Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Phương pháp Nghiên cứu Khoa học (Mã số: GT.01) do TS. Nguyễn Thị Huệ làm Chủ biên cùng ThS. Lê Thị Thanh Huyền biên soạn, được ban hành bởi Trường Đại học Hải Phòng (thuộc Ủy ban nhân dân Thành phố Hải Phòng) dưới sự quản lý chuyên môn của Khoa Chính trị, Tâm lý & GDTC vào năm 2025. Tài liệu có quy mô 103 trang, được cấu trúc thành 5 chương kèm danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành.
Trong chương trình đào tạo trình độ đại học tại Trường Đại học Hải Phòng, môn học Phương pháp Nghiên cứu Khoa học là học phần bắt buộc có khối lượng 2 tín chỉ, áp dụng cho sinh viên các ngành Ngôn ngữ Trung, Ngôn ngữ Anh và khối ngành đào tạo giáo viên (sư phạm). Học phần này trang bị hệ thống tri thức nền tảng về bản chất của khoa học, các thao tác logic trong nhận thức khoa học, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu, cùng quy trình xây dựng công trình khoa học hoàn chỉnh.
Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện chuẩn đầu ra:
- Về kiến thức: Cung cấp tri thức cơ bản về khoa học, phân loại các lĩnh vực khoa học, phân biệt tri thức kinh nghiệm và tri thức khoa học, nắm vững các quan điểm phương pháp luận, các phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng, cùng quy chuẩn cấu trúc của một báo cáo khoa học hoặc bài báo học thuật.
- Về kỹ năng: Hình thành năng lực tư duy phản biện, phân tích dữ liệu, phát hiện vấn đề nghiên cứu; kỹ năng thiết kế công cụ đo lường (phiếu hỏi, thang đo thực nghiệm); kỹ năng xây dựng đề cương chi tiết và thuyết trình bảo vệ kết quả nghiên cứu trước hội đồng khoa học.
- Về mức độ tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện khả năng độc lập xác định hướng nghiên cứu, lập kế hoạch, triển khai dự án nghiên cứu khoa học sinh viên và chủ động giải quyết các tình huống nảy sinh trong thực tiễn học thuật.
Cách tiếp cận của giáo trình đi từ bình diện lý luận nhận thức luận (Chương 1 và Chương 2), chuyển tiếp sang công cụ phương pháp kỹ thuật (Chương 3), sau đó mô hình hóa thành quy trình thực thi đề tài cụ thể (Chương 4) và hướng dẫn chuẩn hóa sản phẩm công bố học thuật (Chương 5). Điểm đặc sắc về mặt sư phạm của tài liệu là định hướng tăng cường nội dung thực hành (chiếm các mục riêng tại trang 59, 76, 96), tích hợp hệ thống câu hỏi tự luận, bài tập thực hành nhóm và bảng câu hỏi trắc nghiệm kèm đáp án chuẩn hóa cuối mỗi chương để phục vụ kiểm tra, đánh giá.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai qua 5 chương chính với cấu trúc logic từ khái niệm trừu tượng đến quy trình ứng dụng thực nghiệm:
- Chương 1: Khoa học và nghiên cứu khoa học (trang 2 - 18): Trình bày định nghĩa về khoa học, phân biệt tri thức kinh nghiệm và tri thức khoa học. Phân loại khoa học theo mục đích (khoa học cơ bản, khoa học ứng dụng) và theo đối tượng (tự nhiên, xã hội, hình thức, ứng dụng). Xác định bản chất, đặc trưng của nghiên cứu khoa học (chủ thể, đối tượng, phương pháp, tính phức tạp, sản phẩm). Phân định ranh giới giữa phát minh, phát hiện và sáng chế. Phân loại nghiên cứu theo mục tiêu (cơ bản thuần túy, cơ bản định hướng, ứng dụng, triển khai với 3 dạng: thực nghiệm phòng thí nghiệm, thí điểm, trình diễn; thăm dò; dự báo với 3 cấp thời gian: 15-20 năm, 40-50 năm, 100 năm) và theo phương pháp (định tính, định lượng, hỗn hợp). Khái quát các hình thức tổ chức nghiên cứu: đề tài, dự án, chương trình, đề án, đồng thời tích hợp khung pháp lý theo Điều 5 Thông tư 26/2021/TT-BGDĐT về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên.
- Chương 2: Cơ sở phương pháp luận nghiên cứu khoa học (trang 19 - 33): Định nghĩa phương pháp luận và 3 cấp độ: phương pháp luận triết học (chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin), phương pháp luận chung cho nhóm ngành, và phương pháp luận riêng của từng chuyên ngành cụ thể. Đi sâu phân tích 4 quan điểm tiếp cận nền tảng: Quan điểm hệ thống - cấu trúc, Quan điểm lịch sử - logic, Quan điểm thực tiễn và Quan điểm khách quan.
- Chương 3: Các phương pháp nghiên cứu khoa học (trang 34 - 69): Hệ thống hóa 3 nhóm phương pháp chính:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích và tổng hợp lý thuyết, phân loại và hệ thống hóa lý thuyết, mô hình hóa, phương pháp giả thuyết (suy luận quy nạp và diễn dịch).
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Phương pháp quan sát (toàn diện, bộ phận, trực tiếp, gián tiếp; quy trình 3 bước chuẩn bị, tiến hành, đánh giá qua phiếu quan sát có 2 chữ ký); Phương pháp điều tra viết bằng bảng hỏi (câu hỏi đóng, câu hỏi mở; kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên, lấy mẫu hệ thống theo bước nhảy $k$; kỹ thuật điều tra thử; phương pháp khảo sát trực tuyến qua Google Forms, SurveyMonkey, Typeform, Qualtrics, JotForm); Phương pháp thực nghiệm (thực nghiệm tự nhiên gồm thăm dò, hình thành, kiểm chứng; thực nghiệm phòng thí nghiệm; kỹ thuật phân lập biến độc lập, biến phụ thuộc, kiểm soát biến ngoại lai qua kỹ thuật bịt mù đơn, bịt mù đôi, gán ngẫu nhiên; thiết kế tiền kiểm - hậu kiểm); Phương pháp phỏng vấn (phân biệt trò chuyện và phỏng vấn khoa học).
- Nhóm phương pháp xử lý dữ liệu: Xử lý định tính và định lượng (thống kê mô tả: trung bình, độ lệch chuẩn; thống kê suy luận: phép thử T.student, Spearman, ANOVA, kiểm định Chi-bình phương). Mục thực hành vận dụng các phương pháp được bố trí tại trang 59.
- Chương 4: Các bước tiến hành một đề tài nghiên cứu khoa học (trang 70 - 90): Chuẩn hóa quy trình thực hiện đề tài qua 5 bước liên hoàn:
- Bước 1: Xác định đề tài nghiên cứu (lựa chọn tên đề tài, tính cấp thiết).
- Bước 2: Xây dựng đề cương nghiên cứu (đề cương sơ bộ và đề cương chi tiết).
- Bước 3: Tiến hành nghiên cứu (thu thập tài liệu, triển khai khảo sát/thực nghiệm).
- Bước 4: Xử lý, phân tích và đánh giá kết quả nghiên cứu.
- Bước 5: Viết công trình và bảo vệ công trình. Phần thực hành xây dựng đề cương đề tài nghiên cứu khoa học được hướng dẫn chi tiết từ trang 76.
- Chương 5: Hướng dẫn viết bài báo và trình bày một đề tài nghiên cứu khoa học (trang 91 - 103): Quy chuẩn hóa kết cấu bài báo khoa học chuẩn mực, kỹ thuật trình bày báo cáo tổng kết đề tài, kỹ năng diễn đạt và phong thái báo cáo khoa học trước hội đồng (phần thực hành báo cáo tại trang 96).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập các hệ thống lý luận và khung lý thuyết nền tảng:
- Cơ sở nhận thức luận duy vật biện chứng: Khẳng định phép biện chứng duy vật là cơ sở chung của mọi nhận thức khoa học, dựa trên các nguyên lý về mối liên hệ phổ biến, nguyên lý về sự phát triển, các quy luật và cặp phạm trù triết học để xem xét sự vật trong trạng thái vận động không ngừng.
- Khung phân loại sản phẩm khoa học:
- Phát minh: Khám phá quy luật, tính chất thế giới vật chất tồn tại khách quan; không có giá trị thương mại, không cấp bằng bảo hộ sáng chế, tồn tại vĩnh viễn theo lịch sử (ví dụ: định luật vạn vật hấp dẫn của Newton, thuyết phân tử Lewis, thuyết tiến hóa Darwin).
- Phát hiện: Khám phá quy luật xã hội hoặc hiện tượng tự nhiên chưa biết; không cấp bằng bảo hộ độc quyền sáng chế (ví dụ: Marie Curie phát hiện nguyên tố phóng xạ radium, Karl Marx phát hiện quy luật giá trị thặng dư, Adam Smith phát hiện quy luật "bàn tay vô hình").
- Sáng chế: Giải pháp kỹ thuật mới về nguyên lý, có tính sáng tạo và khả năng áp dụng thực tiễn; có giá trị thương mại, được cấp bằng bảo hộ sở hữu công nghiệp và có thể bị thay thế theo thời gian (ví dụ: máy hơi nước của James Watt, thuốc nổ TNT của Alfred Nobel).
- Hệ thống 4 quan điểm tiếp cận phương pháp luận:
- Hệ thống - cấu trúc: Xem xét đối tượng như một chỉnh thể gồm nhiều phần tử liên hệ biện chứng;
- Lịch sử - logic: Nghiên cứu sự vật trong không gian, thời gian lịch sử cụ thể để rút ra quy luật logic tất yếu;
- Thực tiễn: Xuất phát từ đòi hỏi thực tế, lấy thực tiễn làm nguồn gốc và thước đo chân lý;
- Khách quan: Tôn trọng sự thật khách quan, phản ánh đúng bản chất sự vật mà không áp đặt ý muốn chủ quan.
Kỹ năng phát triển
Nội dung giáo trình trang bị cho người học ba nhóm kỹ năng chuyên môn:
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ năng thiết kế phiếu hỏi khảo sát (kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở), kỹ thuật số hóa khảo sát trên nền tảng web; kỹ thuật thiết kế thực nghiệm sư phạm (phân lập biến độc lập, biến phụ thuộc, kiểm soát biến ngoại lai bằng kỹ thuật ngẫu nhiên hóa và bịt mù); kỹ thuật xử lý số liệu thống kê (tính trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định T.student, hệ số tương quan Spearman, phân tích phương sai ANOVA).
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Năng lực phân tích - tổng hợp tài liệu lý luận; kỹ năng phân loại và hệ thống hóa các trường phái học thuật; khả năng thiết lập giả thuyết nghiên cứu ($H_1$) và giả thuyết không ($H_0$); kỹ năng phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố trong thực tiễn.
- Kỹ năng thực hành chuyên môn (Practical competencies): Kỹ năng xây dựng đề cương nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh; kỹ năng biên tập bài báo học thuật theo kết cấu chuẩn; kỹ năng tổng hợp dữ liệu thành báo cáo khoa học và kỹ năng thuyết trình, bảo vệ luận điểm khoa học trước hội đồng thẩm định.
Phương pháp giảng dạy và học tập
- Phương pháp sư phạm (Pedagogical approach): Giáo trình triển khai theo phương châm "giảng dạy kết hợp với thực nghiệm và nghiên cứu khoa học", lấy người học làm trung tâm. Lý thuyết phương pháp luận được gắn liền với các thao tác kỹ thuật thực hành. Quá trình giảng dạy kết hợp giữa truyền thụ kiến thức trên lớp với việc tổ chức cho sinh viên tự tìm hiểu tài liệu, bài báo khoa học và quan sát thực tiễn xã hội.
- Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies): Tài liệu sử dụng các dẫn chứng khoa học tiêu biểu từ lịch sử khoa học tự nhiên và xã hội làm tình huống nghiên cứu (ví dụ: dự án giải mã bộ gen người năm 2000, các phát hiện của Newton, Darwin, Adam Smith, Karl Marx...). Bài tập thực hành được thiết kế cụ thể theo phương thức làm việc nhóm từ 3 đến 5 sinh viên:
- Bài tập thực hành 1: Lập kế hoạch, quan sát và tìm hiểu thực tế về những thuận lợi, khó khăn của sinh viên khi tham gia nghiên cứu khoa học; trình bày sản phẩm và đánh giá hiệu quả nhóm (trang 15).
- Bài tập thực hành 2: Đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên trong nhà trường (trang 15).
- Phương pháp đánh giá và tự học (Assessment & Self-study):
- Đánh giá quá trình thông qua các bài tập thực hành xây dựng đề cương đề tài (Chương 4) và thực hành báo cáo thử nghiệm (Chương 5).
- Đánh giá kiến thức định kỳ thông qua hệ thống câu hỏi tự luận ôn tập (5 câu hỏi lớn cuối Chương 1 tại trang 15) và bộ 14 câu hỏi trắc nghiệm tự ôn tập có kèm bảng đáp án chuẩn hóa đối chiếu (từ câu 1 đến câu 14, trang 16 - 19).
- Hướng dẫn tự học: Sinh viên chủ động tìm kiếm tài liệu bổ trợ, thực hành lập phiếu quan sát (đòi hỏi tối thiểu 2 người đánh giá ký xác nhận), thiết kế bảng hỏi trực tuyến và tự xử lý dữ liệu khảo sát thô - tinh theo các công thức toán học.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Cập nhật so với các giáo trình giai đoạn trước: Giáo trình năm 2025 được biên soạn nhằm thay thế các tài liệu giảng dạy đã biên soạn từ lâu trước đây (năm 2001, 2008). Nội dung được tinh chỉnh theo hướng giảm tải lý thuyết hàn lâm thuần túy, gia tăng khối lượng thực hành và giải quyết các bài toán nghiên cứu cụ thể của sinh viên.
- Tích hợp văn bản quy phạm pháp luật hiện hành: Giáo trình cập nhật đầy đủ các quy định tại Điều 5 Thông tư số 26/2021/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên, bao gồm: quy định kế hoạch khoa học công nghệ, tổ chức đề tài sinh viên, tổ chức hội nghị, diễn đàn khởi nghiệp, truyền thông sở hữu trí tuệ và chính sách khen thưởng sinh viên có thành tích nghiên cứu.
- Tích hợp các công cụ số và phương pháp nghiên cứu hiện đại: Bổ sung phương pháp khảo sát trực tuyến qua mạng Internet, phân tích ưu điểm tự động hóa dữ liệu và giới thiệu chi tiết các phần mềm, nền tảng khảo sát phổ biến: Google Forms, SurveyMonkey, Typeform, Qualtrics, LimeSurvey, JotForm.
- Cấu trúc hóa các kỹ thuật thực nghiệm chuẩn xác: Đưa ra quy chuẩn kiểm soát biến ngoại lai trong nghiên cứu thực nghiệm bằng các kỹ thuật: phân nhóm ngẫu nhiên, cân bằng, hằng định hóa, đối trọng, kỹ thuật bịt mù đơn (single-blind) và bịt mù đôi (double-blind) nhằm tối đa hóa tính nội suy và ngoại suy của kết quả nghiên cứu.
- Phân loại rõ các cấp độ dự báo khoa học: Hệ thống hóa 3 cấp thời gian của dự báo khoa học (Cấp 1: 15-20 năm; Cấp 2: 40-50 năm; Cấp 3: 100 năm) và 3 loại hình dự báo (dự báo khảo sát, dự báo chương trình, dự báo tổ chức), hỗ trợ người học có góc nhìn rộng về hoạch định chiến lược khoa học công nghệ.
Đối tượng sử dụng giáo trình
| Đối tượng |
Mục đích và phạm vi sử dụng |
Yêu cầu tiên quyết (Prerequisites) |
| Sinh viên Ngôn ngữ Trung & Ngôn ngữ Anh |
Học phần bắt buộc (2 tín chỉ); phục vụ làm tiểu luận, nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ đối chiếu và khóa luận tốt nghiệp. |
Kiến thức ngôn ngữ cơ bản, kỹ năng tra cứu tài liệu học thuật. |
| Sinh viên khối ngành Sư phạm |
Học phần bắt buộc (2 tín chỉ); phục vụ thực nghiệm sư phạm, thiết kế phương pháp dạy học mới và khóa luận tốt nghiệp. |
Kiến thức tâm lý - giáo dục học đại cương, phương pháp dạy học chuyên ngành. |
| Giảng viên đại học |
Tài liệu giảng dạy chuẩn hóa; khung hướng dẫn sinh viên làm nghiên cứu khoa học, đồ án, đề tài cấp Khoa/Trường. |
Chuyên môn sâu về ngành đào tạo và phương pháp luận nghiên cứu. |
| Học viên & Người tự học |
Tài liệu tham khảo về quy trình 5 bước thực hiện đề tài, kỹ thuật thống kê thực nghiệm và chuẩn kết cấu bài báo khoa học. |
Nền tảng tư duy logic, kỹ năng đọc hiểu văn bản khoa học. |
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên bậc đại học thuộc các ngành Ngôn ngữ Trung, Ngôn ngữ Anh và khối ngành đào tạo giáo viên (Sư phạm) tại Trường Đại học Hải Phòng. Ngoài ra, sinh viên các ngành khoa học xã hội và nhân văn khác, cùng cán bộ, giảng viên hướng dẫn nghiên cứu khoa học sinh viên đều có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực.
2. Cần kiến thức nền nào để học tốt học phần này?
Người học cần nắm vững kiến thức triết học đại cương (đặc biệt là các nguyên lý và quy luật của phép duy vật biện chứng), kiến thức cơ sở ngành tương ứng, cùng kỹ năng tư duy logic, năng lực đọc hiểu văn bản học thuật và kỹ năng tin học văn phòng cơ bản.
3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu trước đây là gì?
Giáo trình biên soạn năm 2025 đã khắc phục tính lý thuyết thuần túy của các phiên bản cũ (2001, 2008), bổ sung khung pháp lý Thông tư 26/2021/TT-BGDĐT, tích hợp phương pháp khảo sát trực tuyến qua nền tảng Internet, hướng dẫn kỹ thuật kiểm soát thực nghiệm (bịt mù đơn, bịt mù đôi) và bố trí 3 mục thực hành chuyên sâu (thực hành phương pháp, thực hành đề cương, thực hành báo cáo).
4. Làm sao để tự học và nghiên cứu hiệu quả với giáo trình?
Người học nên bám sát lộ trình 5 bước tiến hành đề tài ở Chương 4; kết hợp đọc lý thuyết với việc giải quyết các bài tập tình huống thực tế theo nhóm; sử dụng bộ câu hỏi ôn tập tự luận và tự kiểm tra mức độ nắm bắt kiến thức thông qua bộ 14 câu hỏi trắc nghiệm có đáp án đối chiếu ở cuối Chương 1.
5. Giáo trình có các tài liệu và công cụ bổ trợ nào đi kèm?
Giáo trình cung cấp sẵn hệ thống câu hỏi trắc nghiệm kèm bảng đáp án chi tiết, bảng câu hỏi mẫu, quy chuẩn phiếu quan sát đánh giá, hướng dẫn sử dụng các nền tảng số (Google Forms, SurveyMonkey, Typeform, Qualtrics) và các phép kiểm định thống kê toán học (T.student, Spearman, ANOVA, Chi-bình phương) phục vụ xử lý số liệu.
Kết luận
Giáo trình Phương pháp Nghiên cứu Khoa học (Mã số: GT.01, năm 2025) của Trường Đại học Hải Phòng là tài liệu học thuật được biên soạn có hệ thống, phản ánh sự gắn kết giữa nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng với các kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu hiện đại. Giáo trình định hình rõ lộ trình học tập logic: từ nhận thức bản chất khoa học $\rightarrow$ tiếp cận phương pháp luận $\rightarrow$ lựa chọn phương pháp nghiên cứu $\rightarrow$ thực thi quy trình 5 bước triển khai đề tài $\rightarrow$ công bố bài báo và báo cáo khoa học. Với hệ thống bài tập thực hành nhóm, phiếu khảo sát trực tuyến và ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa, tài liệu đáp ứng mục tiêu đào tạo chuẩn đầu ra cho sinh viên các ngành Ngôn ngữ và Sư phạm, đồng thời đóng vai trò làm tài liệu tham khảo chuyên môn cho hoạt động nghiên cứu khoa học trong nhà trường.