Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam (Phần 1) - PGS. TS. Nguyễn Duy Phương

Giáo trình Luật hành chính việt nam - phần 1 [download] biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành pháp luật

Chuyên ngành

Luật Hành Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

118
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam 2020

Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam, do PGS.TS. Nguyễn Duy Phương chủ biên và được biên soạn bởi tập thể tác giả Trường Đại học Luật, Đại học Huế, là một tài liệu học thuật nền tảng và toàn diện. Cuốn giáo trình này đóng vai trò là hệ thống tri thức khoa học chuẩn, cung cấp kiến thức cốt lõi cho chương trình đào tạo Cử nhân Luật tại Việt Nam. Mục tiêu chính của tài liệu là đáp ứng nhu cầu học tập, nghiên cứu của sinh viên, học viên ngành luật và những ai quan tâm đến lĩnh vực quản lý hành chính nhà nước. Nội dung giáo trình được trình bày một cách hệ thống, logic, bắt đầu từ những vấn đề lý luận chung nhất đến các chế định cụ thể. Sách đi sâu phân tích các khái niệm cơ bản như ngành Luật hành chính, khoa học Luật hành chính, đối tượng và phương pháp điều chỉnh. Đặc biệt, các chương đầu của Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam tập trung làm rõ những vấn đề lý luận phức tạp về quy phạm pháp luật hành chính, quan hệ pháp luật hành chính, thủ tục hành chính, và quyết định hành chính. Tài liệu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cập nhật, bổ sung nhiều vấn đề mới, tham khảo từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, đảm bảo tính thời sự và khoa học. Đây là nguồn tài liệu không thể thiếu, giúp người đọc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, hiểu đúng bản chất và vai trò của pháp luật hành chính trong việc điều chỉnh các hoạt động chấp hành - điều hành của nhà nước, góp phần bảo đảm pháp chế và kỷ luật nhà nước.

1.1. Vai trò của giáo trình trong đào tạo và nghiên cứu luật

Trong hệ thống giáo dục pháp luật, Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam giữ một vị trí trung tâm, là tài liệu học tập bắt buộc và là nguồn tham khảo chính thống cho sinh viên, giảng viên. Vai trò của nó không chỉ giới hạn ở việc cung cấp kiến thức mà còn định hướng tư duy pháp lý, giúp người học tiếp cận ngành luật một cách có hệ thống. Giáo trình này hệ thống hóa các quy phạm pháp luật hành chính và các chế định liên quan, từ đó làm cơ sở cho việc phân tích, bình luận và áp dụng pháp luật trong thực tiễn. Nó là công cụ thiết yếu để làm sáng tỏ các nguyên tắc, hình thức và phương pháp quản lý hành chính nhà nước. Hơn nữa, tài liệu còn là nền tảng cho các hoạt động nghiên cứu khoa học chuyên sâu, giúp các nhà nghiên cứu, học viên cao học phát triển các luận điểm mới, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật hành chính Việt Nam.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của tài liệu nghiên cứu

Cấu trúc của Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam được thiết kế một cách khoa học, bao gồm 12 chương, chia thành hai phần chính: Phần chung và Phần riêng. Phần chung (từ Chương I đến Chương VI) tập trung vào các vấn đề lý luận cơ bản như đối tượng, phương pháp điều chỉnh, quy phạm và quan hệ pháp luật hành chính, các nguyên tắc quản lý, thủ tục hành chính và quyết định hành chính. Phần riêng (từ Chương VII đến Chương XII) đi sâu vào địa vị pháp lý của các chủ thể cụ thể, bao gồm cơ quan hành chính nhà nước, cán bộ, công chức, các tổ chức xã hội, và công dân. Ngoài ra, giáo trình còn đề cập đến các vấn đề thực tiễn như vi phạm hành chính, xử lý vi phạm và các biện pháp bảo đảm pháp chế. Cách sắp xếp này giúp người đọc nắm bắt kiến thức từ tổng quan đến chi tiết, từ lý luận đến thực tiễn, tạo nên một cái nhìn toàn cảnh về ngành Luật hành chính Việt Nam.

II. Thách thức khi học Luật Hành chính Việt Nam cho người mới

Việc tiếp cận môn học Luật Hành chính đặt ra không ít thách thức, đặc biệt đối với sinh viên và những người mới bắt đầu nghiên cứu. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ chính đối tượng điều chỉnh của luật hành chính, vốn rất rộng lớn và phức tạp. Ngành luật này bao trùm hầu hết mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, văn hóa, xã hội đến an ninh, quốc phòng. Điều này đòi hỏi người học phải có một kiến thức nền tảng đa ngành. Thêm vào đó, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hành chính cực kỳ đồ sộ, bao gồm cả các văn bản luật và một số lượng lớn các văn bản dưới luật như nghị định, thông tư, quyết định. Sự thay đổi, cập nhật liên tục của các văn bản này cũng là một rào cản, khiến việc nắm bắt các quy định hiện hành trở nên khó khăn. Cuốn Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam được biên soạn chính là để giải quyết những thách thức này, bằng cách hệ thống hóa kiến thức và cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng. Nó giúp phân biệt rạch ròi luật hành chính với các ngành luật khác, làm rõ bản chất của quan hệ pháp luật hành chính – một quan hệ bất bình đẳng về ý chí giữa một bên là chủ thể quản lý mang quyền lực nhà nước và bên còn lại là đối tượng quản lý.

2.1. Khó khăn trong việc phân biệt với các ngành luật khác

Một trong những thách thức cơ bản là phân biệt Luật hành chính với các ngành luật có liên quan như Luật hiến pháp, Luật dân sự, và Luật hình sự. Ranh giới giữa chúng đôi khi khá mờ nhạt. Ví dụ, cả Luật hiến pháp và Luật hành chính đều điều chỉnh về tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, nhưng ở mức độ khác nhau. Theo giáo trình, “Luật hiến pháp gồm các quy định cơ bản... trong khi luật hành chính quy định cụ thể và trực tiếp”. Tương tự, việc phân biệt với Luật dân sự dựa trên phương pháp điều chỉnh: Luật hành chính sử dụng phương pháp mệnh lệnh, trong khi Luật dân sự là bình đẳng, thỏa thuận. Nhầm lẫn giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự cũng là một vấn đề phổ biến. Việc nắm vững các tiêu chí phân biệt này là yêu cầu tiên quyết để hiểu đúng bản chất của từng ngành luật.

2.2. Sự phức tạp của hệ thống nguồn của luật hành chính

Nguồn của luật hành chính vô cùng đa dạng và phức tạp, gây khó khăn cho việc tra cứu và áp dụng. Các quy phạm pháp luật hành chính không chỉ nằm trong Hiến pháp, các đạo luật, pháp lệnh của cơ quan quyền lực nhà nước, mà còn được quy định trong một khối lượng khổng lồ các văn bản của cơ quan hành chính như Nghị định của Chính phủ, Quyết định của Thủ tướng, Thông tư của các Bộ. Thậm chí, nghị quyết của Hội đồng nhân dân các cấp cũng là nguồn của luật hành chính. Sự đa dạng về chủ thể ban hành dẫn đến hiệu lực pháp lý khác nhau và phạm vi áp dụng khác nhau (toàn quốc hoặc địa phương). Tình trạng văn bản chồng chéo, mâu thuẫn không phải là hiếm. Do đó, việc hệ thống hóa và pháp điển hóa nguồn luật là một nhiệm vụ cấp thiết được đề cập trong Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam.

III. Phương pháp nắm vững đối tượng và phương pháp điều chỉnh

Để chinh phục môn học này, việc đầu tiên là phải nắm vững hai khái niệm trụ cột: đối tượng và phương pháp điều chỉnh. Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam đã dành trọn phần đầu của Chương I để làm sáng tỏ hai vấn đề này một cách chi tiết. Đối tượng điều chỉnh được xác định là các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực quản lý nhà nước. Giáo trình phân loại các quan hệ này thành ba nhóm chính. Nhóm quan trọng nhất là “các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình các cơ quan hành chính nhà nước thực hiện chức năng quản lý nhà nước”. Nhóm thứ hai liên quan đến việc xây dựng và củng cố chế độ công tác nội bộ của các cơ quan nhà nước. Nhóm thứ ba là các quan hệ phát sinh khi các tổ chức hoặc cá nhân được nhà nước trao quyền thực hiện hoạt động quản lý. Hiểu rõ ba nhóm quan hệ này giúp xác định phạm vi của Luật hành chính. Song song đó, phương pháp điều chỉnh đặc trưng của ngành luật này là phương pháp mệnh lệnh. Phương pháp này thể hiện tính quyền lực - phục tùng, xuất phát từ ý chí đơn phương của chủ thể quản lý. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các chế tài do nhà nước áp đặt. Nắm chắc hai yếu tố này là chìa khóa để giải mã bản chất của quan hệ pháp luật hành chính và phân biệt nó với các quan hệ pháp luật khác.

3.1. Xác định 03 nhóm đối tượng điều chỉnh của Luật Hành chính

Giáo trình đã hệ thống hóa đối tượng điều chỉnh của luật hành chính thành ba nhóm rõ ràng. Nhóm 1, cơ bản và quan trọng nhất, là các quan hệ quản lý phát sinh khi cơ quan hành chính nhà nước thực thi quyền lực trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng. Các quan hệ này có thể là quan hệ giữa cơ quan cấp trên và cấp dưới, giữa các cơ quan cùng cấp, hoặc giữa cơ quan hành chính với cá nhân, tổ chức. Nhóm 2 là các quan hệ quản lý nội bộ, nhằm “xây dựng và củng cố chế độ công tác nội bộ của cơ quan” như tuyển dụng, bổ nhiệm, kỷ luật công chức. Nhóm 3 là những trường hợp đặc biệt khi cá nhân, tổ chức ngoài nhà nước được trao quyền quản lý, ví dụ như người chỉ huy tàu bay có quyền tạm giữ người gây rối.

3.2. Hiểu rõ phương pháp điều chỉnh mệnh lệnh quyền uy

Phương pháp điều chỉnh chủ yếu của Luật hành chính là phương pháp mệnh lệnh, mang tính bắt buộc và đơn phương. Tính chất này thể hiện ở ba khía cạnh. Thứ nhất, chủ thể quản lý nhân danh nhà nước ban hành các quyết định có hiệu lực bắt buộc thi hành đối với đối tượng quản lý, không phụ thuộc vào ý chí của họ. Thứ hai, đối tượng quản lý có quyền kiến nghị, nhưng chủ thể quản lý có quyền chấp nhận hoặc bác bỏ. Thứ ba, ngay cả trong quan hệ giữa các cơ quan ngang cấp, vẫn tồn tại sự bất bình đẳng về thẩm quyền trong một hoạt động cụ thể, ví dụ cơ quan được giao chủ trì có quyền yêu cầu các cơ quan khác phối hợp. Đây là đặc trưng cơ bản phân biệt Luật hành chính với các ngành luật tư.

IV. Bí quyết hiểu rõ quy phạm và quan hệ pháp luật hành chính

Sau khi nắm được đối tượng và phương pháp, bước tiếp theo là đi sâu vào hai thành tố cốt lõi của ngành luật: quy phạm và quan hệ pháp luật. Chương II của Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam cung cấp một hệ thống lý luận chi tiết về hai khái niệm này. Quy phạm pháp luật hành chính được định nghĩa là những quy tắc xử sự do nhà nước ban hành để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong lĩnh vực quản lý hành chính. Một đặc điểm quan trọng của loại quy phạm này là tính kém ổn định, thường xuyên được sửa đổi để phù hợp với thực tiễn quản lý luôn biến động. Chúng được ban hành bởi nhiều chủ thể khác nhau, từ Quốc hội đến Ủy ban nhân dân cấp xã, tạo nên một hệ thống quy phạm đồ sộ. Từ các quy phạm này, quan hệ pháp luật hành chính được hình thành. Đây là những quan hệ xã hội được quy phạm pháp luật hành chính điều chỉnh, trong đó các bên có quyền và nghĩa vụ pháp lý. Một đặc trưng không thể thiếu của quan hệ này là luôn có một bên chủ thể mang quyền lực nhà nước. Hiểu được cơ cấu của một quan hệ pháp luật hành chính, bao gồm chủ thể, khách thể và nội dung, là điều kiện tiên quyết để phân tích bất kỳ một vụ việc hành chính nào trong thực tế.

4.1. Phân tích 03 bộ phận cấu thành của quan hệ pháp luật

Một quan hệ pháp luật hành chính được cấu thành bởi ba yếu tố: chủ thể, khách thể và nội dung. Chủ thể là các cá nhân, tổ chức tham gia vào quan hệ và có năng lực chủ thể. Chủ thể bắt buộc luôn là một cơ quan, cá nhân mang quyền lực nhà nước. Khách thể là trật tự quản lý nhà nước mà các bên hướng tới khi tham gia quan hệ. Ví dụ, trong quan hệ xin cấp giấy phép xây dựng, khách thể là trật tự quản lý trong lĩnh vực xây dựng. Nội dung là tổng thể quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên. Quyền của chủ thể này thường tương ứng với nghĩa vụ của chủ thể kia. Ví dụ, công dân có quyền yêu cầu cấp giấy phép, và cơ quan nhà nước có nghĩa vụ xem xét, giải quyết theo pháp luật.

4.2. Đặc điểm cốt lõi của một quy phạm pháp luật hành chính

Quy phạm pháp luật hành chính có những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, chúng được ban hành để điều chỉnh các quan hệ quản lý hành chính. Thứ hai, đa số chúng là sự cụ thể hóa các quy định trong Hiến pháp và luật. Thứ ba, tính ổn định không cao do các quan hệ xã hội mà nó điều chỉnh thường xuyên thay đổi. Thứ tư, chúng được ban hành bởi nhiều cơ quan khác nhau nên số lượng rất lớn, có hiệu lực và phạm vi điều chỉnh đa dạng. Thứ năm, dù đa dạng nhưng chúng vẫn đảm bảo tính thống nhất nhờ nguyên tắc pháp chế, theo đó văn bản của cấp dưới phải phù hợp với cấp trên. Nắm vững các đặc điểm này giúp nhận diện và áp dụng chính xác các quy phạm trong thực tiễn.

V. Hướng dẫn download Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam PDF

Việc sở hữu một bản sao của Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam là vô cùng cần thiết cho quá trình học tập và nghiên cứu. Tài liệu này không chỉ là cẩm nang kiến thức mà còn là công cụ hữu hiệu giúp hệ thống hóa các quy định pháp luật phức tạp, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp pháp lý. Với nội dung phong phú, bao quát từ lý luận chung về khoa học luật hành chính, các nguyên tắc cơ bản trong quản lý nhà nước, đến quy chế pháp lý của từng chủ thể cụ thể như cán bộ, công chức, tổ chức xã hội, giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Đặc biệt, các phân tích về thủ tục hành chính, quyết định hành chính và các biện pháp bảo đảm pháp chế là những kiến thức mang tính ứng dụng cao, giúp người đọc liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn giải quyết các vụ việc hành chính. Thay vì tìm kiếm các tài liệu rời rạc, thiếu tính hệ thống, việc tập trung nghiên cứu cuốn giáo trình chuẩn này sẽ tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả học tập. Để thuận tiện cho việc truy cập và sử dụng, phiên bản điện tử định dạng PDF của Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam là một lựa chọn tối ưu, cho phép người dùng dễ dàng tra cứu, ghi chú và mang theo bên mình.

5.1. Tổng kết giá trị cốt lõi của tài liệu học thuật này

Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam của Trường Đại học Luật, Đại học Huế mang lại giá trị to lớn trên nhiều phương diện. Về mặt học thuật, đây là một công trình khoa học nghiêm túc, hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn của ngành luật hành chính. Về mặt đào tạo, nó là tài liệu chuẩn, giúp sinh viên nắm bắt kiến thức một cách bài bản, logic và hiệu quả. Về mặt thực tiễn, giáo trình là nguồn tham khảo đáng tin cậy cho các cán bộ, công chức đang công tác trong bộ máy hành chính nhà nước, cũng như các luật sư, chuyên gia pháp lý khi cần giải quyết các vấn đề liên quan đến khiếu nại, tố cáo hay các tranh chấp hành chính.

5.2. Link tải nhanh Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam PDF

Để tiếp cận nguồn tri thức quan trọng này, người đọc có thể tải về phiên bản PDF đầy đủ của Giáo trình Luật Hành chính Việt Nam. Việc lưu trữ tài liệu dưới dạng số hóa giúp cho việc học tập và nghiên cứu trở nên linh hoạt và tiện lợi hơn bao giờ hết. Vui lòng truy cập đường link an toàn dưới đây để download tài liệu và bắt đầu hành trình khám phá ngành Luật Hành chính đầy thử thách nhưng cũng vô cùng thú vị. [Link Download sẽ được cập nhật tại đây].

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. NGÀNH LUẬT HÀNH CHÍNH, KHOA HỌC LUẬT HÀNH CHÍNH điều chỉnh bởi các quy phạm luật hiến pháp và các quy phạm luật hành chính. Các quy phạm luật hiến pháp quy định những vấn đề chung và cơ bản, còn quy phạm luật hành chính cụ thể hóa quy phạm luật hiến pháp để điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình hoạt động chấp hành - điều hành của Nhà nước. Như vậy, luật hiến pháp và luật hành chính có nhiều điểm tương đồng vì đều là các ngành luật công, đều điều chỉnh về tổ chức và hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước tuy với mức độ cụ thể và phạm vi khác nhau: Luật hiến pháp gồm các quy định cơ bản về tổ chức và hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước và các nguyên tắc chung, trong khi luật hành chính quy định cụ thể và trực tiếp về tổ chức và hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước các cấp.

Luật hành chính với luật dân sự Việc phân biệt hai ngành luật này chủ yếu dựa vào phương pháp điều chỉnh. Phương pháp điều chỉnh chủ yếu của luật dân sự là bình đẳng, thỏa thuận; phương pháp điều chỉnh của luật hành chính là mệnh lệnh đơn phương. Trong quan hệ pháp luật dân sự, các chủ thể bình đẳng về quyền và nghĩa vụ. Trong quan hệ pháp luật hành chính, các chủ thể không bình đẳng về quyền và nghĩa vụ: Một bên có quyền ra mệnh lệnh còn bên kia có nghĩa vụ phải phục tùng.

Ngoài ra, để phân biệt hai ngành luật này còn có thể căn cứ vào đối tượng điều chỉnh của chúng. Đối tượng điều chỉnh của luật dân sự là những quan hệ tài sản mang tính chất hàng hóa - tiền tệ và các quan hệ nhân thân. Đối tượng điều chỉnh luật hành chính là các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực chấp hành - điều hành. Trong một số trường hợp, hai ngành luật này cùng điều chỉnh những quan hệ tài sản nhưng ở các góc độ khác nhau.

Luật dân sự quy định nội dung quyền sở hữu, những hình thức chuyển nhượng, sử dụng, định đoạt tài sản, v. Luật hành chính quy định những vấn đề thẩm quyền giải quyết và thủ tục cấp phát, thu hồi vốn, quy định thẩm quyền của các cơ quan hành chính nhà nước đối với việc quản lý nhà vắng chủ, trưng dụng, 25 Giáo trình LUẬT HÀNH CHÍNH VIỆT NAM trưng mua tài sản, quản lý việc cho thuê nhà của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân… 2. Luật hành chính với luật hình sự Luật hành chính và luật hình sự có sự tương đồng ở nhiệm vụ bảo đảm trật tự quản lý nhà nước nhưng khác nhau ở mức độ. Luật hình sự có đối tượng điều chỉnh là quan hệ về truy cứu trách nhiệm hình sự người phạm tội, hành vi phạm tội là loại hành vi vi phạm pháp luật có mức độ nguy hiểm cao nhất và áp dụng hình thức chế tài nặng nhất.

Trong khi vi phạm hành chính cũng là một loại vi phạm pháp luật nhưng ở mức độ ít nguy hiểm hơn so với tội phạm, chế tài xử phạt do đó cũng nhẹ hơn và do luật hành chính quy định. Tuy nhiên, không phải mọi vi phạm hành chính và tội phạm đều phân biệt với nhau ở mức độ nguy hiểm của hành vi, điều này chỉ đúng khi tội phạm và vi phạm hành chính có cùng khách thể, sẽ có những hành vi luôn là tội phạm hoặc luôn là vi phạm hành chính vì khách thể khác nhau. Luật hành chính với luật tài chính Cả hai ngành luật đều điều chỉnh hoạt động tài chính của Nhà nước và đều sử dụng phương pháp mệnh lệnh. Luật tài chính là tổng thể những quy phạm điều chỉnh hoạt động tài chính của Nhà nước; đó là những quan hệ về thu chi ngân sách, quản lý và phân phối nguồn vốn của Nhà nước, công tác tín dụng, quản lý lưu thông tiền tệ, v.

Các quy phạm của luật hành chính chủ yếu quy định thẩm quyền của bộ máy quản lý tài chính, cơ cấu tổ chức cũng như trình tự, thủ tục hoạt động của bộ máy đó và thủ tục tiến hành các quan hệ tài chính. Còn các quy phạm của luật tài chính chủ yếu điều chỉnh bản thân các quan hệ tài chính, xác định nội dung các quyết định của các cơ quan tài chính. Luật hành chính với luật lao động Hai ngành luật này cùng điều chỉnh các vấn đề về tuyển dụng, sử dụng, cho thôi việc đối với cán bộ, công chức, viên chức nhưng ở những góc độ khác nhau. Luật lao động điều chỉnh các vấn đề có liên 26 CHƯƠNG I.

NGÀNH LUẬT HÀNH CHÍNH, KHOA HỌC LUẬT HÀNH CHÍNH quan trực tiếp tới quyền và lợi ích của người lao động được hưởng như quyền được nghỉ ngơi, quyền được trả lương, được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội và bảo hộ lao động, v. Luật hành chính xác định thẩm quyền của các cơ quan hành chính nhà nước trong lĩnh vực lao động đồng thời điều chỉnh những quan hệ liên quan đến việc tổ chức quá trình lao động và quy chế công vụ, quy định thủ tục tuyển dụng, cho thôi việc, khen thưởng, kỷ luật v. đối với cán bộ, công chức, viên chức. Luật hành chính với luật tố tụng hành chính Luật hành chính quy định thẩm quyền và thủ tục giải quyết các khiếu nại hành chính.

Thủ tục giải quyết các khiếu nại hành chính do luật hành chính quy định là thủ tục hành chính. Luật tố tụng hành chính quy định thẩm quyền và thủ tục giải quyết một số loại khiếu kiện hành chính. Thủ tục giải quyết khiếu kiện hành chính do luật tố tụng hành chính quy định là thủ tục tố tụng. Khái niệm quyết định hành chính trong luật tố tụng hành chính hẹp hơn khái niệm quyết định hành chính trong luật hành chính.

Theo luật hành chính thì quyết định hành chính bao gồm quyết định chủ đạo, quyết định quy phạm và quyết định cá biệt; còn theo luật tố tụng hành chính thì quyết định hành chính chỉ gồm các quyết định cá biệt. HỆ THỐNG LUẬT HÀNH CHÍNH VIỆT NAM 3. Khái niệm Hệ thống ngành luật hành chính Việt Nam là sự tổng hợp các chế định, các quy phạm pháp luật hành chính có sự gắn bó hữu cơ với nhau. Hệ thống luật hành chính Hệ thống luật hành chính được chia thành hai phần: Phần chung: là nhóm các quy phạm pháp luật điều chỉnh những vấn đề chung của luật hành chính, bao gồm các nhóm quy định về chủ thể luật hành chính; quy định những nguyên tắc cơ bản về quản lý 27 Giáo trình LUẬT HÀNH CHÍNH VIỆT NAM hành chính nhà nước; những hình thức và phương pháp quản lý; xác định địa vị pháp lý hành chính của các cơ quan hành chính nhà nước; quy định quy chế pháp lý hành chính của các tổ chức xã hội; quy định quy chế pháp lý hành chính của cán bộ, công chức; quy định quy chế pháp lý hành chính của công dân và người nước ngoài; những quy định về thủ tục hành chính; những quy định về những biện pháp bảo đảm kỷ luật nhà nước và pháp chế xã hội chủ nghĩa… Phần riêng: là những nhóm quy phạm quy định về từng lĩnh vực của quản lý hành chính nhà nước; những quy định về quản lý hành chính trong lĩnh vực chuyên môn như: Tài chính, kế hoạch, giá cả.; những quy định về quản lý hành chính trong từng lĩnh vực của đời sống kinh tế, văn hóa - xã hội; trật tự - an toàn giao thông, v.

KHOA HỌC LUẬT HÀNH CHÍNH Khoa học luật hành chính là một ngành khoa học pháp lý chuyên ngành, có mối quan hệ mật thiết với lý luận về nhà nước và pháp luật, với khoa học luật hiến pháp. Những khái niệm cơ bản của khoa học luật hành chính được xây dựng trên cơ sở những khái niệm tương ứng của lý luận về nhà nước và pháp luật và của khoa học luật hiến pháp. Khoa học luật hành chính cũng có liên hệ mật thiết với nhiều môn khoa học nghiên cứu về hoạt động quản lý, đặc biệt là với khoa học quản lý. Khoa học quản lý nghiên cứu về quản lý trong mọi lĩnh vực mà trọng tâm là quản lý xã hội, quản lý nhà nước.

Khoa học luật hành chính nghiên cứu những vấn đề có liên hệ mật thiết với đối tượng nghiên cứu của khoa học quản lý. Sự phát triển của cả hai ngành khoa học này là một trong những yếu tố quan trọng góp phần hoàn thiện bộ máy và tăng cường hiệu lực quản lý của Nhà nước. Khoa học luật hành chính là một hệ thống thống nhất những học thuyết, quan niệm, luận điểm khoa học, những khái niệm, phạm trù về ngành luật hành chính. NGÀNH LUẬT HÀNH CHÍNH, KHOA HỌC LUẬT HÀNH CHÍNH 4.

Đối tượng nghiên cứu của khoa học luật hành chính Đối tượng nghiên cứu của khoa học luật hành chính bao gồm: - Những vấn đề lý luận về quản lý nhà nước có liên quan chặt chẽ tới ngành luật hành chính, chẳng hạn như: nội dung, vị trí quản lý nhà nước trong cơ chế quản lý xã hội; quan hệ của quyền hành pháp với quyền lập pháp và tư pháp, v. - Hệ thống quy phạm luật hành chính: đặc trưng nội dung, phân loại; vấn đề hoàn thiện các chế định, hệ thống hóa và pháp điển hóa luật hành chính; cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với các quan hệ hành chính, vấn đề hiệu quả của quy phạm luật hành chính. - Quan hệ pháp luật hành chính: nội dung pháp lý, cơ cấu, tương quan giữa các yếu tố nội tại của các quan hệ đó, quyền và nghĩa vụ pháp lý của các chủ thể và cơ chế bảo đảm thực hiện chúng,. - Quy chế pháp lý của các chủ thể luật hành chính, cũng chính là các chủ thể và đối tượng quản lý nhà nước, những bảo đảm pháp lý hành chính của các quyền chủ thể.

- Các phương thức bảo đảm pháp chế và kỷ luật trong hoạt động hành chính, v. Phương pháp nghiên cứu của khoa học luật hành chính Khoa học luật hành chính coi trọng việc tham khảo những tác phẩm nghiên cứu lý luận về luật hành chính và khoa học luật hành chính của các nước trên thế giới trên cơ sở nắm vững thực tiễn Việt Nam, phát huy tính độc lập, tự chủ để có thể tiếp thu lý luận và kinh nghiệm một cách đúng đắn, có phê phán. Khoa học luật hành chính sử dụng những phương pháp nghiên cứu chủ yếu như phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp so sánh, phương pháp lịch sử, phương pháp phân tích và tổng hợp, v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ