Giáo Trình Lịch Sử 10: Khám Phá và Phát Triển Năng Lực Học Sinh

Chuyên khảo phân tích Sgk lich su 10 canh dieu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LỊCH SỬ VÀ SỬ HỌC

1.1. Hiện thực lịch sử và nhận thức lịch sử

1.2. Đối tượng, chức năng, nhiệm vụ và nguyên tắc cơ bản của Sử học

1.3. Các nguồn sử liệu và một số phương pháp cơ bản của Sử học

2. CHƯƠNG 2: TRI THỨC LỊCH SỬ VÀ CUỘC SỐNG

2.1. Vai trò và ý nghĩa của tri thức lịch sử

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Giáo Trình Lịch Sử 10 Nền Tảng Phát Triển Năng Lực

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đã tạo ra một bước chuyển mình mạnh mẽ trong phương pháp giảng dạy, đặc biệt với môn Lịch sử. Thay vì tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, giáo trình Lịch sử 10 hiện nay hướng đến mục tiêu cốt lõi là khám phá và phát triển năng lực học sinh. Cách tiếp cận này không chỉ cung cấp cho học sinh những sự kiện, số liệu mà còn trang bị cho các em bộ công cụ tư duy để tự mình tìm hiểu, phân tích và đánh giá quá khứ. Trọng tâm của sự thay đổi này là quan điểm coi Lịch sử không phải là một môn học thuộc lòng, mà là một khoa học có đối tượng, phương pháp và nguyên tắc riêng. Các bộ sách giáo khoa Lịch sử 10 mới như Cánh Diều, Kết Nối Tri Thức, và Chân Trời Sáng Tạo đều được biên soạn để hiện thực hóa mục tiêu này. Chúng không chỉ trình bày kiến thức mà còn dẫn dắt học sinh qua các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, gợi mở vấn đề và khuyến khích các em tự đặt câu hỏi. Mục tiêu cuối cùng là hình thành ở học sinh những phẩm chất và năng lực thiết yếu như năng lực tự chủ và tự học, tư duy phản biện, và khả năng vận dụng kiến thức lịch sử để giải quyết các vấn đề trong thực tiễn. Đổi mới phương pháp dạy học này yêu cầu cả giáo viên và học sinh phải thay đổi tư duy, xem quá trình học tập là một hành trình khám phá, nơi kiến thức được kiến tạo chứ không phải được tiếp nhận một cách thụ động.

1.1. So sánh chương trình GDPT 2018 môn Lịch sử và chương trình cũ

Điểm khác biệt căn bản của chương trình GDPT 2018 môn Lịch sử so với chương trình cũ nằm ở mục tiêu giáo dục. Nếu trước đây, chương trình tập trung vào việc trang bị một khối lượng kiến thức lịch sử đồ sộ theo trật tự thời gian, thì chương trình mới lại đặt trọng tâm vào việc hình thành và phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Thay vì hỏi "học sinh biết được những gì?", câu hỏi trọng tâm bây giờ là "học sinh làm được những gì với kiến thức đó?". Điều này thể hiện qua cấu trúc sách giáo khoa, không còn là những bài học đơn thuần kể lại sự kiện, mà được cấu trúc theo chủ đề, tích hợp các nguồn tư liệu đa dạng (chữ viết, hình ảnh, hiện vật) để học sinh thực hành các kỹ năng của một nhà sử học như phân tích, so sánh, đánh giá nguồn sử liệu. Các năng lực đặc thù của môn học như năng lực tìm hiểu lịch sử, nhận thức và tư duy lịch sử, vận dụng kiến thức được chú trọng xuyên suốt.

1.2. Vai trò của 3 bộ SGK Sử 10 mới trong việc đổi mới phương pháp

Ba bộ sách giáo khoa mới, bao gồm SGK Sử 10 Cánh Diều, SGK Sử 10 Kết Nối Tri Thức, và SGK Sử 10 Chân Trời Sáng Tạo, là những công cụ quan trọng để triển khai tinh thần đổi mới. Mặc dù có cách tiếp cận và trình bày khác nhau, cả ba bộ sách đều chia sẻ mục tiêu chung là hướng dẫn học sinh cách học, cách tư duy. Ví dụ, sách Cánh Diều nhấn mạnh việc phân biệt "hiện thực lịch sử" và "nhận thức lịch sử", giúp học sinh hiểu rằng lịch sử được ghi lại luôn mang tính chủ quan của người viết. Các sách đều thiết kế hệ thống câu hỏi, bài tập theo các mức độ nhận thức, từ tái hiện kiến thức đến vận dụng và sáng tạo. Những mục như "Góc khám phá", "Góc mở rộng" hay "Em có biết?" trong sách Cánh Diều là minh chứng rõ nét cho việc khuyến khích năng lực tự chủ và tự học, mở ra không gian cho học sinh tìm tòi ngoài khuôn khổ bài giảng.

II. Thách Thức Khi Dạy Học Lịch Sử Theo Định Hướng Phát Triển Năng Lực

Việc chuyển đổi sang mô hình dạy học theo định hướng phát triển năng lực mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho cả giáo viên và học sinh. Đối với giáo viên, thách thức lớn nhất là phải từ bỏ vai trò người truyền đạt kiến thức đơn thuần để trở thành người tổ chức, hướng dẫn và cố vấn cho quá trình học tập của học sinh. Điều này đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và công sức để soạn thảo giáo án Lịch sử 10 chương trình mới theo hướng tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, thay vì chỉ thuyết giảng. Giáo viên cần thành thạo các kỹ thuật dạy học hiện đại như dạy học dự án môn Lịch sử, dạy học theo trạm, hay sử dụng sơ đồ tư duy. Thêm vào đó, việc đánh giá năng lực của học sinh cũng phức tạp hơn nhiều so với việc kiểm tra kiến thức thuộc lòng. Thay vì chỉ chấm điểm dựa trên bài kiểm tra viết, giáo viên cần quan sát quá trình học tập, đánh giá qua sản phẩm dự án, khả năng làm việc nhóm và kỹ năng trình bày của học sinh. Đối với học sinh, các em phải thay đổi thói quen học tập thụ động, chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin, đặt câu hỏi phản biện và hợp tác với bạn bè. Quá trình này có thể gây khó khăn ban đầu cho những học sinh đã quen với phương pháp học truyền thống.

2.1. Khó khăn trong việc soạn giáo án Lịch sử 10 chương trình mới

Việc thiết kế một giáo án Lịch sử 10 chương trình mới hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải nắm vững không chỉ nội dung Lịch sử 10 mà còn cả các phương pháp dạy học tích cực. Thay vì trình bày kiến thức theo tuần tự, giáo án cần được xây dựng quanh một chuỗi hoạt động học tập logic, trong đó mỗi hoạt động đều nhằm tới một mục tiêu năng lực cụ thể. Ví dụ, để hình thành năng lực phân tích nguồn sử liệu, giáo viên phải thiết kế hoạt động cho học sinh làm việc với các văn bản, hình ảnh, hiện vật gốc (hoặc phiên bản số hóa), đặt ra các câu hỏi dẫn dắt để các em tự rút ra nhận xét. Việc tìm kiếm nguồn tư liệu đa dạng và phù hợp, xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực rõ ràng cho từng hoạt động là một công việc tốn nhiều thời gian và đòi hỏi chuyên môn cao.

2.2. Rào cản tâm lý của học sinh khi tiếp cận phương pháp mới

Học sinh, vốn đã quen với việc nghe giảng và ghi chép, có thể cảm thấy bỡ ngỡ, thậm chí áp lực khi phải tham gia vào các hoạt động trải nghiệm sáng tạo hay các dự án nghiên cứu. Việc phải tự tìm tòi, tranh luận và bảo vệ quan điểm của mình đòi hỏi sự tự tin và các kỹ năng mềm mà không phải em nào cũng có sẵn. Nỗi sợ sai, ngại phát biểu trước đám đông có thể trở thành rào cản. Do đó, vai trò của giáo viên không chỉ là hướng dẫn về kiến thức mà còn phải tạo ra một môi trường học tập an toàn, khuyến khích, nơi mọi ý kiến đều được tôn trọng và học sinh không sợ mắc lỗi. Việc xây dựng tư duy lịch sử là một quá trình lâu dài, cần sự kiên nhẫn từ cả hai phía.

III. Phương Pháp Phát Triển Năng Lực Cốt Lõi Qua Giáo Trình Lịch Sử 10

Để vượt qua thách thức, giáo trình Lịch sử 10 cung cấp một lộ trình và các công cụ hiệu quả để phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Cốt lõi của phương pháp này là dạy cho học sinh cách "suy nghĩ như một nhà sử học". Thay vì chỉ tiếp nhận thông tin, học sinh được hướng dẫn cách đặt câu hỏi, tìm kiếm bằng chứng, phân tích nguồn và đưa ra diễn giải của riêng mình. Một trong những khái niệm nền tảng được giới thiệu ngay từ đầu chương trình là sự phân biệt giữa "hiện thực lịch sử" và "nhận thức lịch sử". Sách giáo khoa Cánh Diều nêu rõ: "Hiện thực lịch sử là duy nhất và không thể thay đổi, nhưng nhận thức lịch sử rất đa dạng và có thể thay đổi theo thời gian". Hiểu được điều này giúp học sinh có cái nhìn đa chiều, biết rằng mỗi câu chuyện lịch sử là một sự tái hiện, một diễn giải từ một góc nhìn nhất định. Từ đó, các em học được cách tiếp cận thông tin một cách có phê phán, không chỉ trong môn Lịch sử mà còn trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay. Việc rèn luyện tư duy lịch sử thông qua các bài học giúp các em hiểu được mối liên hệ nhân quả, tính liên tục và sự thay đổi của các sự kiện, từ đó hình thành khả năng phân tích và dự báo.

3.1. Phân biệt hiện thực lịch sử và nhận thức lịch sử để nâng cao tư duy

Khái niệm này là chìa khóa để mở cánh cửa tư duy lịch sử. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ kinh điển như sự kiện Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản (được nêu trong sách Cánh Diều) để tổ chức tranh luận. Một bên cho rằng đó là hành động cần thiết để kết thúc chiến tranh, bên kia lại coi đó là tội ác chiến tranh. Bằng cách phân tích các nguồn sử liệu từ hai phía, học sinh nhận ra rằng "nhận thức lịch sử" phụ thuộc vào góc nhìn, mục đích nghiên cứu và nguồn tư liệu được sử dụng. Hoạt động này giúp các em hiểu rằng Sử học không phải là tìm kiếm một "sự thật" duy nhất, tuyệt đối, mà là quá trình đối thoại và diễn giải không ngừng về quá khứ.

3.2. Áp dụng các nguyên tắc cơ bản của Sử học Khách quan Trung thực

Việc giảng dạy các nguyên tắc cơ bản của Sử học giúp hình thành đạo đức nghề nghiệp và sự liêm chính trong tư duy của học sinh. Nguyên tắc trung thực được minh họa sống động qua câu chuyện "Thôi Trữ giết vua" trích từ Sử ký của Tư Mã Thiên, trong đó các quan chép sử thà chết chứ không chịu viết sai sự thật. Câu chuyện này không chỉ là một bài học lịch sử mà còn là một bài học về phẩm chất. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh phân tích câu chuyện và rút ra ý nghĩa của việc tôn trọng sự thật. Nguyên tắc khách quan đòi hỏi người học phải xem xét sự kiện từ nhiều phía, dựa trên bằng chứng tin cậy, tránh định kiến và cảm tính. Việc thực hành các nguyên tắc này giúp học sinh xây dựng một nền tảng tư duy vững chắc và có trách nhiệm.

IV. Bí Quyết Tổ Chức Hoạt Động Trải Nghiệm Sáng Tạo Trong Môn Lịch Sử

Để biến giờ học Lịch sử trở nên sống động và hiệu quả, việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo là vô cùng cần thiết. Phương pháp này giúp học sinh "chạm" vào lịch sử, thay vì chỉ đọc về nó. Dạy học dự án môn Lịch sử là một trong những hình thức hiệu quả nhất. Giáo viên có thể giao cho các nhóm học sinh nghiên cứu về một nền văn minh, một nhân vật lịch sử hoặc một sự kiện cụ thể. Học sinh sẽ phải tự lập kế hoạch, phân công nhiệm vụ, thu thập và xử lý thông tin từ nhiều nguồn khác nhau (sách, internet, bảo tàng, phỏng vấn nhân chứng). Sản phẩm của dự án có thể rất đa dạng: một bài thuyết trình, một video-clip, một vở kịch, một mô hình tái hiện hay một triển lãm nhỏ. Quá trình này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm, quản lý thời gian, giải quyết vấn đề và giao tiếp. Bên cạnh đó, các hoạt động tại lớp như đóng vai, tranh biện, thiết kế bản đồ tư duy, hay tổ chức các phiên tòa giả định về một sự kiện lịch sử cũng là những cách tuyệt vời để khuyến khích sự tham gia tích cực và phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Những hoạt động này giúp kiến thức lịch sử không còn khô khan mà trở nên gần gũi, ý nghĩa.

4.1. Triển khai dạy học dự án môn Lịch sử với các chủ đề đa dạng

Các chủ đề trong sách giáo khoa Lịch sử 10 như "Một số nền văn minh thế giới thời kì cổ - trung đại" hay "Các cuộc cách mạng công nghiệp" là nguồn cảm hứng dồi dào cho các dự án học tập. Ví dụ, với chủ đề văn minh Ai Cập, học sinh có thể thực hiện dự án "Giải mã bí ẩn Kim Tự Tháp", trong đó các em tìm hiểu về kiến trúc, kỹ thuật xây dựng, toán học và tín ngưỡng của người Ai Cập cổ đại. Sản phẩm có thể là một mô hình Kim Tự Tháp kèm theo một phim tài liệu ngắn do chính các em sản xuất. Qua dự án, các em không chỉ học về lịch sử mà còn kết nối kiến thức với toán học, vật lý, nghệ thuật, thể hiện rõ tính liên môn của Sử học.

4.2. Sử dụng đa dạng nguồn sử liệu để tăng tính khám phá

Một giờ học phát triển năng lực hiệu quả là khi học sinh được tiếp xúc và làm việc với nhiều loại hình sử liệu. Giáo viên nên vượt ra ngoài khuôn khổ sách giáo khoa, cung cấp cho học sinh các nguồn tư liệu sơ cấp (văn kiện, nhật ký, hình ảnh gốc) và thứ cấp (bài nghiên cứu, phim tài liệu). Ví dụ, khi học về Tuyên ngôn Độc lập, ngoài việc đọc văn bản, học sinh có thể được xem đoạn phim tư liệu Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn, nghe các bản ghi âm của nhân chứng lịch sử. Việc so sánh, đối chiếu thông tin từ các nguồn khác nhau sẽ giúp các em rèn luyện kỹ năng phê phán nguồn và xây dựng nhận thức lịch sử của riêng mình một cách khách quan, toàn diện hơn.

V. Kết Quả Thực Tiễn Cách Đánh Giá Năng Lực Học Sinh Hiệu Quả

Mục tiêu cuối cùng của giáo trình Lịch sử 10 mới là sự tiến bộ của người học, được thể hiện qua các năng lực cụ thể. Do đó, hoạt động kiểm tra, đánh giá năng lực cũng phải được đổi mới phương pháp dạy học một cách tương ứng. Đánh giá không chỉ diễn ra ở cuối kỳ thông qua các bài thi, mà phải là một quá trình liên tục, tích hợp trong từng hoạt động dạy học. Đánh giá quá trình giúp giáo viên nắm bắt được sự tiến bộ, những khó khăn của từng học sinh để có sự hỗ trợ kịp thời. Các hình thức đánh giá rất đa dạng, bao gồm: đánh giá qua sản phẩm học tập (bài luận, báo cáo dự án, poster), đánh giá qua quan sát (khả năng hợp tác, trình bày, tranh luận), tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng (học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau dựa trên các tiêu chí rõ ràng). Cấu trúc đề kiểm tra định kỳ cũng thay đổi, giảm các câu hỏi yêu cầu tái hiện kiến thức thuộc lòng, tăng cường các câu hỏi yêu cầu vận dụng, phân tích tư liệu và giải quyết vấn đề. Ví dụ, đề bài có thể cung cấp một đoạn sử liệu mới và yêu cầu học sinh phân tích, chỉ ra quan điểm của tác giả và đối chiếu với kiến thức đã học. Cách đánh giá này đảm bảo đo lường được chính xác năng lực của học sinh, đặc biệt là tư duy lịch sử và khả năng vận dụng kiến thức.

5.1. Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực đa dạng và linh hoạt

Giáo viên cần xây dựng một bộ công cụ đánh giá phong phú thay vì chỉ dựa vào bài kiểm tra truyền thống. Bảng kiểm quan sát (checklist), thang đo (rubric) là những công cụ hữu hiệu để đánh giá các kỹ năng mềm và quá trình làm việc của học sinh một cách khách quan. Ví dụ, khi đánh giá một bài thuyết trình nhóm, rubric có thể bao gồm các tiêu chí về nội dung, cấu trúc, khả năng trình bày, kỹ năng làm việc nhóm và mức độ sáng tạo. Việc công khai các tiêu chí này từ đầu giúp học sinh hiểu rõ yêu cầu và có định hướng để phấn đấu. Cách làm này biến việc đánh giá từ một công cụ "cho điểm" thành một công cụ hỗ trợ học tập.

5.2. Kết nối kiến thức lịch sử vào giải quyết vấn đề thực tiễn

Năng lực cao nhất của người học Lịch sử là khả năng vận dụng kiến thức, bài học kinh nghiệm từ quá khứ để lý giải các vấn đề của hiện tại. Sách giáo khoa Cánh Diều trích lời Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Sử ta dạy cho ta bài học này: lúc nào dân ta đoàn kết muôn người như một thì nước ta độc lập, tự do. Trái lại, lúc nào dân ta không đoàn kết thì bị nước ngoài xâm lấn". Đây là một ví dụ điển hình về việc đúc kết bài học lịch sử. Các bài tập vận dụng có thể yêu cầu học sinh dùng kiến thức về các cuộc cách mạng công nghiệp để phân tích tác động của Cách mạng 4.0 tới xã hội Việt Nam hiện nay, hoặc dùng bài học về bảo tồn di sản để đề xuất giải pháp phát triển du lịch bền vững tại địa phương. Những bài tập như vậy giúp học sinh thấy được ý nghĩa thực tiễn của môn học, từ đó có thêm động lực và niềm yêu thích.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Tạo hứng thú, xác định nhiệm vụ học tập của bài học. Kiến thức mới Nội dung bài học (kênh chữ, kênh hình) thông qua hệ thống câu hỏi giúp học sinh khám phá, hình thành kiến thức mới. Tư liệu Cung cấp thêm thông tin cho bài học từ các nguồn tư liệu lịch sử. SOBoecec8®i Câu hỏi Xác định kiến thức cơ bản của bài học, đáp ứng yêu cầu cần đạt.

Em có biết? Cung cấp thêm thông tin nội dung cơ bản của bài học, hướng đến phát triển năng lực tự học của học sinh. Góc khám phá Bổ sung tri thức lịch sử liên quan đến nội dung cơ bản của bài học. Góc mở rộng Mở rộng và nâng cao kiến thức của bài học. Ll Luyện tập Câu hỏi, bài tập giúp học sinh củng cố, hệ thống hoá, khắc sâu kiến thức của bài học.

Vận dụng Bài tập giúp học sinh vận dụng kiến thức, kĩ năng vào học tập và cuộc sống. Bảng Giải thích thuật ngữ: Giải thích các khái niệm, thuật ngữ mới và khó xuất hiện trong sách. Bảng Tra cứu địa danh/ tên riêng nước ngoài: Giúp học sinh tra cứu địa danh/ tên riêng nước ngoài theo cách viết trong tiếng Anh. Sm hay giữ gìn cuấn Jách sach den; hhéng viet, vé vao sach nhel Sời nói đầu Các em học sinh thân mến! Kiến thức ở cấp Tiểu học và cấp Trung học cơ sở đã đặt nên tang cho các em bước vào cấp học cao hơn — cấp Trung học phổ thông.

Ở cấp học này, các em sẽ học lịch sử theo các chủ đề. Cuốn sách giáo khoa Lịch sử 10 của bộ sách Cánh Diều được câu trúc các bài học lịch sử theo từng chủ đề. Sách Lịch sử 10 của bộ sách Cánh Diều sẽ hướng các em tìm hiểu sâu hơn các lĩnh vực: Lịch sử và Sử học; Vai trò của Sử học; Một số nền văn minh thế giới thời kì cô — trung đại: Các cuộc cách mạng công nghiệp trong lịch sử thế giới; Văn minh Đông Nam Á; Một số nên văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858), Cong đồng các dân tộc Việt Nam. Mục tiêu mà sách giáo khoa 77h sử 10 của bộ sách Cánh Diều hướng tới là phát triên được những năng lực và phẩm chất cho các em.

Đó là những năng lực chung như tự học và tự chủ, giao tiếp và hợp tác, giải quyết van dé va sáng tạo; năng lực đặc thù như tìm hiểu lịch sử, nhận thức và tư duy lịch sử, vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết những vấn dé thực tiến: phẩm chất chủ yếu như yêu nước, nhân ái, trung thực, trách nhiệm, chăm chỉ,. Trong sách có mục Em có biết?, Góc khám phá hay Góc mở rộng, Bảng Giải thích thuật ngữ và Bảng Tra cứu địa danh/ tên riêng nước ngoài hỗ trợ các em tìm hiệu rộng hơn, sâu hơn, cũng như gợi mở khám phá những điều mới lạ. Ngoài ra, hệ thống lược đồ, bảng biểu và hình ảnh là nguồn tư liệu hỗ trợ tích cực cho các em khi học lịch sử. Các tác giả hi vọng cuốn sách sẽ là người bạn thân thiết của các em trong quá trình học tập.

Chúc các em có những bài học lịch sử hào hứng, hiệu qua! CÁC TÁC GIẢ CHỦ ĐÊ 1) LICH SU VA SU HOC Bài 1 HIEN THUC LICH SU VA NHAN THUC LICH SU Học xong bài này, em sẽ: vé Trinh bày được khái niệm lịch sử và phân biệt được hiện thực lịch sử, nhận thức lịch sử. Giải thích được khái niệm Sử học. v Trình bày được đối tượng nghiên cứu của Sử học. Nêu được chức năng, nhiệm vụ của Sử học và ý nghĩa của một số nguyên tắc cơ bản của Sử học.

vé Phân biệt được các nguồn sử liệu: lời nói — truyền khẩu, thành văn, hiện vật,. v⁄ Nêu được một số phương pháp cơ bản của Sử học và bước đâu vận dụng được một số phương pháp cơ bản của Sử học thông qua các bài tập cụ thể. Đầu tháng 8-1945, Mỹ ném hai quả bom nguyên tử xuống thành phố Hi-rô-si-ma và Na-ga-sa-ki của Nhật Bản. Đến nay, sự kiện lịch sử này còn nhiều ý kiến đánh giá trái chiều: Ý kiến thứ nhất: Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản làm cho Chiến tranh thế giới thứ hai chấm dứt sớm hơn nhiều tháng, hạn chế thiệt hại sinh mạng cho các bên tham chiến.

Ý kiến thứ hai: Mỹ không cần thiết phải ném bom nguyên tử. Đó là tội ác chiến tranh, là hành vi tàn bạo chống lại loài người. Vậy lịch sử là gì? Hiện thực lịch Hình 1. Mỹ ném bom nguyên tử xuống Hi-rô-si-ma, Nhật Bản (ngày 6-8-1945) sử và nhận thức lịch sử là gì và có liên quan đến những yếu tố fT} co ban nao? 1.

Lịch sử, hiện thực lịch sử và nhận thức lịch sử Khái niệm lịch sử có thể hiểu theo ba nghĩa chính: Thứ nhất, lịch sử là những gì đã diễn ra trong quá khứ của xã hội loài người. Thứ hai, lịch sử là những câu chuyện về quá khứ hoặc tác phâm ghi chép về quá khứ. Thứ ba, lịch sử là một khoa học (còn gọi là Sử học) nghiên cứu về quá khứ của con người. Khoa học lịch sử nghiên cứu các sự kiện, hiện tượng đã diễn ra trong xã hội loài người và phát hiện ra quy luật phát sinh, phát triển của nó.

Như vậy, khái niệm lịch sử gắn liền với hai yếu tố cơ bản: hiện thực lịch sử và nhận thức lịch sử. Hiện thực lịch sử và nhận thức lịch sử Hiện thực lịch sử Nhận thức lịch sử Là toàn bộ những gì đã diễn ra trong quá khứ, Là toàn bộ những tri thức, hiểu biết, tồn tại một cách khách quan, không phụ thuộc | những ý niệm và hình dung của con vào ý muốn chủ quan của con người. người về quá khứ (nhận thức về sự kiện, Ngày 2-9-1945, tại Quảng trường Ba Đình, | hiên tượng đã diễn ra). Hà Nội, trước hàng vạn quần chúng nhân dân, Về Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc | Việt Nam, đa số quan điểm cho rằng đây lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng | là kết quả của sự kết hợp nhuần nhuyễn hoà, đánh dấu thắng lợi của Cách mạng tháng | những điều kiện chủ quan và khách quan Tám năm 1945.

Đó là một hiện thực lịch sử (sự | thuận lợi. Bên cạnh đó, cũng có thể có thật, khách quan). những quan điểm, nhận thức khác về sự kiện này. g3 Hiện thực lịch sử có trước, nhận thức lịch sử có sau.

Hiện thực lịch sử là duy nhất và không thể thay đổi, nhưng nhận thức lịch sử rất đa dạng và có thể thay đổi theo thời gian. Hiện thực lịch sử luôn khách quan, còn nhận thức lịch sử vừa khách quan, vừa chủ quan. Nhận thức lịch sử có sự khác nhau là do mục đích nghiên cứu, nguồn sử liệu, quan điểm tiếp cận, phương pháp nghiên cứu,. Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội (ngày 2-9-1945) Đọc thông tin va quan sat cac hinh 1.2, hay: — Trinh bay khai niém lich sử.

Phân biệt hiện thực lịch sử và nhận thức lịch sử: — Phân biệt hiện thực lịch sử và nhận thức lịch sử qua sự kiện C hủ tịch Hồ Chi Minh đọc bản “Tuyên ngôn Độc lập” tại Quảng trường Ba Đình, Hà Nội ngày 2-9-1945. — Giải thích khải niệm Sit hoc. Rs ¬ sử — git a 5 2. Đôi tượng, chức năng, nhiệm vụ và nguyên tắc cơ bản của Sử học 2.

Đối tượng nghiên cứu của Sử học Đối tượng nghiên cứu của Sử học rất đa đạng và mang tính toàn diện, gồm toàn bộ những hoạt động của con người (cá nhân, tô chức, cộng đông, quôc gia hoặc khu vực,.) trong quá khứ, diên ra trên mọi lĩnh vực như chính tri, ngoại giao, quân sự, kinh tê, xã hội, văn hoá,. QB whan thicveasi tượng nghiên cứu của Sử học xuất hiện từ khi con người biết ghi chép về lịch sử. Nhưng trong xã hội có giai cấp, quan niệm về đối tượng của Sử học lại khác biệt: Sử học phương Đông thời kì cổ - trung đại chủ yếu ghi chép về hoạt động của vua, quan, triều đình,.; Sử học mác-xít cho rằng lịch sử xã hội loài người là lịch sử của quần chúng nhân dân, lịch sử của những phương thức NATASHA HANES sản xuất kế tiếp nhau. Trang bìa sách về lịch sửthế giới Hình 1.

Trang bìa sách về lịch sử Việt Nam Thời phong kiến, “J4 sai coi việc chép sử, cho nên dẫu thế nào sự chép sử cũng không được tự do, thường có ý thiên vị về nhà vua, thành ra trong sử chỉ cần chép những chuyện quan hệ đến nhà vua, hơn là những chuyện quan hệ đến sự tiễn hoá của nhân dân trong nước ”. (Việt Nam sử lược, Trần Trọng Kim) Doc thong tin, tu ligu va quan sát các hình 1.4, hãy trình bay đối tượng nghiên cứu của Sử hoc. Cho vi du cụ thê. Chức năng và nhiệm vụ của Sử học Chức năng của Sử học là khôi phục hiện thực lịch sử một cách chính xác, khách quan (chức năng khoa học) và phục vụ cuộc sống của con người hiện tại thông qua những bài học kinh nghiệm được đúc kết từ quá khứ (chức năng xã hội).

Nhiệm vụ của Sử học là cung cấp những trị thức khoa học về lịch sử và giáo dục, nêu gương. 6 Chức năng khoa học Chức năng xã hội (khôi phục hiện thực lịch sử) (phục vụ cuộc sống của con người) CHỨC NĂNG NHIỆM VỤ Cung cấp tri thức khoa học Giáo dục, nêu gương (những tri thức đã được khoa học (hướng tới những phẩm chất, lịch sửthừa nhận, giúp con người giá trị tốt đẹp, tiến bộ hiểu đúng quá khứ) và nhân văn) Sơ đồ 1. Chức năng và nhiệm vụ của Sử học “Vi sao phải viết quốc sử? Lì sử chủ yếu ghỉ chép công việc. Có chính trị của một đời tat phải có sử của một đời.

Mà sự ghi chép của sử giữ nghị luận rất nghiêm, tô điểm việc trí trị thì sáng tỏ ngang với Mặt Troi, Mat Trăng, răn đe kẻ loạn tặc thì ráo riết như sương thu lạnh buốt, người thiện biết thì có thể bắt chước, người ác biết thì có thể tự răn, quan hệ với chính trị không phải là ít. Cho nên mới làm ra quốc sử”. (Bài tựa sách Đại L?ệt sử ký tục biên, Phạm Công Trứ) Đọc thông tin, tư liệu và quan sát sơ đồ 1.1, hãy: — Nêu chức năng và nhiệm vụ của Sử học. Cho ví đụ cụ thé.

— Cho biết ý nghĩa đoạn trích trong bài ta sách “Đại Liệt sử ký tục biên” của Phạm Công Trứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ