Giáo trình quản lý an sinh xã hội

Giáo trình quản lý an sinh xã hội cung cấp kiến thức cần thiết về chính sách, quy trình và thực tiễn trong lĩnh vực an sinh xã hội.

Người đăng

Ẩn danh
313
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình quản lý an sinh xã hội toàn diện

Giáo trình quản lý an sinh xã hội cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc về một trong những lĩnh vực quan trọng nhất của chính sách công. An sinh xã hội (ASXH) không chỉ là một hệ thống các biện pháp hỗ trợ, mà còn là biểu hiện của quyền con người và là công cụ để thực hiện công bằng xã hội. Lịch sử hình thành của ASXH bắt nguồn từ nhu cầu bảo vệ con người trước những rủi ro trong cuộc sống như ốm đau, tai nạn, tuổi già, hay mất việc làm, những yếu tố có thể làm suy giảm hoặc mất đi nguồn thu nhập. Từ các hình thức tương trợ cộng đồng sơ khai, hệ thống này đã phát triển thành các chính sách phức tạp, được nhà nước tổ chức và bảo trợ. Đạo luật An sinh xã hội đầu tiên trên thế giới ra đời tại Mỹ năm 1935 đã đánh dấu một bước ngoặt, chính thức hóa thuật ngữ và các chế độ bảo vệ cơ bản. Sau đó, Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) và Liên hợp quốc đã công nhận ASXH là một quyền cơ bản của con người, được ghi trong Tuyên ngôn nhân quyền năm 1948. Nội dung cốt lõi của giáo trình này tập trung vào việc trang bị cho người học những tri thức lý luận và kỹ năng thực tiễn để tham gia vào quá trình xây dựng, tổ chức thực hiện các chính sách ASXH. Việc nghiên cứu giáo trình quản lý an sinh xã hội giúp hiểu rõ các trụ cột chính như Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), và các chương trình trợ giúp xã hội, từ đó góp phần xây dựng một xã hội ổn định, nhân văn và phát triển bền vững. Mục tiêu của giáo trình là tạo ra một thế hệ các nhà quản lý có năng lực, nắm vững nguyên tắc và phương pháp để vận hành hiệu quả hệ thống ASXH tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm cốt lõi và định nghĩa về an sinh xã hội

Theo Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), an sinh xã hội là “sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình thông qua một số biện pháp được áp dụng rộng rãi để đương đầu với những khó khăn, các cú sốc về kinh tế và xã hội”. Các định nghĩa khác từ Ngân hàng Thế giới (WB) hay Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cũng nhấn mạnh vai trò của ASXH trong việc giúp cá nhân và cộng đồng quản lý rủi ro, giảm nghèo và đối phó với sự sụt giảm thu nhập. Về cơ bản, ASXH là một hệ thống các cơ chế, chính sách của nhà nước và cộng đồng nhằm trợ giúp mọi thành viên xã hội ứng phó với rủi ro, đảm bảo thu nhập tối thiểu và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Hệ thống này bao phủ toàn dân, đặc biệt chú trọng đến các nhóm yếu thế.

1.2. Bản chất nhân văn sâu sắc của hệ thống an sinh xã hội

Bản chất của an sinh xã hội thể hiện rõ nét qua ba khía cạnh. Thứ nhất, ASXH là biểu hiện của quyền con người đã được quốc tế thừa nhận, tạo ra một lưới an toàn bảo vệ mọi thành viên. Thứ hai, nó thể hiện chủ nghĩa nhân đạo cao cả, tạo điều kiện cho những người kém may mắn có cơ hội phát triển và hòa nhập cộng đồng. Thứ ba, ASXH là công cụ thực hiện công bằng xã hội và thúc đẩy tiến bộ xã hội thông qua cơ chế phân phối lại thu nhập theo chiều ngang (giữa người khỏe và người ốm) và chiều dọc (giữa người có thu nhập cao và người có thu nhập thấp). Bản chất này khẳng định quản lý an sinh xã hội không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn mang giá trị xã hội và nhân văn sâu sắc.

II. Những thách thức chính trong quản lý an sinh xã hội

Việc triển khai và quản lý an sinh xã hội đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Phạm vi của ASXH rất rộng lớn, tác động đến mọi cá nhân từ khi chưa sinh ra cho đến khi qua đời, đòi hỏi một cơ chế quản lý phức tạp và đồng bộ. Một trong những thách thức lớn nhất là làm sao để bao phủ toàn bộ dân số, đặc biệt là lao động trong khu vực phi chính thức, những người thường không được tiếp cận đầy đủ các chế độ như Bảo hiểm xã hội hay Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN). Thêm vào đó, sự thay đổi về nhân khẩu học, như già hóa dân số, đặt ra áp lực nặng nề lên các quỹ hưu trí và hệ thống chăm sóc sức khỏe. Cân đối tài chính cho các quỹ ASXH là một bài toán khó, đòi hỏi sự hài hòa giữa mức đóng góp và mức hưởng thụ để đảm bảo tính bền vững lâu dài. Việc xây dựng chính sách phải dựa trên những phân tích chính xác về rủi ro xã hội và khả năng đáp ứng của nền kinh tế. Do đó, một giáo trình quản lý an sinh xã hội hiệu quả phải trang bị kiến thức để nhận diện và giải quyết những thách thức này, từ việc thiết kế chính sách linh hoạt đến việc tổ chức thực hiện một cách minh bạch và hiệu quả. Quản lý tốt hệ thống này không chỉ giúp ổn định xã hội mà còn tạo động lực cho sự phát triển kinh tế bền vững.

2.1. Phân tích các rủi ro xã hội và tính phức tạp của đối tượng

Các rủi ro xã hội ngày càng trở nên đa dạng, bao gồm rủi ro về sức khỏe, mất việc làm, tuổi già, tàn tật, và cả những cú sốc từ thiên tai, dịch bệnh. Mỗi nhóm đối tượng lại có những nhu cầu và mức độ dễ bị tổn thương khác nhau. Ví dụ, người lao động chính thức cần các chế độ BHXH bắt buộc, trong khi người lao động tự do cần các chính sách linh hoạt hơn. Người già, trẻ em mồ côi, người khuyết tật thuộc nhóm đối tượng yếu thế, cần các chương trình trợ giúp xã hội thường xuyên. Sự phức tạp này đòi hỏi hệ thống quản lý an sinh xã hội phải có khả năng phân loại và đáp ứng một cách cá nhân hóa, tránh việc áp dụng một chính sách cứng nhắc cho tất cả mọi người.

2.2. Yêu cầu về quản lý nhà nước và xây dựng chính sách hiệu quả

Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc quản lý an sinh xã hội. Thách thức đặt ra là phải xây dựng được một khung pháp lý hoàn chỉnh, các chính sách khả thi và một bộ máy thực thi đủ năng lực. Quản lý nhà nước đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, từ Lao động - Xã hội, Y tế đến Tài chính. Chính sách cần được thiết kế dựa trên bằng chứng, có sự tham gia của các bên liên quan và được đánh giá tác động kỹ lưỡng. Hơn nữa, việc đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trong quản lý các quỹ tài chính như quỹ BHXH, BHYT là yêu cầu bắt buộc để củng cố niềm tin của người dân và đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, phòng chống lãng phí, tham nhũng.

III. Phương pháp tiếp cận các chức năng cốt lõi an sinh xã hội

Một hệ thống an sinh xã hội hiệu quả vận hành dựa trên ba chức năng cơ bản: phòng ngừa rủi ro, giảm thiểu rủi ro và khắc phục rủi ro. Việc hiểu rõ các chức năng này là nền tảng của quản lý an sinh xã hội. Chức năng phòng ngừa được thực hiện chủ yếu thông qua hệ thống Bảo hiểm xã hội, nơi người lao động tích lũy một phần thu nhập khi còn trẻ, khỏe để đảm bảo cuộc sống khi về già hoặc không còn khả năng lao động. Đây là biện pháp phòng ngừa từ xa, giúp cá nhân chủ động đối phó với các biến cố có thể lường trước. Chức năng giảm thiểu rủi ro tập trung vào việc hạn chế tác động tiêu cực khi rủi ro xảy ra, thông qua các chính sách như Bảo hiểm y tế giúp chi trả chi phí khám chữa bệnh, hay Bảo hiểm thất nghiệp hỗ trợ tài chính và đào tạo nghề trong thời gian mất việc. Cuối cùng, chức năng khắc phục rủi ro được thực hiện qua các chương trình trợ giúp xã hội, cứu trợ đột xuất dành cho những đối tượng yếu thế hoặc những người gặp hoạn nạn bất ngờ không có khả năng tự vượt qua. Giáo trình quản lý an sinh xã hội đi sâu phân tích cách thức phối hợp các chức năng này để tạo ra một mạng lưới an toàn đa tầng, bảo vệ toàn diện cho mọi thành viên trong xã hội.

3.1. Chức năng đảm bảo thu nhập liên tục và ổn định cuộc sống

Chức năng cơ bản và quan trọng nhất của an sinh xã hội là duy trì thu nhập liên tục cho các thành viên xã hội, đặc biệt khi họ đối mặt với các sự kiện làm giảm hoặc mất khả năng lao động. Các chế độ hưu trí, trợ cấp ốm đau, thai sản, tai nạn lao động từ quỹ BHXH chính là công cụ trực tiếp thực hiện chức năng này. Việc đảm bảo một khoản thu nhập tối thiểu giúp người dân ổn định cuộc sống, duy trì mức tiêu dùng cơ bản và tránh rơi vào cảnh nghèo đói. Chức năng này không chỉ có ý nghĩa với người lao động mà còn góp phần ổn định sức mua của toàn xã hội, là một yếu tố ổn định kinh tế vĩ mô.

3.2. Vai trò phân phối lại và thúc đẩy công bằng xã hội

ASXH là một công cụ mạnh mẽ để thực hiện phân phối lại thu nhập và của cải, góp phần tạo nên công bằng xã hội. Cơ chế này hoạt động theo hai chiều. Chiều ngang là sự san sẻ rủi ro giữa những người cùng một thế hệ: người khỏe mạnh đóng góp để hỗ trợ người ốm đau, người đang làm việc đóng góp cho người thất nghiệp. Chiều dọc là sự chuyển giao nguồn lực từ những người có thu nhập cao hơn cho những người có thu nhập thấp hoặc các nhóm yếu thế thông qua thuế và các chương trình trợ cấp. Quá trình phân phối lại này giúp thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, giảm bất bình đẳng và tạo ra sự đoàn kết, gắn bó trong cộng đồng.

IV. Hướng dẫn quản lý an sinh xã hội từ lý luận đến thực tiễn

Quá trình quản lý an sinh xã hội là sự tác động có tổ chức của nhà nước và các chủ thể khác nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội liên quan đến ASXH. Quản lý hiệu quả đòi hỏi phải dựa trên các nguyên tắc khoa học và phù hợp với thực tiễn. Giáo trình quản lý an sinh xã hội cung cấp một khung lý luận vững chắc, bắt đầu từ việc xác định vai trò của các chủ thể. Trong đó, Nhà nước đóng vai trò chủ đạo, thực hiện chức năng quản lý thông qua việc ban hành pháp luật, chính sách, tổ chức bộ máy thực thi và giám sát. Bên cạnh đó, các tổ chức xã hội, cộng đồng và doanh nghiệp cũng tham gia vào quá trình cung cấp dịch vụ và hỗ trợ các đối tượng yếu thế. Nội dung quản lý bao gồm việc hoạch định chiến lược, xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách, tổ chức bộ máy, quản lý tài chính các quỹ, và kiểm tra, giám sát. Các phương pháp quản lý rất đa dạng, từ hành chính, kinh tế đến giáo dục, tuyên truyền, nhằm đảm bảo các chính sách đi vào cuộc sống và đến đúng đối tượng. Việc vận dụng linh hoạt các phương pháp này sẽ quyết định mức độ thành công của hệ thống an sinh xã hội quốc gia.

4.1. Các công cụ chính sách BHXH BHYT và trợ giúp xã hội

Hệ thống chính sách an sinh xã hội được cấu thành từ nhiều trụ cột. Bảo hiểm xã hội (BHXH) là trụ cột chính, dựa trên nguyên tắc đóng - hưởng, bảo vệ người lao động trước các rủi ro dài hạn. Bảo hiểm y tế (BHYT) đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân. Cứu trợ xã hội là lưới an toàn cuối cùng, hỗ trợ những người không may rơi vào hoàn cảnh đặc biệt khó khăn thông qua trợ cấp thường xuyên hoặc đột xuất. Bên cạnh đó, chính sách ưu đãi xã hội thể hiện sự đền ơn đáp nghĩa đối với những người có công với đất nước. Việc phối hợp hài hòa các công cụ này là nhiệm vụ cốt lõi của quản lý nhà nước về an sinh xã hội.

4.2. Nguyên tắc quản lý và sự cần thiết của vai trò nhà nước

Việc quản lý an sinh xã hội phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản: đảm bảo quyền và nghĩa vụ của mọi công dân; có tính chia sẻ giữa nhà nước, xã hội và người dân; đảm bảo công bằng và bền vững. Nhà nước giữ vai trò trung tâm vì ASXH là một dịch vụ công thiết yếu, mang tính nhân đạo và không vì lợi nhuận. Sự can thiệp của nhà nước là cần thiết để điều tiết, phân phối lại thu nhập, và bảo vệ các nhóm yếu thế mà thị trường không thể làm được. Thông qua luật pháp và các cơ quan chuyên trách, nhà nước đảm bảo hệ thống vận hành một cách thống nhất, công bằng và hiệu quả trên toàn quốc.

V. Thực tiễn áp dụng chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nhận thức về an sinh xã hội đã được hoàn thiện và nâng lên tầm chiến lược, thể hiện rõ qua các văn kiện của Đảng và chính sách của Nhà nước. Ngay từ khi thành lập đất nước, nhiệm vụ đảm bảo đời sống cho nhân dân đã được đặt lên hàng đầu. Cương lĩnh xây dựng đất nước và các Nghị quyết Đại hội Đảng đã từng bước khẳng định mục tiêu “Hoàn thiện hệ thống ASXH”. Đặc biệt, Nghị quyết số 15-NQ/TW và Nghị quyết 28-NQ/TW đã đặt ra những định hướng cải cách mạnh mẽ, hướng tới một hệ thống đa dạng, đa tầng, linh hoạt và hiện đại. Hiến pháp năm 2013 cũng lần đầu tiên khẳng định quyền được bảo đảm an sinh xã hội của công dân. Thực tiễn quản lý an sinh xã hội ở Việt Nam được triển khai trên các trụ cột chính: Bảo hiểm xã hội (bắt buộc và tự nguyện), Bảo hiểm y tế (hướng tới mục tiêu toàn dân), Bảo hiểm thất nghiệp, các chương trình trợ giúp xã hội và chính sách ưu đãi người có công. Việc nghiên cứu giáo trình quản lý an sinh xã hội giúp hệ thống hóa các chủ trương này, đồng thời phân tích những kết quả đạt được cũng như các thách thức còn tồn tại để đề xuất giải pháp hoàn thiện trong giai đoạn tới.

5.1. Chủ trương của Đảng về một hệ thống an sinh xã hội đa tầng

Chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam là xây dựng một hệ thống an sinh xã hội đa tầng, toàn diện, có tính chia sẻ giữa Nhà nước, xã hội và người dân. Tầng thứ nhất là các chính sách phòng ngừa rủi ro như BHXH, BHYT. Tầng thứ hai là các chính sách giảm thiểu rủi ro như BHTN, hỗ trợ việc làm. Tầng thứ ba là các chính sách khắc phục rủi ro, bao gồm trợ giúp xã hội thường xuyên và đột xuất cho người nghèo, đối tượng yếu thế. Quan điểm này nhấn mạnh việc Nhà nước giữ vai trò chủ đạo nhưng đồng thời đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích người dân nâng cao khả năng tự đảm bảo an sinh, phù hợp với trình độ phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

5.2. Các trụ cột chính sách Bảo hiểm xã hội và ưu đãi xã hội

Trong hệ thống chính sách an sinh xã hội của Việt Nam, Bảo hiểm xã hội được coi là “xương sống”, với mục tiêu mở rộng diện bao phủ cho mọi người lao động. Luật BHXH sửa đổi đã có những điều chỉnh linh hoạt hơn để thu hút lao động khu vực phi chính thức. Song song đó, chính sách ưu đãi xã hội là một nét đặc thù, thể hiện truyền thống “uống nước nhớ nguồn”. Chính sách này không chỉ hỗ trợ vật chất mà còn là sự ghi nhận, tôn vinh những đóng góp của các gia đình, cá nhân có công với cách mạng, góp phần củng cố giá trị tinh thần và sự ổn định chính trị - xã hội.

25/07/2025
Giáo trình quản lý an sinh xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 nêu khái quát chủ trương của Đảng và Nhà nước Việt Nam về ASXH. Về kỹ năng: Giúp người học có kỹ năng nghiên cứu về ASXH - đối tượng của quản lý ASXH; kỹ năng phân tích, đánh giá, so sánh và tổng kết thực tiễn ASXH ở Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp xây dựng, phát triển hệ thống ASXH trong điều kiện hiện nay. Và thái độ: Giúp người học nhận thức đầy đủ, sâu sắc về ASXH, từ đó thấy được bản chất, vai trò và trách nhiệm cá nhân trong việc tham gia và vận động xã hội thực hiện ASXH. KHÁI NIỆM, BẢN CHÁT CỦA AN SINH XÃ HỘI 1.

Khái niệm an sinh xã hội Trong quá trình tồn tại và phát triển của mình, con người phải đảm bảo các điều kiện nhất định cho sự sinh tồn như ăn, 9 mặc, ở. Để thoả mãn nhu cầu tối thiểu này, con người phải lao động làm ra những sản phẩm cần thiết. Của cải xã hội càng nhiều, mức độ thoả mặn nhu cầu càng cao, nghĩa là việc thoả mãn nhu cầu phụ thuộc vào khả năng lao động của con người. Tuy nhiên, trong suốt cuộc đời, không phải khi nào con người cũng có thể lao động tạo ra được thu nhập.

Trái lại, có rất nhiều trường hợp khó khăn, bất hạnh, rủi ro xảy ra làm cho con người bị giảm, mắt thu nhập hoặc các điều kiện sinh sống khác, chẳng hạn, bị bất ngờ ốm đau, tai nạn, mất người nuôi dưỡng, tudi già, tử vong. Hơn nữa, cuộc sống của con người trên trái đất phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện tự nhiên và môi trường sống. Những điều kiện thiên nhiên và xã hội không thuận lợi đã làm cho một bộ phận dân cư cần phải có sự giúp đỡ nhất định để bảo đảm cuộc sống bình thường. Do đó, để tồn tại và phát triển, con người đã có nhiều biện pháp khác nhau để khắc phục khó khăn.

Từ xa xưa, trước những khó khăn, rủi ro trong cuộc sống, con người đã tự khắc phục, như câu phương ngôn “tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn” (tích trữ thóc gạo phòng khi đói, tích trữ y phục phòng khi rét); đồng thời, còn được sự san sẻ, _đùm bọc, cưu mang của cộng đồng. Sự tương trợ dần dần được mở rộng và phát triển đưới nhiều hình thức khác nhau. Những yếu tố đoàn kết, hướng thiện đó đã tác động tích cực đến ý thức và công việc xã hội của các nhà nước dưới các chế độ xã hội khác nhaù. Trong quá trình phát triển xã hội, đặc biệt là từ sau cuộc cách mạng công nghiệp, hệ thống ASXH đã có những cơ sở để hình thành và phát triển.

Quá trình công nghiệp hoá làm 10 cho đội ngũ người làm công ăn lương tăng lên, cuộc sống của họ phụ thuộc chủ yếu vào thu nhập do lao động làm thuê đem lại. Sự hãng hụt về tiền lương trong các trường hợp bị ốm đau, tai nạn, rủi ro, bị mất việc làm hoặc khi về già., đã trở thành mối đe doạ đối với cuộc sống bình thường của những người không có nguồn thu nhập nào khác ngoài tiền lương. Sự bắt buộc phải đối mặt với những nhu cầu thiết yếu hàng ngày đã buộc những người làm công ăn lương tìm cách khắc phục bằng những hành động tương thân, tương ái (lập các quỹ tương tế, các hội đoàn.); đồng thời, đòi hỏi giới chủ và nhà nước phải có trợ giúp bảo đảm cuộc sống cho họ. Năm 1850, lần đầu tiên ở Đức, nhiều bang đã thành lập quỹ ốm đau và yêu cầu công nhân phải đóng góp để dự phòng khi bị giảm thu nhập vì bệnh tật.

Từ đó, xuất hiện hình thức bắt buộc đóng góp. Lúc đầu chỉ có giới thợ tham gia, dần dần các hình thức bảo hiểm mở rộng ra cho các trường hợp rủi ro nghề nghiệp, tuổi già và tàn tật. Đến cuối những năm 1880, ASXH (lúc này là BHXH) đã mở ra hướng mới. Sự tham gia là bắt buộc và không chỉ người lao động đóng góp mà giới chủ và nhà nước cũng phải thực hiện nghĩa vụ của mình (cơ chế ba bên).

Tính chất đoàn kết và san sẻ lúc này được thể hiện rõ nét: mọi người, không phân biệt già - trẻ, nam - nữ, người khoẻ - người yếu mà tất cả đều phải tham gia đóng góp. © Mô hình này của Đức đã lan dần ra châu Âu, sau đó sang các nước Mỹ Latin, rồi đến Bắc Mỹ và Canada vào những năm 30 của thế kỷ XX. Sau chiến tranh thế giới thứ hai, ASXH đã 11 lan rộng sang các nước giành được độc lập ở châu Á, châu Phi và vùng Caribê. Ngoài BHXH, các hình thức truyền thống về tương tế, cứu trợ xã hội cũng tiếp tục phát triển để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn như những người già cô đơn, người tàn tật, trẻ em mô côi, người goá bụa và những người không may gặp rủi ro vì thiên tai, hoả hoạn.

Các dịch vụ xã hội như dịch vụ y tế, dự phòng tai nạn, dự phòng y tế tái thích ứng; dịch vụ đặc biệt cho người tàn tật, người già, bảo vệ trẻ em. được từng bước mở rộng ở các nước theo những điều kiện tổ chức, chính trị, kinh tế - xã hội, tài chính và quản lý khác nhau. Hệ thống ASXH được hình thành và phát triển rất đa dạng dưới nhiều hình thức khác nhau ở từng quốc gia, trong từng giai đoạn lịch sử, trong đó BHXH là trụ cột chính. Đạo luật đầu tiên vé ASXH (Social Security) trên thế giới là Đạo luật năm 1935 ở Mỹ.

Đạo luật này quy định thực hiện chế độ bảo vệ tuổi già, chế độ tử tuất, tàn tật và trợ cấp thất nghiệp. Thuật ngữ ASXH được chính thức sử dụng. Đến năm 1941, trong Hiến chương Đại Tây Dương và sau đó Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) chính thức dùng thuật ngữ này trong các công ước quốc tế. ASXH đã được tất cả các nước thừa nhận là một trong những quyền con người.

Nội dung của ASXH đã được ghi nhận trong Tuyên ngôn nhân quyền do Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 10/12/1948. Trong bản Tuyên ngôn có viết: “Tất cá mọi người với tư cách là thành viên của xã hội có quyền hưởng ASXH. Quyền đó đặt cơ sở trên sự thoả mãn các quyền về kinh 12 tế, xã hội và văn hoá cần cho nhân cách và sự tự do phát triển con người. Ngày 25/6/1952, Hội nghị toàn thể của ILO đã thông qua Công ước số 102, được gọi là Công ước về ASXH (tiêu chuẩn tối thiểu) trên cơ sở tập hợp các chế độ về ASXH đã có trên toàn thế giới thành 9 bộ phận.

An sinh xã hội là một trong những vẫn đề quan trọng trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia. Vì vậy, ASXH đã và đang là vấn đề được quan tâm nghiên cứu bởi các nhà khoa học trong nước và trên thế giới với cách tiếp cận, nghiên cứu ở nhiều góc độ khác nhau. Tuy nhiên, cho đến nay, do tính chất phức tạp, sự đa dạng và phạm vi của ASXH nên vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau về vấn đề này. Theo đó, khái niệm về ASXH vẫn còn tương đối khác biệt giữa các quốc gia.

Theo tiếng Anh, ASXH thường được gọi là Social Security và thuật ngữ này, khi địch ra tiếng Việt, ngoài nghĩa là ASXH, còn được dịch là bảo đảm xã hội, bảo trợ xã hội, an ninh xã hội, an toàn xã hội. với những ý nghĩa không hoàn toàn tương đồng nhau. Nghia chung nhat, tir Social Security la sự đảm bảo thực hiện các quyền của con người được sống trong hòa bình, được tự do làm ăn, cư trú, di chuyển, phát biểu chính kiến trong khuôn khổ luật pháp; được bảo vệ và bình đẳng trước pháp luật; được học tập, được có việc làm, có nhà ở; được đảm bảo thu nhập để thoả mãn những nhu cầu sinh sống thiết yếu khi bị rủi ro, tai nạn, tuổi già. Với nghĩa này thì phạm vi bao hàm của từ Social Security tất lớn và vì ! Điền 25, Hiến chương Liên hợp quốc năm 1948.

13 vậy khi dịch sang tiếng Việt có nhiều nghĩa như trên cũng là vấn đề không thể tránh khỏi. Theo nghia hep, tir Social Security được hiểu là sự bảo đảm thu nhập và một số điều kiện sinh sống thiết yếu khác cho người lao động và gia đình họ khi bị giảm hoặc mất thu nhập đo bị giảm hoặc mất khả năng lao động hoặc mất việc làm; cho những người già cả, 'cô đơn, trẻ em mồ côi, người tàn tật, những người nghèo đói và những người bị thiên tai, dich hoa. -Án sinh xã hội có nội dung rất rộng và ngày càng hoàn thiện về nhận thức và thực tiễn thực hiện trên toàn thế giới. ASXH theo quan điểm của một số tổ chức quốc tế cũng có mức độ rộng, hẹp và đối tượng hướng tới khác nhau.

Tổ chức Lao động quốc tế (ILO): “ASXH là một sự bảo vệ mà xã hội cung cấp cho các thành viên của mình thông qua một số biện pháp được áp dụng rộng rãi để đương đầu với những khó khăn, các cú sốc về kinh tế và xã hội làm mắt hoặc suy giảm nghiêm trọng thu nhập do ốm đau, thai sản, thương tật do lao động, mất sức lao động hoặc tử vong. Cung cấp chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình nạn nhân có trẻ em”, - Theo Hiệp hội An sinh thế giới (ISSA): ASXH giống như là sự chỉ phối kết hợp các thành tố (hợp phần) của chính sách công, có thể điều chỉnh đáp ứng nhu cầu của người công nhân, các công dân trong bối cảnh toàn cầu với sự thay đổi về kinh tế, xã hội, nhân khẩu học chưa từng xảy ra. ? Beyond HEPR: A #amework for intergrated national system of Social security in Vietnam UNDP-DFID 2005. 3 New ISSA publication.

14 Ngân hàng thế giới (WB) quan niệm ASXH là những biện pháp của chính phủ nhằm giúp cho các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng đương đầu và kiềm chế được nguy cơ tác động đến thu nhập nhằm giảm tính dễ bị tốn thương và những bắp bênh thu nhập. Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) cũng cho rằng, ASXH là các chính sách, chương trình giảm nghèo và giảm sự yếu thế bởi sự thúc đây có hiệu quả thị trường lao động giảm thiểu rủi ro của người dân và nâng cao năng lực của họ để đối phó với rủi ro và suy giảm hoặc mắt thu nhập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ