CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG MỤC TIÊU HỌC TẬP CỦA CHƯƠNG Sau khi hoàn thành chương này, sinh viên có thể: - Xác định được “quản trị chuỗi cung ứng” và các hoạt động liên quan. - Xác định các dòng chảy thông qua chuỗi cung ứng và giải thích hiệu ứng bullwhip. - Mô tả sự gia tăng của quản lý chuỗi cung ứng và các tác động toàn cầu của nó. - Mô tả các đặc điểm của chuỗi cung ứng cạnh tranh.
- Xác định và giải thích các xu hướng chính thúc đẩy chuỗi cung ứng ngày nay. TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ CHUỖI CUNG ỨNG 1. Định nghĩa về quản trị chuỗi cung ứng Quản trị chuỗi cung ứng (Supply chain management - SCM) là việc thiết kế và quản lý các dòng sản phẩm, dòng thông tin và dòng tài chính trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Quản trị chuỗi cung ứng liên quan đến việc điều phối và quản lý tất cả các hoạt động của một chuỗi cung ứng.
SCM nghe có vẻ rất đơn giản; Tuy nhiên, trên thực tế SCM là một khái niệm kinh doanh phức tạp có tầm ảnh hưởng sâu rộng về bản chất cũng như các quyết định có liên quan. Khi chúng ta xem xét toàn bộ mức độ phức tạp của SCM, trước tiên chúng ta phải hiểu ý nghĩa của thuật ngữ “chuỗi cung ứng”. Chuỗi cung ứng là mạng lưới của tất cả các đơn vị/tổ chức tham gia vào việc sản xuất và cung cấp sản phẩm đến tay khách hàng cuối cùng. Hoạt động này bao gồm việc tìm nguồn cung cấp nguyên liệu, vật liệu và các bộ phận, phục vụ cho quá trình sản xuất, lắp ráp sản phẩm, lưu trữ hàng hóa trong 12 kho, nhập và theo dõi đơn đặt hàng, phân phối và giao hàng cho khách hàng cuối cùng.
Các dòng luân chuyển trong chuỗi cung ứng bắt đầu từ các nhà cung cấp và vận chuyển nguyên liệu thô và các thành phần cho nhà sản xuất. Các nhà sản xuất biến những nguyên liệu này thành thành phẩm, sau đó được vận chuyển đến các trung tâm phân phối của chính nhà sản xuất hoặc đến các nhà bán buôn. Tiếp theo, các sản phẩm được chuyển đến các nhà bán lẻ, những người bán sản phẩm cho khách hàng cuối cùng.1: Chuỗi cung ứng cơ bản Ví dụ: Xem xét chuỗi cung ứng của caffee Trung Nguyên. Ở công đoạn đầu của chuỗi cung ứng là những nông dân trồng cà phê ở nhiều địa phương khác nhau ở khu vực Tây Nguyên trồng hạt cà phê.
Hạt cà phê được thu hoạch, đóng gói trong túi vải bố và vận chuyển đến các nhà rang xay cà phê. Sau đó, hạt cà phê đã được rang xay được gửi đến các nhà phân phối cà phê, ở đó họ sẽ phân loại, đóng gói và chuyển hạt đến các cửa hàng bán lẻ như quán cà phê của Trung Nguyên, để người tiêu dùng mua. Một chuỗi cung ứng điển hình có thể bao gồm nhiều đối tác thương mại khác nhau, được gọi là các giai đoạn. Các giai đoạn chuỗi cung ứng này có thể bao gồm: - Các nhà cung cấp - Nhà sản xuất - Nhà bán buôn/Nhà phân phối - Người bán lẻ - Khách hàng Lưu ý rằng tất cả các chuỗi cung ứng đều khác nhau và các giai đoạn này là đại diện chung của chuỗi cung ứng.
Trên thực tế, mỗi giai đoạn có thể 13 có trong chuỗi cung ứng này nhưng không có trong chuỗi cung ứng khác. Số lượng các giai đoạn tùy thuộc vào từng chuỗi cung ứng cụ thể, do đó việc thiết kế số lượng các giai đoạn sẽ phụ thuộc vào nhu cầu của khách hàng, vai trò của mỗi giai đoạn liên quan và giá trị mà mỗi giai đoạn đó mang lại. Các chuỗi cung ứng đang chịu áp lực về tài chính ngày càng tăng. Do đó, các công đoạn không tạo thêm giá trị cho chuỗi cung ứng sẽ nhanh chóng bị bỏ qua hoặc loại bỏ.
Vì lý do này, chuỗi cung ứng thường được gọi là chuỗi giá trị. Khái niệm chuỗi cung ứng ngày nay bắt nguồn từ khái niệm “chuỗi giá trị” được đưa ra bởi Michael Porter (Giáo sư Trường Kinh doanh Harvard) vào những năm 1980. Michael Porter giải thích rằng không thể biết được lợi thế cạnh tranh của một doanh nghiệp thông qua việc quan sát tổng thể một doanh nghiệp. Thay vào đó, lợi thế cạnh tranh của nó đến từ nhiều hoạt động riêng lẻ mà một doanh nghiệp thực hiện và mỗi hoạt động này đều có đóng góp vào tổng chi phí của công ty.
Khái niệm này đề cập đến mỗi hoạt động đóng góp vào tổng giá trị hiện nay đã được mở rộng cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Trên thực tế, người ta vẫn thường nói rằng không phải các công ty cạnh tranh với nhau. Đúng hơn, là chính chuỗi cung ứng của họ phải cạnh tranh. Khi chúng ta xem xét một chuỗi cung ứng, điều quan trọng là phải chỉ ra một số thuật ngữ phổ biến được sử dụng để mô tả mối quan hệ trong các công đoạn của chuỗi cung ứng với nhau.
Mỗi công ty trong một chuỗi cung ứng đều có các nhà cung cấp và khách hàng của mình. Các công đoạn của chuỗi cung ứng bao gồm hướng đầu vào đối với công ty, hoặc “công ty đầu mối” được gọi là phần “thượng nguồn” của chuỗi cung ứng.2: Các giai đoạn của chuỗi cung ứng. 14 Các giai đoạn của chuỗi cung ứng không thuộc “công ty đầu mối” được gọi là “Hạ nguồn”. Điều này được thể hiện trong Hình 1.
Ví dụ: nếu công ty đầu mối là nhà sản xuất, tất cả các nhà cung cấp đầu mối sẽ được coi là “thượng nguồn”, trong khi các nhà phân phối/bán buôn và bán lẻ/khách hàng sẽ bao gồm phần “hạ nguồn” của chuỗi cung ứng. Việc có thể đề cập đến các thành phần của chuỗi cung ứng là “thượng nguồn” hoặc “hạ nguồn” cung cấp một điểm tham chiếu thuận tiện. Tương tự, các nhà cung cấp trực tiếp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một công ty được gọi là “nhà cung cấp cấp một”. Các nhà tổ chức cung cấp cho “nhà cung cấp cấp một” của công ty được gọi là “nhà cung cấp cấp hai”,.
thể hiện việc di chuyển trong chuỗi. Điều này cung cấp một thuật ngữ chung cho các công ty để hiểu nhà cung cấp nào đang được tham chiếu. Thuật ngữ chuỗi cung ứng ngụ ý một chuỗi liên tục của những người tham gia, từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng. Một chuỗi cung ứng thực sự giống một mạng lưới phức tạp hơn, như thể hiện trong Hình 1.
Một nhà sản xuất có thể nhận nguyên liệu từ nhiều nhà cung cấp. Nhiều nhà phân phối và nhà bán buôn nhận hàng lưu kho từ nhiều nhà sản xuất, và hầu hết các nhà bán lẻ nhận hàng từ nhiều nhà phân phối khác nhau. Vì lý do này, chuỗi cung ứng thường được gọi là mạng lưới chuỗi cung ứng hoặc mạng cung ứng, để mô tả chính xác hơn bản chất của các mối quan hệ này. Trên thực tế, nhiều công ty là một phần của nhiều chuỗi cung ứng.
Một ví dụ là IBM, công ty coi mảng kinh doanh PC của mình là một phần của chuỗi cung ứng khác với máy tính lớn. Mạng lưới chuỗi cung ứng 15 Mạng lưới chuỗi cung ứng thực tế có thể có nhiều hình dạng khác nhau. Một số chuỗi là tuyến tính, như trong Hình 1. Những chuỗi khác có dạng hub and spoke (kết nối các điểm với một “hub” trung tâm) hoặc mạng lưới (Web).
Thông thường, loại chuỗi mạng lưới có thể liên quan đến số lượng nhà cung cấp, vị trí của họ và loại sản phẩm đang được sản xuất. Ví dụ, Tập đoàn máy bay Airbus đã yêu cầu tất cả các nhà cung ứng cấp một của họ phải ở trong bán kính 45 phút ở bất kỳ nơi nào xung quanh cơ sở sản xuất Toulouse (Pháp), của họ. Đây là một ví dụ về mạng lưới cung cấp dạng hub and spoke, với công ty đầu mối ở trung tâm. Các hoạt động của chuỗi cung ứng Như vậy chúng ta đã hiểu những gì cấu thành một chuỗi cung ứng hoặc mạng lưới cung ứng, tiếp theo có thể xem xét các vấn đề liên quan đến việc quản lý nó.
Lưu ý rằng SCM liên quan đến việc điều phối và quản lý tất cả các hoạt động của một chuỗi cung ứng. Nó chịu trách nhiệm quản lý hệ thống dòng lưu chuyển giữa các thực thể khác nhau của chuỗi cung ứng nhằm thỏa mãn khách hàng cuối cùng và tối đa hóa tổng lợi nhuận của toàn bộ chuỗi cung ứng. SCM là một quá trình năng động và luôn thay đổi, đòi hỏi phải có sự phối hợp của tất cả các hoạt động giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng. Các hoạt động SCM bao gồm: - Điều phối: SCM liên quan đến việc điều phối sự luân chuyển của hàng hóa và dịch vụ thông qua chuỗi cung ứng, từ nhà cung cấp đến nhà sản xuất, đến nhà phân phối, đến khách hàng cuối cùng; nó cũng bao gồm việc luân chuyển hàng hóa trở lại nhà cung ứng vì sản phẩm có thể bị trả lại (Chuỗi cung ứng ngược).
Điều phối cũng liên quan đến việc luân chuyển các nguồn vốn thông qua chuỗi cung ứng khi sản phẩm được mua và bán. Điều này bao gồm các thỏa thuận tài chính và các điều khoản mua hàng khác nhau giữa người mua và nhà cung cấp. - Chia sẻ thông tin: SCM yêu cầu chia sẻ thông tin liên quan giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng. Điều này bao gồm chia sẻ nhu cầu và dự báo lượng hàng bán ra, dữ liệu điểm bán hàng, kế hoạch thực hiện các chiến dịch khuyến mại và mức hàng tồn kho.
Cần lưu ý rằng nhà sản xuất phải biết liệu các nhà bán lẻ có kế hoạch cho một chiến dịch quảng cáo để đảm bảo rằng có đủ sản phẩm đang được sản xuất hay không. Nếu không, nhà bán lẻ có thể không có đủ lượng hàng hóa cần thiết. Tương tự, các nhà cung cấp của nhà sản xuất phải biết về kế hoạch sản xuất như thế nào để cung cấp đầy đủ 16 các bộ phận cấu thành. Như vậy, việc chia sẻ thông tin này cho phép toàn bộ chuỗi hoạt động một cách đồng bộ và hiệu quả.
- Hợp tác: SCM yêu cầu sự hợp tác giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng để cùng nhau lập kế hoạch, vận hành và thực hiện các quyết định kinh doanh như một thực thể. Điều này rất quan trọng đối với các quyết định từ thiết kế sản phẩm và cải tiến quy trình đến việc thực hiện các sáng kiến kinh doanh hoặc tuân thủ một chiến lược kinh doanh cụ thể.