Giáo trình Ô nhiễm môi trường đất và biện pháp xử lý (Chủ biên: GS. Lê Văn Khoa)

Giáo trình ô nhiễm môi trường đất (Phần 1): Tổng quan về ô nhiễm đất, nguyên nhân và tác động. Tìm hiểu các biện pháp xử lý ô nhiễm hiệu quả.

Trường đại học

Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam

Chuyên ngành

Ô nhiễm môi trường đất và biện pháp xử lý

Tác giả

Lê Văn Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2010

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình ô nhiễm đất Hiểu đúng về đất

Đất là một tài nguyên thiên nhiên vô giá, nền tảng cho sự sống và phát triển của con người. Theo quan điểm sinh thái, đất không chỉ là vật chất vô tri mà là một vật thể sống động, một nguồn tài nguyên có khả năng tái tạo. Nó đóng vai trò là "vật mang" cho toàn bộ các hệ sinh thái trên cạn. Do đó, mọi tác động của con người vào đất đều ảnh hưởng trực tiếp đến các hệ sinh thái mà nó nuôi dưỡng. Trong nông nghiệp, đất là tư liệu sản xuất đặc biệt, sở hữu đặc tính độc đáo là độ phì nhiêu. Chính nhờ đặc tính này, các hệ sinh thái mới có thể tồn tại và phát triển, đảm bảo cuộc sống cho loài người. Tuy nhiên, thực trạng ô nhiễm môi trường đấtthoái hóa đất đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Nhiều vùng đất màu mỡ đang bị suy giảm chất lượng do sử dụng quá mức phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và ảnh hưởng từ chất thải rắn công nghiệp, sinh hoạt. Việc hiểu rõ bản chất, cấu trúc và chức năng của đất là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các chiến lược cải tạo đấtphục hồi môi trường đất một cách bền vững. Giáo trình này cung cấp một hệ thống kiến thức nền tảng, từ khái niệm cơ bản về đất, quá trình hình thành, đến vai trò của đất như một hệ sinh thái phức tạp. Nắm vững những kiến thức này là tiền đề để nhận diện các nguồn gây ô nhiễm đất, đánh giá tác động của ô nhiễm đất và lựa chọn các công nghệ xử lý đất ô nhiễm phù hợp, tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng đấtquy chuẩn kỹ thuật môi trường đất hiện hành. Đây là nền tảng cốt lõi trước khi đi sâu vào các biện pháp xử lý chuyên biệt sẽ được trình bày trong các phần tiếp theo của giáo trình.

1.1. Khái niệm cơ bản và quá trình hình thành đất

Theo nhà thổ nhưỡng học người Nga Docutraev (1879), "Đất là vật thể tự nhiên được hình thành qua một thời gian dài do kết quả tác động tổng hợp của 5 yếu tố: đá mẹ, sinh vật, khí hậu, địa hình và thời gian". Về sau, yếu tố con người được bổ sung như một nhân tố quan trọng làm thay đổi tính chất đất. Quá trình hình thành đất là sự thống nhất giữa hai vòng tuần hoàn: vòng đại tuần hoàn địa chấtvòng tiểu tuần hoàn sinh học. Vòng đại tuần hoàn có bản chất là quá trình phong hóa đá, giải phóng các chất dinh dưỡng vô cơ. Trong khi đó, vòng tiểu tuần hoàn sinh học có bản chất là sự tích lũy và chuyển hóa các chất dinh dưỡng này thành hợp chất hữu cơ nhờ hoạt động của sinh vật. Không có vòng đại tuần hoàn thì không có dinh dưỡng cho sinh vật. Ngược lại, không có vòng tiểu tuần hoàn, các chất dinh dưỡng sẽ bị rửa trôi, không thể hình thành nên độ phì nhiêu – đặc tính cơ bản của đất.

1.2. Vai trò và các chức năng cốt lõi của môi trường đất

Môi trường đất thực hiện nhiều chức năng sống còn. Trực tiếp, đất là nơi sinh sống của con người và sinh vật, là nền móng cho mọi hoạt động sản xuất nông-lâm nghiệp. Gián tiếp, đất tham gia vào quá trình điều hòa khí hậu, lọc và cung cấp nước sạch. Trên quan điểm sinh thái, đất được xem là "vật mang" (carrier) của tất cả các hệ sinh thái đất trên cạn. Các chức năng cơ bản của đất bao gồm: môi trường cho sinh vật sinh trưởng, địa bàn phân hủy phế thải, nơi cư trú cho động thực vật, nền tảng cho các công trình xây dựng, và bộ lọc tự nhiên cung cấp nước. Một trong những tính chất quan trọng nhất là độ phì nhiêu, được chia thành nhiều loại: độ phì nhiêu tự nhiên, nhân tạo, tiềm tàng, hiệu lực và kinh tế. Việc hiểu rõ các chức năng này giúp nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên đất khỏi nguy cơ ô nhiễm đất và suy thoái.

II. Vì sao môi trường đất dễ bị thoái hóa và ô nhiễm

Đất không chỉ là một hỗn hợp vật chất mà là một hệ sinh thái đất (HST đất) hoàn chỉnh và năng động. HST đất bao gồm các thành phần sống (quần xã sinh vật) và các thành phần không sống (môi trường vật lý như nước, khoáng, không khí) tương tác chặt chẽ với nhau. Sự cân bằng của hệ thống này cực kỳ nhạy cảm. Khi các hoạt động của con người hoặc các tai biến tự nhiên vượt quá ngưỡng chịu tải, HST đất sẽ mất khả năng tự điều chỉnh, dẫn đến thoái hóa đấtô nhiễm đất. Ví dụ, việc lạm dụng phân bón hóa họcthuốc bảo vệ thực vật có thể tiêu diệt các vi sinh vật có lợi, phá vỡ chu trình dinh dưỡng tự nhiên. Việc xả thải chất thải rắn không qua xử lý đưa các chất độc hại như kim loại nặng trong đất vào môi trường, gây ra những tác động của ô nhiễm đất lâu dài đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái. HST đất có khả năng tự làm sạch ở một mức độ nhất định nhờ tính đa dạng sinh học cao. Tuy nhiên, khả năng này là hữu hạn. Khi các nhân tố sinh thái (pH, nồng độ muối, độc tố) vượt quá giới hạn cho phép, quần xã sinh vật trong đất sẽ bị hủy diệt, quá trình phục hồi môi trường đất trở nên khó khăn và tốn kém. Do đó, việc quan trắc chất lượng đất và hiểu rõ cấu trúc phức tạp của HST đất là yêu cầu cấp thiết để phòng ngừa ô nhiễm, thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp xử lý sau khi sự cố đã xảy ra.

2.1. Phân tích đất như một hệ sinh thái HST phức tạp

Một hệ sinh thái đất bao gồm đầy đủ các thành phần của một HST điển hình. Sinh vật sản xuất bao gồm tảo, rêu, và thực vật bậc cao. Sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân hủy là một khu hệ đa dạng gồm động vật đất, nấm và vi sinh vật (VSV). Các yếu tố không sống bao gồm nước, chất khoáng, chất hữu cơ và không khí. Giữa các thành phần này luôn diễn ra quá trình trao đổi năng lượng và vật chất. HST đất có khả năng tự điều chỉnh để duy trì trạng thái cân bằng. Tuy nhiên, khi các tác động tiêu cực vượt quá giới hạn, hệ thống sẽ mất cân bằng, dẫn đến thoái hóa đất. Hiểu rõ cấu trúc và chức năng của HST đất là nguyên lý sinh thái cơ bản để sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường.

2.2. Mối liên hệ giữa các thành phần cơ bản trong đất

Đất là một hệ thống đa thể, bao gồm thể rắn, thể lỏng và thể khí. Thành phần thể rắn gồm các chất vô cơ (khoáng vật) và hữu cơ (mùn), tạo nên bộ khung của đất. Thành phần thể lỏng là dung dịch đất, chứa các chất dinh dưỡng hòa tan và là môi trường cho các phản ứng hóa học, sinh học. Thành phần khí lấp đầy các lỗ hổng, cung cấp oxy cho rễ cây và VSV hiếu khí. Ba thành phần này tương tác chặt chẽ, quyết định các tính chất vật lý, hóa học đấtsinh thái học đất. Sự mất cân bằng giữa các thành phần này, ví dụ như đất bị nén chặt làm giảm lượng khí, hoặc ô nhiễm dung dịch đất bởi kim loại nặng, đều là những nguồn gây ô nhiễm đất và suy thoái nghiêm trọng.

III. Phân tích thành phần rắn Nền tảng của môi trường đất

Thành phần rắn là bộ khung vật chất, quyết định phần lớn các đặc tính lý hóa của đất. Nó bao gồm hai hợp phần chính: vô cơ và hữu cơ. Thành phần vô cơ, có nguồn gốc từ quá trình phong hóa đá mẹ, bao gồm các nguyên tố hóa học dưới dạng khoáng vật. Các nguyên tố đa lượng như Nitơ (N), Phốtpho (P), Kali (K) và các nguyên tố vi lượng như Kẽm (Zn), Đồng (Cu), Mangan (Mn) là yếu tố quyết định độ phì nhiêu và dinh dưỡng cây trồng. Sự mất cân bằng các nguyên tố này, thường do lạm dụng phân bón hóa học, là một dạng ô nhiễm đất phổ biến. Thành phần hữu cơ, hay còn gọi là chất mùn, dù chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ nhưng lại có vai trò vô cùng quan trọng. Nó được xem là chỉ tiêu số một về độ phì, ảnh hưởng đến khả năng giữ nước, giữ dinh dưỡng, cấu trúc đất và là nguồn năng lượng chính cho hệ sinh thái đất. Các chất hữu cơ giúp liên kết các hạt đất, tạo độ tơi xốp, cải thiện khả năng thoát nước và thoáng khí. Sự suy giảm chất hữu cơ là một trong những biểu hiện rõ rệt nhất của thoái hóa đất. Do đó, việc duy trì và bổ sung chất hữu cơ là một biện pháp cốt lõi trong cải tạo đất và nông nghiệp bền vững. Sự tương tác giữa các thành phần vô cơ (đặc biệt là khoáng sét) và hữu cơ tạo ra các phức hệ hấp phụ, có khả năng giữ lại các chất dinh dưỡng cũng như các chất ô nhiễm như kim loại nặng trong đất, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phục hồi môi trường đất.

3.1. Thành phần vô cơ và các nguyên tố dinh dưỡng chính

Thành phần vô cơ của đất có nguồn gốc từ đá mẹ, bao gồm các nguyên tố đa lượng (C, O, H, N, P, K, Ca, Mg, S) và vi lượng (Fe, Mn, Zn, Cu, B, Mo). Sự sẵn có của các nguyên tố này ở dạng dễ tiêu quyết định khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất. Ví dụ, Nitơ chủ yếu tồn tại ở dạng hữu cơ và được khoáng hóa bởi vi sinh vật (VSV) thành dạng NH₄⁺ và NO₃⁻ mà cây trồng có thể hấp thụ. Phốtpho thường bị cố định trong đất chua hoặc kiềm. Kali tồn tại ở nhiều dạng với mức độ dễ tiêu khác nhau. Việc hiểu rõ chu trình và trạng thái của các nguyên tố này là cơ sở cho việc sử dụng phân bón hóa học hiệu quả, tránh gây ra ô nhiễm đất do dư thừa dinh dưỡng.

3.2. Vai trò của chất hữu cơ và mùn trong cải tạo đất

Chất hữu cơ đất là một hỗn hợp phức tạp các sản phẩm phân giải từ tàn dư sinh vật. Nó là chỉ tiêu hàng đầu về độ phì nhiêu và sức khỏe của đất. Chất hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng (CEC), đồng thời là nguồn năng lượng cho hoạt động của VSV. Quá trình hình thành mùn giúp ổn định các chất dinh dưỡng, hạn chế sự rửa trôi. Trong bối cảnh thoái hóa đất, việc bổ sung chất hữu cơ thông qua phân chuồng, phân xanh, hoặc tàn dư thực vật là biện pháp cải tạo đất hiệu quả và bền vững, góp phần phục hồi môi trường đất một cách tự nhiên.

IV. Tìm hiểu dung dịch đất và sự vận chuyển chất ô nhiễm

Dung dịch đất, hay thể lỏng của đất, là phần linh động và phản ứng mạnh mẽ nhất trong môi trường đất. Nó không phải là nước tinh khiết mà là một dung dịch chứa các chất khoáng, hợp chất hữu cơ hòa tan và các chất khí. Theo Vernatsky, dung dịch đất có vai trò quan trọng như máu trong cơ thể động vật. Đây là môi trường vận chuyển dinh dưỡng từ đất vào rễ cây, đồng thời cũng là con đường chính lan truyền các chất ô nhiễm. Nồng độ và thành phần của dung dịch đất thay đổi liên tục, phụ thuộc vào độ ẩm, hoạt động của sinh vật, nhiệt độ và đặc tính của thể rắn. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là pH của dung dịch đất, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ hòa tan của nhiều chất dinh dưỡng và các chất độc hại. Trong đất chua, các kim loại nặng trong đất như Nhôm (Al), Mangan (Mn) trở nên hòa tan và dễ gây độc cho cây trồng. Ngược lại, trong đất kiềm, một số vi lượng thiết yếu lại trở nên khó tiêu. Khi nghiên cứu về ô nhiễm đất, việc phân tích dung dịch đất là cực kỳ quan trọng. Nó cho phép đánh giá nguy cơ các chất độc di chuyển vào nguồn nước ngầm hoặc được cây trồng hấp thụ, từ đó đi vào chuỗi thức ăn. Do đó, quan trắc chất lượng đất, đặc biệt là thành phần dung dịch đất, là một phần không thể thiếu trong các chương trình quản lý và phục hồi môi trường đất.

4.1. Nguồn gốc và thành phần hóa học của dung dịch đất

Dung dịch đất được hình thành từ nước mưa, nước ngầm và nước tưới, hòa tan các chất từ thể rắn, thể khí và hoạt động sinh học. Thành phần của nó bao gồm các cation (Ca²⁺, Mg²⁺, K⁺, Na⁺, NH₄⁺) và anion (HCO₃⁻, NO₃⁻, Cl⁻, SO₄²⁻, H₂PO₄⁻). Trong đất không mặn, HCO₃⁻ và NO₃⁻ thường chiếm ưu thế. Nồng độ và thành phần này phản ánh trực tiếp khả năng cung cấp dinh dưỡng tức thời của đất cho cây trồng. Các nghiên cứu về hóa học đất tập trung vào sự cân bằng ion trong dung dịch để đánh giá độ phì và các rủi ro tiềm ẩn.

4.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự biến đổi của thể lỏng

Thành phần dung dịch đất rất năng động và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Lượng nước trong đất quyết định nồng độ các chất hòa tan. Hoạt động của sinh vật (rễ cây hút dinh dưỡng, vi sinh vật chuyển hóa chất) liên tục làm thay đổi thành phần hóa học. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan và các phản ứng sinh hóa. Đặc biệt, pH của dung dịch đất là yếu tố chủ đạo, kiểm soát sự hòa tan và tính độc của nhiều nguyên tố, bao gồm cả các kim loại nặng và các chất trong thuốc bảo vệ thực vật, gây ra những tác động của ô nhiễm đất.

V. Bí quyết phục hồi môi trường đất bằng hệ vi sinh vật

Thành phần sinh học là linh hồn của đất, biến đổi một khối vật chất trơ thành một "vật thể sống". Hệ sinh vật đất vô cùng đa dạng, từ các động vật như giun đất, côn trùng đến hàng tỷ vi sinh vật (VSV) trong một gam đất, bao gồm vi khuẩn, xạ khuẩn, nấm và tảo. Chúng đóng vai trò không thể thay thế trong việc duy trì độ phì nhiêu và sức khỏe của đất. VSV tham gia vào hầu hết các chu trình vật chất quan trọng, như chu trình Nitơ, Phốtpho, Lưu huỳnh và Cacbon. Chúng phân giải các chất hữu cơ phức tạp (xác thực vật, động vật) thành các chất dinh dưỡng đơn giản mà cây trồng có thể hấp thụ. Một số nhóm vi khuẩn đặc biệt có khả năng cố định Nitơ từ không khí, làm giàu đạm tự nhiên cho đất. Hoạt động của VSV là nền tảng cho khả năng tự làm sạch của môi trường đất. Khi đất bị ô nhiễm bởi các chất hữu cơ độc hại, nhiều loài VSV có khả năng sử dụng chúng làm nguồn thức ăn, phân hủy thành các chất vô hại. Đây chính là cơ sở của công nghệ xử lý sinh học (bioremediation) – một phương pháp phục hồi môi trường đất thân thiện và chi phí thấp. Việc bảo vệ và tăng cường quần xã VSV bản địa thông qua các biện pháp canh tác hợp lý, hạn chế sử dụng hóa chất độc hại, là chìa khóa để duy trì một hệ sinh thái đất khỏe mạnh và có khả năng chống chịu với ô nhiễm đất.

5.1. Các nhóm vi sinh vật VSV chính và hoạt tính sinh học

Đất là nơi cư trú của một quần xã vi sinh vật đa dạng, bao gồm vi khuẩn (chiếm số lượng lớn nhất), xạ khuẩn (quan trọng trong phân hủy chất hữu cơ phức tạp) và nấm (hoạt động mạnh trong môi trường axit). Chúng phân bố chủ yếu ở tầng đất mặt, đặc biệt là vùng rễ cây (rhizosphere). Hoạt tính sinh học của đất được thể hiện qua hoạt động của các enzyme do VSV tiết ra, xúc tác cho hàng loạt các phản ứng chuyển hóa dinh dưỡng. Hiểu biết về các nhóm VSV này là nền tảng cho việc ứng dụng các chế phẩm sinh học vào cải tạo đất.

5.2. Vai trò của VSV trong các chu trình vật chất và xử lý ô nhiễm

VSV là động lực chính của các chu trình sinh-địa-hóa. Trong chu trình Nitơ, chúng thực hiện các quá trình amôn hóa, nitrat hóa, phản nitrat hóa và cố định đạm. Trong chu trình Phốtpho, chúng giúp hòa tan các dạng lân khó tiêu. Khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp, kể cả các chất trong thuốc bảo vệ thực vật hay các hydrocarbon, làm cho VSV trở thành tác nhân cốt lõi trong công nghệ xử lý sinh học (bioremediation). Đây là một hướng đi bền vững cho việc phục hồi môi trường đất bị ô nhiễm.

VI. Kết luận P1 và định hướng nghiên cứu ô nhiễm môi trường đất

Phần 1 của giáo trình đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và nền tảng về môi trường đất. Chúng ta đã hiểu rằng đất không chỉ là một giá thể vật lý mà là một hệ sinh thái đất phức tạp, sống động với sự tương tác chặt chẽ giữa các thành phần rắn, lỏng, khí và sinh học. Sức khỏe và độ phì nhiêu của đất phụ thuộc vào sự cân bằng của hệ sinh thái này. Bất kỳ sự xáo trộn nào đối với các thành phần trên, đặc biệt là việc đưa các chất lạ như kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hay làm mất cân bằng dinh dưỡng do phân bón hóa học, đều có thể dẫn đến thoái hóa đấtô nhiễm đất. Việc nắm vững các kiến thức cơ bản về hóa học đất, sinh thái học đất và vai trò của hệ vi sinh vật là điều kiện tiên quyết để có thể đánh giá đúng các nguồn gây ô nhiễm đất và những tác động của chúng. Các kiến thức này tạo ra một nền tảng vững chắc, cho phép chúng ta tiếp cận một cách khoa học các vấn đề sẽ được thảo luận sâu hơn ở phần tiếp theo, bao gồm các phương pháp quan trắc chất lượng đất, đánh giá rủi ro theo các tiêu chuẩn chất lượng đất hiện hành và khám phá các công nghệ xử lý đất ô nhiễm tiên tiến nhằm mục tiêu phục hồi môi trường đất một cách hiệu quả và bền vững.

6.1. Tóm tắt các thành phần quyết định chất lượng đất

Chất lượng đất được quyết định bởi sự hài hòa của bốn thành phần chính. Thể rắn (vô cơ và hữu cơ) cung cấp khung cấu trúc và kho dinh dưỡng. Thể lỏng (dung dịch đất) là môi trường vận chuyển và phản ứng. Thể khí đảm bảo sự thông thoáng cho các hoạt động sống. Thành phần sinh học (đặc biệt là vi sinh vật) là động cơ của các chu trình vật chất và duy trì sức sống của đất. Việc quản lý tốt các thành phần này là chìa khóa để đảm bảo chất lượng đất và ngăn ngừa ô nhiễm.

6.2. Tiền đề cho việc nghiên cứu các biện pháp xử lý đất ô nhiễm

Việc hiểu rõ bản chất của đất và các quá trình tự nhiên diễn ra trong nó là tiền đề không thể thiếu trước khi nghiên cứu các biện pháp can thiệp. Kiến thức về khả năng hấp phụ của khoáng sét và chất hữu cơ, vai trò của pH, và tiềm năng phân hủy của vi sinh vật sẽ giúp lựa chọn công nghệ xử lý đất ô nhiễm phù hợp nhất. Các phương pháp từ xử lý lý-hóa đến xử lý sinh học (bioremediation) đều dựa trên các nguyên tắc cơ bản đã được trình bày, mở ra định hướng cho việc cải tạo đất và phục hồi các vùng đất đã bị suy thoái.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Giáo trình ô nhiễm môi trường đất và biện pháp xử lý phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đề cập đến các chức năng của đất và ý nghĩa to lớn của đất đối với mọi mặt của đời sống con người. Đất là gì và đất được hình thành như thế nào? 2. Nêu và phân tích các yếu tố hình thành dat. Lấy các ví dụ cụ để chứng minh và phân biệt giữa 2 khái niệm: Đất (soil) va dat lai (Land).

Nêu và phan tích các chức năng chú yếu của đất. = 14 Chương 2 HỆ SINH THÁI ĐẤT VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH HỆ SINH THÁI ĐẤT I- KHÁI NIỆM VE HE SINH THAI 1. Dinh nghia Hệ sinh thai (LIST) la một hệ thống bao 26m quan xã sinh vật với MT xung quanh. nơi mà quần xã đó tổn tại, trong đó các sinh vật, MT tương tác với nhau để tạo nên chu trình vật chất và sự chuyển hoá của năng lượng.

Nói cách khác, HŠT bao gồm các sinh vật sống và các điều kiện tự nhiên (MT vật lý) như ánh sáng, nước, nhiệt độ, Không khí,. Điều quan trọng là tất cá các điều kiện hữu sinh (Biotic component) va v6 sinh (Abiotic component) tac dong tương hỗ với nhau và giữa chúng luôn Xáy ra quá trình trao đổi năng lượng, vật chất và thông tín. Có thể mính hoa HST băng công thức toán học như sau: Quânxã | „ mei wang | + | Năng lượng | = | ie sinh thai sinh vật xung quanh Mặt Trời 2. Độ lớn Cac HST có thé có những quy mô lớn nhỏ khác nhau.

Tanslay (1935) đã dưa ra các khái niêm vé HST cue bé (microecosystent) như một bể nuôi cá chang han: dén cdc HST vừa (nuddleecosystent) nhu mot hé6 chia nudc, mét cánh rừng và HŠT lớn (+£roecosyxfem) như một dai đương, một châu lục. Tập hợp tất cả các HST có độ lớn khác nhau trên Trái Đất làm thành HST không lồ và được gọi là sinh thái quyền (ecosphere) (khung 2. Các thuật ngữ sinh thái học __ Thuật ngữ. | Giai thich : Quần thể (Population) | Nhung ca thé của cùng một loài sống chung với nhau ở một vùng lãnh thổ.

Quần xã (Community) Tất cả những cơd thể sống được tìm thấy trong môt MT đặc trưng. Bao gồm tất cả quần thể của những loài khác nhau sống chung với nhau ở một vùng lãnh thd. HST (Ecosystem) Một quần xã và MT của nó, bao gồm tất cả mối quan hệ tương hỗ giữa sinh vat va MT vat ly bao quanh giữa chúng với nhau. Sinh quyển (Biosphere) Gốm tất sả những cơ thể sống trên Trái Đất hoặc tất cả các quần xã trên Trái Đất và môt phan của thạch quyển, khí quyển và thuỷ quyển có liên quan trực tiếp đến đời sống các sinh vật.

quyển (Ecosphere) | Gồm tãi cá những cơ thể sống trên Trải Đất và các tác động tương hỗ của chúng với nhau và với đất đai, nước và không khí hoặc Trải Đất là mét HST khổng lồ. Tính hệ thông Một hệ thống có thế được xác định như một tập hợp các đối tượng, hoặc các thuộc tính như kích cỡ, hình đạng, được liên kết với nhau bằng nhiều mối tương tác theo một trật tự xác định và hoạt động của các hợp phần sẽ hướng tới tạo nên sự hoạt động thống nhất cửa toàn hệ thống. Trong HSI, tính hệ thống được thể hiện chủ yếu là mối quan hệ tương hỗ giữa sinh vật với MT, Có hai loại hệ thống cơ bản: ~ Hệ thống kín: Trong đó vật chất, năng lượng và thông tin chỉ trao đối trong ranh giới của hệ thống. 15 — Hệ thống hở: là hệ thống, trong đó nãng lượng, vật chất và thông tin trao đổi qua ranh giới của hệ thống.

Vật chất, năng lượng và thông tin đi vào được gọi là dòng vào (input), di ra được gọi là dòng ra (outpuÐ) và đòng vật chất. năng lượng và thông tin trao đổi giữa các thành phần trong hệ thống gọi là dòng nội lưu (inner flow). Trir vii tru ra thi tat ca các hệ thống tự nhiên bao gồm tat ca cdc HST đều là những hệ thống hở. Tính phản hồi HST luôn là một hệ thống hở và tự điều chính, bởi vì trong quá trình tồn tại và phát triển, HST thường xuyên phải tiếp nhận vật chất.

năng lượng, thông tin và cả những sức ép, cú sốc từ MT. Điều này làm cho HŠT khác biệt với các hệ thống vật chất khác có trong tự nhiên và tạo cho HST có hai tính chất đặc thù, đó là: — Tinh chat ur can bang, nghia lA kha nang HST phan kháng lại các thay đổi và giữ được trạng thái cân bằng. — Năng lực chịu tải, nghĩa là khả năng của HŠT có thể gánh chịu những sức ép, những cú sốc trong những điều kiện khó khăn nhất, Tuy nhiên, các HŠT cũng chỉ có giới hạn xác định trong phản hồi và khả năng chịu tải. Trong giới hạn đó, khi chịu tác động vừa phải từ bên ngoài, cdc HST sé phan ting lại một cách thích nghị bằng cách sắp xếp lại các mối quan hệ trong nội bộ và toàn thể hệ thếng phà hợp với MT thông qua những mối "liên hệ ngược” để duy trì sự ổn định của mình trong điều kiện MT biến động.

Đối với những tác động quá lớn. vượt khỏi sức chịu đựng của hệ, hệ không thể tự điều chinh được và cuối cùng bị suy thoái rồi bị huỷ diệt. Cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái Sinh thái học hiện đại phải nghiên cứu cấu trúc và chức năng của những HSŠT 4 chiều thình 2. Dòng chất dinh dưỡng ————- Năng lượng Dòng năng lượng Ne Mat Troi Không gian vat ly (giá thế và môi trưởng) Đì vào Nguồn khí quyen dinh dương Quần xã sinh vat Sinh vật sản xuất 4 Ấy h thu „ SV phân huỷ ““ Nhiệt TH Thơi gian «> Hình 2.

Cấu trúc của một HST Theo hình 2.1 thì bộ phận trung tâm là đồng năng lượng và chu trình thức ăn, qua bộ phận này thực hiện mọi chức năng của hệ. — Một HST điển hình được cấu trúc bởi các thành phần sau đây: + Sinh vật sản xuất (producer). + Sinh vật tiêu thụ (consumcr). + Sinh vật phân huỷ (decomposer).

+ Các chất hữu cơ (protein, lipit. gluxit, vitamin, enzym, hoocmon,. + Các chất vô cơ (CO, O-, II;O. các chất định dưỡng khoáng).

+ Các yếu tố Khí hậu (nhiệt độ, ánh sáng. giáng thuỷ. Thực chất, 3 thành phan đầu chính là quần xã sinh vật, còn 3 thành phần sau là MT vật lý mà quần xã đó sử dụng để tồn tại và phát triển. năng lượng Mặt Trời thông qua quang hợp ở cây xanh và một số giới hạn VK là những sinh vật tự đưỡng hay sinh vật sản xuất.

Chúng đã chuyển hoá những phân tử vô cơ như CO,. H;O thành các dạng vật chất hoá học (những đại phân tử hữu cơ đặc trmg cho chất sống). Chính năng lượng Mặt Trời, bằng quang hợp đã liên kết các phân tử nhỏ vô cơ thành phân tử hữu cơ lớn. Nhờ hoạt động quang hợp và ở phạm vi nhỏ là hoá tổng, hợp của sinh vật sản xuất mà nguồn thức ăn được tạo thành để nuôi sống trước hết cho sinh vật sản xuất, sau đó là những sinh vật khác, kể cả con người.

TII- ĐẤT LÀ MỘT HỆ SINH THÁI Tổ chức của đất trước hết thể hiện qua chức nang cua sinh vat đất (biotic factors) với sinh vat sản xuất như địa y, tảo rêu, một số VSV tự dưỡng và thực vật bậc cao sống trên đất,. Sinh vật tiêu thụ và sinh vật phân huy là khu hệ động vật đất, nấm và VSV. Các sinh vật đất rất phong phú vẻ số lượng và thể loại, phụ thuộc vào độ phì nhiêu và nhiều tính chất lý, hoá học đất (bang 2. Số lượng và sinh khối của sinh vật trong đất đồng có có độ phì nhiêu cao | Loại sinh vật Mật độ (cá thể/m?) | Sinh khối (gm?) " 3.101 300 | | e Vi khuẩn ~ 400 i : ve Nam 5 108 38 | | « Bé6ng vat nguyén sinh 42 | Giun tròn 107 « 3 2.1013 | 5 * Bọ đuôi bắt | 10? — 10° | 7 ~ 300 » Tao Hop phan khong song (abiotic factors) bao gém: nuéc, chat khoáng, chất hữu cơ va không khí.

Giống như các IIST khác, giữa các yếu tê sống và không sống trong đất luôn xảy ra sự trao đói năng lượng và vật chất. phản ánh tính chức năng của một HŠT. Cũng như các HST khác, IŠT đất có khả năng tự điều chỉnh, để lập lại cân bằng giúp cho hệ được ổn định mỗi khi có tác động từ bẻn ngoài. II- SỰ HÌNH THÀNH HỆ SINH THÁI ĐẤT Khi sự sống trên Trái Đất chưa xuất hiện, thì vòng đại tuần hoàn địa chất với bản chất là quá trình phong hoá đá đã dan dần hình thành hợp phần không sống của HST đất như các chất khoáng, các dạng nước, các chất khí chứa trong các sản phẩm tơi xốp, bở rời tạo tiền để cho sinh vật phát triển và được gọi là mẫu chất.

Kể từ khi-có những sinh vật đơn bào đầu tiên xuất hiện trên mẫu chất thì đã xuất hiện một vòng tuần hoàn mới — đó là vòng tiểu thần hoàn sinh học (hình 2. ~ ON 17 _ '~=-~ NPK Ca Fe AI Sĩ Mn. Quang hợp, vòng tuần hoàn sinh học và sự tạo thành đất Các sinh vật đã tạo thành hợp phần sống của HST đất, chúng biến đổi các chất vô cơ của mẫu chất, của khí quyển thành những chất hữu cơ; độ phì nhiêu đất đã xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ và HŠT đất cũng bắt đầu hình thành. Như vậy đất và HST đất chỉ được hình thành khi có sự sống xuất hiện trên mẫu chất (hình 2.

Phong hoả hoá Phong hoa hoa Da va >| Mau chat học, lý học, cơ học il học, lý học, cơ học Phonghoá | Sinh vat sinh hoc don bao Khôlông khí, i, ánh ánh sảng sáng MặtMặt TrờiTrời HST đất 2 và thế giới sinh vật, con người Hình 2. Quá trình hình thành hệ sinh thái đất Iv- CẤU TRÚC CỦA HỆ SINH THÁI ĐẤT Xét về cấu trúc và chức năng thì ——* đất tự nó hình thành một HŠT. một mẫu hình của hệ thống hở. Tuy Hoạt động (tăng trưởng) nhiên, sự tự điều chỉnh của HST đất có một giới hạn nhất định, nếu sự thay đổi vượt quá giới hạn này, HST sẽ mất khả năng tự điều chỉnh và hậu quả là đất bị ô nhiễm, suy thoái.

: — we š 5 ek Min Max Min Max Người ta chia các nhân tố sinh thái Nhiệt độ ra làm hai nhóm: nhân tố sinh thái — Opt: Cue thuan Min: Cực tiểu Max: Cực đại giới hạn và nhân tố sinh thái không, giới hạn. Trong đất, hàm lượng các Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ