Giáo Trình Lịch Sử Kiến Trúc Dành Cho Sinh Viên Kiến Trúc

Giáo trình lịch sử kiến trúc cung cấp kiến thức chuyên sâu cho sinh viên kiến trúc, do PGS TS KTS Tôn Đại và THS KTS Nguyễn Lam Giang biên soạn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kiến Trúc

Chuyên ngành

Kiến Trúc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

198
20
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN 1: LỊCH SỬ KIẾN TRÚC THẾ GIỚI

1. CHƯƠNG 1: KIẾN TRÚC THỜI KỲ CỘNG ĐỒNG NGUYÊN THỦY

1.1. Thời kỳ đồ đá cũ

1.2. Thời kỳ đồ đá mới

1.3. Thời kỳ đồ đồng

2. CHƯƠNG 2: KIẾN TRÚC THỜI KỲ XÃ HỘI NÔ LỆ

2.1. Kiến trúc Ai Cập cổ đại

2.2. Kiến trúc Lưỡng Hà và Ba Tư

2.3. Kiến trúc thời kỳ Tiền Columbo

2.4. Kiến trúc Hy Lạp cổ đại

2.5. Kiến trúc La Mã cổ đại

3. CHƯƠNG 3: KIẾN TRÚC THỜI KỲ PHONG KIẾN CHÂU ÂU

3.1. Kiến trúc Byzantine

3.2. Kiến trúc Roman

3.3. Kiến trúc Gothic

3.4. Kiến trúc thời kỳ Phục Hưng

3.5. Kiến trúc Baroque và Rococo

3.6. Chủ nghĩa Cổ điển Pháp

4. CHƯƠNG 4: KIẾN TRÚC HIỆN ĐẠI

4.1. Dấu hiệu báo hiệu sự ra đời của Kiến trúc Hiện đại

4.2. Trào lưu Mô-đéc: Art Nouveau - Art Déco

4.3. Kiến trúc hữu cơ

4.4. Chủ nghĩa biểu hiện

4.5. Chủ nghĩa thô mộc

4.6. Kiến trúc Hậu hiện đại

4.7. Kiến trúc High-Tech

4.8. Chủ nghĩa Phi cấu tạo

4.9. Kiến trúc sinh thái

5. CHƯƠNG 5: LỊCH SỬ KIẾN TRÚC CHÂU Á

5.1. Kiến trúc Trung Quốc

5.2. Kiến trúc Nhật Bản

5.3. Kiến trúc Ấn Độ

2. PHẦN 2: LỊCH SỬ KIẾN TRÚC VIỆT NAM

1. CHƯƠNG 1: KIẾN TRÚC VIỆT NAM THỜI KỲ SƠ KHAI

2. CHƯƠNG 2: KIẾN TRÚC CỔ VIỆT NAM

2.1. Kiến trúc quân sự - quốc phòng

2.2. Kiến trúc cung điện - dinh thự

2.3. Kiến trúc tôn giáo - tín ngưỡng

2.4. Kiến trúc dân gian

2.5. Kiến trúc vườn cảnh

3. CHƯƠNG 3: KIẾN TRÚC THUỘC ĐỊA

3.1. Phong cách kiến trúc Tiền thực dân (Phong cách trại lính)

3.2. Phong cách kiến trúc Tân cổ điển

3.3. Phong cách kiến trúc địa phương Pháp

3.4. Phong cách kiến trúc Art Deco, Art Nouveau

3.5. Phong cách kiến trúc Đông Dương

4. CHƯƠNG 4: KIẾN TRÚC MỚI

4.1. Giai đoạn trước năm 1954

5. CHƯƠNG 5: KIẾN TRÚC ĐƯƠNG ĐẠI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Lịch Sử Kiến Trúc Nền Tảng Vững Chắc

Giáo trình Lịch sử Kiến trúc là tài liệu cốt lõi, cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện và nền tảng cho sinh viên kiến trúc. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các sự kiện, mà còn đi sâu vào việc phân tích tiến trình phát triển của kiến trúc nhân loại, từ thời kỳ sơ khai cho đến đương đại. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình lịch sử kiến trúc giúp người học xây dựng một phông văn hóa vững chắc, hiểu rõ nguồn gốc của các phong cách kiến trúc và các nguyên lý thiết kế đã định hình nên thế giới xây dựng. Tài liệu này được biên soạn với mục tiêu kép: vừa cung cấp kiến thức học thuật, vừa là công cụ hữu ích để vận dụng vào thực tiễn. Sinh viên có thể tìm thấy trong đó những thành tựu vĩ đại, những lý thuyết kinh điển và tư tưởng của các kiến trúc sư nổi tiếng, tạo tiền đề cho việc định hình phong cách cá nhân trong tương lai. Các chương mục được phân chia một cách khoa học, từ lịch sử kiến trúc thế giới đến lịch sử kiến trúc Việt Nam, giúp người học có cái nhìn hệ thống và so sánh. Hơn nữa, việc hiểu sâu về lịch sử không chỉ là học về quá khứ, mà còn là cách dự báo và kiến tạo tương lai cho ngành kiến trúc. Đây là môn học không thể thiếu tại bất kỳ đại học kiến trúc nào, đóng vai trò là chìa khóa mở ra cánh cửa tư duy sáng tạo dựa trên nền tảng di sản.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học Lịch sử Kiến trúc

Mục tiêu chính của môn học không chỉ là ghi nhớ dữ kiện mà là trang bị cho sinh viên một bộ công cụ tư duy phản biện. Theo tài liệu gốc, yêu cầu đặt ra là: "Sinh viên nắm được tiến trình phát triển của lịch sử kiến trúc thế giới cũng như Việt Nam. Biết phân biệt công trình qua từng thời kỳ, thuộc từng giai đoạn, trào lưu, chủ nghĩa khác nhau. Biết vận dụng lý thuyết đã học vào công việc làm đồ án sinh viên kiến trúc, tiến tới định hình phong cách cho riêng mình." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển hóa kiến thức từ lý thuyết kiến trúc sang kỹ năng thực hành. Sinh viên cần học cách phân tích công trình kiến trúc, nhận diện các đặc điểm của kiến trúc cổ đại, kiến trúc Phục Hưng hay kiến trúc hiện đại để làm giàu thêm vốn ý tưởng cho các thiết kế của mình. Môn học này là cầu nối giữa di sản quá khứ và sự sáng tạo của tương lai.

1.2. Cấu trúc của tài liệu Từ thế giới đến Việt Nam

Giáo trình được cấu trúc thành hai phần rõ ràng, mang lại một lộ trình học tập logic. Phần 1 - LỊCH SỬ KIẾN TRÚC THẾ GIỚI bao quát từ kiến trúc nguyên thủy, kiến trúc Ai Cập cổ đại, Hy Lạp, La Mã, qua thời kỳ phong kiến Châu Âu với kiến trúc Gô-tích và Phục Hưng, cho đến sự ra đời của kiến trúc hiện đại và kiến trúc Châu Á. Phần 2 - LỊCH SỬ KIẾN TRÚC VIỆT NAM tập trung vào dòng chảy riêng của kiến trúc nước nhà, từ thời sơ khai, kiến trúc cổ, kiến trúc thuộc địa cho đến kiến trúc mới và đương đại. Sự phân chia này giúp sinh viên xây dựng được một cái nhìn tổng quan, so sánh được sự giao thoa và khác biệt giữa các nền văn hóa, từ đó có cơ sở để đánh giá và học hỏi một cách chọn lọc.

II. Vượt Qua Thách Thức Khi Học Lịch Sử Kiến Trúc Ngành Kiến Trúc

Môn Lịch sử Kiến trúc thường bị xem là một thách thức lớn đối với nhiều sinh viên kiến trúc. Nguyên nhân chính xuất phát từ khối lượng thông tin khổng lồ trải dài hàng ngàn năm, với vô số công trình, tên tuổi và các trào lưu phức tạp. Việc ghi nhớ một cách máy móc các mốc thời gian, đặc điểm của từng phong cách kiến trúc như Roman, Gothic, hay Baroque có thể dẫn đến sự nhàm chán và quá tải. Một khó khăn khác là việc kết nối những kiến thức tưởng chừng khô khan này với công việc thiết kế sáng tạo. Nhiều sinh viên không thấy được mối liên hệ trực tiếp giữa việc nghiên cứu một ngôi đền Ai Cập cổ đại với việc thiết kế một tòa nhà hiện đại. Thách thức này đòi hỏi một phương pháp học tập chủ động và có hệ thống. Thay vì chỉ đọc và ghi nhớ, sinh viên cần học cách phân tích công trình kiến trúc, đặt câu hỏi về bối cảnh xã hội, điều kiện kỹ thuật và triết lý đằng sau mỗi công trình. Việc tìm kiếm các tài liệu kiến trúc bổ sung, như các bài phân tích chuyên sâu hay ebook lịch sử kiến trúc PDF, cũng là một cách hiệu quả để làm phong phú thêm góc nhìn và hiểu sâu hơn về môn học, biến nó từ một môn học thuộc lòng thành một nguồn cảm hứng vô tận.

2.1. Khối lượng kiến thức đồ sộ qua các thời kỳ lịch sử

Từ những công trình cự thạch thời nguyên thủy, các kim tự tháp Ai Cập, đền Parthenon Hy Lạp cho đến các nhà thờ Gothic cao vút và các công trình Hậu hiện đại phức tạp, lịch sử kiến trúc là một dòng chảy không ngừng nghỉ. Việc phải nắm bắt đặc trưng của hàng chục nền văn minh và thời kỳ khác nhau đòi hỏi sự kiên nhẫn và phương pháp luận. Một tóm tắt lịch sử kiến trúc có hệ thống theo từng giai đoạn sẽ giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức, dễ dàng hơn trong việc ôn thi lịch sử kiến trúc và tra cứu khi cần thiết. Việc sử dụng các slide bài giảng lịch sử kiến trúc với hình ảnh trực quan cũng là một giải pháp hiệu quả để ghi nhớ các chi tiết kiến trúc đặc trưng.

2.2. Khó khăn trong việc liên kết lý thuyết và đồ án sinh viên

Câu hỏi lớn nhất của sinh viên là: "Làm thế nào để vận dụng lý thuyết kiến trúc lịch sử vào đồ án của mình?" Việc chuyển hóa từ kiến thức về một công trình quá khứ thành một giải pháp thiết kế đương đại là một bước nhảy vọt về tư duy. Nhiều người chỉ dừng lại ở việc sao chép hình thức một cách hời hợt mà không hiểu được bản chất. Để vượt qua rào cản này, cần tập trung vào việc phân tích nguyên lý thiết kế ẩn sau mỗi công trình lịch sử: cách tổ chức không gian, giải pháp kết cấu, cách xử lý ánh sáng và vật liệu. Hiểu được "tại sao" các kiến trúc sư quá khứ làm như vậy sẽ giúp sinh viên tìm ra cách áp dụng tinh thần đó vào bối cảnh và công nghệ hiện tại, tạo ra những đồ án sinh viên kiến trúc vừa mang tính sáng tạo, vừa có chiều sâu văn hóa.

III. Hướng Dẫn Nắm Bắt Lịch Sử Kiến Trúc Thế Giới Cho Sinh Viên

Để nắm bắt hiệu quả lịch sử kiến trúc thế giới, sinh viên cần tiếp cận một cách có hệ thống, bắt đầu từ những nền văn minh khởi nguồn và theo dõi dòng chảy phát triển qua từng thời đại. Giáo trình lịch sử kiến trúc cung cấp một lộ trình rõ ràng, khởi đầu từ kiến trúc thời kỳ nguyên thủy, nơi con người bắt đầu tạo dựng không gian sống đầu tiên. Tiếp đó là chương về kiến trúc cổ đại, tập trung vào các nền văn minh lớn như Ai Cập, Hy Lạp và La Mã. Đây là giai đoạn hình thành nên những nguyên tắc cơ bản về tỷ lệ, hệ thức cột và các loại hình công trình công cộng mà ảnh hưởng của chúng còn kéo dài đến tận ngày nay. Giai đoạn phong kiến Châu Âu được đánh dấu bởi sự phát triển của kiến trúc Gô-tích với những đột phá về kết cấu vòm và hệ thống cuốn bay, tạo ra những không gian cao vút và tràn ngập ánh sáng. Thời kỳ kiến trúc Phục Hưng lại là một cuộc tái khám phá các giá trị cổ điển, đề cao tính duy lý, sự hài hòa và vai trò của con người. Cuối cùng, sự ra đời của kiến trúc hiện đại từ cuối thế kỷ 19 là một cuộc cách mạng, đoạn tuyệt với quá khứ để tìm kiếm một ngôn ngữ kiến trúc mới phù hợp với thời đại công nghiệp. Việc học theo tiến trình này giúp sinh viên hiểu được sự kế thừa và biến đổi, tạo nên một cái nhìn toàn cảnh và sâu sắc.

3.1. Phân tích kiến trúc Cổ đại Ai Cập Hy Lạp và La Mã

Kiến trúc Ai Cập cổ đại nổi bật với sự hoành tráng, đồ sộ và tính thần bí, thể hiện qua các Kim tự tháp và đền thờ. Các công trình này sử dụng kết cấu tường, cột đá chịu lực, tạo ra cảm giác uy nghiêm và vĩnh cửu. Trong khi đó, kiến trúc Hy Lạp cổ đại được xem là đỉnh cao của sự hài hòa và duyên dáng, với sự ra đời của ba thức cột kinh điển: Doric, Ionic và Corinthian. Người Hy Lạp đề cao vẻ đẹp lý tưởng dựa trên tỷ lệ toán học và cơ thể con người. Kiến trúc La Mã kế thừa và phát triển di sản Hy Lạp, nhưng mang tính thực dụng và quy mô lớn hơn. Họ đã có những phát minh quan trọng về kỹ thuật xây dựng như vòm cuốn và bê tông, cho phép tạo ra những không gian rộng lớn như đấu trường Colosseum hay đền Pantheon.

3.2. Tìm hiểu kiến trúc Phục Hưng và các trào lưu trước đó

Trước Phục Hưng, châu Âu trải qua các thời kỳ Byzantine, Roman và Gothic. Kiến trúc Roman đặc trưng bởi sự nặng nề, vững chãi với tường dày và cửa sổ nhỏ. Kiến trúc Gô-tích là một bước tiến vượt bậc, với kết cấu khung sườn, vòm gân và cuốn bay, cho phép xây dựng những nhà thờ cao lớn, thanh thoát với các cửa sổ kính màu rực rỡ. Kiến trúc Phục Hưng, khởi nguồn từ Ý vào thế kỷ 15, là sự quay về với các nguyên tắc của kiến trúc Hy Lạp - La Mã. Các kiến trúc sư như Brunelleschi, Alberti nhấn mạnh vào tính đối xứng, tỷ lệ hài hòa và các hình học cơ bản, thể hiện một thế giới quan nhân văn, lấy con người làm trung tâm.

IV. Bí Quyết Tiếp Cận Dòng Chảy Lịch Sử Kiến Trúc Việt Nam

Việc nghiên cứu lịch sử kiến trúc Việt Nam đòi hỏi một góc nhìn riêng, gắn liền với bối cảnh địa lý, khí hậu và văn hóa đặc thù của dân tộc. Giáo trình lịch sử kiến trúc dành một phần quan trọng để phân tích quá trình này, giúp sinh viên kiến trúc hiểu rõ cội nguồn và bản sắc của kiến trúc nước nhà. Khởi đầu từ kiến trúc thời kỳ sơ khai với nhà sàn và các công trình phòng thủ đơn giản, kiến trúc Việt Nam dần định hình qua các triều đại phong kiến. Giai đoạn kiến trúc cổ Việt Nam phát triển rực rỡ với các loại hình đa dạng như kiến trúc quân sự, cung điện, dinh thự và đặc biệt là kiến trúc tôn giáo - tín ngưỡng với những ngôi chùa, đình, đền mang đậm dấu ấn bản địa. Giai đoạn kiến trúc thuộc địa mang đến một luồng gió mới với sự du nhập của các phong cách phương Tây như Tân cổ điển, Art Deco, và đặc biệt là phong cách Đông Dương – một sự kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật, vật liệu châu Âu và giải pháp thích ứng khí hậu, văn hóa Việt Nam. Sau đó, kiến trúc mới và kiến trúc đương đại tiếp tục phát triển, tìm tòi một ngôn ngữ biểu hiện phù hợp với bối cảnh xã hội mới. Việc nắm vững dòng chảy này giúp người học không chỉ trân trọng di sản mà còn có định hướng đúng đắn trong việc sáng tạo kiến trúc mang đậm bản sắc Việt.

4.1. Đặc trưng kiến trúc cổ Việt Nam qua các triều đại

Kiến trúc cổ Việt Nam có những đặc điểm riêng biệt, thể hiện qua việc sử dụng vật liệu địa phương như gỗ, gạch, đá và ngói. Kết cấu khung gỗ chịu lực với hệ thống cột, kèo, xà tinh xảo là một nét đặc trưng nổi bật. Các công trình thường có mái dốc lớn, cong nhẹ ở các góc để thoát nước mưa nhanh và tạo vẻ thanh thoát. Không gian kiến trúc luôn hòa hợp với thiên nhiên, với các sân trong, hồ nước và cây xanh được bố trí khéo léo. Các công trình như chùa Một Cột, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, hay các ngôi đình làng Bắc Bộ là những ví dụ tiêu biểu cho nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc trang trí tài hoa của cha ông.

4.2. Kiến trúc thuộc địa và sự hình thành kiến trúc mới

Thời kỳ thuộc địa Pháp đã để lại một di sản kiến trúc giá trị. Các công trình ban đầu mang phong cách Tân cổ điển châu Âu, nhưng dần dần các kiến trúc sư Pháp đã nghiên cứu để tạo ra phong cách kiến trúc Đông Dương. Phong cách này kết hợp hệ kết cấu bê tông, tường gạch của Pháp với các giải pháp thích ứng khí hậu nhiệt đới như hàng hiên rộng, cửa sổ cao, lam che nắng và mái dốc lợp ngói kiểu truyền thống. Các công trình như Nhà hát Lớn Hà Nội, Dinh Độc Lập (cũ) là minh chứng cho sự giao thoa văn hóa này. Giai đoạn kiến trúc mới sau năm 1954 đánh dấu nỗ lực tìm kiếm một con đường riêng, thoát khỏi ảnh hưởng ngoại lai để xây dựng một nền kiến trúc hiện đại, phục vụ xã hội.

V. Cách Vận Dụng Giáo Trình Lịch Sử Kiến Trúc vào Đồ Án Thiết Kế

Giá trị lớn nhất của giáo trình lịch sử kiến trúc không nằm ở việc ghi nhớ, mà ở khả năng vận dụng vào thực tiễn sáng tác, cụ thể là các đồ án sinh viên kiến trúc. Để làm được điều này, sinh viên cần chuyển từ vai trò người học thụ động sang người nghiên cứu chủ động. Thay vì chỉ xem hình ảnh các công trình, hãy bắt đầu bằng việc phân tích công trình kiến trúc một cách có hệ thống. Phân tích về bối cảnh, công năng, giải pháp kết cấu, tổ chức không gian, xử lý mặt đứng và vật liệu. Hãy đặt câu hỏi: Tại sao công trình này lại có hình dáng như vậy? Nó giải quyết vấn đề gì của thời đại đó? Các nguyên lý thiết kế nào đã được áp dụng? Ví dụ, khi nghiên cứu về kiến trúc Nhật Bản, sinh viên có thể học hỏi cách xử lý không gian tối giản, sự tinh tế trong chi tiết và mối liên hệ với thiên nhiên. Khi phân tích một nhà thờ kiến trúc Gô-tích, có thể học được cách sử dụng kết cấu để tạo ra những không gian ấn tượng và giải pháp lấy sáng tự nhiên. Việc học hỏi không phải là sao chép hình thức, mà là chắt lọc tinh hoa, tư tưởng và các giải pháp thông minh để áp dụng một cách sáng tạo vào các bối cảnh thiết kế hoàn toàn mới, giúp đồ án có chiều sâu và ý nghĩa hơn.

5.1. Phương pháp phân tích công trình kiến trúc kinh điển

Một phương pháp hiệu quả là lựa chọn một vài công trình tiêu biểu từ mỗi thời kỳ và tiến hành phân tích sâu. Sinh viên có thể vẽ lại mặt bằng, mặt cắt, mặt đứng để hiểu rõ hơn về tỷ lệ và cấu trúc không gian. Sử dụng các sơ đồ để phân tích dây chuyền công năng, hướng tiếp cận, và các trục chính-phụ trong công trình. Đọc thêm các bài bình luận, phân tích của các chuyên gia về công trình đó để có góc nhìn đa chiều. Quá trình này giúp biến những kiến thức trong sách kiến trúc thành vốn hiểu biết của riêng mình, tạo ra một thư viện ý tưởng và giải pháp trong tâm trí.

5.2. Tìm kiếm cảm hứng và định hình phong cách thiết kế

Lịch sử kiến trúc là một nguồn cảm hứng vô tận. Một chi tiết trang trí trong kiến trúc Phục Hưng, một giải pháp không gian mở trong kiến trúc hiện đại của Le Corbusier, hay cách sử dụng vật liệu mộc mạc trong kiến trúc truyền thống Việt Nam đều có thể trở thành điểm khởi đầu cho một ý tưởng thiết kế mới. Bằng cách nghiên cứu các kiến trúc sư nổi tiếng và con đường sự nghiệp của họ, sinh viên có thể học hỏi cách họ đã đối mặt và giải quyết các vấn đề thiết kế. Dần dần, qua quá trình tích lũy và thực hành, mỗi cá nhân sẽ tìm thấy những giá trị, nguyên tắc và ngôn ngữ biểu hiện phù hợp với bản thân, từ đó định hình nên phong cách thiết kế riêng biệt và độc đáo.

VI. Top Tài Liệu Sách Kiến Trúc Bổ Sung Cho Sinh Viên Ngành Kiến Trúc

Ngoài giáo trình lịch sử kiến trúc chính quy tại đại học kiến trúc, việc mở rộng kiến thức qua các nguồn tài liệu tham khảo là vô cùng cần thiết. Thị trường sách kiến trúc hiện nay rất đa dạng, cung cấp nhiều góc nhìn chuyên sâu về các thời kỳ, các phong cách kiến trúc cụ thể hoặc chân dung các kiến trúc sư nổi tiếng. Những cuốn sách này không chỉ cung cấp thông tin mà còn truyền cảm hứng qua những hình ảnh chất lượng cao và các bài viết phân tích sâu sắc. Bên cạnh sách in, các nguồn tài liệu số cũng là một kho tàng quý giá. Nhiều trang web, thư viện trực tuyến cung cấp các ebook lịch sử kiến trúc PDF miễn phí hoặc có phí, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Các kênh video, phim tài liệu về kiến trúc cũng là một cách học tập trực quan và sinh động. Việc chủ động tìm kiếm và xây dựng một tủ sách (cả vật lý và số) cho riêng mình là một khoản đầu tư quan trọng cho sự nghiệp của bất kỳ sinh viên kiến trúc nào, giúp liên tục cập nhật và làm giàu vốn hiểu biết của bản thân, không chỉ trong quá trình học tập mà còn trong suốt chặng đường hành nghề sau này.

6.1. Danh sách các đầu sách tham khảo và giáo trình uy tín

Một số đầu sách kinh điển mà sinh viên nên tìm đọc bao gồm "A Global History of Architecture" của Francis D.K. Ching, "Modern Architecture: A Critical History" của Kenneth Frampton, và "Lịch sử kiến trúc phương Tây" của KTS. Đặng Thái Hoàng. Những cuốn sách này cung cấp những phân tích sâu sắc và bối cảnh rộng lớn hơn so với giáo trình cơ bản. Ngoài ra, các tài liệu kiến trúc do các trường đại học lớn biên soạn cũng là nguồn tham khảo đáng tin cậy. Việc đọc đa dạng các nguồn giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện và không bị bó hẹp trong một quan điểm duy nhất.

6.2. Các nguồn tài liệu và ebook lịch sử kiến trúc PDF online

Internet mở ra một thế giới tài nguyên học tập vô tận. Các trang web như ArchDaily, Dezeen thường có các bài viết chuyên sâu phân tích các công trình lịch sử. Các kho lưu trữ trực tuyến như Archive.org là nơi có thể tìm thấy nhiều ebook lịch sử kiến trúc PDF đã hết hạn bản quyền. Các kênh Youtube chuyên về kiến trúc như The B1M hay các bài giảng của Đại học Yale, MIT được đăng tải công khai cũng là nguồn học liệu chất lượng cao. Việc tận dụng các công cụ này giúp việc học và ôn thi lịch sử kiến trúc trở nên hiệu quả và thú vị hơn rất nhiều.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Kiến trúc thời kỳ cộng đồng nguyên thúy Ll. Thời kỳ đồ đá cũ (2,5 vạn I vạn năm tr. Thời kỳ đồ đá mới (1 vạn năm — 3 nghìn năm tr.

Thời kỳ đồ đồng (3 nghìn năm tr. Kiến trúc thời kỳ xã hội nô lệ 2. Kiến trúc Ai cập cô đại (từ năm 4000 TCN). Kiến trúc Lưỡng Hà và Ba Tu (từ năm 5000 TCN).

Kiến trúc thời kỳ Tiền Columbo (TK V TCN- TK XVI TCN). Kiến trúc Hy Lạp cổ đại (TK VIII TCN- TKI TCN). Kiến trúc La Mã cổ đại (TK III TCN- TK V SCN). Kiến trúc thời kỳ phong kiến Châu Âu 3.

Kiến trúc Byzantine (TK IV). Kiến trúc Roman (TKTV-- TK XY) secre 112 3. Kiến trúc Gothic (TK XII~ TK XV). Kiến trúc thời kỳ Phục Hưng (TK XV - TK XVI.

Kiến trúc Baroque và Roccoco (cuối TK XVI- TK XVIII. Chủ nghĩa Cổ điển Pháp (TK XVII- TK XVII). Kiến trúc hiện đại 4. Dau hiệu báo hiệu sự ra đời của Kiến trúc Hiện đại.

Trào lưu Mô-đéc : Art Nouveau-Art Déco. 138 E2 đi jnpvco0iso ST“. Kiến trúc hữu cơ. Chủ nghĩa biểu hiện.

Chủ nghĩa thô mộc. Kiến trúc Hậu hiện đại. Kiến trúc High-Tech. Chủ nghĩa Phi cấu tạo.

Kiến trúc sinh thái. Lịch sử kiến trúc Châu Á 5. Kiến trúc Trung Quốc. Kiến trúc Nhật Bản.

Kiến trúc An Độ.-cc¿ 192 PHAN 2 ~ LICH SỬ KIÊN TRÚC VIỆT NAM Khái quát chung. Kiến trúc Việt Nam thời kỳ sơ khai 201 Chương 2. Kiến trúc cỗ Việt Nam 2. Kiến trúc quân sự - quốc phòng 205 2.

Kiến trúc cung điện — dinh thự. Kiến trúc tôn giáo — tín ngưỡng. Kiến trúc dân gian.Kiến trúc vườn cảnh. Kiến trúc thuộc địa 3.

Phong cách kiến trúc Tiền thực dân (Phong cách trại lính). Phong cách kiến trúc Tân cô dién. Phong cách kiến trúc địa phương Pháp 238 3. Phong cách kiến trúc Art Deco, Art Neauvo.

Phong cách kiến trúc Đông DUO. vscsevevosanmesvnnenassnwanrcveuen 240 Chương 4. Kiến trúc mới 4. Giai đoạn trước năm 1954.

Kiến trúc đương đại 254 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHAN 1- LICH SỬ KIÊN TRÚC THE GIỚI CHUONG 1 - KIÊN TRÚC THỜI KỲ CONG DONG NGUYÊN THỦY 1. Thời kỳ đồ đá cũ (2,5 vạn — 1 vạn năm tr. Thời kỳ này, con người sống theo chế độ thị tộc : sống theo từng nhóm nhỏ, gồm vài gia đình có quan hệ họ hàng gần gũi với nhau, cùng làm chung, ăn chung. Những hình thức nhà ở thô sơ lúc bấy giờ như : đào ham trong lòng dat, khoét hang vào núi, lấy cây ghép thành liếp chắn gió.dần dan cải tiến thành lều tròn có mái chóp nón, hoặc nhà vuông, mái dốc hai bên, nhà sàn với vật liệu thường làm bằng cành cây và miết đất.

Hiện nay còn tồn tại một số di chỉ như : - Hang động Lascaux (Pháp) có hình vẽ khắc họa những con nai, con ngựa - Hang động Font de Gaume (Pháp) - Hang động Pech Merle ở Lot (thuộc Pháp) - Một số di chỉ còn sót lại của các liếp chắn gió ở Alsace (Pháp) hay Olduvai (Tanzania). Sau này trong suốt 4 thé kỷ, từ thé kỷ thứ XV, người ta đã bắt gặp những bộ lạc người da đỏ ở Châu Mỹ vẫn sống trong thời kỳ đồ đá. Loại lều của họ làm bằng vỏ cây hoặc đất có hình chóp nón hay vòm khum. ở bán đảo Malaya cành cây hình tròn của bộ lạc da đỏ ở Mỹ 1.

Thời kỳ đồ đá mới (1 vạn năm - 3 nghìn năm tr.CN) Ở Tây Nam A, thời kỳ đồ đá trong lich sử kiến trúc bắt đầu từ khoảng Ivan năm tr.CN ở cùng Cận Đông (levant), từ thời kỳ Tiền đồ sứ Đồ đã mới A và Tiền đồ sứ Đồ đá mới B (Pre-Pottery Neolithic A/ Pre-Pottery Neolithic B) và mở rộng ra hướng Đông và hướng Tây. Thời kỳ văn minh Đồ đá mới ở Đông Nam Anatolia, Syria và Iraq vào khoảng 8000 năm tr. Hình thái xã hội hái lượm bắt đầu từ 7000 năm tr.CN ở Đông Nam Châu Âu, và ở Trung Âu vào khoảng 5500 năm tr. Ở Châu Mỹ và Châu Đại Dương, người thổ dân bản địa vẫn còn ở thời kỳ đồ đá cho đến khi người Châu Âu khám phá ra họ.

Sang thời kỳ đồ đá mới, con người đã biết gia công đá thành công cụ lao động phục vụ sản xuất, nông nghiệp và chăn nuôi phát triển, con người từ bỏ cuộc sống di động, định cư lại, nên đã xây dựng được thêm các mẫu công trình mới. Tôn giáo đã có mầm mống rõ rệt hoặc đã định hình ở một số khu vực, chế độ xã hội chuyển sang mẫu hệ, không còn sống theo chế độ quần hôn. Do nhu cầu định cư, thôn xóm đã được hình thành, làng mạc được tập trung hơn với những nhà ở nhiều gian, mỗi gian có bếp lò riêng. Nhà có thêm kho và chuông súc vật, chứng tỏ con người đã có sản phẩm dư thừa (nhu cầu tích trữ), chăn nuôi được chú trọng.

Quy hoạch trong kiến trúc của con người thời kỳ này cũng bắt đầu mang tính quy luật cao hơn. Nhà được đặt quanh sân, có nhà chính và nhà phụ, quanh làng có bố trí chướng ngại vật để bảo vệ - hình thức sơ khai của các loại tường chắn và hàng rào ngày nay. Về vật liệu và kết cầu, nhà có tường làm bằng cành cây trát đất, có nơi nền nhà làm bằng cả những tắm đất sét nung, mái nhà đốc. Ngoài nhà đất còn có nhà san trên đất, sàn trên nước.

Các cư dân thời Đồ đá ở Cận Đông, Anatolia, Syria, phía nam bình nguyên Lưỡng Hà và Trung A là những nhà xây dựng vĩ đại. Họ đã biết sử dụng gạch-bùn 10 để xây nhà ở và các ngôi làng. Ở Catalhovuk, người ta đã biết trang trí nhà cửa v những tranh vẽ tạo hình người và thú vật. Các khu mộ tỉ mỉ cũng được xây dựng.

Người thời Đồ đá mới ở quần đảo Anh cũng xây dựng những nắm mô và phòng mộ cho mình, các trại tường dat đắp (causewayed camps), các vòng tròn đá (henges flint mines) và các đài đá lớn hình tròn (cursus monuments) Nhiều làng xóm xuất hiện ở khắp nơi trên trái đất như ở Palestine vào Thiên niên ky IX tr.CN, làng Scara Brey ở Irlanda, Khirotikia đảo Chypre vào Thiên niên ky V.Các cộng đồng làng xóm này mới mở ra và còn lạc hậu nhưng nó là nguồn gốc của đô thị, là sự sơ khởi của những nền văn mình sơ khai cùng với việc phát minh ra chữ viết. Làng xóm Khirokitia, ở dao Chypre ` thiên niên ky V tr.CN, xây bang gạch không nung, đặt trên nên đá He = pS Nha ở trên hồ Nhà ở hồ Neuchatel, Thụy Sĩ 1. Thời kỳ đồ đồng (3 nghìn năm tr. Đến thời đại đồ đồng, công cụ lao động đã có những thay đổi do con người phát minh ra việc nâu chảy kim loại.

Công cụ lao động bằng kim loại cho phép con người có thể khai phá đất hoang, tăng diện tích trồng trọt, xẻ gỗ đóng thuyền, xẻ đá làm nhà, đây mạnh sản xuất. Lực lượng lao động có sự phân hóa, đàn ông làm các công việc nặng nhọc, phụ nữ ở nhà trồng trọt, chăn nuôi do đó chế độ Mẫu hệ chuyển dần sang Phụ hệ. Mầm mống của xã hội nô lệ đã nảy sinh trong lòng chế độ nguyên thủy. Việc phân hóa giàu-nghèo, đưa đến việc hình thành các thành li — nhà ở kiên cố của tang lớp thống trị - công trình có hình dạng hình học han hoi được xây dựng bằng gỗ, cây và đá.

Các cuộc chiến tranh, tranh giành giữa các bộ lạc dẫn đến sự ra đời của nhiều công trình phòng ngự. Con người bắt đầu xây dựng tường thành dé bảo VỆ. Một số loại hình kiến trúc thờ cúng đầu tiên, đáp ứng nhu cầu tỉnh thần của con người nguyên thủy cũng đã ra đời trong giai đoạn này. Đó là các công trình dựng bằng đá : phòng đá, cột đá và lan can đá Phong đá (Dolmen, hay còn gọi là thạch dai, bàn đá) : nghĩa là ngôi mộ nguyên thủy, là nơi mai táng, thờ cúng lãnh chủ và phù thủy lúc bấy giờ.

Đó là những công trình làm bằng hai cột đá lớn dựng đứng, bên trên đặt một tắm đá ngang. Phòng đá ở thời kỳ đầu có kích thước nhỏ, dai không quá 2 mét và cao không quá 1,5 mét. Dan 12 dần được xây bằng các khối đã lớn hơn, đặt cách nhau tới 20 mét và tắm đá lợp nặn; tới hàng chục tan. Việc xây dựng những phòng đá thời nguyên thủy chứng tỏ con người đã biết vận dụng luật cân bằng lực.

Cách xây dựng phòng đá được phỏng đoán là : đầu tiên, người ta dựng hai cột đá đứng, chèn đắp đá nhỏ cho cao bằng mặt đỉnh cột, rồi đặt đòn khiêng, con lăn trượt tâm đã mái lên, ssau đó tháo dg nền đá nhỏ, tháp đòn khiêng va con lăn là xong. Phòng đá được tim thay ở một số nơi như Đức, Thụy Điển, Pháp, Anh. Phòng đá ở Đức, phía trên còn đắp đất như hình thức một ngôi mộ đích thực. hòng đá ở Thụy Điền, ngoài những phòng đá đơn còn có những phòng đá có mặt bằng dài hình chữ nhật hay chữ T, sắp xếp nhiều phiến đá đứng, bên trên có 3-4 đến 7-8 phiến đá lợp.

Cột đá (Menhir hay Monolith) : có kích thước cao thấp khác nhau tùy từng nơi, có cột đá cao tới 20 mét và nặng 300 tấn. Các cột được dựng độc lập, thân cột thường được chạm khắc hình cây cối, người, vật. Có thé mỗi cột đá dé kỷ niệm một người chết, cũng có thé đề tượng trưng cho lòng tin của con người đối với sức mạnh của thiên nhiên. Việc xây dựng cột đá được phỏng đoán : cũng dựa vào sức cân bằng của cột đá và lực kéo, người ta day đá đến những cái hố được đào sẵn, buộc dây vào đầu cột đá và kéo dân lên, sau đó có định chân cột.

Ở vùng Carnac (Bretagne, Pháp) vẫn còn di tích của 3.000 cột đá xếp thành nhiều dãy, dài tới 3 km (theo phỏng đoán có thẻ có tới 10. Ở một số vùng ở Anh và Pháp vẫn còn giứ được di chỉ về cột đá. Lan can đá (Cromlech, còn gọi là thạch hoàn) : là những vòng tròn hoặc những vòng tròn đồng tâm, dựng nên bởi những cột đá, trên lợp các tâm đã dài tạo thành nhứng vòng khép kín. Lan ca đá dùng để cúng ma thuật.

Ở giữa vòng tròn đá là một tâm đã dùng để đặt vật hy sinh cho lễ cúng. 13 Lan can đá nổi tiếng nhất trong lịch sử kiến trúc là lan can đá Salisbury Stonehenge, nước Anh. Đây là di tích hoàn chỉnh về công trình sơ khai của loại kết cấu đá này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ