Giáo trình Mô đun Quy trình hàn nghề Hàn - CĐ Công nghiệp Hải Phòng

Dưới đây là meta tags cho bài viết "Giáo trình quy trình hàn nghề hàn cđ công nghiệp hải phòng": { "ai_description": "Giáo trình quy trình hàn nghề hàn cđ

Chuyên ngành

Kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình quy trình hàn nghề hàn CĐ công nghiệp

Giáo trình quy trình hàn nghề hàn CĐ công nghiệp tại Hải Phòng cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật hàn theo tiêu chuẩn ASME, AWS và API. Tài liệu này do Trường Cao đẳng Công nghiệp Hải Phòng biên soạn năm 2019, dành cho chương trình đào tạo nghề hàn trình độ cao đẳng. Nội dung bao gồm 6 chương chính, tập trung vào xây dựng, đọc hiểu và phân tích các quy trình hàn (WPS) cùng báo cáo quy trình hàn (PQR). Môn học trang bị kỹ năng thiết lập quy trình hàn chuẩn, đảm bảo chất lượng mối hàn theo yêu cầu kỹ thuật dự án. Thời lượng đào tạo 75 giờ, kết hợp lý thuyết (30 giờ) và thực hành (45 giờ), nhằm đáp ứng nhu cầu tuyển dụng ngành công nghiệp chế tạo, đóng tàu và xây dựng tại Hải Phòng.

1.1. Mục tiêu và vai trò của giáo trình

Giáo trình hướng tới mục tiêu đào tạo sinh viên thành thạo các kỹ năng: lập quy trình hàn (WPS), đọc hiểu báo cáo quy trình hàn (PQR), và phân biệt tiêu chuẩn hàn theo ASME IX, AWS D1.1, API 1104. Vai trò quan trọng của giáo trình là chuẩn hóa quy trình hàn trong ngành công nghiệp nặng, đảm bảo an toàn và chất lượng mối hàn theo quy định pháp luật. Giáo trình cũng rèn luyện tác phong làm việc khoa học, tỉ mỉ cho học viên, phù hợp với yêu cầu tuyển dụng tại các doanh nghiệp công nghiệp Hải Phòng.

1.2. Cấu trúc nội dung đào tạo

Nội dung giáo trình được chia thành 6 chương, bắt đầu từ giới thiệu chung về WPS/PQR, hướng dẫn đọc quy trình theo tiêu chuẩn AWS/ASME, đến phân tích vật liệu hàn (thép carbon, hợp kim, không gỉ) và thực hành trên các vị trí hàn (1G-6G). Chương 6 cung cấp bài tập thực hành đọc báo cáo PQR theo ASME, giúp học viên nắm vững kỹ năng áp dụng lý thuyết vào thực tế. Tài liệu tích hợp các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính ứng dụng cao trong môi trường công nghiệp.

II. Phân tích các tiêu chuẩn hàn trong giáo trình Hải Phòng

Giáo trình quy trình hàn tại Hải Phòng áp dụng đa dạng tiêu chuẩn quốc tế như ASME Section IX (về quy trình hàn), AWS D1.1 (hàn kết cấu thép), API 1104 (hàn đường ống), BS 5500 (bồn bể áp lực) và ISO 3834 (quản lý chất lượng hàn). Mỗi tiêu chuẩn có quy định riêng về vật liệu, thông số hàn, và phương pháp kiểm tra. Ví dụ, ASME Section IX phân loại vật liệu hàn thành nhóm P (thép carbon), P5-P9 (thép hợp kim), P8 (thép không gỉ), yêu cầu kỹ sư hàn phải nắm vững để lựa chọn đúng quy trình. Sự đa dạng tiêu chuẩn phản ánh nhu cầu đa ngành của ngành công nghiệp Hải Phòng, từ đóng tàu đến chế tạo máy.

2.1. Tiêu chuẩn ASME Section IX

ASME Section IX là tiêu chuẩn chủ đạo trong giáo trình, quy định chi tiết về quy trình hàn (WPS) và báo cáo hàn (PQR). Tiêu chuẩn này phân loại vật liệu hàn theo nhóm P (P-Number), giúp xác định thông số hàn phù hợp. Ví dụ, thép carbon thuộc nhóm P1, thép hợp kim thấp nhóm P5, thép không gỉ nhóm P8. Giáo trình hướng dẫn sinh viên đọc hiểu các bảng thông số hàn, bao gồm dòng điện, điện áp, tốc độ hàn, và loại que hàn. Việc tuân thủ ASME Section IX đảm bảo chất lượng mối hàn đạt chuẩn quốc tế, đáp ứng yêu cầu an toàn trong ngành công nghiệp nặng.

2.2. Tiêu chuẩn AWS D1.1 và API 1104

AWS D1.1 áp dụng cho kết cấu thép hàn, quy định các yêu cầu về thiết kế mối hàn, kiểm tra không phá hủy (NDT), và phương pháp hàn (SMAW, GMAW, FCAW). Giáo trình Hải Phòng tích hợp AWS D1.1 để đào tạo sinh viên về hàn kết cấu công trình. API 1104 chuyên dụng cho hàn đường ống, yêu cầu kỹ thuật cao về độ kín khít và khả năng chống ăn mòn. Giáo trình phân tích sự khác biệt giữa hai tiêu chuẩn, giúp học viên lựa chọn đúng quy trình cho từng ứng dụng. Việc nắm vững các tiêu chuẩn này là yếu tố then chốt để đáp ứng yêu cầu tuyển dụng trong ngành công nghiệp Hải Phòng.

III. Phương pháp giảng dạy quy trình hàn hiệu quả

Phương pháp giảng dạy trong giáo trình quy trình hàn tại Hải Phòng kết hợp lý thuyết (30 giờ) và thực hành (45 giờ), theo mô hình học đi đôi với hành. Lý thuyết tập trung vào giải thích các khái niệm WPS, PQR, tiêu chuẩn hàn, và phân tích vật liệu. Thực hành diễn ra trên các vị trí hàn tiêu chuẩn (1G, 2G, 3G, 4G, 5G, 6G), sử dụng thiết bị hàn SMAW, GTAW, GMAW. Giáo trình áp dụng phương pháp đánh giá đa chiều: kiến thức (30%), kỹ năng (50%), thái độ (20%), nhằm đảm bảo học viên đạt chuẩn kỹ thuật. Tài liệu cũng tích hợp các bài tập tình huống, giúp sinh viên rèn luyện khả năng đọc hiểu báo cáo PQR theo tiêu chuẩn ASME.

3.1. Hướng dẫn đọc WPS PQR theo tiêu chuẩn

Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách đọc WPS (Welding Procedure Specification) và PQR (Procedure Qualification Record) theo tiêu chuẩn ASME IX. WPS cung cấp thông tin về vật liệu, thông số hàn, phương pháp hàn, và điều kiện thực hiện. PQR là báo cáo thử nghiệm chứng minh tính khả thi của WPS. Giáo trình phân tích cấu trúc của WPS (tên công ty, mã số, phương pháp hàn, loại que hàn, thông số hàn) và PQR (số báo cáo, tiêu chuẩn áp dụng, kết quả thử nghiệm). Sinh viên được rèn luyện kỹ năng phân tích các bảng thông số, đảm bảo tuân thủ quy trình hàn theo yêu cầu dự án.

3.2. Thực hành hàn trên các vị trí tiêu chuẩn

Thực hành hàn chiếm 60% thời lượng đào tạo, tập trung vào 6 vị trí hàn tiêu chuẩn (1G-6G) và phương pháp hàn khác nhau (SMAW, GTAW, FCAW). Giáo trình hướng dẫn sinh viên thiết lập quy trình hàn cho từng vị trí, bao gồm lựa chọn que hàn, dòng điện, điện áp, và tốc độ hàn. Thực hành diễn ra trên các vật liệu phổ biến như thép carbon (P1), thép hợp kim (P5), thép không gỉ (P8). Giáo viên đánh giá kỹ năng hàn dựa trên tiêu chuẩn ASME IX, đảm bảo chất lượng mối hàn đạt yêu cầu. Phương pháp này giúp sinh viên tự tin ứng tuyển vào các doanh nghiệp công nghiệp Hải Phòng.

IV. Ứng dụng giáo trình vào thực tiễn ngành công nghiệp

Giáo trình quy trình hàn nghề hàn CĐ công nghiệp tại Hải Phòng được thiết kế để đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong ngành công nghiệp nặng. Sau khi hoàn thành khóa học, học viên có thể lập quy trình hàn (WPS), đọc hiểu báo cáo hàn (PQR), và áp dụng tiêu chuẩn ASME/AWS vào thực tế sản xuất. Giáo trình trang bị kỹ năng hàn trên các vị trí 1G-6G, phù hợp với yêu cầu tuyển dụng tại các doanh nghiệp đóng tàu, chế tạo máy, và xây dựng tại Hải Phòng. Ngoài ra, học viên được rèn luyện tác phong công nghiệp, đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh phân xưởng. Giáo trình cũng hỗ trợ sinh viên trong việc chuẩn bị hồ sơ xin việc, bao gồm chứng chỉ hàn theo tiêu chuẩn quốc tế.

4.1. Cơ hội việc làm sau đào tạo

Học viên hoàn thành giáo trình quy trình hàn tại Hải Phòng có thể ứng tuyển vào các vị trí như thợ hàn bậc 3/7, kỹ thuật viên hàn, hoặc kỹ sư hàn tại các doanh nghiệp công nghiệp nặng. Ngành công nghiệp Hải Phòng đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực đóng tàu, chế tạo máy, và xây dựng, tạo nhu cầu tuyển dụng lớn. Giáo trình trang bị cho học viên kỹ năng hàn đa dạng, bao gồm hàn kết cấu thép, hàn đường ống, và hàn thép không gỉ. Ngoài ra, học viên có thể tiếp tục học lên trình độ cao hơn hoặc tham gia các khóa đào tạo chứng chỉ quốc tế (AWS, ASME).

4.2. Tầm quan trọng trong ngành công nghiệp

Quy trình hàn đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp nặng, đảm bảo chất lượng và an toàn cho các công trình. Giáo trình tại Hải Phòng cung cấp kiến thức chuyên sâu về tiêu chuẩn hàn, giúp học viên nắm vững các yêu cầu kỹ thuật và pháp lý. Việc tuân thủ quy trình hàn theo ASME IX, AWS D1.1, API 1104 đảm bảo mối hàn đạt tiêu chuẩn quốc tế, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động. Giáo trình cũng rèn luyện kỹ năng quản lý chất lượng, giúp học viên trở thành nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trong và ngoài tỉnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG TRƯỜNG CAO ĐẲNG CÔNG NGHIỆP HẢI PHÒNG GIÁO TRÌNH Tên môn học: Quy trình hàn NGHỀ: HÀN TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG Hải Phòng , năm 2019 1 MODUL QUY TRÌNH HÀN Mã số modul: MĐ21. Thời gian môn học: 75 giờ ;(Lý thuyết : 30giờ ; Thực hành 45 giờ ) I. VỊ TRÍ TÍNH, CHẤT CỦA MÔN HỌC: - Vị trí: Mô đun này được bố trí sau các môn học MH07- MH10 và được bố trí sau hoặc song song với các mô đun MĐ11 – MĐ15 - Tính chất của mô đun: Là môn học chuyên ngành bắt buộc. MỤC TIÊU CỦA MÔN HỌC: - Liệt kê đầy đủ thứ tự các bước thực hiện một quy trình hàn.

- Đọc thành thạo các quy trình hàn. - Phân biệt được các quy trình hàn. - Thiết lập được quy trình hàn. - Tuân thủ đúng quy định, quy phạm theo tiêu chuẩn.

- Rèn luyện tác phong làm việc nghiêm túc, tỉ mỷ, cẩn thận, chính xác. NỘI DUNG MÔN HỌC: 1. Nội dung tổng quát và phân phối thời gian: Hình Tổng thức TT Tên chương mục số giảng dạy 1 Giới thiệu chung về quy trình hàn (WPS) 10 Tích hợp 2 Giới thiệu chung về báo cáo quy trình hàn (PQR) 10 Tích hợp Kiểm tra bài 1,2 5 3 Hướng dẫn đọc quy trình hàn (WPS) theo AWS 10 Tích hợp 4 Hướng dẫn đọc quy trình hàn (WPS) theo ASME 10 Tích hợp Kiểm tra bài 3,4 5 5 Hướng dẫn đọc quy trình hàn (PQR) theo AWS 10 Tích hợp 6 Hướng dẫn đọc quy trình hàn (PQR) theo ASME 10 Tích hợp Kiểm tra bài 5,6 5 7 Cộng 75 2 BÀI 1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUY TRÌNH HÀN Giới thiệu: Quy trình hàn được lập ra bởi kỹ sư hàn sau khi nghiên cứu các tiêu chuẩn quy phạm, các yêu cầu kỹ thuật của dự án. Quy trình hàn ( WPS ) phải cung cấp chi tiết, các thông số kỹ thuật cơ bản để thực hiện một nguyên công hàn và phải bao gồm tất cả các thông tin thích hợp về công việc hàn.

Mục tiêu: - Hiểu được khái niệm về quy trình hàn - Biết được các ý nghĩa của quy trình hàn. - Trình bày được các thông số kỹ thuật về quy trình hàn (WPS) - Hiểu biết được các bước trong một quy trình hàn. - Tuân thủ các quy định, quy phạm trong một quy trình trình hàn. Các quy phạm và tiêu chuẩn liên quan Tài liệu này lập ra quy trình quản lý chất lượng hàn ở các dự án: Lập quy trình hàn ( Welding Procedure Specification Test ) Lập báo cáo các quy trình hàn ( Procedure Qualification Record _ PQR).

Quy trình này xác định các tiêu chuẩn chung về yêu cầu kỹ thuật Sự chấp nhận của các quy trình hàn ( WPS ) Các báo cáo quy trình hàn ( PQR) o ASME section II, Part C. o ASME section VIII, Div.1 o ASME section VIII, Div.2 o ASME section I o ASME B 31.4 3 o ASME section IX o API 650 o API 1104 o BS 5500 o AWS o AWS D 1. Quy trình hàn ( WPS – Welding Procedure Specification ) + Các thông tin chung o Tên công ty o Mã số của quy trình hàn ( WPS No ) o Lần sửa đổi ( Revision No. ) o Báo cáo quy trình hàn ( Supporting PQR No.

) o Phương pháp công nghệ hàn( Welding Process ) : SMAW/ GMAW/ GTAW/ SAW o Phương pháp hàn: Tay, cơ khí, tự động, bán tự động (Type: Manual, Mechanical, Automatic, Semi – Auto ). o Ngày tháng năm lập quy trình hàn o Người lập o Quy phạm áp dụng ( Applicable code: ASME section IX, AWS D 1.1, API 1104, ISO) + Mối ghép ( Joint ) o Thiết kế mối ghép : Hàn gấp mép / Hàn góc o Có đệm lót hay không? o Vật liệu đệm lót là gì ? o Chi tiết của mối ghép : Góc vát mép, chiều dày của mép sang phanh, khoảng cách khe hở. o Chi tiết của mối hàn : Số lớp hàn, chiều cao mối hàn, số đường hàn ở lớp hàn phủ bề mặt, hàn một bên hay hàn hai bên. 4 + Kim loại cơ bản ( kim loại gốc ) + Kim loại hàn o Tiêu chuẩn theo AWS ( SFA No ) o Loại theo AWS No o Số F.

No theo AWS hoặc theo ASME section II Part C ( F No ) o Số A. No o Kích cỡ của kim loại hàn o Kim loại điền đầy o Phạm vi chiều dày của kim loại hàn o Mối hàn giáp mối o Mối hàn góc o Phân loại thuốc hàn o Các thông tin khác + Vị trí hàn o Vị trí với mối hàn giáp mép o Hướng hàn : hàn từ trên xuống hay hàn từ dưới lên o Vị trí với mối hàn góc + Gia nhiệt sơ bộ o Nhiệt độ gia nhiệt o Nhiệt độ giữa các lớp hàn o Duy trì sự gia nhiệt + Nhiệt luyện sau khi hàn o Phạm vi nhiệt luyện o Thời gian nhiệt luyện o Các thông tin khác + Khí bảo vệ o Khí bảo vệ o Hàm lượng của khí bảo vệ o Lưu lượng cung cấp khí ( Lít / Phút ) 5 o Đệm khí phía đối diện + Các thông số chế độ dòng điện hàn o Dòng điện hàn AC hay DC o Kiểu đấu điện cực : Đấu cực thuận hay cực nghịch o Phạm vi điện áp hàn o Phạm vi điện thế hàn o Điện cực Vonfram: Kích cỡ và loại o Phương pháp di chuyển điện cực khi hàn GMAW o Tốc độ cấp dây hàn + Các điều kiện kỹ thuật o Dịch chuyển điện cực hàn : Di chuyển ngang hay di chuyển dọc o Kích cỡ của chụp phân phối khí o Phương pháp làm sạch mối ghép và làm sạch giữa các lớp hàn o Biện pháp dĩu phía đối diện o Khoảng cách từ đầu bét hàn đến vật hàn o Hàn một lớp hay nhiều lớp cho mỗi phía o Số điện cực kim loại hàn , que hàn o Tốc độ hàn o Các thông số khác + Bảng các thông số của quy trình hàn Weld Filler Metal Current Travel Heat Welding Volts layer Ampe Speed input Process Class Dia (m) Polarity (V) No. (A) (cm/mi) (KJ/m) 1st 2nd 3rd nth 6 Ghi chú : Các phương pháp công nghệ hàn. Phương pháp công nghệ hàn được định nghĩa trong ISO 857 và mã số tra cứu của chúng khi biểu thị ký hiệu được cho trong ISO 4063 , hoặc trong AWS.

o 111- Hàn hồ quang tay que hàn có thuốc bọc o 121- Hàn hồ quang điện cực kim loại dưới lớp thuốc – SAW o 131- Hàn hồ quang điện cực kim loại trong môi trường khí trơ – MIG o 135- Hàn hồ điện cực kim loại trong môi trường khí hoạt tính – MAG o 136- Hàn hồ quang dây kim lọai có lõi thuốc - FCAW o 141- Hàn hồ quang điệ cực Vonfram trong môi trường khí trơ - TIG 3. Báo cáo quy trình hàn ( PQR ) Báo cáo quy trình hàn là một bản ghi các dữ kiện hàn đã dùng để hàn một mẫu thử nghiệm quy trình. PQR là một bản ghi chép các tham biến đã được ghi lại trong quá trình hàn các mẫu thử. PQR cũng bao gồm các các kết quả thử nghiệm của các mẫu thử, các tham biến ghi lại thường rơi vào một khoảng nhỏ các tham biến hiện hành sẽ sử dụng trong hàn sản xuất.

Nội dung của WPS/ PQR hoàn chỉnh sẽ cung cấp tài liệu về tất cả các tham biến thiết yếu và khi cần. + Các thông tin chung o Tên công ty o Mã số quy trình hàn ( WPS No ) o Lần sửa đổi o Báo cáo quy trình hàn ( Supporting PQR No ) o Phương pháp công nghệ hàn: SMAW/GMAW/GTAW/SAW (Welding Process ) o Phương pháp hàn : Tay, cơ khí, tự động, bán tự động (Type: Manual, Mechanical, Automatic, Semi – Auto ). o Ngày tháng năm lập quy trình hàn o Người lập 7 o Quy phạm áp dụng ( Applicable code : ASME section IX, AWS D 1.1, APT 1104, ISO ) + Mối ghép ( Joint ) o Thiết kế mối ghép : Hàn gấp mép / Hàn góc o Có đệm lót hay không o Vật liệu đêm lót là gì ? o Chi tiết của mối ghép : Góc vát mếp , chiều dày của mép sang phanh , khoảng khe hở. o Chi tiết của mối hàn : số lớp hàn , chiều cao mối hàn , số đường hàn ở lớp hàn phủ bề mặt , hàn một bên hay hàn hai bên.

o Các thông tin khác + Kim loại cơ bản ( kim loại gốc ) + Kim loại hàn o Tiêu chuẩn theo AWS ( SFA No ) o Loại theo AWS No o Số F. No theo AWS hoặc theo ASME section II Part C ( F No ) o Số A. No o Kích cỡ của kim loại hàn o Kim loại điền đầy o Phạm vi chiều dày của kim loại hàn o Mối hàn giáp mối o Mối hàn góc o Phân loại thuốc hàn o Các thông tin khác + Vị trí hàn o Vị trí với mối hàn giáp mép o Hướng hàn : hàn từ trên xuống hay hàn từ dưới lên o Vị trí với mối hàn góc + Gia nhiệt sơ bộ 8 o Nhiệt độ gia nhiệt o Nhiệt độ giữa các lớp hàn o Duy trì sự gia nhiệt + Nhiệt luyện sau khi han o Phạm vi nhiệt luyện o Thời gian nhiệt luyện o Các thông tin khác + Khí bảo vệ o Khí bảo vệ o Hàm lượng của khí bảo vệ o Lưu lượng cung cấp khí ( Lít / Phút ) o Đêm khí phía đối diện + Các thông số chế độ dòng điện hàn o Dòng điện hàn AC hay DC o Kiểu đấu điện cực : Đấu cực thuận hay cực nghịch o Phạm vi điện áp hàn o Phạm vi điện thế hàn o Điện cực Vonfram : Kích cỡ và loại o Phương pháp di chuyển điện cực khi hàn GMAW o Tốc độ cấp dây hàn + Các điều kiện kỹ thuật o Dịch chuyển điện cực hàn : Di chuyển ngang hay di chuyển dọc o Kích cỡ của chụp phân phối khí o Phương pháp làm sạch mối ghép và làm sạch giữa các lớp hàn o Biện pháp làm sạch phía đối diện o Khoảng cách từ đầu bét hàn đến vật hàn o Hàn một lớp hay nhiều lớp cho mỗi phía o Số điện cực kim loại hàn, que hàn o Tốc độ hàn 9 o Các thông số khác + Bảng các thông số của quy trình hàn: Weld Filler Metal Current Travel Heat Welding Volts layer Ampe Speed input Process Class Dia (m) Polarity (V) No.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ