Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng tại trường CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình Kỹ năng giao tiếp trong nghề Tin học ứng dụng trình độ cao đẳng, phần 1. Tài liệu học tập của trường CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Tin học ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình kỹ năng giao tiếp tin học

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng là một tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo cao đẳng tin học ứng dụng tại Trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn định hình phong cách làm việc chuyên nghiệp cho sinh viên. Được biên soạn dựa trên Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI, giáo trình kết hợp kiến thức tâm lý học ứng dụng và thực tiễn ngành công nghệ thông tin. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên những kỹ năng mềm cho ngành công nghệ thông tin, giúp họ không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn xuất sắc trong giao tiếp và làm việc nhóm. Cấu trúc của giáo trình được thiết kế một cách khoa học, đi từ những vấn đề cơ bản của tâm lý học đến các kỹ năng ứng xử cụ thể trong môi trường công việc. Sinh viên sẽ được học về bản chất các hiện tượng tâm lý, cách nắm bắt tâm lý đối tác, khách hàng và đồng nghiệp. Đây là nền tảng để xây dựng các mối quan hệ hiệu quả. Phần tiếp theo tập trung vào các nghi thức giao tiếp cơ bản và kỹ năng giao tiếp ứng xử chuyên sâu, như kỹ năng trò chuyện, diễn thuyết và giao tiếp qua điện thoại. Các bài giảng kỹ năng giao tiếp cho sinh viên CNTT được thiết kế lồng ghép các tình huống thực tế, giúp người học dễ dàng áp dụng kiến thức vào công việc sau này. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh việc vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, đảm bảo chuẩn đầu ra môn kỹ năng giao tiếp đáp ứng yêu cầu của các nhà tuyển dụng trong lĩnh vực công nghệ. Đây là một học phần kỹ năng giao tiếp không thể thiếu, là cầu nối giữa kiến thức kỹ thuật và sự thành công trong sự nghiệp.

1.1. Mục tiêu và vai trò của học phần kỹ năng giao tiếp

Mục tiêu chính của học phần kỹ năng giao tiếp là trang bị cho sinh viên ngành tin học ứng dụng những kiến thức và kỹ năng cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc. Học phần này giúp người học hiểu rõ bản chất của tâm lý con người, từ đó vận dụng để xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp, cấp trên và đặc biệt là khách hàng. Vai trò của học phần không chỉ dừng lại ở việc cung cấp lý thuyết. Nó đóng vai trò như một cầu nối, giúp sinh viên chuyển hóa kiến thức kỹ thuật khô khan thành các giải pháp dễ hiểu và thuyết phục. Trong ngành IT, việc trình bày ý tưởng, báo cáo tiến độ dự án hay đàm phán với khách hàng đều đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc. Tài liệu học tập từ thư viện số cđ gtvt trung ương 1 nhấn mạnh rằng, một lập trình viên giỏi không chỉ biết viết mã mà còn phải biết cách diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và mạch lạc.

1.2. Cấu trúc đề cương môn học kỹ năng giao tiếp chi tiết

Cấu trúc của đề cương môn học kỹ năng giao tiếp được xây dựng logic, gồm 8 bài học chính. Bắt đầu với các vấn đề cơ bản của tâm lý học, giáo trình giúp sinh viên hiểu về bản chất hiện tượng tâm lý, cấu trúc nhân cách và các quy luật tình cảm. Các bài học tiếp theo đi sâu vào kỹ năng thực hành như: các nghi thức giao tiếp cơ bản, kỹ năng trò chuyện, kỹ năng trình bày và thuyết trình, và giao tiếp qua các phương tiện hiện đại. Mỗi bài học đều có mục tiêu rõ ràng, nội dung lý thuyết cô đọng và các bài tập tình huống để củng cố kiến thức. Việc tham khảo các slide kỹ năng giao tiếp cao đẳng gtvt giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan. Cấu trúc này đảm bảo người học có một nền tảng vững chắc cả về lý thuyết lẫn thực hành, sẵn sàng cho môi trường làm việc chuyên nghiệp.

II. Thách thức giao tiếp thực tế của sinh viên ngành tin học

Sinh viên ngành tin học ứng dụng thường đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong giao tiếp. Một trong những rào cản lớn nhất là khoảng cách giữa ngôn ngữ kỹ thuật và ngôn ngữ kinh doanh. Lập trình viên, kỹ sư phần mềm thường quen với việc sử dụng thuật ngữ chuyên ngành phức tạp. Tuy nhiên, khi làm việc với khách hàng hoặc các bộ phận phi kỹ thuật, việc diễn giải các vấn đề kỹ thuật một cách đơn giản và dễ hiểu trở thành một thử thách lớn. Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu hẹp khoảng cách này. Thách thức thứ hai là kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết xung đột. Các dự án công nghệ thông tin đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều thành viên. Sự khác biệt về quan điểm, phong cách làm việc có thể dẫn đến mâu thuẫn. Nếu không có kỹ năng lắng nghe, đàm phán và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng, hiệu quả công việc sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Thêm vào đó, áp lực công việc và deadline dày đặc cũng là yếu tố gây nhiễu, khiến việc duy trì một thái độ giao tiếp tích cực và chuyên nghiệp trở nên khó khăn. Các bài giảng kỹ năng giao tiếp cho sinh viên cntt thường xuyên đưa ra các tình huống mô phỏng để sinh viên rèn luyện khả năng xử lý những áp lực này, chuẩn bị cho môi trường làm việc thực tế.

2.1. Rào cản ngôn ngữ kỹ thuật và giao tiếp với khách hàng

Rào cản lớn nhất đối với chuyên gia công nghệ thông tin là việc chuyển đổi ngôn ngữ kỹ thuật phức tạp thành thông tin dễ hiểu cho người không có chuyên môn. Khi trình bày về một tính năng phần mềm hay giải thích một lỗi hệ thống, họ có xu hướng sử dụng các thuật ngữ như 'API', 'database query' hay 'server latency'. Đối với khách hàng, những từ này hoàn toàn xa lạ và gây hoang mang. Tài liệu kỹ năng giao tiếp ngành tin học chỉ ra rằng, thất bại trong việc giao tiếp hiệu quả có thể dẫn đến hiểu lầm về yêu cầu dự án, gây tốn kém thời gian và chi phí. Việc học cách sử dụng các phép ẩn dụ, ví dụ thực tế và tập trung vào lợi ích kinh doanh thay vì chi tiết kỹ thuật là một kỹ năng sống còn.

2.2. Khó khăn trong làm việc nhóm và phối hợp dự án CNTT

Các dự án CNTT hiện đại hiếm khi là sản phẩm của một cá nhân. Chúng là kết quả của sự hợp tác giữa các lập trình viên, kiểm thử viên, nhà phân tích kinh doanh và quản lý dự án. Sự thiếu hụt kỹ năng mềm cho ngành công nghệ thông tin thường dẫn đến các vấn đề như: giao tiếp không rõ ràng về nhiệm vụ, chậm trễ trong việc phản hồi, và xung đột cá nhân. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe chủ động, đưa ra phản hồi một cách tôn trọng và kỹ năng giải quyết xung đột. Một môi trường làm việc nhóm hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp cởi mở, nơi mọi thành viên đều cảm thấy thoải mái chia sẻ ý tưởng và cả những khó khăn gặp phải.

III. Phương pháp nắm bắt tâm lý trong giao tiếp ngành tin học

Để giao tiếp hiệu quả, việc nắm bắt tâm lý đối phương là yếu tố then chốt. Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng dành một phần quan trọng để phân tích các vấn đề cơ bản của tâm lý học. Dựa trên quan điểm Mác-xít, tài liệu khẳng định: “Tâm lý người là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người thông qua chủ thể, tâm lý người có bản chất xã hội lịch sử.” Điều này có nghĩa là tâm lý của mỗi cá nhân, từ khách hàng đến đồng nghiệp, đều bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh sống, nền tảng văn hóa và kinh nghiệm cá nhân. Sinh viên tin học cần học cách quan sát và phân tích các biểu hiện phi ngôn ngữ như cử chỉ, nét mặt, ánh mắt để hiểu được suy nghĩ và cảm xúc thật sự của người đối diện. Một phương pháp hiệu quả khác là đặt mình vào vị trí của người khác (phương pháp nhập tâm). Thay vì chỉ tập trung vào các tính năng kỹ thuật, hãy suy nghĩ từ góc độ người dùng cuối: Họ cần gì? Họ gặp khó khăn ở đâu? Giao diện này có trực quan với họ không? Việc áp dụng các nguyên tắc từ giáo trình kỹ năng giao tiếp ứng xử giúp xây dựng sự đồng cảm, tạo ra các sản phẩm công nghệ thân thiện và hữu ích hơn. Hơn nữa, hiểu biết về các quy luật tình cảm như quy luật lây lan hay quy luật tương phản cũng giúp chuyên gia IT tạo ra một môi trường giao tiếp tích cực, khéo léo xử lý các tình huống căng thẳng và nhận được sự hợp tác từ mọi người.

3.1. Áp dụng các phương pháp nghiên cứu tâm lý vào thực tế

Giáo trình giới thiệu nhiều phương pháp nghiên cứu tâm lý có thể áp dụng trong ngành tin học. Phương pháp quan sát giúp các nhà phát triển hiểu được hành vi thực tế của người dùng khi tương tác với sản phẩm. Phương pháp đàm thoại (phỏng vấn) là công cụ hữu hiệu để thu thập yêu cầu chi tiết từ khách hàng. Bằng cách đặt câu hỏi mở và lắng nghe tích cực, đội ngũ phát triển có thể khám phá những nhu cầu tiềm ẩn mà khách hàng chưa thể diễn đạt rõ ràng. Phương pháp dùng bảng hỏi (khảo sát) lại hiệu quả trong việc thu thập phản hồi từ một lượng lớn người dùng. Việc kết hợp các phương pháp này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về tâm lý và mong muốn của người dùng, là cơ sở để tạo ra những sản phẩm thành công.

3.2. Phân tích cấu trúc nhân cách và hành vi người dùng

Hiểu về cấu trúc nhân cách, bao gồm xu hướng, tính cách, khí chất và năng lực, là chìa khóa để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và quản lý đội nhóm hiệu quả. Ví dụ, một người dùng có tính cách cẩn thận sẽ đánh giá cao một ứng dụng có hướng dẫn chi tiết và hệ thống xác nhận an toàn. Ngược lại, người dùng có xu hướng khám phá sẽ thích một giao diện linh hoạt, cho phép tùy biến. Trong quản lý dự án, việc nhận biết khí chất của các thành viên (nóng nảy, linh hoạt, điềm tĩnh, hay ưu tư) giúp người quản lý phân công công việc phù hợp và xây dựng một môi trường làm việc hài hòa. Đây là một trong những nội dung cốt lõi của tài liệu học tập trường cđ gtvt trung ương i.

IV. Bí quyết rèn luyện kỹ năng giao tiếp ứng xử chuyên nghiệp

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp những bí quyết thực tiễn để sinh viên rèn luyện. Kỹ năng đầu tiên và quan trọng nhất là lắng nghe chủ động. Điều này không chỉ có nghĩa là im lặng khi người khác nói, mà còn là nỗ lực thấu hiểu, đặt câu hỏi làm rõ và tóm tắt lại ý chính để xác nhận. Trong ngành IT, lắng nghe sai một yêu cầu có thể dẫn đến việc lãng phí hàng tuần, thậm chí hàng tháng làm việc. Kỹ năng thứ hai là kỹ năng trình bày và thuyết trình. Một chuyên gia IT phải có khả năng trình bày một giải pháp kỹ thuật phức tạp một cách logic, mạch lạc và thuyết phục trước ban lãnh đạo hoặc khách hàng. Giáo trình hướng dẫn chi tiết từ khâu chuẩn bị nội dung, thiết kế slide trực quan đến cách sử dụng ngôn ngữ cơ thể để tăng hiệu quả truyền đạt. Ngoài ra, kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ, bao gồm ánh mắt, cử chỉ, và trang phục, cũng được nhấn mạnh. Trong giao tiếp trong môi trường công sở, một vẻ ngoài chuyên nghiệp và thái độ tự tin có thể tạo ra ấn tượng ban đầu tốt đẹp, giúp quá trình giao tiếp trở nên thuận lợi hơn. Cuối cùng, kỹ năng đưa và nhận phản hồi một cách xây dựng là yếu tố sống còn để phát triển cá nhân và đội nhóm.

4.1. Thực hành kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

Thực hành là cách duy nhất để hoàn thiện kỹ năng. Giao tiếp ngôn ngữ đòi hỏi việc sử dụng từ ngữ rõ ràng, chính xác, tránh biệt ngữ khi không cần thiết và điều chỉnh giọng điệu phù hợp với ngữ cảnh. Sinh viên được khuyến khích tham gia các buổi thảo luận nhóm, đóng vai và thuyết trình thử. Về giao tiếp phi ngôn ngữ, việc duy trì giao tiếp bằng mắt thể hiện sự tự tin và tôn trọng, một cái bắt tay chắc chắn tạo sự tin cậy, và một tư thế ngồi thẳng thể hiện sự tập trung. Giáo trình kỹ năng giao tiếp ứng xử cung cấp các bài tập giúp người học nhận thức và kiểm soát tốt hơn các tín hiệu phi ngôn ngữ của bản thân.

4.2. Xây dựng chiến lược giao tiếp hiệu quả qua điện thoại

Giao tiếp qua điện thoại và các cuộc họp trực tuyến ngày càng phổ biến trong ngành công nghệ thông tin. Do không có các tín hiệu phi ngôn ngữ, giọng nói trở thành công cụ truyền tải cảm xúc và ý nghĩa quan trọng nhất. Giáo trình đưa ra các chiến lược cụ thể: luôn bắt đầu bằng lời chào chuyên nghiệp, nói rõ ràng với tốc độ vừa phải, sử dụng các từ ngữ khẳng định như 'tôi hiểu' để cho thấy sự lắng nghe, và kết thúc cuộc gọi bằng việc tóm tắt các điểm đã thống nhất. Chuẩn bị trước một dàn ý cho các cuộc gọi quan trọng cũng là một bí quyết giúp cuộc trao đổi đi đúng hướng và hiệu quả.

V. Ứng dụng thực tiễn và chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo

Mục tiêu cuối cùng của giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng là đảm bảo sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn công việc ngay sau khi ra trường. Chương trình đào tạo cao đẳng tin học ứng dụng tại Trường CĐ GTVT Trung ương I tích hợp các dự án thực tế và bài tập tình huống vào môn học. Sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn phải làm việc nhóm để phát triển một sản phẩm phần mềm nhỏ, trong đó họ phải thực hành từ khâu lấy yêu cầu khách hàng, trình bày ý tưởng, báo cáo tiến độ đến demo sản phẩm cuối cùng. Qua đó, sinh viên được trải nghiệm toàn bộ quy trình giao tiếp trong một dự án thực tế. Chuẩn đầu ra môn kỹ năng giao tiếp được xác định rõ ràng: sinh viên phải có khả năng trình bày một vấn đề kỹ thuật một cách rõ ràng và thuyết phục; có khả năng lắng nghe và thấu hiểu yêu cầu của khách hàng; có khả năng làm việc nhóm hiệu quả và giải quyết xung đột một cách xây dựng; và có phong thái giao tiếp tự tin, chuyên nghiệp. Các tài liệu kỹ năng giao tiếp ngành tin học được cung cấp thêm qua thư viện số cđ gtvt trung ương 1, giúp sinh viên mở rộng kiến thức và cập nhật các xu hướng giao tiếp mới trong ngành. Việc đáp ứng các chuẩn đầu ra này là minh chứng cho sự thành công của chương trình, tạo ra những chuyên gia công nghệ thông tin toàn diện, sẵn sàng đối mặt với thách thức của thị trường lao động.

5.1. Phân tích tình huống và xử lý phàn nàn trong dự án

Một trong những ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất là kỹ năng xử lý phàn nàn. Trong bất kỳ dự án nào, sai sót và hiểu lầm là điều khó tránh khỏi. Khi khách hàng phàn nàn, thay vì phòng thủ, sinh viên được học cách lắng nghe một cách đồng cảm, thừa nhận vấn đề, xin lỗi và đề xuất giải pháp khắc phục. Quy trình này không chỉ giúp giải quyết vấn đề trước mắt mà còn củng cố niềm tin và mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Các bài tập tình huống trong giáo trình kỹ năng giao tiếp ứng xử thường xoay quanh các chủ đề như: sản phẩm không đáp ứng yêu cầu, dự án trễ deadline, hoặc phát sinh lỗi nghiêm trọng.

5.2. Đánh giá kết quả học tập và định hướng nghề nghiệp

Việc đánh giá kết quả học tập không chỉ dựa trên bài thi viết mà còn thông qua các bài thực hành, bài thuyết trình và đánh giá chéo trong làm việc nhóm. Điều này đảm bảo việc đánh giá mang tính toàn diện, phản ánh đúng năng lực thực tế của sinh viên. Sau khi hoàn thành học phần kỹ năng giao tiếp, sinh viên sẽ có nhận thức rõ ràng hơn về tầm quan trọng của kỹ năng mềm. Họ hiểu rằng, để thăng tiến trong sự nghiệp, từ một lập trình viên lên trưởng nhóm hay quản lý dự án, kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo là không thể thiếu. Giáo trình chính là nền tảng vững chắc cho sự phát triển nghề nghiệp lâu dài trong ngành công nghệ thông tin.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu câu chuyện một cách tự nhiÊn:. Chú ý quan sat dé dẫn dắt câu chuyện sao cho phù hợp với tâm lý của người HH tưunnagaasstsrrtoigiagtolssseesil. Biết cách gợi chuyện hợp lý. Biết cách chú ý lắng nghe người tiếp chuyện.

Phải biết kết thúc câu chuyện và chia tay. Những điều cần chú ý khi trò chuyện. Kỹ năng diễn thuyết. Tạo ấn tượng tốt đẹp từ giây phút ban đầu.

Đồng cảm, giao hoà với thính giả we 142 3. Chuẩn bị chu đáo nội dung chính của bài diễn thuyết "DDDD 143 3. Sử dụng thiết bị phụ trợ và các yếu tố phi ngôn ngữ hợp lý làm tăng hiệu quả của cuộc diễn thuyết. Kết thúc cuộc diễn thuyết một cách hợp lý và gây ấn tượng 4.

Kỹ năng giao tiếp qua điện thoại. Đặc thù của giao tiếp qua điện thoại. Ky nang giao tiép qua điện thoại. Sử CAU HOI ON TAP BAI6.

145 NOI DUNG THAO LUAN/BAI TAP TINH HUONG. KY NANG GIAO TIEP UNG XU TRONG HOAT DONG KINH DOANH DU LICH 1. Diện mạo người phục vụ. Vệ sinh cá nhân 1.

Quan hệ giao tiếp với khách hàng. Nội dung giao tiếp với khách hang qua các giai đoạn. Giai đoạn 1: Đón tiếp khách. Giai đoạn 2: Phục vụ khách.

Giai đoạn 3: Tiễn khách. Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng .) KÝ Tiếng bán HàNE sssssassiainsisgbsosgavooi 2. Xử lý các tình huống phàn nàn với khách hàng. Quan hệ giao tiếp trong nội bộ doanh nghiệp.

Tham gia vào tổ làm việc 3. Thế nào là các tổ và các nhóm. Tại sao phải làm việc theo tổ. Cư xử của người quản lý đối với nhân viên 3.

Đảm bảo sức khoẻ và an toàn lao động cho nhân viên. Đảm bảo lương và các khoản phải trả cho nhân viên. Các điều kiện làm việc 3. Đối xử công bằng 3.

Tạo cơ hội cho sự phát triển. Tổ chức công đoàn 3. Cư xử của nhân viên đối với người quản lý. Cư xử có trách nhiệm.

Cư xử trung thực 3. Cư xử có tinh thần hợp tác 3. Mối quan hệ hữu cơ giữa nhân viên và nhà quản lý. Phụ thuộc lẫn nhau.

Tin tưởng lẫn nhau. CÂU HỎI ÔN TẬP BÀI 7 NỘI DUNG THẢO LUẬN/ BÀI TẬP TÌNH HUỐNG. TAP QUAN GIAO TIEP TIEU BIEU TREN THE GIOI 1. Tập quán giao tiếp theo tôn giáo 1.

Tập quán giao tiếp. theo vùng lãnh thổ. Tập quán giao tiếp người Châu Á 2. Đặc điểm chung về tập quán giao tiếp người châu Á 2.

Tập quán giao tiếp một số nước tiêu biểu. Tập quán giao tiếp người châu Âu 2. Đặc điểm chung về tập quán giao tiếp người Châu Âu. Tập quán giao tiếp một số nước tiêu biểu = 2.

Tap quan giao tiép các nước Nam Mỹ và người Mỹ. Tập quán giao tiếp một số nước Nam Mỹ. Tập quán giao tiếp người Mỹ. CÂU HỎI ÔN TẬP BÀI 8 NỘI DUNG THẢO LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1.

NHỮNG ĐẶC ĐIÊM TÂM LÍ CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG NGANH DU LICH os -- 168 PHU LUC 2. MOT SO KINH NGHIEM DE PHAN DOAN TAM LY CON NGU GI KL TUR UGG cssosscessssssscecccssvsercesscsossasszcccessosvaeanstercesmimescsctcesarees 186 10 MO DUN TAM LY VA KY NANG GIAO TIEP UNG XU VOI KHACH DU LICH Mã mô đun: MĐ08 Vị trí, ý nghĩa, vai trò mô đun: - Tâm lý và kỹ năng giao tiếpú ứng xử với khách du lịch được giảng dạy sau khi học xong các môn Chính trị, Tổng quan du lịch, Nghiệp vụ nhà hàng, Tin cơ sở và song song với các môn Nghiệp vụ chế biến món ăn, văn hóa âm thực. - Tâm lý và kỹ năng giao tiếp ứng xử với khách du lịch là mô đun thuộc nhóm các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở trong chương trình khung Cao đăng nghê Kỹ thuật chê biên món ăn.- Là mô đun lý thuyết kết hợp với thực hành. Đánh giá kết thúc mô dun băng hình thức kiêm tra.

- Môn học nhằm trang bị cho người học những kiến thức cơ bản về tâm lý, kỹ năng giao tiếp nói chung và tâm lý, kỹ năng giao điệp ứng xử trong hoạt động kinh doanh du lịch nói chung. Từ đó, người học biết vận dụng những kiến thức, kỹ năng này trong quá trình phục vụ khách du lịch và xây dựng môi quan hệ giao tiếp tốt đẹp với các đồng nghiệp. Mục tiêu của mô đun: - Kiến thức: + Thông hiểu và trình bày được những kiến thức cơ bản về tâm lý học, những đặc điềm tâm lý chung của khách du lịch và những đặc điêm tâm lý của khách du lịch theo quốc gia, dân tộc và nghê nghiệp ; + Trình bày được những kiến thức cơ bản về hoạt động giao tiếp nói chung và giao tiêp trong kinh doanh du lịch nói riêng ; + Nhận biết và trình bày được những tập quán giao tiếp tiêu biểu trên thế giới. - Kỹ năng: + Vận dụng những kiến thức cơ bản về tâm lý nói chung và tâm lý khách du lịch nói riêng trong quá trình nghiên cứu nhu câu, động cơ và sở thích của khách du lịch, từ đó tạo ra những sản phâm du lịch phù hợp ; + Thực hiện được các kỹ năng giao tiếp cơ bản và các kỹ năng giao tiếp ứng xử trong hoạt động kinh doanh du lịch, từng bước hoàn thiện phong cách giao tiép tmg xu van minh, lich sy; + Vận dụng các đặc điểm tâm lý trong giao tiếp và xử lý các tình huống hiệu quả.

11 - Thái độ: _ Hình thành thái độ tự tin, chủ động, hợp tác khi giao tiếp và giải quyết các yêu câu của khách. Nội dung mô đun : k Thoi gian a Tên các bài trong mô đun Tổng Lý | Thực Kiểm SỐ thuyêt hành tra* 1. | Một số vấn đề cơ bản của tâm 9 9 0 0 lý học 2. | Những đặc điểm tâm lý chung | 10 4 5 1 của khách du lịch 3.

| Những đặc điểm tâm lý của 11 5 5 1 khách du lịch theo dân tộc va nghề nghiệp 4. | Một số vấn đề khái quát về 7 7 0 0 hoạt động giao tiếp 5. | Một số nghỉ thức giao tiếp cơ 11 4 6 1 bản 6. | Kỹ năng giao tiếp ứng xử 10 5 5 0 7.

| Kỹ năng giao tiếp ứng xử 11 5 5 1 trong hoạt động kinh doanh du lịch 8. | Tập quán giao tiếp tiêu biểu 6 6 0 0 trên thế giới Cộng 75 45 26 4 12 BÀI I MOT SO VAN DE CO BAN CUA TAM LY HOC Mã bài: MĐ08-07 Giới thiệu Trong tất cả các hoạt động của con người, thường xuyên xuất hiện các hiện tượng tâm lí, tính thân. Nhận thức được những hiện tượng tâm lý của bản thân cũng như của đối tượng tham gia giao tiếp giúp con người làm chủ được bản thân, giúp con người hoạt động, giao tiếp và học tập được tốt hơn. Bản chất tâm lý người là sự phản ánh của thế giới khách quan vào não người; tâm lý người mang tính chủ thể và mang bản chất xã hội lịch sử, do đó, năm bắt được bản chất tâm lý người giúp chúng ta biết cách giao tiếp ứng xử và phục vụ phù hợp với tâm lý mỗi người.

Tâm lý con người vô cùng phong phú và đa dạng, nó bao gồm những hiện tượng tinh thần từ đơn giản đến phức tạp, trong đó nhân cách và tình cảm là hai thuộc tính tâm lý cơ bản của tâm lý học, nó là cơ sở khoa học cho việc nghiên cứu những đặc điểm tâm lí xã hội của con người. Những hiện tượng tâm lý xã hội phổ biến cũng là nội dung cơ bản của chương này. Việc nghiên cứu những ảnh hưởng của một sô hiện tượng tâm lý xã hội phô biến giúp cho các nhà kinh doanh du lịch tạo ra những sản phẩm phù hop, hap dẫn khách du lịch. Mục tiêu: - Trình bày được những khái niệm cơ bản về bản chất hiện tượng tâm lý người; khái niệm và câu trúc của nhân cách; khái niệm tình cảm, các mức độ và các quy luật của tình cảm.

- Phân tích được một số van dé cơ bản của Tâm lý học xã hội và tâm lý du lịch. - Nêu được những ảnh hưởng của một số hiện tâm lý xã hội phổ biến trong du lịch; Phong tục tập quán; Truyên thông; Tôn giáo - tín ngưỡng; Tính cách dân tộc; Bầu không khí tâm lý xã hội; Dư luận xã hội. - Tích cực nhận thức và hứng thú nghiên cứu, học tập. Ban chat hiện tượng tâm lý Mục tiêu: - Trình bày được khái niệm tâm lý, tâm lý học.

- Phân tích được bản chất hiện tượng tâm lý người. - Xác định được các chức năng của tâm lý. - Phân biệt được các loại hiện tượng tâm lý. - Trình bày được các phương pháp nghiên cứu tâm lý.

13 - Vận dụng những kiến thức trên trong quá trình nghiên cứu tâm lý người. Khái niệm Trong cuộc sống hàng ngày, nhiều người dùng cụm từ “tâm lí” để nói về sự hiểu biết trong giao tiệp, hay là sự hiểu biết về lòng người, giống như khi Hồi: “Bạn trai tôi rất tâm lí, luôn quan tâm đến tôi và chiều theo ý thích của tôi. Có người lại dùng cụm từ tâm lí để nói đến tính tình, tình cảm, trí thông minh. của con người.

Đây là cách hiểu tâm lí theo nghĩa thông thường. Đời sống tâm lí của con người rất phong phú, nó bao hàm nhiều hiện tượng tâm lí từ đơn giản đến phức tạp như cảm giác, tri giác, trí nhớ, tư duy cho đến nhu cầu, tình cảm, năng lực. Trong từ điển tiếng Việt thuật ngữt «4 “tâm lí” đã có từ lâu, “tâm lí” hiểu nôm na là ý nghĩ, tâm tư, tình cảm. làm thành đời sông nội tâm, thê giới bên trong của con người.

âm? Trong ngôn ngữ đời thường, chữ “tâm” thường có nghĩa là lòng người, thiên về mặt tình cảm, nó hay được dùng với các cụm từ như “nhân tâm”, “tâm hồn”, “tâm địa”. nhìn chung thường đê diễn tả tư tưởng, tinh thân ý thức, ý chí. cua con ngudi. Trong lịch sử xa xưa của nhân loại, trong các ngôn ngữ phổ biến người ta cũng đều nói đên “tâm lí” với ý nghĩa là “linh hôn”, “tinh thân”, như trong tiếng Latinh “tâm lí học” là “Psychologie” trong đó “Plyche” là “linh hôn”, “tính thần” là “logos” la học thuyệt, khoa học - “Psychologie”chính là khoa học vê tâm hồn.

Nói một cách khái quát nhất: „ Tâm lí là các hiện tượng tinh thần xảy ra trong đầu óc con người, gắn liền và điêu khiên, điêu chỉnh hành động hoạt động của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ