Giáo trình Chăm sóc Trùn: Nghề Nuôi Trùn Quế từ Phân Gia Súc và Chất thải

Giáo trình chuẩn nghề nuôi trùn quế. Hướng dẫn toàn diện kỹ thuật chăm sóc, xử lý phân gia súc và chất thải nông nghiệp hiệu quả, bền vững.

Chuyên ngành

Nuôi Trùn Quế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình nuôi trùn quế Nền tảng nông nghiệp sạch

Nuôi trùn quế, hay còn gọi là nuôi giun quế, là một hoạt động nông nghiệp mang lại giá trị kép, vừa giải quyết vấn đề môi trường vừa tạo ra sản phẩm hữu cơ chất lượng cao. Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường từ chất thải chăn nuôi ngày càng trở nên nghiêm trọng tại nhiều vùng nông thôn, mô hình này nổi lên như một giải pháp bền vững. Theo giáo trình "Chăm sóc trùn" (Mã số: MĐ 04) của Bộ Nông nghiệp và PTNT, việc ứng dụng công nghệ nuôi giun quế từ phân gia súc, gia cầm và phế thải nông nghiệp giúp xử lý triệt để chất thải, giảm thiểu ô nhiễm và tạo ra nguồn thu nhập đáng kể cho người nông dân. Mô hình chăn nuôi này không chỉ sản xuất ra phân trùn quế – một loại phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng, mà còn tạo ra sinh khối trùn làm thức ăn chăn nuôi và dịch trùn quế dùng làm phân bón lá cao cấp. Việc tận dụng chất thải chăn nuôi để nuôi trùn quế là một mắt xích quan trọng trong chu trình kinh tế tuần hoàn, biến chất thải thành tài nguyên. Điều này không chỉ giúp cải tạo đất bạc màu mà còn góp phần xây dựng một nền nông nghiệp sạch và bền vững. Các sản phẩm từ trùn quế đều có giá trị kinh tế cao, mở ra hướng đi mới cho các hộ chăn nuôi, đặc biệt là các trang trại muốn tối ưu hóa quy trình sản xuất và bảo vệ môi trường. Hiệu quả của mô hình này đã được chứng minh qua nhiều dự án, trong đó có Dự án Hỗ trợ Nông nghiệp Các bon thấp (LCASP), nhấn mạnh vai trò của việc đào tạo kỹ thuật bài bản để nâng cao hiệu suất.

1.1. Vai trò của giun quế trong việc xử lý rác thải hữu cơ

Giun quế (tên khoa học Perionyx excavatus) có khả năng tiêu thụ và chuyển hóa một lượng lớn chất thải hữu cơ. Chúng ăn các chất hữu cơ đang phân hủy như phân gia súc, rác thải nhà bếp, và phế phẩm nông nghiệp. Quá trình tiêu hóa của trùn quế biến đổi các chất này thành phân trùn quế, một dạng phân hữu cơ ổn định, giàu dinh dưỡng và vi sinh vật có lợi. Đây là một phương pháp xử lý rác thải hữu cơ tự nhiên, không gây ô nhiễm thứ cấp. So với các phương pháp xử lý khác như ủ phân compost truyền thống, nuôi trùn quế diễn ra nhanh hơn và tạo ra sản phẩm cuối cùng có chất lượng vượt trội. Hoạt động này giúp giảm tải cho các bãi chôn lấp, hạn chế phát thải khí nhà kính (như metan) và giảm mùi hôi thối từ các khu vực chăn nuôi. Giáo trình MĐ 04 khẳng định, việc nuôi trùn quế từ phân gia súc là một giải pháp xử lý môi trường bền vững và hiệu quả.

1.2. Giá trị kinh tế từ phân trùn quế và dịch trùn quế

Sản phẩm chính của quá trình nuôi trùn là phân trùn quếdịch trùn quế. Phân trùn quế là loại phân bón hữu cơ hoàn hảo, chứa đầy đủ các nguyên tố dinh dưỡng đa, trung, vi lượng cần thiết cho cây trồng dưới dạng dễ hấp thu. Nó giúp cải tạo đất, tăng độ tơi xốp, giữ ẩm và thúc đẩy sự phát triển của hệ vi sinh vật đất. Dịch trùn quế, thu được từ quá trình nuôi, là một loại phân bón lá và kích thích sinh trưởng tự nhiên. Nó chứa các axit amin, vitamin và hoocmon sinh trưởng, giúp cây trồng khỏe mạnh, tăng sức đề kháng và nâng cao năng suất. Bên cạnh đó, sinh khối trùn là nguồn thức ăn giàu đạm cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Việc thương mại hóa các sản phẩm này mang lại hiệu quả kinh tế cao, tạo thêm nguồn thu nhập ổn định cho người nông dân, góp phần đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp.

II. Top 4 thách thức khi nuôi trùn quế và cách phòng tránh

Mặc dù mô hình chăn nuôi trùn quế có nhiều ưu điểm, quá trình thực hiện cũng đối mặt với không ít thách thức đòi hỏi người nuôi phải có kiến thức và kỹ năng. Một trong những vấn đề lớn nhất là quản lý môi trường sống của trùn. Theo tài liệu MĐ 04, các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm luống nuôi, và độ pH có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng và sinh sản của giun quế. Sai lệch so với ngưỡng tối ưu có thể khiến trùn ngừng hoạt động, bỏ đi hoặc thậm chí chết hàng loạt. Thách thức thứ hai là việc kiểm soát địch hại. Trùn quế là mồi ngon của nhiều loài vật như kiến, cóc, chuột, gia cầm. Nếu không có biện pháp phòng trừ hiệu quả, chúng có thể gây thất thoát lớn về sinh khối trùn. Vấn đề thứ ba liên quan đến chất lượng thức ăn cho trùn quế. Nguồn phân chưa được xử lý đúng cách, còn lẫn nước tiểu, hóa chất hoặc có độ pH không phù hợp có thể gây ngộ độc cho trùn. Cuối cùng, việc phòng bệnh cho trùn quế, đặc biệt là các bệnh liên quan đến môi trường như trúng độc khí (CO2, H2S), cũng là một yếu tố quan trọng. Nắm vững các kỹ thuật xử lý những thách thức này là chìa khóa để đạt được năng suất và hiệu quả kinh tế cao trong nghề nuôi trùn quế.

2.1. Quản lý địch hại tự nhiên và phòng bệnh cho trùn quế

Địch hại là một trong những nguyên nhân chính gây thất thoát trong nuôi trùn quế. Các loài phổ biến bao gồm cóc, nhái, chuột trù, kiến, và gia cầm. Giáo trình MĐ 04 đề xuất các phương pháp phòng trừ kết hợp. Biện pháp thủ công bao gồm xây dựng chuồng nuôi trùn quế có rào chắn, lưới che để ngăn chặn sự xâm nhập. Thường xuyên kiểm tra và bắt các loài địch hại bằng tay. Đối với kiến, có thể rắc vôi bột xung quanh luống nuôi. Việc phòng bệnh cho trùn quế chủ yếu tập trung vào việc duy trì môi trường nuôi sạch sẽ, thông thoáng. Bệnh thường gặp là trúng độc khí do thức ăn ủ chưa hoai mục hoàn toàn hoặc luống nuôi quá dày, thiếu oxy. Biểu hiện là trùn bỏ đi, cơ thể sưng phồng. Xử lý bằng cách ngừng cho ăn, xới tơi luống nuôi để tăng thông khí và loại bỏ lớp thức ăn gây độc.

2.2. Kiểm soát các yếu tố môi trường nhiệt độ độ ẩm và pH

Môi trường sống quyết định sự thành bại của việc nuôi trùn. Nhiệt độ lý tưởng cho trùn quế phát triển là từ 25-30°C. Độ ẩm luống nuôi cần được duy trì ở mức 60-70%. Độ ẩm quá cao gây úng, kén không nở được, trong khi quá khô làm trùn khó di chuyển và kiếm ăn. Độ pH của giá thể nuôi trùn nên nằm trong khoảng 6,8-7,5. Tài liệu MĐ 04 hướng dẫn cách kiểm tra độ ẩm bằng phương pháp thủ công: "dùng tay nắm phần sinh khối trong chuồng... nếu thấy phần sinh khối còn giữ nguyên và tay chỉ ướt là độ ẩm đạt". Việc kiểm tra các yếu tố này cần được thực hiện định kỳ và có biện pháp điều chỉnh kịp thời, như tưới nước để tăng ẩm, che chắn để giảm nhiệt, hoặc sử dụng vôi để điều chỉnh pH nếu cần thiết.

III. Hướng dẫn kỹ thuật cho trùn quế ăn chuẩn giáo trình Bộ NN

Cung cấp thức ăn là công việc cốt lõi trong quy trình chăm sóc trùn quế. Kỹ thuật cho ăn đúng cách không chỉ đảm bảo trùn phát triển tốt mà còn ảnh hưởng đến chất lượng phân trùn quế. Theo "Giáo trình Mô đun Chăm sóc trùn" (MĐ 04), thức ăn cho trùn quế chủ yếu là phân gia súc (bò, heo, gà) và các loại phế thải nông nghiệp đã qua xử lý. Việc xác định thời điểm cho ăn là rất quan trọng. Chỉ nên cho ăn khi lớp thức ăn cũ trên bề mặt đã được trùn tiêu thụ gần hết, bề mặt luống tơi xốp. Cho ăn quá sớm khi thức ăn cũ còn thừa sẽ gây yếm khí và sinh khí độc. Lượng thức ăn phụ thuộc vào mật độ nuôi trùn và nhiệt độ môi trường. Trung bình, một ngày trùn có thể ăn một lượng thức ăn bằng 2/3 đến tương đương trọng lượng cơ thể. Thức ăn cần được pha loãng thành dạng sệt trước khi cho ăn để trùn dễ tiêu hóa và duy trì độ ẩm luống nuôi. Kỹ thuật cho ăn cũng đa dạng, có thể rải thành từng vệt hoặc từng khóm, không nên phủ kín toàn bộ bề mặt để tạo không gian cho trùn hô hấp và lẩn tránh khi cần. Tuân thủ đúng quy trình này giúp tối ưu hóa tốc độ tăng trưởng sinh khối trùn và sản lượng phân.

3.1. Xác định thời điểm và lượng thức ăn cho trùn quế tối ưu

Thời điểm cho ăn định kỳ phụ thuộc vào tốc độ tiêu thụ của trùn. Dấu hiệu nhận biết là bề mặt luống chỉ còn lại ít chất xơ và đã tơi xốp. Khoảng cách giữa các lần cho ăn có thể từ 2-3 ngày vào mùa hè và 4-5 ngày vào mùa đông. Lượng thức ăn được tính dựa trên khối lượng sinh khối trùn trong luống. Ví dụ, với mật độ 2kg trùn tinh/m², lượng thức ăn cần cung cấp mỗi ngày khoảng 1,5-2kg. Nếu chu kỳ cho ăn là 3 ngày/lần, lượng thức ăn sẽ là 4-6kg/m². Độ dày lớp thức ăn mỗi lần rải cũng cần được điều chỉnh, thường từ 2-3cm vào mùa hè và có thể dày hơn (khoảng 5cm) vào mùa đông để giữ ẩm và nhiệt.

3.2. Phương pháp chuẩn bị và pha loãng thức ăn đúng kỹ thuật

Chất lượng thức ăn cho trùn quế ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của chúng. Phân tươi cần được kiểm tra để loại bỏ các chất có hại như nước tiểu, xà phòng, hóa chất. Phân của các loài ăn tạp (heo, gà) cần được ủ hoai mục bằng kỹ thuật ủ phân với các chất thải nông nghiệp để giảm axit và khí độc. Trước khi cho ăn, thức ăn phải được pha loãng với nước sạch. Tỷ lệ pha loãng thay đổi tùy loại: phân bò tươi có thể pha tỷ lệ 1:1 (phân:nước), trong khi phân khô cần nhiều nước hơn. Mục đích của việc pha loãng là tạo ra hỗn hợp dạng sệt, giúp trùn dễ dàng tiêu hóa và đồng thời cung cấp độ ẩm cho luống nuôi. Quá trình này đảm bảo trùn có nguồn dinh dưỡng an toàn và phù hợp.

IV. Bí quyết duy trì môi trường sống lý tưởng cho giun quế

Tạo lập và duy trì một môi trường sống tối ưu là yếu tố quyết định năng suất và sự thành công của mô hình chăn nuôi trùn quế. Các yếu tố môi trường cốt lõi bao gồm độ ẩm luống nuôi, nhiệt độ, độ pH và ánh sáng. Giun quế rất nhạy cảm với những thay đổi này. Theo hướng dẫn trong giáo trình MĐ 04, độ ẩm luống nuôi lý tưởng là 60-70%. Độ ẩm phải được kiểm tra hàng ngày, đặc biệt vào mùa khô nóng. Kỹ thuật tưới ẩm cần được thực hiện cẩn thận, sử dụng vòi sen hoặc thùng ô zoa để nước phun đều dạng sương, tránh làm tổn thương trùn và xói mòn luống nuôi. Nhiệt độ sinh khối nên được giữ ổn định trong khoảng 25-30°C. Vào mùa đông, cần có biện pháp che chắn, giữ ấm, trong khi mùa hè phải chống nóng bằng cách làm mát mái che, tăng cường tưới nước. Độ pH của giá thể nuôi trùn cũng cần được kiểm soát trong ngưỡng 6,8-7,5. Cuối cùng, trùn quế rất sợ ánh sáng mặt trời trực tiếp. Do đó, chuồng nuôi trùn quế phải được che chắn kỹ lưỡng để tạo môi trường tối, giúp trùn hoạt động và sinh sản tốt nhất. Việc kiểm soát đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo điều kiện cho sinh khối trùn phát triển mạnh mẽ.

4.1. Kỹ thuật tưới ẩm và phương pháp kiểm tra độ ẩm luống nuôi

Tưới ẩm là công việc phải thực hiện thường xuyên để duy trì độ ẩm luống nuôi ở mức 60-70%. Thời điểm tưới thường vào lúc trời nóng, có thể tưới 2-3 lần/ngày vào mùa hè. Giáo trình MĐ 04 khuyến nghị sử dụng các dụng cụ như thùng ô zoa, rổ (cho quy mô nhỏ) hoặc hệ thống ống có vòi sen (cho quy mô lớn) để đảm bảo nước được phân tán đều. Tuyệt đối không tưới trực tiếp bằng vòi nước áp lực mạnh. Phương pháp kiểm tra độ ẩm đơn giản và hiệu quả nhất là dùng tay: nắm một vắt sinh khối, nếu nước không chảy ra kẽ tay nhưng khối vật chất vẫn giữ nguyên hình dạng khi mở tay ra là độ ẩm đã đạt chuẩn. Việc kiểm tra và điều chỉnh kịp thời giúp trùn luôn ở trong điều kiện sống tốt nhất.

4.2. Điều chỉnh nhiệt độ và độ pH trong chuồng nuôi trùn quế

Nhiệt độ và độ pH là hai yếu tố môi trường quan trọng. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều làm trùn ngưng hoạt động. Để chống nóng, có thể đặt chuồng nuôi ở nơi thoáng mát, dùng lưới che hoặc bao bố ẩm phủ lên bề mặt luống. Để chống rét, cần che chắn kỹ chuồng trại. Việc kiểm tra nhiệt độ sinh khối được thực hiện bằng nhiệt kế, cắm sâu vào giữa luống. Độ pH của giá thể nuôi trùn phần lớn phụ thuộc vào nguồn thức ăn. Nếu pH quá thấp (chua), trùn sẽ bỏ đi. Cần kiểm tra pH định kỳ bằng giấy quỳ hoặc máy đo. Nếu thức ăn có vấn đề, cần loại bỏ ngay lập tức và thay thế bằng nguồn thức ăn đã được xử lý có độ pH phù hợp. Duy trì ổn định các chỉ số này là nền tảng cho một vụ nuôi thành công.

V. Phương pháp thu hoạch phân trùn quế nhân đàn sinh khối

Sau một thời gian chăm sóc, việc thu hoạch sản phẩm và nhân đàn là bước quan trọng để tối đa hóa hiệu quả kinh tế. Quá trình này bao gồm thu hoạch phân trùn, tách trùn và nhân rộng mô hình chăn nuôi. Thời điểm thu hoạch phân thường là khi lớp phân trên cùng đã mịn, tơi xốp và có màu nâu sẫm, không còn mùi hôi của phân tươi. Có nhiều phương pháp thu hoạch, phổ biến nhất là phương pháp "dụ trùn". Ngừng cho ăn vài ngày để trùn ăn hết thức ăn cũ, sau đó cho một lớp thức ăn mới lên một góc luống. Trùn sẽ tập trung đến đó ăn, người nuôi có thể dễ dàng thu lớp phân cũ ở những khu vực còn lại. Kỹ thuật nhân đàn, hay san luống, được thực hiện khi mật độ nuôi trùn đã trở nên quá dày. Việc này giúp giảm cạnh tranh về thức ăn và không gian, tạo điều kiện cho trùn tiếp tục sinh sản. Chỉ cần chuẩn bị một luống nuôi mới với giá thể nuôi trùn phù hợp, sau đó chuyển một phần sinh khối trùn (bao gồm trùn, kén, và phân) từ luống cũ sang. Việc nắm vững các kỹ thuật này không chỉ giúp thu được sản phẩm chất lượng mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững của đàn trùn quế giống.

5.1. Kỹ thuật nhân và san luống để tăng mật độ nuôi trùn

Nhân đàn là một kỹ thuật thiết yếu để mở rộng quy mô sản xuất. Theo giáo trình MĐ 04, khi mật độ nuôi trùn trong luống đạt ngưỡng cao, cần tiến hành san luống. Chuẩn bị một ô nuôi mới với lớp chất nền (giá thể) có độ ẩm phù hợp. Sau đó, xúc khoảng một nửa hoặc một phần ba sinh khối trùn từ luống cũ chuyển sang luống mới. Trải đều sinh khối và cho một lớp thức ăn mỏng lên trên. Cần kiểm tra sự thích nghi của trùn sau khi san luống để đảm bảo chúng ổn định trong môi trường mới. Kỹ thuật này giúp duy trì tốc độ phát triển của đàn trùn, liên tục tạo ra trùn quế giống và tăng tổng sản lượng phân trùn quế.

5.2. Ứng dụng phân bón hữu cơ từ trùn trong cải tạo đất

Phân trùn quế sau khi thu hoạch là một loại phân bón hữu cơ vi sinh vật cao cấp. Việc sử dụng loại phân này trong nông nghiệp mang lại lợi ích to lớn cho việc cải tạo đất. Phân trùn giúp tăng hàm lượng mùn, làm cho đất tơi xốp và thoáng khí hơn. Nó cải thiện khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất, giảm thiểu tình trạng rửa trôi. Hệ vi sinh vật có lợi trong phân trùn giúp phân giải các chất hữu cơ khó tiêu, đối kháng với các mầm bệnh trong đất, bảo vệ bộ rễ cây trồng. Sử dụng phân trùn quế lâu dài giúp phục hồi đất bị chai hóa do lạm dụng phân bón hóa học, hướng tới một nền nông nghiệp sạch và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Giáo trình chăm sóc trùn nghề nuôi trùn quế từ phân gia súc gia cầm và chất thải nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

0 BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN CHĂM SÓC TRÙN MÃ SỐ: MĐ 04 NGHỀ: NUÔI TRÙN QUẾ TỪ PHÂN GIA SÚC, GIA CẦM VÀ CHẤT THẢI NÔNG NGHIỆP Trình độ: Sơ cấp nghề Hà Nội, 2017 LỜI NÓI ĐẦU Ô nhiễm môi trường chăn nuôi hiện đang là vấn đề bức xúc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Ở nhiều địa phương, nguồn nước quanh các khu vực dân cư có các trang trại chăn nuôi đang bị ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường sống của người dân. Nhiều công nghệ xử lý ô nhiễm chất thải chăn nuôi đã và đang được áp dụng như công nghệ khí sinh học, ủ phân hữu cơ, nuôi giun, …. Do mỗi công nghệ có những ưu điểm và hạn chế riêng đòi hỏi phải được áp dụng ở những điều kiện phù hợp và nhiều khi cần phải có một tổ hợp các công nghệ khác nhau áp dụng cho một trang trại chăn nuôi nhằm xử lý toàn diện, triệt để các loại hình ô nhiễm của môi trường chăn nuôi.

Một trong những mục tiêu chính của Dự án Hỗ trợ Nông nghiệp Các bon thấp (LCASP) là hỗ trợ kỹ thuật cho các chủ trang trại, các hộ chăn nuôi xử lý bền vững môi trường chăn nuôi thông qua sử dụng chất thải chăn nuôi làm nguồn nguyên liệu tạo ra các sản phẩm có giá trị, vừa giúp nâng cao thu nhập của người dân, vừa giúp giảm ô nhiễm môi trường. Hiện nay một số trang trại, hộ chăn nuôi đã ứng dụng các công nghệ để sử dụng phân gia súc, gia cầm và phế thải nông nghiệp để nuôi trùn quế,. Tuy vậy, do chưa có tài liệu hướng dẫn chi tiết và người dân chưa được học nghề để làm việc này, nên hiệu quả chưa cao. Xuất phát từ thực tế từ trước đến nay chưa có tài liệu đào tạo nghề về lĩnh vực này, Dự án LCASP đã phối hợp với Cục Kinh tế hợp tác, Bộ Nông nghiệp và PTNT, biên soạn bộ giáo trình đào tạo sơ cấp nghề “Nuôi trùn quế từ phân gia súc, gia cầm và phế thải nông nghiệp” nhằm giúp các hộ chăn nuôi có thêm kiến thức và kỹ năng để xử lý hiệu quả môi trường chăn nuôi thông qua các hoạt động tạo thu nhập từ ứng dụng công nghệ nuôi trùn quế từ chất thải chăn nuôi.

Bộ giáo trình được xây dựng với các mô đun, bài giảng lý thuyết và thực hành có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Các thông tin trong giáo trình này có giá trị hướng dẫn giáo viên thiết kế, tổ chức giảng dạy và vận dụng phù hợp với điều kiện, bối cảnh thực tế của từng vùng trong quá trình dạy học. Quá trình biên soạn giáo trình mặc dù đã hết sức cố g ng nhưng ch c ch n không tránh khỏi những thiếu sót. Chúng tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ các chuyên gia, các độc giả để giáo trình được điều chỉnh, bổ sung ngày càng hoàn thiện hơn.

Để hoàn thiện được cuốn giáo trình này chúng tôi đã nhận được sự giúp đỡ của các nhà khoa học, các cán bộ phụ trách kỹ thuật nông nghiệp, các thành viên trong hội đồng nghiệm thu, các cán bộ và chuyên gia từ dự án Hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp, Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ, Cục Kinh tế Hợp tác, … đã tham gia đóng góp ý kiến chuyên môn và tạo mọi điều kiện tốt nhất để hoàn thành xây dựng chương trình và biên soạn giáo trình này. Hà Nội, tháng 6 năm 2017 TS. Nguyễn Thế Hinh, Giám đốc dự án LCASP 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm.

MÃ TÀI LIỆU: MĐ 04 2 LỜI GIỚI THIỆU Mô đun “Chăm sóc trùn” được biên soạn theo chương trình của nghề Nuôi trùn quế từ phân gia súc, gia cầm và chất thải nông nghiệp trình độ sơ cấp. Sau khi học xong mô đun này người học có khả năng hiểu biết về tập tính ăn, sinh trưởng, phát triển và sự ảnh hưởng của các yếu tố môi trường chất nền tác động đến trùn. Thực hiện các kỹ năng trong công việc: cho trùn ăn, tưới ẩm, kiểm tra và xử lý môi trường nuôi trùn; phòng trừ địch hại trùn, bệnh hại trùn; nhân và san trùn. Nội dung của giáo trình gồm có 6 bài, thời lượng giảng dạy và học tập là 88 giờ, trong đó lý thuyết là 12 giờ, thực hành 72 giờ, kiểm tra kết thúc mô đun là 4 giờ; gồm các bài saui: Bài 1.

Cho trùn ăn Bài 2. Tưới ẩm Bài 3. Kiểm tra môi trường nuôi trùn Bài 4. Phòng địch hại cho trùn Bài 5.

Phòng trị bệnh hại trùn Bài 6. Nhân, san trùn Trong quá trình học, học viên được cung cấp những kiến thức cần thiết để thực hiện công việc, thảo luận trên lớp theo nhóm, làm bài tập kết hợp với thực hành kỹ năng nghề tại cơ sở nuôi và đi tham quan thực tế những mô hình nuôi trùn quế đạt hiệu quả. Kết quả học tập của học viên được đánh giá qua các bài kiểm tra kiến thức và thực hành. Người học phải có ý thức học tập tích cực, tham gia học đầy đủ thời lượng của mô đun.

Các thông tin trong giáo trình này có giá trị hướng dẫn giáo viên thiết kế, tổ chức giảng dạy và vận dụng phù hợp với điều kiện, bối cảnh thực tế của từng vùng trong quá trình dạy học. Để hoàn thiện được cuốn giáo trình này chúng tôi đã nhận được sự giúp đỡ của các nhà khoa học, các cán bộ phụ trách kỹ thuật nông nghiệp, các hộ nuôi trùn quế, các thành viên trong hội đồng nghiệm thu đã tham gia đóng góp ý kiến để chúng tôi xây dựng chương trình và biên soạn giáo trình. 3 Quá trình biên soạn giáo trình mặc dù đã hết sức cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi những sai sót. Chúng tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ các chuyên gia, các đọc giả để giáo trình được điều chỉnh, bổ sung ngày càng hoàn thiện hơn.

Tham gia biên soạn: 1. Chủ biên: Dương Minh Hiền 2. Nguyễn Thị Chúc 3. Nguyễn Thị Thùy Linh 4.

Huỳnh Hạnh Ngôn 4 LỜI CẢM ƠN Nhóm tác giả chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Ban Quản lý dự án Hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp, các nhà khoa học, các cơ sở sản xuất, kinh doanh thiết bị khí sinh học, hộ dân trong vùng Dự án Hỗ trợ nông nghiệp Các bon thấp và đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ chúng tôi trong quá trình biên soạn tài liệu này. Trong quá trình biên soạn giáo trình dù đã hết sức cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi những khiếm khuyết. Chúng tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ đồng nghiệp, các chuyên gia, nhà khoa học và độc giả để cuốn giáo trình tiếp tục được chỉnh sửa, hoàn thiện trong lần tái bản. Trân trọng cảm ơn! Thay mặt nhóm tác giả Dương Minh Hiền 5 MỤC LỤC ĐỀ MỤC TRANG LỜI GIỚI THIỆU.

5 CÁC THUẬT NGỮ CHUYÊN MÔN, CHỮ VIẾT TẮT. 8 Bài 1: CHO TRÙN ĂN. Xác định thời điểm cho ăn. Thời điểm cho ăn sau khi thả giống.

Thời điểm cho trùn ăn định kỳ. Tính lượng thức ăn cho trùn. Chuẩn bị thức ăn. Kiểm tra thức ăn.

Cho thức ăn vào dụng cụ chứa. Pha loãng thức ăn. Chuyển thức ăn vào chuồng. Xới đảo sinh khối trùn.

Cho thức ăn vào ô trùn. Chọn phương pháp cho ăn. Chuẩn bị dụng cụ. Tưới ẩm sau khi cho ăn.

Câu hỏi và bài tập thực hành. 25 Bài 2: TƯỚI ẨM TRÙN. Kiểm tra độ ẩm chất nền nuôi trùn. Xác định thời gian tưới ẩm.

Chọn phương pháp tưới. Chuẩn bị dụng cụ tưới. Chuẩn bị nước tưới. Tiến hành tưới ẩm.

Kiểm tra sau khi tưới. 33 Bài 3: KIỂM TRA MÔI TRƯỜNG NUÔI. Xác định thời điểm kiểm tra. Kiểm tra nhiệt độ sinh khối.

Kiểm tra ẩm độ sinh khối. Kiểm tra độ pH của sinh khối. Kiểm tra ánh sáng. Xử lý bất thường.

Câu hỏi và bài tập thực hành. 39 Bài 4: PHÒNG TRỪ ĐỊCH HẠI TRÙN. Kiểm tra hoạt động bất thường của trùn. Quan sát địch hại trùn.

Xác định loại địch hại trùn .2 Gia cầm, chuột trù và chim trời. Chọn phương pháp xử lý địch hại trùn. Phương pháp thủ công. Phương pháp dùng hóa chất.

Phương pháp sinh học. Xử lý địch hại trùn. Xử lý địch hại bằng phương pháp thủ công. Xử lý địch hại bằng phương pháp dùng hóa chất.

Xử lý địch hại bằng phương pháp sinh học. 46 - Vôi: rắc vôi xung quanh luống trùn để đuổi kiến và côn trùng (Hình 4. Kiểm tra sau khi xử lý địch hại. Câu hỏi và bài tập thực hành.

51 Bài 5: PHÒNG TRỊ BỆNH CHO TRÙN. Quan sát hoạt động bất thường của trùn. Quan sát dấu hiệu bệnh của trùn. Xác định bệnh của trùn.

Biểu hiện của bệnh. Chọn phương pháp phòng trừ. Xử lý bệnh hại trùn. Bệnh trúng độc khí.

Kiểm tra sau khi xử lý bệnh hại trùn. 59 Bài 6: NHÂN, SAN TRÙN. Xác định thời điểm nhân luống. Xác định diện tích nhân luống.

Chuẩn bị chỗ nhân luống. Chuẩn bị dụng cụ. Trải chất nền. Cho trùn vào nơi nuôi mới.

Kiểm tra sự thích nghi của trùn sau nhân luống. 65 HƯỚNG DẪN GIẢNG DẠY MÔ ĐUN .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ