GIÁO TRÌNH LUẬT HIẾN PHÁP VIỆT NAM (TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Luật Hiến pháp Việt Nam (Tái bản lần thứ tư, Nhà xuất bản Tư pháp, Hà Nội - 2022) là tài liệu giảng dạy và học tập bắt buộc của bộ môn Luật Hiến pháp trong chương trình đào tạo cử nhân luật tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Giáo trình được Hội đồng nghiệm thu thành lập theo Quyết định số 2283/QĐ-ĐHLHN ngày 28 tháng 7 năm 2017 của Hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội thông qua ngày 18 tháng 8 năm 2017, và được cho phép xuất bản theo Quyết định số 2376/QĐ-ĐHLHN ngày 03 tháng 8 năm 2018 (Mã số xuất bản: TPG/K - 22 - 42 1023-2022/CXBIPH/03-107/TP). Công trình do GS. Thái Vĩnh Thắng và PGS. Tô Văn Hoà đồng chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của tập thể giảng viên Trường Đại học Luật Hà Nội: GS. Lê Minh Tâm, TS. Phạm Quý Tỵ, TS. Lê Hữu Thể, ThS. Nguyễn Thị Phương, ThS. Nguyễn Văn Thái, ThS. Phạm Thị Tính, GVC. Lưu Trung Thành và GV. Phạm Đức Bảo.
Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống tri thức cơ bản, toàn diện về ngành Luật Hiến pháp, khoa học Luật Hiến pháp và môn học Luật Hiến pháp. Giáo trình xác lập nền tảng lý luận để người học nhận diện đối tượng, phương pháp điều chỉnh, hệ thống quy phạm, nguồn luật và vị trí chủ đạo của ngành luật hiến pháp trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Về mặt nhận thức thể chế, giáo trình giúp người học phân tích sâu sắc các chế định hiến định về chủ quyền nhân dân, chế độ chính trị, quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, cũng như cơ cấu tổ chức và phương thức vận hành của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.
Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được thiết kế theo trình tự logic chặt chẽ: mở đầu từ những vấn đề lý luận chung của ngành luật và lịch sử lập hiến thế giới, sau đó đi sâu vào từng chế định cụ thể của Luật Hiến pháp Việt Nam hiện hành. Điểm đặc sắc về mặt học thuật của giáo trình là sự kết hợp giữa lý luận pháp lý kinh điển và thực tiễn lập hiến Việt Nam qua các thời kỳ (1946, 1959, 1980, 1992 và 2013), đồng thời tích hợp các thành tựu của khoa học lập hiến đương đại vào việc phân tích các thiết chế quyền lực nhà nước.
Nội dung kiến thức cốt lõi
HỆ THỐNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình được cấu trúc thành 17 chương chuyên sâu, bao quát toàn bộ diện mạo của Luật Hiến pháp Việt Nam:
- Chương I: Những khái niệm cơ bản của Luật Hiến pháp (PGS. Tô Văn Hoà biên soạn): Phân tích ba bình diện cơ bản: Ngành Luật Hiến pháp, Khoa học Luật Hiến pháp và Môn học Luật Hiến pháp. Chương này xác định đối tượng điều chỉnh của ngành luật gồm 3 nhóm quan hệ xã hội nền tảng (chính trị - kinh tế - xã hội; mối quan hệ nhà nước - công dân; tổ chức bộ máy nhà nước); phân tích phương pháp xác lập nguyên tắc chung và các phương pháp mang tính quyền uy (trao quyền, cấm, bắt buộc); làm rõ đặc điểm quy phạm hiến pháp (thường mang tính tuyên bố, khuyết chế tài trực tiếp); hệ thống nguồn và vị trí chủ đạo của Luật Hiến pháp.
- Chương II: Những vấn đề cơ bản về Hiến pháp (GS. Thái Vĩnh Thắng biên soạn): Khảo cứu thuật ngữ Constitutio, 4 đặc trưng của Hiến pháp (luật cơ bản, luật tổ chức, luật bảo vệ, luật có hiệu lực pháp lý tối cao); phân tích 7 giai đoạn phát triển của lịch sử lập hiến thế giới theo phân loại của học giả Jon Elster; phân định các chức năng, cấu trúc, phân loại hiến pháp và 4 mô hình cơ quan bảo hiến trên thế giới (Tòa án hiến pháp, Hội đồng hiến pháp, Tòa án tư pháp và mô hình cơ quan lập hiến/toàn thể nhân dân).
- Chương III đến Chương VIII (GS. Thái Vĩnh Thắng, GS. Lê Minh Tâm, TS. Lê Hữu Thể, GVC. Lưu Trung Thành biên soạn): Trình bày lịch sử lập hiến Việt Nam, chế độ chính trị, chính sách kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, khoa học, công nghệ, an ninh, quốc phòng và chính sách đối ngoại; địa vị pháp lý hiến định của con người và công dân.
- Chương IX đến Chương XVII (PGS. Tô Văn Hoà, GV. Phạm Đức Bảo, TS. Phạm Quý Tỵ, ThS. Phạm Thị Tính, ThS. Nguyễn Văn Thái, ThS. Nguyễn Thị Phương biên soạn): Phân tích chế độ bầu cử và các thiết chế trong bộ máy nhà nước gồm Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Chính quyền địa phương và các Cơ quan hiến định độc lập.
Tiến trình nội dung đi từ nhận thức lý luận nguồn -> phân tích bản chất học thuyết hiến pháp -> thể chế hóa quyền con người và chính sách quốc gia -> cơ chế tổ chức, phân công và kiểm soát quyền lực nhà nước.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng hệ thống lý luận vững chắc dựa trên các học thuyết pháp lý kinh điển và các nguyên tắc hiến định cốt lõi:
- Hệ thống lý thuyết nền tảng: Tiếp cận quan điểm bản chất quan hệ xã hội theo Karl Marx; lý thuyết hiến pháp của các học giả quốc tế như Philippe Ardant (hiến pháp thành văn và bất thành văn), Maurice Hauriou (tính tối cao về hình thức và nội dung của hiến pháp), Georges Burdeau (hiến pháp là công cụ hạn chế quyền lực nhà nước), B. Kavanagh, M. Peele; khung phân loại 7 giai đoạn lập hiến của Jon Elster; lý luận về quy phạm và nguồn luật của V. Chirkin, Y. Zhidkov, O. N. Sadikov.
- Ba nguyên tắc bao trùm của ngành Luật Hiến pháp Việt Nam:
- Nguyên tắc chủ quyền nhân dân (khoản 2 Điều 2 và Điều 3 Hiến pháp 2013) – đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động nhà nước và xã hội.
- Nguyên tắc Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (Điều 2 Hiến pháp 2013) – tôn trọng, bảo đảm quyền con người và bảo đảm tính tối cao của Hiến pháp, pháp luật.
- Nguyên tắc bình đẳng, đoàn kết giữa các dân tộc (Điều 5 Hiến pháp 2013) – không phân biệt đối xử và ưu tiên phát triển các vùng đồng bào thiểu số.
- Mô hình cấu trúc "Kim tự tháp pháp luật": Luật Hiến pháp đứng ở vị trí đỉnh tháp, định hình nguyên tắc và dẫn dắt sự hình thành của các ngành luật chuyên ngành (Luật Dân sự, Luật Hình sự, Luật Thương mại, Luật Tố tụng).
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật pháp lý (Technical skills): Kỹ năng tra cứu, nhận diện, giải thích và áp dụng hệ thống nguồn văn bản quy phạm pháp luật hiến định; kỹ năng rà soát tính hợp hiến của các văn bản luật và dưới luật.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Năng lực phân tích cơ cấu đặc thù của quy phạm hiến pháp (giả định – quy định); kỹ năng đánh giá mối quan hệ phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các nhánh lập pháp, hành pháp, tư pháp.
- Năng lực thực tiễn (Practical competencies): Nhận diện thẩm quyền, thủ tục hoạt động của các cơ quan công quyền; kỹ năng xác định phạm vi, giới hạn các quyền cơ bản của cá nhân trong quan hệ với cơ quan nhà nước; kỹ năng vận dụng hiến pháp để giải quyết các xung đột pháp lý về mặt thể chế.
Phương pháp giảng dạy và học tập
| Thành phần |
Phương thức triển khai trong giáo trình |
| Phương pháp tiếp cận |
Kết hợp phương pháp luật học kinh điển với duy vật biện chứng, lịch sử và so sánh luật học. |
| Hệ thống câu hỏi |
6 nhóm câu hỏi định hướng thảo luận và ôn tập cuối mỗi chương. |
| Bài tập tình huống |
Đối chiếu các điều khoản Hiến pháp với các bộ luật chuyên ngành (Dân sự, Hình sự, Tố tụng). |
| Đánh giá năng lực |
Kiểm tra nhận thức lý luận, tư duy phân tích tính hợp hiến và cấu trúc bộ máy nhà nước. |
| Chỉ dẫn tự học |
Nghiên cứu văn bản Hiến pháp 2013 song song với các luật tổ chức chuyên ngành và giáo trình cơ sở. |
Giáo trình áp dụng phương pháp luật học kinh điển làm trọng tâm: tập trung giải thích, phân tích câu chữ, tư tưởng và cấu trúc các quy phạm pháp luật hiến pháp, đồng thời đặt chúng trong mối liên hệ chỉnh thể với hệ thống chính trị. Phương pháp so sánh luật học được vận dụng triệt để tại Chương II thông qua việc đối chiếu các giai đoạn lập hiến thế giới và phân tích ưu - nhược điểm của 4 mô hình cơ quan bảo hiến (Tòa án hiến pháp tại Đức/Ý, Hội đồng hiến pháp tại Pháp, Tòa án tối cao tại Mỹ, mô hình cơ quan đại diện quyền lực nhà nước).
Tại cuối mỗi chương, giáo trình bố trí mục "Câu hỏi hướng dẫn ôn tập, định hướng thảo luận". Điển hình ở Chương I, người học được định hướng xử lý 6 vấn đề trọng tâm: phân tích đặc điểm đối tượng điều chỉnh; luận giải cấu trúc quy phạm pháp luật hiến pháp; chứng minh vị trí chủ đạo của Luật Hiến pháp trong mối quan hệ với các ngành luật khác; phân biệt nội dung môn học và khoa học Luật Hiến pháp; luận giải vai trò kiểm soát quyền lực của Luật Hiến pháp; và phân tích mối quan hệ giữa Luật Hiến pháp với chính trị.
Đối với việc tự học, giáo trình yêu cầu người học kết hợp chặt chẽ việc đọc tài liệu với tra cứu trực tiếp các văn bản pháp luật hiện hành, gồm: Hiến pháp năm 2013, Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015, Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014, Luật Tổ chức Chính phủ năm 2015, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014 và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình Luật Hiến pháp Việt Nam xuất bản năm 2022 là kết quả của quá trình kế thừa và hoàn thiện liên tục kể từ ấn bản đầu tiên năm 1991 (khi đó mang tên "Giáo trình Luật Nhà nước Việt Nam"). Ở lần tái bản thứ tư này, giáo trình tích hợp các nội dung mới và xu hướng lập hiến hiện đại:
- Cập nhật toàn diện theo Hiến pháp năm 2013: Toàn bộ nội dung giáo trình được chuẩn hóa dựa trên các quy định của bản Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật tổ chức bộ máy nhà nước được ban hành hoặc sửa đổi bổ sung từ sau năm 2014.
- Bổ sung thiết chế Cơ quan hiến định độc lập: Chương XVII của giáo trình chính thức phân tích vị trí pháp lý, chức năng của Hội đồng bầu cử quốc gia và Kiểm toán nhà nước – hai thiết chế lần đầu tiên được hiến định trong lịch sử lập hiến Việt Nam nhằm tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước.
- Mở rộng và làm sâu sắc chế định quyền con người, quyền công dân: Giáo trình phân tích rõ bước chuyển biến từ khái niệm "quyền công dân" sang "quyền con người" theo chuẩn mực quốc tế; làm rõ sự mở rộng quyền tự do kinh doanh ("mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm" - Điều 33 Hiến pháp 2013) và quyền bào chữa mở rộng từ thời điểm bị bắt, tạm giữ, tạm giam (khoản 4 Điều 31 Hiến pháp 2013).
- Gia tăng tính tương thích quốc tế: Bổ sung các nghiên cứu lập hiến so sánh của các học giả phương Tây, cập nhật phân loại các làn sóng lập hiến toàn cầu và các mô hình tài phán hiến pháp (bảo hiến), tạo cơ sở lý luận cho tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên cử nhân ngành Luật: Là đối tượng phục vụ chính. Giáo trình được thiết kế cho sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai các ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế, Luật Quốc tế nhằm trang bị kiến thức nền tảng bắt buộc trước khi học các môn luật chuyên ngành.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành hoặc học song song môn học Lý luận chung về nhà nước và pháp luật để nắm vững các phạm trù cơ bản như: quy phạm pháp luật, quan hệ pháp luật, đối tượng điều chỉnh, phương pháp điều chỉnh và hình thức văn bản quy phạm pháp luật.
- Học viên sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ): Giáo trình cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn mực, chỉ ra các "ranh giới đang phát triển" và các vấn đề học thuật còn nhiều quan điểm thảo luận trong khoa học Luật Hiến pháp, phục vụ nghiên cứu chuyên sâu chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
- Giảng viên và cán bộ thực tiễn: Là tài liệu tham chiếu phục vụ giảng dạy đại học, đồng thời hỗ trợ cán bộ, công chức, đại biểu dân cử trong việc nắm bắt chuẩn mực thẩm quyền, nguyên tắc tổ chức thực hiện quyền lực công quyền và các cơ chế bảo đảm quyền công dân trong thực thi công vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Giáo trình được biên soạn chuẩn hóa cho sinh viên hệ cử nhân luật của Trường Đại học Luật Hà Nội và các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc; đồng thời là tài liệu tham khảo cho học viên cao học, nghiên cứu sinh, giảng viên và cán bộ công tác tại các cơ quan nhà nước.
2. Cần trang bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?
Người học cần có kiến thức nền tảng từ môn học Lý luận chung về nhà nước và pháp luật để hiểu rõ các khái niệm công cụ như: đối tượng điều chỉnh, phương pháp điều chỉnh, cấu trúc quy phạm pháp luật, nguồn luật và cơ chế điều chỉnh pháp luật.
3. Điểm khác biệt của giáo trình tái bản lần thứ tư (2022) so với các giáo trình khác là gì?
Giáo trình do đội ngũ giáo sư, tiến sĩ đầu ngành của Trường Đại học Luật Hà Nội biên soạn, phản ánh toàn diện hệ thống văn bản pháp luật hiện hành dựa trên nền tảng Hiến pháp năm 2013. Giáo trình cập nhật các nội dung mới về quyền con người, cơ chế kiểm soát quyền lực, thiết chế cơ quan hiến định độc lập và các mô hình bảo hiến quốc tế.
4. Làm thế nào để tự học giáo trình đạt hiệu quả cao?
Người học cần kết hợp đọc nội dung lý luận trong giáo trình với việc tra cứu trực tiếp các điều khoản tương ứng trong văn bản Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật tổ chức bộ máy; đồng thời trả lời đầy đủ 6 câu hỏi định hướng thảo luận ở cuối mỗi chương.
5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Tài liệu tham khảo bắt buộc gồm: Toàn văn Hiến pháp năm 2013, các luật tổ chức bộ máy nhà nước ban hành giai đoạn 2014 - 2015, Giáo trình Lý luận chung về nhà nước và pháp luật (NXB Tư pháp, 2016) và các công trình nghiên cứu lập hiến quốc tế được trích dẫn trong danh mục tài liệu tham khảo.
Kết luận
Giáo trình Luật Hiến pháp Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội là tài liệu học thuật thể hiện hệ thống tri thức chuẩn mực về luật hiến pháp, làm sáng tỏ bản chất của quyền lực công quyền, các nguyên tắc tổ chức bộ máy nhà nước và cơ chế bảo vệ quyền con người tại Việt Nam.
Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững các phạm trù lý luận và lịch sử lập hiến (Chương I - II), tiếp đến phân tích các chế định nền tảng về thể chế và quyền con người (Chương III - VIII), và kết thúc bằng việc nghiên cứu sâu cơ cấu tổ chức, thẩm quyền của các cơ quan trong bộ máy nhà nước và cơ quan hiến định độc lập (Chương IX - XVII). Người học cần sử dụng đồng thời giáo trình với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành để phát triển tư duy pháp lý độc lập và năng lực áp dụng pháp luật hiến định.