, từ đó nước được bơm ra ngoài. Ga thu nước sâu hơn rãnh từ 1 - 2m đảm bảo cho máy bơm có thể làm việc trong điều kiện mực nước trong rãnh thấp nhất (hình 1. Đường vận chuyển qua rãnh thoát nước phải làm cống hoặc câu vượt để người và phương tiện qua lại để dàng.2: Bố trí rãnh ngẫn nước ở công trường 1. Thoát nước ngầm Rất nhiều công trình xây dựng trong đó có các công trình ngầm hoặc nhà cao tầng đều có độ sâu đặt móng thấp hơn so với mực nước ngầm.

Nước ngầm là trở ngại lớn đến quá trình thi công công trình đất và phần xây dựng ngầm. Vì vậy phạm vi xây dựng công trình cần phải hạ mực nước ngầm xuống thấp hơn độ sâu đặt móng để công tác thi công thuận lợi an toàn và đạt năng suất cao. 10 Hạ mực nước ngầm có thể tiến hành bằng nhiều cách khác nhau: ~ Phương pháp thứ nhất là có thể bơm nước trực tiếp ở hố móng. - Phuong pháp thứ hai là bơm nước từ những giếng đặc biệt được đào ngoài hố móng, (cách hố móng từ 2 + 5m).

- Phương pháp thứ ba là dùng ống kim lọc để hạ mực nước ngầm. 4) Phương pháp bơm nước trực tiếp tại hố móng sẽ làm đất ở hố móng trôi theo nước khi bơm, như vậy làm hỏng vách móng và làm sụt lở hệ thống chống đỡ vách. Phương pháp này chỉ dùng khi lưu lượng nước ngầm không lớn. “Tính toán lưu lượng: Lưu lượng nước thấm vào hố móng từ một phía được xác định bằng công thức (hình 1.- chiều cao đường cong giảm áp (m); họ - chiểu cao mực nước còn lại, để đơn giản tính todn ta cho hg = B; B - chiều rộng hố đào (m); € - lưu lượng nước thấm ra từ một phía của hố móng (mỶ/S); k - hệ số thấm (m/s) 1 - 100 m/ngđ x= 3008 Vk S - chiều cao mực nước ngầm cần hạ (m) S=H-=hy H - chiều cao mực nước ngầm ban đầu; L - chiều đài hố móng hẹp (đặt đường dây đường ống ngầm).

“Thường Z < H nhưng, để đơn giản tính toán ta lấy Z. Công thức tính toán lưu lượng nước chảy từ một phía của hố móng được trình bày như sau: _(H2-B)Lxk _ Œ-B)Lxvk t2 2x3000SVk 6000S và lưu lượng nước chảy từ hai phía của hố móng được tính toán như sau: Qx ŒẺ=B)Lxvk 2 2 d3) 3000S 11 Tinh Q dé chọn máy bơm thi công. Tốt nhất trong công thức trên ta sử dụng H, B, L, S với đơn vị là m, k là m/s khi đó ta được Q với đơn vị là m'⁄s.3: Hạ mực nước ngẫm bằng cách bơm nước trực tiếp từ hố móng Mỗi giếng chỉ có thể hạ mực nước ngầm trong một phạm vi giới hạn nào đó. Vì vậy ta phải chia hố đào ra từng đoạn tính toán lưu lượng nước chảy vào hố móng và chọn máy bơm có công suất phù hợp.

Muốn bơm hết nước trong hố người ta phải đào hố tích nước. Dùng ống sành hoặc bêtông đường kính 40 + 60cm cao 1m. b) Phương phdp ha muc nước ngâm bằng giêng thấm đặt ngoài phạm vì hố móng (hình 1.4: Cấu tạo giếng thẩm Khi bơm nước từ giếng ra thì xung quang giếng mực nước sẽ hạ thấp xuống thành hình phổu. Vì vậy mỗi giếng chỉ có thể hạ mực nước ngầm trong một phạm vi xác định.

Do đó các hố đào chạy dài phải chia thành từng đoạn; chiều đài phụ thuộc vào lưu lượng nước chảy, công suất máy bơm lua chon Lưu lượng nước chảy vào giếng được xác định bằng công thức (1-4) và tính toán (hình 1. Đất không thấm Hình 1.5: Sơ đồ tính toán giếng thấm Công thức trên chỉ áp dụng cho những giếng có chiều sâu đặt giếng tới lớp đất không thấm nước (giếng hoàn chỉnh). Bảng 1-1: Bảng giá trị miệng phễu đối với các loại đất thấm nước khác nhau (R) = Loại đất thấm nước Đường kính hạt đất (mm) Rim) Cat hat min 0,05 - 0,10 25-50 | Cat hat nhd 0,10 - 0,25 50 - 100 Cát hạt vừa ~ 0,25 - 0,50 100 - 200 Cat hạt to 0,50 -2 300 - 500 Sỏi hạt to 2-3 400 - 600 Söi hạt vừa 3-5 500- 1500 Sỏi hạt nhỏ 5-10 1500- 3000 xung Đối với hố móng có kích thước lớn (hình vuông, chữ nhật hay hình tròn) thì quanh hố móng người ta bố trí hệ thống giếng nông gọi là "giếng lớn" (hình 1.6) để hạ mực nước ngầm cho toàn bộ công trình.6: Sơ đồ tính toán giếng lớn hạ mực nước ngâm Lưu lượng nước chảy vào giếng được xác định bằng công thức (1-5): k(H? = h) (1-5) Q=1,36 lgRụ =lgr, Trong đó: Rạ - bán kính hạ mực nước ngầm của "giếng lớn”: Rạ=R+t R - bán kính hạ mực nước ngầm của những giếng đặt xung quanh công trình (trên chu vi "giếng lớn"); rạ - bán kính giếng lớn. Nhung rạ chỉ là bán kính tương đương và xác định bằng công thức (1-6): revn (m) (1-6) “Trong đó: F - diện tích hố đào (m?).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ