Tải Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng - PGS.TS Vũ Quang Sáng

Chuyên khảo phân tích Giao trinh sinh ly thuc vat ung dung nxb ha noi 2008 vu quang sang 162 trang 1600 pdf gdrive vip, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại Học Hà Nội

Chuyên ngành

Sinh Lý Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2008

162
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng Vũ Quang Sáng

Cuốn Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng của PGS.TS Vũ Quang Sáng (chủ biên), do Nhà xuất bản Hà Nội phát hành năm 2008, là một tài liệu học thuật chuyên sâu và có giá trị cao. Tác phẩm này được biên soạn nhằm khắc phục hạn chế của các giáo trình cơ bản, vốn không đủ thời lượng để đi sâu vào các ứng dụng thực tiễn trong sản xuất. Với độ dài 162 trang, cuốn sách tập trung vào việc kết nối kiến thức lý thuyết của sinh lý học thực vật với các kỹ thuật canh tác hiện đại. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc mô tả các quá trình sinh lý mà còn hướng dẫn cách điều khiển chúng để tối ưu hóa năng suất và chất lượng cây trồng. Đây là một nguồn ebook sinh lý thực vật ứng dụng quan trọng, đóng vai trò cầu nối giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn nông nghiệp, lâm nghiệp, cũng như lĩnh vực bảo quản và chế biến nông sản. Giáo trình được cấu trúc một cách logic, đi từ các nguyên tắc cơ bản về nhân giống đến các kỹ thuật phức tạp hơn như điều khiển quang hợp, hô hấp và sử dụng hormone, làm cho nó trở thành một giáo trình điện tử nông nghiệp không thể thiếu cho sinh viên và các kỹ sư nông học.

1.1. Giới thiệu tác giả và cơ sở biên soạn tài liệu

Tác phẩm được chủ biên bởi PGS.TS Vũ Quang Sáng cùng nhóm tác giả Nguyễn Thị Nhàn, Mai Thị Tân và Nguyễn Kim Thanh, những chuyên gia đầu ngành từ Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Cuốn sách ra đời từ nhu cầu cấp thiết của thực tiễn sản xuất, khi kiến thức ứng dụng ngày càng trở nên quan trọng đối với các kỹ sư nông học. Lời nói đầu của giáo trình nêu rõ: "Do khuôn khổ giáo trình Sinh lý thực vật cơ bản có thời lượng giới hạn, không thể trình bày hết được những ứng dụng và khả năng ứng dụng của môn khoa học này vào sản xuất". Chính vì vậy, sách của tác giả Vũ Quang Sáng được xây dựng để lấp đầy khoảng trống này, cung cấp một tài liệu chuyên biệt về các ứng dụng thực tiễn của sinh lý học thực vật.

1.2. Mục tiêu và đối tượng của giáo trình sinh lý cây trồng

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình là trang bị cho người đọc kiến thức để "nghiên cứu, ứng dụng những quy luật sinh lý của cây trồng đã biết vào thực tiễn sản xuất". Tài liệu này không chỉ dành cho sinh viên ngành nông học mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các cán bộ kỹ thuật, nhà nghiên cứu, và tất cả những ai quan tâm đến lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao. Cuốn sách nhấn mạnh việc hiểu rõ nguyên lý để ứng dụng hiệu quả vào đối tượng cây trồng, từ đó đưa ra các biện pháp kỹ thuật hợp lý như tưới nước, bón phân, điều khiển sinh trưởng và bảo quản nông sản. Đây là một tài liệu môn sinh lý thực vật mang tính định hướng thực hành rõ rệt.

1.3. Phân tích cấu trúc 7 chương của cuốn sách

Giáo trình được kết cấu thành 7 chương khoa học, bao quát toàn diện các lĩnh vực ứng dụng quan trọng. Cấu trúc này giúp người đọc tiếp cận kiến thức một cách hệ thống: Chương I: Nhân giống vô tính cây trồng. Chương II: Điều khiển trao đổi nước và dinh dưỡng khoáng. Chương III: Trồng cây không dùng đất. Chương IV: Quang hợp của quần thể cây trồng. Chương V: Điều khiển hô hấp trong trồng trọt và bảo quản. Chương VI: Ứng dụng chất điều hoà sinh trưởng. Chương VII: Điều chỉnh phát sinh hình thái của cây. Mỗi chương đều tập trung vào các giải pháp và công nghệ sinh học thực vật tiên tiến.

II. Thách thức khi ứng dụng sinh lý học thực vật vào sản xuất

Việc chuyển đổi kiến thức lý thuyết từ sinh lý học thực vật sang ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp luôn là một thách thức lớn. Các quy trình sinh lý phức tạp như quang hợp ở thực vật hay cơ chế tác động của phytohormone thường được nghiên cứu trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, khi áp dụng ra đồng ruộng, chúng chịu ảnh hưởng bởi vô số yếu tố môi trường không ổn định như thời tiết, chất đất, và sâu bệnh hại. Điều này tạo ra một khoảng cách đáng kể giữa tiềm năng lý thuyết và hiệu quả thực tế. Một thách thức khác là sự thiếu hụt các tài liệu môn sinh lý thực vật được biên soạn chuyên sâu, tập trung vào giải pháp và quy trình kỹ thuật cụ thể. Nhiều tài liệu chỉ dừng lại ở mức độ mô tả nguyên lý, khiến người làm nông nghiệp khó khăn trong việc xây dựng các mô hình canh tác tối ưu. Cuốn Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng của Vũ Quang Sáng ra đời chính là để giải quyết những vấn đề này, cung cấp một cẩm nang thực hành dựa trên nền tảng khoa học vững chắc.

2.1. Vấn đề trong việc điều khiển sinh trưởng và phát triển

Việc điều khiển sinh trưởng và phát triển của thực vật đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về mối tương tác giữa các yếu tố nội sinh (hormone) và ngoại cảnh. Trong thực tế, việc sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng thường không mang lại kết quả như mong đợi do áp dụng sai nồng độ, sai thời điểm, hoặc không tính đến đặc điểm riêng của từng giống cây trồng. Hơn nữa, việc tối ưu hóa các yếu tố như nước và dinh dưỡng khoáng của cây trồng để định hướng sự phát triển theo mục tiêu (ví dụ, tăng số lượng hoa, quả hoặc củ) là một bài toán phức tạp, cần những hướng dẫn chi tiết và khoa học.

2.2. Khó khăn trong nhân giống và bảo quản nông sản

Trong lĩnh vực nhân giống, mặc dù các kỹ thuật như nuôi cấy mô tế bào (in vitro) có tiềm năng to lớn, việc triển khai trên quy mô lớn gặp nhiều rào cản về chi phí, yêu cầu kỹ thuật cao và nguy cơ nhiễm bệnh. Đối với các phương pháp truyền thống (in vivo), tỷ lệ thành công và chất lượng cây giống phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm. Tương tự, quá trình bảo quản nông sản sau thu hoạch thường đối mặt với tổn thất lớn do hoạt động hô hấp ở thực vật vẫn tiếp diễn, làm tiêu hao chất dinh dưỡng và giảm chất lượng sản phẩm. Việc thiếu kiến thức về điều khiển quá trình hô hấp là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng này.

III. Phương pháp điều khiển các quá trình sinh lý thực vật cơ bản

Cuốn Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng cung cấp các phương pháp khoa học để điều khiển các quá trình sinh lý cốt lõi của cây trồng. Thay vì chỉ mô tả, sách đi sâu vào việc làm thế nào để can thiệp một cách có chủ đích. Ví dụ, trong chương IV về quang hợp, tài liệu không chỉ giải thích cơ chế mà còn đưa ra các biện pháp kỹ thuật để "kinh doanh năng lượng ánh sáng mặt trời hiệu quả nhất" thông qua việc điều chỉnh mật độ, cơ cấu tán lá trong quần thể. Tương tự, kiến thức về trao đổi nước và dinh dưỡng khoáng của cây trồng được ứng dụng trực tiếp vào việc chẩn đoán nhu cầu của cây, từ đó đưa ra chế độ tưới tiêu và bón phân hợp lý. Cách tiếp cận này biến lý thuyết sinh lý học thực vật thành những công cụ mạnh mẽ, giúp người nông dân và kỹ sư nông nghiệp chủ động trong việc tối ưu hóa kỹ thuật canh tác, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả cao.

3.1. Tối ưu hóa quá trình quang hợp và hô hấp ở thực vật

Giáo trình hướng dẫn các biện pháp kỹ thuật để tối ưu hóa hiệu suất quang hợp ở thực vật trong một quần thể, chẳng hạn như bố trí mật độ trồng hợp lý, cắt tỉa cành lá để tăng cường sự tiếp nhận ánh sáng. Đối với quá trình hô hấp ở thực vật, sách trình bày các kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thành phần không khí (O₂, CO₂) trong quá trình bảo quản nông sản. Mục đích là làm giảm cường độ hô hấp, hạn chế tiêu hao chất hữu cơ, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng sản phẩm. Những kiến thức này là nền tảng cho công nghệ sau thu hoạch hiện đại.

3.2. Quản lý trao đổi nước và dinh dưỡng khoáng của cây trồng

Chương II và III của giáo trình tập trung vào các giải pháp quản lý nước và dinh dưỡng. Sách giới thiệu các phương pháp chẩn đoán nhu cầu nước và dinh dưỡng của cây dựa trên các chỉ tiêu sinh lý. Từ đó, người đọc có thể áp dụng các biện pháp tưới nước, bón phân một cách khoa học, tránh lãng phí và ô nhiễm môi trường. Đặc biệt, công nghệ trồng cây không dùng đất (thủy canh, khí canh) được trình bày như một giải pháp tiên tiến, giúp kiểm soát hoàn toàn môi trường dinh dưỡng, tạo ra nông sản sạch và an toàn.

IV. Hướng dẫn ứng dụng công nghệ sinh học thực vật từ giáo trình

Một trong những điểm sáng giá nhất của ebook sinh lý thực vật ứng dụng này là phần hướng dẫn chi tiết về công nghệ sinh học thực vật. Chương I về "Nhân giống vô tính cây trồng" là một ví dụ điển hình. Tác giả đã trình bày một cách hệ thống cơ sở khoa học, ưu nhược điểm và quy trình thao tác cụ thể của cả hai phương pháp nhân giống in vivo (giâm, chiết, ghép) và in vitro (nuôi cấy mô tế bào). Cuốn sách không chỉ là lý thuyết suông mà còn mang tính thực hành cao, đề cập đến vai trò của các hormone thực vật (phytohormone) như auxin trong việc kích thích ra rễ. Các kiến thức này cho phép sản xuất hàng loạt cây giống chất lượng cao, sạch bệnh, đồng đều về mặt di truyền, góp phần quan trọng vào việc cải thiện giống cây trồng và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp. Đây là những nội dung mà không phải giáo trình sinh lý cây trồng nào cũng trình bày một cách cặn kẽ và dễ áp dụng.

4.1. Kỹ thuật nhân giống vô tính in vivo và in vitro

Giáo trình phân tích sâu về cơ sở khoa học của tính tái sinh ở thực vật, nền tảng của các phương pháp nhân giống vô tính. Đối với kỹ thuật in vivo, sách mô tả chi tiết các thao tác giâm, chiết cành, ghép mắt, đồng thời giải thích vai trò của auxin trong việc hình thành rễ bất định. Đối với kỹ thuật in vitro, tài liệu giải thích các nguyên lý cốt lõi như tính toàn năng của tế bào, sự phân hóa và phản phân hóa. Quy trình nuôi cấy mô được chia thành các giai đoạn rõ ràng, từ tạo vật liệu khởi đầu, nhân nhanh chồi đến tạo cây hoàn chỉnh, cung cấp một lộ trình bài bản cho việc ứng dụng trong thực tiễn sản xuất cây giống quy mô lớn.

4.2. Ứng dụng chất điều hòa sinh trưởng thực vật phytohormone

Chương VI là một chuyên khảo về việc ứng dụng các chất điều hòa sinh trưởng, hay còn gọi là hormone thực vật. Sách trình bày vai trò của các nhóm chất chính như Auxin, Gibberellin, Cytokinin trong việc điều khiển các quá trình ra rễ, nảy mầm, ra hoa, đậu quả và phát triển quả. Quan trọng hơn, tài liệu cung cấp những hướng dẫn cụ thể về nồng độ, thời điểm và phương pháp xử lý cho từng mục đích canh tác, giúp người ứng dụng đạt được hiệu quả mong muốn và tránh các tác động tiêu cực do sử dụng sai cách.

4.3. Điều chỉnh phát sinh hình thái và tạo hình cây trồng

Chương VII đề cập đến một lĩnh vực ứng dụng cao cấp là điều chỉnh sự phát sinh hình thái của cây. Bằng cách vận dụng kiến thức về sinh trưởng và phát triển của thực vật, kết hợp với việc sử dụng các chất điều hòa và tác động ngoại cảnh (ánh sáng, nhiệt độ), có thể điều khiển cây trồng phát triển theo hình dạng mong muốn. Kỹ thuật này có ý nghĩa lớn trong ngành hoa, cây cảnh, cũng như trong việc tạo tán, tạo hình cho cây ăn quả để tối ưu hóa năng suất và thuận lợi cho việc chăm sóc, thu hoạch.

V. Đánh giá giá trị của Giáo trình sinh lý cây trồng Vũ Quang Sáng

Ra đời từ năm 2008, Giáo trình Sinh lý thực vật ứng dụng của PGS.TS Vũ Quang Sáng vẫn giữ nguyên giá trị cho đến ngày nay. Đây không chỉ là một tài liệu môn sinh lý thực vật thông thường, mà là một cẩm nang thực hành toàn diện. Giá trị lớn nhất của cuốn sách nằm ở khả năng kết nối nhuần nhuyễn giữa lý thuyết khoa học hàn lâm và các giải pháp kỹ thuật canh tác thực tiễn. Tác phẩm đã thành công trong việc "giải mã" các quá trình sinh lý phức tạp và biến chúng thành những công cụ có thể ứng dụng được. Đối với sinh viên, đây là nguồn kiến thức bổ ích giúp định hình tư duy ứng dụng. Đối với các nhà khoa học và kỹ sư nông nghiệp, đây là một tài liệu tham khảo đáng tin cậy. Cuốn sách đã góp phần không nhỏ vào việc thúc đẩy nền nông nghiệp Việt Nam theo hướng hiện đại, bền vững và hiệu quả hơn, khẳng định vị thế là một trong những giáo trình điện tử nông nghiệp kinh điển.

5.1. Tầm quan trọng đối với nông nghiệp công nghệ cao

Các kiến thức trong giáo trình là nền tảng cho nhiều lĩnh vực của nông nghiệp công nghệ cao. Các kỹ thuật về công nghệ sinh học thực vật như nhân giống in vitro, trồng cây không dùng đất, hay sử dụng chính xác các chất điều hòa sinh trưởng đều là những trụ cột của nền nông nghiệp hiện đại. Cuốn sách cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để triển khai và cải tiến các công nghệ này, giúp tạo ra sản phẩm nông nghiệp có giá trị gia tăng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

5.2. Hướng phát triển tương lai của ngành sinh lý học thực vật

Nội dung của giáo trình gợi mở nhiều hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế phân tử của các quá trình sinh lý, sự tương tác giữa gen và môi trường, hay phát triển các chất điều hòa sinh trưởng thế hệ mới an toàn và hiệu quả hơn là những lĩnh vực đầy tiềm năng. Cuốn sách đặt nền móng kiến thức vững chắc, khuyến khích thế hệ các nhà khoa học trẻ tiếp tục khám phá và tạo ra những đột phá mới, phục vụ cho sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp trong bối cảnh biến đổi khí hậu và an ninh lương thực toàn cầu.

15/07/2025
Giao trinh sinh ly thuc vat ung dung nxb ha noi 2008 vu quang sang 162 trang 1600 pdf gdrive vip

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Nhân giống vô tính cây trồng Chương II: Điều khiển trao đổi nước và dinh dưỡng khoáng đối với cây trồng Chương III: Trồng cây không dùng đất Chương IV: Quang hợp của. thể cây trồng. Chương V: Điều khién h6 hip trong trồng trọt và bảo quản nông sản phẩm. Chương VI: Ứng dụng chất điều hoà sinh trưởng trong trồng trọt Chương VII: Điều chỉnh phát sinh hình thái của cây.

“Trong quá trình biên soạn giáo trình này chúng tôi đã kết hợp những kiến thức của Sinh ý học thực vật với sự hiểu biết về các ứng dụng và khả năng ứng dụng của môn học này trong sản xuất. Do đó cuốn giáo trình này không chỉ là tài liệu học tập cần thiết cho sinh. viên ngành nông học mà còn là tài liệu tham khảo cho tắt cả những ai quan tâm đến lĩnh Vực này. Tuy nhiên, vì đây là giáo trình biên soạn lần đầu và thời gian có hạn, lượng thông tỉn có thể còn hạn chế nên trong biên soạn không tránh khỏi những khiểm khuyết.

Chúng tôi rất mong nhận được sự góp ý của các chuyên gia và bạn đọc để cuốn sách này được hoàn thiện hơn. Để học tốt hơn môn học này, nên tham khảo thêm một số tài liệu sau: 1. Lé Trin Binh, Hồ Hữu Nhị, Lê Thị Muội. Công nghệ sinh học thực vat trong cải tiền giống cây trồng.

NXB nông nghiệp, Hà Nội, 1997. Trần Minh Tâm. Bảo quản và chế biến nông sản sau thu hoạch. NXB Nông nghiệp, Hà Nội, 2002.

Nguyễn Quang Thạch, Hoàng Minh Tan. Chit di hoà sinh trưởng với cây trồng. NXB Nong nghiệp. Sinh lý thực vật ứng dụng.

NXB Giáo dục, Hà Nội, 1999. Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội ~ Giáo trình Sinh lý Thực vật ứng dựng 2 A. PHAN LY THUYET CHUONG I NHAN GIONG VO TINH CAY TRONG - Nam được các khái niệm và những ưu nhược điểm của các hình thức nhân giống thực vật nói chung và nhân giống cây trồng nói riêng. Dựa vào khả năng nhân giống vô tính thực vật trong.

tự nhiên dé con người vận dụng vào thực tiền sản xuất trong công tác nhân giống vô tính cây trồng. Nắm được cơ sở khoa học và những ưu nhược điểm của các nhân tạo - Kỹ thuật nhân giống vô tinh cay tréng in vivo (phương pháp gidm, chiết can) cành): những ưu nhược điểm, cơ sở khoa học của phương pháp, các thao tác cụ thé. Ung dụng của từng phương pháp trong sản xuất - Kỹ thuật nhân giỗng vô tính cây trồng in vitro (phương pháp nhân giỗng vô tính bằng, nuôi cấy mô tế bào): cơ sở khoa học, uu nhược điểm, các điêu kiện cần thiết trong kỹ thuật nuôi cây mô tễ bào, kỹ thuật của từng giai đoạn nuôi cấy mô tế bào. Ứng dụng vào thực Tiển sản xuất 1.

Một số khái niệm liên quan đến nhân giống. * Sinh san (Reproduction) : Ya khả năng sinh vật ti tạo các thể hệ. Phương thức sinh sản rất da dang nhưng đều thuộc bai hình thức chính là sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính Sinh sản hữu tính (Secvual reproducrion) là hình thức sinh sản có sự kết hợp của giao tử đực và cái để tạo thành phôi, sau đó phát triển thành cơ thể mới hoàn chỉnh. Sinh sản 'hữu tính có thể là tự phối hoặc tạp giao.

Sinh sản vô tính (Asecxual reproduction) là hình thức sinh sản không có sự kết hợp của giao tử đực và cái. Sinh sản vô tính ở cây trồng có các hình thức sau : Sinh sản vô phối (Agamie reproduetion): phôi được tạo ra không do thụ tỉnh giữa tế bào trứng và tinh tring, đây là hiện tượng tự nhiên dé tao ra dòng vô tính thông qua hạt giống. Sinh sin sinh duong (Vegetative reproduction): là khả năng tái tạo một cơ thể mới hoàn chỉnh từ một bộ phận nào đó được tách rời khỏi cơ thể mẹ như thân, rễ, lá, củ, chi. “Trong tự nhiên, nhiều loại cây trồng có thể sinh sản vừa bằng hình thức hữu tính, vừa.

bang hình thức vô tính, nhưng cũng có nhiều loại cây trồng chỉ sinh sản bằng hình thức hữu tính hoặc vô tính * Nhân giống (Propagation): 14 bién pháp kỹ thuật mà con người dùng để tái tạo các cá thể cần thiết thông qua hệ thống sinh sản. Vì vậy, có thể sử dụng hình thức nhân giống bằng phương pháp hữu tính hoặc phương pháp vô tính tuỳ vào mục đích cũng như các loại cây trồng. Nhân giống cây trồng bằng phương pháp hữu tính + Khái niệm : nhân giống bằng phương pháp hữu tính là hình thức cây con được hình thành từ hạt. Đây là hình thức nhân giống cổ truyền mà con người sử dụng từ khi biết trồng, trọt.

Hạt là được hình thành do kết quả thụ tỉnh giữa giao tử đực (hạt phân) với giao tử cái (noan). Từ hạt sẽ hình thành một cây mới mang đặc tính của cả cây bố và cây mẹ (rong trường hợp thụ phấn chéo) hoặc nghiêng hăn về cây bố hoặc cây mẹ (trong trường hợp vô phối). Hạt được hình thành do quá trình tự thụ phấn của hoa hoặc do thụ phân nhân tạo. + Những ru điểm Uu diém của phương pháp nhân giống hữu tính đã duoc Edwin.

George (1993) tổng kết thành bốn điểm chính sau: ~ Phương pháp tiến hành đơn giản trong tự nhiên hoặc nhân tạo mà không cần sử dụng dụng cụ thiết bị phức tạp. phương pháp nhân giống hữu tính tạo nên được một số lượng lớn cây giống nên giá thành cây giống thường rẻ. “Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội ~ Giáo trình Sinh lý Thực vật ứng dụng 3 - Hạt giống có thể bảo quản được trong thời gian dài trong các dung cụ đơn giản như. bao bì, chum, vại, chai, lọ.

tuy thuộc từng loại hạt và sự rủi ro trong quá trình bảo quản thấp, hạt giống đảm bảo tỷ lệ sống cao. ~ Dễ đàng vận chuyển và phân phối khối lượng lớn hạt giống từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ. ~ Các loại sâu bệnh và virut phần lớn là không lây truyền qua hạt nên cây giống mọc từ. hạt là cây sạch bệnh.

+ Những nhược đi Nhược điểm lớn nhất của phương pháp nhân giống hữu tính là đa số cây con được sinh ra từ hạt sẽ có những tính trạng thay đổi so với cây mẹ. mỗi một sự thay đôi đó là đại diệ của một tổ hợp gen mới được hình thành trong quá trình phân bào giảm nhiễm. Vì vậy cây nhân giống bằng phương pháp hữu tính thường không đồng đều và không hoàn toàn mang. các tính trạng nhu cy me.

Đối với loại cây ăn quả, cây công nghiệp dài ngày thì nhân giống bằng phương pháp hữu tính ngày càng giảm, người ta chỉ áp dụng hình thức này trong các trường hợp khó thành công trong phương pháp nhân giống vô tính, các loại cây có hạt đa phôi, sử dụng cho. công tác lai tạo và chọn lọc giống, 3. Nhân giống câytrồng bằng phương pháp vô tính. “Khái niệm : nhân giống vô tính cây trồng là phương pháp tạo cây con từ các cơ quan, bộ phận đình dưỡng của cây như cành, thân, rễ, lá, củ.

Đây là hình thức nhân giống phổ nhiều loại cây trồng. Quá trình nhân giống vô tính có thể diễn ra trong tự nhiên và nhân tạo.1 Nhân giống vô tính tự nhiên Là hình thức nhân giống mà con người lợi dụng khả năng sinh sản dinh dưỡng của cây trồng, lợi dụng khả năng phân chia các cơ quan dinh dưỡng của cây trồng để hình thành một cá thé méi c6 khả năng sống độc lập với cây mẹ và mang các tính trạng của cây mẹ. Hình thức này bao gồm : * Dùng thân bò lan : Ở phần mắt siữa hai lóng, nếu được tiếp xúc với đất sẽ mọc rễ, phía trên mọc chi để tạo thành. một cây con hoàn chỉnh, tách rời khỏi cơ thể mẹ đem trồng thành một cây mới.

Biện pháp này thường áp dụng đối với một số loại cây có tia thân như cây dâu tây. Biện pháp này ‘i ất đơn giản vì loại cây này khi tia thân bò đến đâu thì mỗi đốt sẽ hình thành một cây mới, ta chỉ việc tách các cây mới đem trồng (hình 1.1: Than bo lan * Tách chỗi : Chồi được hình thành từ gốc thân chính có đầy đủ thân, lá, rễ. Tuỷ từng loại cây trồng mà có các loại chồi khác nhau như chéi thân (chuối). Các chồi nay sau khi tách khỏi cơ thể mẹ có thê đem trồng ngay hoặc qua giai đoạn vườn ươm * Nhân giống bằng thân cũ, thân rễ (thân sinh địa) : Trên thân của loại câys có mang các chỗi hoặc nhiều mắt chồi.

mỗi mắt có thể phát triển thành ch. hoàn chính, do vậy có thể dùng cây sinh địa để nhân giống như hành, khoai tây, gừng, hoàng tỉnh. Nhân giống vỗ tính nhân tạo Là hình thức nhân giốn vô tính có sự tác động của các biện pháp cơ học, hoá học, công nghệ sinh học. để điều khién sự phát sinh các cơ quan bộ phận của cây như rễ, chôi, lá.

ng độc lập với cây mẹ. Cây được tạo nên từ phương thức nhân giống này mang hoàn toàn đặc tính di truyền như cây mẹ. Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội ~ Giáo trình Sinh lý Thực vật ứng dựng 4 Người ta phân chia làm hai loại :. -Nhân giống vô tính được thực hiện trong điều kiện tu nhién (in vivo), v6 hình thức này, cây giống tạo ra có kích thước lớn (Macro propagation) -Nhân giống vô tính được thực hiện trong phòng thí nghiệm (in vizø), với hình thức này cây giống có kích thước nhỏ (Micro propagarion) 4.

Nhân giống vô tính in vivo (Macro propagation) Nhân giống vô tính in wivo tức là quá trình nhân giống được thực hiện trong điều kiện tự nhiên gồm các hình thức như tách cây, giâm cành, chiết cành, ghép mắt đễ tạo cây con có đặc tính giống hệt cây mẹ. * Cơ sở khoa học Tắt cả các loại thực vật đều có đặc tính tái sinh, tức là, khi tách rời một cơ quan bộ phận nào đó của cây ra khỏi cây mẹ thì lúc đó trạng thái nguyên vẹn của cây bị vi phạm, nhờ có đặc tính tái sinh mà cây có khả năng khôi phục lại trạng thái nguyên vẹn của mình. Đặc tính tái sinh ở thực vật lớn hơn động vật rắt nhiều. Vận dung đặc tính tái sinh của thực vật mà con người điều khiển cây trồng theo hướng có lợi như biện pháp cắt tỉa tạo tin cho cây cảnh, cây lầy búp: nhân giống vô tính cây trồng.

Trong biện pháp nhân giống vô tính cây trồng thì khả năng ra rễ bắt định của cành chiết, cành giảm hoặc liền vết ghép đều dựa vào đặc tính tái sinh để đảm bảo tính nguyên vẹn của cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ