Giáo trình Tài chính Doanh nghiệp Vận tải Ô tô - Ngành Khai thác Vận tải

Giáo trình tài chính doanh nghiệp vận tải ô tô cung cấp kiến thức cần thiết cho nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tài chính doanh nghiệp vận tải ô tô hiện nay

Giáo trình tài chính doanh nghiệp vận tải ô tô là nền tảng kiến thức cốt lõi cho nghề Khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp. Lĩnh vực giao thông vận tải, đặc biệt là vận tải ô tô, đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân, đảm nhận việc lưu thông hàng hóa và hành khách. Để một doanh nghiệp trong ngành này vận hành hiệu quả, việc quản lý tài chính doanh nghiệp vận tải một cách khoa học và chặt chẽ là yếu tố sống còn. Môn học này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ những vấn đề cơ bản về tài chính, quản lý vốn, chi phí, đến việc phân tích doanh thu và lợi nhuận. Nội dung giáo trình được xây dựng để học viên có thể tiếp cận các nguyên tắc tài chính, hiểu rõ bản chất dòng tiền, và áp dụng vào thực tiễn quản trị doanh nghiệp vận tải. Các khái niệm như vốn cố định và vốn lưu động trong doanh nghiệp vận tải, giá thành vận tải ô tô, hay lập kế hoạch tài chính công ty vận tải đều được trình bày một cách hệ thống. Đây không chỉ là tài liệu ngành khai thác vận tải mà còn là cẩm nang giúp các nhà quản lý tương lai đưa ra quyết định kinh doanh chính xác, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và toàn ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng.

1.1. Vị trí và vai trò của môn học tài chính doanh nghiệp

Trong hệ thống đào tạo ngành Khai thác vận tải đường bộ, môn học tài chính doanh nghiệp giữ một vị trí trung tâm. Nó được xem là công cụ quản lý kinh doanh quan trọng, bởi mọi hoạt động sản xuất kinh doanh đều được phản ánh qua các chỉ tiêu tài chính. Theo tài liệu gốc, tài chính doanh nghiệp (TCDN) là khâu cơ sở trong hệ thống tài chính quốc gia. Vai trò của nó thể hiện qua bốn khía cạnh chính: (1) Tạo vốn và đảm bảo vốn cho sản xuất kinh doanh (SXKD); (2) Sử dụng vốn hiệu quả và tiết kiệm; (3) Là đòn bẩy kích thích SXKD phát triển; (4) Là công cụ kiểm tra, kiểm soát hoạt động SXKD. Việc nắm vững kiến thức này giúp người học hiểu được cách huy động vốn, phân bổ nguồn lực hợp lý, và giám sát chặt chẽ các dòng tiền, từ đó tối ưu hóa hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Bản chất và chức năng cơ bản của tài chính doanh nghiệp

Bản chất của tài chính doanh nghiệp vận tải là các mối quan hệ kinh tế biểu hiện dưới hình thức tiền tệ, phát sinh trong quá trình hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ của doanh nghiệp. Những quan hệ này bao gồm quan hệ với Nhà nước (thuế, phí), với thị trường (nhà cung cấp, khách hàng, tổ chức tín dụng), và trong nội bộ doanh nghiệp (giữa các bộ phận, với người lao động). Từ bản chất đó, tài chính doanh nghiệp thực hiện hai chức năng chính là chức năng phân phối và chức năng giám đốc. Chức năng phân phối thể hiện qua việc phân chia tổng thu nhập bằng tiền của doanh nghiệp để bù đắp chi phí, hình thành các quỹ và thực hiện nghĩa vụ với nhà nước. Trong khi đó, chức năng giám đốc (kiểm soát) sử dụng các chỉ tiêu tiền tệ để kiểm tra toàn bộ quá trình SXKD, từ đó phát hiện các mất cân đối và đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời, đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

II. Cách quản lý vốn cố định vốn lưu động doanh nghiệp vận tải

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý tài chính doanh nghiệp vận tải là việc quản lý và sử dụng vốn hiệu quả. Vốn của doanh nghiệp được chia thành hai bộ phận chính: vốn cố định và vốn lưu động. Vốn cố định là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản cố định (TSCĐ) như phương tiện vận tải, nhà xưởng, thiết bị. Đặc điểm của nó là tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất và giá trị được chuyển dịch dần vào chi phí qua khấu hao phương tiện vận tải. Ngược lại, vốn lưu động là số tiền ứng trước cho các tài sản lưu động như nhiên liệu, phụ tùng, và các khoản phải thu, chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất và hoàn lại toàn bộ sau khi kết thúc chu kỳ. Việc phân biệt rõ ràng và có chiến lược quản lý riêng cho từng loại vốn là yêu cầu bắt buộc. Nếu quản lý vốn cố định và vốn lưu động trong doanh nghiệp vận tải không tốt, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro thiếu hụt dòng tiền, chi phí tăng cao, hoặc hiệu suất sử dụng tài sản thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và sự tồn tại trên thị trường.

2.1. Phân loại tài sản cố định và phương pháp khấu hao hợp lý

Tài sản cố định (TSCĐ) trong doanh nghiệp vận tải ô tô chủ yếu là các phương tiện vận tải, nhà kho, bến bãi. Theo giáo trình, TSCĐ được phân loại theo nhiều tiêu thức: theo hình thái biểu hiện (hữu hình, vô hình), theo công dụng kinh tế (dùng trong SXKD, ngoài SXKD), và theo tình hình sử dụng. Việc quản lý TSCĐ hiệu quả đòi hỏi phải lựa chọn phương pháp khấu hao phù hợp. Khấu hao phương tiện vận tải là việc phân bổ giá trị của xe vào chi phí kinh doanh một cách có hệ thống. Giáo trình giới thiệu các phương pháp phổ biến như: phương pháp khấu hao đường thẳng (bình quân), phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần, và phương pháp khấu hao theo sản lượng. Lựa chọn đúng phương pháp không chỉ giúp phản ánh chính xác mức độ hao mòn mà còn ảnh hưởng đến giá thành vận tải ô tô và chiến lược thuế của doanh nghiệp.

2.2. Xác định nhu cầu vốn lưu động và các chỉ tiêu đánh giá

Vốn lưu động (VLĐ) đảm bảo cho quá trình kinh doanh diễn ra liên tục. Việc xác định chính xác nhu cầu VLĐ là cơ sở để lập kế hoạch tài chính công ty vận tải và sử dụng vốn tiết kiệm. Có hai phương pháp chính để xác định nhu cầu này: phương pháp trực tiếp (tính toán định mức cho từng khoản mục như nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang) và phương pháp gián tiếp (dựa trên số liệu thống kê và kinh nghiệm). Để đánh giá hiệu quả sử dụng VLĐ, doanh nghiệp cần theo dõi các chỉ tiêu quan trọng như: Tốc độ luân chuyển vốn lưu động (số vòng quay trong kỳ), kỳ luân chuyển (số ngày để hoàn thành một vòng quay), hiệu suất sử dụng VLĐ, và mức doanh lợi vốn lưu động. Tăng tốc độ luân chuyển vốn sẽ giúp tiết kiệm vốn, giảm chi phí và nâng cao lợi nhuận.

III. Phương pháp tối ưu chi phí và giá thành vận tải ô tô hiệu quả

Chi phí vận tải đường bộ là toàn bộ hao phí lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp phải bỏ ra để thực hiện quá trình vận chuyển. Việc kiểm soát và tối ưu hóa chi phí logistics là biện pháp cốt lõi để nâng cao lợi nhuận. Chi phí trong doanh nghiệp vận tải được phân loại theo nhiều cách, nhưng phổ biến nhất là phân loại theo yếu tố (nhiên liệu, lương, khấu hao, dịch vụ mua ngoài...) và theo khoản mục giá thành (chi phí trực tiếp, chi phí chung). Hiểu rõ cấu trúc chi phí giúp nhà quản lý xác định đâu là những khoản mục chiếm tỷ trọng lớn để tập trung các giải pháp cắt giảm. Giá thành vận tải ô tô là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ chi phí để hoàn thành một đơn vị dịch vụ vận tải (tấn-km hoặc hành khách-km). Hạ giá thành là mục tiêu hàng đầu, trực tiếp tạo ra lợi thế cạnh tranh về giá cước vận chuyển hàng hóa và tăng biên lợi nhuận. Quá trình hạch toán chi phí vận tải phải được thực hiện chính xác để làm cơ sở cho việc định giá và ra quyết định kinh doanh.

3.1. Hướng dẫn phân loại chi phí sản xuất kinh doanh vận tải

Việc phân loại chi phí một cách khoa học là bước đầu tiên để quản lý hiệu quả. Trong ngành vận tải ô tô, chi phí sản xuất kinh doanh thường được phân loại theo các tiêu thức sau: (1) Theo yếu tố chi phí, bao gồm các khoản mục như nguyên vật liệu (nhiên liệu, dầu mỡ), khấu hao TSCĐ, tiền lương, chi phí dịch vụ mua ngoài, và chi phí bằng tiền khác. Cách phân loại này giúp lập dự toán và cân đối kế hoạch. (2) Theo công dụng của chi phí (khoản mục giá thành), bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp. Cách này phục vụ cho việc tính giá thành vận tải ô tô và phân tích biến động chi phí. (3) Theo mối quan hệ với sản lượng, gồm chi phí cố định (khấu hao, lương quản lý) và chi phí biến đổi (nhiên liệu, lương tài xế theo chuyến).

3.2. Bí quyết lập kế hoạch và các biện pháp hạ giá thành dịch vụ

Hạ giá thành sản phẩm là một trong những biện pháp quan trọng nhất để tăng lợi nhuận. Để làm được điều này, doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch giá thành chi tiết và thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Kế hoạch giá thành được lập dựa trên định mức kinh tế kỹ thuật vận tải ô tô (định mức tiêu hao nhiên liệu, định mức hao mòn lốp xe) và đơn giá kế hoạch. Các biện pháp chủ yếu để hạ giá thành bao gồm: phấn đấu giảm định mức tiêu hao nguyên nhiên vật liệu thông qua việc bảo dưỡng phương tiện định kỳ và đào tạo lái xe; cải tiến tổ chức lao động để tăng năng suất; áp dụng công nghệ để tối ưu hóa tuyến đường, giảm quãng đường chạy không tải; và tiết kiệm chi phí quản lý. Quá trình này đòi hỏi sự giám sát và phân tích hoạt động kinh doanh vận tải một cách thường xuyên để kịp thời điều chỉnh.

IV. Bí quyết gia tăng doanh thu và lợi nhuận doanh nghiệp vận tải

Mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động kinh doanh là tối đa hóa lợi nhuận. Trong ngành vận tải, doanh thu và lợi nhuận vận tải chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như khối lượng vận chuyển, giá cước vận chuyển hàng hóa, cơ cấu dịch vụ và hiệu quả quản lý chi phí. Doanh thu tiêu thụ là toàn bộ số tiền thu được từ việc cung cấp dịch vụ vận tải. Đây là nguồn tài chính quan trọng để doanh nghiệp trang trải chi phí, thực hiện nghĩa vụ với Nhà nước và tái đầu tư. Lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí. Để tăng lợi nhuận, doanh nghiệp có thể thực hiện đồng thời hai hướng: tăng doanh thu và giảm chi phí. Việc lập kế hoạch tài chính công ty vận tải một cách bài bản, xác định rõ điểm hòa vốn và sử dụng các đòn bẩy kinh doanh là những công cụ hữu hiệu giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu lợi nhuận. Quá trình này cũng cần xem xét kỹ các loại thuế chủ yếu như thuế giá trị gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và lợi nhuận sau cùng.

4.1. Phân tích điểm hòa vốn và sử dụng đòn bẩy kinh doanh

Phân tích điểm hòa vốn là một công cụ quản trị quan trọng, giúp xác định mức sản lượng hoặc doanh thu mà tại đó doanh nghiệp không lãi cũng không lỗ. Điểm hòa vốn được tính bằng cách lấy tổng chi phí cố định chia cho chênh lệch giữa đơn giá bán và chi phí biến đổi trên một đơn vị. Việc xác định điểm hòa vốn giúp doanh nghiệp biết được mức hoạt động tối thiểu cần đạt được và xây dựng kế hoạch kinh doanh an toàn. Bên cạnh đó, đòn bẩy kinh doanh phản ánh mức độ ảnh hưởng của sự thay đổi trong doanh thu đến lợi nhuận. Doanh nghiệp có tỷ lệ chi phí cố định cao sẽ có độ lớn đòn bẩy kinh doanh cao, nghĩa là lợi nhuận sẽ rất nhạy cảm với sự thay đổi của doanh thu. Hiểu rõ điều này giúp nhà quản trị doanh nghiệp vận tải đưa ra các quyết định về cơ cấu chi phí và chiến lược giá phù hợp.

4.2. Các biện pháp chủ yếu nhằm tăng lợi nhuận trong ngành vận tải

Để gia tăng lợi nhuận, doanh nghiệp cần tập trung vào các biện pháp then chốt. Thứ nhất, tăng doanh thu bằng cách mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút khách hàng, đa dạng hóa các loại hình dịch vụ (vận tải hàng lẻ, hàng nguyên chuyến, kho bãi). Thứ hai, hạ thấp giá thành thông qua các biện pháp đã nêu như tiết kiệm nhiên liệu, tối ưu hóa tuyến đường, và nâng cao năng suất lao động. Thứ ba, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn, đặc biệt là tăng vòng quay vốn lưu động để giảm chi phí tài chính. Thứ tư, quản lý tốt quản lý dòng tiền trong logistics, đảm bảo khả năng thanh toán và giảm thiểu nợ khó đòi. Cuối cùng, việc xây dựng một chính sách phân phối lợi nhuận hợp lý sẽ tạo động lực cho người lao động và thu hút các nhà đầu tư, góp phần vào sự phát triển bền vững.

V. Ứng dụng phân tích và lập báo cáo tài chính ngành vận tải

Phân tích hoạt động kinh doanh vận tải là quá trình xem xét, kiểm tra, và đánh giá toàn diện tình hình tài chính của doanh nghiệp dựa trên các số liệu từ kế toán và các tài liệu khác. Mục đích của việc phân tích là cung cấp thông tin hữu ích cho nhà quản lý để ra quyết định, tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu, và tiềm năng phát triển. Công cụ chính cho quá trình này là hệ thống các báo cáo tài chính công ty vận tải, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Thông qua việc phân tích các chỉ tiêu tài chính như khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng vốn, cơ cấu vốn và khả năng sinh lời, nhà quản lý có thể đánh giá chính xác "sức khỏe" của doanh nghiệp. Đây là một bước không thể thiếu trong chu trình quản lý tài chính doanh nghiệp vận tải, giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kịp thời và hướng tới các mục tiêu dài hạn một cách hiệu quả.

5.1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn toàn diện

Để đánh giá hiệu quả tổ chức và sử dụng vốn, giáo trình đề xuất một hệ thống chỉ tiêu cụ thể. Đối với vốn cố định, các chỉ tiêu quan trọng bao gồm: sức sản xuất của tài sản cố định (doanh thu/nguyên giá TSCĐ bình quân), sức sinh lời của TSCĐ (lợi nhuận/nguyên giá TSCĐ bình quân), và hiệu quả sử dụng vốn cố định (lợi nhuận/vốn cố định bình quân). Đối với vốn lưu động, các chỉ tiêu cần theo dõi là: số vòng quay VLĐ, kỳ luân chuyển VLĐ, hiệu suất sử dụng VLĐ (doanh thu/VLĐ bình quân), và mức doanh lợi VLĐ (lợi nhuận/VLĐ bình quân). Việc theo dõi và so sánh các chỉ tiêu này qua các kỳ sẽ giúp nhà quản lý nhận diện xu hướng và có biện pháp cải thiện kịp thời.

5.2. Nội dung và phương pháp lập các báo cáo tài chính cơ bản

Báo cáo tài chính công ty vận tải là sản phẩm cuối cùng của công tác kế toán, phản ánh tổng quan tình hình tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và các luồng tiền của doanh nghiệp. Bảng cân đối kế toán phản ánh tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Việc lập các báo cáo này phải tuân thủ các chuẩn mực kế toán hiện hành để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và có thể so sánh được. Đây là nguồn tài liệu ngành khai thác vận tải quan trọng, không chỉ phục vụ quản lý nội bộ mà còn cung cấp cho các bên liên quan như ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan thuế.

16/07/2025
Giáo trình tài chính doanh nghiệp vận tải ô tô nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VẤN ĐÈ CƠ BẢN VẺ TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP.Tiền đề ra đời, tồn tại và phát triển của tài chính doanh nghiệp. ‘Tai chính ra đời trên cơ sở sự tồn tại nền kinh tế hàng hoá và sự xuất hiện của tiền tệ. Trong nẻn kinh tế hàng hoá - tiền tệ, sản phẩm sản xuất ra để bán. Hoạt động bản hàng hoá làm hình thành nên thu nhập cho người sản xuất hàng hoá.

Khoản thu nhập này chính lả giá trị của hàng hoá đem bán tồn tại đưới dạng tiền tệ. Các khoản thu nhập này đến lượt chúng lại trở thành nguồn hình thành nên những quỹ tiền tệ của các. chủ thể kinh tế tham gia trực tiếp hay gián tiếp vào quá trình sản xuất hàng hoá. Có thể mô tả khái quát quá trình hình thành các quỹ tiễn tệ này như sau; Khoản thu nhập từ việc tiêu thụ hàng hoá sẽ được phân chia cho các chủ thể tham gia vào quá trình sân xuất như sau: ~ Phẫn bù đắp những chỉ phí đã bỏ ra trong quá trình sản xuất hàng hóa hoặc tiến hành dịch vụ như chỉ phí nguyên vật liệu đầu vào, chỉ phí khấu hao tải sản cố định, chỉ phí cho các dich vụ mua ngoài.

Phần thu nhập nay sẽ làm hình thành nên quỹ tiền tệ của các chủ thể cung cấp các yếu tố sản xuất đầu vào này. ~ Phần trả cho hao phí sức lao động của những người lao động, và do đó làm hình thành nên các quỹ tiền tệ của những chủ thể bán sức lao động. ~ Phần còn lại sau khi đã trang trải cho các chỉ phí trên là thu nhập của những chủ thể đóng góp vốn ban đầu cho quá trình sản xuất. Cần lưu ÿ là không phải mọi sản phẩm sản xuất ra đều là nguồn hình thành nên các quỹ tiền tệ.

Chỉ những sản phâm nào được thị trường chấp nhận, tức là có thể tiêu thụ trên thị trường, thì giá trị của chúng mới được chuyển sang hình thái tiền tệ để hình thành nên các quỳ tiền tệ trong nền kinh tế. 'Quá trình phân phối giá trị các hàng hod sản xuất ra không dừng lại ở đây. Các chủ thể kinh tế sau khi nhận được phần thu nhập của mình có thể tiếp tục phân chia để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng và tích lũy của mình. Những người cỏ nhu cầu tiêu dùng nhiều hơn so với thu nhập nhận được sẽ có nhu cầu vay mượn thu nhập của người khác đẻ tiêu dùng và hy vọng có thể hoàn trả lại phần thu nhập đi vay đỏ từ khoản thu nhập.

trong tương lai của mình. Những người cho vay ở đây chính là những chủ thể kinh tế có nhu cầu tiêu dùng ít hơn thu nhập hiện tại và do đỏ đôi ra một phần để cho vay. Như vậy là các chủ thể kinh tế này đã phân chia quỹ tiền tệ của mình thành một phần để tiêu dùng và một phẩn để tích lãy. Phẩn tích lũy đó được dùng để cho vay kiếm lời.

Còn các chủ thể kinh tế đi vay để phục vụ nhu cầu tiêu dùng hiện tại thì trong tương. lai sẽ phải đành bớt một phần thu nhập đẻ trả nợ, dẫn đến việc phân chia quỳ tiền tệ sẽ nhận được trong tương lai thành một phần đề tiêu dùng và một phần đề trả nợ. hoạt động phân phối này còn được gọi là phân phối lại nhằm phân biệt với hoạt động phân phối lần đầu diễn ra trong quá trình tái sản xuất hảng hoá. Hoạt động phân phối lần đầu vả phân phối lại giá trị của các hàng hoá dưới thái tiền tệ dẫn đến việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ của các chủ thẻ trong, nền kinh tế chính là các hoạt động tài chính.

“Trước khi xuất hiện nền kinh tế hàng hoả, nền kinh tế hoạt động theo mô hình kinh tế tự cung tự cấp, do vậy hoạt động phân phối các sản phẩm tạo ra chỉ diễn ra trong. phạm vi hẹp, kém phát triển. Chỉ khi xuất hiện chuyên môn hóa trong sản xuất, dẫn. đến sự hình thành nền kinh tế hàng hoá, làm cho hoạt động sản xuất phát triển thì nhu.

cầu phân phối sản phẩm tạo ra mới trở nên cấp thiết. Khi mả nền kinh tế hàng hoá không chỉ đừng ở chuyên môn hóa trong việc sản xuất từng hàng hoá mà còn chuyên môn hóa trong cả việc cung cấp các yếu tố đầu vào của sản xuất thì hoạt động phân phối mới thực sự phát triển. Hoạt động sản xuất với quy mô lớn khiến cho không một chủ thể kinh tế nảo có thể tự minh tạo ra đầy đủ các yếu tố đầu vào cần thiết cho quá trình sản xuất. Để sản xuất ra hàng hoá, anh ta phải cần đến nguyên nhiên vật liệu, máy móc thiết bị, các dịch vụ liên quan, cần đến sức lao động để tiến hành sản xuất, Va do vậy, khi hàng hoá được tạo ra, sẽ xuất hiện nhu cầu phân phối giá trị các hàng.

hoá đó cho các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất. Quá trình phân phối sẽ rất khó khăn nếu thiếu sự xuất hiện của tiền tệ. Trong nền kinh tế hàng hoá phát triển, hoạt động phân phối phải được hành chủ yếu dưới hình thức giá trị chứ không thể chỉ dưới hình thức hiện vật như trước kia. Tiền tệ với chức năng phương tiện trao đổi và phương tiện cắt trữ giá trị đã Lim cho quá trình phân phối diễn ra được dễ dàng.

Thay vì phân phối các sản phẩm sản xuất ra đề rồi các chủ thể thực hiện việc trao đổi dé có được những hảng hoá mình cần tiêu dùng, các sản phẩm sản xuất ra trước tiên được chuyển hóa thánh tiền tệ thông qua hoạt động bản. hang hod trén thị trường đề thu về một lượng giá trị tương đương dưới dạng tiền rồi mới phân phối cho các chủ thể tham gia vào quá trình sản xuất. Với tiền tệ đồng vai trỏ là các phương tiện trao đổi trong tay, các chủ thể kinh tế có thể để đàng đổi lấy được những hàng hoá mình cần. Hơn nữa, chức năng phương tiện cất trữ giá trị của tiền tệ làm cho quá trình phân phối lại giá trị các sản phẩm sản xuất ra cho các nhu cầu tiêu dùng và tích lũy của các chủ thể kính tế cũng dé dang hon nhiều.

Thay vì tích lũy hàng hoá, các chủ thê kinh tế chỉ phải tích lũy tiền tệ, thay vì đi vay hàng hoá mình cần, các chủ thể kinh tế chỉ cần đi vay tiền rồi mua lấy hàng hoá mình cần. Chính vì vậy, có thể nói sự ra đời và phát triển của nền kinh tế hàng hoá - tiền tệ là điều kiện tiên quyết cho. sự ra đời của tải chỉnh. Cùng với nền kinh tế hàng hoá - tiền tệ, một tác nhân hết sức quan trọng cho sự phát triển của tài chính là sự ra đời của nhà nước.

Nhả nước bằng quyển lực chính trị của mình đã buộc các chủ thẻ trong nền kinh tế phải đóng góp một phần thu nhập, của cải của mình để hình thành một quỹ tiền tệ tập trung được gọi là quỹ Ngân sách nhà nước nhằm phục vụ cho các nhu cầu chỉ tiêu của Nhà nước, bao gồm chỉ tiêu để duy. trì sự hoạt động của bộ máy nhà nước và chỉ tiêu dé phục vụ việc thực hiện các chức năng quản lý vĩ mô của nhà nước. Quá trình hình thành và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung này làm hình thành nên các hoạt động phân phối diễn ra giữa nhà nước và các chú thể kinh tế khác trong xã hội. Ví dụ hoạt động nộp thuế của các doanh nghiệp, dân cư cho nhà nước, hoặc hoạt động tài trợ, trợ cấp của nhà nước đối với các doanh nghiệp, dân cư.

Như vậy, quá trình tạo lập và sử dụng quỹ Ngân sách nhà nước đã lim nay sinh các hoạt động tài chính giữa các chủ thể kinh tế với Nhà nước, làm cho. các hoạt động tài chính thêm phát triển đa dạng. ‘Tom lại, sự tồn tại của nền sản xuất hàng hoá - tiền tệ và nhả nước được coi là những tiền để phát sinh và phát triển của tài chính. Bản chất của tài chính doanh nghiệp.

TCDN là những quan hệ kinh tế biểu hiện dưới hình thức giá trị (quan hệ tiền tệ) phát sinh trong quá trình hình thành và sử dụng các quỹ nhằm phục vụ quá trình tái SX trong mỗi DN và góp phần tích luỹ vốn cho nhà nước. * Nội dung những quan hệ kinh tế thuộc phạm vi TCDN bao gồm : himg quan hệ kinh tế giữa DN với nhà nước. Tất cả các DN thuộc thành phần kinh tế phải thực hiện nghĩa vụ tải chính đối với nhà nước dưới hình thức nộp thuế, phí hoặc chia lãi. Ngược lại, Nhà nước cấp vốn cho DN nhà nước hoặc góp vốn đổi với các công ty liên doanh hoặc cổ phần, hoặc cho vay tủy.

theo mục đích yêu cầu quản lý đối với ngành kinh tế mà quyết định tỷ lệ góp vốn cho. vay nhiễu hay ít. + Thứ hai: Những môi quan hệ kinh tế giữa DN với thị trường. ‘Tir su da dang hóa hình thức sở hữu trong nền kinh tế thị trường đã tạo ra yếu tổ của thị trường đầy đủ như thị trường hàng hoá, thị trường sức lao động Các mồi quan hệ kinh tế trong hoạt động SXKD của DN phát sinh thường xuyên trong thị trường này gồm: quan hệ giữa DN với các DN khác, giữa DN với các nhà đầu tư, với các bạn hàng va khách hàng,.những quan hệ này phát sinh trong việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tệ trong hoạt động SXKD của các DN bao gồm các quan.

hệ thanh toán tiền mua bán vật tư, hàng hoá, phí bảo hiểm, chỉ trả tiền công, cổ tức, lãi trái phiểu; giữa DN với ngân hàng và các tổ chức tín dụng phát sinh trong quá trình DN vay và hoàn trã vốn, trả lãi cho ngân hàng, cho các tô chức tín dụng. Thứ ba: Những quan hệ kinh tế trong nội bộ DN Gồm quan hệ kinh tế giữa DN với các phòng ban, phân xưởng hoặc tổ đội SX trong việc nhận tạm ứng vả thanh toán tài sản, vốn liếng Gồm quan hệ kinh tế giữa DN vả CBCNV trong quả trình phân phối thu nhập cho người lao động dưới hình thức tiền lương, tiển thưởng, tiền phạt, lãi cổ phần. Những quan hệ kinh tế được biểu hiện dưới sự vận động của tiền tệ thông qua việc hình thành và sử dụng các quỹ tiền tẻ. Những quan hệ này một mặt phản ánh rõ DN là một đơn vị kinh tế độc lập, chiếm địa vị chủ thể trong quan hệ kinh tế, đồng thời phán ánh rõ nét mối liên hệ giữa TCDN với các khâu trong hệ thống tài chính nước ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ