Tổng quan về giáo trình
Next Move 1 (tác giả Timothy John Foster, Nhà xuất bản Pearson Education) là giáo trình tiếng Anh học thuật thuộc bộ giáo trình 4 cấp độ (từ Starter A1 đến Intermediate). Trong các chương trình đào tạo đại học và cao đẳng, giáo trình được bố trí giảng dạy trong các học phần Tiếng Anh căn bản, Tiếng Anh đại cương bậc 1 hoặc chương trình dự bị ngôn ngữ nhằm chuẩn hóa năng lực đầu vào theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung châu Âu (CEFR cấp độ A1).
Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học nền tảng ngữ pháp và từ vựng cốt lõi ở mức độ nhận biết và vận dụng cơ bản; hình thành khả năng giao tiếp thường nhật (hỏi đáp thông tin cá nhân, miêu tả nơi chốn, thói quen sinh hoạt, hoạt động thể thao, thời tiết, ẩm thực và sự kiện lịch sử); đồng thời phát triển các chỉ số năng lực thực hành ngôn ngữ chuẩn hóa theo bảng tiêu chí "Can-do statements" của CEFR.
Cấu trúc giáo trình gồm 1 đơn vị mở đầu (Starter Unit), 9 đơn vị bài học chính (Units 1–9) được tổ chức theo quy chuẩn 10 trang cho mỗi bài, xen kẽ 3 bài ôn tập định kỳ (Review 1–3 sau mỗi 3 đơn vị bài học), 9 trang rèn luyện tư duy (Brain Trainers) và 6 bài văn hóa (Culture). Mỗi bài học phân bổ tuần tự các hợp phần: Từ vựng (Vocabulary), Đọc hiểu (Reading), Ngữ pháp (Grammar), Giao tiếp tình huống (Chatroom), Đọc và Nghe kết hợp (Reading & Listening), Kỹ năng viết (Writing), Ôn tập tổng kết (Refresh Your Memory) và chuyên đề liên môn (CLIL File) hoặc Hồ sơ nhân vật thực tế (Real World Profiles).
Điểm đặc thù của giáo trình nằm ở việc kết hợp phương pháp quy nạp ngữ pháp (Inductive Grammar Approach) với hệ sinh thái học tập đa phương thức, tích hợp lý thuyết Đa trí tuệ (Multiple Intelligences) của Howard Gardner (1983) và mô hình phong cách học tập VAK của Neil Fleming nhằm đáp ứng các đối tượng tiếp nhận khác nhau trong môi trường đào tạo.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Giáo trình phân chia nội dung thành 9 đơn vị bài học trọng tâm cùng 1 đơn vị khởi động, xây dựng trên logic phát triển ngữ liệu từ nhận diện đơn giản đến diễn đạt phức hợp:
- Starter Unit: Cung cấp kiến thức cơ sở về động từ to be (khẳng định, phủ định, nghi vấn và câu trả lời ngắn), đại từ nhân xưng chủ ngữ (I, you, he, she, it, we, they), từ để hỏi Wh- (What, Where, How old, When, Why, Who) và đại từ chỉ định (this, that, these, those). Hệ thống từ vựng tập trung vào tên quốc gia, quốc tịch, chữ số (1–1000), bảng chữ cái, đồ dùng học tập (interactive whiteboard, backpack, calculator, dictionary), các ngày trong tuần và các tháng trong năm.
- Unit 1 (My World): Trọng tâm ngữ pháp là cấu trúc sở hữu với động từ have got, tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) và sở hữu cách ('s / s'). Từ vựng phân loại đồ dùng cá nhân (camera, laptop, wallet, watch, MP3 player) và tính từ mô tả cơ bản (cheap, expensive, popular, unpopular, boring, easy). Phần Art File phân tích hai trường phái hội họa thế kỷ 20 gồm Lập thể (Cubism - Juan Gris, Pablo Picasso, Georges Braque) và Điểm họa (Pointillism - Giuseppe Pellizza da Volpedo, Georges Seurat, Paul Signac).
- Unit 2 (Around Town): Khảo sát cấu trúc chỉ sự tồn tại There is / There are, lượng từ some / any và động từ khuyết thiếu can / can't chỉ khả năng. Từ vựng mở rộng về cơ sở hạ tầng đô thị (bank, hospital, library, sports centre, town square) và động từ hành động (climb, cycle, fly, juggle, skate). Bài đọc nghiên cứu mô hình đô thị giả lập trực tuyến (Cybertown).
- Unit 3 (School Days) & Unit 4 (Animal Magic): Giới thiệu thì Hiện tại đơn (Present simple) cho thói quen hàng ngày, lịch trình học tập, trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, hardly ever, never), câu hỏi Wh- và quy tắc bắt buộc với must / mustn't. Chủ đề từ vựng gồm môn học, thời gian, động vật hoang dã và giải phẫu cơ thể học.
- Unit 5 (Out and About!) & Unit 6 (Delicious!): Giảng dạy thì Hiện tại tiếp diễn (Present continuous), phân biệt Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn; danh từ đếm được và không đếm được (Countable/Uncountable nouns), lượng từ (many, much, a lot of) và cấp so sánh hơn của tính từ (Comparatives). Nội dung tích hợp Science File giải thích hiện tượng quang học tán xạ ánh sáng ("Why is the sky blue?") và bài đọc về mô hình kinh doanh khởi nghiệp của Louis Barnett (Chokolit).
- Unit 7 (Modern History), Unit 8 (Journeys) & Unit 9 (Technology Time): Xây dựng ngữ pháp thì Quá khứ đơn (Past simple với động từ to be, động từ có quy tắc đuôi -ed và động từ bất quy tắc), cấu trúc diễn đạt tương lai be going to và thì Hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch cố định. Từ vựng mở rộng về niên đại, phương tiện giao thông, trang phục và thuật ngữ công nghệ thông tin.
Progression logic (tiến trình phát triển) của giáo trình đi từ việc định hình nhận thức bản thân và môi trường xung quanh (Unit 1–2), chuyển sang thói quen và quy luật tự nhiên (Unit 3–6), sau đó mở rộng sang các mốc thời gian lịch sử trong quá khứ và định hướng hành động trong tương lai (Unit 7–9).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Lý thuyết hình thái và cú pháp học: Xây dựng quy tắc biến đổi hình thái từ vựng bao gồm quy tắc thêm đuôi -s/-es ở ngôi thứ ba số ít, hình thái phân từ đuôi -ing, quy tắc biến đổi hậu tố quá khứ -ed, nguyên tắc hình thành tính từ so sánh hơn (-er / more), trật tự từ cơ bản trong câu trần thuật (Subject + Verb + Object) và trật tự đảo ngữ trong câu nghi vấn.
- Khung phân loại âm vị học và ngữ âm học: Cung cấp hệ thống bảng phiên âm quốc tế (Phonetics Chart); quy tắc nhận diện và phát âm đuôi -s (/s/, /z/, /ɪz/), đuôi -ed (/t/, /d/, /ɪd/), đuôi -ing (/ɪŋ/); nhận diện âm câm trong từ vựng (silent letters như walk, climb, know); trọng âm từ (word stress); trọng âm tương phản (contrastive stress); dạng phát âm giản lược/dạng yếu của giới từ (weak form of to /tə/) và ngữ điệu thể hiện tính lịch sự.
- Khung tiêu chuẩn văn bản học: Hệ thống quy chuẩn dấu câu (Punctuation: viết hoa danh từ riêng, dấu chấm câu, dấu nháy đơn biểu thị sở hữu hoặc dạng rút gọn), từ nối liên kết logic (and, but, or), giới từ chỉ mốc thời gian (in, on, at) và hệ thống từ chỉ thứ tự (Sequence words).
Kỹ năng phát triển
- Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật ngôn ngữ): Khả năng phân tích cấu trúc cú pháp thông qua phương pháp quy nạp; xử lý chính xác các biến thể chính tả khi chuyển đổi động từ; giải mã văn bản đọc hiểu thông qua các kỹ thuật dò tìm thông tin chi tiết (scanning) và đọc lướt nắm ý chính (skimming).
- Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Năng lực so sánh và đối chiếu thông tin qua các bài đọc văn hóa và khoa học; phân tích bảng dữ liệu, sơ đồ, bản đồ và biểu đồ thời gian; đánh giá tính đúng/sai của mệnh đề dựa trên văn bản đọc hiểu và bài nghe hội thoại.
- Practical competencies (Năng lực thực hành ứng dụng): Năng lực giao tiếp chức năng theo tình huống: hỏi và cung cấp thông tin cá nhân, đưa ra chỉ dẫn và cảnh báo, diễn đạt cảm xúc ngạc nhiên, thực hiện gọi món tại nhà hàng, giao tiếp qua điện thoại; kỹ năng viết các thể loại văn bản học thuật cơ bản gồm hồ sơ cá nhân (personal profile), mô tả địa danh, thư điện tử (email), tờ thông tin (fact sheet), nhật ký hành trình (travel diary) và tiểu luận ngắn (essay).
Phương pháp giảng dạy và học tập
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ SỞ PHƯƠNG PHÁP NEXT MOVE │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Inductive Grammar│ │ Visual & │ │ Gardner & Fleming│
│ (Quy nạp ngữ │ │ Context Learning │ │(Đa trí tuệ & mô │
│ pháp) │ │(Trực quan hóa từ │ │ hình VAK) │
└────────┬─────────┘ │ vựng) │ └────────┬─────────┘
│ └─────────┬─────────┘ │
│ │ │
└─────────────────────────────────┼────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ & PHÂN HÓA NĂNG LỰC │
│ • Workbook: 1 sao (*), 2 sao (**), 3 sao(***)│
│ • Resource Tests: Phiên bản A/B │
│ • CEFR Assessment Profile (Can-do standards)│
└──────────────────────────────────────────────┘
Next Move 1 vận dụng các mô hình sư phạm ngôn ngữ hiện đại, chuyển dịch vai trò của người học từ tiếp nhận thụ động sang tự kiến tạo tri thức:
- Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach):
- Inductive Grammar (Ngữ pháp quy nạp): Thay vì trình bày trực tiếp các công thức ngữ pháp trừu tượng, giáo trình đưa cấu trúc vào ngữ cảnh bài đọc hoặc hội thoại mẫu, sau đó sử dụng hệ thống câu hỏi kiểm tra khái niệm (concept questions) để người học tự phân tích, suy luận và hoàn chỉnh quy tắc sử dụng.
- Visual Approach to Vocabulary (Trực quan hóa từ vựng): Mỗi bài học thiết kế hai trang từ vựng chuyên biệt với hình ảnh chụp thực tế rõ ràng, cung cấp trung bình 30 đơn vị từ vựng mục tiêu cho mỗi chủ đề, hỗ trợ tối đa khả năng ghi nhớ qua kênh thị giác.
- Thuyết Đa trí tuệ & Mô hình VAK: Tích hợp nghiên cứu của Howard Gardner (1983) về 7 dạng trí thông minh (Ngôn ngữ, Logic/Toán học, Không gian/Thị giác, Vận động, Âm nhạc, Tương tác cá nhân, Nội tâm) và mô hình học tập VAK của Neil Fleming (Visual, Auditory, Kinaesthetic). Giáo trình cung cấp bài kiểm tra 30 câu hỏi khảo sát phong cách học tập và tích hợp chuỗi hoạt động Brain Trainers ở từng bài học để kích thích các kênh tiếp nhận tri thức khác nhau.
- Bài tập và dự án thực hành:
- Nội dung tích hợp liên môn (CLIL - Content and Language Integrated Learning): Các chuyên mục Science File, Art File, History File, Technology File, Citizenship File yêu cầu người học vận dụng ngôn ngữ để thực hiện các dự án thực tế như thiết kế poster nghệ thuật, thực hiện thí nghiệm vật lý tán xạ quang học, lập sơ đồ bảo vệ môi trường.
- Hồ sơ nhân vật thực tế (Real World Profiles): Cung cấp các nghiên cứu điển hình về các cá nhân thực tế (như trường hợp khởi nghiệp của Louis Barnett, tuyển thủ cờ vua Phiona Mutesi) để tổ chức thảo luận nhóm và gắn kết bài học với tư cách công dân.
- Phương pháp kiểm tra và đánh giá (Assessment Methods):
- Hệ thống bài kiểm tra phân hóa: Đĩa tài liệu Teacher's Resource Multi-ROM cung cấp hệ thống đề thi đa dạng gồm: 1 bài kiểm tra chẩn đoán đầu vào (Diagnostic Test); 9 bài kiểm tra ngôn ngữ định kỳ theo bài (Language Tests); 3 bài kiểm tra kỹ năng tổng hợp (Skills Tests); 1 bài kiểm tra tổng kết cuối khóa (End Of Year Test). Toàn bộ hệ thống đề thi đều được thiết kế thành hai phiên bản đề A/B với các mức độ phân hóa khác nhau.
- Hồ sơ đánh giá chuẩn CEFR (Assessment Profile): Cuối mỗi đơn vị bài học tại phần Refresh Your Memory!, người học được đối chiếu kết quả với các tiêu chí mô tả năng lực "Can do..." trong Sổ tay bài tập nhằm phát triển năng lực tự chủ học tập.
- Hướng dẫn tự học và phân hóa lớp học (Mixed-ability Management):
- Sách bài tập (Workbook) và bài tập số hóa (MyEnglishLab) phân cấp toàn bộ hoạt động theo thang đánh giá độ khó 3 mức: 1 sao () dành cho học viên cần củng cố nền tảng, 2 sao () cho học viên mức độ trung bình, và 3 sao () cho học viên khá giỏi cần bài tập nâng cao.
- Giảng viên được hướng dẫn các kỹ thuật sư phạm chuyên sâu trong Teacher's Book như: kỹ thuật luyện âm tiến/lùi (forward drilling, backward drilling), phương pháp nghe tương tác trực tiếp (Live Listening) và phương pháp quản lý lớp học có trình độ không đồng đều (Mixed ability).
Điểm nổi bật và cập nhật
- Tích hợp công nghệ lớp học số hóa: Giáo trình trang bị phần mềm ActiveTeach dùng cho bảng tương tác thông minh (Interactive Whiteboard), cho phép trình chiếu trực tiếp nội dung bài học, phát âm thanh, video, xem audioscripts và chấm chữa bài tập trực tiếp trên màn hình lớp học; kết hợp nền tảng bài tập trực tuyến MyEnglishLab hỗ trợ tự động chấm điểm, lưu trữ dữ liệu học tập vào bảng điểm điện tử (Gradebook) và cung cấp các phản hồi ngữ pháp tức thì (grammar tips).
- Định hướng giáo dục cho thế hệ số (Digital Natives): Tiếp cận theo lý thuyết của Marc Prensky (2001) về đặc điểm nhận thức của người học sinh ra trong kỷ nguyên số hóa (digital natives), giáo trình đưa vào các hình thức giao tiếp quen thuộc như giao diện trang web, email, blog, ứng dụng công nghệ số và thành phố ảo (Cybertown), giúp chuyển đổi việc học ngoại ngữ gắn liền với trải nghiệm đời sống hiện đại.
- Tích hợp khung kỹ năng thế kỷ 21 (21st Century Skills): Cấu trúc bài học không giới hạn ở việc truyền thụ ngôn ngữ thuần túy mà lồng ghép rèn luyện tư duy phản biện (critical thinking), giải quyết vấn đề (problem solving), năng lực sáng tạo (creativity), kỹ năng hợp tác nhóm (collaboration) và ý thức trách nhiệm công dân toàn cầu (citizenship).
- Gắn kết thực tế và giá trị xã hội: Chuyên mục văn hóa (Culture pages) cung cấp các tư liệu văn hóa và lịch sử chân thực như hệ thống giao thông công cộng London (The Tube, Double-deckers, Black cabs), các danh nhân văn hóa khoa học thế giới như nhà khoa học Isaac Newton (với Định luật vạn vật hấp dẫn - Universal Law of Gravitation), tiểu thuyết gia Mary Shelley (tác phẩm Frankenstein), nhà leo núi George Mallory, và nhạc sĩ John Lennon (nhóm nhạc The Beatles).
Đối tượng sử dụng giáo trình
| Nhóm đối tượng | Yêu cầu tiên quyết / Nhu cầu sử dụng | Mục đích và phương thức sử dụng |
|---|---|---|
| Sinh viên đại học / cao đẳng | Hoàn thành giáo dục phổ thông, có khả năng nhận biết mặt chữ cái và số đếm cơ bản (đầu vào CEFR Pre-A1 hoặc A1). | Sử dụng cho các học phần Tiếng Anh căn bản, Ngoại ngữ đại cương không chuyên; hoàn thành mục tiêu chuẩn đầu ra A1 theo khung CEFR; làm bài tập trên Workbook và hệ thống MyEnglishLab. |
| Học viên chương trình dự bị / Bổ túc ngoại ngữ | Cần củng cố kiến thức ngữ pháp và ngữ âm cơ bản từ đầu; bù đắp lỗ hổng kiến thức ngôn ngữ. | Tự học thông qua hệ thống tóm tắt ngữ pháp (Language Reference), danh mục từ vựng (Word list), bảng động từ bất quy tắc (Irregular Verb list) và các bài tập phân tầng 1-3 sao. |
| Giảng viên bộ môn Ngoại ngữ | Giảng dạy các lớp học có quy mô lớn, trình độ người học không đồng đều (mixed-ability classes). | Sử dụng Teacher's Book để xây dựng giáo án chi tiết; triển khai phần mềm ActiveTeach trên lớp; khai thác ngân hàng đề thi phân hóa A/B trên Teacher's Resource Multi-ROM. |
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Next Move 1 được thiết kế chuyên biệt cho người học ở trình độ Sơ cấp (Level 1 Starter tương đương chuẩn CEFR A1). Giáo trình phù hợp cho sinh viên năm nhất các khối ngành không chuyên ngoại ngữ tại các trường đại học, học viên tham gia các khóa bổ túc tiếng Anh dự bị, hoặc người học cần chuẩn hóa lại các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản.
2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận giáo trình?
Người học không đòi hỏi phải có nền tảng ngữ pháp chuyên sâu trước khi học. Giáo trình bố trí sẵn phần Starter Unit ở đầu sách để ôn tập toàn diện bảng chữ cái, quy tắc đánh vần, số đếm từ 1 đến 1000, nhận diện các đồ vật trong lớp học, các ngày trong tuần và các tháng trong năm, bảo đảm người học có đủ kiến thức cơ bản để bước vào Unit 1.
3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình so với các tài liệu truyền thống là gì?
Giáo trình ứng dụng phương pháp dạy ngữ pháp quy nạp (Inductive Grammar), yêu cầu người học tự quan sát mẫu câu trong ngữ cảnh để rút ra quy tắc thay vì ghi nhớ công thức thụ động. Đồng thời, cấu trúc bài học được thiết kế tương thích với thuyết Đa trí tuệ của Howard Gardner và mô hình phong cách học VAK của Neil Fleming, kết hợp hệ thống bài tập phân cấp độ rõ ràng (1 sao, 2 sao, 3 sao).
4. Người học có thể tự học với giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả?
Để tự học hiệu quả, người học nên đọc kịch bản âm thanh (Audioscripts) kết hợp luyện nghe với đĩa MP3 CD kèm sách; làm bài tập tự luận và trắc nghiệm trong Workbook theo từng mức sao; đối chiếu đáp án với phần Workbook Answer Key; kiểm tra tiến độ định kỳ qua bảng Assessment Profile; và luyện tập trực tuyến trên nền tảng MyEnglishLab để nhận phản hồi ngữ pháp tự động.
5. Bộ giáo trình bao gồm những tài liệu và hợp phần bổ trợ nào?
Bộ tài liệu hoàn chỉnh bao gồm:
- Students' Book (Sách học viên tích hợp CD âm thanh, phần Brain Trainers, Culture và Phụ lục tra cứu).
- Workbook with MP3 CD (Sách bài tập phân tầng kèm đĩa âm thanh).
- Teacher's Book (Sách hướng dẫn giảng dạy với các trang bài học xen kẽ giáo án và đáp án chi tiết).
- Teacher's Resource Multi-ROM (Đĩa tư liệu chứa ngân hàng bài tập bổ trợ in ấn 2 cấp độ và hệ thống bài kiểm tra phân hóa phiên bản A/B).
- ActiveTeach (Phần mềm bảng tương tác thông minh).
- MyEnglishLab (Hệ thống học tập và quản lý sổ điểm trực tuyến).
Kết luận
Giáo trình Next Move 1 của Timothy John Foster xác lập một hệ thống giảng dạy tiếng Anh học thuật chuẩn hóa ở cấp độ A1 CEFR, tích hợp cân bằng giữa lý thuyết ngôn ngữ nền tảng, phương pháp quy nạp trực quan, thuyết Đa trí tuệ và công nghệ lớp học số.
Lộ trình phát triển năng lực ngôn ngữ khuyến nghị theo chuỗi giáo trình gồm 4 cấp độ:
[Level 1: Starter (A1)] ──► [Level 2: Elementary (A2)] ──► [Level 3: Pre-Intermediate (B1)] ──► [Level 4: Intermediate (B1+/B2)]
Nhằm tối ưu hóa hiệu quả học tập, người học và giảng viên cần khai thác đồng bộ các tài nguyên tra cứu tích hợp sẵn trong bộ giáo trình gồm: Bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế (Phonetics Chart), Danh mục động từ bất quy tắc (Irregular Verb list), Bảng tổng hợp ngữ pháp (Grammar Reference), Kho học liệu bổ trợ phân hóa trên đĩa Teacher's Resource Multi-ROM và nền tảng số hóa Pearson MyEnglishLab.