Giáo trình Phân tích Tài chính Doanh nghiệp Phần 1 - Học Viện Tài Chính

Giáo trình phân tích tài chính doanh nghiệp phần 1 cung cấp kiến thức chuyên sâu cho ngành thuế, ngân hàng và quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Thuế Ngân Hàng Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
190
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình phân tích tài chính doanh nghiệp

Giáo trình phân tích tài chính doanh nghiệp là tài liệu nền tảng cho sinh viên các chuyên ngành kinh tế. Nội dung giáo trình cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện, từ khái niệm cơ bản đến các phương pháp phân tích chuyên sâu. Môn học này trang bị cho người học công cụ để đánh giá sức khỏe tài chính, hiệu quả hoạt động và tiềm năng phát triển của một tổ chức. Sự ra đời của phân tích tài chính gắn liền với sự phát triển của hạch toán kế toán và quản trị tài chính. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, các quyết định kinh doanh đòi hỏi cơ sở dữ liệu vững chắc. Thông tin tài chính chính xác trở thành yếu tố sống còn. Các nhà quản lý, nhà đầu tư, và cả cơ quan nhà nước đều cần những thông tin này để đưa ra quyết định phù hợp. Tài liệu gốc khẳng định: “Thông tin về tài chính doanh nghiệp thật sự cần thiết cho các nhà quản lý ở bên trong cũng như bên ngoài doanh nghiệp”. Do đó, việc nắm vững các kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trên thị trường lao động. Môn học này giúp nhận diện các mối quan hệ kinh tế, đánh giá rủi ro và dự báo các xu hướng tương lai. Việc hiểu rõ các báo cáo tài chính, các chỉ số và phương pháp phân tích là chìa khóa để khai thác thông tin, phục vụ cho việc ra quyết định đầu tư, tài trợ hay điều hành. Đây là công cụ không thể thiếu để kiểm soát hoạt động kinh doanh và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực trong doanh nghiệp.

1.1. Vai trò cốt lõi của phân tích tài chính hiện đại

Trong nền kinh tế hiện đại, phân tích tài chính doanh nghiệp đóng vai trò là công cụ quản lý thiết yếu. Nó không chỉ đơn thuần là việc đọc các con số trên báo cáo tài chính. Vai trò của nó là biến những dữ liệu tài chính khô khan thành thông tin quản trị có giá trị. Hoạt động này giúp các nhà quản lý nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và các cơ hội tiềm tàng. Từ đó, các chiến lược kinh doanh được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, giảm thiểu tính cảm tính. Phân tích tài chính còn là cơ sở để giám sát, kiểm tra và đánh giá toàn diện tình hình tài chính, cung cấp thông tin kịp thời cho việc điều hành. Sự phát triển của phân tích tài chính gắn liền với nhu cầu ngày càng cao về minh bạch thông tin và quản trị hiệu quả.

1.2. Mục tiêu chính khi học phân tích tài chính doanh nghiệp

Mục tiêu hàng đầu của phân tích tài chính doanh nghiệp là cung cấp một bức tranh toàn diện và chính xác về tình hình tài chính của một tổ chức. Giáo trình nhấn mạnh các mục tiêu cụ thể: đánh giá chính xác cơ cấu vốn, tài sản, khả năng thanh toán, và khả năng sinh lời. Một mục tiêu quan trọng khác là định hướng các quyết định quản lý, từ đầu tư, tài trợ đến phân phối lợi nhuận. Hơn nữa, phân tích tài chính là nền tảng cho các hoạt động dự báo tài chính, giúp doanh nghiệp tiên lượng được tiềm năng và rủi ro trong tương lai. Cuối cùng, nó là công cụ kiểm soát hoạt động kinh doanh, so sánh kết quả thực tế với kế hoạch để có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo doanh nghiệp hoạt động hiệu quả.

II. Thách thức khi phân tích tài chính và đối tượng sử dụng

Việc phân tích tài chính doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu đầu vào. Thông tin từ báo cáo tài chính có thể bị ảnh hưởng bởi các chính sách kế toán hoặc thậm chí là hành vi gian lận. Thách thức thứ hai đến từ sự biến động không ngừng của môi trường kinh doanh. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất, hay khủng hoảng kinh tế toàn cầu có thể làm thay đổi đột ngột tình hình tài chính của doanh nghiệp, khiến các dự báo trở nên thiếu chính xác. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp với từng mục tiêu và bối cảnh cụ thể cũng là một bài toán không đơn giản. Mỗi đối tượng sử dụng thông tin lại có một mối quan tâm riêng, đòi hỏi cách tiếp cận phân tích khác nhau. Việc thiếu một góc nhìn toàn diện có thể dẫn đến những kết luận phiến diện. Do đó, một chuyên gia phân tích tài chính cần có kiến thức sâu rộng, kỹ năng tư duy phản biện và khả năng kết nối các dữ liệu rời rạc để tạo thành một bức tranh tổng thể có ý nghĩa, giúp các bên liên quan đưa ra quyết định đúng đắn.

2.1. Các đối tượng chính sử dụng thông tin phân tích tài chính

Nhiều đối tượng khác nhau quan tâm đến kết quả phân tích tài chính doanh nghiệp. Nhà quản lý doanh nghiệp sử dụng thông tin này để kiểm soát hoạt động, ra quyết định đầu tư và hoạch định chiến lược. Nhà đầu tư quan tâm đến khả năng sinh lời và mức độ rủi ro để quyết định mua, bán hay nắm giữ cổ phiếu. Người cho vay, như các ngân hàng, xem xét khả năng thanh toán để đánh giá rủi ro tín dụng trước khi cấp vốn. Các cơ quan quản lý nhà nước (cơ quan thuế, tài chính) sử dụng phân tích để giám sát việc tuân thủ pháp luật và nghĩa vụ tài chính. Ngay cả người lao động cũng quan tâm đến sự ổn định tài chính của công ty để đảm bảo công việc và thu nhập.

2.2. Chức năng cốt lõi Đánh giá dự đoán và điều chỉnh

Phân tích tài chính doanh nghiệp thực hiện ba chức năng cơ bản. Chức năng đánh giá giúp làm rõ thực trạng tài chính, xác định các mối quan hệ kinh tế và hiệu quả hoạt động đã qua. Chức năng dự đoán sử dụng các dữ liệu quá khứ và hiện tại để tiên lượng các xu hướng, cơ hội và rủi ro tài chính trong tương lai. Đây là cơ sở cho việc lập kế hoạch và xây dựng mục tiêu. Cuối cùng, chức năng điều chỉnh cung cấp thông tin để các nhà quản lý có thể can thiệp kịp thời. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường hoặc sai lệch so với kế hoạch, phân tích tài chính giúp xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khắc phục, đảm bảo doanh nghiệp đi đúng hướng.

III. Hướng dẫn các phương pháp phân tích tài chính cơ bản

Để thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp một cách hiệu quả, việc nắm vững các phương pháp cơ bản là điều bắt buộc. Các phương pháp này là công cụ để mổ xẻ và diễn giải các số liệu tài chính, từ đó rút ra những kết luận có giá trị. Phương pháp so sánh là kỹ thuật phổ biến nhất, cho phép đối chiếu các chỉ tiêu tài chính qua nhiều thời kỳ (phân tích theo chiều ngang) hoặc so sánh các bộ phận trong cùng một tổng thể (phân tích theo chiều dọc). Việc so sánh còn được thực hiện với các doanh nghiệp cùng ngành hoặc với số liệu trung bình ngành để xác định vị thế cạnh tranh. Bên cạnh đó, phương pháp phân chia giúp chi tiết hóa các chỉ tiêu tổng hợp thành các yếu tố cấu thành, làm rõ nguyên nhân của sự biến động. Ví dụ, lợi nhuận có thể được chia thành lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chính, hoạt động tài chính và hoạt động khác. Các phương pháp này tuy đơn giản nhưng cung cấp cái nhìn trực quan và nền tảng cho các kỹ thuật phân tích phức tạp hơn. Như giáo trình đã nêu: “Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi và phổ biến trong phân tích kinh tế nói chung, phân tích tài chính nói riêng”. Việc áp dụng đúng đắn các phương pháp này đòi hỏi dữ liệu phải có tính so sánh được, tức là thống nhất về nội dung, phương pháp tính toán và đơn vị đo lường.

3.1. Kỹ thuật so sánh Nền tảng trong đánh giá tài chính

Phương pháp so sánh là công cụ nền tảng trong mọi hoạt động phân tích tài chính. Kỹ thuật này bao gồm so sánh số liệu của doanh nghiệp qua các năm để xác định xu hướng phát triển; so sánh số thực tế với kế hoạch để đánh giá hiệu quả thực hiện mục tiêu; và so sánh với các đối thủ cạnh tranh hoặc trung bình ngành để xác định vị thế. Để so sánh hiệu quả, các chỉ tiêu phải đảm bảo tính thống nhất về nội dung kinh tế và phương pháp tính. So sánh có thể được thực hiện bằng số tuyệt đối để thấy quy mô thay đổi, hoặc bằng số tương đối (tỷ lệ phần trăm) để thấy tốc độ tăng trưởng.

3.2. Phương pháp phân chia và liên hệ đối chiếu hiệu quả

Phương pháp phân chia (hay chi tiết hóa) là việc chia nhỏ một chỉ tiêu tổng hợp thành các yếu tố cấu thành để hiểu sâu hơn về bản chất của nó. Ví dụ, phân tích cơ cấu tài sản hay nguồn vốn. Phương pháp này thường kết hợp với kỹ thuật phân tích dọc. Trong khi đó, phương pháp liên hệ đối chiếu được sử dụng để nghiên cứu mối quan hệ giữa các chỉ tiêu khác nhau, ví dụ như mối liên hệ giữa doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Việc nhận diện và đánh giá các mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, làm cơ sở cho việc ra quyết định quản lý.

IV. Bí quyết áp dụng các mô hình phân tích tài chính nâng cao

Ngoài các phương pháp cơ bản, các chuyên gia phân tích tài chính doanh nghiệp thường sử dụng những mô hình nâng cao để có cái nhìn sâu sắc hơn. Phương pháp phân tích nhân tố là một kỹ thuật quan trọng, giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố riêng lẻ đến một chỉ tiêu tổng hợp. Ví dụ, xác định xem sự thay đổi của lợi nhuận đến từ việc tăng sản lượng bán, thay đổi giá bán hay do biến động chi phí. Một trong những ứng dụng nổi bật của phương pháp này là mô hình Dupont, một công cụ mạnh mẽ để phân tích chỉ số Sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Mô hình này chia nhỏ ROE thành các nhân tố cấu thành như hiệu suất sử dụng tài sản, khả năng sinh lời của doanh thu và đòn bẩy tài chính. Nhờ đó, nhà quản lý có thể xác định chính xác đâu là động lực tăng trưởng chính hoặc đâu là điểm yếu cần cải thiện. Các phương pháp dự báo như phân tích độ nhạy, hồi quy, hay các mô hình xác suất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cảnh báo rủi ro tài chính và đánh giá triển vọng tương lai của doanh nghiệp. Việc vận dụng thành thạo các mô hình này đòi hỏi kiến thức vững chắc về tài chính và cả kỹ năng toán học, thống kê.

4.1. Ứng dụng mô hình Dupont để đánh giá hiệu quả kinh doanh

Mô hình Dupont là một công cụ phân tích tài chính kinh điển, cho phép đánh giá hiệu quả kinh doanh một cách toàn diện. Thay vì chỉ nhìn vào chỉ số ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) một cách đơn lẻ, mô hình này phân tách ROA thành hai thành phần: Tỷ suất sinh lời của doanh thu (ROS) và Số vòng quay tổng tài sản. Mối quan hệ được thể hiện qua công thức: ROA = ROS x Vòng quay tổng tài sản. Phân tích theo mô hình này giúp nhà quản trị hiểu rõ hiệu quả kinh doanh đến từ việc quản lý chi phí tốt (ROS cao) hay từ việc sử dụng tài sản hiệu quả để tạo ra doanh thu (vòng quay tài sản cao), từ đó có những giải pháp quản trị phù hợp.

4.2. Kỹ thuật dự báo tài chính và cảnh báo rủi ro phá sản

Dự báo tài chính là một nội dung quan trọng của phân tích, giúp doanh nghiệp chuẩn bị cho tương lai. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm phân tích độ nhạy (xem xét sự thay đổi của kết quả khi một yếu tố đầu vào thay đổi) và phương pháp toán xác suất. Ngoài ra, một số mô hình định lượng như hàm điểm số Z-score của Altman được dùng để dự báo nguy cơ phá sản của doanh nghiệp. Các mô hình này dựa trên việc kết hợp nhiều chỉ tiêu tài chính quan trọng để đưa ra một chỉ số tổng hợp, giúp cảnh báo sớm các dấu hiệu khủng hoảng, cho phép doanh nghiệp có biện pháp phòng ngừa kịp thời.

V. Cách tổ chức quy trình phân tích tài chính chuyên nghiệp

Để hoạt động phân tích tài chính doanh nghiệp mang lại hiệu quả cao nhất, cần phải có một quy trình tổ chức bài bản và khoa học. Quy trình này đảm bảo công việc được thực hiện một cách có hệ thống, đầy đủ và nhất quán. Một quy trình phân tích chuyên nghiệp thường bao gồm ba giai đoạn chính: lập kế hoạch, tiến hành phân tích, và kết thúc phân tích. Mỗi giai đoạn đều có vai trò và nhiệm vụ riêng. Việc tổ chức tốt không chỉ giúp nâng cao chất lượng của báo cáo phân tích mà còn tối ưu hóa nguồn lực và thời gian. Trong doanh nghiệp, công tác phân tích có thể được tổ chức theo mô hình tập trung, phân tán hoặc kết hợp. Lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào quy mô, đặc điểm ngành nghề và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp. Yếu tố con người và công nghệ cũng đóng vai trò quyết định. Một đội ngũ phân tích có chuyên môn cao, được trang bị các phần mềm và ngân hàng dữ liệu hiện đại, sẽ là nền tảng vững chắc để cung cấp những thông tin quản trị sắc bén và kịp thời. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, đặc biệt là bộ phận kế toán, tài chính và kinh doanh để đảm bảo nguồn dữ liệu đầu vào là chính xác và đầy đủ.

5.1. Quy trình 3 bước để phân tích tài chính doanh nghiệp

Một quy trình phân tích tài chính chuẩn mực được tiến hành qua ba bước. Bước 1: Lập kế hoạch phân tích, bao gồm xác định rõ mục tiêu, phạm vi, nội dung và các phương pháp sẽ sử dụng. Bước 2: Tiến hành phân tích, đây là giai đoạn thực thi, gồm các công việc như thu thập tài liệu, xử lý và làm sạch dữ liệu, tính toán các chỉ tiêu và vận dụng các phương pháp đã chọn để phân tích. Bước 3: Kết thúc phân tích, giai đoạn này tập trung vào việc tổng hợp kết quả, viết báo cáo phân tích, trình bày các kết luận, đánh giá và đưa ra các kiến nghị. Cuối cùng là lưu trữ hồ sơ phân tích một cách khoa học để tham khảo trong tương lai.

5.2. Nguồn tài liệu cốt lõi Đọc và hiểu báo cáo tài chính

Tài liệu phục vụ phân tích tài chính doanh nghiệp rất đa dạng, nhưng cốt lõi và quan trọng nhất chính là hệ thống báo cáo tài chính. Theo chế độ kế toán Việt Nam, hệ thống này gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính. Việc đọc và hiểu sâu sắc nội dung, ý nghĩa kinh tế của từng chỉ tiêu trên các báo cáo này là kỹ năng bắt buộc. Ngoài ra, các nhà phân tích còn cần tham khảo các tài liệu khác như báo cáo kế toán quản trị, kế hoạch kinh doanh, báo cáo của kiểm toán, và các thông tin vĩ mô về ngành và thị trường để có cái nhìn đa chiều và chính xác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình phân tích tài chính doanh nghiệp phần 1 dùng cho chuyên ngành thuế ngân hàng quản trị kinh doanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về phiên tích vững hay không. là:các nội dung nghiên cứu cụ: thể của:phân tích tài chính doanh nghiệp. Để đánh giá đúng đắn các quan hệ kinh tế này, "phân tích tai chinh doanh nghiệp cần thu thập các tài liệu về, quá, trình hình thành, phát triển và kết thúc của từng mối quan hệ kinh. tế để có thể đánh giá được trên các khía cạnh trọng yếu, tránh.

diện, chủ quan, củng cấp thông tin kém chất lượng tới chủ thể quản lý. Chính vì vậy, phân tích tài chính doanh: nghiệp cần kết hợp một cách hài hòa giữa phân tích tổng quát với phân tích cụ thể, ‘phan tich theo quá, trình, theo thời gian với phân tích, 'đánh gia theo thời điểm, trong. đó, phân tích theo quá trình, : tìm ra tính quy luật trong từng hoạt động kinh tế cần được coi trọng một cách đúng mức.Rết quả kinh tế tài chính doanh nghiệp có thể là kết quả của từng khâu, từng bộ phận, từng quan hệ kinh tế, từng quyết định. kinh tế như mua vào, bán ra, bộ phận A, B, quan hệ kinh tế nội sinh,.

ngoại sinh, quyết định sử dụng vốn chủ, vốn vay,. cũng có thể là kết. quả tổng hợp của cả quá trình vận động và chuyển hóa các nguồn lực: tài:chính của. Do vậy các nội dung cụ thể rhư: Phân.

tích về nguôn vốn cho biết tài sản phục vụ cho doanh nghiệp được tài: trợ từ những nguồn nào, tính an toàn của từng nguồn cũng như các. chỉ phí sử dụng vốn phải trả. Phân tích khả năng thanh toán cho. thấy được mức độ lành mạnh của tình hình tài chính của công ty.

Phân tích cơ cấu tài sản cho thấy việc phân bổ và sử dụng vốn của' công ty có hợp lý không. Phân tích khả năng sinh lời cho 'biết hiệu quả đầu tư hay đồng vốn đầu tư sinh lời cao hay không. Tùy thuộc: vào yêu cầu quản lý mà các nhà phân tích có thể phận tích tình hình tài chính trên tất cả các nội dung hoặc có thể chỉ chú trọng phân tích mot số nội dụng nhất. định, "tùy thuộc vào điểu kiện thu thập số liệu như: Mức độ chỉ: tiết hóa thông tin, khả năng sẵn có thông tịn, độ tin cậy và nguồn gốc thông tin,.

Cũng nhu viéc hé trợ của công ' nghệ thông tin sẽ quyết định phân tích nội dung: nao. 5 Be Học viện Tòi. 19: :¡„ GIÁO TRÌNH PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP thà .:1:8:PHƯƠNG: PHÁP' PHAN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIEP von "Để phân tiên tài chính đoanh nghiệp, ‘ng ‘i ait ta có thể sử. dung mot hay tổng hợp.

các phương pháp khác nhau trong. các phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp, Những phương pháp, : phân tính tài, chính SỬ, dụng phổ biến. là: Phương pháp, SO. sánh, - phương phấp liên.

hệ đối chiếu, phương, pháp. đồ thi, phương pháp biểu đồ, phương pháp. toán đài chính,. Ke cả phương pháp phân, tích các.

tình huống giả định, A Ge: cập,p dé: mot số ố phương pháp cơ bản. Phuong pháp đánh gia -: Đánh giá là việc đưa #a.các ý kiến (trình bày quan điểm) của cá nhân hay tập thể về một hay một nhóm đối tượng nghiên cứu phục vụ cho quá trình rà quyết định của chủ thể quản lý liên quan đến đối tượng đó.: Như: vậy đánh giá trên bất cứ phương điện nào đều khó tránh' khỏi ý chí chủ quan của chủ thể đánh giá đối với đối tượng bị đánh giá. Để giảm thiểu những tác động tiêu cực bởi. chí cñủ quan _của chủ thể đánh giá trong phân tích thì đòi hỏi chủ thể đưa ra ý kiến đánh giá phải dựa trên các nguyên tắc phổ biến như: Trung lập, trách nhiệm và dựa vào những thông tin định lượng đã được kiểm định.

Dựa trên những nguyên tắc cơ bản trên, phương pháp đánh giá. luôn được, sử. dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp, đồng thời được sử:dụng. nhiều giai đoạn của quá trình phân tích.

thường để đánh giá, người ta sử dụng,các phương phap cu thé sau: 7: 3. 1 ‘Phuong pháp so sánh - Day là phương pháp. được SỬ dụng rộng rãi ¡ phổ biến trong phân tích kinh tế nói chung, phân tích tài chinh 1 nói riêng. Khi sử dụng phương pháp so sánh cần chú ý ý những vấn đề sau đây: Thứ nhất, điều biện So sứnh: 20: _ Học viện Tòi chỉnh Chuong'1: rene quơn về phên tích tài chính: doanh nghiệp - Phải tổn tại ít nhất 2 đại lượng (2 chỉ tiêu) ¬ SPE AP : - Cac dai lượng (các chỉ tiêu), phải đảm bảo tính chất : so "ảnh được.

Đó là sự thống nhất về nội dung kinh tế, thống nhất về phương pháp tính toán, thống nhất về thời. gian ˆ và đơn vi đo lường. định gốc để so sánh: Ky gốc so sánh tùy: thuộc vào mục đích của phân tích, cụ thể: ¬ " - Khi xác định xu hướng và tốc độ phát triển của 1 chi tiêu ‘phan, tích thì gốc so sánh được xác định là trị số của chỈtiêu: phần tích 2ở kỳ -trước hoặc hàng: loạt kỳ trước (năm trước). Lúc này sẽ ¡so sánh: chỉ, tiêu giữa kỳ.

mày: với kỳ. trước, năm nay với năm trước hoặc hàng, loạt .kỳ trước. hiện tính quy luật về sự biến đổi của mỗi hiện tượng tài chính, phan tich dua trén nguồn đữ liệu ( của. nhiều ï năm của “hiện tượng đó và chọn 1 năm điển hình để làm gốc, so sánh : các năm.

còn lại với năm gốc, dựa trên quy luật số lớn để xem xét, sự biến động theo thời gian, nếu có tính chu kỳ có nghĩa là có quy luật biến động,. - Khi đánh giá'tình hình thực hiệu mục tiêu, nhiệm vụ đặt ra thì gốc so sánh là trị số. kế hoạch, dự toán, định. mức của chỉ tiêu phân tích.

Khi đó, tiến hành sọ sánh giữa.thực tế với kế hoạch, dự toán, định mức của chỉ tiêu. Kết quả này không chỉ kiểm tra tình hình thực hiện mục tiêu mà còn đánh giá được chất lượng của cong tac du bao, công tác lập kế hoạch tài chính. - Khi xác định vị tri, thi hang ¢ của doanh nghiệp thì gốc. so sánh được xác định là trị số của các chỉ tiêu tại chính chủ yếu.

trung bình của: ngành, các tiêu chuẩn, chuẩn mực. xếp hạng của. tổ, chức đánh giá, Xếp. hạng chuyên nghiệp.

của, đối thủ cạnh. _ Ví dụ: Hiện nấy các ngân hàng thương nại xếp hạng' tín dựng doanh nghiệp theo thang điểm chấm chơ 12.nhóm chỉ tiêu tài chính -theo -4 thức: bậc: Rất: tốt (Very good); tot '(Gdod); cận biên giới hạn Học viện Tài chính 21 («GIAO TRINH PHAN. TICH TAL CHINH DOANH NGHIEP. > (Marginal); yếu (Weak) hay tổ chức Standard &,Poor s đưa.ra bộ tiêu chuẩn.

đánh giá tài chính đối với doanh nghiệp bảo, hiểm nhân thọ thông qua chỉ tiêu: Tỷ lệ thu nhập. (Earning Adequacy Ratio - ky hiệu là EAR) theo 6 mức tương ứng vớii ty lệ thu nhap từ 50% đến 250%. Cụ thể như sau: | EAR (C=a+ Thứbp ng) — : IT S360 Cuc manh (ExtremlyStro KT mạnh (Very Strong), | a - ~ - _ — Tu 200 060 <250 ; uti anh) Suan Từ 150 đến < 200.--: :Mạnh (Strong) ~ Io te Meat Đượ(God) | — Từi00đến<i50 — me _ | ; —___ T80đểa<100 _ “Giới hạn cận biên (Marginal) — —¬ ng SỐ ST. Với điều kiện cạnh tranh mạnh mẽ hiện Hãy các doanh nghiệp thường xuyên phải đặt doanh nghiệp ở trạng thái so sánh để “Biết mình, biết người" luôn làm mối mình mới có thể tổn tại và phát triển.

-_ "Thứ ba: Kỹ thuật sơ sánh thường được sử dụng là so sánh bằng sốố tuyệt đối, so 'sánh bằng số tưởng đối, so sánh doc, so sanh ngang.: - 8o sánh bằng số tuyệt đối dễ thấy sựbiến động v về số tuyệt đối của chỉ tiêu phân tích. - 9o sánh bằng số tương đối dễ thấy tốc độ hay tỷ lệ tăng "hay giảm bao nhiêu % của chỉ tiêu phân tích. Thực tế thường sử dụng số - tưởng đối để nghiên cứu các chỉ tiêu trong mối quan hệ với các chi tiêu khác nhằm đánh giá các quan hệ kinh tế của doanh nghiệp thông qua quan hệ tỷ lệ. Để đánh giá tình hình tài chỉnh và Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nếu chỉ so sánh các thông tin'có sẵn- trong báo cáo đài chính của.

doanh nghiệp thì chưa đủ, mà cần thông qua phân tích các tỷ số (hệ số) tài chính, các chỉ số kinh tế. Các tỷ số tài chính bao gồm: Các tỷ lệ phản ánh khả. toán, khả 22 Học. viện Tời chính - _ Chương 1:Tổng quơn về phên tích tồi chính doanh nghệp — - năng hoạt động, khả năng sinh lãi, hiệu quả sử dụng tài sản, tốc độ luân chuyển vốn.

Các chỉ tiêu này cho thấy mối quan hệ giữa các khoản mục khác nhau trong các báo cáo tài chính. Khi so sánh các hệ số hay tỷ số tài chính .có thể cho ta những thông tin hữu dụng hơn. -- - 8o sánh ngang (hay còn gọi là kỹ thuật phân tích ngang) là sơ sánh mỗi chỉ tiêu theo thời gian hoặc theo không gian khác nhau có tính chất tương đồng.sánh dọc (hay còn gọi là kết thuật phân tích: aoc) 1là so sánh: bằng số tương đối từng bộ phận với tổng thể, hoặc bộ phận này so với bộ phận khác của tổng thể để đánh:giá cơ cấu, quan hệ tỷ lệ của các phan tử trọng tổng thể có từ 2 phần tử hợp thành trỏ lên. - Phương phép phan chia (chi Hiei): ¬.

quả hoạt động tài chính theo những tiêu: thức nhất định nhằm 'nhục vụ cho mục tiêu nhận thức quá trình và kết quả đó dưới những khía cạnh khác nhau phù hợp với mục tiêu quan tâm của từng, đối tượng trong từng thời kỳ. * Điều hiện thực hiện phương pháp chỉ tiết. + Tình hình tài chính của doanh nghiệp cẩn phân tính. phải được lượng hóa dưới dạng các chỉ tiêu phân tích tổng hợp.

+ Phải lựa chọn được tiêu thức, phân chia thích hợp, với đối tượng phân tích. —*# Nội dưng phương pháp phân chia Thông thường, trong phân. tích, người ta thường. chỉ: tiết quá trình phát sinh và kết quả đạt được thuộc tài chính doanh nghiệp thể hiện qua những chỉ tiêu kinh tế theo những tiêu thức sau: ˆ -'Chi tiết theo yếu tố cấu thành của chỉ tiêu: nghiên ‘ctu: Lam © việc chia nhỏ chỉ tiêu nghiên cứu thành các bộ phận cấu thành nên - bản thân chỉ tiêu đó khi đó thường kết hợp với kỹ thuật phân tích dọc.

Học viện Ti chính. GIÁO TRÌNH PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP. - - - Chi tiết theo thời gian. phát sinh quá trình và kết quả kinh tế: Làm việc chia nhỏ quá trình và kết.

quả theo trình tự thời gian phát sinh, phát triển và tạo ra kết quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ