Giáo trình Kỹ thuật Chụp Cộng hưởng từ Phần 2 - TS. Trần Văn Việt

Giáo trình kỹ thuật chụp cộng hưởng từ phần 2 của TS Trần Văn Việt cung cấp kiến thức chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn trong y học.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Chụp Cộng Hưởng Từ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
193
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình kỹ thuật chụp cộng hưởng từ phần 2

Cuốn giáo trình kỹ thuật chụp cộng hưởng từ phần 2 của TS. Trần Văn Việt là một tài liệu chuyên ngành y khoa quan trọng, đóng vai trò nền tảng cho các kỹ thuật viên và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tại Việt Nam. Được biên soạn với kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn, tài liệu này không chỉ hệ thống hóa các quy trình kỹ thuật phức tạp mà còn cập nhật những phương pháp chẩn đoán tiên tiến nhất. Đây là phần tiếp nối, đi sâu vào các ứng dụng chuyên biệt của cộng hưởng từ, đặc biệt trong lĩnh vực thần kinh và đầu mặt cổ, sau khi đã nắm vững các nguyên lý cộng hưởng từ hạt nhân cơ bản. Sách được xây dựng dựa trên chương trình đào tạo của các trường đại học y khoa hàng đầu, tiêu biểu là Đại học Y Hà Nội, nơi tác giả công tác và giảng dạy. Nội dung giáo trình được trình bày một cách khoa học, từ tổng quan chỉ định, chống chỉ định đến chi tiết từng protocol chụp cho các bộ phận cụ thể. Mỗi chương đều nhấn mạnh mục tiêu học tập rõ ràng, giúp người đọc định hướng và tiếp thu kiến thức hiệu quả. Tầm quan trọng của cuốn sách còn thể hiện ở việc nó trở thành một sách chẩn đoán hình ảnh gối đầu giường, hỗ trợ đắc lực trong công tác lâm sàng hàng ngày, giúp nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân. Tài liệu này là cầu nối giữa lý thuyết y học hàn lâm và thực hành lâm sàng, đặc biệt hữu ích cho việc chẩn đoán các bệnh lý phức tạp mà các phương pháp hình ảnh khác như cắt lớp vi tính khó phát hiện.

1.1. Giới thiệu tác giả TS. Trần Văn Việt và Đại học Y Hà Nội

TS. Trần Văn Việt là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh tại Việt Nam, với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội. Những công trình và tài liệu do ông biên soạn luôn được giới chuyên môn đánh giá cao về tính học thuật và ứng dụng thực tiễn. Cuốn giáo trình này là minh chứng cho sự tâm huyết của tác giả trong việc xây dựng một hệ thống kiến thức chuẩn hóa, giúp các thế hệ y bác sĩ tiếp cận với những kỹ thuật chụp MRI nâng cao một cách bài bản và có hệ thống. Những kiến thức này không chỉ phục vụ công tác đào tạo mà còn là tài liệu tham khảo quý giá trong thực hành lâm sàng.

1.2. Tầm quan trọng của giáo trình chẩn đoán hình ảnh hiện đại

Trong bối cảnh y học hiện đại, chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong nhiều phác đồ điều trị. Một giáo trình chẩn đoán hình ảnh chất lượng như cuốn sách của TS. Trần Văn Việt giúp chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, đảm bảo chất lượng hình ảnh đồng đều và tối ưu hóa khả năng chẩn đoán. Sách cung cấp các protocol chi tiết, hướng dẫn cách lựa chọn chuỗi xung cộng hưởng từ phù hợp cho từng bệnh cảnh lâm sàng cụ thể, từ đó tối ưu hóa thông tin chẩn đoán, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả khám chữa bệnh. Đây là một tài liệu không thể thiếu trong tủ sách của mọi cơ sở y tế có triển khai kỹ thuật cộng hưởng từ.

II. Thách thức trong kỹ thuật chụp MRI thần kinh và giải pháp

Kỹ thuật chụp MRI thần kinh là một trong những ứng dụng phức tạp và đòi hỏi độ chính xác cao nhất của cộng hưởng từ. Thách thức lớn nhất đến từ việc các cấu trúc giải phẫu thần kinh rất nhỏ và phức tạp, đòi hỏi hình ảnh phải có độ phân giải không gian và độ tương phản mô mềm vượt trội. Bệnh nhân không hợp tác, cử động trong quá trình chụp là một vấn đề thường gặp, có thể gây ra ảnh giả (artifacts) làm giảm chất lượng chẩn đoán. Giáo trình của TS. Trần Văn Việt đã đưa ra các giải pháp cụ thể cho những thách thức này. Sách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng, từ việc giải thích quy trình, tháo bỏ vật kim loại, đến sử dụng thuốc an thần trong trường hợp cần thiết. Một vấn đề cốt lõi khác là an toàn trong phòng MRI. Tài liệu đã phân loại rõ ràng các chống chỉ định tuyệt đối như máy tạo nhịp tim, clip phẫu thuật kim khí và các chống chỉ định tương đối như hội chứng sợ không gian hẹp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn không chỉ bảo vệ bệnh nhân mà còn đảm bảo hoạt động ổn định của thiết bị. Hơn nữa, việc lựa chọn và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật, như được mô tả trong sách, là chìa khóa để thu được hình ảnh chất lượng cao, giúp phân biệt rõ ràng các tổn thương bệnh lý dù là nhỏ nhất, đặc biệt trong chẩn đoán sớm nhồi máu não hay các khối u nhỏ.

2.1. Phân tích các chống chỉ định tuyệt đối và tương đối trong MRI

Giáo trình nêu rõ các chống chỉ định trong chụp MRI. Chống chỉ định tuyệt đối bao gồm các thiết bị cấy ghép có từ tính gây nguy hiểm trong từ trường mạnh như máy tạo nhịp tim, van tim nhân tạo thế hệ cũ, clip phẫu thuật nội sọ bằng kim khí. Chống chỉ định tương đối gồm các trường hợp bệnh nhân kích động, không hợp tác, mắc hội chứng sợ không gian kín hoặc quá béo phì. Tài liệu nhấn mạnh: "Các vật dụng nhân tạo ở khớp háng, đầu gối, cột sống không phải là chống chỉ định CHT não. Tuy nhiên đôi khi có thể gây ảnh giả." Việc nắm vững các chống chỉ định này giúp đảm bảo an toàn trong phòng MRI một cách tối đa.

2.2. Vấn đề an toàn và quy trình chuẩn bị bệnh nhân chi tiết

Để đảm bảo an toàn và chất lượng hình ảnh, quy trình chuẩn bị bệnh nhân phải được thực hiện nghiêm ngặt. Bệnh nhân cần được yêu cầu tháo bỏ toàn bộ vật dụng kim loại như kẹp tóc, răng giả, thẻ từ. Cần hỏi kỹ tiền sử bệnh, đặc biệt là các phẫu thuật cấy ghép thiết bị. Đối với bệnh nhân sợ tiếng ồn, có thể sử dụng nút tai hoặc tai nghe chuyên dụng. Tài liệu hướng dẫn: "Trước khi bệnh nhân vào phòng cần kiểm tra kỹ lại 1 lần bằng máy quét từ tính." Sự chuẩn bị chu đáo không chỉ giúp quy trình chụp diễn ra suôn sẻ mà còn giảm thiểu nguy cơ tai biến và ảnh giả, góp phần nâng cao chất lượng của xử lý và tái tạo hình ảnh MRI.

III. Hướng dẫn kỹ thuật chụp MRI sọ não từ giáo trình TS

Phần trọng tâm của giáo trình kỹ thuật chụp cộng hưởng từ phần 2 là hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật chụp MRI thần kinh, đặc biệt là sọ não và mạch máu não. Tài liệu cung cấp một quy trình chuẩn hóa, bắt đầu từ khâu chuẩn bị dụng cụ như máy chụp, head coil, đến việc định vị bệnh nhân một cách chính xác. Tư thế bệnh nhân được mô tả cụ thể: nằm ngửa, đầu đặt vào trong coil, chỉnh đường định vị laser vào điểm gian mày để đảm bảo các lát cắt giải phẫu được thực hiện đúng chuẩn. Điểm nổi bật của giáo trình là việc phân tích sâu về cách lựa chọn và ứng dụng các chuỗi xung cộng hưởng từ. Các chuỗi xung cơ bản như T1-weighted (T1W) và T2-weighted (T2W) được giải thích cặn kẽ về vai trò. Theo đó, "Ảnh T1W được coi như ảnh giải phẫu vì có thể hiện ảnh mọi cấu trúc giải phẫu nội sọ. Ảnh T2W được coi như ảnh phát hiện ổ bất thường." Bên cạnh đó, các kỹ thuật nâng cao như cộng hưởng từ khuếch tán (DWI) để phát hiện nhồi máu não sớm hay chuỗi xung TOF (Time-of-Flight) để chụp mạch máu não không cần tiêm thuốc cũng được trình bày. Giáo trình còn cung cấp các bảng protocol mẫu với thông số chi tiết (TR, TE, FOV, Slice Thickness) cho từng loại khảo sát (MRA, MRV), giúp kỹ thuật viên dễ dàng áp dụng vào thực tế.

3.1. Quy trình chụp MRI sọ não không tiêm thuốc đối quang từ

Quy trình chụp CHT sọ não không tiêm thuốc được mô tả bài bản, là kỹ thuật nền tảng trong chẩn đoán ban đầu các bệnh lý thần kinh. Các bước bao gồm chuẩn bị bệnh nhân, đặt tư thế, và thực hiện các chuỗi xung cơ bản. Đầu tiên là chuỗi xung định vị 3 mặt phẳng (Localizer), tiếp theo là các chuỗi xung Axial T2W, T2-FLAIR, DWI và T1W. Chuỗi xung DWI đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán nhồi máu não cấp tính. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo không bỏ sót các tổn thương cơ bản và cung cấp đầy đủ thông tin cho bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.

3.2. Vai trò của các chuỗi xung cộng hưởng từ cơ bản T1 T2 FLAIR

Mỗi chuỗi xung cộng hưởng từ cung cấp một loại thông tin khác nhau. Chuỗi xung T1W cho hình ảnh giải phẫu sắc nét, phân biệt tốt chất xám và chất trắng. Chuỗi xung T2W rất nhạy với các tổn thương có hàm lượng nước cao (phù, viêm, u), biểu hiện bằng tín hiệu sáng. Chuỗi xung FLAIR (Fluid Attenuated Inversion Recovery) tương tự T2W nhưng có khả năng xóa tín hiệu của dịch não tủy, giúp làm nổi bật các tổn thương gần não thất hoặc ở vỏ não. Sự kết hợp các chuỗi xung này tạo nên một bộ khảo sát toàn diện, là nền tảng của mọi kỹ thuật chụp MRI thần kinh.

3.3. Kỹ thuật chụp MRA và MRV để đánh giá hệ thống mạch máu não

Giáo trình trình bày rõ hai kỹ thuật chính để khảo sát mạch máu não là MRA (chụp động mạch) và MRV (chụp tĩnh mạch). Kỹ thuật phổ biến nhất là 3D TOF (Time-of-Flight), không cần dùng chất tương phản trong MRI, dựa vào tín hiệu của dòng chảy để tái tạo hình ảnh cây mạch máu. Tài liệu cung cấp protocol cụ thể cho MRA để khảo sát đa giác Willis và các nhánh động mạch lớn, cũng như protocol MRV sử dụng chuỗi xung 2D TOF hoặc Phase Contrast (PC) để đánh giá các xoang tĩnh mạch. Các kỹ thuật này cực kỳ hữu ích trong chẩn đoán phình mạch, dị dạng mạch máu não hay huyết khối tĩnh mạch.

IV. Bí quyết chụp MRI chuyên sâu xoang hốc mắt ống tai trong

Ngoài kỹ thuật chụp sọ não, giáo trình kỹ thuật chụp cộng hưởng từ phần 2 còn là cẩm nang chi tiết cho các khảo sát chuyên sâu vùng đầu mặt cổ. Mỗi khu vực giải phẫu này đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng biệt để tối ưu hóa hình ảnh. Đối với chụp MRI xoang, tài liệu hướng dẫn sử dụng các lát cắt mỏng (3mm) trên cả ba mặt phẳng Coronal, Axial, Sagittal, kết hợp chuỗi xung STIR để xóa tín hiệu mỡ và làm nổi bật các tổn thương viêm, dịch trong xoang. Chuỗi xung T1 sau tiêm thuốc có xóa mỡ (T1-FS post Gd) là bắt buộc để đánh giá các khối u hoặc tổn thương viêm nhiễm phức tạp. Với chụp MRI hốc mắt, thách thức là chuyển động của nhãn cầu và sự hiện diện của mỡ quanh hốc mắt. Giáo trình đề xuất các chuỗi xung có xóa mỡ (STIR hoặc Fat-Sat) và các lát cắt mỏng, hướng cắt song song và vuông góc với dây thần kinh thị giác để đánh giá tối ưu. Đặc biệt, kỹ thuật chụp MRI ống tai trong đòi hỏi độ phân giải không gian cực cao để khảo sát các dây thần kinh VII, VIII. Sách giới thiệu chuỗi xung 3D CISS (hoặc FIESTA, SPACE tùy hãng máy), một kỹ thuật chụp MRI nâng cao cho phép tạo ra hình ảnh tương phản cao giữa dịch não tủy và các cấu trúc thần kinh mạch máu trong ống tai trong, là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán các khối u nhỏ như u dây thần kinh VIII (Neurinome).

4.1. Kỹ thuật chụp MRI xoang và các protocol khuyến nghị

Chụp MRI xoang được chỉ định trong các trường hợp viêm xoang mạn tính, nghi ngờ u, polyp hoặc biến chứng. Protocol khuyến nghị trong giáo trình bao gồm các chuỗi xung T2W, T1W và T2-STIR trên mặt phẳng Coronal và Axial. Các lát cắt mỏng (3mm) là yêu cầu bắt buộc để đánh giá chi tiết các cấu trúc và lỗ thông xoang. Việc tiêm chất tương phản trong MRI giúp phân biệt giữa dịch viêm, mô polyp và khối u ngấm thuốc, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chẩn đoán và điều trị.

4.2. Quy trình chụp MRI hốc mắt để chẩn đoán u và tổn thương

MRI hốc mắt vượt trội hơn CT trong việc đánh giá mô mềm, dây thần kinh thị giác và các cơ vận nhãn. Quy trình chụp yêu cầu bệnh nhân nhắm mắt và hạn chế liếc để giảm ảnh giả do chuyển động. Các chuỗi xung T1W, T2W có xóa mỡ là cần thiết. Giáo trình đặc biệt lưu ý đến việc thực hiện các lát cắt Sagittal Oblique song song với dây thần kinh thị giác để đánh giá toàn bộ đường đi của nó. Kỹ thuật này rất hữu ích trong chẩn đoán u dây thị, viêm dây thần kinh thị giác hay các khối u hậu nhãn cầu.

4.3. Chụp MRI ống tai trong với chuỗi xung CISS 3D phân giải cao

Để chẩn đoán các bệnh lý gây chóng mặt, ù tai, nghe kém, MRI ống tai trong với độ phân giải cao là phương pháp tối ưu. Chuỗi xung 3D CISS/FIESTA tạo ra các lát cắt rất mỏng (dưới 1mm), cho phép tái tạo hình ảnh chi tiết các dây thần kinh sọ số VII, VIII và các cấu trúc trong ốc tai, tiền đình. Kết hợp với chuỗi xung T1W trước và sau tiêm thuốc, kỹ thuật này có độ nhạy rất cao trong việc phát hiện các u dây thần kinh VIII kích thước nhỏ, là một ví dụ điển hình về ứng dụng của kỹ thuật chụp MRI nâng cao trong chẩn đoán.

V. Cách đọc kết quả MRI sọ não nhồi máu xuất huyết u

Một trong những giá trị lớn nhất của giáo trình kỹ thuật chụp cộng hưởng từ phần 2 là việc liên kết giữa kỹ thuật chụp và ứng dụng chẩn đoán bệnh lý cụ thể. Sách không chỉ dạy cách tạo ra hình ảnh đẹp mà còn hướng dẫn cách diễn giải các dấu hiệu bệnh lý trên hình ảnh đó. Đối với tai biến mạch máu não, tài liệu mô tả chi tiết hình ảnh nhồi máu não và chảy máu não. Đặc biệt, vai trò của cộng hưởng từ khuếch tán (DWI) được nhấn mạnh là công cụ "có khả năng phát hiện ổ thiếu máu não sớm hơn và nhậy hơn chụp CLVT", cho phép chẩn đoán trong những giờ đầu, mở ra cơ hội điều trị tiêu sợi huyết. Về chảy máu não, giáo trình giải thích một cách khoa học sự thay đổi tín hiệu của ổ máu tụ theo thời gian, dựa trên quá trình giáng hóa của hemoglobin. Kiến thức này cực kỳ quan trọng để xác định tuổi của tổn thương xuất huyết. Cụ thể, tài liệu ghi rõ: "Từ 1 đến 7 ngày, deoxyhemoglobin đồng tín hiệu trên T1W, giảm tín hiệu trên T2W." Đối với bệnh lý u não, sách trình bày các đặc điểm hình ảnh của một số loại u hố sau thường gặp như Neurinome (u dây thần kinh VIII) và Medulloblastoma, giúp người đọc phân biệt các tổn thương dựa trên vị trí, đặc điểm tín hiệu và cách ngấm thuốc cản quang. Đây là kiến thức cốt lõi, biến sách chẩn đoán hình ảnh này thành một công cụ lâm sàng thực thụ.

5.1. Chẩn đoán nhồi máu não qua cộng hưởng từ khuếch tán DWI

Cộng hưởng từ khuếch tán (DWI) là chuỗi xung cực kỳ nhạy trong việc phát hiện tình trạng phù độc tế bào, dấu hiệu sớm nhất của nhồi máu não. Trên ảnh DWI, vùng nhồi máu cấp sẽ có tín hiệu tăng sáng rõ rệt, kèm theo giảm tín hiệu trên bản đồ ADC tương ứng. Sự kết hợp này giúp xác nhận chẩn đoán với độ chính xác cao chỉ trong vòng vài phút đến vài giờ sau khởi phát. Giáo trình nhấn mạnh đây là kỹ thuật then chốt để quyết định điều trị trong "cửa sổ vàng".

5.2. Diễn biến tín hiệu ổ chảy máu não trên MRI theo thời gian

Tín hiệu của ổ máu tụ trên MRI thay đổi phức tạp theo các giai đoạn: tối cấp, cấp, bán cấp sớm, bán cấp muộn và mạn tính. Sự thay đổi này do các sản phẩm thoái giáng của máu (oxyhemoglobin, deoxyhemoglobin, methemoglobin, hemosiderin) có đặc tính từ khác nhau. Ví dụ, ở giai đoạn bán cấp, methemoglobin làm ổ máu tụ tăng tín hiệu mạnh trên T1W. Giai đoạn mạn tính, sự lắng đọng hemosiderin làm tổn thương giảm tín hiệu mạnh trên T2* (GRE/SWI). Nắm vững diễn biến này giúp chẩn đoán chính xác và xác định thời điểm xảy ra xuất huyết.

5.3. Nhận diện các khối u hố sau thường gặp như Neurinome

Giáo trình cung cấp các đặc điểm hình ảnh điển hình để nhận diện u hố sau. Neurinome dây thần kinh VIII thường là khối phát triển từ lỗ ống tai trong ra góc cầu tiểu não, có dạng "que kem", ngấm thuốc đối quang từ mạnh và đồng nhất. Medulloblastoma thường gặp ở trẻ em, xuất phát từ thùy nhộng tiểu não, có xu hướng xâm lấn não thất IV. Việc phân biệt các loại u dựa trên hình ảnh MRI giúp định hướng sinh thiết và lập kế hoạch phẫu thuật, là một phần quan trọng của kỹ thuật chụp MRI thần kinh.

VI. Đánh giá và tương lai của giáo trình chẩn đoán hình ảnh

Cuốn giáo trình kỹ thuật chụp cộng hưởng từ phần 2 của TS. Trần Văn Việt không chỉ là một tài liệu hướng dẫn kỹ thuật mà còn là một công trình khoa học có giá trị, tổng hợp kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Điểm mạnh của sách là cấu trúc logic, ngôn ngữ rõ ràng, trực tiếp, cùng với nhiều hình ảnh minh họa chất lượng cao giúp người đọc dễ dàng đối chiếu giải phẫu và bệnh lý. Sách đã thành công trong việc kết nối lý thuyết về nguyên lý cộng hưởng từ hạt nhân với các ứng dụng lâm sàng phức tạp, từ đó nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ y tế. Đây xứng đáng là một tài liệu chuyên ngành y khoa tham khảo hàng đầu tại Việt Nam. Nhìn về tương lai, lĩnh vực cộng hưởng từ vẫn đang phát triển không ngừng với sự ra đời của các kỹ thuật chụp MRI nâng cao mới. Các kỹ thuật như cộng hưởng từ chức năng (fMRI) để lập bản đồ vỏ não, cộng hưởng từ tưới máu (PWI) để đánh giá động học tưới máu não, hay cộng hưởng từ phổ (MRS) để phân tích thành phần chuyển hóa của mô hứa hẹn sẽ mang lại những bước đột phá mới trong chẩn đoán. Mặc dù các kỹ thuật này có thể chưa được đề cập sâu trong phiên bản hiện tại, nền tảng kiến thức vững chắc mà giáo trình này cung cấp sẽ là tiền đề quan trọng để các nhà lâm sàng tiếp cận và làm chủ những công nghệ mới, tiếp tục nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị.

6.1. Tầm quan trọng của xử lý và tái tạo hình ảnh MRI chất lượng

Chất lượng chẩn đoán phụ thuộc rất nhiều vào khâu xử lý và tái tạo hình ảnh MRI. Một hình ảnh nhiễu, mờ hoặc có ảnh giả sẽ làm giảm độ chính xác. Giáo trình đã gián tiếp nhấn mạnh điều này qua việc chuẩn hóa các protocol chụp và quy trình chuẩn bị bệnh nhân. Việc hiểu rõ bản chất của từng chuỗi xung giúp kỹ thuật viên có thể điều chỉnh thông số để tối ưu hóa tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR), từ đó tạo ra hình ảnh sắc nét, là cơ sở cho một chẩn đoán đáng tin cậy.

6.2. Hướng phát triển các kỹ thuật chụp MRI nâng cao trong tương lai

Tương lai của chẩn đoán hình ảnh thần kinh nằm ở các kỹ thuật chụp MRI nâng cao như fMRI, DTI (Diffusion Tensor Imaging) để bó sợi thần kinh, PWI và MRS. Những kỹ thuật này không chỉ cung cấp thông tin về hình thái mà còn cả chức năng, tưới máu và chuyển hóa của não. Nền tảng kiến thức vững chắc về MRI cơ bản và các kỹ thuật chuyên sâu như DWI, MRA được trình bày trong giáo trình của TS. Trần Văn Việt là bước đệm cần thiết để các bác sĩ và kỹ thuật viên Việt Nam có thể tiếp cận, nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp tiên tiến này vào thực hành lâm sàng trong tương lai không xa.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 3 CONG HUONG TU SO NAO Bài 1 KỸ THUẬT CHỤP CỘNG HUONG TU SQ NAO KHÔNG TIÊM THUOC DOI QUANG TU MUC TIEU HQC TAP 1. Néu chi dinh va chồng chỉ định chup CHT so khéng tiém thudc doi quang ti. Trinh bay dugc quy trinh chup CHT so khéng tiém thuốc đối quang từ. NỘI DUNG Chụp cộng hưởng tử sọ não là một kỹ thuật hình ảnh tiến tiến, áp dụng rộng rãi trong chấn đoán bệnh lý thần kinh.

Nhờ có cộng hưởng từ mà ngày nay có thể chẩn đoán sớm và chẩn đoán đúng được nhiều bệnh mà trước kia khó khăn hoặc không chẩn đoán được. Trong nhiều bệnh lý, chẳng hạn như nhồi máu giai đoạn sớm, nhồi máu hồ sau. CHT có ưu thế so với cắt lớp vi tính trong chẩn đoán bệnh lý thần kinh. CHỈ ĐỊNH VÀ CHỐNG CHỈ ĐỊNH Ï 1.

Chỉ định - Bệnh nhân tai biến mạch máu não: nhôi máu não, xuất huyết não, màng não. ~ Viêm não do virus. - Động kinh, khiếm khuyết thần kinh (khiếm khuyết các dây thần kinh sọ). ~ Nghi ngờ u não, u màng não - Ap xe não, tụ mủ, xơ hóa da 6 - Cộng hưởng từ những cứ động bất thường, mắt điều hòa, chứng rối loạn lưỡng cực.

- Các trường hợp bệnh nhân mắt trí nhớ - Các trường hợp viêm xoang, u xoang, các khối u tai, mỗi, họng - Bệnh lý viêm tai giữa, u tai trong, u dây than kinh VIII - Bénh ly tuyén yén - Các tốn thương khớp thái dương hàm - Téng kê các dị dạng não bộ - Hiếm khi thực hiện CHT sọ não sau chấn thương - Hiếm khi thực hiện CHT sọ não ngay sau phẫu thuật. Chống chỉ định - Chống chỉ định tuyệt đối: + Bệnh nhân mang vật có từ tính mà khi vào vùng từ trường có khả năng gây nguy hiểm như van tim, van não thất, máy tạo nhịp, một số loại lọc tĩnh mạch chủ. + Clip phẫu thuật thần kinh bằng kim khí (điều trị phình động mạch nội sọ). + Các mảnh kim khí trong hốc mắt.

+ Một số bộ phận nhân tạo ghép trong Ốc tai. + Bệnh nhân nặng đang có máy hồi sức bên cạnh + Lưu ý: Các vật dụng nhân tạo ở khớp háng, đầu gối, cột sống không phải là chống chỉ định CHT não. Tuy nhiên đôi khi có thể gây ảnh giả. - Chống chỉ định tương đối: + Bệnh nhân sợ cô độc, sợ kích động, không hợp tác.

Những trường hợp này cho dùng thuốc an thân. + Bệnh nhân quá béo phì (tối đa 120 kg) + Khảo sát hơi lâu (từ 20 - 40 phút bắt động) + Tiếng máy dn. QUY TRÌNH CHỤP CHT 2. Chuẩn bị dụng cụ - Chuẩn bị máy chụp CHT - Chuan bi coil chup (Head coil) - Chuẩn bị các dụng cụ như tắm xốp chèn đầu, đệm kê chân, quần áo chuyên dụng cho chụp cộng hưởng từ.

~ Tai nghe chuyên dụng - Chuẩn bị bộ dụng cụ tiêm thuốc đối quang từ Hình 3. Head coil (coi sọ) Hình 3. Máy chụp MRI Siemen 254 2. Chuẩn bị bệnh nhân (Patient preparation) ~ Cho bệnh nhân đi vệ sinh trước khi tiến hành thăm khám CHT - Dặn bệnh nhân tháo bỏ tất cả đồ kim loại gây ảnh hướng trong quá trình chụp như: kim băng, kẹp tóc, răng giả, kính mắt, điện thoại, thẻ từ.

- Lay bông nút tai hoặc đeo tai nghe cho bệnh nhân nhi hoặc những bệnh nhân sợ tiếng ôn. - Dặn bệnh nhân tuyệt đối nằm im trong quá trình thăm khám - Đối với bệnh nhân hôn mê cần thở oxy hỗ trợ, chỉ được phép mang balon oxy bằng cao su vào phòng CHT. - Cần hỏi bệnh nhân xem có tiền sử bệnh tìm hay không, có đeo máy tạo nhịp tim hay không. Trường hợp đặt van tim nhân tạo cần hỏi xem chât liệu làm van có nhiễm từ hay không.

- Trước khi bệnh nhân vào phòng cần kiểm tra kỹ lại 1 lần bằng máy quét từ tính. Tư thê bệnh nhân (Positioning) - Bệnh nhân nằm ngửa, hai chân duỗi thẳng, hai tay xuôi theo cơ thể hoặc để lên trước ngực. Lót nệm dưới chân cho bệnh nhân. - Hướng dẫn bệnh nhân đặt đầu vào trong coil, kê chèn hai bên thái dương, để cố định mặt phẳng Sagital vào chính giữa và vuông góc với bàn máy.

- Chỉnh đường định vị (trung tâm laser) vào điểm gian mày. Đưa bệnh nhân vào vùng chụp. - Căn dặn bệnh nhân giữ nguyên tư thế. Tư thê bệnh nhân trong chụp CHT sọ não 255 Hình 3.

Trung tâm laser trong chụp CHT sọ não 3. CHỈ ĐỊNH TIÊM GADOLINIUM ~- Chỉ định tiêm: + Động kinh, khiếm khuyết thần kinh + Nghi ngờ u não + Áp xe não, tụ mủ + Xơ hóa đa ổ - Kỹ thuật tiêm: + Tiêm đường tĩnh mạch + Liều tiêm 0,05mmol/kg cân nặng, tương đương 0,2ml Gd/kg cân nặng + Thực hiện cắt trên chuỗi xung T1W 6 cả 3 hướng Axial, sagjtal và coronal. CÂU HỎI LƯỢNG GIÁ 1. Nêu các chỉ định và chống chí định chung khi thực hiện kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (CHT) sọ não.

Mô tả kỹ thuật chụp CHT sọ não không tiêm thuốc đối quang từ. 256 Bài 2 KỸ THUẬT CHỤP CỘNG HƯỚNG TỪ SỌ NÃO, MẠCH MÁU NÃO MỤC TIÊU HỌC TẬP 1. Chuẩn bị được dụng cụ, bệnh nhân khi thực hiện kỹ thuật chụp cộng hưởng từ (CHT) sọ não, mạch máu não. Thực hiện được các thao tác kỹ thuật chụp CHT sọ não, mạch máu não theo quy trình.

Nhận định được phim chụp CHT sọ não, mạch máu não đạt yêu cau. Nêu được cấu trúc giải phẫu trên CHT sọ não, mạch máu não. Nhận biết được một số tổn thương nhôi máu não, chảy máu não, mạch máu não trên CHT. NỘI DUNG Đại não ngăn cách với tiểu não và trung não bằng khe não ngang, nơi có đám rồi mạch mạc của các não thất III và bên lách vào.

Khe não dọc chia đại não thành các bán cầu phải và trái. Mỗi bán cầu có ba: mặt trên - ngoài, mặt dưới và mặt trong. Mặt trong của hai bán cầu nối với nhau chủ yếu bởi thể trai. Bề mặt mỗi bán cầu được các rãnh não chia thành các thuỳ não và các hồi não.

Có rất nhiều phương tiện để chân đoán bệnh lý nhu mô não nhưng CHT là phương pháp chẩn đoán tốt nhất hiện nay. KỸ THUẬT CHỤP. Chỉ định - Bệnh nhân tai biến mạch máu não: nhồi máu não, xuất huyết não, màng não. ~ Viêm não do virut ~ Nghi ngờ u não, u mảng não - Ap xe não, tụ mủ, xơ hóa đa 6 - Các trường hợp bệnh nhân mắt trí nhớ - Tổng kê các dị dạng não bộ.

Các chuỗi xung và cách đặt hướng cắt, trường cắt 257 1. Localiser_3_Plane Hình 3. Ảnh Sagital Hình 3. Anh Coronal Hình 3.

Chuỗi xung Axial Hình 3. Định vị các lát song song với trục nối giữa gỗi vuông góc với đường giữa và cất theo hướng Sagital và thể trai và lôi thể trai. định vị các lát cất theo hướng Coronal Sagital 1. Chuỗi xung Sagital Hình 3.

Định vị theo 2 - Hình 3. Axial Các lát cất hướng Coronal và Axial song song với đường giữa song song với đường giữa 258 1. Chuỗi xung Coronal Hình 3. Các lát cắt song song với thân não Định vị theo hướng Sagital và cắtvuông góc với đường giữa Axial 1.

Chuỗi xung DWI Axial Hình 3. Định vị cắt song song với OM lát cất vuông góc với đường theo 2 hướng Sagital và Coronal giữa và định vị theo hướng Sagital 259 1. Chuỗi xung 3D_TOF Hình 3. Định vị lát cắt song song với trục nỗi _ Các lát cắt vuông góc với đường _ theo 2 hướng Sagital và Coronal gỗi thể trai và lôi thể trai.

giữa và định vị theo hướng Sagital. Chuỗi xung 2D_TOF hoặc 3D_PC (Phase Contrast) Hình 3. Cac vị theo 2 hướng Coronal và Axial Các lát cất song song với lát cat song song đường giữa đường giữa 260 Khi có chỉ định chụp CHT não ta có thề sử dụng Protocol chụp sau: Slice STT Chuỗi xung TR TE Thickness FOV | Phase (mm) 1 Localiser_3_ Plane ø | Tete tra 3000 120 5 210 | R>L T2 Tiair tra TE=110 § 7000 5 210 | R>L TI=2500 a [T18 667 400 15 5 210 R>L @ | Teter seg 3000 100 5 210 | A>P 6 | bite 8000 110 5 180 R>L Contrast enhancement y |TI se cor postGd 400 15 5 210 R>L Í| @ | Useiie pasted 3000 120 5 210 R>L 1. Khi có chỉ định chụp mạch máu não ta có thé st’ dung Protocol sau tùy yêu cầu MRA (cộng hưởng từ động mạch não) hay MRV (cộng hưởng từ tĩnh mạch não).

- MRA: Slice Thickness STT Chuỗi xung TR TE FOV Phase (mm) 1 Localiser_3_Plane ø | Tastee ta 3000 120 5 210 R>L 3 |Tof3D tra 40 9 0,7 250 R>L 261 -MRV: z Slice Thickness STT Chuỗi xung TR TE FOV Phase (mm) 1 Localiser_3_Plane 2 | 72 tse_tra 3000 120 5 210 R>L 3 | 3D .sag PC 70 8 1 280 A>P 4 | Tol 2D_tra 30 8 2 250 A>P 2. GIẢI PHẪU SỌ TRÊN CÁC LỚP CAT Hình 3. Phía trước; P. Phía sau Hình 3.

Hạnh nhân tiểu não; 4. Bán cầu tiểu não 262 Hình 3. Thùy thái dương; 2. Bán cầu tiểu não Hình 3.

Động mạch nên; 3. Móc hỏi cạnh hải mã; 5. Động mạch não giữa; 3. Cổng trung não 263 Hình 3.

Sừng chẩm não thất bên; 2. Sừng trán não thất bên 4. Xoang tĩnh mạch Hình 3. Vách trong suốt; 3.

Gỗi thể trai, 4. Đầu nhân đuôi; 5. Chỉ trước bao trong; 6. Sừng chẩm não thất bên Hình 3.

Rãnh trước, 8. Dải thể trai 264 la Hình 3. Khe não trước; 3. Xoang tinh mạch dọc trên Hình 3.

Rãnh trung tâm; 2. Hồi trán trên, 3. Rãnh gian não Hình 3. Rãnh trung tâm; 2.

Ranh thé trai 265 Hình 3. Hồi trán trên; 2. Rãnh trán trên; 4. Hỏi sau trung tâm 5.

Ranh trung tam; 6. Hdi trước trung tâm Hinh 3. Hdi héc mat Hinh 3. Nao héi trán giữa; 2.

Hồi trán trên; 3. Hồi trần dưới; 4. Thuỳ thái dương 266 Hình 3.Mö của thể trai; 2. Não hồi trán trên 4.

Hồi thái dương trên; 5. Hồi thái dương giữa Hình 3.27 1, Sừng thái dương; 2. Mép trước; 3. Hai thai dương giữa; 7.

Hồi thái dương dưới Hình 3. Sừng thái dương; 2. Nao that lil; 6. Bé gian cuông não 267 Hình 3.

Cuông trung não Hình 3. Bán cầu tiểu não Hình 3. Ranh thé trai 4. Hồi thể trai, 5.

Đám rồi màng mạch 268 Hình 3. Rãnh dưới đỉnh; 3. Rãnh thể trai 4. Bán cầu tiểu não Hình 3.33 1, Rãnh đỉnh chẩm; 2.

Bán cầu tiểu não Hình 3. Hôi trước trung tâm; 3. Hỗi sau trung tâm; 4. Rãnh trung tam; 2.

Thùy thái dương; 3. Hồi thái dương dưới; 4. Sừng thái dương; 4. Rãnh đỉnh chẩm; 4.

Rãnh trung tâm 5. Rãnh đỉnh chẩm; 6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ