Giáo trình sinh lý thực vật nxb thống kê 2003 trần thị thuyên 161 trang

Tải PDF Giáo trình Sinh lý thực vật Trần Thị Thuyên, NXB Thống kê 2003. Tài liệu học tập cho chuyên ngành Sinh học và Nông nghiệp.

Trường đại học

Trường Trung Học Và Dạy Nghề Nông Nghiệp Và PTNT I

Chuyên ngành

Sinh Lý Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2002

161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình sinh lý thực vật NXB Thống Kê 2003

Cuốn Giáo trình sinh lý thực vật của tác giả Trần Thị Thuyên, do Nhà xuất bản Thống Kê phát hành năm 2003, là một tài liệu nền tảng quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh học. Với dung lượng 161 trang, giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, đi từ cấp độ vi mô như tế bào, mô đến cấp độ vĩ mô như hình thái và quá trình sinh sản của thực vật. Nội dung được biên soạn một cách khoa học, logic, bắt đầu từ việc phân loại giới thực vật, sau đó đi sâu vào cấu trúc và chức năng của các cơ quan, cuối cùng là các quá trình sinh lý phức tạp. Đây không chỉ là tài liệu học tập cho sinh viên các ngành liên quan mà còn là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu và những người làm công tác thực tiễn trong nông nghiệp. Cuốn sách nhấn mạnh vào việc liên kết lý thuyết với thực hành, giúp người đọc dễ dàng áp dụng kiến thức vào việc cải thiện năng suất cây trồng và phát triển các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Sự ra đời của giáo trình sinh lý thực vật nxb thống kê 2003 trần thị thuyên 161 trang đã góp phần chuẩn hóa kiến thức, tạo ra một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy và dễ tiếp cận.

1.1. Tác giả Trần Thị Thuyên và vai trò của tài liệu

Tác giả Trần Thị Thuyên đã biên soạn giáo trình với mục tiêu xây dựng một tài liệu học thuật cô đọng nhưng đầy đủ. Sách không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn phân tích sâu về các cơ chế sinh lý, từ đó làm nổi bật vai trò của từng bộ phận trong một thể thống nhất của cây. Tầm quan trọng của cuốn Giáo trình sinh lý thực vật này thể hiện ở việc nó trở thành tài liệu giảng dạy chính thức trong nhiều trường trung học và dạy nghề nông nghiệp. Nó giúp hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, giải quyết nhu cầu về một nguồn tài liệu tiếng Việt chất lượng, thay vì phải phụ thuộc vào các tài liệu dịch thuật. Nội dung sách được trình bày rõ ràng, giúp người học, đặc biệt là những người mới bắt đầu, có thể nắm bắt các khái niệm phức tạp một cách dễ dàng. Tài liệu này đóng vai trò cầu nối giữa kiến thức hàn lâm và ứng dụng thực tiễn, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong đào tạo nhân lực cho ngành nông nghiệp và phát triển nông thôn.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của 161 trang sách

Giáo trình được cấu trúc thành các chương mục rõ ràng, logic. Chương đầu tiên giới thiệu về sự cần thiết phải phân loại thực vật, đặt nền móng cho việc hiểu sự đa dạng của thế giới thực vật. Các chương tiếp theo đi sâu vào đơn vị cơ bản của sự sống là Tế bào và Mô thực vật. Phần này mô tả chi tiết cấu tạo của tế bào thực vật, các bào quan như vách tế bào, nhân tế bào, lục lạp, và các loại mô chuyên hóa. Tiếp đến, sách trình bày về Hình thái thực vật, phân tích cấu tạo và chức năng của các cơ quan dinh dưỡng như rễ, thân, lá. Phần cuối cùng và quan trọng nhất tập trung vào sự sinh sản ở thực vật, bao gồm cả sinh sản vô tính và hữu tính, với điểm nhấn là cấu tạo hoa, quá trình thụ phấnthụ tinh kép. Cách sắp xếp này giúp người đọc xây dựng kiến thức theo một trình tự tự nhiên, từ đơn giản đến phức tạp, từ cấu trúc đến chức năng, đảm bảo tính hệ thống và khả năng tiếp thu cao.

II. Bí quyết học sinh lý thực vật từ giáo trình Trần Thị Thuyên

Việc tiếp cận môn sinh lý thực vật thường gặp nhiều thách thức do khối lượng kiến thức lớn và các khái niệm trừu tượng. Nhiều người học cảm thấy khó khăn trong việc liên kết các quá trình sinh hóa ở cấp độ tế bào với những biểu hiện hình thái bên ngoài của cây. Cuốn giáo trình sinh lý thực vật của Trần Thị Thuyên ra đời như một giải pháp hiệu quả cho vấn đề này. Sách không chỉ liệt kê kiến thức mà còn giải thích cặn kẽ bản chất của các hiện tượng sinh lý. Ví dụ, thay vì chỉ mô tả hiện tượng héo, giáo trình giải thích sâu về cơ chế co nguyên sinhphản co nguyên sinh ở tế bào. Phong cách viết trong sách tuân thủ nguyên tắc Hemingway: câu chữ ngắn gọn, trực tiếp, dễ hiểu, tránh các thuật ngữ quá phức tạp không cần thiết. Cách tiếp cận này giúp phá vỡ rào cản tâm lý cho người học, biến những kiến thức khô khan trở nên sinh động và dễ nhớ hơn. Đặc biệt, việc lồng ghép các ví dụ thực tế từ cây trồng nông nghiệp như lúa, ngô, cam, đậu... giúp người đọc thấy được tính ứng dụng ngay lập tức của lý thuyết.

2.1. Những khái niệm khó trong sinh lý học thực vật

Các khái niệm như áp suất thẩm thấu, sự thụ tinh kép, cơ chế hoạt động của mô phân sinh, hay sự chuyển hóa năng lượng trong ty thể là những nội dung khó. Người học thường khó hình dung được các quá trình diễn ra bên trong tế bào. Thêm vào đó, việc phân biệt các loại mô như mô cơ, mô dẫn, mô bì và chức năng chuyên biệt của chúng cũng là một thách thức. Sự khác biệt giữa thực vật bậc thấpthực vật bậc cao, hay cơ chế tiến hóa từ ngành hạt trần đến ngành hạt kín cũng đòi hỏi sự tư duy hệ thống. Nếu không có một phương pháp trình bày khoa học, người học rất dễ bị rối và không nắm được cái cốt lõi. Đây chính là những rào cản chính khiến môn sinh lý thực vật trở nên khó khăn đối với nhiều người.

2.2. Cách tiếp cận khoa học và dễ hiểu trong giáo trình

Giáo trình của Trần Thị Thuyên giải quyết các vấn đề trên bằng một cách tiếp cận sư phạm hiệu quả. Sách sử dụng nhiều ví dụ cụ thể để minh họa cho lý thuyết. Chẳng hạn, khi nói về sự hóa gỗ, tài liệu liên hệ ngay đến độ bền vững của thân cây; khi nói về sự hóa cutin, sách giải thích tác dụng bảo vệ ở biểu bì lá, quả non. Trích dẫn từ tài liệu: "Tế bào chóp rễ hoá nhầy để đâm sâu vào đất mà không bị xây xát. Vì vậy, hóa nhầy là hiện tượng sinh lý bình thường." Cách giải thích này giúp người đọc không chỉ học thuộc lòng mà còn hiểu được tại sao các cấu trúc đó lại tồn tại và có vai trò như vậy trong tự nhiên. Việc chia nhỏ các chủ đề phức tạp thành các tiểu mục rõ ràng cũng là một điểm mạnh, giúp người đọc tiêu hóa kiến thức từng bước một.

III. Hướng dẫn chi tiết về Tế bào Mô trong giáo trình 2003

Chương 2 của giáo trình sinh lý thực vật nxb thống kê 2003 tập trung vào đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhất của thực vật: tế bào và mô. Đây là phần kiến thức nền tảng, vì mọi quá trình sinh lý phức tạp đều bắt nguồn từ hoạt động của tế bào. Tác giả Trần Thị Thuyên đã trình bày một cách hệ thống về hình dạng, kích thước, thành phần và cấu tạo của một tế bào thực vật điển hình. Sách nhấn mạnh những đặc điểm khác biệt so với tế bào động vật, đó là sự hiện diện của vách tế bàolục lạp. Nội dung không chỉ mô tả cấu trúc tĩnh mà còn đi sâu vào các hoạt động sống của tế bào như sự hút nước, sự sinh trưởng và sự sinh sản (phân bào). Từ đơn vị tế bào, giáo trình phát triển lên khái niệm mô thực vật, được định nghĩa là "tập hợp một nhóm tế bào có chung nguồn gốc trong sự phát triển cơ quan, có hình dạng, cấu tạo, nhiệm vụ giống nhau". Cách tiếp cận này giúp người học xây dựng một bức tranh toàn cảnh về tổ chức cơ thể thực vật, từ những viên gạch nhỏ nhất đến một công trình hoàn chỉnh.

3.1. Cấu tạo và chức năng của tế bào thực vật chi tiết

Giáo trình mô tả chi tiết các thành phần của tế bào thực vật. Vách tế bào, với thành phần chính là cellulose, không chỉ tạo hình dạng ổn định mà còn có các biến đổi hóa học quan trọng như sự hóa gỗ, hóa bần, hóa cutin. Bên trong là chất nguyên sinh, phần sống của tế bào, bao gồm các bào quan quan trọng. Nhân tế bào chứa vật chất di truyền, điều khiển mọi hoạt động sống. Ty thể được ví như nhà máy năng lượng, nơi diễn ra quá trình oxy hóa tạo ra ATP. Đặc biệt, lạp thể (lục lạp, sắc lạp, vô sắc lạp) đóng vai trò trung tâm trong quang hợp và dự trữ. Không bào với chức năng điều hòa áp suất thẩm thấu và chứa dịch bào. Mỗi thành phần được giải thích rõ ràng về cấu trúc và vai trò sinh lý tương ứng, tạo nên một cái nhìn sâu sắc về hoạt động sống ở cấp độ vi mô.

3.2. Phân loại và vai trò các loại mô thực vật cơ bản

Từ các tế bào chuyên hóa, giáo trình giới thiệu về hệ thống mô thực vật. Mô phân sinh (ở ngọn, lóng, bên) là nơi các tế bào liên tục phân chia, giúp cây lớn lên về chiều dài và đường kính. Nhu mô (mô mềm) chiếm phần lớn thể tích cây, thực hiện các chức năng đa dạng như đồng hóa, dự trữ, hấp thụ. Mô bì (biểu bì, bần) đóng vai trò như lớp da bảo vệ bên ngoài, chống lại các tác nhân gây hại và điều tiết sự thoát hơi nước qua khí khổng. Mô nâng đỡ (hậu mô, cương mô) tạo nên sự vững chắc cho cơ thể. Cuối cùng là Mô dẫn, bao gồm mạch gỗ (xylem) vận chuyển nước và ion khoáng, và mạch rây (phloem) vận chuyển sản phẩm quang hợp. Việc phân loại này giúp hiểu rõ sự phân công lao động tinh vi trong cơ thể thực vật.

IV. Cách hiểu hình thái và sinh sản qua sách Trần Thị Thuyên

Sau khi nắm vững kiến thức về tế bào và mô, người đọc được dẫn dắt đến phần Hình thái học trong sách sinh lý thực vật Trần Thị Thuyên. Phần này mô tả cấu tạo, chức năng và sự đa dạng của các cơ quan bên ngoài của cây, bao gồm rễ, thân, và lá. Cách trình bày không chỉ dừng lại ở việc nhận diện hình thái mà còn giải thích mối liên hệ mật thiết giữa cấu tạo và chức năng thích nghi với môi trường sống. Ví dụ, cấu tạo của miền lông hút ở rễ được tối ưu hóa cho chức năng hấp thụ nước và dinh dưỡng. Song song với các cơ quan dinh dưỡng là cơ quan sinh sản. Giáo trình dành một phần quan trọng để phân tích về sự sinh sản ở thực vật, một quá trình quyết định sự duy trì và phát triển của loài. Sách đi từ các hình thức đơn giản như sinh sản dinh dưỡng đến hình thức tiến hóa cao nhất là sinh sản hữu tính ở thực vật có hoa. Các khái niệm như hoa, quả, hạt được phân tích một cách chi tiết, giúp người đọc hiểu rõ toàn bộ chu trình sống của một cây hạt kín.

4.1. Đặc điểm hình thái học của rễ thân và lá cây

Rễ cây được mô tả với các miền chức năng rõ rệt: chóp rễ, miền sinh trưởng, miền lông hút và miền bần, cùng với các dạng biến thái như rễ củ, rễ nốt sần. Thân cây được phân loại đa dạng: thân đứng, thân leo, thân bò, thân rễ, thân hành, mỗi loại đều thích nghi với một điều kiện sống riêng. Lá cây, cơ quan quang hợp chính, được phân tích về cấu tạo phiến lá, gân lá, các kiểu sắp xếp lá trên thân để tối ưu hóa việc nhận ánh sáng. Các dạng lá biến thái như gai, tua cuốn cũng được đề cập. Cách trình bày này giúp người đọc nhận diện và phân loại được các loài thực vật dựa trên đặc điểm hình thái, một kỹ năng cơ bản trong nông nghiệp và thực vật học.

4.2. Quá trình sinh sản hữu tính và vô tính ở thực vật

Giáo trình phân biệt rõ hai hình thức sinh sản chính. Sinh sản vô tính (sinh sản dinh dưỡng) được minh họa qua các phương pháp nhân tạo như giâm, chiết, ghép cành, vốn là những kỹ thuật nền tảng trong trồng trọt. Sinh sản hữu tính được mô tả chi tiết ở cây hạt kín. Sách giải thích cặn kẽ cấu tạo của một hoa điển hình (đế hoa, đài, tràng, nhị, nhụy), quá trình thụ phấn (tự thụ phấn và giao phấn), và điểm đặc biệt nhất là sự thụ tinh kép. Trích dẫn trong sách: "ở thực vật hạt kín, trong quá trình thụ tinh có hai tế bào được thụ tinh gọi là sự thụ tinh kép: Chỉ có ở thực vật hạt kín." Quá trình này dẫn đến sự hình thành hợp tử (2n) và nội nhũ (3n), đảm bảo nguồn dinh dưỡng cho phôi phát triển. Sự hình thành quả và hạt sau thụ tinh cũng được giải thích một cách logic.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo trình sinh lý thực vật 2003

Điểm sáng giá của cuốn Giáo trình sinh lý thực vật nxb thống kê 2003 là khả năng kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết và ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp. Toàn bộ kiến thức được trình bày không phải là những khái niệm xa vời mà đều có thể áp dụng trực tiếp vào quá trình canh tác, chọn giống và bảo quản nông sản. Hiểu biết về cơ chế hút nước và dinh dưỡng của rễ giúp người nông dân có phương pháp bón phân, tưới tiêu hợp lý. Kiến thức về quang hợp và hô hấp là cơ sở để thiết kế mật độ gieo trồng, tạo tán, và điều khiển môi trường nhà kính. Đặc biệt, phần kiến thức về sinh sản thực vật mở ra những ứng dụng to lớn trong công tác giống cây trồng, từ việc lai tạo để tạo ra các giống mới có năng suất cao, chống chịu tốt, đến việc áp dụng các kỹ thuật giâm, chiết, ghép hay nuôi cấy mô để nhân nhanh các giống quý. Cuốn sách của Trần Thị Thuyên thực sự là một cẩm nang khoa học cho những ai muốn nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp dựa trên nền tảng hiểu biết sâu sắc về đời sống của cây trồng.

5.1. Vai trò của sinh lý học trong nông nghiệp và công nghệ sinh học

Sinh lý học thực vật là chìa khóa để giải quyết các vấn đề trong nông nghiệp hiện đại. Việc hiểu rõ các giai đoạn sinh trưởng của tế bào, như giai đoạn phôi sinh, giai đoạn giãn, và giai đoạn phân hóa, cho phép con người sử dụng các chất điều hòa sinh trưởng một cách hiệu quả để kích thích ra rễ, vươn lóng, hay đậu quả. Trong công nghệ sinh học, kiến thức về tế bào và mô là nền tảng của kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào (thể chai - callus), giúp tạo ra các cây sạch bệnh, nhân giống với số lượng lớn hoặc bảo tồn các nguồn gen quý hiếm. Hiểu về di truyền và sinh sản cho phép thực hiện các kỹ thuật chuyển gen, tạo ra các giống cây trồng biến đổi gen mang những đặc tính mong muốn. Rõ ràng, sinh lý thực vật không chỉ là một môn khoa học cơ bản mà còn là động lực cho sự phát triển của một nền nông nghiệp bền vững và công nghệ cao.

5.2. Các ví dụ ứng dụng từ phân loại đến nhân giống cây trồng

Giáo trình cung cấp nhiều ví dụ ứng dụng cụ thể. Việc phân loại thực vật giúp nhận diện đúng các giống cây, ví dụ phân biệt cam sành và cam chanh dựa trên đặc điểm hình thái tán cây, vỏ quả. Kiến thức về mô sẹo (callus) được ứng dụng trực tiếp trong kỹ thuật chiết, giâm, ghép cành để hàn gắn vết thương và hình thành cơ quan mới. Hiểu về quá trình tạo quả đơn tính (không hạt) là cơ sở để "dùng chất kích thích sinh trưởng phun lên phần chưa được thụ tinh vào một số cây lấy quả", từ đó tạo ra các sản phẩm không hạt có giá trị thương mại cao. Ngoài ra, việc nắm được điều kiện ngoại cảnh ảnh hưởng đến sự thụ phấn, như nhiệt độ và ẩm độ, giúp người sản xuất có biện pháp can thiệp kịp thời để đảm bảo năng suất, đặc biệt với các cây trồng thụ phấn nhờ gió hoặc côn trùng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 PHAN LOAI THUC VAT 1. Sự cần thiết phải phân loại thực vật Trong thiên nhiên, thế giới thực vật rất đa dạng phong phú về: Hình thức, kích thước và cấu tạo. Do vậy, cần phải sắp xếp sự đa dạng ấy thành hệ thống trên cơ sở hình thái và cấu tạo của thực vật nhằm phản ánh mối quan hệ giữa các nhóm thực vật và sự tiến hóa của giới thực vật từ thấp đến cao, từ cấu tạo đơn giản đến cấu tạo phức tạp. Ví dụ: Về phân loại cam: Giống cam chanh: Tân cây hình bán nguyệt, cành dài, lá to, túi tỉnh đầu phân bố đều trên vỏ quả.

Quả tròn, vỏ quả mỏng, nhẫn, có màu vàng, xanh vàng hoặc đỏ. Có các loài như: Cam Vân Du, Sông Con, Xã Đoài, Navel. Giống cam sành: Cam Bố Hạ, quýt Ôn Chau, cam Bu. Tan cây hình chóp, cành ngắn, phân bố của túi tỉnh dầu trên vỏ quả không đều nên vỏ sù sì, quả màu đỏ, đỏ vàng, phẩm chất tốt.

Vậy: Phân loại thực uột là chuyên sắp xếp những thực nật giống nhau thành từng loại. Don vi phan loai Don vi co ban trong hệ thống phân loại là loài. Mỗi loài thực vật có những đặc điểm riêng khác với loại khác. Trong một loài có những đặc điểm căn bản giống nhau về hình thái, cấu tạo giải phẫu.

Nhiều loài gần nhau tạo thành giống. Nhiều giống gần nhau tạo thành họ. Nhiều họ gần nhau tạo thành bộ. Nhiều bộ gần nhau tạo thành lớp.

Nhiều lớp gần nhau tạo thành ngành. Nhiều ngành gần nhau hợp thành giới. - Ví dụ: Giống cam chanh, giống cam sành, giống bưởi, giống quýt, giốrig chanh, giống quất. Các giống trên hợp thành họ cam -> bộ cam —› lớp hai lá mầm -> ngành hạt kín — giới thực vật.

Danh pháp phân loại Theo Lãnnê dùng hai tiếng Latinh để gọi tên thực vật. Tên đầu chỉ giống, tên sau chỉ loài. Ví dụ 1: Cây dâu tam: Morus alba L. Morus: Tên giống.

` Alba: Tên loài L¿: Tên viết tắt của Linnê Ví dụ 2: Cây láa: Oryza oativa L. Từ tên giống sang tên họ thêm đuôi aceae Vi du: Ho dau tam: Moraceae Bộ dâu tam: Morales Từ tên họ doi sang tên bộ đuôi aceae đổi thành ales. THUC VAT BAC THAP Cấu tạo cơ thể rất đơn giản có khi chỉ có một tế bào, chưa có sự hình thành thân, lá, rễ. Hình dạng, hích thước - Hình dạng: Virus có đạng cầu và đạng que.

- Kích thước: Virus rất nhỏ bé, loại lớn nhất khoảng 200um, nhỏ nhất 10um. Phải dùng kính hiển vi điện tử mới quan sát được. Cấu tạo: Chỉ có hai thành phần cơ bản là axit nuclêie, có thể là ARN hoặc AND nằm trong được bọc bên ngoài một lớp protêin. Nhờ vỏ bọc này virus có thể chuyển từ tế bào này sang tế bào khác.

Sinh trưởng 0à phát triển Virus sống ký sinh trong tế bào, khi xâm nhập vào tế bào mới virus chỉ có phần thân (phan vat chat di truyén). Phan AND của virus sẽ điều khiển tổng hợp protêm đặc trưng của nó từ axit amin của tế bào chủ và thực hiện quá trình sinh sản, chu kỳ sinh sản rất ngắn (vài phút), virus có tính ký sinh hẹp. Chúng chỉ ký sinh ở một số tế bào nhất định. Ví dụ: Virus gây bệnh bại liệt chỉ ký sinh ở tế bào não và tủy sống.

Virus gây bệnh đậu mùa, sởi chỉ ký sinh ở tế bào đa. Tế bào đã nhiễm một loại virus nào đó thì không nhiễm virus khác. Đó là cơ sở để tiêm chủng gây tính miễn dịch ở người và động vật. Ý nghĩa của oirus: Qua cấu tạo đơn giản của virus, ta thấy virus có chu kỳ sinh sản ngắn là đối tượng để nghiên.

cứu đi truyền thích hợp. Kích thước, hình dạng - Vi khuẩn có kích thước lớn hơn virus nhiều, có thể quan sắt bằng kính hiển vi thường.Hình dạng : Có ba dạng chính: + Dạng hình câu: Cơ thể sống riêng lẻ hoặc hình khối. như chùm nho. ca + Dạng hình que ngắn: Cơ thể sống riêng lẻ hoặc thành chuỗi.

si ` + Dạng hình xoắn. Nói chung, hình dạng vi khuẩn không cố định mà biến đổi trong quá trình. phát triển hoặc do ánh sáng của môi trưởng xung quanh. Cấu tạo Vi khuẩn có cấu tạo rất đơn giản, có thể chỉ là một tế bào, bao gồm: + Màng tế bào ngoài cùng: thành phần chủ yếu là prétéin hay hémi xelluloza.

+ Chất nguyên sinh: không có nhân điển hình mà phân tần trong khắp tế bảo, không có lạp thể và chất màu sắc cho nên vi khuẩn là cơ thể đị dưỡng. Một số vi khuẩn có kha năng di chuyển nhờ rơi, vi khuẩn có từ một, hai đến nhiều rol. Dinh dưỡng của u¡ khuẩn chất hữu cơ Vi khuẩn là loại sinh vật dị dưỡng (sống nhờ khí và có sẵn). Màng tế bào vi khuẩn rất dễ thấm nước, hút các chất hữu cơ xung quanh.

cơ thể sống - Nếu vi khuẩn sống nhờ vào chất hữu cơ ở chủ, lấy chất hữu gọi là vì khuẩn ký sinh. Chúng phá tế bào mình. Đó là cơ của tế bào chủ xây dựng nên tế bào của ký sinh. phương thức gây hại chính của vi khuẩn sẵn ở xác - Nếu vi khuẩn sống nhờ vào chất hữu cơ có sinh.

động vật, thực vật, đó là vi khuẩn hoại để hô hấp. - Nhiều vi khuẩn trong quá trình sống cần oxi sống không cần ôxi đó là vi khuẩn háo khí. Một số vi khuẩn khí, chúng sống không khí để hô hấp, đó là vi khuẩn yếm hoặc lấy bằng cách lên men chất hữu cơ để sinh năng lượng n lên men ôxy từ hợp chất hữu cơ để sống. Ví dụ: v1 khuẩ , lactic, vi khuẩn biến đường thành rượu.

Sinh sadn của 0ì khuẩn cách tự nhân đôi, cứ 20 - 30 - Vi khuẩn sinh sản bằng lây lan của vị khuẩn phút nhân đôi một lần, vì vậy khả năng n như: rét, khô, rất nhanh. Trong các điểu kiện bất thuậ bào tử có lớp vỏ nóng, thiếu thức ăn. vì khuẩn sẽ hóa thành nghỉ (sống tiểm bọc ngoài bảo vệ cơ thể trong thời gian ngủ sinh). Khi điểu kiện thuận lợi vỏ võ ra, cơ thể trở lại hoạt động như cũ.

Vai trò của u¡ khuẩn trong tự nhiên nhiên: Ở đất, Vi khuẩn phân bố rất rộng rãi trong tự 5-6 tỉ vi khuẩn, nước, không khí. Trong một gam đất có n, 1m” không khí có trong 1 cm nước có từ 2000-40020 vi khuẩ hại. Vi khuẩn có thể có ích, có thể có - Vì khuẩn phân giải chất hữu cø phức tạp thành chất vô cd, dam bảo tuần hoàn vật chất trong tự nhiên. Nhờ đó mà sự sống trên trái đất mới đuy trì và phát triển.

Quá trình nay 6 trong đất làm cho chất dính dưỡng trở lên dé tiêu, cây hấp thụ được: Xác sinh vật _—_ tỉ khuẩn phần gai > (CO,, H.0, NH,) Cây xanh — hth duo , (NO, NO. la dang dam cây hút được). - Một số vi khuẩn có khả năng cố định đạm từ khí trời như vi khuẩn nốt sẵn ở cây họ đậu, cây phân xanh. Vi khuẩn sống tự do trong đất: Azotobacter, Bacterium.

Vi khuẩn có tác dụng trong chế biến thức ăn của con người như: muối đưa, làm giấm, làm sữa chua, lên men rượu. dẳm vỏ đay để tước sợi, xử lý mủ cao su, thuộc da. Phân hủy và tổng hợp chất nuôi cơ thể khi ăn thức ăn vào cơ thể. Vị khuẩn có hại gây nhiều trường hợp hiểm nghèo: bệnh tả, thương hàn, lao, địch hạch, sỏi.

ở động vật, gây bệnh thối - hoa, 14, quả, héo. Khi xâm nhập vào ký chủ chúng tiết ra men để phân giải chất hữu cơ, đẳng thời còn tiết ra độc tế đầu độc cơ thể. Vi khuẩn còn làm hỏng thức ăn: gây thiu thối, bay đạm. Dac điển chung Tảo sống hầu hết ở trong nước (nước mặn.

Một số ít là cơ thể đơn bào. phản lớn là cơ thể đa bào, hình dang khác nhau: Hình sợi, hình bản. Cơ thể chưa phân hóa thành rễ, lá. hậu hết tảo là thực vật tự đưỡng vì có điệp lục và có một số chất phụ màu xanh, hồng, nâu.

Tảo hấp thụ thức ăn hòa tan trong nước, hút O,, thải CO, và các chất cặn bã khác bằng cách thẩm thấu qua toàn bộ bề mặt cơ thể. Công dụng của tảo + Là nguồn thức ăn cho động vật sống ở nước. + Trong quá trình quang hợp thải O,„ cung cấp cho động vật thủy sinh. + Làm rau, thực phẩm: rau câu - - + Tảo lam sống cộng sinh với bèo hoa dâu có khả năng cố định đạm.

+ Một số gây hại cho lúa. Đặc điểm chung Cơ thể nấm chưa phân hóa thành rễ, lá. Nấm là sinh vật dị dưỡng sống bằng các phương thức ký sinh, cộng sinh, hoại sinh. Co quan sinh đưởng của nấm là sợi.

Sgi có thể phân nhánh, sinh trưởng vô hạn. Sợi nấm có thể có vách ngăn hoặc không, nhiều sợi nấm bện chặt vào nhau gọi là mô giả. Gốc nấm ăn sâu vào tế bào chủ, mũ nấm nhô ra rrgoài. Cấu tạo của tế bào nấm - Tế bào nấm có màng chấc bao bọc phía ngoài, đa phần cấu tạo bằng pectin, một số bang xelluloza.

tÐ - Chất nguyên sinh chưa có lạp thể, có nhiều ty thể và chất biến sắc, có một hay nhiều nhân. - Chất dự trữ chủ yếu là gluceogen, lipit và một số protéin. Dinh dưỡng của nấm Nấm tiết ra men phân giải chất hữu cơ của vật chủ và tổng hợp chất hữu cơ đó để xây dựng cơ thể. Sinh sản của nấm Nấm có nhiều cách sinh sản: - Sinh sản sinh dưỡng: + Bằng sợi: Sợi phát triển lan tràn.

+ Nẩy chỗi: Nấm men rượu. + Binh sản bằng bào tử: Bào tử chín, phát tán, khi gặp điều kiện thuận lợi sé phát triển thành sợi nấm. - Sinh sản vô tính: Bằng cách tạo ra bào tử vô tính: gồm bào tử ngoại sinh hình thành ở cuối sợi nấm và bào tử nội sinh hình thành trong một cái túi đặc biệt. : - Sinh sẵn hữu tính: Đẳng giao, di giao, noãn giao.

Hợp tử sau khi hình thành sẽ phát triển cơ quan đặc biệt gọi là nang (túi) hay đảm. Trong nang chứa 2-4-8 bào tử, còn đảm có 4 bào tử. Mỗi nang bào tử hoặc đảm bào tử gặp điều kiện thuận lợi sẽ mọc thành sợi nấm. Một số đại diện của ngành nấm - Lớp nấm tảo (Phycomycetes).

Có sợi nấm giống như tản của tảo nên gọi là nấm tảo, sợi nấm không có vách ngang thân, tế bào có nhiều nhân. Đại diện: Mốc trắng hoại sinh trên thức ăn là thực vật. 10 Mếc rượu tiết ra men để biến đường thành rượu. Mốc sương gây bệnh sương mai ở họ cà.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ