Giáo trình quản trị kinh doanh lữ hành 2006 (Phần 2): Quản lý chất lượng sản phẩm

Giáo trình quản trị kinh doanh lữ hành 2006 phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu về quản lý và điều hành doanh nghiệp lữ hành hiệu quả. Tài liệu hữu ích cho sinh viên và nhà quả...

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2006

269
16
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý chất lượng sản phẩm du lịch lữ hành

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, yếu tố giá cả không còn giữ vai trò quyết định. Thay vào đó, chất lượng sản phẩm đã trở thành vũ khí cạnh tranh cốt lõi. Các doanh nghiệp lữ hành cũng không nằm ngoài quy luật này. Nâng cao chất lượng sản phẩm đi đôi với việc mở rộng thị trường là vấn đề sống còn, quyết định sự thành bại. Phương châm của Club Mediterranean: “Chất lượng bằng mọi giá” hay của hãng ô tô Ford: “Chất lượng là yếu tố đầu tiên” đã minh chứng cho tầm quan trọng đó. Quản lý chất lượng sản phẩm lữ hành là một khái niệm phức tạp, mang tính tương đối và chủ quan, phụ thuộc nhiều vào cảm nhận và kỳ vọng của người tiêu dùng. Chất lượng không chỉ là sự phù hợp của sản phẩm với mục đích sử dụng, mà còn là sự nhất quán trong mỗi lần sản xuất và cung cấp dịch vụ. Nó bao gồm hai khía cạnh chính: chất lượng “kỹ thuật” (technical quality) – tức là những gì khách hàng thực sự nhận được, và chất lượng “chức năng” (functional quality) – là cách thức dịch vụ được trao đến tay khách hàng. Đối với du khách, chất lượng chức năng thường được đánh giá cao hơn, ví dụ như thái độ phục vụ trong một nhà hàng có thể quan trọng hơn cả món ăn. Do đó, việc hiểu rõ và áp dụng các nguyên tắc quản lý chất lượng là nền tảng để xây dựng uy tín và phát triển bền vững.

1.1. Hiểu đúng về chất lượng dịch vụ du lịch và đặc thù

Để quản lý hiệu quả, cần nắm vững các đặc điểm cố hữu của dịch vụ du lịch, vốn rất khác biệt so với sản phẩm hữu hình. Các nhà nghiên cứu như Lovelock (1981), Berry (1980) đã chỉ ra bốn đặc tính cơ bản. Thứ nhất là tính vô hình; dịch vụ là một quá trình trải nghiệm, không thể nhìn thấy, đếm hay thử trước khi tiêu dùng. Điều này gây khó khăn trong việc đánh giá và cảm nhận chất lượng. Thứ hai là tính không đồng đều, chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người cung cấp, người tiêu dùng và thời điểm thực hiện. Thứ ba là tính hay hỏng (dễ hư hỏng), dịch vụ không thể lưu kho, nếu không được tiêu thụ đúng thời điểm, nó sẽ mất đi giá trị. Cuối cùng là sự không thể tách rời giữa quá trình sản xuất và tiêu dùng, du khách thường phải có mặt và tham gia trực tiếp. Bốn đặc điểm này khiến chất lượng dịch vụ du lịch trở thành một khái niệm khó đo lường, đòi hỏi các nhà quản lý phải tập trung vào những chỉ tiêu mà khách hàng thường sử dụng để đánh giá.

1.2. Phương trình đo lường sự hài lòng của khách du lịch

Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là kết quả của sự so sánh giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Mối quan hệ này được thể hiện qua phương trình S = P - E. Trong đó, S (Satisfaction) là mức độ hài lòng, P (Perception) là cảm nhận thực tế của khách sau chuyến đi, và E (Expectation) là mức độ mong đợi được hình thành từ trước. Kỳ vọng của khách hàng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: mục đích chuyến đi, kinh nghiệm cá nhân, và đặc biệt là thông tin từ quảng cáo hoặc truyền miệng. Do đó, việc cung cấp thông tin chính xác, trung thực là vô cùng quan trọng để thiết lập kỳ vọng đúng đắn. Khi S > 0 (cảm nhận vượt kỳ vọng), chương trình du lịch được đánh giá có chất lượng cao. Khi S = 0, chất lượng đạt yêu cầu. Ngược lại, khi S < 0, sự hài lòng của khách không đạt được, và chất lượng bị coi là kém. Phương trình này là công cụ cơ bản giúp doanh nghiệp lữ hành đo lường và cải thiện chất lượng sản phẩm.

1.3. Hai góc nhìn cốt lõi về chất lượng chương trình du lịch

Việc định nghĩa chất lượng chương trình du lịch cần được tiếp cận từ hai phía. Từ quan điểm của nhà sản xuất (doanh nghiệp lữ hành), chất lượng là mức độ phù hợp của các đặc điểm thiết kế so với chức năng của chương trình, và là mức độ chương trình thực sự đạt được so với thiết kế ban đầu. Góc nhìn này tập trung vào tính chính xác và tuân thủ quy trình. Ngược lại, từ quan điểm của người tiêu dùng (khách du lịch), chất lượng là mức độ chương trình thỏa mãn yêu cầu và động cơ đi du lịch cụ thể của họ. Đây là thước đo sự hài lòng của khách dựa trên trải nghiệm cá nhân. Kết hợp cả hai quan điểm, có thể định nghĩa: chất lượng chương trình du lịch là tổng hợp những yếu tố đặc trưng của chương trình, thể hiện mức độ thỏa mãn các nhu cầu của khách du lịch trong những điều kiện tiêu dùng xác định. Một sản phẩm chất lượng phải vừa được thiết kế tốt, vừa được thực hiện xuất sắc để đáp ứng kỳ vọng của thị trường.

II. Các yếu tố ảnh hưởng và dung sai trong chất lượng lữ hành

Việc quản lý chất lượng sản phẩm lữ hành là một quá trình phức tạp do sự tác động của nhiều yếu tố đa dạng, cả bên trong lẫn bên ngoài doanh nghiệp. Chất lượng không phải là một hằng số mà luôn biến động. Theo các chuyên gia như Edwards Deming và Joseph Juran, có tới 85% các vấn đề về chất lượng bắt nguồn từ công tác quản lý. Điều này cho thấy vai trò quyết định của các nhà lãnh đạo trong việc xây dựng và duy trì một hệ thống chất lượng hiệu quả. Tuy nhiên, đội ngũ nhân viên, đặc biệt là hướng dẫn viên, cũng có ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng. Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại cảnh như nhà cung cấp, đại lý du lịch, và môi trường tự nhiên - xã hội cũng chi phối mạnh mẽ đến kết quả cuối cùng. Việc nhận diện và phân tích các yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định được nguồn gốc của các sai sót, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục và phòng ngừa phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là thu hẹp các khoảng cách hay dung sai chất lượng có thể phát sinh trong suốt quá trình từ thiết kế đến khi khách hàng kết thúc chuyến đi.

2.1. Phân tích các yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm được chia thành hai nhóm chính. Nhóm yếu tố bên trong bao gồm các nguồn lực mà doanh nghiệp lữ hành có thể kiểm soát: cán bộ quản lý, đội ngũ nhân viên, cơ sở vật chất kỹ thuật và quy trình công nghệ. Năng lực quản lý, trình độ chuyên môn và thái độ của nhân viên là những nhân tố then chốt. Nhóm yếu tố bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp, bao gồm: khách du lịch (với vai trò vừa là người mua, vừa tham gia vào quá trình tạo sản phẩm), các nhà cung cấp dịch vụ (khách sạn, vận chuyển), các đại lý du lịch và môi trường tự nhiên, kinh tế, chính trị - xã hội. Một trận mưa bão bất ngờ hay một nhà cung cấp không thực hiện đúng cam kết đều có thể phá hỏng một chương trình được thiết kế hoàn hảo. Do đó, doanh nghiệp cần có chiến lược quản lý rủi ro và xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác.

2.2. Nhận diện các khoảng cách dung sai trong quy trình

Trong quá trình hình thành và thực hiện sản phẩm lữ hành, luôn tồn tại những khoảng cách (dung sai) giữa kỳ vọng và thực tế. Việc thu hẹp các dung sai này là mục tiêu hàng đầu của quản lý chất lượng. Một số dung sai chính bao gồm: DS1, khoảng cách giữa kỳ vọng của du khách và sản phẩm được thiết kế; DS2, dung sai xuất phát từ sự hiểu biết và năng lực của đội ngũ nhân viên; DS3, dung sai trong hoạt động quản lý, điều hành; DS4, dung sai do nhận thức của các thành phần về sản phẩm thiết kế. Ngoài ra, còn có các dung sai trong quá trình thực hiện (DS5-DS7) và dung sai do các yếu tố ngoại cảnh như môi trường tự nhiên (DS8) và xã hội (DS9). Mỗi khoảng cách này đại diện cho một điểm yếu tiềm tàng trong hệ thống. Việc nhận diện chính xác chúng cho phép doanh nghiệp lữ hành tập trung nguồn lực để cải tiến đúng chỗ, nâng cao chất lượng thực hiện sản phẩm.

III. Hướng dẫn xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng

Để đánh giá chất lượng một cách khách quan và toàn diện, các doanh nghiệp lữ hành cần xây dựng một hệ thống tiêu chí rõ ràng. Hệ thống này là tập hợp những tính chất quan trọng của các thành phần tham gia vào việc tạo ra và thực hiện chương trình du lịch, trong mối liên hệ tổng thể với mong đợi của khách hàng. Việc đánh giá cần được tăng cường và đổi mới để phù hợp với xu thế hội nhập toàn cầu. Một hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng hiệu quả không chỉ giúp đo lường mức độ thành công của một chương trình mà còn cung cấp thông tin chính xác cho công tác quản lý, giúp doanh nghiệp đưa ra các giải pháp cải tiến kịp thời và đồng bộ. Các tiêu chí này phải phản ánh được cả hai khía cạnh quan trọng của sản phẩm: chất lượng thiết kế – mức độ phù hợp của chương trình với nhu cầu thị trường, và chất lượng thực hiện – mức độ chương trình được triển khai đúng như thiết kế. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế cũng là một cách để nâng cao và chuẩn hóa chất lượng dịch vụ.

3.1. Năm tiêu chuẩn vàng Tiện lợi tiện nghi và an toàn

Hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng chương trình du lịch thường xoay quanh năm tiêu chuẩn cốt lõi mà khách hàng mong đợi. Thứ nhất là tiêu chuẩn tiện lợi, phản ánh sự dễ dàng, tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng, từ khâu tìm hiểu thông tin, đặt tour cho đến các thủ tục hành chính. Thứ hai là tiêu chuẩn tiện nghi, thể hiện sự thoải mái về thể chất và tinh thần thông qua tính hiện đại, thẩm mỹ của cơ sở vật chất và sự phục vụ kịp thời. Thứ ba là tiêu chuẩn vệ sinh, đòi hỏi sự sạch sẽ của môi trường chung và của từng dịch vụ riêng lẻ. Thứ tư là tiêu chuẩn lịch sự, chu đáo, phản ánh lòng mến khách và sự quan tâm chăm sóc khách hàng. Cuối cùng là tiêu chuẩn an toàn, đảm bảo an toàn về thân thể, sức khỏe và tài sản cho du khách. Năm tiêu chuẩn này phải được thể hiện đồng bộ ở mọi dịch vụ cấu thành chương trình du lịch.

3.2. Áp dụng mô hình ISO9000 và các quy định quốc tế

Để cụ thể hóa các tiêu chuẩn, doanh nghiệp có thể vận dụng các công cụ quản lý chất lượng đã được công nhận. Một ví dụ điển hình là 20 công cụ của ISO9000, bao gồm các khía cạnh như trách nhiệm quản lý, hệ thống chất lượng, kiểm tra thiết kế, kiểm soát tài liệu, cung ứng dịch vụ đầu vào, huấn luyện đào tạo, và kỹ thuật thống kê. Một ví dụ thực tiễn khác là các quy định của Hiệp hội lữ hành Québec (Canada). Các quy định này yêu cầu công ty lữ hành phải có chính sách chất lượng bằng văn bản, chỉ định một cán bộ phụ trách chất lượng, mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự, và tuân thủ các quy trình chi tiết về đón tiếp khách, giao tiếp qua điện thoại, xử lý khiếu nại. Việc học hỏi và áp dụng các mô hình này giúp doanh nghiệp lữ hành Việt Nam chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

IV. Phương pháp quản lý và duy trì chất lượng sản phẩm lữ hành

Đảm bảo, duy trì và hoàn thiện chất lượng là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư và các biện pháp quản lý khoa học. Việc này không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra sản phẩm cuối cùng, mà phải là một hệ thống các hoạt động phòng ngừa và cải tiến xuyên suốt. Một trong những khía cạnh quan trọng là quản lý chi phí chất lượng. Doanh nghiệp lữ hành cần cân nhắc giữa chi phí đầu tư để cải tiến và chi phí phát sinh do chất lượng kém. Đồng thời, việc áp dụng các triết lý quản lý hiện đại, như mô hình của Nhật Bản về loại bỏ lãng phí, có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao hiệu quả. Các biện pháp kiểm tra chất lượng cũng cần được thực hiện một cách có hệ thống, từ khâu đầu vào cho đến suốt quá trình thực hiện dịch vụ. Mục tiêu không phải là tìm ra sản phẩm lỗi, mà là ngăn chặn sai sót ngay từ khi chúng chưa xảy ra, đảm bảo sự hài lòng của khách một cách nhất quán và bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì, bền bỉ và cam kết từ toàn bộ tổ chức.

4.1. Quản lý chi phí chất lượng Ngăn chặn và thẩm định

Trong kinh doanh, có bốn nhóm chi phí cơ bản liên quan đến việc duy trì chất lượng sản phẩm. Chi phí ngăn chặn (Prevention Costs) là các khoản đầu tư nhằm hạn chế sai sót, bao gồm chi phí đào tạo nhân viên, duy trì thiết bị, lập kế hoạch chất lượng. Chi phí thẩm định (Appraisal Costs) là chi phí dành cho việc đánh giá, đo lường và kiểm tra chất lượng. Chi phí do sai sót bên trong (Internal Failure Costs) là chi phí để khắc phục các lỗi phát hiện trước khi sản phẩm đến tay khách hàng. Cuối cùng, chi phí cho sai sót bên ngoài (External Failure Costs) là chi phí phát sinh sau khi khách hàng đã tiêu dùng sản phẩm, ví dụ như xử lý khiếu nại, đền bù. Một chiến lược quản lý chất lượng sản phẩm lữ hành thông minh là tập trung đầu tư vào chi phí ngăn chặn và thẩm định để giảm thiểu chi phí do sai sót, đặc biệt là sai sót bên ngoài, vốn gây tổn hại lớn nhất đến uy tín doanh nghiệp.

4.2. Triệt tiêu 7 lãng phí theo mô hình quản lý Nhật Bản

Theo quan điểm của các nhà quản lý Nhật Bản, việc hạn chế lãng phí là một trong những mấu chốt để hoàn thiện chất lượng. Có bảy loại hao phí cần được loại bỏ trong kinh doanh lữ hành. Đó là: lãng phí do sản xuất quá mức (quảng cáo không hiệu quả), lãng phí do chờ đợi (chậm trễ giữa các bộ phận), lãng phí về vận chuyển (lộ trình tour không tối ưu), lãng phí của bản thân quy trình (các tác nghiệp thừa), lãng phí tồn kho (nhân sự dư thừa), lãng phí do các động tác thừa của nhân viên, và lãng phí do sản phẩm phế phẩm (các tour chất lượng kém). Đối với ngành lữ hành, sản phẩm "phế phẩm" chỉ được nhận ra khi khách hàng đã tiêu dùng, do đó mọi nỗ lực sửa chữa sau đó đều tốn kém và ít hiệu quả. Việc triệt tiêu các lãng phí này giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.3. Quy trình kiểm tra chất lượng đầu vào và quá trình

Các biện pháp kiểm tra chất lượng trong hoạt động lữ hành bao gồm ba loại chính. Thứ nhất là kiểm tra các yếu tố đầu vào, nhằm đảm bảo chất lượng của các nhà cung cấp, hướng dẫn viên và phương tiện vật chất kỹ thuật. Đây là cơ sở để hình thành sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao. Thứ hai là kiểm tra trong quá trình thực hiện. Do sản phẩm lữ hành được hình thành qua nhiều giai đoạn, việc kiểm tra tại các điểm trọng yếu giúp phát hiện và khắc phục sai sót kịp thời. Nhà quản lý cần quyết định tần suất và địa điểm kiểm tra dựa trên chi phí và mức độ rủi ro. Việc lựa chọn mẫu kiểm tra cũng là một yếu tố quan trọng, dù trong ngành lữ hành, các yếu tố ngẫu nhiên có thể hạn chế tính chính xác của các tính toán. Do đó, các nhà quản lý thường chú trọng vào thống kê để nhận biết vấn đề hơn là áp dụng các mô hình toán học cứng nhắc.

V. Bí quyết quản lý chất lượng phục vụ tại doanh nghiệp lữ hành

Chất lượng phục vụ là linh hồn của sản phẩm du lịch. Nó không phải là một chiến lược trừu tượng mà là tập hợp các hành động cụ thể, chi tiết, đảm bảo thực hiện thành công các mục tiêu của công ty. Quản lý chất lượng phục vụ du lịch là một hệ thống các biện pháp kinh tế, kỹ thuật, hành chính nhằm sử dụng hiệu quả tiềm năng của doanh nghiệp, đảm bảo và nâng cao dần chất lượng sản phẩm để thỏa mãn tối ưu nhu cầu của khách du lịch với chi phí thấp nhất. Quản lý chất lượng là một quá trình liên tục, diễn ra trong suốt vòng đời sản phẩm và là nhiệm vụ của tất cả nhân viên. Chỉ khi mỗi cá nhân nhận thức được trách nhiệm của mình đối với chất lượng công việc, công tác quản lý chất lượng mới thực sự hiệu quả. Việc xây dựng chất lượng phục vụ tốt đòi hỏi thời gian, chi phí và sự cam kết mạnh mẽ, nhưng đây là nền tảng không thể thiếu để tạo ra các sản phẩm lữ hành hoàn chỉnh và có tính cạnh tranh cao.

5.1. Năm nhóm công việc then chốt để thấu hiểu khách hàng

Theo các nhà quản lý du lịch Mỹ, quá trình xây dựng và quản lý chất lượng phục vụ có thể được chia thành năm nhóm công việc cơ bản. Bước một, tìm hiểu rõ khách hàng mục tiêu, bao gồm việc xác định vị trí dịch vụ, đặc điểm sản phẩm và đặc điểm nhân khẩu học, tâm lý của khách hàng. Bước hai, xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng phục vụ cụ thể. Bước ba, xây dựng đội ngũ nhân viên có năng lực thông qua việc thiết kế vị trí làm việc, lựa chọn, đào tạo và huấn luyện. Bước bốn, thiết lập một hệ thống kiểm tra thường xuyên, bao gồm hệ thống đo lường dịch vụ, hệ thống tiếp nhận thông tin từ khách hàng và hệ thống báo cáo của nhân viên. Bước năm, tạo dựng một bầu không khí làm việc tích cực, dân chủ để giải quyết các vấn đề phát sinh. Đây là một quy trình toàn diện để đảm bảo chất lượng dịch vụ được duy trì và hoàn thiện.

5.2. Vận dụng chu trình PDCA Bánh xe Deming hiệu quả

Phương pháp quản lý theo quá trình (Management By Process - MBP) là cách tiếp cận hiệu quả để đảm bảo và cải tiến chất lượng liên tục. Phương pháp này được thể hiện qua chu trình PDCA, hay còn gọi là "Bánh xe chất lượng Deming". Chu trình này bao gồm bốn giai đoạn. P (Plan - Kế hoạch): nghiên cứu thị trường, đề ra mục tiêu và chính sách chất lượng, thiết kế chương trình du lịch. D (Do - Thực hiện): tổ chức thực hiện kế hoạch, đào tạo nhân viên, cung cấp dịch vụ. C (Check - Kiểm tra): xây dựng hệ thống kiểm tra thường xuyên, sử dụng các công cụ thống kê để phát hiện sai sót, đo lường sự hài lòng của khách. A (Act - Hành động): xem xét và giải quyết khiếu nại, điều chỉnh lại kế hoạch, thiết kế lại chương trình để giảm bớt dung sai về chất lượng. Chu trình này lặp lại liên tục, tạo ra một vòng xoáy cải tiến không ngừng, giúp doanh nghiệp lữ hành ngày càng hoàn thiện chất lượng sản phẩm.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong8 QUAN LY CHAT LUONG SAN PHAM Ca DOANH NGHIEP LO HaNH Yêu cầu của chương Sau khi học xong chương này, học viên cần: Nắm vững các kiến thức cơ bản về chất lượng dịch vụ du lịch, chất lượng chương trình du lịch Hình thành các kỹ năng quản trị chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp lữ hành Nội dung của chương Chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp lữ hành Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp lữ hành. Hệ thống các tiêu chí để đánh giá chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp lữ hành Quần lý, kiểm tra và cải tiến chất lượng sản phẩm Phương pháp quản lý chất lượng sản phẩm của một số công ty lớn 8. KHÁI NIỆM CHAT LUGNG SAN PHAM LU HANH Trong thời kỳ cạnh tranh ban đầu, mức giá đóng vai trò quyết định. Nhưng cùng với phát triển của hoạt động kinh doanh, yếu tố cốt lõi để phân thắng bại lại thuộc về chất lượng sản phẩm.

Các đoanh nghiệp lữ hành không nằm ngoài phạm vi của quỹ đạo nói trên. Nâng cao chất lượng đi đôi với mở rộng thị trường luôn là vấn để sống còn của doanh nghiệp. Để bắt đầu nghiên cứu về chất lượng sản phẩm, có thể để cập tới phương châm của câu lạc bộ Địa Trung Hải (Club Mediterranean): “Chất lượng bằng mọi giá”! Và của hãng ô tô Ford: “Chất lượng là yếu tố đầu tiên”. Tiếp cận chất lượng sản phẩm lữ hành theo đặc điểm của dịch vụ Chương trình du lịch là loại dịch vụ tổng hợp được cấu thành từ các dịch vụ đơn lễ thoả mãn đồng thời nhiều nhu cầu khi đi du lịch của con người.

Để hiểu rõ khái niệm chất lượng chương trình du lịch chúng ta cẦn nhắc lại các đặc điểm dịch vụ mà nói chung nó rất khác biệt với sản phẩm mang tính hữu hình. Đó là các đặc điểm: vô hình; không đồng đều; hay hồng; sản xuất và tiêu dùng không tách rời nhau. Một là, đa số các dịch vụ có tính chất vô hình (Lovelock 1981, Berry 1980, Bateson 1977, Shétack 1977) vi né la kết quả của một quá trình chứ không phải là một cái gì cụ thể có thể nhìn thấy, đếm, tích trữ và thử được trước khi tiêu thụ. Điều đó không những gây khó khăn cho các nhà cung cấp dịch vụ, trong việc hiểu được cảm nhận của khách hàng mà còn trong cả việc đánh giá chất lượng dịch vụ.

Hơi là, địch vụ có tính chất không đồng đều theo ý nghĩa nó có thể tuỳ thuộ c vào ngườ i cung cấp, ngườ i tiêu thụ và thời điểm thực hiện (Booms va Bitner 1981). Ba la, dich vu mang tính chất bay hỏng (Biglier và Lan gea rd 1975 ) được biểu hiện ở chỗ nếu một dịch vụ không được tiêu thụ đúng thời điểm và nơi qui định nó sẽ được xem như là mất đi. Cuối cùng ngườ i ta khô ng thể tách rời sự tiêu dùn g và quá trình sản xuất của các dịch vụ, vì người tiêu dùng thường phải hiện diện và tham gia vào quá trình thực hiện dịch vụ. Vì bốn đặc điể m nêu trê n của địc h vụ mà chấ t lượ ng dịc h vụ là một khái niệm khó hiểu và khó đo lường.

Bởi thế các nhà quản lý dịch vụ nên qua n tâm đến nhữ ng chỉ tiêu mà khá ch hàn g thư ờng dùn g khi họ đánh giá chất lượng dịch vụ. Một số nhà nghiên cứu (Carman 1990, Parasuraman Zeithaml và Berry 1988, 1991, 1993, Oliver 1980) đã đông ý rằn g chấ t lượ ng dịc h vụ là một cái gì có tín h chấ t tươ ng đối và chủ quan. Nó lệ thuộc vào cảm nhận và mong đợi của người tiêu đùng đối với dịch vụ đó. Nhiều tác giả (Parasusraman Zeithaml] và Berry 1985, Lewis và Booms 1983) đã để nghị rằng chất lượng dịch vụ là kết quả của sự so sán h giữ a hai khá i niệ m trên.

Nếu kết quả bằn g hay cao hơn mong đợi thì dịch vụ có chất lượng tốt và ngược lại nếu: kết qua thấp hơn mong đợi thì dịch vụ có chất lượng tổi. Ngoài ra người ta còn phân biệt chất lượng dịch vụ thành hai dạng khác nhau: chat lugng "kỹ thuật" (Technical quality) và chất lượng "chức nang” (functional quality, Grornoos 1984). Chất lượng "kỹ thuật" là cái gì mà khách hàng thu nhận vào, nó chính là một nội dung của địch vụ. Còn chất lượng "chức năng" là phương thức trao dịch vụ cho khách hàng, Dưới con mắt của người tiêu dùng chất lượng "chức năng" là thành phần quan trọng nhất trong quá trình đánh giá chất lượng dịch vụ.

Ví dụ, trong một nhà hàng khách hàng có thể quan tâm đến cách phục vụ hơn là thức ăn. Tiếp cận chất lượng sản phẩm lữ hành theo sự phù hợp giữa thiết kế và thực hiện sản phẩm Các nhà quản lý hiện đại đều thống nhất cho rằng chất lượng sản phẩm bao gồm mức độ phù hợp của những đặc điểm được thiết kế của sản phẩm với chức năng và phương thức sử dụng sẵn phẩm, và là mức độ mà sản phẩm thực sự đạt được so với các đặc điểm thiết kế của nó. Sự phân chia chất lượng sản phẩm thành 2 cấp độ,.cho phép tách riêng 2 quá trình tương đối độc lập với nhau, để tạo điểu kiện thuận lợi cho quản lý và hoàn thiện chất lượng sản phẩm. Chất lượng thiết kế của sản phẩm tức là những đặc điểm của sản phẩm có phù hợp với mục đích sử đụng của nó và có thuận tiện cho người tiêu đùng hay không? Chất lượng sản xuất (thực hiện) sản phẩm, tức là những sản phẩm sản xuất đồng loạt với khối lượng lớn, có đảm bảo đúng theo thiết kế ban đầu hay không? Những sai sót trong quá trình sản xuất có ảnh hưởng nghiêm trọng đến những sẵn phẩm được thiết kế hoàn hảo nhất hay không? at Những nội dung cơ bản của chất lượng s¿sản phẩm được thể hiện trong ð khía cạnh eơ bản sau đây: 1, Chất lượng có nghĩa là sự phù hợp, thuận tiện cho trực dich sử dụng.

Chất lượng là sự đảm bảo các đặc tính cho,tất cả các sản phẩm ở mỗi lần sản xuất. Chat lugng chinh là sự cảm nhận được của người tiêu dùng. Chất lượng là đảm bảo cung cấp san phẩm ở mức giá phù hợp với khả năng của người tiêu dùng. Chất lượng phải tương xứng với mức giá của sản phẩm (chất lượng là yếu tố có giá trị nhất của sản phẩm).

Không phải mọi đặc điểm của sản phẩm đều quan trọng như nhau đối với người tiêu dùng. Thông thường chỉ có một số đặc điểm nào đó được đán h giá là quan trọn g hơn cả. Ví dụ như đối với một khách sạn ở thành phố là vị trí thuận tiện, các dịch vụ tại phòng, dịch vụ thư ký thương mại và trang thiết bị trong phòng là quan trọng hơn đối với khách thương gia, nhưng không quan trọng hơn đối với khách du lịch nghỉ ngơi giải trí. Thông thường thì chất lượng được xác định bởi những mục tiêu trong thị trường của đoanh nghiệp và những yêu cầu của kỹ thuật sản xuất.

Trong phần lớn các trường hợp, doanh nghiệp phải tìm ra giải pháp hoặc mức độ thoả hiệp cả hai yêu cầu nói trên. Trong quá trình thiết kế, nguyên tắc chủ yếu là chất lượng phải được chuyển hoá, thiết kế vào sản phẩm. Chính vì vậy, thiết kế có vai trò quyết định tới các đặc điểm sau này của sản phẩm. Quá trình sẵn xuất điễn ra với sự tham gia của cả con người và thiết bị.

Vì vậy, quá trình sản xuất chịu sự tác động của nhiều yếu tố biến động ngẫu nhiên,ảnh hưởng tới chất lượng sản phẩm. Khái niệm chất lượng chương trình du lịch Trên quan điểm của nhà sẵn xuất (doanh nghiệp lữ hành): Chất lượng chương trình du lịch chính là mức độ phù hợp của những đặc điểm thiết kế so với chức năng và phương thức sử dụng chương trình và cũng là mức độ mà chương trình thực sự đạt được so với thiết kế ban đầu của nó. Tyên quan điểm của người tiêu dùng (khách du lich): Chất lượ ng chư ơng trì nh du lịch là mức phù hợp của nó đối với yêu cầu của người tiêu dùng du lịch hoặc chất lượng chương trình du lịch là mức thoả mãn của chương trình du lịch nhất định đối với một động cơ đi du lịch cụ thể, là sự thể hiện mức độ hài lòng của khách khi tha m gia vào chu yến đi của một chư ơng trì nh du lịch nào đó. Nếu cố gắng cụ thể hoá nó thì ta dựa vào phương trình sau: S=P-E Trong đó: 8 (Satiafation): Mức độ hài lòng của khách P (Perception): Cam nhận được của khách sau khi thực hiện chuyến đi du lịch (Expectation): Mức độ mong đợi của khách, được hình thành trước khi khách thực hiện chuyến đi chương trình du lịch.

e Ky vong (Expectation) hay sự mong đợi của khách. Kỳ vọng vào chương trình du lịch trước hết xuất phát từ mục đích chuyến đi, đặc điểm tâm lý cá nhân, tâm lý xã hội của khách. Khi chọn loại chương trình nào, họ đều hy vọng các dịch vụ có trong chương trình đó sẽ đáp ứng được mục đích và các đặc điểm tiêu dùng của họ. Mặt khác kỳ vọng của du khách còn phụ thuộc vào kinh nghiệm mà họ tích luỹ được ở các chuyến đi trước hoặc với các doanh nghiệp lữ hành khác.

Đồng thời nó cũng được hình thành qua những thông tin mà khách thu thập được về doanh nghiệp lữ hành. Thông tin đó có thể đến với khách qua quảng cáo, giới thiệu chính thức của doanh nghiệp hoặc qua những sự đôn đại truyền miệng của người thân, bạn bè, đồng nghiệp. Nếu thông tin không chính xác như quảng cáo không trung thực, đổn đại thổi phổng lên sẽ tạo cho khách một kỳ vọng sai lệch cách xa dịch vụ thực tế mà khách cảm nhận được; từ đó khách sẽ không hài lòng và đánh giá chất lượng là kém. Vì vậy, quan tâm đến các hoạt động quảng cáo, xúc tiến bán là một trong những công việc cần thiết để rút ngắn khoảng cách giữa kỳ vọng của khách với cảm nhận được của khách về chương trình du lịch.

e P (Perception) cam nhan cia khach. Cảm nhận của khách là kết quả của việc tiêu dùng các dịch vụ thể hiện ở mức độ cảm giác, cảm xúc và hành vi của khách đối với toàn bộ các dịch vụ với các chỉ phí sau khi kết thúc chuyến đi theo chương trình du lịch. © 8 (Satisfaction) mức độ hài lòng của khách. Mức độ hài lòn g hay sự thỏ a mãn của khá ch là nhữ ng trải nghiệm sau chuyến đi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ