Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1 - Trường Cao đẳng Lào Cai (Lê Quang Chiến)

Tài liệu giảng dạy Lý thuyết âm nhạc 1 - trường cđ lào cai (pdf) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Lý Thuyết Âm Nhạc

Người đăng

Ẩn danh

2019

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1 CĐ Lào Cai PDF

Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1 của Trường CĐ Lào Cai là một tài liệu học tập nội bộ, đóng vai trò nền tảng cho sinh viên các ngành Thanh nhạc, Biểu diễn nhạc cụ truyền thống và Organ. Được biên soạn bởi Lê Quang Chiến vào năm 2019, tài liệu này được xây dựng với mục tiêu trang bị những kiến thức cơ sở vững chắc, giúp người học hiểu biết một cách hệ thống về các nhân tố quan trọng trong âm nhạc. Giáo trình không chỉ là một phần riêng biệt mà còn là mắt xích liên kết với các học phần nâng cao như hoà âm, phức điệu. Dựa trên tài liệu tham khảo chính là cuốn "Nhạc lí cơ bản" của V. Vakhrameep, giáo trình được cấu trúc một cách logic, đi từ đơn giản đến phức tạp. Mục tiêu của học phần lý thuyết âm nhạc này là giúp sinh viên nắm vững các khái niệm về dấu hoá, hợp âm, tiết nhịp, trường độ các nốt nhạc và đặc điểm của các điệu thức thông dụng. Đây được xem là môn học bắt buộc và có vị trí tiên quyết trong chương trình đào tạo trình độ trung cấp tại khoa sư phạm âm nhạc Lào Cai. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này không chỉ phục vụ cho việc học các môn chuyên ngành mà còn mở ra con đường nghiên cứu sâu hơn trong các lĩnh vực khác của âm nhạc, là một trong những tài liệu học tập CĐ Lào Cai cốt lõi. Tài liệu này nhấn mạnh rằng: "Lí thuyết âm nhạc chỉ là môn đầu tiên giúp cho người học hiểu biết có hệ thống một số nhân tố quan trọng và mối tương quan của chúng trong hoạt động âm nhạc".

1.1. Mục tiêu và vai trò của học phần lý thuyết âm nhạc

Môn học Lý thuyết Âm nhạc 1 (mã MH07) giữ một vị trí trọng yếu trong khối kiến thức cơ sở ngành. Vai trò của nó là cung cấp toàn bộ kiến thức lý thuyết âm nhạc cơ bản làm nền móng cho tất cả các môn âm nhạc khác. Mục tiêu môn học được xác định rõ ràng: Về kiến thức, sinh viên phải trình bày được các khái niệm cốt lõi như sự hoá, hợp âm, tiết nhịp, và giá trị trường độ của nốt nhạc. Về kỹ năng, người học cần có khả năng chép nhạc, thực hành các nhóm tiết tấu cơ bản, xác định phách mạnh, phách yếu trong các loại nhịp. Quan trọng hơn, môn học còn rèn luyện năng lực tự chủ và trách nhiệm, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo trong học tập và ứng dụng vào thực hành nghề nghiệp một cách hiệu quả.

1.2. Cấu trúc tổng quan của tài liệu nhạc lý CĐ Lào Cai

Giáo trình được biên soạn khoa học, chia thành 5 chương chính, mỗi chương tập trung vào một mảng kiến thức cụ thể. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức từ những yếu tố cơ bản nhất đến các khái niệm phức tạp hơn. Chương I giới thiệu về Âm thanh. Chương II tập trung vào Phương pháp ghi âm bằng nốt. Chương III đi sâu vào Tiết tấu và tiết nhịp. Chương IV và V là hai chương quan trọng về Quãng và hợp âm. Cách sắp xếp này đảm bảo một lộ trình học tập logic, giúp sinh viên xây dựng kiến thức một cách bền vững, tạo tiền đề vững chắc để học các môn cơ sở ngành và chuyên ngành khác. Đây thực sự là một đề cương môn nhạc lý 1 hoàn chỉnh.

II. Thách thức khi tiếp cận giáo trình nhạc lý vỡ lòng

Việc học lý thuyết âm nhạc cơ bản luôn đặt ra những thách thức không nhỏ đối với người mới bắt đầu. Một trong những khó khăn lớn nhất là tính trừu tượng của các khái niệm. Âm thanh, cao độ, trường độ là những yếu tố vô hình, đòi hỏi người học phải có khả năng liên tưởng và cảm thụ tinh tế. Việc ghi nhớ hệ thống ký hiệu âm nhạc phức tạp, từ nốt nhạc, dấu lặng, khóa nhạc cho đến các loại dấu hóa, dấu nối, dấu miễn nhịp cũng là một rào cản. Nhiều sinh viên cảm thấy bối rối khi phải phân biệt các loại nhịp, cách phân nhóm trường độ, hay các khái niệm như đảo phách, nhịp lấy đà. Hơn nữa, việc chuyển đổi từ lý thuyết sang thực hành, chẳng hạn như xướng âm cơ bản hay gõ tiết tấu, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tư duy và kỹ năng thực hành. Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1 của Trường CĐ Lào Cai nhận thức rõ những thách thức này. Vì vậy, tài liệu đã được biên soạn theo hướng "từng chương tách rời, từ đơn giản đến phức tạp", nhằm giúp người học từng bước xây dựng kiến thức một cách vững chắc. Mỗi chương đều có mục tiêu rõ ràng và câu hỏi hướng dẫn học tập, giúp sinh viên tự kiểm tra và củng cố kiến thức đã học, biến giáo trình nhạc lý vỡ lòng này trở nên dễ tiếp cận hơn.

2.1. Khó khăn trong việc ghi nhớ hệ thống ký hiệu âm nhạc

Một trong những trở ngại đầu tiên là khối lượng lớn các ký hiệu âm nhạc cần phải ghi nhớ. Sinh viên phải học cách nhận diện hình dạng và giá trị trường độ của từng nốt nhạc (tròn, trắng, đen, móc đơn, móc kép,...), các loại dấu lặng tương ứng, và vị trí của chúng trên khuông nhạc. Bên cạnh đó, việc xác định cao độ của nốt nhạc phụ thuộc vào các loại khóa nhạc khác nhau (khóa Son, khóa Pha, khóa Đô), mỗi loại lại quy định một cao độ riêng cho các dòng kẻ. Các dấu hóa (thăng, giáng, bình, thăng kép, giáng kép) cũng là một phần kiến thức dễ gây nhầm lẫn nếu không được hệ thống hóa cẩn thận.

2.2. Rào cản về khái niệm nhịp điệu và tiết tấu phức tạp

Phần kiến thức về nhịp điệu và tiết tấu thường được xem là phức tạp. Sinh viên cần phân biệt rõ ràng giữa tiết tấu, tiết nhịp, loại nhịp, ô nhịp và vạch nhịp. Các loại nhịp đơn, nhịp phức và nhịp hỗn hợp với cách phân nhóm trường độ khác nhau đòi hỏi sự tập trung cao độ. Các khái niệm nâng cao hơn như đảo phách (nhấn lệch) hay các nhóm tiết tấu phân chia tự do (chùm ba, chùm năm) cũng là những thử thách lớn. Việc hiểu và áp dụng đúng các khái niệm này là yếu tố quyết định đến khả năng đọc và thể hiện chính xác một bản nhạc.

III. Phương pháp tiếp cận Âm thanh và Ký âm trong giáo trình

Chương I và II của Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1 đặt nền móng vững chắc cho toàn bộ môn học bằng cách giải quyết hai vấn đề cốt lõi: bản chất của âm thanh và phương pháp ghi lại chúng. Chương I, "Âm thanh", bắt đầu từ những cơ sở vật lý, giải thích âm thanh là một hiện tượng dao động và là một cảm giác. Tài liệu phân biệt rõ "âm thanh có tính nhạc" và "tiếng động", trong đó âm thanh có tính nhạc được xác định bởi bốn thuộc tính: độ cao, độ mạnh, âm sắc và độ dài. Một khái niệm quan trọng được giới thiệu là bồi âmhàng âm tự nhiên, giải thích nguồn gốc của màu sắc âm thanh. Tiếp đó, giáo trình hệ thống hóa các bậc cơ bản (Đồ, Rê, Mi, Pha, Son, La, Si), các quãng tám, và hệ âm điều hòa với mười hai nửa cung bằng nhau. Chương II, "Phương pháp ghi âm bằng nốt", chuyển từ khái niệm trừu tượng sang hệ thống ký hiệu cụ thể. Chương này trình bày chi tiết về nốt nhạc và trường độ, khuông nhạc, các loại khóa nhạc (Son, Pha, Đô) và chức năng của chúng. Các dấu hóa, dấu bổ sung tăng trường độ (dấu chấm, dấu nối), và các dấu viết tắt trong âm nhạc cũng được giải thích cặn kẽ, cung cấp cho sinh viên bộ công cụ hoàn chỉnh để đọc và viết nhạc.

3.1. Phân tích các thuộc tính và hệ thống âm nhạc cơ bản

Giáo trình đi sâu vào bốn thuộc tính của âm thanh. Độ cao phụ thuộc vào tần số dao động. Độ mạnh phụ thuộc vào biên độ dao động. Âm sắc được quyết định bởi thành phần các bồi âm. Độ dài phụ thuộc vào thời gian dao động. Tài liệu giải thích chi tiết về hàng âm tự nhiên và sự hình thành hệ thống âm nhạc hiện đại dựa trên hệ âm điều hòa, nơi mỗi quãng tám được chia thành 12 nửa cung bằng nhau. Khái niệm về nửa cung (Diatonic, Cromatic) và nguyên cung được làm rõ, cùng với hệ thống ký hiệu âm thanh bằng chữ cái (C, D, E, F, G, A, B), tạo nên một nền tảng lý thuyết vững chắc.

3.2. Hướng dẫn chi tiết cách ghi nốt nhạc và khóa nhạc

Phần này tập trung vào kỹ năng thực hành ký âm. Giáo trình giới thiệu hệ thống nốt nhạc với các giá trị trường độ từ nốt tròn đến nốt móc tứ và các dấu lặng tương ứng. Khuông nhạc với năm dòng kẻ được giải thích là nơi để xác định cao độ. Đặc biệt, vai trò của khóa nhạc được nhấn mạnh: "Khoá là tên gọi của kí hiệu dùng để xác định một độ cao nhất định cho các âm thanh". Các loại khóa thông dụng như khóa Son, khóa Pha và các biến thể của khóa Đô được mô tả chi tiết về vị trí và chức năng, giúp người học tránh được việc sử dụng quá nhiều dòng kẻ phụ, từ đó đọc nhạc dễ dàng hơn.

IV. Bí quyết làm chủ Nhịp điệu Quãng và Hợp âm hiệu quả

Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1 dành ba chương cuối để trình bày các khối kiến thức phức tạp hơn, bao gồm tiết tấu và tiết nhịp (Chương III), quãng (Chương IV) và hợp âm (Chương V). Đây là những nội dung cốt lõi giúp người học không chỉ đọc đúng nốt nhạc mà còn hiểu được cấu trúc và sự vận động của âm nhạc. Chương III định nghĩa tiết tấu là "tương quan trường độ của các âm thanh nối tiếp nhau". Chương này phân loại các cách chia trường độ (cơ bản và tự do), giới thiệu các khái niệm trọng âm, tiết nhịp, ô nhịp, và các loại nhịp (đơn, phức, hỗn hợp, biến đổi). Đặc biệt, phần đảo phách và các thủ pháp chỉ huy được trình bày trực quan. Chương IV về Quãng giải thích sự kết hợp của hai âm thanh, phân loại quãng theo độ lớn số lượng và chất lượng (thứ, trưởng, đúng, tăng, giảm). Các khái niệm đảo quãng, quãng ghép, quãng thuận và nghịch được hệ thống hóa rõ ràng. Cuối cùng, Chương V về Hợp âm định nghĩa hợp âm là sự kết hợp từ ba âm thanh trở lên. Chương này tập trung vào hợp âm ba và hợp âm bảy, các thể đảo, và vai trò của chúng trong điệu thức, đặc biệt là các hợp âm chính (chủ, hạ át, át) và hợp âm phụ. Đây là những kiến thức nền tảng cho môn Hòa âm sau này.

4.1. Cách xác định các loại nhịp điệu và tiết tấu chính

Giáo trình hướng dẫn cách nhận biết các loại nhịp thông qua số chỉ nhịp. Nhịp đơn (2 phách, 3 phách) được coi là nền tảng. Nhịp phức được hình thành từ sự kết hợp các nhịp đơn cùng loại (ví dụ 4/4 = 2/4 + 2/4). Nhịp hỗn hợp là sự kết hợp các nhịp đơn khác loại (ví dụ 5/4 = 2/4 + 3/4). Mỗi loại nhịp có quy tắc phân nhóm trường độ riêng để làm nổi bật phách mạnh và phách tương đối mạnh. Việc nắm vững các quy tắc này là chìa khóa để gõ và thực hành tiết tấu chính xác.

4.2. Tìm hiểu sâu về cấu tạo quãng và hợp âm cơ bản

Kiến thức về quãng và hợp âm là trọng tâm của lý thuyết hòa thanh. Giáo trình mô tả chi tiết cách cấu tạo từng loại quãng, từ quãng đơn trong phạm vi một quãng tám đến quãng ghép. Mỗi quãng được xác định bởi số lượng bậc (độ lớn số lượng) và số cung (độ lớn chất lượng). Tương tự, hợp âm ba được phân thành bốn dạng chính: trưởng, thứ, tăng, và giảm, dựa trên sự kết hợp của các quãng ba trưởng và ba thứ. Các thể đảo của hợp âm ba (hợp âm sáu, hợp âm bốn sáu) và hợp âm bảy cũng được phân tích kỹ lưỡng, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cấu trúc hòa thanh.

4.3. Nắm vững âm giai và điệu thức trong thực hành

Mặc dù không có một chương riêng biệt về âm giai và điệu thức, các khái niệm này được lồng ghép trong các chương về Quãng và Hợp âm. Khi phân tích các hợp âm ba chính và phụ trong điệu trưởng và thứ, giáo trình đã gián tiếp giới thiệu cấu trúc của các điệu thức này. Ví dụ, việc xác định hợp âm ba trên các bậc của điệu trưởng tự nhiên (trưởng, thứ, thứ, trưởng, trưởng, thứ, giảm) chính là cách để hiểu rõ cấu trúc của âm giai trưởng. Kiến thức này là tiền đề cho việc phân tích tác phẩm và thực hành xướng âm cơ bản trong một giọng cụ thể.

V. Ứng dụng thực tiễn từ giáo án lý thuyết âm nhạc CĐ Lào Cai

Giá trị của Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1 không chỉ nằm ở hệ thống kiến thức lý thuyết mà còn ở khả năng ứng dụng trực tiếp vào thực hành nghề nghiệp cho sinh viên khoa sư phạm âm nhạc Lào Cai. Các kiến thức được trình bày trong giáo trình chính là nền tảng để xây dựng các giáo án lý thuyết âm nhạc và phục vụ cho việc học tập, biểu diễn. Sinh viên ngành Thanh nhạc có thể áp dụng kiến thức về quãng, trường độ và tiết tấu để hát đúng cao độ và nhịp điệu. Sinh viên ngành Biểu diễn nhạc cụ truyền thống và Organ sử dụng kiến thức về hợp âm và điệu thức để xây dựng phần hòa thanh, đệm hát hoặc độc tấu. Khả năng đọc và chép nhạc thành thạo giúp sinh viên tiếp cận các tác phẩm mới một cách nhanh chóng và chính xác. Các kỹ năng như xác định phách mạnh, phách yếu, thực hành gõ tiết tấu, và áp dụng các thủ pháp chỉ huy là những công cụ không thể thiếu trong hoạt động âm nhạc tập thể. Như mục tiêu môn học đã đề ra, giáo trình giúp sinh viên đạt được "năng lực tự chủ và trách nhiệm, tính ứng dụng sáng tạo vào thực hành nghề nghiệp cao, hiệu quả chất lượng". Đây là một tài liệu học tập CĐ Lào Cai mang tính định hướng và thực tiễn cao.

5.1. Kỹ năng chép nhạc và xướng âm cơ bản cho sinh viên

Một trong những kỹ năng quan trọng nhất mà giáo trình hướng tới là khả năng ký âm và xướng âm. Việc nắm vững mối liên hệ giữa ký hiệu và âm thanh cho phép sinh viên nghe và chép lại một đoạn nhạc ngắn. Ngược lại, kỹ năng xướng âm cơ bản (đọc nhạc thành giai điệu) được rèn luyện thông qua việc nhận biết các quãng và vị trí của các nốt nhạc trong một âm giai cụ thể. Hai kỹ năng này bổ trợ cho nhau, giúp phát triển tai nghe âm nhạc và khả năng cảm thụ một cách toàn diện.

5.2. Xây dựng nền tảng phân tích tác phẩm âm nhạc

Toàn bộ kiến thức trong đề cương môn nhạc lý 1 này là cơ sở đầu tiên cho việc phân tích tác phẩm. Sinh viên có thể xác định được giọng (điệu thức) của bản nhạc dựa vào hóa biểu và hợp âm kết. Họ có thể phân tích cấu trúc tiết tấu, nhận diện các mô-típ giai điệu, và hiểu được sự vận động của hòa thanh qua chuỗi liên kết các hợp âm. Khả năng này không chỉ giúp việc biểu diễn trở nên sâu sắc hơn mà còn là kỹ năng cần thiết cho các hoạt động sáng tác và phối khí trong tương lai.

VI. Kết luận về giá trị của Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1

Tóm lại, Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1 do Trường CĐ Lào Cai biên soạn là một tài liệu có giá trị cao, đóng vai trò là kim chỉ nam cho những người mới bắt đầu trên con đường chinh phục âm nhạc. Với cấu trúc logic, nội dung chi tiết và định hướng thực tiễn, giáo trình đã thành công trong việc hệ thống hóa những kiến thức lý thuyết âm nhạc cơ bản một cách dễ hiểu và dễ tiếp cận. Tài liệu không chỉ cung cấp các khái niệm từ nốt nhạc, khóa nhạc, nhịp điệu và tiết tấu đến quãng và hợp âm, mà còn trang bị cho người học những kỹ năng nền tảng để đọc, viết, và phân tích âm nhạc. Như lời nói đầu đã khẳng định, đây là "tài liệu học tập, giảng dạy sẽ giúp cho các học sinh những kiến thức cơ bản về lí thuyết âm nhạc để học các môn cơ sở ngành, chuyên ngành". Hoàn thành tốt học phần lý thuyết âm nhạc này là bước đệm không thể thiếu để sinh viên có thể tự tin nghiên cứu sâu hơn trong các lĩnh vực phức tạp như hòa âm, phức điệu và sáng tác, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo của khoa sư phạm âm nhạc Lào Cai.

6.1. Tóm lược đóng góp chính của tài liệu nhạc lý này

Đóng góp quan trọng nhất của giáo trình là việc xây dựng một lộ trình học tập bài bản, đi từ vi mô đến vĩ mô. Tài liệu bắt đầu từ đơn vị nhỏ nhất là âm thanh, sau đó đến cách ghi lại chúng (nốt nhạc, ký hiệu âm nhạc), rồi đến cách tổ chức chúng theo thời gian (tiết tấu) và cao độ (quãng, hợp âm). Cách tiếp cận này giúp phá vỡ những rào cản tâm lý cho người học, biến một môn học vốn bị coi là khô khan và trừu tượng trở nên mạch lạc và có hệ thống. Giáo trình này là một tài liệu nhạc lý vỡ lòng chất lượng.

6.2. Hướng phát triển từ kiến thức lý thuyết âm nhạc cơ bản

Kiến thức từ Giáo trình Lý thuyết Âm nhạc 1 mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Sinh viên sẽ có đủ nền tảng để tiếp tục học các môn chuyên sâu hơn như Hòa âm (nghiên cứu về sự liên kết các hợp âm), Phức điệu (nghiên cứu về sự kết hợp các bè giai điệu độc lập), và Phân tích tác phẩm. Đối với những người theo định hướng sư phạm, đây là cơ sở để xây dựng các giáo án lý thuyết âm nhạc hiệu quả. Đối với người biểu diễn, nó giúp nâng cao khả năng thị tấu và diễn tấu có chiều sâu. Đây chính là viên gạch đầu tiên trên con đường trở thành một người làm âm nhạc chuyên nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH NỘI BỘ MÔN HỌC: LÝ THUYẾT ÂM NHẠC 1 NGÀNH: THANH NHẠC; BIỂU DIỄN NHẠC CỤ TRUYỀN THỐNG; ORGAN Lào Cai, năm 2019 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 LỜI NÓI ĐẦU Lí thuyết âm nhạc chỉ là một phần trong rất nhiều phần khác của âm nhạc như hoà âm, phức điệu, tính năng. Lí thuyết âm nhạc chỉ là môn đầu tiên giúp cho người học hiểu biết có hệ thống một số nhân tố quan trọng và mối tương quan của chúng trong hoạt động âm nhạc.

Nó vừa là những nhân tố riêng biệt vừa là những nhân tố liên quan. Giáo trình này được biên soạn từng chương tách rời, từ đơn giản đến phức tạp. Chúng tôi đã sử dụng tài liệu tham khảo chính là cuốn Nhạc lí cơ bản của V. Vakhrameep ngoài ra, chúng tôi có đưa vào một số trích đoạn từ các tác phẩm của các nhạc sĩ Việt Nam để làm ví dụ minh hoạ.

Giáo trình âm nhạc 1 gồm 5 chương: Chương I. Âm thanh Chương II. Phương pháp ghi âm bằng nốt Chương III. Tiết tấu, tiết nhịp Chương IV.

Quãng Chương V. Hợp âm Mong rằng Giáo trình này là tài liệu học tập, giảng dạy sẽ giúp cho các học sinh những kiến thức cơ bản về lí thuyết âm nhạc để học các môn cơ sở ngành, chuyên ngành, sau này có thể nghiên cứu sâu hơn trong các lĩnh vực khác của âm nhạc. NGƯỜI BIÊN SOẠN Lê Quang Chiến 3 MỤC LỤC CHƯƠNG I. Cơ sở vật lí của âm thanh.

Các thuộc tính của âm thanh có tính nhạc. Bồi âm - hàng âm tự nhiên. Hệ thống âm nhạc, hàng âm, các bậc cơ bản và tên gọi của chúng, các quãng tám. Hệ âm nhạc, hệ âm điều hoà, nửa cung và nguyên cung – các bậc chuyển hoá và tên gọi của chúng.

Sự trùng âm của các âm thanh. Nửa cung Đi-a-tô-ních, Crô-ma-tích và nguyên cung. Kí hiệu âm thanh bằng hệ thống chữ cái.14 CHƯƠNG II. PHƯƠNG PHÁP GHI ÂM BẰNG NỐT.

Nốt nhạc, trường độ và kí hiệu trường độ (hình dạng) - khuông nhạc. Những dấu hiệu bổ sung vào nốt Nhạc để tăng thêm độ dài của âm thanh. Ghi âm nhạc hai bè, ghi âm nhạc cho đàn pi-a-nô Dấu ac - cô - lát, ghi âm nhạc cho hợp ca và hợp xướng. Các loại dấu viết tắt trong hệ thống ghi âm bằng nốt nhạc .20 CHƯƠNG III.

TIẾT TẤU VÀ TIẾT NHỊP. Tiết tấu - cách phân chia cơ bản và tự do các loại trường độ. Trọng âm, tiết nhịp, loại nhịp, ô nhịp, vạch nhịp, nhịp lấy đà. Tiết nhịp và loại nhịp đơn - cách phân nhóm trường độ trong ô nhịp của các loại nhịp đơn25 4.

Các loại tiếp nhịp và loại nhịp phức, phách tương đối mạnh. cách phân nhóm trường độ trong ô nhịp đơn thuộc các loại nhịp phức.Các loại tiết nhịp và loại nhịp hỗn hợp - cách phân nhóm trường độ ô nhịp của các loại nhịp hỗn hợp. Các loại nhịp biến đổi. Đảo phách (nhấn lệch).

Cách phân nhóm trường độ trong thanh nhạc. Các thủ pháp chỉ huy. Ý nghĩa của tiết tấu, tiết nhịp và nhịp độ trong âm nhạc .33 CHƯƠNG IV. Khái niệm và cấu tạo.

Độ lớn số lượng và chất lượng của quãng, quãngđơn, quãng đi-a-tô-ních. Quãng tăng và quãng giảm (quãngcrô-ma-tích). Sự bằng nhau có tính chất trùng âm của các quãng. Đảo quãng.

Quãng ghép. Quãng thuận và quãng nghịch. Hợp âm - hợp âm ba- các dạng hợp âm ba - các hợp âm ba thuận và nghịch - đảo hợp âm43 3. Các hợp âm ba chính ở điệu trưởng và thứ, sự liên kết các hợp âm ba chính.

Các hợp âm ba phụ của điệu trưởng và thứ. các hợp âm ba trên các bậc của điệu trưởng, thứ tự nhiên và hòa thanh. Hợp âm bảy - hợp âm bảy át và các thể đảo - giải quyết hợp âm bảy át và các thể đảo. Các hợp âm bảy dẫn - hợp âm bảy của bậc II - hợp âm trong âm nhạc.50 5 GIÁO TRÌNH MÔN HỌC Tên môn học: Lý thuyết âm nhạc 1 Mã môn học: MH07 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học - Vị trí: Lý thuyết âm nhạc là môn học bắt buộc và có vị trí đầu tiên trong chương trình dạy nghề trình độ trung cấp âm nhạc, múa - Tính chất: Lý thuyết âm nhạc thuộc khối kiến thức cơ sở ngành, trang bị kiến thức về lý thuyết âm nhạc căn bản cho tất cả các môn âm nhạc.

Mục tiêu môn học - Về kiến thức: + Học sinh trình bày được các khái niệm về âm nhạc như sự hoá, hợp âm, tiết nhịp. + Học sinh nêu được giá trị trường độ các nốt nhạc. + Học sinh trình bày được đặc điểm của các điệu thức thường dùng. - Về kỹ năng: + Học sinh chép được bản nhạc.

+ Học sinh thực hành được một số nhóm tiết tấu cơ bản. + Thực hành gõ một số nhóm tiết tấu cơ bản. + Xác định được số phách trong ô nhịp của một bản nhạc bất kỳ + Học sinh xác định được số phách mạnh, phách nhẹ trong các loại nhịp. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Nghiêm túc, chủ động trong học tập, tính ứng dụng sáng tạo vào thực hành ghiệp ghề cao, hiệu quả chất lượng.

NỘI DUNG CHI TIẾT CỦA GIÁO TRÌNH: 6 CHƯƠNG I. ÂM THANH MỤC TIÊU Sau khi học xong chương này, người học có khả năng: - Kiến thức: Trình bày được các khái niệm về sự hoá, sự trùng âm - Kỹ năng: + Nhận biết được cấu tạo hàng âm tự nhiên. + Phân biệt được sự khác nhau các nguyên cung, nửa cung Diatonic, Cromatic. + Xác định, nhận dạng được các ký hiệu nốt nhạc bằng chữ cái,.

+ Xác định được các âm trùng nhau. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Nghiêm túc, chủ động trong học tập NỘI DUNG CHÍNH: 1. Cơ sở vật lí của âm thanh Danh từ “âm thanh” xác định khái niệm : thứ nhất - âm thanh là một hiện tượng vật lí, thứ hai - âm thanh là một cảm giác. - Do kết quả của sự rung( dao động) của một vật thể đàn hồi nào đó, chẳng hạn của dây đàn, mà xuất hiện sự lan truyền theo hình làn sóng những dao động kéo dài của môi trường không khí.

Những dao động này được coi là những sóng âm. Từ nguồn phát âm, chúng lan truyền ra theo tất cả các hướng (theo hình cầu). - Cơ quan thính giác tiếp nhận các sóng âm ; các sóng âm này gây ra sự kích thích trong cơ quan thính giác, truyền qua hệ thần kinh vào bộ não, tạo nên cảm giác về âm thanh. Các thuộc tính của âm thanh có tính nhạc Chúng ta tiếp nhận một số lượng lớn các âm thanh khác nhau, nhưng không phải mọi âm thanh đều dùng trong âm nhạc.

Thính giác của ta phân biệt những âm thanh có tính nhạc và âm thanh có tính chất tiếng động. Những âm thanh có tính chất tiếng động không có cao độ chính xác, Ví dụ tiếng rít, tiếng kẹt cửa, tiếng gõ, tiếng sấm, tiếng rì rào, v. Và vì thế không thể sử dụng trong âm nhạc được - Đặc tính của âm thanh có tính nhạc được xác định bởi ba thuộc tính là độ cao, độ mạnh và âm sắc. Ngoài ra, độ dài của âm thanh cũng có ý nghĩa to lớn trong âm nhạc.

Độ dài ngắn của âm thanh không làm thay đổi tính chất vật lí, nhưng đứng trên quan điểm âm nhạc mà xem xét, vì là một trong những thuộc tính, nó lại có ý nghĩa quan trọng bậc nhất (ngang với các thuộc tính cơ bản khác của âm nhạc). 7 Bây giờ ta hãy phân tích riêng từng thuộc tính của âm thanh có tính nhạc. - Độ cao của âm thanh phụ thuộc vào tần số (tốc độ) dao động của vật thể rung. Dao động càng nhiều, âm thanh càng cao và ngược lại.

- Độ mạnh của âm thanh phụ thuộc vào sức mạnh của những dao động, tức phụ thuộc vào quy mô dao động của vật thể - nguồn âm thanh. Không gian trong đó diễn ra các dao động gọi là biên độ dao động (hình1). Biên độ (quy mô) dao động càng rộng, âm thanh càng to và ngược lại: 1. Trong đàn nhạc hiện đại người ta sử dụng những nhạc cụ gõ có độ cao âm thanh không cố định, Ví dụ kẻng ba góc, trống con, xanh ban, trống cái, v.

Những nhạc cụ này chỉ làm nhiệm vụ hỗ trợ và các nhạc sĩ sử dụng chúng để tăng cường tính diễn cảm của âm nhạc. Âm sắc là khía cạnh chất lượng của âm thanh, là màu sắc của nó. Để xác định đặc điểm của âm sắc, người ta sử dụng những danh từ thuộc các lĩnh vực cảm giác khác nhau, Ví dụ, người ta nói : âm thanh mềm mại, gay gắt, đậm đặc, lanh lảnh, du dương, v. Ta biết rằng mỗi nhạc cụ hoặc mỗi giọng người đều có âm sắc riêng.

Cùng một âm thanh có cao độ nhất định, nhưng do các loại nhạc cụ khác nhau phát ra thì mỗi âm thanh đều có một màu sắc riêng. Sự khác biệt của âm sắc tuỳ thuộc vào thành phần những âm cục bộ (tức các âm thanh phụ tự nhiên) mà ở mỗi âm thanh đều có. Các âm cục bộ (hay nói cách khác là các bồi âm1) được cấu tạo nên do hình thức phức tạp của sóng âm (xem hình vẽ số 3). 8 Độ dài của âm thanh phụ thuộc vào độ dài của các dao động của nguồn phát âm.

Chẳng hạn, quy mô dao động lúc âm thanh bắt đầu vang càng rộng thì thời gian ngân vang càng kéo dài trong điều kiện nguồn phát âm (vật thể phát âm) được rung động tự do. Bồi âm - hàng âm tự nhiên Hình thức phức tạp của sóng âm nảy sinh do việc vật thể dao động (dây đàn) trong khi rung đã khúc triết ở những phần bằng nhau. Những phần này tạo ra những dao động độc lập trong quá trình dao động chung của vật thể và tạo ra những làn sóng phụ tương ứng với độ dài của chúng. Các dao động phụ đơn giản tạo thành bồi âm.

Độ cao của bồi âm không giống nhau vì tốc độ dao động của các sóng tạo ra chúng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ