Giáo trình Điện kỹ thuật nghề Vận hành nhà máy thuỷ điện - CĐ Lào Cai

Giáo trình Kỹ thuật điện nghề Vận hành nhà máy thủy điện CĐ Lào Cai. Cung cấp đầy đủ kiến thức mạch điện, an toàn điện, đo lường và vẽ kỹ thuật điện.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

148
13
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Kỹ thuật điện Vận hành nhà máy thủy điện

Giáo trình Kỹ thuật điện Vận hành nhà máy thủy điện là nền tảng kiến thức không thể thiếu cho các kỹ sư vận hành điện và nhân viên kỹ thuật. Nội dung này không chỉ cung cấp các nguyên lý cơ bản về mạch điện mà còn đi sâu vào cấu trúc và hoạt động của các thiết bị chuyên dụng trong môi trường công nghiệp đặc thù. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp đảm bảo quá trình sản xuất điện năng diễn ra liên tục, ổn định và an toàn. Tài liệu này được biên soạn dựa trên chương trình khung, kết hợp lý thuyết cơ sở từ các môn học như Mạch điện, An toàn điện, Đo lường điện và Vẽ điện, tạo thành một hệ thống kiến thức toàn diện. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng phân tích, tính toán các thông số mạch, vận dụng quy trình an toàn và sử dụng thành thạo các thiết bị đo lường, từ đó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành năng lượng. Đây được xem là sổ tay vận hành nhà máy điện quan trọng, giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu sự cố.

1.1. Vai trò cốt lõi của kỹ thuật điện trong nhà máy thủy điện

Kỹ thuật điện là xương sống của mọi hoạt động trong nhà máy thủy điện. Nó bao trùm toàn bộ quá trình từ sản xuất, biến đổi đến truyền tải điện năng. Một hệ thống điện nhà máy thủy điện hoàn chỉnh bao gồm các thành phần chính như máy phát điện đồng bộ, máy biến áp lực, hệ thống thanh cái, thiết bị đóng cắt cao áp và các hệ thống phụ trợ. Mỗi thành phần đều đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về nguyên lý hoạt động và quy trình bảo dưỡng. Kỹ sư vận hành phải có khả năng đọc và phân tích sơ đồ nối điện chính nhà máy thủy điện để giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống. Theo tài liệu gốc, kiến thức về mạch điện một chiều và xoay chiều ba pha là yêu cầu cơ bản, giúp tính toán chính xác các thông số như dòng điện, điện áp và công suất, đảm bảo tổ máy hoạt động trong giới hạn an toàn và hiệu quả. Việc hiểu rõ vai trò của từng thiết bị giúp kỹ sư đưa ra quyết định nhanh chóng khi có sự cố, góp phần duy trì sự ổn định cho lưới điện quốc gia.

1.2. Cấu trúc và mục tiêu của tài liệu vận hành nhà máy thủy điện

Tài liệu vận hành nhà máy thủy điện được cấu trúc một cách hệ thống, bắt đầu từ những kiến thức cơ sở đến chuyên sâu. Giáo trình của Trường Cao đẳng Lào Cai chia thành 4 chương chính: Mạch điện, An toàn điện, Đo lường điện và Vẽ điện. Mục tiêu của tài liệu là trang bị cho người học "khả năng vẽ được sơ đồ nguyên lý mạch điện, phân tích và tính toán được các đại lượng điện". Cụ thể hơn, người học phải nắm vững các định luật cơ bản như Ohm, Kirchhoff, các phương pháp giải mạch và hiểu rõ về dòng điện xoay chiều ba pha. Những kiến thức này là tiền đề để phân tích hoạt động của các hệ thống phức tạp như hệ thống điều tốc tua bin hay hòa đồng bộ lưới điện. Ngoài ra, tài liệu còn nhấn mạnh kỹ năng thực hành, yêu cầu người học phải "vận dụng các kiến thức đảm bảo an toàn khi vận hành, sửa chữa thiết bị điện" và "sử dụng được các loại máy đo để kiểm tra, phát hiện hư hỏng". Cấu trúc này đảm bảo người học có một nền tảng vững chắc trước khi tiếp cận các quy trình vận hành thực tế.

II. Top thách thức kỹ thuật điện khi vận hành nhà máy thủy điện

Vận hành một nhà máy thủy điện đặt ra nhiều thách thức lớn về mặt kỹ thuật điện. Các hệ thống tại đây hoạt động với công suất và điện áp cực lớn, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn. Thách thức không chỉ đến từ việc duy trì hoạt động ổn định của từng thiết bị riêng lẻ mà còn nằm ở việc phối hợp nhịp nhàng toàn bộ hệ thống để đáp ứng yêu cầu của lưới điện quốc gia. Các kỹ sư phải đối mặt với áp lực duy trì tần số và điện áp ổn định, xử lý các sự cố đột ngột và thực hiện vận hành và bảo trì thiết bị điện một cách hiệu quả để tránh thời gian ngừng máy không cần thiết. Hơn nữa, môi trường làm việc trong nhà máy điện luôn tiềm ẩn những nguy cơ về điện giật và cháy nổ, đòi hỏi nhận thức và kỹ năng về an toàn điện trong nhà máy điện phải được đặt lên hàng đầu. Việc giải quyết thành công những thách thức này là thước đo năng lực của đội ngũ kỹ thuật.

2.1. Vấn đề ổn định và hòa đồng bộ lưới điện quốc gia

Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo quá trình hòa đồng bộ lưới điện diễn ra thành công. Đây là quá trình kết nối một tổ máy phát vào lưới điện đang vận hành. Quá trình này đòi hỏi bốn điều kiện phải được thỏa mãn một cách nghiêm ngặt: cùng điện áp, cùng tần số, cùng thứ tự pha và cùng góc pha. Bất kỳ sai lệch nào cũng có thể gây ra dòng điện cân bằng cực lớn, dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng cho máy phát điện đồng bộ và gây mất ổn định cho toàn bộ lưới điện. Hệ thống điều khiển SCADA và các thiết bị tự động hóa đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và điều khiển các thông số này. Ngoài ra, việc duy trì sự ổn định của hệ thống sau khi hòa lưới cũng là một bài toán phức tạp, phụ thuộc vào khả năng điều chỉnh của hệ thống kích từ máy pháthệ thống điều tốc tua bin để đáp ứng sự thay đổi liên tục của phụ tải.

2.2. Rủi ro về an toàn điện trong nhà máy điện công suất lớn

An toàn điện trong nhà máy điện là ưu tiên tuyệt đối. Môi trường làm việc với các thiết bị đóng cắt cao áp và dòng điện lớn luôn tiềm ẩn nguy cơ tai nạn nghiêm trọng. Theo Chương 2 của tài liệu tham khảo, "ảnh hưởng của dòng điện đối với cơ thể con người" là rất nguy hiểm, có thể gây tử vong. Các nguyên nhân gây tai nạn thường bao gồm vi phạm quy trình an toàn, thiết bị không được bảo trì đúng cách, hoặc thiếu các biện pháp bảo vệ. Do đó, việc trang bị kiến thức về các biện pháp phòng ngừa, quy trình thao tác an toàn, và kỹ năng sơ cứu khi có người bị điện giật là bắt buộc đối với mọi nhân viên. Hệ thống nối đất, biển báo an toàn, trang bị bảo hộ cá nhân và các quy trình khóa an toàn (LOTO - Lockout/Tagout) phải được thực thi nghiêm ngặt. Việc kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng hệ thống bảo vệ rơ le cũng góp phần giảm thiểu rủi ro bằng cách cô lập nhanh chóng các vùng bị sự cố.

III. Hướng dẫn phân tích hệ thống điện nhà máy thủy điện cốt lõi

Để vận hành hiệu quả, việc phân tích hệ thống điện nhà máy thủy điện là kỹ năng bắt buộc. Phân tích hệ thống bao gồm việc hiểu rõ cấu trúc, nguyên lý hoạt động và mối liên hệ giữa các thành phần chính. Trọng tâm của hệ thống là cụm tổ máy-máy biến áp, nơi năng lượng của dòng nước được chuyển hóa thành điện năng và nâng áp để truyền tải đi xa. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở sơ đồ nguyên lý mà còn phải xem xét các thông số vận hành thực tế như công suất phát, điện áp, dòng điện và hệ số công suất. Sử dụng kiến thức từ giáo trình về mạch điện ba pha, kỹ sư có thể tính toán và đánh giá trạng thái làm việc của hệ thống. Hiểu rõ về máy phát điện đồng bộmáy biến áp lực giúp tối ưu hóa hiệu suất phát điện và đảm bảo các thiết bị hoạt động trong phạm vi cho phép, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.

3.1. Nguyên lý máy phát điện đồng bộ và hệ thống kích từ máy phát

Máy phát điện đồng bộ là thiết bị trung tâm, chuyển đổi cơ năng từ tua bin thành điện năng xoay chiều ba pha. Hoạt động của nó dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ, trong đó từ trường quay của rotor (phần cảm) sẽ cảm ứng sức điện động lên các cuộn dây stator (phần ứng). Để duy trì điện áp ổn định ở đầu cực máy phát khi phụ tải thay đổi, hệ thống kích từ máy phát đóng vai trò quyết định. Hệ thống này cung cấp dòng điện một chiều cho cuộn dây rotor, tạo ra từ trường. Bằng cách điều chỉnh dòng điện kích từ, kỹ sư có thể điều chỉnh điện áp phát ra, đảm bảo cung cấp điện năng chất lượng cao cho lưới điện. Việc hiểu sâu về đặc tính không tải, ngắn mạch và đặc tính ngoài của máy phát là cơ sở để vận hành và xử lý các chế độ làm việc khác nhau của tổ máy một cách chính xác.

3.2. Chức năng của máy biến áp lực và trạm biến áp phân phối

Máy biến áp lực là thiết bị không thể thiếu trong hệ thống truyền tải. Chức năng chính của nó là nâng điện áp từ cấp điện áp của máy phát (thường là 10.5kV - 22kV) lên cấp điện áp cao và siêu cao (110kV, 220kV, 500kV) để giảm tổn thất khi truyền tải điện năng đi xa. Ngược lại, tại các trạm biến áp phân phối, điện áp lại được hạ xuống các cấp thấp hơn để cung cấp cho phụ tải. Ngoài ra, trong nhà máy còn có hệ thống tự dùng trong nhà máy điện, sử dụng các máy biến áp tự dùng để cung cấp điện cho các thiết bị phụ trợ như máy bơm, hệ thống chiếu sáng, quạt làm mát và hệ thống điều khiển. Việc lựa chọn, vận hành và bảo trì thiết bị điện này, đặc biệt là máy biến áp, đòi hỏi tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và độ tin cậy của toàn bộ nhà máy.

IV. Bí quyết làm chủ hệ thống điều khiển và bảo vệ rơ le hiệu quả

Làm chủ hệ thống điều khiển và bảo vệ là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và tin cậy cho nhà máy thủy điện. Trong khi hệ thống điều khiển giúp giám sát và ra lệnh cho các thiết bị hoạt động theo ý muốn, hệ thống bảo vệ lại có nhiệm vụ phát hiện và tự động cô lập các phần tử bị sự cố một cách nhanh nhất. Sự kết hợp giữa hai hệ thống này tạo thành một cơ chế phòng thủ vững chắc, ngăn chặn các sự cố lan rộng và giảm thiểu thiệt hại. Hệ thống điều khiển SCADA cung cấp một giao diện tổng quan, cho phép kỹ sư theo dõi hàng ngàn thông số thời gian thực và thực hiện các thao tác điều khiển từ xa. Song song đó, hệ thống bảo vệ rơ le hoạt động âm thầm nhưng liên tục, sẵn sàng tác động khi có các dấu hiệu bất thường như ngắn mạch, quá tải hay chạm đất.

4.1. Giám sát vận hành qua hệ thống điều khiển SCADA hiện đại

Hệ thống điều khiển SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) là bộ não của nhà máy điện hiện đại. Nó thu thập dữ liệu từ các cảm biến, thiết bị đo lường trên khắp nhà máy, hiển thị chúng một cách trực quan trên màn hình giám sát và lưu trữ để phân tích sau này. Thông qua SCADA, kỹ sư vận hành điện có thể thực hiện các thao tác quan trọng như khởi động/dừng tổ máy, điều chỉnh công suất, thay đổi điện áp và thao tác các thiết bị đóng cắt cao áp từ phòng điều khiển trung tâm. Hệ thống này giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm thiểu sai sót do con người và cho phép phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp. Việc phân tích dữ liệu lịch sử từ SCADA cũng giúp tối ưu hóa lịch trình vận hành và bảo trì thiết bị điện, dự báo các hỏng hóc tiềm tàng và cải thiện hiệu suất tổng thể của nhà máy.

4.2. Tầm quan trọng của thiết bị đóng cắt cao áp và bảo vệ rơ le

Thiết bị đóng cắt cao áp, bao gồm máy cắt, dao cách ly, và máy biến dòng/biến điện áp, là những người lính gác cổng của hệ thống điện. Chúng có nhiệm vụ kết nối hoặc ngắt kết nối các phần của mạch điện, cả trong điều kiện vận hành bình thường và khi xảy ra sự cố. Hoạt động của các thiết bị này được điều khiển bởi hệ thống bảo vệ rơ le. Rơ le là các thiết bị thông minh, liên tục đo lường các đại lượng điện như dòng điện, điện áp, tần số. Khi phát hiện giá trị đo được vượt ra ngoài ngưỡng an toàn (ví dụ dòng điện tăng đột biến do ngắn mạch), rơ le sẽ gửi tín hiệu tác động đến máy cắt, yêu cầu máy cắt mở ra để cô lập phần tử bị sự cố. Sự phối hợp chính xác giữa rơ le và máy cắt giúp bảo vệ các thiết bị đắt tiền như máy phát, máy biến áp khỏi bị phá hủy và đảm bảo an toàn cho toàn hệ thống.

V. Hướng dẫn quy trình vận hành tổ máy thủy điện và bảo trì

Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành tổ máy thủy điện và kế hoạch bảo trì là nền tảng để nhà máy hoạt động ổn định và bền vững. Mỗi bước trong quy trình, từ khâu chuẩn bị, khởi động, hòa lưới, mang tải cho đến dừng máy, đều phải được thực hiện theo đúng trình tự và thông số kỹ thuật quy định trong sổ tay vận hành nhà máy điện. Bất kỳ sự chủ quan hay bỏ qua công đoạn nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Bên cạnh vận hành, công tác bảo trì, bảo dưỡng đóng vai trò phòng ngừa, giúp phát hiện sớm các nguy cơ hỏng hóc và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Một kế hoạch vận hành và bảo trì thiết bị điện hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa chi phí, giảm thời gian ngừng máy và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện của nhà máy.

5.1. Các bước trong quy trình vận hành tổ máy thủy điện an toàn

Một quy trình vận hành tổ máy thủy điện tiêu chuẩn thường bao gồm các bước chính. Đầu tiên là giai đoạn chuẩn bị, kiểm tra toàn bộ các hệ thống phụ trợ như hệ thống dầu, nước làm mát, khí nén và hệ thống tự dùng trong nhà máy điện. Tiếp theo là khởi động tua bin, đưa tổ máy lên tốc độ định mức. Sau đó là quá trình kích từ cho máy phát để nâng điện áp đến giá trị định mức. Giai đoạn quan trọng nhất là hòa đồng bộ lưới điện, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Sau khi hòa lưới thành công, kỹ sư sẽ tăng dần công suất tác dụng và công suất phản kháng của tổ máy theo lệnh điều độ. Trong suốt quá trình vận hành, việc giám sát liên tục các thông số qua hệ thống điều khiển SCADA là bắt buộc. Cuối cùng, khi cần dừng máy, quy trình được thực hiện ngược lại, giảm tải, tách máy phát khỏi lưới, cắt kích từ và dừng tua bin.

5.2. Lập kế hoạch vận hành và bảo trì thiết bị điện định kỳ

Lập kế hoạch vận hành và bảo trì thiết bị điện là một công việc chiến lược. Công tác bảo trì được chia thành nhiều cấp độ: bảo trì thường xuyên (hàng ngày, hàng tuần), bảo trì định kỳ (hàng tháng, hàng quý) và đại tu (sau một số giờ vận hành nhất định). Kế hoạch này phải dựa trên khuyến cáo của nhà sản xuất, kinh nghiệm vận hành thực tế và dữ liệu thu thập được từ hệ thống giám sát. Nội dung bảo trì bao gồm kiểm tra, làm sạch, siết chặt các mối nối, đo đạc các thông số cách điện, kiểm tra mức dầu của máy biến áp lực, và hiệu chỉnh hệ thống bảo vệ rơ le. Việc lập kế hoạch chi tiết giúp đảm bảo có đủ nhân lực, vật tư và phụ tùng thay thế, đồng thời phối hợp với trung tâm điều độ hệ thống điện quốc gia để sắp xếp lịch ngừng máy hợp lý, tránh ảnh hưởng đến việc cung cấp điện.

VI. Nâng cao năng lực kỹ sư vận hành điện cho nhà máy tương lai

Ngành năng lượng đang phát triển không ngừng, đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực của kỹ sư vận hành điện. Các nhà máy thủy điện hiện đại đang dần được tự động hóa và số hóa, đòi hỏi kỹ sư không chỉ vững về kiến thức kỹ thuật điện truyền thống mà còn phải thành thạo các công nghệ mới. Việc liên tục cập nhật kiến thức, học hỏi các xu hướng mới và nâng cao kỹ năng thực hành là yếu tố sống còn để đáp ứng yêu cầu của công việc. Các tài liệu vận hành nhà máy thủy điện cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi về công nghệ và quy trình. Tương lai của ngành vận hành nhà máy điện sẽ thuộc về những kỹ sư có khả năng phân tích dữ liệu lớn, làm chủ hệ thống tự động hóa và luôn đặt yếu tố an toàn lên hàng đầu.

6.1. Xu hướng tự động hóa trong vận hành nhà máy thủy điện

Tự động hóa đang làm thay đổi sâu sắc cách thức vận hành nhà máy thủy điện. Các hệ thống điều khiển thế hệ mới cho phép thực hiện các chu trình khởi động/dừng máy hoàn toàn tự động chỉ bằng một nút nhấn. Các thuật toán tối ưu hóa được tích hợp để điều phối hoạt động của các tổ máy, giúp khai thác nguồn nước một cách hiệu quả nhất. Hệ thống điều khiển SCADA không chỉ giám sát mà còn có khả năng chẩn đoán, cảnh báo sớm các nguy cơ sự cố. Xu hướng này giúp giảm sự can thiệp của con người vào các quy trình lặp đi lặp lại, cho phép các kỹ sư vận hành điện tập trung vào các nhiệm vụ phức tạp hơn như phân tích hiệu suất, lên kế hoạch bảo trì và xử lý các tình huống bất thường. Việc am hiểu về lập trình PLC, mạng truyền thông công nghiệp và an ninh mạng đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với đội ngũ kỹ thuật.

6.2. Yêu cầu đối với sổ tay vận hành nhà máy điện trong kỷ nguyên 4.0

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, sổ tay vận hành nhà máy điện không còn là những tài liệu giấy cồng kềnh. Chúng đang được số hóa, tích hợp trực tiếp vào hệ thống quản lý của nhà máy. Một sổ tay vận hành hiện đại cần phải trực quan, dễ dàng tra cứu, và có thể truy cập trên các thiết bị di động. Nội dung không chỉ bao gồm các quy trình dạng văn bản mà còn được bổ sung bằng video hướng dẫn, sơ đồ tương tác 3D và các checklist điện tử. Quan trọng hơn, tài liệu cần được liên kết với dữ liệu vận hành thời gian thực từ hệ thống điều khiển SCADA. Ví dụ, khi một cảnh báo xuất hiện trên hệ thống, kỹ sư có thể nhấp vào đó để truy cập ngay lập tức đến phần quy trình xử lý sự cố tương ứng trong sổ tay. Điều này giúp rút ngắn thời gian phản ứng, giảm thiểu sai sót và nâng cao đáng kể mức độ an toàn và hiệu quả trong vận hành.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: MẠCH ĐIỆN I. MỤC TIÊU CỦA CHƯƠNG: - Phát biểu được các khái niệm, định luật, định lý cơ bản trong mạch điện một chiều, xoay chiều, mạch ba pha. - Vận dụng các biểu thức để tính toán các thông số kỹ thuật trong mạch điện một chiều, xoay chiều, mạch ba pha ở trạng thái xác lập. - Vận dụng các phương pháp phân tích, biến đổi mạch để giải các bài toán về mạch điện hợp lý.

NỘI DUNG CHI TIẾT 1. MẠCH ĐIỆN MỘT CHIỀU. KHÁI NIỆM VỀ DÒNG ĐIỆN MỘT CHIỀU. Nguồn điện là thiết bị duy trì dòng điện trong đoạn mạch, muốn vậy ta cần duy trì điện áp ở hai đầu nguồn điện Nguồn điện nào cũng có hai cực, là cực dương (+) và cực âm (-), giữa hai cực đó luôn có một hiệu điện thế được duy trì.

Để tạo ra các điện cực như vậy trong nguồn điện phải có lực thực hiện công để tách các electron ra khỏi các phần tử trung hòa rồi chuyển các electron hoặc các iôn dương được tạo thành như thế ra khỏi mỗi cực Khi nối hai cực của nguồn điện bằng một vật dẫn, tạo thành mạch kín thì trong mạch đó có dòng điện 1. MẠCH ĐIỆN VÀ CÁC PHẦN TỬ CỦA MẠCH ĐIỆN 1. Mạch điện là tập hợp các thiết bị điện nối với nhau bằng các dây dẫn tạo thành những vòng kín trong đó dòng điện có thể chạy qua. Mạch điện gồm 3 phần tử cơ bản là nguồn điện, thiết bị tiêu thụ điện, dây dẫn ngoài ra còn có các thiết bị phụ trợ như: thiết bị đóng cắt, đo lường, bảo vệ, tự động… Ví dụ: Sơ đồ mạch điện đơn giản như hình vẽ: Page 4 a.

Nguồn điện - Là các thiết bị để biến đổi các dạng năng lượng như: Cơ năng, hoá năng, nhiệt năng, thuỷ năng, năng lượng nguyên tử…thành điện năng. - Nguồn điện có thể là nguồn một chiều hoặc xoay chiều. + Nguồn một chiều: Pin, acquy, máy phát điện một chiều,. + Nguồn xoay chiều: Lấy từ lưới điện, máy phát điện xoay chiều,… - Các nguồn điện công suất lớn thường được truyền tải từ các nhà máy điện (nhiệt điện, thủy điện, điện nguyên tử.

- Các nguồn điện một chiều thường được đặc trưng bằng sức điện động E, điện trở trong r. Với nguồn xoay chiều thường biểu diễn bằng công suất P (công suất máy phát) và điện áp ra u.2: Một số loại nguồn điện b. Thiết bị tiêu thụ điện (Phụ tải) Là các thiết bị sử dụng điện năng để chuyển hóa thành một dạng năng lượng khác, như dùng để thắp sáng (quang năng), chạy các động cơ điện (cơ năng), dùng để chạy các lò điện (nhiệt năng). Các thiết bị tiêu thụ điện thường được gọi là phụ tải (hoặc tải) và ký hiệu bằng điện trở R hoặc bằng tổng trở Z.3: Một số loại phụ tải thông dụng c.

Dây dẫn Có nhiệm vụ liên kết và truyền dẫn dòng điện từ nguồn điện đến nơi tiêu thụ. Thường làm bằng kim loại đồng hoặc nhôm và một số vật liệu dẫn điện có điện dẫn suất cao khác. Các thiết bị phụ trợ: Page 5 - Dùng để đóng cắt như: Cầu dao, công tắc, aptômát, máy cắt điện, công tắc tơ. - Dùng để đo lường: Ampe mét, vôn mét, oát mét, công tơ điện… - Dùng để bảo vệ: Cầu chì, rơ le, … 1.

Các phần tử của mạch điện. Phần tử điện trở Điện trở R đặc trưng cho quá trình tiêu thụ điện năng và biến đổi điện năng sang dạng năng lượng khác như nhiệt năng, quang năng, cơ năng v…v. Quan hệ giữa dòng điện và điện áp trên điện trở : UR =R.1) Đơn vị của điện trở là Ω (ôm) ; Công suất điện trở tiêu thụ: P = RI2 ; (1.2) R I UR - Điện năng tiêu thụ trên điện trở trong khoảng thời gian t là: A  RI 2t (1.3) - Đơn vị của điện năng là Wh, KWh. Phần tử điện cảm - Khi có dòng điện i chạy qua cuộn dây có w vòng sẽ sinh ra từ thông móc vòng qua cuộn dây:   w (1.4)  w - Điện cảm của cuộn dây được định nghĩa L   (1.5) i i di - Sức điện động tự cảm: eL   L (1.6) dt - Đơn vị của điện cảm là H (Henri).

di Quan hệ giữa dòng điện và điện áp trên điện cảm: UL = - eL = - L.7) dt UL: còn gọi là điện áp rơi trên điện cảm di Công suất trên cuộn dây: PL = UL.8) dt i2 Năng lượng từ trường tích lũy trong cuộn dây: WM = L.9) 2 Như vậy điện cảm L đặc chưng cho hiện tượng tích lũy lăng lượng từ trường của cuộn dây. Phần tử điện dung - Khi đặt điện áp của uc lên tụ điện có điện dung C thì tụ sẽ được nạp điện với điện tích q: q  CU C (1.10) - Quan hệ giữa dòng điện và điện áp trên điện dung C là: 1 dq d .11) dt dt dt C 0 - Công suất trên tụ điện: d .C - Năng lượng điện trường của tụ điện: WE = (1.13) 2 Như vậy điện dung C đặc trưng cho hiện tượng tích lũy năng lượng điện trong tụ diện. Đơn vị của điện dung là: F (Fara). Phần tử nguồn điện áp u(t) - Nguồn điện áp đặc trưng cho khả năng tạo nên và duy trì một điện áp trên hai cực của nguồn.

Chiều điện áp được quy định từ điểm có hiệu điện thế cao xuống điểm có hiệu điện thế thấp. Chiều sức điện động được quy định từ điểm có điện thế thấp đến điểm có điện thế cao. - Quan hệ giữa sức điện động và điện áp đầu cực nguồn: u(t)= e(t) e u (t) e. Phần tử nguồn dòng điện j(t) Nguồn dòng đặc trưng cho khả năng của nguồn điện tạo nên và duy trì một dòng điện cung cấp cho mạch ngoài.

CÁC ĐỊNH LUẬT VÀ BIỂU THỨC CƠ BẢN TRONG MẠCH ĐIỆN MỘT CHIỀU. Định luật Ôm * Định luật ôm cho đoạn mạch: Dòng điện trong 1đoạn mạch tỷ lệ thuận với U I R điện áp 2 đầu đoạn mạch và tỷ lệ nghịch với + - điện trở của đoạn mạch.13) R Điện áp đặt vào điện trở ( còn gọi là sụt áp trên điện trở) tỷ lệ thuận với trị số điện trở và dòng điện qua điện trở. * Định luật ôm cho toàn mạch Có mạch điện không phân nhánh như hình vẽ: I Rd - Nguồn điện có sức điện động là E, điện trở trong của nguồn là r0 E Ud - Phụ tải có điện trở R U R - Điện trở đường dây Rd r0 R0 Áp dụng định luật ôm cho đoạn mạch ta có: - Sụt áp trên phụ tải: U = I.R - Sụt áp trên đường dây Ud = I.Rd - Sụt áp trên điện trở trong của nguồn U0 = I. r0 Muốn duy trì được dòng điện I thì sức điện động của nguồn phải cân bằng với các sụt áp trong mạch E = U +U1 +U0 = I.

 R  R = R + R d + r0 Vậy dòng điện trong mạch tỉ lệ thuận với sức điện động của nguồn và tỉ lệ nghịch với điện trở toàn mạch.14) R R  r0 Phát biểu định luật Ôm: Dòng điện qua một đoạn mạch tỷ lệ thuận với điện áp hai đầu đoạn mạch, tỉ lệ nghịch với điện trở của đoạn mạch. Công suất và điện năng trong mạch một chiều a. Công của dòng điện Công của dòng điện là công của lực điện chuyển dịch các điện tích trong mạch điện. Giả sử trên một đoạn mạch có điện áp là U, dòng điện là I, trong thời gian t lượng điện tích chuyển qua đoạn mạch là: q = I.15) Từ định nghĩa về điện áp ta thấy công của lực bằng tích của điện tích di chuyển qua đoạn mạch.16) Trong đo lường ta thường dùng đon vị của công là Jun ký hiệu là J.

Vây: Công của dòng điện sản ra trên một đoạn mạch tỷ lệ với điện áp hai đầu đoạn mạch, dòng điện qua mạch và thời gian duy trì dòng điện. Công suất của dòng điện Công suất của dòng điện là công của dòng điện thực hiện được trong 1đơn vị thời gian A U .17) t t Vậy công suất của dòng điện trên một đoạn mạch tỷ lệ với điện áp ở hai đầu đoạn mạch và dòng điện qua mạch.18) R Đơn vị của công suất người ta dùng đơn vị đo là: Oát ký hiệu W, KW, MW. Công suất của nguồn điện Công của nguồn điện là số đo năng lượng chuyển hóa các dạng năng lượng khác thành điện năng, và được tính theo công thức: Pt = E.19) Vậy: công suất của nguồn điện bằng tích số giữa sức điện động nguồn và dòng điện qua nguồn. Điện năng trong mạch điện 1 chiều Điện năng tiêu thụ trong mạch điện 1 chiều ký hiệu là A: A = P.20) Trong đó: P: là công suất của mạch điện (W) t: là thời gian dòng điện đi trong mạch (h) Vì vậy đơn vị của điện năng là oát-giờ (Wh), KWh, MWh.

Ví dụ1: Một bóng đèn ghi 220 V, 100W. - Giải thích ký hiệu đó. - Tính điện trở bóng đèn (ở trạng thái làm việc). Page 9 - Nếu bóng đèn đó đặt vào điện áp U’ = 110V thì công suất tiêu thụ của bóng đèn là bao nhiêu? giả thiết khi đó điện trở của bóng đèn là không đổi? Giải 1) Bóng đèn ghi 220V, 100W nghĩa là điện áp làm việc ứng với 220V thì đèn làm việc bình thường, đảm bảo các tính năng kỹ thuật theo quy định của nhà chế tạo và khi đó công suất tiêu thụ là 100W.

220V - là điện áp định mức của bóng đèn, kí hiệu Uđm. 100W - là công suất định mức của đèn kí hiệu là Pđm. 2) Điện trở của đèn ở trạng thái làm việc bình thường được tính theo công thức: 2 U đm 220 2 r   484  Pđm 100 3) Gọi công suất tiêu thụ ứng với điện áp U’ là P’ và ứng với điện áp định mức là Pđm thì khi đó ta có: 2 '2 U đm U P ' U '2 Pđm = và P’ = ta rút ra  2  k2 r r Pđm U đm Với khi ta giả thiết là r không đổi. Vậy công suất tiêu thụ của đèn ứng với điện áp U’ = 110V là 110 2 P’ = Pđm.

220 Ví dụ 2: Một pin có sđđ E = 6V cung cấp cho bóng đèn có R = 10 . Dòng điện qua đèn I = 0,4A. Tính công suất tổn hao trên điện trở trong của pin và trị số điện trở đó. Điện trở dây nối không đáng kể.

Giải - Công suất phát của nguồn PPt = E. 0,4 =2,4W - Công suất tiêu thụ trên bóng đèn P = I2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ