Giáo trình Môn học Lý thuyết Âm nhạc 2 (Nội bộ) - Trường Cao đẳng Lào Cai

Giáo trình Lý thuyết âm nhạc 2 - trường cđ lào cai biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Lý Thuyết Âm Nhạc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2 CĐ Lào Cai

Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2 là một tài liệu học tập cốt lõi do Trường Cao đẳng Lào Cai biên soạn nội bộ. Tài liệu này đóng vai trò nền tảng trong khối kiến thức cơ sở ngành, dành cho sinh viên các ngành Thanh nhạc, Biểu diễn Nhạc cụ truyền thống và Organ. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một công cụ quan trọng giúp người học hệ thống hóa kiến thức âm nhạc nâng cao, từ đó tạo tiền đề vững chắc cho các môn chuyên ngành phức tạp hơn như hòa âm, phức điệu và tính năng. Mục tiêu chính của giáo trình cao đẳng sư phạm này là trang bị cho sinh viên khả năng trình bày các khái niệm về giọng và điệu thức, so sánh sự khác biệt giữa chúng, và thực hành các kỹ năng thiết yếu như xác định giọng, chép nhạc, và áp dụng các ký hiệu âm nhạc. Nội dung của Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2 được xây dựng dựa trên cuốn Nhạc lí cơ bản của V. Vakhrameep, kết hợp với các ví dụ minh họa từ các tác phẩm của nhạc sĩ Việt Nam để tăng tính gần gũi và thực tiễn. Cấu trúc giáo trình được thiết kế một cách logic, đi từ đơn giản đến phức tạp, bao gồm 7 chương chính. Mỗi chương đều tập trung vào một mảng kiến thức cụ thể, giúp sinh viên nắm vững từng khái niệm trước khi chuyển sang các chủ đề nâng cao hơn. Cuốn tài liệu học tập âm nhạc này nhấn mạnh vào năng lực tự chủ và trách nhiệm, khuyến khích sinh viên chủ động trong học tập và ứng dụng sáng tạo kiến thức vào thực hành nghề nghiệp, chuẩn bị cho việc ôn thi kết thúc học phần một cách hiệu quả.

1.1. Mục tiêu và vai trò của môn học lý thuyết âm nhạc cơ bản

Môn học Lý thuyết Âm nhạc 2 được xác định là môn học bắt buộc và có vị trí tiên quyết trong chương trình đào tạo. Về kiến thức, môn học yêu cầu sinh viên phải trình bày được các khái niệm về giọng, quãng và điệu thức, cũng như ý nghĩa của các ký hiệu trong âm nhạc. Về kỹ năng, người học cần có khả năng xác định giọng của bản nhạc, so sánh cấu tạo điệu thức trưởng-thứ, và thực hành các nhóm tiết tấu phức tạp. Vai trò của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức lý thuyết suông mà còn hướng tới việc rèn luyện năng lực tự chủ và trách nhiệm, giúp sinh viên áp dụng sáng tạo vào thực hành biểu diễn. Đây là nền tảng không thể thiếu cho các môn học chuyên sâu hơn tại khoa âm nhạc CĐ Lào Cai.

1.2. Cấu trúc 7 chương chính trong đề cương môn học chi tiết

Đề cương môn học được chia thành 7 chương rõ ràng. Chương I tập trung vào Điệu thức và Giọng. Chương II đi sâu vào Quãng ở các giọng trưởng và thứ. Chương III giới thiệu Các điệu thức trong âm nhạc dân gian. Chương IV làm rõ Tính chất họ hàng của các giọng. Chương V và VI (trong tài liệu gốc có sự gộp chung) đề cập đến Dịch giọng, Chuyển giọng và Giai điệu. Cuối cùng, Chương VII trình bày về Âm tô điểm và ký hiệu biểu diễn. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập có hệ thống, giúp sinh viên xây dựng kiến thức từ những viên gạch lý thuyết âm nhạc cơ bản đến các khái niệm nâng cao một cách bài bản.

II. Bí quyết chinh phục các chủ đề khó trong Lý thuyết Âm nhạc 2

Học tập Lý thuyết Âm nhạc 2 mang đến nhiều thách thức cho sinh viên, đòi hỏi sự tập trung và phương pháp học đúng đắn. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân biệt và ghi nhớ cấu trúc của nhiều loại điệu thức khác nhau, bao gồm điệu thức trưởng/thứ tự nhiên, hoà thanh và giai điệu. Sự khác biệt chỉ ở một vài bậc có thể thay đổi hoàn toàn màu sắc của giai điệu, gây nhầm lẫn cho người mới học. Thêm vào đó, khái niệm về quãng và điệu thức không chỉ dừng lại ở việc nhận diện, mà còn yêu cầu người học phải hiểu rõ tính chất ổn định, không ổn định và cách giải quyết các quãng nghịch. Đây là nền tảng cho môn hòa thanh sau này nhưng thường là một rào cản lớn. Một thách thức khác là việc nắm vững mối quan hệ họ hàng giữa các giọng, được thể hiện qua vòng quãng năm. Việc hiểu được giọng nào có quan hệ gần gũi với giọng nào, và tại sao, là yếu tố then chốt để có thể phân tích tác phẩm âm nhạc và thực hiện chuyển điệu một cách mượt mà. Cuối cùng, việc áp dụng lý thuyết vào bài tập thực hành âm nhạc, chẳng hạn như viết gam crô-ma-tích hay dịch giọng, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả ôn thi kết thúc học phần và khả năng ứng dụng kiến thức vào biểu diễn thực tế. Vượt qua những khó khăn này đòi hỏi sự kiên trì và một lộ trình học tập khoa học.

2.1. Phân biệt các loại điệu thức trưởng thứ và hoà thanh

Một trong những nội dung trọng tâm của Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2 là sự khác biệt tinh vi giữa các dạng điệu thức. Ví dụ, điệu trưởng hoà thanh khác điệu trưởng tự nhiên ở bậc VI hạ thấp, tạo ra quãng hai tăng đặc trưng giữa bậc VI và VII. Tương tự, điệu thứ hoà thanh có bậc VII nâng cao để tăng sức hút về âm chủ. Điệu thứ giai điệu còn phức tạp hơn với bậc VI và VII cùng được nâng cao khi đi lên. Việc nắm vững các cấu trúc này là nền tảng để hiểu về công năng hợp âm và sự phát triển của giai điệu trong âm nhạc cổ điển.

2.2. Khó khăn trong việc xác định quãng và giải quyết quãng nghịch

Chương II của giáo trình nhấn mạnh việc giải quyết quãng. Quãng nghịch (như quãng hai, quãng bảy, và ba cung) tạo ra sự căng thẳng và đòi hỏi phải được chuyển về quãng thuận. Quy tắc giải quyết dựa trên sức hút của các âm trong điệu thức. Ví dụ, trong quãng bốn tăng, hai âm có xu hướng giải quyết ra xa nhau, trong khi ở quãng năm giảm, chúng lại giải quyết vào gần nhau. Hiểu và áp dụng đúng các quy tắc này là một thử thách, nhưng lại vô cùng cần thiết cho kỹ năng ký xướng âm và phối khí sau này.

III. Phương pháp làm chủ điệu thức và quãng trong âm nhạc chuyên nghiệp

Để làm chủ kiến thức từ Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2, cần có một phương pháp tiếp cận hệ thống, bắt đầu từ nền tảng là điệu thức. Điệu thức được định nghĩa là "hệ thống các mối tương quan giữa âm ổn định và không ổn định". Trọng tâm của chương I là phân tích cấu trúc của điệu thức trưởng và thứ. Điệu trưởng tự nhiên có công thức quãng hai đặc trưng: 1-1-1/2-1-1-1-1/2. Trong khi đó, điệu thứ tự nhiên lại có cấu trúc khác: 1-1/2-1-1-1/2-1-1. Từ hai dạng cơ bản này, giáo trình phát triển thành các dạng hoà thanh và giai điệu, với sự thay đổi crô-ma-tích ở các bậc VI và VII. Việc nắm vững các dạng này không chỉ là ghi nhớ công thức, mà là hiểu được mục đích của sự thay đổi đó trong việc tạo ra sức hút và màu sắc cho giai điệu. Đây là kiến thức cốt lõi để nhận diện giọng song song (cùng hóa biểu) và giọng cùng tên (cùng âm chủ). Bên cạnh điệu thức, việc làm chủ các loại quãng là kỹ năng không thể thiếu. Chương II tập trung vào các quãng đi-a-tô-ních hình thành trong mỗi điệu thức và các quãng đặc biệt (quãng hai tăng, bảy giảm, năm tăng, bốn giảm) xuất hiện trong các giọng hoà thanh. Việc luyện tập nhận diện và giải quyết các quãng này qua các bài tập thực hành âm nhạc sẽ giúp củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các môn học nâng cao hơn như hòa âm.

3.1. Hệ thống kiến thức về điệu thức trưởng và điệu thức thứ

Giáo trình nội bộ này trình bày rất chi tiết về các bậc trong gam và tên gọi của chúng (âm chủ, hạ át, át). Các âm ổn định (bậc I, III, V) tạo thành hợp âm ba chủ, là điểm tựa của điệu thức. Các âm không ổn định (II, IV, VI, VII) luôn có xu hướng bị hút về các âm ổn định. Hiểu rõ sức hút này, đặc biệt là sức hút nửa cung của âm cảm (bậc VII) về âm chủ (bậc I), là chìa khóa để cảm nhận và phân tích tác phẩm âm nhạc một cách sâu sắc.

3.2. Tìm hiểu các điệu thức trong âm nhạc dân gian Việt Nam

Ngoài các điệu thức phương Tây, Chương III của giáo trình mở rộng sang các điệu thức năm âm (ngũ cung) đặc trưng của âm nhạc dân gian phương Đông, bao gồm Việt Nam. Đặc điểm của điệu thức này là không có quãng hai thứ, tạo ra một màu sắc âm nhạc khác biệt, không có sức hút mạnh như trong hệ thống trưởng-thứ. Các dạng phổ biến như Cung, Thương, Giốc, Chủy, Vũ được giới thiệu qua các ví dụ dân ca quen thuộc như Lý cây đa hay Qua cầu gió bay, giúp sinh viên kết nối lý thuyết âm nhạc cơ bản với văn hóa bản địa.

IV. Hướng dẫn chi tiết về họ hàng giọng và kỹ thuật dịch giọng

Một trong những phần kiến thức nâng cao và quan trọng nhất trong Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2 là về mối quan hệ giữa các giọng. Chương IV định nghĩa các giọng họ hàng là những giọng có hợp âm ba chủ nằm trên các bậc của một giọng gốc. Mỗi giọng sẽ có sáu giọng họ hàng gần nhất, bao gồm giọng ở bậc IV (hạ át), bậc V (át), giọng song song, và các giọng song song của bậc IV và V. Việc hiểu rõ tính chất họ hàng của các giọng là điều kiện tiên quyết cho kỹ thuật chuyển điệu. Chuyển điệu về các giọng họ hàng tạo ra sự phát triển tự nhiên và mượt mà cho tác phẩm. Giáo trình cũng giới thiệu về crô-ma-tích và sự hoá – kỹ thuật thay đổi các bậc cơ bản để tăng sức hút về âm ổn định. Quy tắc viết gam crô-ma-tích được trình bày rõ ràng, dựa trên cơ sở các bậc của những giọng họ hàng, giúp sinh viên thực hành một cách chính xác. Bên cạnh đó, kỹ thuật dịch giọng là một kỹ năng thực tiễn không thể thiếu. Giáo trình hướng dẫn ba phương pháp dịch giọng: dịch theo quãng đã định, dịch lên hoặc xuống nửa cung crô-ma-tích, và sử dụng các loại khoá khác nhau. Việc thành thạo các kỹ thuật này không chỉ giúp sinh viên vượt qua kỳ ôn thi kết thúc học phần mà còn là công cụ hữu ích trong hoạt động biểu diễn, phối khí sau này. Đây là những nội dung đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên thông qua các bài giảng lý thuyết âm nhạc và thực hành.

4.1. Phân tích tính chất họ hàng và vòng quãng năm của các giọng

Vòng quãng năm là một sơ đồ trực quan thể hiện mối quan hệ họ hàng giữa các giọng. Các giọng có dấu thăng được sắp xếp theo quãng năm đi lên, trong khi các giọng có dấu giáng được xếp theo quãng năm đi xuống. Mỗi bước di chuyển trên vòng tròn tương ứng với việc thêm hoặc bớt một dấu hóa. Nắm vững vòng quãng năm giúp xác định hóa biểu của bất kỳ giọng nào một cách nhanh chóng và hiểu được mức độ "xa" hay "gần" giữa chúng.

4.2. Kỹ thuật xác định giọng và dịch giọng một tác phẩm hiệu quả

Để xác định giọng của một tác phẩm, cần dựa vào ba yếu tố chính: dấu hóa ở đầu khuông nhạc, các dấu hóa bất thường, và cấu trúc giai điệu (đặc biệt là âm kết thúc thường là âm chủ). Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2 cung cấp các ví dụ cụ thể để sinh viên luyện tập kỹ năng này. Về dịch giọng, phương pháp dịch theo quãng là phổ biến nhất, đòi hỏi phải xác định giọng mới và thay đổi tất cả các nốt nhạc theo đúng quãng đã cho, đồng thời cập nhật dấu hóa biểu cho phù hợp.

V. Ứng dụng thực tiễn Cách phân tích tác phẩm âm nhạc hiệu quả

Toàn bộ kiến thức trong Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2 đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là khả năng ứng dụng vào thực tiễn, đặc biệt là kỹ năng phân tích tác phẩm âm nhạc. Chương VI về Giai điệu cung cấp các công cụ cần thiết để thực hiện công việc này. Giai điệu được định nghĩa là "sự nối tiếp các âm thanh một bè, có tổ chức về phương diện điệu thức và tiết nhịp, tiết tấu". Để phân tích giai điệu, người học cần xem xét các yếu tố như hướng chuyển động (đi lên, đi xuống, lượn sóng, đi ngang), tầm cữ (khoảng cách giữa nốt cao nhất và thấp nhất), và cấu trúc cú pháp. Một giai điệu được chia thành các kết cấu nhỏ hơn như đoạn nhạc, câu nhạc, tiết nhạc và mô-típ. Hiểu được cách các mô-típ phát triển thành tiết nhạc, các tiết nhạc liên kết thành câu nhạc sẽ giúp người học nắm bắt được ý đồ của tác giả. Giáo trình cũng giới thiệu về các loại kết (kết trọn, kết nửa) để xác định mức độ hoàn chỉnh của một ý nhạc. Ngoài ra, Chương VII đề cập đến các âm tô điểm như nốt dựa, âm vỗ, láy chùm, và các ký hiệu về thủ pháp biểu diễn. Những yếu tố này tuy nhỏ nhưng góp phần quan trọng tạo nên sự tinh tế và màu sắc cho bản nhạc. Việc kết hợp tất cả các kiến thức về quãng và điệu thức, hòa thanh, và cấu trúc giai điệu sẽ giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện khi phân tích bất kỳ tác phẩm nào.

5.1. Phân tích cấu trúc giai điệu mô típ tiết nhạc và câu nhạc

Phân tích cú pháp âm nhạc tương tự như phân tích ngữ pháp trong ngôn ngữ. Mô-típ là đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa. Tiết nhạc thường gồm hai ô nhịp và là một ý nhạc ngắn. Hai tiết nhạc kết hợp tạo thành một câu nhạc, thể hiện một ý nhạc tương đối hoàn chỉnh. Hai câu nhạc thường tạo thành một đoạn nhạc hoàn chỉnh. Việc xác định các thành phần này giúp hiểu rõ logic phát triển của tác phẩm và là một phần quan trọng trong đề cương môn học.

5.2. Bài tập thực hành âm nhạc và kỹ năng ký xướng âm nâng cao

Lý thuyết phải đi đôi với thực hành. Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2 khuyến khích sinh viên thực hiện nhiều bài tập thực hành âm nhạc như chép lại các đoạn nhạc, xác định giọng, dịch giọng, và viết các gam phức tạp. Kỹ năng ký xướng âm cũng được nâng cao thông qua việc đọc và hát các giai điệu có sử dụng quãng đặc biệt, chuyển điệu và các tiết tấu phức tạp. Đây là cách hiệu quả nhất để biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực thụ.

VI. Tổng kết và định hướng ôn thi kết thúc học phần Lý thuyết Âm nhạc 2

Hoàn thành Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 2 là một cột mốc quan trọng đối với sinh viên âm nhạc tại Trường Cao đẳng Lào Cai. Cuốn giáo trình nội bộ này đã cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện và chuyên sâu, từ những khái niệm nền tảng về quãng và điệu thức đến các kỹ thuật phức tạp như chuyển điệu, dịch giọng và phân tích giai điệu. Để chuẩn bị tốt nhất cho kỳ ôn thi kết thúc học phần, sinh viên cần hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức đã học, tập trung vào các khái niệm cốt lõi của từng chương. Việc tự vẽ lại vòng quãng năm, viết lại công thức của các loại điệu thức trưởng-thứ (tự nhiên, hoà thanh, giai điệu), và thực hành giải quyết các quãng nghịch là những phương pháp ôn tập hiệu quả. Ngoài ra, sinh viên nên dành thời gian làm lại các bài tập thực hành âm nhạc trong giáo trình và tìm thêm các tác phẩm đơn giản để tự phân tích. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa các khái niệm, chẳng hạn như quan hệ giữa điệu thức hoà thanh và sự xuất hiện của các quãng đặc biệt, sẽ giúp trả lời các câu hỏi lý thuyết một cách sâu sắc hơn. Tầm quan trọng của môn học này không chỉ nằm ở điểm số, mà còn ở việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp âm nhạc chuyên nghiệp. Những kiến thức này sẽ là công cụ đắc lực trong các hoạt động biểu diễn, sáng tác, và giảng dạy sau này.

6.1. Hệ thống hóa kiến thức cốt lõi từ giáo trình nội bộ CĐ Lào Cai

Trước kỳ thi, việc tóm tắt lại kiến thức mỗi chương là rất cần thiết. Hãy tạo một bản đồ tư duy kết nối các khái niệm: Điệu thức dẫn đến Quãng, Quãng và Điệu thức tạo nên Giọng, các Giọng có mối quan hệ họ hàng, và sự di chuyển giữa chúng gọi là Chuyển giọng. Cách học này giúp ghi nhớ kiến thức một cách logic thay vì học thuộc lòng một cách máy móc. Đây là chiến lược hiệu quả để nắm vững bài giảng lý thuyết âm nhạc.

6.2. Tầm quan trọng của lý thuyết âm nhạc trong sự nghiệp biểu diễn

Kiến thức lý thuyết không phải là những quy tắc khô khan, mà là sự lý giải cho những gì tai nghe cảm nhận được. Một người nghệ sĩ hiểu rõ về cấu trúc tác phẩm, về sự căng thẳng và giải quyết trong hòa âm, về ý đồ của tác giả qua từng câu nhạc, sẽ có một phần trình diễn sâu sắc và có hồn hơn. Lý thuyết âm nhạc 2 chính là chìa khóa mở ra cánh cửa đến với sự thấu hiểu âm nhạc ở một cấp độ cao hơn, phục vụ trực tiếp cho con đường nghệ thuật chuyên nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH NỘI BỘ MÔN HỌC: LÝ THUYẾT ÂM NHẠC 2 NGÀNH: THANH NHẠC; BIỂU DIỄN NHẠC CỤ TRUYỀN THỐNG; ORGAN Lào Cai, năm 2019 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 LỜI NÓI ĐẦU Lí thuyết âm nhạc chỉ là một phần trong rất nhiều phần khác của âm nhạc như hoà âm, phức điệu, tính năng. Lí thuyết âm nhạc chỉ là môn đầu tiên giúp cho người học hiểu biết có hệ thống một số nhân tố quan trọng và mối tương quan của chúng trong hoạt động âm nhạc.

Nó vừa là những nhân tố riêng biệt vừa là những nhân tố liên quan. Giáo trình này được biên soạn từng chương tách rời, từ đơn giản đến phức tạp. Chúng tôi đã sử dụng tài liệu tham khảo chính là cuốn Nhạc lí cơ bản của V. Vakhrameep ngoài ra, chúng tôi có đưa vào một số trích đoạn từ các tác phẩm của các nhạc sĩ Việt Nam để làm ví dụ minh hoạ.

Giáo trình âm nhạc 2 gồm 7 chương: Chương I. Điệu thức và giọng Chương II. Quxng ở các giọng trưởng và thứ Chương III. Các điệu thức trong âm nhạc dân gian Chương IV.

Tính chất họ hàng của các giọng Chương V. Dịch giọng Chương VI. Giai điệu Chương VII. Âm tô điểm; ký hiệu một số thủ pháp biểu diễn Mong rằng Giáo trình này là tài liệu học tập, giảnh dạy sẽ giúp cho các học sinh những kiến thức cơ bản về lí thuyết âm nhạc để học các môn cơ sở ngành, chuyên ngành, sau này có thể nghiên cứu sâu hơn trong các lĩnh vực khác của âm nhạc.

NGƯỜI BIÊN SOẠN Lê Quang Chiến 3 MỤC LỤC CHƯƠNG I. ĐIỆU THỨC VÀ GIỌNG. Âm ổn định, âm chủ, âm không ổn định - sự giải quyết âm không ổn định - điệu thức. Điệu thức trưởng - gam trưởng tự nhiên - các bậc của điệu thức trưởng - tên gọi, kí hiệu và đặc tính của các bậc trong điệu trưởng.

Giọng điệu, các giọng trưởng có dấu thăng và dấu giáng, vòng quãng năm - sự trùng âm của các giọng trưởng. Giọng trưởng hoà thanh và giọng trưởng giai điệu. Điệu thức thứ, gam thứ tự nhiên – các bậc của điệu thức thứ và các thuộc tính của chúng. Điệu thứ hoà thanh và điệu thứ giai điệu - các giọng thứ, các giọng song song, vòng quãngnăm của các giọng thứ.

Các giọng cùng tên - một vài nét giống và khác nhau của điệu trưởng và thứ - ý nghĩa của điệu thức trưởng và thứ trong âm nhạc .21 CHƯƠNG II: QUÃNG Ở CÁC GIỌNG TRƯỞNG VÀ THỨ. Các quãng của điệu trưởng tự nhiên và điệu thứ tự nhiên. Quãng của điệu trưởng hoà thanh và điệu thứ hoà thanh – các quãng đặc biệt. Các quãng ổn định và không ổn định - sự khác nhau giữa tính ổn định và tính thuận - giữa tính không ổn định của quãngthuận với tính nghịch - sự giải quyết các quãng nghịch, sự giải quyết các quãng không ổn định theo sức hút .26 CHƯƠNG III.

CÁC ĐIỆU THỨC TRONG ÂM NHẠC DÂN GIAN. Khái quát chung. Các điệu thức âm nhạc dân gian phương Tây. Các điệu thức năm âm .32 CHƯƠNG IV.

TÍNH CHẤT HỌ HÀNG CỦA CÁC GIỌNG. Tính chất họ hàng của các giọng. Crô-ma-tích - sự hoá. Gam crô-ma-tích - Quy tắc viết gam crô-ma-tích.

XÁC ĐỊNH GIỌNG, DỊCH GIỌNG. Chuyển giọng và chuyển tạm. Chuyển giọng sang các giọng họ hàng.43 4 CHƯƠNG VI. Ý nghĩa của giai điệu trong tác phẩm âm nhạc – giai điệu của âm nhạc dân gian (ca khúc)45 3.

Hướng chuyển động của giai điệu và tầm cữ của nó – các âm lướt và âm thêu. Sự phân chia giai điệu thành từng phần (khái niệm chung về cú pháp trong âm nhạc) - kết cấu, sự ngắt - đoạn nhạc, câu nhạc, sự kết, tiết nhạc - mô típ. Các sắc thái cường độ và mối quan hệ của chúng với sự phát triển giai điệu - phương pháp kí hiệu sắc thái cường độ. Phân tích tác động qua lại của một số nhân tố của giai điệu .51 CHƯƠNG VII.

ÂM TÔ ĐIỂM; KÝ HIỆU VỀ MỘT SỐ THỦ PHÁP BIỂU DIỄN. Âm tô điểm: nốt dựa, âm vỗ, láy chùm, láy rền. Kí hiệu về một số thủ pháp biểu diễn .55 5 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC Tên môn học: Lý thuyết âm nhạc 2 Mã môn học: MHO8 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học - Vị trí: Lý thuyết âm nhạc là môn học bắt buộc và có vị trí đầu tiên trong chương trình dạy nghề trình độ trung cấp âm nhạc - Tính chất: Lý thuyết âm nhạc thuộc khối kiến thức cơ sở ngành, trang bị kiến thức về lý thuyết âm nhạc căn bản cho tất cả các môn âm nhạc. Mục tiêu môn học - Về kiến thức: + Học sinh trình bày được các khái niệm về âm nhạc như giọng, điệu thức.

+ Học sinh nêu được giá trị trường độ các nốt nhạc. + Học sinh nhắc lại được các ý nghĩa các ký hiệu trong âm nhạc. + Học sinh trình bày được đặc điểm của các điệu thức thường dùng. - Về kỹ năng: + Học sinh chép được bản nhạc.

+ Học sinh sơ sánh được sự khác nhau giữa điệu thức trưởng và thứ. + Học sinh thực hành được một số nhóm tiết tấu cơ bản. + Học sinh xác định được giọng các bản nhạc. + Học sinh xác định được số phách mạnh, phách nhẹ trong các loại nhịp.

- Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Nghiêm túc, chủ động trong học tập, tính ứng dụng sáng tạo vào thực hành nghề nghiệp cao, hiệu quả chất lượng. NỘI DUNG CHI TIẾT CỦA GIÁO TRÌNH: 6 CHƯƠNG I. ĐIỆU THỨC VÀ GIỌNG MỤC TIÊU Sau khi học xong chương này, người học có khả năng: - Kiến thức: Trình bày được khái niệm điệu thức, giọng, đặc điểm các giọng, điệu thức - Kỹ năng: + Xác định được giọng thông qua hoá biểu và ngược lại. + Phân biệt được cấu tạo giữa điệu thức trưởng và thứ.

+ Xác định cấu tạo của điệu thức trưởng thứ tự nhiên, hoà thanh, giai điệu. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Nghiêm túc, chủ động trong học tập NỘI DUNG CHI TIẾT: 1. Âm ổn định, âm chủ, âm không ổn định - sự giải quyết âm không ổn định - điệu thức Khi nghe hoặc biểu diễn một tác phẩm âm nhạc, chúng ta nhận thấy giữa các âm thanh hợp thành tác phẩm đó có những mối quan hệ tương quan nhất định. Điều này thể hiện trước hết ở chỗ, trong quá trình phát triển của âm nhạc nói chung và của giai điệu nói riêng, từ khối âm thanh chung nổi lên một số âm thanh có tính chất như các âm tựa.

Giai điệu thường kết thúc ở một trong các âm tựa đó. Ví dụ: Thật là hay của nhạc sỹ Hoàng Lân Trong Ví dụ này, phần đầu có các âm tựa là Son và Đô, phần thứ hai là Mi và Đô. Các âm tựa thường được gọi là những âm ổn định. Định nghĩa âm tựa như vậy phù hợp với tính chất của chúng vì sự kết thúc giai điệu bằng âm tựa tạo ra cảm giác ổn định, yên tĩnh.

Có một trong các âm ổn định thường nổi lên rõ hơn các âm khác. Dường như nó là điểm tựa chủ yếu. Âm ổn định đó gọi là âm chủ. Trong Ví dụ dẫn ra ở trên thì âm chủ là âm Đô.

Trái ngược với âm ổn định, những âm thanh khác trong giai điệu gọi là những âm không ổn định. Các âm không ổn định có đặc tính bị hút về các âm ổn định. Trạng thái này đối với các âm không ổn định ở cách những âm ổn định một quãng hai. Dân ca Nga - “Chúng ta đã hát hết mọi bài“ Allegro (Nhanh) 7 Trong Ví dụ này, các âm ổn định (âm tựa) là : Son, Mi và Đô (chúng được đánh dấu >).

Các âm không ổn định bị hút về chúng : La về Son, Pha về Mi và Rê về Đô. Trong giai điệu này âm Đô là âm chủ. Việc chuyển âm không ổn định về âm ổn định gọi là sự giải quyết. Trong Ví dụ 122, ta đặc biệt cảm thấy rõ sự giải quyết của âm không ổn định về một âm ổn định khi âm Rê chuyển về âm Đô (âm chủ).

Qua những nhận xét trên, ta có thể rút ra kết luận là trong âm nhạc, mối tương quan về độ cao của các âm thanh chịu sự chi phối của một hệ thống nhất định. Hệ thống các mối tương quan giữa âm ổn định và không ổn định gọi là điệu thức. Cơ sở của mỗi giai điệu nói riêng, và của cả tác phẩm âm nhạc nói chung bao giờ cũng là một điệu thức nhất định. Điệu thức là cơ sở tổ chức mối tương quan về độ cao của âm thanh trong âm nhạc.

Điệu thức cùng với những phương tiện diễn cảm khác tạo cho âm nhạc một tính chất nhất định, phù hợp với nội dung của nó. Điệu thức trưởng - gam trưởng tự nhiên - các bậc của điệu thức trưởng - tên gọi, kí hiệu và đặc tính của các bậc trong điệu trưởng Âm nhạc dân gian có nhiều dạng điệu thức. Sáng tác dân gian được phản ánh ở một mức độ nhất định trong âm nhạc cổ điển (Nga và nước ngoài), cho nên tính đa dạng về điệu thức vốn có của nó, cũng được phản ánh trong đó. Nhưng các điệu thức trưởng và thứ vẫn được sử dụng rộng rãi hơn cả.

Điệu trưởng là điệu thức trong đó những âm ổn định (ngân vang nối tiếp nhau hoặc cùng một lúc) tạo thành hợp ba âm trưởng gồm ba âm thanh. Các âm nằm cách nhau những quãng ba: âm dưới và âm giữa cách nhau quãng ba trưởng, âm giữa và âm trên cách nhau quãng ba thứ. Các âm ngoài cùng của hợp âm ba tạo thành quãng năm đúng. Hợp âm ba xây dựng trên âm chủ là hợp âm ba chủ.

Những âm không ổn định nằm xen kẽ giữa các âm ổn định. Điệu trưởng gồm bảy âm thanh. Sự sắp xếp các âm thanh của điệu thức theo thứ độ cao (bắt đầu từ âm chủ đến âm chủ ở quãng tám tiếp theo) gọi là hàng âm của điệu thức hay gam 1 8 Các âm thanh họp thành gam gọi là các bậc. Trong gam của điệu trưởng có bảy bậc.

Các bậc của gam được kí hiệu bằng các số La- mã: Đừng lẫn lộn các bậc của điệu thức với các bậc của hệ thống âm nhạc (xem chương I, mục 4).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ