Giáo trình Sở hữu trí tuệ Phần 1 - PGS.TS Đoàn Đức Lương (ĐH Luật Huế)

Tải Giáo trình Sở hữu trí tuệ Phần 1 của PGS.TS Đoàn Đức Lương (ĐH Luật Huế), cung cấp kiến thức tổng quan về quyền tác giả, sở hữu công nghiệp.

Chuyên ngành

Sở hữu trí tuệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

277
43
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan Giáo trình Sở hữu trí tuệ Phần 1 PDF

Giáo trình Sở hữu trí tuệ Phần 1 là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn bởi các chuyên gia hàng đầu như PGS.TS. Đoàn Đức Lương và PGS.TS. Trần Văn Hải từ Trường Đại học Luật, Đại học Huế. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện và hệ thống về những vấn đề chung của quyền sở hữu trí tuệ (SHTT), phục vụ không chỉ sinh viên ngành luật mà còn cho tất cả các đối tượng quan tâm đến lĩnh vực này. Phần 1 của giáo trình tập trung vào việc xây dựng một nền móng kiến thức vững chắc, từ khái niệm, đặc điểm, bản chất cho đến hệ thống pháp luật điều chỉnh. Đây là tài liệu môn học SHTT không thể thiếu, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, khi việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển. Nội dung của giáo trình được phát triển từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, đảm bảo tính chính xác và cập nhật, bao gồm cả những văn bản quy phạm pháp luật mới nhất. Việc tiếp cận ebook luật sở hữu trí tuệ này giúp người học hiểu rõ về cấu trúc của quyền SHTT, bao gồm ba nhánh chính: quyền tác giảquyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp, và quyền đối với giống cây trồng. Mỗi chương trong phần này đều được trình bày một cách logic, đi từ khái quát đến chi tiết, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt các khái niệm phức tạp. Cuốn sách luật sở hữu trí tuệ này không chỉ là tài liệu giảng dạy mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu và những người làm công tác thực tiễn, giúp họ định hình chiến lược bảo vệ và khai thác tài sản trí tuệ một cách hiệu quả.

1.1. Giới thiệu về tài liệu môn học SHTT của Đại học Huế

Giáo trình này được phát triển từ Đề tài nghiên cứu khoa học công nghệ cấp Bộ trọng điểm (mã số B2008-ĐHH 01-67TĐ), do PGS. Đoàn Đức Lương chủ trì. Tài liệu không chỉ hệ thống hóa kiến thức cơ bản mà còn cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật mới, đặc biệt là các quy định liên quan đến “tài nguyên giáo dục mở” theo Quyết định số 677/QĐ-TTg. Giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ tác giả uy tín, bao gồm PGS. Đoàn Đức Lương, PGS. Trần Văn Hải, và TS. Nguyễn Thị Hồng Trinh, đảm bảo tính chuyên môn sâu và giá trị học thuật cao. Đây là nguồn bài giảng sở hữu trí tuệ chính thống, được sử dụng rộng rãi trong các trường đại học và cao đẳng.

1.2. Cấu trúc Phần 1 Các vấn đề chung về quyền SHTT

Phần 1 của giáo trình bao gồm 5 chương cốt lõi. Chương 1 cung cấp cái nhìn khái quát về quyền sở hữu trí tuệ. Chương 2 đi sâu vào bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan. Chương 3 trình bày chi tiết về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, bao gồm các đối tượng quan trọng như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, và nhãn hiệu. Chương 4 tập trung vào bảo hộ quyền đối với giống cây trồng. Cuối cùng, Chương 5 đưa ra các phương pháp và biện pháp bảo vệ quyền SHTT. Cấu trúc này giúp người học xây dựng kiến thức một cách tuần tự và logic, từ lý thuyết đến các vấn đề thực tiễn trong việc thực thi quyền SHTT.

II. Thách thức khi tiếp cận luật sở hữu trí tuệ cho người mới

Việc nghiên cứu luật sở hữu trí tuệ đặt ra không ít thách thức, đặc biệt đối với những người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính vô hình và phức tạp của các đối tượng SHTT. Không giống như tài sản hữu hình, tài sản trí tuệ tồn tại dưới dạng thông tin, tri thức, khiến việc nhận diện, định giá và kiểm soát trở nên khó khăn. Giáo trình chỉ rõ: “Đặc tính vô hình của các đối tượng SHTT là yếu tố đặc biệt quan trọng cần xem xét khi thiết kế các quy tắc ứng xử, bởi đây cũng là yếu tố gây khó khăn cho việc thiết lập chế độ kiểm soát và thực hiện biện pháp bảo vệ các đối tượng này”. Một thách thức khác là sự phân định rạch ròi giữa các nhóm quyền khác nhau, chẳng hạn như quyền tác giảquyền sở hữu công nghiệp. Mỗi nhóm có cơ chế phát sinh, điều kiện bảo hộ và thời hạn khác nhau, đòi hỏi người học phải có sự am hiểu sâu sắc. Ví dụ, quyền tác giả phát sinh tự động khi tác phẩm được định hình, trong khi quyền đối với sáng chế lại yêu cầu thủ tục đăng ký nghiêm ngặt tại Cục Sở hữu trí tuệ. Sự đa dạng của các quy định pháp luật, từ luật quốc gia đến các điều ước quốc tế như Công ước Berne, Công ước Paris hay Hiệp định TRIPS, cũng tạo ra một khối lượng kiến thức khổng lồ. Việc nắm bắt và áp dụng đúng các quy định này trong thực tiễn đăng ký bản quyền hay xử lý vi phạm là một thử thách không nhỏ đối với cả sinh viên và người hành nghề.

2.1. Phân biệt quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp

Một trong những nhầm lẫn phổ biến là không phân biệt rõ ràng giữa quyền tác giảquyền sở hữu công nghiệp. Giáo trình đã hệ thống hóa sự khác biệt này: quyền tác giả bảo hộ hình thức thể hiện của ý tưởng (tác phẩm văn học, nghệ thuật), trong khi quyền sở hữu công nghiệp bảo hộ nội dung, giải pháp kỹ thuật, hình dáng sản phẩm (sáng chế, kiểu dáng công nghiệp) hoặc dấu hiệu thương mại (nhãn hiệu). Cơ chế bảo hộ cũng khác biệt: quyền tác giả là tự động, còn hầu hết các đối tượng SHCN đòi hỏi phải đăng ký để được cấp văn bằng bảo hộ.

2.2. Khó khăn trong việc xác lập và đăng ký bản quyền

Mặc dù quyền tác giả phát sinh tự động, việc chứng minh quyền khi có tranh chấp là rất khó khăn nếu không có bằng chứng. Do đó, thủ tục đăng ký bản quyền tại cơ quan nhà nước, dù không bắt buộc, lại đóng vai trò quan trọng như một chứng cứ pháp lý. Đối với quyền sở hữu công nghiệp, quy trình xác lập quyền phức tạp hơn nhiều. Người nộp đơn phải thực hiện các thủ tục nghiêm ngặt tại Cục Sở hữu trí tuệ, từ việc nộp đơn, thẩm định hình thức đến thẩm định nội dung, và phải đáp ứng các điều kiện bảo hộ khắt khe như tính mới, trình độ sáng tạo. Đây là một rào cản lớn đối với các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.

III. Bí quyết nắm vững khái niệm và đối tượng quyền SHTT

Để nắm vững các khái niệm phức tạp trong luật sở hữu trí tuệ, phương pháp tiếp cận hệ thống là chìa khóa. Giáo trình Sở hữu trí tuệ Phần 1 cung cấp một lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ việc định nghĩa bản chất của quyền SHTT. Theo đó, quyền SHTT được hiểu ở hai phương diện: khách quan (tổng hợp các quy phạm pháp luật) và chủ quan (tập hợp các quyền và nghĩa vụ cụ thể của chủ thể). Một trong những đặc điểm cốt lõi là căn cứ phát sinh quyền, được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là quyền phát sinh tự động, không cần đăng ký, bao gồm quyền tác giảquyền liên quan. Theo Điều 6 Luật SHTT 2005, “Quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định”. Nhóm thứ hai là quyền phát sinh trên cơ sở đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, áp dụng cho phần lớn các đối tượng quyền sở hữu công nghiệp như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp xác định đúng thời điểm và cách thức để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Bên cạnh đó, nội dung của quyền SHTT cũng rất đặc thù, tập trung vào quyền sử dụng và quyền định đoạt, trong khi quyền chiếm hữu không có nhiều ý nghĩa do tính vô hình của tài sản trí tuệ. Nắm vững những nguyên tắc nền tảng này là bước đầu tiên để giải mã lĩnh vực pháp luật đầy thách thức này.

3.1. Phân tích bản chất của quyền sở hữu trí tuệ

Bản chất của quyền sở hữu trí tuệ là sự kết hợp giữa quyền tài sản và quyền nhân thân. Quyền tài sản cho phép chủ sở hữu khai thác thương mại đối tượng SHTT (sử dụng, chuyển giao, cho thuê) và có thời hạn bảo hộ nhất định. Ngược lại, quyền nhân thân gắn liền với tác giả, người sáng tạo ra sản phẩm trí tuệ (quyền đứng tên, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm) và thường được bảo hộ vô thời hạn. Hiểu rõ hai khía cạnh này giúp nhận thức đầy đủ giá trị vật chất và tinh thần mà SHTT mang lại.

3.2. Các đối tượng chính được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ

Giáo trình phân loại rõ ràng các đối tượng được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Đối tượng quyền tác giả bao gồm các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, chương trình máy tính. Đối tượng quyền liên quan gồm cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng. Đối tượng quyền sở hữu công nghiệp đa dạng hơn, bao gồm sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và bí mật kinh doanh. Ngoài ra còn có quyền đối với giống cây trồng. Việc nhận diện đúng đối tượng giúp áp dụng đúng cơ chế bảo hộ tương ứng.

IV. Cách hiểu đúng về bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan

Chương 2 của giáo trình đi sâu phân tích cơ chế bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan, hai lĩnh vực quan trọng nhưng thường bị nhầm lẫn. Quyền tác giả được định nghĩa là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Để một tác phẩm được bảo hộ, nó phải có tính nguyên gốc (do tác giả trực tiếp sáng tạo) và được định hình dưới một hình thức vật chất nhất định. Pháp luật không yêu cầu tác phẩm phải có giá trị nghệ thuật hay nội dung cao. Các loại hình tác phẩm được bảo hộ rất đa dạng, từ tác phẩm văn học, bài giảng, tác phẩm âm nhạc, điện ảnh đến chương trình máy tính. Nội dung quyền tác giả bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản. Quyền nhân thân không thể chuyển giao (ví dụ quyền đứng tên tác giả), trong khi quyền tài sản có thể chuyển nhượng hoặc chuyển quyền sử dụng (ví dụ quyền sao chép, phân phối tác phẩm). Một điểm quan trọng cần lưu ý là giới hạn quyền. Pháp luật cho phép các trường hợp sử dụng tác phẩm đã công bố mà không cần xin phép, không phải trả tiền, chẳng hạn như trích dẫn hợp lý để bình luận hoặc giảng dạy. Song song đó, quyền liên quan là quyền của các tổ chức, cá nhân đối với các đối tượng không phải là tác phẩm nhưng góp phần đưa tác phẩm đến với công chúng, như cuộc biểu diễn của nghệ sĩ, bản ghi âm của nhà sản xuất, hay chương trình của đài phát sóng. Việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong lĩnh vực này nhằm đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa người sáng tạo và các bên tham gia phổ biến tác phẩm.

4.1. Nội dung cốt lõi và thời hạn bảo hộ quyền tác giả

Nội dung quyền tác giả được chia thành quyền nhân thân và quyền tài sản. Quyền nhân thân bao gồm quyền đặt tên, đứng tên trên tác phẩm, công bố và bảo vệ sự toàn vẹn. Quyền tài sản gồm các quyền độc quyền khai thác kinh tế như sao chép, biểu diễn, phân phối. Thời hạn bảo hộ quyền tài sản và quyền công bố thường là suốt cuộc đời tác giả và 50 năm tiếp theo năm tác giả mất. Trong khi đó, các quyền nhân thân khác như quyền đứng tên, bảo vệ sự toàn vẹn tác phẩm được bảo hộ vô thời hạn. Nắm rõ thời hạn giúp các bên liên quan thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý.

4.2. Tìm hiểu về tổ chức đại diện tập thể quyền liên quan

Tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả, quyền liên quan là các tổ chức phi lợi nhuận do các tác giả, chủ sở hữu quyền thành lập. Các tổ chức này hoạt động theo ủy quyền để quản lý quyền, đàm phán, cấp phép sử dụng, thu và phân phối tiền nhuận bút, thù lao. Vai trò của chúng rất quan trọng trong việc thực thi quyền SHTT, đặc biệt trong bối cảnh kỹ thuật số, nơi việc kiểm soát từng hành vi sử dụng riêng lẻ là không thể. Sự tồn tại của các tổ chức này giúp bảo vệ quyền lợi cho người sáng tạo một cách hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.

V. Phương pháp bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp hiệu quả

Khác với quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp (SHCN) chủ yếu được xác lập thông qua thủ tục đăng ký tại cơ quan nhà nước. Giáo trình Phần 1 dành hai chương lớn (Chương 3 và 4) để làm rõ phương pháp bảo hộ cho các đối tượng này. Đối với sáng chế, điều kiện bảo hộ là phải có tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp. Quá trình đăng ký đòi hỏi một bản mô tả kỹ thuật chi tiết và trải qua các bước thẩm định khắt khe từ Cục Sở hữu trí tuệ. Tương tự, kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ nếu có tính mới, tính sáng tạo và khả năng dùng làm mẫu để chế tạo sản phẩm công nghiệp hoặc thủ công nghiệp. Trong khi đó, nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau; điều kiện bảo hộ cốt lõi là khả năng phân biệt. Một đối tượng đặc biệt là bí mật kinh doanh, được bảo hộ tự động nếu đáp ứng điều kiện không phải là hiểu biết thông thường, có khả năng áp dụng trong kinh doanh và được chủ sở hữu bảo mật bằng các biện pháp cần thiết. Việc lựa chọn cơ chế bảo hộ phù hợp cho từng loại tài sản trí tuệ là yếu tố quyết định để khai thác tối đa giá trị thương mại. Nắm vững quy trình, thủ tục tại các cơ quan chức năng là bước đi không thể thiếu để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ một cách hiệu quả và bền vững.

5.1. Quy trình đăng ký sáng chế và kiểu dáng công nghiệp

Quy trình đăng ký sáng chếkiểu dáng công nghiệp bắt đầu bằng việc nộp đơn tại Cục Sở hữu trí tuệ. Đơn sẽ trải qua giai đoạn thẩm định hình thức để kiểm tra tính hợp lệ. Sau khi công bố đơn, sẽ đến giai đoạn thẩm định nội dung để đánh giá xem đối tượng có đáp ứng các tiêu chuẩn bảo hộ hay không. Nếu đáp ứng, cơ quan sẽ ra quyết định cấp văn bằng bảo hộ. Toàn bộ quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và kiến thức chuyên môn về pháp luật.

5.2. Tầm quan trọng của nhãn hiệu và bí mật kinh doanh

Nhãn hiệu là tài sản vô hình cực kỳ giá trị, đại diện cho uy tín và chất lượng của doanh nghiệp. Việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu giúp ngăn chặn hành vi làm hàng giả, hàng nhái, bảo vệ người tiêu dùng và thị phần của doanh nghiệp. Mặt khác, bí mật kinh doanh (công thức, quy trình, danh sách khách hàng) là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Mặc dù được bảo hộ không cần đăng ký, doanh nghiệp phải chủ động xây dựng các cơ chế bảo mật nội bộ nghiêm ngặt để duy trì quyền sở hữu đối với loại tài sản này.

VI. Hướng dẫn thực thi quyền SHTT và các biện pháp bảo vệ

Việc xác lập quyền chỉ là bước khởi đầu; bảo vệ và thực thi quyền SHTT mới là yếu tố đảm bảo giá trị thực sự của tài sản trí tuệ. Chương 5 của giáo trình cung cấp một bức tranh toàn cảnh về các biện pháp bảo vệ quyền SHTT tại Việt Nam. Trước hết, chủ thể quyền có thể áp dụng biện pháp tự bảo vệ, như áp dụng các biện pháp công nghệ để ngăn chặn sao chép, yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi, hoặc đưa ra các thông báo cảnh báo. Khi biện pháp tự bảo vệ không hiệu quả, chủ thể quyền có thể lựa chọn các biện pháp pháp lý. Biện pháp dân sự là con đường phổ biến nhất, cho phép khởi kiện ra tòa án để yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại. Biện pháp hành chính được thực hiện thông qua các cơ quan quản lý nhà nước như Thanh tra chuyên ngành, Quản lý thị trường, Công an, Hải quan. Các cơ quan này có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính, tịch thu hàng hóa vi phạm. Trong những trường hợp nghiêm trọng, hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan hay quyền sở hữu công nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Hiểu rõ thẩm quyền của từng cơ quan và ưu, nhược điểm của mỗi biện pháp là rất quan trọng để xây dựng một chiến lược thực thi quyền SHTT hiệu quả, bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình trước các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

6.1. Xác định hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

Hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ rất đa dạng, từ việc sao chép tác phẩm không phép, sản xuất hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, sử dụng sáng chế được bảo hộ mà không được sự đồng ý của chủ sở hữu, đến việc chiếm đoạt bí mật kinh doanh. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách xác định các yếu tố xâm phạm, là cơ sở để chủ thể quyền đưa ra yêu cầu xử lý. Việc thu thập và củng cố bằng chứng vi phạm là bước quan trọng đầu tiên trong mọi quy trình thực thi.

6.2. Các biện pháp xử lý Dân sự hành chính và hình sự

Hệ thống pháp luật Việt Nam cung cấp ba con đường chính để xử lý vi phạm. Biện pháp dân sự tập trung vào việc bồi thường thiệt hại cho chủ thể quyền. Biện pháp hành chính có ưu điểm là nhanh chóng, hiệu quả trong việc ngăn chặn ngay lập tức hành vi vi phạm trên thị trường. Biện pháp hình sự được áp dụng cho các hành vi có quy mô thương mại hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, mang tính răn đe cao nhất. Việc lựa chọn biện pháp nào phụ thuộc vào tính chất, mức độ của hành vi vi phạm và mục tiêu của chủ thể quyền.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ 1. Khái niệm, đặc điểm và bản chất của quyền sở hữu trí tuệ Trong tiến trình vận động của đời sống xã hội hiện đại, sự phát triển như vũ bão của KH&CN thế kỷ XXI đã có tác động sâu rộng, mãnh liệt và trực tiếp hơn bao giờ hết với tốc độ và chất lượng tăng trưởng kinh tế - xã hội, tốc độ gia tăng của cải vật chất và các giá trị tinh thần cho xã hội loài người. Tài sản trí tuệ - tài sản dựa trên tri thức cũng vì vậy mà trở nên đặc biệt quan trọng trong cấu trúc tài sản của mỗi quốc gia và doanh nghiệp, mỗi cá nhân và tổ chức. Đây là “động lực mới tạo nên sự thịnh vượng trong xã hội đương thời”1.

Cơ chế bảo hộ SHTT với nội dung cơ bản là coi các kết quả của hoạt động sáng tạo khoa học, công nghệ và nghệ thuật là các tài sản trí tuệ và các quyền về tài sản này phải được pháp luật thừa nhận và bảo vệ, đã trở thành một công cụ đắc lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế và cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho quảng đại quần chúng nhân dân. Đặc biệt, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập, vấn đề bảo hộ SHTT trở thành vấn đề trung tâm trong các quan hệ kinh tế quốc tế, là yếu tố then chốt trong hoạch định chiến lược, chính sách phát triển của các quốc gia. Bảo hộ SHTT vừa xuất phát từ nhu cầu tự thân của các nền kinh tế trong quá trình phát triển, vừa là một đòi hỏi mang tính toàn cầu, bắt buộc khi tham gia các quan hệ kinh tế quốc tế và hội nhập. Đối với Việt Nam, việc thiết lập một hệ thống bảo hộ SHTT hữu hiệu là một trong số các yếu tố quan trọng quyết định thành công của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

Đồng thời, góp phần thúc đẩy hoạt động nghiên cứu sáng tạo và đổi mới trong nước, khuyến khích cạnh tranh và lành mạnh hóa thị trường, từ đó hỗ trợ đắc lực cho công cuộc phát triển kinh tế - xã hội và công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. 1 Theo nhận định của Tổng Giám đốc Tổ chức SHTT thế giới (WIPO) Kamil Idris tại tác phẩm SHTT một công cụ đắc lực để phát triển kinh tế (bản dịch tiếng Việt 2004). Khái niệm quyền sở hữu trí tuệ Quyền SHTT có thể được hiểu theo hai phương diện: - Phương diện khách quan: Quyền SHTT là tổng hợp các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình xác lập và khai thác, sử dụng và định đoạt các đối tượng SHTT. - Phương diện chủ quan: Quyền SHTT là tập hợp các quyền và nghĩa vụ cụ thể của các cá nhân, tổ chức là chủ thể của quyền SHTT.

Đặc điểm của quyền sở hữu trí tuệ Kết quả nghiên cứu về SHTT trong nước và nước ngoài cho thấy, có nhiều phương pháp và cách thức tiếp cận khác nhau khi phân tích về đặc thù và bản chất của quyền SHTT. Tuy nhiên, nhìn một cách tổng thể, có thể tóm lược chung các đặc điểm cơ bản nhất của quyền SHTT như sau: 1. Đặc điểm về căn cứ phát sinh, xác lập quyền Quyền SHTT chỉ được coi là hợp pháp khi được phát sinh hoặc xác lập theo đúng các quy định của pháp luật về điều kiện và thời điểm phát sinh quyền. Theo căn cứ phát sinh quyền, pháp luật các nước thường phân định cơ chế điều chỉnh khác nhau đối với hai nhóm quyền SHTT chủ yếu sau: - Nhóm quyền phát sinh một cách tự nhiên: Quyền SHTT tự động phát sinh hoặc được xác lập cùng với sự ra đời của tài sản trí tuệ (đối tượng SHTT) mà không cần phải tiến hành bất kỳ thủ tục pháp lý nào tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Thời điểm phát sinh quyền SHTT đồng thời với thời điểm phát sinh đối tượng SHTT. Khi xảy ra tranh chấp, chủ sở hữu quyền phải tự chứng minh quyền của mình bằng cách đưa ra các chứng cứ về mối liên hệ giữa bản thân và đối tượng quyền. Chính vì đặc thù này mà mặc dù có cơ chế tự động phát sinh quyền, pháp luật các nước vẫn dành nhiều quan tâm quy định về các thủ tục, trình tự đăng ký đối tượng tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền (như một khuyến cáo có lợi và không bắt buộc đối với các chủ thể quyền), vì khi xảy ra tranh chấp, chứng chỉ đăng ký do cơ quan này cấp sẽ là một bằng chứng quan trọng làm căn cứ xác nhận mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng quyền. 3 Nhóm quyền SHTT phát sinh một cách tự nhiên, bao gồm: quyền tác giả, quyền liên quan tới quyền tác giả (quyền đối với các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; các cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình; chương trình phát sóng; tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa) và một số ít các quyền SHCN (quyền đối với tên thương mại, bí mật kinh doanh và nhãn hiệu nổi tiếng).

Theo quy định tại Điều 6 Luật SHTT 2005, căn cứ phát sinh, xác lập quyền SHTT đối với các quyền thuộc nhóm này như sau: Quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt nội dung, chất lượng, hình thức, phương tiện, ngôn ngữ, đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký. Quyền liên quan phát sinh kể từ khi cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hóa được định hình hoặc thực hiện mà không gây phương hại đến quyền tác giả. Quyền SHCN đối với tên thương mại được xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp tên thương mại đó. Quyền SHCN đối với bí mật kinh doanh được xác lập trên cơ sở có được một cách hợp pháp bí mật kinh doanh và thực hiện việc bảo mật bí mật kinh doanh đó.

Quyền SHCN đối với nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở sử dụng, không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký. - Nhóm quyền phát sinh trên cơ sở đăng ký: Quyền SHTT chỉ phát sinh hoặc được xác lập trên cơ sở đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo thủ tục, trình tự luật định. Ngược lại với nhóm trên, ở đây, quyền SHTT không tự động phát sinh mà theo cơ chế quyền chỉ được trao khi đã tiến hành một số thủ tục pháp lý nhất định. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ xem xét đơn đăng ký theo trình tự, thủ tục và tiêu chuẩn do pháp luật về SHTT quy định.

Nếu đáp ứng các yêu cầu luật định, chủ thể quyền (có thể là tổ chức hoặc cá nhân) sẽ được cấp một chứng chỉ (văn bằng bảo hộ) với ý nghĩa thừa nhận, xác nhận tổ chức, cá nhân đó có quyền đối với đối tượng SHTT trong thời hạn và phạm vi 4 tương ứng. Các quyền SHTT đối với các đối tượng SHTT được xác lập theo chứng chỉ (văn bằng bảo hộ) được cấp. Nhóm quyền SHTT phát sinh theo cơ chế này bao gồm phần lớn các quyền SHCN (quyền đối với sáng chế/giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý) và quyền đối với giống cây trồng. Theo quy định tại Điều 6 Luật SHTT 2005, căn cứ phát sinh, xác lập quyền SHTT đối với các quyền thuộc nhóm này như sau: Quyền SHCN đối với sáng chế/giải pháp hữu ích kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, nhãn hiệu (trừ nhãn hiệu nổi tiếng), chỉ dẫn địa lý được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo thủ tục đăng ký quy định tại Luật SHTT hoặc công nhận đăng ký quốc tế theo quy định của Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Quyền đối với giống cây trồng được xác lập trên cơ sở quyết định cấp Bằng bảo hộ giống cây trồng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo thủ tục đăng ký. Đặc điểm về nội dung quyền Như trên đã đề cập, khái niệm quyền SHTT trong phạm vi hẹp có thể được hiểu là quyền sở hữu đối với tài sản trí tuệ. Theo chế định về tài sản và quyền sở hữu của Bộ luật Dân sự 2015 quy định, quyền sở hữu bao gồm ba quyền năng cơ bản là quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu. Tuy nhiên, khác với các tài sản thông thường, nội dung quyền sở hữu đối với tài sản trí tuệ có những điểm đặc thù sau: - Quyền SHTT là một loại quyền sở hữu nhưng các quyền năng chủ yếu tập trung vào quyền sử dụng và quyền định đoạt.

Bản chất của các đối tượng SHTT - tài sản trí tuệ là vô hình, nên việc nắm giữ, quản lý nó là không thể thực hiện được một cách bình thường như các dạng tài sản hữu hình khác. Đặc tính vô hình và chức năng thông tin - tri thức cho phép loại đối tượng SHTT này có khả năng di động một cách không có giới hạn và đồng thời hiện diện ở nhiều nơi 5 nên việc thực hiện quyền năng chiếm hữu dạng tài sản này là không thể và không có ý nghĩa. Mặt khác, tài sản trí tuệ là kết quả của hoạt động sáng tạo. Đặc tính sáng tạo và đổi mới của dạng tài sản này đòi hỏi con người luôn phải tìm tòi, khám phá, làm chủ các thông tin và tri thức liên quan.

Việc độc quyền chiếm giữ tài sản trí tuệ sẽ làm cản trở nhu cầu phát triển của xã hội và kìm nén hoạt động sáng tạo. Cần lưu ý rằng, để kiểm soát quyền năng chiếm hữu cần giữ bí mật đối với tài sản trí tuệ, nhưng điều này lại mâu thuẫn với các quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản trí tuệ. Các đối tượng SHTT chỉ có giá trị và mang lại lợi ích nếu được khai thác, sử dụng, chuyển giao, nhưng chính các hoạt động này lại bộc lộ bản chất của tài sản trí tuệ. Ngược lại, việc giữ bí mật bản chất tài sản trí tuệ cũng đồng nghĩa với việc không thể sử dụng tài sản trí tuệ đó.

Như vậy, đối với quyền SHTT, quyền năng chiếm hữu không thể cùng đồng thời tồn tại và thực hiện song song với các quyền năng sử dụng và định đoạt. - Quyền sử dụng là quyền độc quyền của chủ sở hữu tài sản trí tuệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ