Mở đầu về sửa chữa, bảo trì Bảo trì đã xuất hiện kể từ khi con người biết sử dụng máy móc, thiết bị, công cụ. Mới được coi trọng đúng mức khi có sự gia tăng khổng lồ về số lượng và chủng loại của các tài sản cố định như máy móc, thiết bị, nhà xưởng trong sản xuất công nghiệp (vài thập niên qua). Theo tạp chí Control Megazine (Tháng 11 năm 1996) các nhà sản xuất trên toàn thế giới chi 69 tỉ USD cho bảo trì mỗi năm và con số này sẽ không ngừng gia tăng (Maintenance – Bảo trì) Những phát triển mới của bảo trì gồm: - Các công cụ hỗ trợ quyết định: nghiên cứu rủi ro, phân tích dạng và hậu quả hư hỏng và hệ thống chuyên gia. - Áp dụng kỹ thuật bảo trì mới như giám sát tình trạng.
- Thiết kế máy móc quan tâm đến độ tin cậy và khả năng dễ bảo trì. - Một sự nhận thức mới về mặt tổ chức công tác bảo trì theo hướng thúc đẩy sự tham gia của mọi người, làm việc theo nhóm và tính linh hoạt khi thực hiện - Total Productive Maintenance (TPM) 1 1. Định nghĩa và nội dung của sửa chữa, bảo trì. Định nghĩa bảo trì Các định nghĩa về bảo trì: - Theo Afnor (Pháp): Bảo trì là tập hợp các hoạt động nhằm duy trì hoặc phục hồi một máy móc/thiết bị ở tình trạng nhất định hoặc đảm bảo một dịch vụ xác định.
+ Tập hợp các hoạt động: bao gồm các phương tiện, các biện pháp kỹ thuật để thực hiện công tác bảo trì + Duy trì: phòng ngừa các hư hỏng xảy ra để duy trì tình trạng hoạt động của máy móc/thiết bị + Phục hồi: sửa chữa hay phục hồi trở lại trạng thái ban đầu của máy móc/thiết bị + Tình trạng nhất định hoặc dịch vụ xác định: các mục tiêu được xác định và định lượng. - Theo BS 3811: 1984 (Anh): bảo trì là tập hợp tất cả các hoạt động kỹ thuật và quản trị nhằm giữ cho thiết bị luôn ở, hoặc phục hồi nó về một tình trạng trong đó nó có thể thực hiện các chức năng yêu cầu. - Theo Total Productivity Development AB (Thụy Điển): Bảo trì gồm tất cả các hoạt động được thực hiện nhằm giữ cho thiết bị hoạt động một trạng thái nhất định hoặc phục hồi thiết bị về trạng thái này. - Theo Dimitri Kececioglu (Mỹ): Bảo trì là bất kỳ hoạt động nào nhằm duy trì các thiết bị không bị hư hỏng ở một tình trạng vận hành đạt yêu cầu về mặt độ tin cậy và an toàn.
Nếu chúng bị hư hỏng thì phục hồi chúng về tình trạng này. Mục tiêu của bảo trì - Ngăn ngừa sự cố trong quá trình vận hành - Ngăn ngừa sự mòn của chi tiết máy - Đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành - Tối đa hiệu suất hoạt động - Giảm thời gian chờ do máy hư - Nâng cao hiệu quả hoạt động - Giảm chi phí Bảo trì 1.3 Vai trò của bảo trì - Phòng ngừa để tránh cho máy móc bị hỏng. 2 - Cực đại hóa năng suất. - Làm cho tuổi thọ của máy lâu hơn nhờ đảm bảo hoạt động đúng yêu cầu - Nâng chỉ số khả năng sẵn sàng của máy cao nhất và thời gian ngừng máy ít nhất để chi phí bảo trì nhỏ nhất.
- Tối ưu hóa hiệu suất của máy - Làm cho máy móc vận hành có hiệu quả và ổn định hơn, chi phí vận hành ít hơn, đồng thời làm ra sản phẩm đạt chất lượng hơn. - Tạo ra môi trường làm việc an toàn hơn.4 Những thách thức đối với bảo trì Kỹ thuật càng phát triển, máy móc và thiết bị sẽ càng đa dạng và phức tạp hơn. Những thách thức chủ yếu đối với những nhà quản lý bảo trì hiện đại bao gồm: - Lựa chọn kỹ thuật bảo trì thích hợp nhất. - Phân biệt các loại quá trình hư hỏng.
- Đáp ứng mọi mong đợi của người chủ thiết bị, người sử dụng thiết bị và của toàn xã hội. - Thực hiện công tác bảo trì có kết quả nhất. - Hoạt động công tác bảo trì với sự hỗ trợ và hợp tác tích cực của mọi người có liên quan ❖ Quản lý bảo trì hiện đại là: - Giữ cho thiết bị luôn hoạt động ổn định theo lịch trình mà bộ phận sản xuất đã lên kế hoạch. - Thiết bị phải sẵn sàng hoạt động để tạo ra các sản phẩm đạt chất lượng.
- Nhà quản lý bảo trì và sản xuất phải xác định được chỉ số khả năng sẵn sàng để từ đó đề ra chỉ tiêu sản xuất hợp lý nhất.5 Phân loại bảo trì 1.1 Bảo trì không kế hoạch Được hiểu là công tác bảo trì được thực hiện không có kế hoạch hoặc không có thông tin trong lúc thiết bị đang hoạt động cho đến khi hư hỏng. Nếu có hư hỏng xảy ra thì sẽ được sửa chữa hoặc thay thế. Bảo trì phục hồi: Là loại bảo trì không thể lập kế hoạch được. Một công việc được xếp vào loại bảo trì phục hồi không kế hoạch khi mà thời gian dùng cho công việc ít hơn 8 giờ.
Vì vậy không thể lập kế hoạch làm việc một cách hợp lý mà thực hiện đồng thời với 3 công việc. Các hoạt động bảo trì được thực hiện khi có hư hỏng đột xuất để phục hồi thiết bị về trạng thái hoạt động bình thường nhằm thực hiện các chức năng yêu cầu. Bảo trì khẩn cấp: Là bảo trì cần được thực hiện ngay sau khi có hư hỏng xảy ra để tránh những hậu quả nghiêm trọng tiếp theo Chi phí cho bảo trì cao. Bảo trì không kế hoạch làm cho chi phí bảo trì trực tiếp và chi phí bảo trì gián tiếp cao do các lần ngừng máy không biết trước được.2 Bảo trì có kế hoạch Là bảo trì được tổ chức và thực hiện theo một chương trình đã được hoạch định và kiểm soát.
Bảo trì phòng ngừa: là hoạt động bảo trì được lập kế hoạch trước và thực hiện theo trình tự nhất định để ngăn ngừa các hư hỏng xảy ra hoặc phát hiện các hư hỏng trước khi chúng phát triển đến mức làm ngừng máy và gián đoạn sản xuất. Có hai giải pháp thực hiện chiến lược bảo trì phòng ngừa: Bảo trì phòng ngừa trực tiếp (Fixed-Time Maintenance/FTM): được thực hiện định kỳ (theo thời gian hoạt động, theo số km.) nhằm ngăn ngừa hư hỏng xảy ra bằng cách tác động và cải thiện một cách trực tiếp trạng thái vật lý của máy móc, thiết bị: thay thế các chi tiết, phụ tùng, kiểm tra các bộ phận, bôi trơn, thay dầu mỡ, lau chùi, làm sạch máy móc. Bảo trì phòng ngừa gián tiếp: được thực hiện để tìm ra các hư hỏng ngay trong giai đoạn ban đầu trước khi hư hỏng có thể xảy ra. Thay cho việc tác động đến trạng thái vật lý của thiết bị là những kỹ thuật giám sát tình trạng khách quan và chủ quan được áp dụng để tìm ra hoặc dự đoán các hư hỏng (còn gọi là bảo trì trên cơ sở tình trạng máy CBM- Condition Based Maintenance).
Để xác định chính xác tình trạng và điều kiện hoạt động của thiết bị ở mọi thời điểm người ta sử dụng kỹ thuật giám sát tình trạng. Nhằm cung cấp các thông tin để xác định xem đó là vấn đề gì và quan trọng hơn là nguyên nhân đã gây ra vấn đề đó. Giám sát tình trạng chủ quan: là giám sát được thực hiện bằng các giác quan của con người: nghe, nhìn, sờ, nếm, ngửi để đánh giá tình trạng của thiết bị. Giám sát tình trạng khách quan: là giám sát được thực hiện thông qua việc đo đạc và giám sát bằng nhiều thiết bị khác nhau: 4 - Giám sát không liên tục: người giám sát đến các máy và đo các thông số cần thiết bằng dụng cụ cầm tay.
Các số liệu được ghi lại hoặc lưu trữ để sau đó phân tích. - Giám sát liên tục: được thực hiện khi thời gian phát triển hư hỏng quá ngắn với thiết bị đắt tiền b. Bảo trì cải tiến: được tiến hành khi cần thay đổi thiết bị cũng như cải tiến tình trạng bảo trì. Nhằm thiết kế lại một số chi tiết, bộ phận để khắc phục hư hỏng hoặc để kéo dài thời gian sử dụng của các chi tiết, bộ phận và toàn bộ thiết bị.
Bảo trì thiết kế lại: là đưa ra những thiết kế cải tiến nhằm khắc phục hoàn toàn những hư hỏng, khuyết tật hiện có của máy móc, thiết bị. Bảo trì kéo dài tuổi thọ: là một giải pháp nhằm kéo dài tuổi thọ của máy móc, thiết bị bằng cách đổi mới vật liệu hoặc kết cấu. Bảo trì chính xác: được thực hiện bằng cách thu nhập các dữ liệu của bảo trì dự đoán để hiệu chỉnh môi trường và các thông số vận hành của máy, từ đó tăng tối đa năng suất, hiệu xuất và tuổi thọ của máy móc, thiết bị. Bảo trì dự phòng: được thực hiện bằng cách bố trí máy hoặc chi tiết, phụ tùng thay thế song song với cái hiện có, sẵn sàng khởi động và liên kết với dây chuyền sản xuất nếu cái đang sử dụng bị ngừng bất ngờ.
Bảo trì năng suất toàn bộ: (Total Productive Maintenance-TPM) được thực hiện bởi tất cả các nhân viên thông qua các nhóm hoạt động nhỏ Ö đạt tối đa hiệu suất sử dụng, ngăn ngừa tổn thất xảy ra trong quá trình sản xuất. Nhằm đạt mục tiêu: “không tai nạn, không khuyết tật, không hư hỏng”. TPM được áp dụng trong toàn bộ phòng, ban và các thành viên từ người lãnh đạo cao nhất đến nhân viên trực tiếp sản xuất. Bảo trì tập trung vào độ tin cậy (Reliability-Centered Maintenance-RCM): Là một quá trình mang tính hệ thống được áp dụng để đạt được các yêu cầu về bảo trì và khả năng sẵn sàng của máy móc, thiết bị nhằm đánh giá một cách định lượng nhu cầu thực hiện hoặc xem xét lại các công việc và kế hoạch bảo trì phòng ngừa.
Bảo trì phục hồi: là hoạt động bảo trì phục hồi phù hợp với kế hoạch sản xuất, các phụ tùng, tài liệu kỹ thuật và nhân viên bảo trì đã được chuẩn bị trước khi tiến hành công việc. Bảo trì khẩn cấp: dù các chiến lược bảo trì được áp dụng hoàn hảo đến đâu thì những lần ngừng máy đột xuất là không thể tránh khỏi. Do vậy chiến lược bảo trì khẩn cấp trong bảo trì có kế hoạch vẫn là một lựa chọn cần thiết.6 Các giải pháp bảo trì Khi đã hình thành một chiến lược bảo trì, có thể lựa chọn nhiều phương pháp bảo trì khác nhau.