TỔNG QUAN VỀ GIÁO TRÌNH HÀN TIG NÂNG CAO (MĐ15)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hàn TIG nâng cao (Mã số mô đun: MĐ15) do Trường Cao đẳng Công nghiệp Hải Phòng thuộc Ủy ban Nhân dân Thành phố Hải Phòng biên soạn và ban hành năm 2019, phục vụ chương trình đào tạo nghề Hàn ở trình độ cao đẳng. Trong khung chương trình, MĐ15 là mô đun chuyên ngành bắt buộc, được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành hoặc học song song với các môn học kỹ thuật cơ sở từ MH07 đến MH10 và các mô đun thực hành cơ bản từ MĐ11 đến MĐ14.

Mô đun có tổng thời lượng 120 giờ, bao gồm 20 giờ giảng dạy lý thuyết chuyên môn và 100 giờ thực hành, tích hợp và kiểm tra tay nghề. Mục tiêu đào tạo của giáo trình tập trung vào việc trang bị cho người học khả năng:

  • Giải thích bản chất, đặc điểm công nghệ và phạm vi ứng dụng của phương pháp hàn hồ quang bằng điện cực không nóng chảy trong môi trường khí trơ (TIG / GTAW / WIG / ISO 141);
  • Nhận biết và lựa chọn chính xác các loại vật liệu phụ, điện cực Wolfram và khí bảo vệ;
  • Trình bày cấu tạo, nguyên lý vận hành của các thiết bị hàn TIG hiện đại;
  • Thiết lập chế độ hàn phù hợp với chiều dày và tính chất kim loại;
  • Thực hiện chuẩn xác các mối hàn liên kết góc (2F, 3F) và liên kết giáp mối (1G, 2G, 3G) trên thép carbon thấp đạt yêu cầu độ ngấu, kích thước bản vẽ và hạn chế tối đa khuyết tật;
  • Kiểm tra, đánh giá chất lượng liên kết hàn;
  • Tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn về an toàn lao động và vệ sinh phân xưởng cơ khí.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo mô hình tích hợp module hóa, chuyển giao tuần tự từ kiến thức công nghệ kim loại, khí bảo vệ, thiết bị điện sang quy trình thao tác chuẩn bị phôi, gá đính và thực hiện đường hàn ở các tư thế không gian cụ thể. Điểm đặc thù của giáo trình là sự gắn kết chặt chẽ giữa các thông số cơ lý - điện học với hệ thống tiêu chuẩn quốc tế (AWS, ISO) và thao tác vận hành trên thiết bị công nghiệp thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 7 bài học chính cùng các phiên kiểm tra đánh giá định kỳ theo tiến trình thời gian:

  • Bài 1: Những kiến thức cơ bản khi hàn TIG (10 giờ lý thuyết): Phân tích thực chất quá trình nóng chảy bằng hồ quang điện cực Wolfram (nhiệt độ hồ quang đạt khoảng 6000°C); phân tích tính chất khí bảo vệ như Argon (Ar tinh khiết 99,9%, tỷ trọng 1,33 so với không khí), Heli (He, tỷ trọng 0,13), hỗn hợp Ar-He, Ar-H₂ (5% đến 15% H₂ dùng cho thép không gỉ, bồn chứa) và khí N₂; quy chuẩn mã màu điện cực theo tiêu chuẩn AWS (EWP - xanh lá cây, EWCe-2 - da cam, EWLa-1/1.5/2 - đen/vàng/xanh da trời, EWTh-1/2 - vàng chanh/đỏ chứa ThO₂, EWZr-1 - nâu, EWG - xám); quy tắc mài đầu điện cực và các tiêu chuẩn que đắp AWS (A5.7, A5.9, A5.10, A5.14, A5.16, A5.18 cho thép carbon như ER70S-4, ER70S-G, A5.19, A5.24, A5.28).
  • Bài 2: Dụng cụ, thiết bị hàn TIG (5 giờ lý thuyết): Trình bày cấu tạo mỏ hàn làm mát bằng khí (dòng < 120A) và làm mát bằng nước tuần hoàn (dòng > 120A); đặc tính ngoài dốc của nguồn dòng không đổi (CC) với điện áp không tải 70-80V; bộ mồi hồ quang cao tần (HF 250-300W, điện áp 2-3kV, tần số 250-1000kHz); bộ nguồn xoay chiều sóng sin, sóng vuông và mạch nguồn biến áp kết hợp bán dẫn Thyristor / IGBT dải dòng từ 5A đến 600A; hướng dẫn quy trình vận hành và bảo dưỡng thiết bị máy hàn mẫu Xing Yi TIG 200s.
  • Bài 3 & Bài 4: Hàn liên kết góc thép carbon thấp vị trí 2F (15 giờ) và 3F (20 giờ): Quy trình làm sạch mép vật hàn 20-30mm; gá phôi, chọn khoảng cách hàn đính từ mép 10mm, chiều dài mối đính 15mm, khoảng cách giữa các mối đính < 300mm; hiệu chỉnh góc nghiêng mỏ hàn 70°-80° ngược chiều hàn và góc nghiêng 45° so với tấm đứng/tấm đáy, que phụ duy trì góc 15°.
  • Bài 5, Bài 6 & Bài 7: Hàn giáp mối thép carbon thấp ở các vị trí 1G, 2G, 3G (tổng cộng 55 giờ tích hợp): Kỹ thuật vát mép chữ V hoặc J cho phôi dày trên 3mm; thiết lập dòng điện ($I_h \approx 40\text{ A/mm}$ bề dày ở tốc độ 250 mm/phút hoặc $16\text{ A/mm}$ ở tốc độ 100 mm/phút); phương pháp khống chế chiều dài hồ quang từ 0,5 đến 3mm; thao tác nung chảy vũng hàn và bổ sung que đắp, kỹ thuật hàn đáy và phủ bề mặt đạt độ ngấu.
       Bề mặt làm sạch (20-30mm)       Mối đính (15mm)
                                 TẤM CÁNH

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết nhiệt và hồ quang khí bảo vệ: Bản chất trao đổi ion và mật độ nhiệt tập trung trong môi trường khí trơ; sự ảnh hưởng của mật độ dòng điện và chiều dài hồ quang tới độ sâu ngấu và bề rộng đường hàn.
  2. Nguyên lý cực tính dòng điện:
    • Dòng một chiều cực thuận (DCEN / DC-): 2/3 lượng nhiệt tập trung tại vật hàn, tạo độ ngấu sâu và hẹp, thích hợp hàn thép carbon và thép hợp kim.
    • Dòng một chiều cực nghịch (DCEP / DC+): 2/3 nhiệt tập trung tại điện cực, thường dùng làm tròn đầu điện cực.
    • Dòng xoay chiều (AC) hình sin và sóng vuông: Tích hợp khả năng tẩy sạch màng oxit bề mặt ở nửa chu kỳ dương và cấp nhiệt nóng chảy ở nửa chu kỳ âm, ứng dụng cho nhôm và magie.
  3. Luyện kim mối hàn và tiêu chuẩn vật liệu: Cơ chế tương tác giữa kim loại cơ bản và kim loại que đắp; nguyên lý chống oxy hóa bằng lớp mạ đồng/niken trên que hàn và việc sử dụng khí bảo vệ mặt sau (lưng mối hàn) khi hàn ống hoặc vật liệu mỏng nhạy cảm.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Mài đầu điện cực đúng góc côn 30°-60° hoặc tạo hình bán cầu; căn chỉnh độ nhô của điện cực ra khỏi chụp khí bằng 1 lần đường kính kim hàn; lắp ráp hệ thống dây dẫn khí, van giảm áp, lưu lượng kế và hệ thống làm mát mỏ hàn; mồi hồ quang không tiếp xúc qua mạch cao tần (HF) ở cự ly 3mm và góc 75°.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích và xử lý các nguyên nhân gây thổi lệch hồ quang (do từ trường, mật độ dòng thấp, luồng khí ngoài); xác định thông số dòng hàn, lưu lượng khí, cỡ chụp gốm dựa trên chiều dày phôi ($2\text{--}30\text{ mm}$); nhận diện các khuyết tật lẫn Wolfram, cháy cạnh, rỗ khí, không ngấu.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Thực hiện thuần thục các đường hàn góc 2F, 3F và giáp mối 1G, 2G, 3G trên thép carbon thấp; duy trì ổn định chiều dài hồ quang 0,5-3mm; phối hợp nhịp nhàng giữa tay cầm mỏ hàn đẩy góc 70°-80° và tay tiếp que hàn góc 15°.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình giảng dạy tích hợp (Integrated Teaching), kết nối phần lý thuyết công nghệ hàn trực tiếp với các bài tập kỹ năng tại xưởng. Thời lượng thực hành chiếm hơn 83% tổng quỹ thời gian (100/120 giờ), đảm bảo quy trình hình thành kỹ năng nghề từ nhận thức, thao tác mẫu đến luyện tập độc lập.

Quy trình thực hành được chia thành các bài tập ứng dụng cụ thể, điển hình như quy trình lắp ghép, vận hành và bảo dưỡng dòng máy hàn Xing Yi TIG 200s. Người học được hướng dẫn chi tiết từng bước: đấu nối nguồn điện, lắp bộ điều khiển từ xa, nối chai khí Ar, điều chỉnh lưu lượng, mài kim hàn trên đá mịn, thao tác kiểm tra khí trước/sau (pre-flow/post-flow), thực hiện đường hàn thử, vệ sinh mỏ và kiểm tra cách điện.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập được lượng hóa qua biểu điểm trọng số:

  • Kiến thức (Hệ số 0.3): Đánh giá mức độ hiểu biết về cấu tạo mỏ hàn, nguyên lý nguồn điện, đặc tính điện cực Wolfram và an toàn lao động.
  • Kỹ năng (Hệ số 0.5): Đánh giá độ chuẩn xác trong thao tác vận hành (tối đa 70 điểm) và bảo dưỡng thiết bị (tối đa 30 điểm). Kết quả mối hàn được nghiệm thu theo kích thước bản vẽ, độ sâu ngấu, biên dạng vảy hàn phẳng đều và mức độ khuyết tật. Quy định nêu rõ: người học thực hiện bài tập vượt quá 25% thời gian cho phép sẽ không được đánh giá.
  • Thái độ (Hệ số 0.2): Đánh giá tác phong công nghiệp, ý thức an toàn điện, an toàn phóng xạ (đối với điện cực chứa ThO₂), kiểm soát khói hàn và vệ sinh mặt bằng phân xưởng.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa danh mục vật liệu và ký hiệu quốc tế: Giáo trình cập nhật đồng bộ hệ thống ký hiệu công nghệ hàn theo nhiều tiêu chuẩn: TIG (Tungsten Inert Gas), GTAW (Hoa Kỳ - AWS), WIG (Đức) và ký hiệu số 141 (ISO). Hệ thống que đắp và điện cực được phân loại chi tiết theo hệ chuẩn AWS (A5.7 đến A5.28; phân loại mã màu EWP, EWCe-2, EWLa-1/1.5/2, EWTh-1/2, EWZr-1, EWG).
  • Cập nhật công nghệ điện tử công suất trong nguồn hàn: Giáo trình phân tích sâu cấu trúc mạch bán dẫn Thyristor và nghịch lưu IGBT kết hợp vi xử lý (Processor). Hệ thống chuyển đổi dòng điện xoay chiều hình sin sang xung sóng vuông và dòng phẳng dải rộng từ 5A đến 600A, cho phép kiểm soát năng lượng nhiệt cấp vào vũng hàn, giảm biến dạng phôi mỏng dưới 1mm và hạn chế rỗ xốp.
  • Gắn liền ứng dụng công nghiệp thực tiễn: Nội dung kỹ thuật không dừng lại ở mức hàn mẫu phẳng mà mở rộng sang giải pháp công nghệ chế tạo thực tế: hàn ống áp lực có thổi khí Ar bảo vệ mặt trong, hàn tấm lót đáy cho ống nhiều lớp, hàn bồn Inox trong y tế - hóa dược, kết cấu nồi hơi supze chịu áp cao và chân đế giàn khoan biển.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  1. Học sinh, sinh viên trình độ cao đẳng nghề: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên nghề Hàn hoặc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử cần phát triển kỹ năng hàn hồ quang tay chất lượng cao.
  2. Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở kỹ thuật (MH07 - MH10: Dung sai, Vẽ kỹ thuật, Cơ học cơ sở, Vật liệu học) và các mô đun thực hành hàn cơ bản (MĐ11 - MĐ14: Hàn hồ quang tay, Hàn khí, Cắt kim loại).
  3. Giảng viên và cán bộ hướng dẫn thực hành: Sử dụng giáo trình làm đề cương giảng dạy chính thức cho mô đun MĐ15, làm căn cứ thiết lập các phiếu hướng dẫn luyện tập, định mức tiêu hao vật liệu (phôi thép carbon, khí Ar, que ER70S) và bảng tiêu chí chấm điểm thi kỹ năng nghề.
  4. Kỹ thuật viên, thợ hàn tại các nhà máy cơ khí: Dùng làm tài liệu tra cứu các bảng chế độ hàn thép carbon, bảng lựa chọn mã màu điện cực Wolfram và quy trình vận hành bảo dưỡng máy hàn công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh, sinh viên hệ Cao đẳng nghề Hàn, các học viên đào tạo nâng cao tay nghề cơ khí kết cấu, giảng viên giảng dạy thực hành hàn và kỹ thuật viên xưởng chế tạo cơ khí.

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?

Người học phải nắm vững kiến thức các môn học kỹ thuật cơ sở từ MH07 đến MH10 và hoàn thành các kỹ năng hàn cơ bản trong các mô đun từ MĐ11 đến MĐ14 theo chương trình khung đào tạo nghề Hàn.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với tài liệu hàn cơ bản là gì?

Giáo trình đi sâu vào công nghệ TIG nâng cao với tỷ lệ thực hành 100/120 giờ; cung cấp chi tiết bảng thông số mã màu điện cực theo chuẩn AWS, phân tích chuyên sâu công nghệ nguồn xung sóng vuông, mạch Thyristor / IGBT và quy trình thực hiện các liên kết phức tạp ở vị trí 2F, 3F, 1G, 2G, 3G.

4. Làm sao để tự học và rèn luyện kỹ năng hiệu quả qua giáo trình?

Người học cần nghiên cứu kỹ mối quan hệ giữa thông số dòng điện, lưu lượng khí bảo vệ và kỹ thuật mài điện cực; sau đó tuân thủ nghiêm ngặt góc độ nghiêng mỏ hàn (70°-80°), góc que đắp (15°), luyện tập điều khiển vũng hàn và kiểm soát thời gian hoàn thành bài tập không vượt quá định mức 25%.

5. Giáo trình có những tài liệu, biểu bảng bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình tích hợp sẵn hệ thống sơ đồ kết nối thiết bị, bảng phân loại mã màu điện cực Wolfram, bảng tiêu chuẩn que hàn phụ AWS (A5.7 đến A5.28), bảng chế độ hàn thép carbon theo chiều dày, sơ đồ mài đầu điện cực và phiếu hướng dẫn vận hành thiết bị mẫu Xing Yi TIG 200s.


Kết luận

Giáo trình Hàn TIG nâng cao (MĐ15) của Trường Cao đẳng Công nghiệp Hải Phòng là tài liệu giảng dạy chuẩn hóa, định hình năng lực thao tác chuyên sâu về công nghệ hàn hồ quang điện cực không nóng chảy trong môi trường khí trơ. Lộ trình phát triển năng lực của giáo trình được thiết kế logic: khởi đầu từ nguyên lý vật liệu khí trơ và điện cực Wolfram, chuyển tiếp qua công nghệ vận hành thiết bị Thyristor / IGBT, và kết thúc bằng việc làm chủ kỹ thuật hàn liên kết góc (2F, 3F) cùng liên kết giáp mối (1G, 2G, 3G) trên thép carbon thấp. Để nâng cao hiệu quả học tập, người học nên kết hợp tra cứu các tiêu chuẩn vật liệu bổ trợ của Hiệp hội Hàn Hoa Kỳ (AWS) và hướng dẫn kỹ thuật chi tiết của nhà sản xuất thiết bị hàn chuyên dụng.