Giáo trình lý thuyết mạch phần 1 cho sinh viên Cao đẳng Công trình Xây dựng

Giáo trình Lý thuyết mạch phần 1 cho sinh viên CĐ Công trình Xây dựng. Tài liệu cần thiết giúp nắm vững kiến thức điện, điện tử cơ bản.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng Công Trình Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

1981

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập giáo trình lý thuyết mạch phần 1 CĐ Xây dựng

Lý thuyết mạch là môn học nền tảng, có vai trò cốt lõi trong chương trình đào tạo kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện và các ngành liên quan như xây dựng công trình đô thị. Nội dung môn học này cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về các quá trình năng lượng điện từ trong thiết bị điện. Giáo trình lý thuyết mạch phần 1 CĐ Công trình xây dựng được biên soạn nhằm hệ thống hóa kiến thức cơ bản, phù hợp với trình độ cao đẳng, tập trung vào việc mô tả và phân tích các quá trình vật lý bằng mô hình mạch. Đối tượng nghiên cứu chính của lý thuyết mạch 1 là các mô hình mạch và hệ thống, nơi diễn ra sự truyền đạt và biến đổi năng lượng hoặc tín hiệu. Môn học này trang bị cho sinh viên những công cụ phân tích thiết yếu, từ các định luật cơ bản như Ohm và Kirchhoff đến các phương pháp giải mạch phức tạp. Hiểu rõ các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để tiếp cận các môn chuyên ngành sâu hơn, đặc biệt là kỹ thuật điện cho ngành xây dựng, nơi các hệ thống điện trong công trình đòi hỏi sự tính toán chính xác và an toàn. Việc nắm vững tài liệu môn lý thuyết mạch không chỉ phục vụ cho việc thi cử mà còn là hành trang kiến thức quan trọng cho công việc thực tế sau này.

1.1. Tầm quan trọng của lý thuyết mạch 1 với ngành xây dựng

Trong ngành xây dựng hiện đại, hệ thống điện không còn là một phần phụ trợ mà đã trở thành một hạng mục kỹ thuật phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, tiện nghi và hiệu quả vận hành của công trình. Kỹ thuật điện cho ngành xây dựng đòi hỏi kỹ sư phải có khả năng thiết kế, giám sát và vận hành các mạng điện từ dân dụng đến công nghiệp. Môn lý thuyết mạch 1 cung cấp kiến thức gốc rễ về dòng điện, điện áp, công suất và các phần tử mạch. Việc hiểu và áp dụng các định luật cơ bản giúp kỹ sư xây dựng có thể đọc hiểu sơ đồ mạch điện của tòa nhà, tính toán tải tiêu thụ, lựa chọn thiết bị bảo vệ (aptomat, cầu chì) phù hợp, và phối hợp hiệu quả với các kỹ sư điện chuyên trách. Thiếu kiến thức này, việc giám sát thi công hệ thống M&E (Cơ điện) sẽ gặp nhiều khó khăn, tiềm ẩn nguy cơ sai sót kỹ thuật gây hậu quả nghiêm trọng.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của giáo trình điện kỹ thuật

Mục tiêu chính của giáo trình điện kỹ thuật và cụ thể là lý thuyết mạch phần 1 là trang bị cho sinh viên khả năng mô hình hóa và phân tích các mạch điện cơ bản. Cấu trúc giáo trình thường được xây dựng một cách logic, đi từ các khái niệm tổng quan đến các phương pháp phân tích chi tiết. Phần đầu tiên giới thiệu các khái niệm nền tảng như nhánh, nút, vòng và hai định luật Kirchhoff. Tiếp theo, giáo trình đi sâu vào đặc tính của các phần tử mạch cơ bản: điện trở (R), cuộn cảm (L), và tụ điện (C). Các chương sau tập trung vào những phương pháp giải mạch kinh điển như phương pháp dòng điện vòng và điện thế nút. Cuối cùng, giáo trình cung cấp các bài tập lý thuyết mạch 1 có lời giải để sinh viên củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này giúp người học xây dựng một nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang các chủ đề phức tạp hơn như mạch điện xoay chiều và các quá trình quá độ.

II. Top 3 thách thức khi học lý thuyết mạch 1 và giải pháp hiệu quả

Việc tiếp cận môn lý thuyết mạch 1 thường đi kèm với không ít thách thức, đặc biệt đối với sinh viên không chuyên về điện. Thách thức lớn nhất nằm ở tính trừu tượng của các khái niệm. Sinh viên phải chuyển đổi tư duy từ các vật thể hữu hình sang các mô hình mạch, các đại lượng không thể quan sát trực tiếp như dòng điện, điện áp. Thứ hai, khối lượng kiến thức toán học cần áp dụng là rất lớn, từ giải hệ phương trình tuyến tính đến các phép toán với số phức sau này. Nhiều người học gặp khó khăn khi phải kết hợp lý thuyết vật lý với công cụ toán học để giải quyết một bài toán cụ thể. Thách thức thứ ba là sự đa dạng của các phương pháp giải mạch. Việc không biết khi nào nên áp dụng phương pháp dòng điện vòng hay phương pháp điện thế nút có thể dẫn đến cách giải dài dòng, phức tạp và dễ sai sót. Để vượt qua, người học cần hệ thống hóa kiến thức, thực hành thường xuyên với các dạng bài tập lý thuyết mạch 1 có lời giải và tìm kiếm các nguồn slide bài giảng lý thuyết mạch trực quan để dễ hình dung hơn. Việc luyện tập không chỉ giúp nhớ công thức mà còn hình thành trực giác kỹ thuật để chọn lựa phương pháp tối ưu.

2.1. Khó khăn trong việc hình dung các mô hình mạch điện

Một trong những rào cản chính khi bắt đầu học lý thuyết mạch là việc chuyển từ một thiết bị điện thực tế thành một sơ đồ mạch điện lý tưởng hóa. Sơ đồ này bao gồm các phần tử như nguồn áp, nguồn dòng, điện trở, tụ điện, cuộn cảm được nối với nhau bằng các đường thẳng không có điện trở. Sinh viên thường bối rối vì mô hình này loại bỏ nhiều yếu tố vật lý phức tạp của thế giới thực. Ví dụ, một cuộn dây thực tế luôn có điện trở, nhưng trong nhiều bài toán, nó được coi là một cuộn cảm thuần. Việc hiểu và chấp nhận các giả thiết "mạch hóa" này là bước đầu tiên nhưng cũng là bước khó khăn. Để khắc phục, sinh viên nên bắt đầu bằng việc vẽ lại các mạch điện đơn giản, liên hệ từng phần tử trong sơ đồ với chức năng của nó trong một thiết bị quen thuộc, ví dụ như điện trở là bộ phận tiêu thụ năng lượng (bóng đèn, bếp điện).

2.2. Áp lực từ việc giải hệ phương trình toán học phức tạp

Phân tích mạch điện về bản chất là thiết lập và giải một hệ phương trình toán học. Với các mạch đơn giản, đây có thể là một vài phương trình. Nhưng với các mạch có nhiều vòng và nút, số lượng phương trình tăng lên đáng kể. Việc giải các hệ phương trình này bằng phương pháp thế hoặc ma trận đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ năng toán học vững vàng. Một sai sót nhỏ trong việc xác định dấu hoặc tính toán định thức có thể dẫn đến kết quả sai hoàn toàn. Đây là lý do tại sao nhiều bài tập lý thuyết mạch 1 có lời giải thường trình bày chi tiết các bước biến đổi toán học. Để giảm bớt áp lực, sinh viên nên ôn lại kiến thức về đại số tuyến tính và thực hành giải các hệ phương trình từ đơn giản đến phức tạp trước khi áp dụng vào các bài toán mạch điện.

III. Bí quyết nắm vững định luật Ohm và Kirchhoff trong lý thuyết mạch 1

Nền tảng của toàn bộ môn lý thuyết mạch phần 1 được xây dựng trên ba định luật cơ bản: định luật Ohm và hai định luật Kirchhoff. Việc hiểu sai hoặc áp dụng nhầm lẫn các định luật này sẽ dẫn đến mọi phân tích về sau đều không chính xác. Định luật Ohm thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa điện áp, dòng điện và điện trở trong một phần tử, là công thức cơ bản nhất để xác định trạng thái của một nhánh. Trong khi đó, hai định luật Kirchhoff lại mô tả mối quan hệ về cấu trúc của mạch điện. Định luật Kirchhoff 1 (KCL) liên quan đến dòng điện tại các nút, dựa trên nguyên lý bảo toàn điện tích. Định luật Kirchhoff 2 (KVL) liên quan đến điện áp trong các vòng kín, dựa trên nguyên lý bảo toàn năng lượng. Để nắm vững chúng, không chỉ cần thuộc lòng phát biểu mà phải hiểu sâu sắc ý nghĩa vật lý đằng sau. Trích dẫn từ tài liệu gốc, KCL mô tả "tính liên tục của các dòng dẫn", trong khi KVL "nói lên tính chất thế của quá trình năng lượng điện từ". Việc vẽ đúng chiều dòng điện giả định và chiều đi vòng là chìa khóa để áp dụng đúng dấu trong các phương trình.

3.1. Phân tích Định luật Ohm cho các phần tử cơ bản

Định luật Ohm phát biểu rằng: cường độ dòng điện chạy qua một vật dẫn tỷ lệ thuận với hiệu điện thế giữa hai đầu vật dẫn và tỷ lệ nghịch với điện trở của nó. Biểu thức toán học u(t) = R * i(t) là phương trình trạng thái của phần tử điện trở thuần. Đây là mối quan hệ tức thời, đúng tại mọi thời điểm t. Đối với mạch điện một chiều, nó được viết đơn giản là U = I * R. Định luật này là cơ sở để tính toán sụt áp trên một điện trở khi biết dòng điện chạy qua, hoặc ngược lại. Trong giáo trình lý thuyết mạch, định luật Ohm được mở rộng cho các phần tử khác như cuộn cảm và tụ điện dưới dạng phức trong miền tần số, nhưng ở phần mạch một chiều, nó là công cụ không thể thiếu để liên kết giữa biến dòng điện và biến điện áp trong một nhánh.

3.2. Hiểu sâu hai Định luật Kirchhoff cho dòng điện và điện áp

Hai định luật Kirchhoff 1 và 2 là công cụ toán học để mô tả cấu trúc liên kết của mạch. Định luật Kirchhoff 1 (KCL - Kirchhoff's Current Law), hay còn gọi là định luật nút, phát biểu: "Tại một đỉnh (nút), tổng đại số các dòng chảy vào bằng tổng đại số các dòng chảy ra khỏi đỉnh đó" (Σi = 0). Về mặt vật lý, nó thể hiện sự bảo toàn điện tích, tức là không có điện tích nào bị tích tụ lại tại một nút. Định luật Kirchhoff 2 (KVL - Kirchhoff's Voltage Law), hay định luật vòng, phát biểu: "Tổng đại số các sụt áp trên một vòng (một tập kín) triệt tiêu" (Σu = 0). Định luật này là hệ quả của việc trường tĩnh điện là một trường thế, công của lực điện trường dịch chuyển một điện tích theo một vòng kín bằng không. Việc áp dụng đúng hai định luật này cho phép thiết lập đủ số phương trình độc lập để giải bất kỳ mạch điện nào.

IV. Phương pháp giải mạch điện một chiều dòng vòng và điện thế nút

Khi một mạch điện trở nên phức tạp với nhiều nguồn và nhiều vòng, việc chỉ sử dụng các định luật cơ bản để giải sẽ rất cồng kềnh. Giáo trình lý thuyết mạch phần 1 CĐ Công trình xây dựng giới thiệu các phương pháp có hệ thống để đơn giản hóa quá trình này. Hai phương pháp mạnh mẽ và phổ biến nhất để giải mạch điện một chiềuphương pháp dòng điện vòngphương pháp điện thế nút. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng và phù hợp với những dạng mạch nhất định. Phương pháp dòng điện vòng đặc biệt hiệu quả cho các mạch có ít vòng (mắt lưới) hơn số nút. Nó trực tiếp tìm ra các dòng điện giả định trong mỗi vòng, từ đó suy ra dòng điện trên từng nhánh. Ngược lại, phương pháp điện thế nút lại tỏ ra tối ưu với các mạch có ít nút hơn số vòng, đặc biệt là các mạch có nhiều nhánh song song. Phương pháp này xác định điện thế tại các nút, sau đó dùng định luật Ohm để tính dòng điện. Việc lựa chọn đúng phương pháp sẽ giúp giảm số lượng ẩn số và phương trình cần giải, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót tính toán.

4.1. Hướng dẫn áp dụng phương pháp dòng điện vòng Mesh Current

Phương pháp dòng điện vòng dựa trên việc áp dụng Định luật Kirchhoff 2. Các bước thực hiện như sau: (1) Xác định các vòng độc lập (mắt lưới) trong mạch. (2) Giả định trong mỗi vòng có một dòng điện vòng khép kín, gọi là I_vòng, với chiều tùy chọn. Đây chính là các ẩn số của bài toán. (3) Viết phương trình KVL cho mỗi vòng. Điện áp trên một điện trở được tính bằng tổng đại số của các dòng vòng đi qua nó nhân với giá trị điện trở. Quy ước: dòng vòng nào cùng chiều với chiều đi của vòng thì mang dấu dương, ngược lại mang dấu âm. (4) Giải hệ phương trình thu được để tìm các I_vòng. (5) Dòng điện thực tế trên mỗi nhánh được tính bằng tổng đại số các dòng vòng đi qua nhánh đó. Phương pháp này rất có hệ thống và dễ dàng để lập trình tính toán trên máy tính.

4.2. Các bước triển khai phương pháp điện thế nút Node Voltage

Phương pháp điện thế nút dựa trên việc áp dụng Định luật Kirchhoff 1. Các bước thực hiện bao gồm: (1) Xác định tất cả các nút trong mạch và chọn một nút làm nút gốc (nút tham chiếu), gán cho nó điện thế bằng 0. (2) Điện thế của các nút còn lại là ẩn số của bài toán. (3) Viết phương trình KCL cho mỗi nút (trừ nút gốc). Dòng điện chảy ra khỏi một nút qua một nhánh được biểu diễn theo định luật Ohm, bằng hiệu điện thế giữa hai đầu nhánh chia cho tổng trở của nhánh đó. (4) Giải hệ phương trình vừa lập để tìm điện thế của các nút. (5) Sau khi có điện thế các nút, dòng điện trên từng nhánh có thể dễ dàng được tính toán. Phương pháp này đặc biệt mạnh khi mạch có chứa nhiều nguồn dòng.

4.3. Tìm hiểu Định lý Thevenin và Norton để đơn giản hóa mạch

Bên cạnh hai phương pháp chính, định lý Thevenin và Norton là những công cụ cực kỳ hữu ích để đơn giản hóa một phần của mạch điện phức tạp. Định lý Thevenin cho phép thay thế một mạch tuyến tính phức tạp bằng một mạch tương đương chỉ gồm một nguồn áp E_th nối tiếp với một điện trở R_th. Định lý Norton cũng tương tự, nhưng thay thế mạch bằng một nguồn dòng I_n song song với một điện trở R_n. Việc biến đổi này giúp việc tính toán dòng điện và điện áp trên một nhánh tải cụ thể trở nên đơn giản hơn rất nhiều, vì không cần phải giải toàn bộ mạch lớn. Đây là kỹ thuật cơ bản được sử dụng rộng rãi trong phân tích và thiết kế mạch, là một phần quan trọng trong nội dung ôn tập lý thuyết mạch phần 1.

V. Cách áp dụng lý thuyết mạch 1 vào giải bài tập RLC thực tế

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào thực tế. Việc giải bài tập lý thuyết mạch 1 có lời giải là cách tốt nhất để kiểm chứng sự hiểu biết và rèn luyện kỹ năng phân tích. Các bài tập thường bắt đầu từ những mạch đơn giản chỉ có điện trở và nguồn một chiều, sau đó tăng dần độ phức tạp bằng cách thêm các phần tử như cuộn cảm (L) và tụ điện (C), tạo thành mạch điện RLC. Mặc dù phân tích đầy đủ mạch RLC thường thuộc về phần mạch xoay chiều hoặc quá độ, các bài toán ở chế độ xác lập một chiều vẫn có những đặc điểm quan trọng cần nắm. Trong chế độ này, cuộn cảm thuần hoạt động như một dây dẫn (ngắn mạch) và tụ điện hoạt động như một chỗ hở mạch. Việc nhận biết các tính chất này là chìa khóa để đơn giản hóa mạch và tìm ra lời giải chính xác. Quá trình giải một bài tập cần tuân thủ các bước: đọc kỹ đề, vẽ lại sơ đồ mạch điện, chọn phương pháp giải phù hợp, thiết lập hệ phương trình, giải và biện luận kết quả. Việc đối chiếu với đáp án và lời giải chi tiết giúp nhận ra sai sót và củng cố kiến thức.

5.1. Phân tích mạch điện RLC ở chế độ xác lập một chiều

Khi một mạch điện RLC được cấp nguồn một chiều và hoạt động trong thời gian đủ dài để đạt đến trạng thái xác lập, các phần tử L và C sẽ có những hành vi đặc trưng. Cuộn cảm, với điện áp u_L = L * di/dt, sẽ có điện áp bằng không khi dòng điện không đổi (di/dt = 0), tương đương với một đoạn dây nối tắt (ngắn mạch). Ngược lại, tụ điện, với dòng điện i_C = C * du/dt, sẽ có dòng điện bằng không khi điện áp không đổi (du/dt = 0), tương đương với một chỗ hở mạch. Do đó, để phân tích mạch điện RLC ở chế độ xác lập một chiều, ta chỉ cần thay thế tất cả các cuộn cảm bằng dây dẫn và tất cả các tụ điện bằng hở mạch. Mạch điện lúc này chỉ còn lại các điện trở và nguồn, và có thể được giải quyết dễ dàng bằng các phương pháp đã học.

5.2. Ví dụ giải bài tập mạch điện một chiều có lời giải chi tiết

Xét một mạch cầu Wheatstone, một dạng bài tập kinh điển. Mạch gồm 5 điện trở và một nguồn áp. Yêu cầu thường là tìm dòng điện qua điện trở ở nhánh giữa. Để giải, có thể sử dụng phương pháp dòng vòng với 3 vòng độc lập hoặc phương pháp điện thế nút với 3 nút cần tìm điện thế. Một cách khác là sử dụng biến đổi tương đương sao-tam giác để đưa mạch về dạng hỗn hợp nối tiếp-song song đơn giản hơn. Mỗi phương pháp sẽ cho cùng một kết quả nhưng có thể có độ phức tạp tính toán khác nhau. Việc trình bày lời giải một cách có hệ thống, từ việc vẽ lại mạch, ghi rõ các phương trình theo định luật Kirchhoff, đến các bước giải hệ phương trình, sẽ giúp người học theo dõi và hiểu rõ bản chất của bài toán.

VI. Tổng hợp tài liệu và cách ôn tập lý thuyết mạch phần 1 hiệu quả

Để chinh phục thành công môn học, việc có một chiến lược ôn tập lý thuyết mạch phần 1 hiệu quả là vô cùng cần thiết. Bước đầu tiên là hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức đã học. Thay vì đọc lại từng trang sách, hãy thử tự vẽ sơ đồ tư duy, tóm tắt các định luật, các phương pháp giải mạch và điều kiện áp dụng của chúng. Bước thứ hai là tìm kiếm và tận dụng các nguồn tài liệu bổ trợ. Bên cạnh giáo trình lý thuyết mạch phần 1 CĐ Công trình xây dựng chính thức, các nguồn như slide bài giảng lý thuyết mạch của giảng viên, các video bài giảng trực tuyến, và các bộ tài liệu môn lý thuyết mạch từ các trường đại học khác có thể mang lại những góc nhìn mới và cách giải thích dễ hiểu hơn. Cuối cùng và quan trọng nhất là thực hành. Hãy dành phần lớn thời gian để giải bài tập, bắt đầu từ các bài tập cơ bản trong giáo trình, sau đó tìm đến các bài tập nâng cao hơn. Việc lặp đi lặp lại quá trình phân tích và giải mạch sẽ giúp kiến thức khắc sâu và biến thành kỹ năng phản xạ tự nhiên khi đối mặt với các bài toán trong kỳ thi và trong thực tế công việc.

6.1. Các nguồn tài liệu môn lý thuyết mạch đáng tin cậy

Nguồn tài liệu chính thống và quan trọng nhất chính là giáo trình điện kỹ thuậtslide bài giảng lý thuyết mạch được cung cấp trên lớp. Những tài liệu này bám sát nhất với chương trình học và nội dung thi. Ngoài ra, sinh viên có thể tham khảo thêm các cuốn sách kinh điển về lý thuyết mạch như "Fundamentals of Electric Circuits" của Alexander và Sadiku (có bản dịch tiếng Việt). Các diễn đàn học thuật, các nhóm học tập trực tuyến cũng là nơi tốt để trao đổi, hỏi đáp và tìm kiếm các bộ bài tập lý thuyết mạch 1 có lời giải từ các khóa trước. Tuy nhiên, cần cẩn trọng và kiểm tra chéo thông tin từ các nguồn không chính thống để đảm bảo tính chính xác.

6.2. Xây dựng kế hoạch ôn tập lý thuyết mạch phần 1 theo từng chương

Một kế hoạch ôn tập chi tiết sẽ giúp quản lý thời gian và đảm bảo không bỏ sót kiến thức. Hãy chia quá trình ôn tập theo từng chương của giáo trình. Ví dụ: Tuần 1 tập trung vào các khái niệm cơ bản và định luật Kirchhoff 1 và 2. Tuần 2 dành cho các phương pháp giải mạch như dòng vòng và điện thế nút. Tuần 3 tập trung vào các định lý Thevenin/Norton và biến đổi tương đương. Sau mỗi chương, hãy tự kiểm tra lại bằng cách làm một số bài tập tổng hợp liên quan. Dành tuần cuối cùng trước kỳ thi để giải các đề thi cũ, việc này giúp làm quen với cấu trúc đề, áp lực thời gian và nhận biết các dạng bài tập thường gặp. Cách ôn tập lý thuyết mạch phần 1 có cấu trúc này sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc học dồn vào phút chót.

16/08/2025
Giáo trình lý thuyết mạch phần 1 cđ công trình xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I BT1-1. Cho những Graph vẽ trong hình BTI-l; a. Hãy tìm số biến áp, dòng độc lập; số phương trình cân bằng dòng áp độc lập. Viết các phương trình Kirchhoff cho các đỉnh và mắt lưới.

Oo f) Hình BTI -l BT1-2. Xét Graph của sơ đồ cầu hình BTI1-Ic; biết uy = 20V; uạ = 158V; u¡ = _— i, = 0,49A; i, = 0,01A; ig = 0,9A. Tim áp và dòng các nhánh còn lại. Tính công suất= nhận trên các nhánh và tính cân bằng công suất toàn mạch.

Viết ma trận nhánh - đỉnh đủ cho các Graph hinh BT1-1. Viết ma trận nhánh - vòng C cho các Graph hinh BT1-1. Cho các ma trận nhánh - đỉnh đủ dưới đây: - Hãy phân tích số nhánh, số đỉnh. - Viết phương trình theo KCL.

- Viết ma trận A thừa và vẽ lại Graph. So sánh với hinh BT1-1. Cho biết các ma trận nhánh - vòng C đưới đây; hãy: - Kể ra các bù cành, các cành; nêu rõ số mắt lưới, số nút. - Vẽ các vòng và đỉnh chung tạo thành Graph.

- Viết hệ phương trình theo KLV. Trên một phần tử trở r = I0Q, chảy một dòng ¡ = 2sin314t [A]. Tìm áp và công suất tiếp nhận; tính năng lượng đưa vào đó trong một giây. Trên một phần tử điện cảm, chảy một dòng ¡ = A(1 - e“), dưới một áp u = Be“.

Tim công suất và năng lượng tiếp nhận trơng khoảng thời gian (0, co). Mach điện một lò nung biểu diễn bằng một điện trở r = 10Q, thứ tự cung cấp bởi các nguồn sức điện động e, = 100V và e, = ⁄2. Sơ đồ đó biểu diễn những hiện tượng năng lượng gì? Tính dòng và công suất tiêu tán.sin314t A; p, = 1000W; P2 = 2420sin’314t W (c6 tiéu tán, p > 0) BTI-10. Một cuộn dây có mức tiêu tán rất ít, có thể bỏ qua, biểu diễn bằng một phần tử điện cảm L = 0,2H; cung cấp bởi một nguồn dòng ¡ = 2(1 - e'°") A.

Hãy tính điện áp nguồn, công suất, quan hệ u(¡). Công suất đó nạp vào kho hay phóng năng lượng ra? Đáp: u = 40e'™ V; p = 80(e '% _ g?) W, nạp năng lượng vì p(t) > 0 BTI-H1. Một tụ điện biểu diễn bằng phần tử điện dung C = IOÍF, đặt dưới điện áp u = 100 e'”' V, Tìm dòng qua tụ và tính công suất. Năng lượng đang nạp kho hay phóng ra? Dap: i = -0,l e"”" A; p = -I0 e” W, vì p < 0 nên tụ phóng điện BT1-12.

Cũng bài toán tụ điện như trên, với u =x/2. Một cuộn dây đặc trưng bởi r = 3O nối tiếp với L = 0,0126H, duoc cung cấp bởi một nguồn dòng ¡ = V2. Viết phương trình theo KLV. Tính u, p và giải thích quá trình năng lượng.cos(628t — 53, J° )W; nhận, trả năng lượng.

Một tụ điện tiêu tán biểu diến bằng một mạch song song g-C (hình BTI-14); điện dân g #= 10S, điện dung C = 10“F; đát dưới một áp u = 1000(1 - '“*) V. Viết phương tinh theo KCL va tính dòng điện, công suat của mạch. Cho các mạch trong hình Hf'I-l5; hãy viết phương trình độc lập theo luật Kirchhoff va Ohm cho: a) tap dong, áp nhánh; b) cho biến lấy là dòng nhánh; c) cho biến lấy là áp trên các phần tử thụ động, d) Viết các ma trận Cạn; lạn; Znp, Á, € và lập hệ phương trình ma trận cho các biến dòng nhánh. Tìm các dòng điện, điện áp và tính công suất #0ng mạch BT1-15a với: Trị =fy = TÔ; rị = 10,5; e¡ =6V; e; = 5V, Dap: i = (0,78; 0,28, (9.

Pp=udi=ei= 125W 22 PHẨN II EIẠCH TUYẾN TÍN Ủ CHE BO XÁC LẬP BIEU HOA MỞ ĐẦU Phần H này xét một loại mạch quan trọng và thường gập là mạch tuyến tính hệ số hằng, ở một chế độ cơ bản là chế độ xác lập, với dạng biến cơ bản thường gặp là dạng điều hoà. Đó là vì hầu hết các phân bố thời gian đều có thể khai triển thành một chuỗi đếm được những hàm điều hoà với tần số và biên độ khác nhau. Đối với mạch tuyến tính, vì áp dụng được nguyên tắc xếp chồng, cho nên, việc xét mạch với một thành phần điều hoà sẽ là cơ sở để xét những biến có phân bố bất kỳ. Chú ý, vì tổng các hàm điều hoà cùng tần số, đạo hàm và tích phân chúng thco thời gian vẫn là những hàm điều hoà cùng tần số, vì vậy, với những kích thích điều hoà thì đáp ứng xác lập sẽ là những hàm điều hoà cùng tần số, khiến cho việc tính toán, khảo sát sẽ rất đơn giản.

Mặt khác, trong thực tế, rất nhiều thiết bị điện như máy phát điện, máy phát âm tần, cao tần, động cơ điện, các thiết bị đo lường - điều khiển. đều làm việc với những biến trạng thái điều hoà. Tuy phần này chủ yếu xét mạch Kirchhoff, nhưng có thể dùng nhiều kết quả khảo sát cho các loại graph truyền đạt tuyến tính. Đó là vì, hai loại mạch chỉ khác nhau về mô ta hình học (sơ đồ), nhưng chủ yếu giống nhau về hệ phương trình là mô tả toán học cơ bản nhất.

, 23 Chương 2 DÒNG ĐIỆN HÌNH SINE VÀ CÁC MẠCH CƠ BẢN 2. THONG SO DAC TRUNG CUA DONG DIEN HINH SINE 2. Khai niém dong dién hinh sine Dòng điện hình sine là dòng điện xoay chiếu biến đổi điều hòa theo quy luật hình Dòng điện hình sine viết đạng tức thời là: i(t) = I,,sin(ot + w)). Như vậy, trị số tức thời được hiểu là giá trị của đồng điện tại thời điểm xét t nào đó.

Ví dụ: Tương tự khái niệm dòng điện, ta có thể viết điện áp hình sine như sau: u(t) = U,,.sim(z/2) = 380V Sơ đồ hình sine của dòng điện i(t) và điện áp u(t) được biểu diễn như hình 2-1. u,i Use SY oe TT Hinh 2. Các thông số đặc trưng của dòng điện hình sine - Géc pha (goi tat 14 pha): (wt+y,) va (@t+y,) là góc pha (hay pha) của dòng điện và điện áp hình sine, pha xác định trị số và chiều của dòng và áp hình sine tại thời điểm t; trong đó: + @ = 2rrf là tần số góc của đại lượng hình sine, đơn vị đo rad/s + là góc pha đầu của đại lượng hình sine; góc pha đầu được xác định tại thời điển t =0, có thể bằng không (zero), âm hoặc dương phụ thuộc vào việc chon toa d6 thời gian Hình 2-1 thể hiện ự, < 0 và „ >0. 24 - Chu kỳ: Chu kỳ (ký hiệu là T, đơn vị do là giây) là khoảng thời gian ngắn nhất để dòng điện lặp lại quá trình biến thiên và trị số của dòng diện xoay chiều.

Nghĩa là trong một khoảng thời gian T, góc pha biến thiên một lượng là œT = 2n. - Tần số: Tần số (ký hiệu là ƒ) là số chu kỳ mà dòng điện thực hiện được trong một đơn vị thời gian (1 giây). Don vi cia tn s6 Ia hertz (Hz): 1Hz= 1/Is= 10°kHz = 10“MHz. ở nước ta và hầu hết các nước trên thế giới, dòng điện công nghiệp đều có tần số f = 50Hz; Mỹ, Nhật Bản và một số nước Tây Âu có f = 60Hz.

- Biên độ: Giá trị lớn nhất của trị số tức thời trong một chu kỳ gọi là trị số cực đại hay biên độ của đại lượng hình sine và ký hiệu là lạ, Um. Như vậy, cặp biên độ - pha, vi du [I,,, (wt + ự,)], làm thành một cặp số đặc trưng của hàm điều hoà hình sine. —_ Trong hình 2-1, ta thấy khi ¡, u có cùng dạng biến thiên (cùng tần số hoặc chu kỳ thay đổi như nhau) thì u luôn vượt trước ¡ một khoảng thời gian hay một góc nào đó như đạt cực đại nhanh hơn, triệt tiêu nhanh hơn. Lượng sai khác đó chính là hiệu hai góc pha của u và ¡ và được gọi là góc lệch pha, ký hiệu là ọ: @= (@t + y, )—(ot+ yi) = Yy-VY; [2.1-1] u, i u, i ui u IW Hinh 2.4 + Nếu @ >0 —> u vượt pha trước ¡ (hình 2-2).

+ Nếu ọ<0-—> u chậm pha sau ¡ (hình 2-3). + Nếu ọ = 0 —> u và ¡ trùng pha (hình 2-4). + Nếu @ = z —> u va i đối pha (hình 2-5). - Trị số hiệu dụng: Trị số tức thời chỉ đặc trưng cho tác dụng của lượng hình sine ở từng thời điểm.

Để đặc trưng cho tác dụng trung bình của lượng hình sine trong cả chu kỳ về mặt năng lượng, người ta đưa ra khái niệm fr‡ số hiệu dụng (gọi tat là trị hiệu dụng): Hình 2.5 Trị số hiệu dụng của dòng điện xoay chiều là giá trị tương đương với dòng điện một chiều khi chúng di qua cùng mội điện trở trong thời gian một chu kỳ thì tỏa ra cùng một năng lượng (dưới dạng nhiệt) như nhau. Ta biết trong khoảng thời gian rất nhỏ đ, dòng ¡ đi qua điện trở r tỏa ra nhiệt lượng la: dw = #rát. Khi đó xét trong một chu kỳ ta có: T T « W= faw = li [2.1-2] a 0 0 Còn năng lượng do dòng một. chiều Ï tỏa ra trên r trong một chu kỳ: W=FrT [2.

Tinh tích phân với ¡ = I_.sinot, ta được: [2.1-4] SỈ” Tương tự, ta cũng có giá trị hiệu dụng của thông số khác: U = Us. po En Xét đến ý nghĩa động lực học của trị hiệu dụng và quan hé don gian giita I va I, cdc dụng cụ đo dòng điện và điện áp hình sine đều được thiết kế để hiển thị trị hiệu dụng (chứ không phải biên đ). Từ đây, theo thuật ngữ kỹ thuật, khi nói "trị số dòng, áp hình sine"” ta phải hiểu là trị hiệu dụng của dòng, áp hình sine. Vì vậy, các biến điều hoà của hệ động lực có thể được đặc trưng bởi cặp thông số írị hiệu dụng - pha, ví dụ như [I, (œt +*ự,)], và khi có cùng tần số, chúng còn đặc trưng bởi cặp trị hiệu dụng - pha dầu như [I, y;); [U, tạ]; [E, w,„].

BIỂU DIỄN HÀM ĐIỀU HOÀ BẰNG ĐỒ THỊ VECTOR Ta biết, có thể cộng (trừ) các lượng hình sine bằng đường cong trị số tức thời (đồ thị đường cong hình sine) bàng cách cộng (trừ) các tung độ của các lượng hình sine tại cùng một thời điểm. Ở hình 2-6, đường cong ¡, biểu diễn phép cộng: i, = i¡ + i;; đường cong ¡_ thể hiện phép trừ: ¡_ = i¡ — i¿. Tuy nhiên, việc biểu diễn các lương hình sine bằng biểu thức tức thời hoặc đường cong trị số tức thời không thuận tiện khi cần so sánh hoặc thực Hình 2.6 hiện các phép tính cộng, trừ lượng hình sine.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ