Giáo trình Kỹ năng giao tiếp nghề Điện dân dụng (Trình độ Trung cấp)

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề điện dân dụng trình độ trung cấp giúp nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Kỹ Năng Giao Tiếp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện kỹ năng giao tiếp nghề điện dân dụng

Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề điện dân dụng trình độ trung cấp là một tài liệu học thuật cốt lõi, được biên soạn nhằm trang bị cho học viên những kiến thức và kỹ năng thiết yếu để thành công trong môi trường làm việc hiện đại. Không chỉ dừng lại ở chuyên môn kỹ thuật, giáo trình này nhấn mạnh rằng khả năng giao tiếp hiệu quả chính là chìa khóa để xây dựng uy tín, tạo dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và đồng nghiệp. Nội dung được cấu trúc một cách khoa học, bao gồm các module kỹ năng giao tiếp trung cấp điện chuyên biệt, từ những nguyên tắc ứng xử cơ bản đến các kỹ thuật đàm phán phức tạp. Mục tiêu của giáo trình không chỉ là truyền đạt lý thuyết mà còn rèn luyện khả năng vận dụng vào các tình huống thực tế, giúp người thợ điện tương lai hình thành phong thái chuyên nghiệp. Đây là một tài liệu kỹ năng giao tiếp không thể thiếu, được thiết kế để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển đạo đức nghề nghiệp thợ điện. Việc lĩnh hội những kiến thức này giúp người học tự tin xử lý các tương tác hàng ngày, từ việc chào hỏi, trao đổi thông tin đến giải quyết các vấn đề phát sinh một cách khéo léo. Giáo trình này đóng vai trò như một cuốn sách dạy nghề sửa chữa điện toàn diện, kết hợp giữa kỹ thuật cứng và kỹ năng mềm cho thợ điện.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm cho thợ điện hiện đại

Trong bối cảnh ngành dịch vụ kỹ thuật ngày càng cạnh tranh, kỹ năng mềm cho thợ điện không còn là yếu tố phụ mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Một người thợ giỏi về chuyên môn nhưng yếu kém trong giao tiếp sẽ gặp khó khăn trong việc thuyết phục khách hàng, giải thích sự cố, hay đơn giản là tạo dựng niềm tin. Kỹ năng mềm, bao gồm lắng nghe, thấu cảm, trình bày rõ ràng và thái độ tích cực, giúp chuyển đổi một dịch vụ sửa chữa đơn thuần thành một trải nghiệm khách hàng xuất sắc. Chính những kỹ năng này quyết định việc khách hàng có quay trở lại và giới thiệu dịch vụ cho người khác hay không.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc module kỹ năng giao tiếp trung cấp điện

Theo tài liệu gốc, module kỹ năng giao tiếp trung cấp điện được xây dựng với ba mục tiêu chính: Về kiến thức, người học phải trình bày được các khái niệm cơ bản trong giao tiếp và đàm phán. Về kỹ năng, phải vận dụng lý thuyết vào xử lý tình huống khách hàng trong kinh doanh và đời sống. Về thái độ, từng bước hình thành tính chuyên nghiệp. Cấu trúc giáo trình gồm 4 chương chính: Giao tiếp với xã hội, Giao tiếp nội bộ, Đàm phán và Quảng bá nghề nghiệp. Mỗi chương được thiết kế như một giáo án kỹ năng giao tiếp chi tiết, kết hợp lý thuyết và thực hành, đảm bảo người học có thể áp dụng ngay vào công việc.

II. Cách xử lý thách thức khi giao tiếp với khách hàng ngành điện

Nghề điện dân dụng đặt ra nhiều thách thức đặc thù trong giao tiếp. Thợ điện thường xuyên phải làm việc với những khách hàng đang trong trạng thái lo lắng, bực bội vì sự cố điện. Việc giải thích các vấn đề kỹ thuật phức tạp bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu là một rào cản lớn. Thêm vào đó, việc tư vấn và báo giá sửa chữa điện luôn tiềm ẩn nguy cơ hiểu lầm nếu không được truyền đạt minh bạch. Giáo trình tập trung vào việc phân tích và đưa ra giải pháp cho những thách thức này, giúp người học hiểu rõ tâm lý khách hàng trong dịch vụ kỹ thuật. Nội dung đào tạo nhấn mạnh vào việc xây dựng kịch bản, thực hành các tình huống giả định để người thợ không bị động khi đối mặt với những câu hỏi khó, những lời phàn nàn hay sự nghi ngờ về chi phí. Việc trang bị kỹ năng giao tiếp với khách hàng ngành kỹ thuật không chỉ giúp giải quyết công việc hiệu quả mà còn bảo vệ uy tín và thương hiệu cá nhân của người thợ. Đây là một phần quan trọng trong kỹ năng chăm sóc khách hàng, giúp biến những tình huống căng thẳng thành cơ hội để chứng tỏ sự chuyên nghiệp.

2.1. Phân tích tâm lý khách hàng trong dịch vụ kỹ thuật

Việc nắm bắt tâm lý khách hàng trong dịch vụ kỹ thuật là bước đầu tiên để giao tiếp thành công. Khách hàng thường cảm thấy bất an về mức độ an toàn, lo ngại về chi phí phát sinh và không chắc chắn về chất lượng sửa chữa. Họ cần sự trấn an, sự minh bạch và cảm giác được lắng nghe. Giáo trình hướng dẫn kỹ năng quan sát các biểu hiện phi ngôn ngữ và cách đặt câu hỏi gợi mở để thấu hiểu những lo lắng không nói thành lời của khách hàng, từ đó đưa ra phương án tư vấn phù hợp, tạo sự đồng cảm và tin tưởng.

2.2. Các tình huống khó khăn khi tư vấn và báo giá sửa chữa điện

Giai đoạn tư vấn và báo giá sửa chữa điện là một trong những thời điểm nhạy cảm nhất. Khách hàng có thể so sánh giá, không hiểu tại sao một linh kiện lại có giá cao, hoặc nghi ngờ về tính cần thiết của việc thay thế. Giáo trình cung cấp các phương pháp để trình bày báo giá một cách rõ ràng, chi tiết, chia nhỏ các hạng mục và giải thích lợi ích của từng phương án. Kỹ năng này giúp giảm thiểu sự phản kháng, tăng tỷ lệ chấp thuận và tránh các tranh chấp về sau.

III. Top phương pháp giao tiếp nền tảng cho thợ điện dân dụng

Giáo trình cung cấp một hệ thống các phương pháp giao tiếp nền tảng, được xem là bộ công cụ không thể thiếu cho mọi thợ điện. Các phương pháp này được trình bày chi tiết trong chương "Giao tiếp với xã hội", bắt đầu từ những nghi thức cơ bản nhất như chào hỏi, bắt tay, cho đến các kỹ thuật phức tạp hơn. Tài liệu gốc phân loại giao tiếp theo nhiều tiêu chí như tính chất tiếp xúc (trực tiếp, gián tiếp) hay quy cách (chính thức, không chính thức), giúp người học nhận biết và ứng xử phù hợp trong từng bối cảnh. Một trong những nội dung trọng tâm là kỹ năng gây thiện cảm trong giao tiếp. Ấn tượng ban đầu có ý nghĩa quyết định, và giáo trình chỉ ra rằng nó được hình thành từ các yếu tố cảm tính như trang phục, cử chỉ, giọng nói. Việc nắm vững các nguyên tắc này giúp người thợ nhanh chóng xây dựng được một hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Các bài thực hành trong giáo trình điện dân dụng PDF này giúp học viên biến lý thuyết thành phản xạ tự nhiên, từ đó nâng cao hiệu quả công việc rõ rệt.

3.1. Nghệ thuật giao tiếp phi ngôn ngữ Ánh mắt và cử chỉ

Giao tiếp phi ngôn ngữ chiếm một phần quan trọng trong việc truyền tải thông điệp. Giáo trình nhấn mạnh, "ánh mắt được xem là cửa sổ tâm hồn", có thể phản ánh tâm trạng và tạo sự tin cậy. Hướng dẫn chi tiết về cách duy trì giao tiếp bằng mắt một cách tự nhiên, tránh nhìn chằm chằm hay lảng tránh. Bên cạnh đó, các tư thế, động tác khi làm việc cũng được phân tích để thể hiện sự tự tin và tôn trọng khách hàng. Việc khoanh tay, xem đồng hồ hay các cử chỉ thiếu kiên nhẫn đều được chỉ ra là những điều cần tránh tuyệt đối.

3.2. Hướng dẫn giao tiếp qua điện thoại và trao đổi danh thiếp

Giao tiếp gián tiếp qua điện thoại đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung và giọng nói. Tài liệu hướng dẫn các bước từ chuẩn bị trước khi gọi, xưng danh lịch sự, trình bày thông tin rõ ràng, và kết thúc cuộc gọi một cách chuyên nghiệp. Tương tự, việc trao đổi danh thiếp cũng là một nghi thức quan trọng. Các quy tắc như trao và nhận bằng hai tay, đọc thông tin trên danh thiếp trước khi cất đi thể hiện sự tôn trọng đối tác và được mô tả chi tiết trong các bài học thực hành.

IV. Bí quyết đàm phán giá cả và giao tiếp nội bộ chuyên nghiệp

Vượt ra ngoài phạm vi giao tiếp với khách hàng, giáo trình còn trang bị những kỹ năng nâng cao về đàm phán và giao tiếp trong môi trường nội bộ. Kỹ năng đàm phán giá cả là một năng lực quan trọng, giúp thợ điện bảo vệ lợi ích của mình trong khi vẫn giữ được mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng. Chương 3 "Đàm phán" của tài liệu gốc định nghĩa đàm phán là "quá trình mặc cả và thuyết phục" nhằm đạt được thỏa thuận. Giáo trình phân tích các phương thức đàm phán khác nhau như qua thư tín, điện thoại hay trực tiếp, đồng thời chỉ ra ưu nhược điểm của từng loại. Song song đó, việc xây dựng một văn hóa ứng xử nơi làm việc tích cực cũng được chú trọng. Chương 2 "Giao tiếp nội bộ" cung cấp các nguyên tắc ứng xử với cấp trên, cấp dưới và đồng nghiệp, nhấn mạnh sự tôn trọng, hợp tác và chia sẻ thông tin. Những kỹ năng này không chỉ giúp công việc diễn ra suôn sẻ mà còn tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh, hỗ trợ sự phát triển của mỗi cá nhân.

4.1. Quy trình 5 giai đoạn của một cuộc đàm phán thành công

Tài liệu hệ thống hóa một cuộc đàm phán thành công qua 5 giai đoạn cốt lõi. Giai đoạn 1 là Mở đầu, tạo không khí thuận lợi. Giai đoạn 2 là Truyền đạt thông tin, tìm hiểu nhu cầu của đối tác. Giai đoạn 3 là Lập luận, sử dụng lý lẽ để chứng minh cho đề nghị của mình. Giai đoạn 4 là Vô hiệu hóa lập luận của đối tác một cách khéo léo. Giai đoạn cuối cùng là Ra quyết định, chốt lại thỏa thuận. Việc nắm vững quy trình này giúp người đàm phán luôn ở thế chủ động.

4.2. Nguyên tắc vàng trong giao tiếp với cấp trên và đồng nghiệp

Để duy trì một văn hóa ứng xử nơi làm việc hiệu quả, giáo trình đưa ra các nguyên tắc rõ ràng. Khi giao tiếp với cấp trên, cần tôn trọng thời gian, báo cáo thường xuyên và tuân thủ cấp bậc. Với đồng nghiệp, cần luôn học hỏi, chia sẻ thông tin, tích cực giúp đỡ và tôn trọng sự riêng tư của nhau. Những nguyên tắc này giúp tạo dựng mối quan hệ bền vững, đoàn kết và nâng cao hiệu suất làm việc chung của cả tập thể.

V. Hướng dẫn xử lý tình huống khách hàng và báo cáo công việc

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể ứng dụng vào thực tiễn. Do đó, giáo trình dành một phần quan trọng để hướng dẫn cách áp dụng các kỹ năng đã học vào những công việc cụ thể của thợ điện. Việc xử lý tình huống khách hàng được mô phỏng qua nhiều bài tập, từ việc trả lời các câu hỏi về kỹ thuật, xử lý phàn nàn về chất lượng, đến việc từ chối các yêu cầu vô lý một cách lịch sự. Kỹ năng đặt câu hỏi được xem là công cụ để khai thác thông tin và thấu hiểu nhu cầu thật sự của khách hàng, giúp đưa ra giải pháp tối ưu. Bên cạnh đó, kỹ năng báo cáo công việc cũng rất cần thiết, đặc biệt khi làm việc trong một tổ chức. Giáo trình cung cấp cấu trúc và phương pháp để thực hiện một bài báo cáo miệng hoặc thuyết trình ngắn gọn, rõ ràng và có tính thuyết phục cao. Các kỹ năng này đảm bảo mọi thông tin về tiến độ, sự cố hay đề xuất đều được truyền đạt chính xác, góp phần vào sự vận hành trơn tru của toàn bộ hệ thống.

5.1. Kỹ năng đặt và trả lời câu hỏi để thấu hiểu khách hàng

Giáo trình phân biệt rõ các loại câu hỏi như câu hỏi trực tiếp, gián tiếp, câu hỏi mở và câu hỏi tóm lược ý. Mỗi loại có một mục đích riêng. Ví dụ, câu hỏi mở ("Anh/chị nghĩ sao về vấn đề này?") giúp khuyến khích khách hàng chia sẻ nhiều thông tin, trong khi câu hỏi tóm lược ý ("Theo tôi hiểu thì ý anh là...") giúp xác nhận lại thông tin và tránh hiểu lầm. Việc vận dụng linh hoạt các loại câu hỏi này là chìa khóa của kỹ năng chăm sóc khách hàng hiệu quả.

5.2. Kỹ thuật thuyết trình và báo cáo miệng hiệu quả tại công sở

Một bài thuyết trình hay báo cáo miệng thành công đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Các bước được hướng dẫn bao gồm: đánh giá bản thân, tìm hiểu người nghe, xác định mục tiêu, chuẩn bị nội dung (mở đầu, khai triển, kết luận) và luyện tập. Khi trình bày, cần nói to, rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ cơ thể phù hợp và duy trì tương tác bằng mắt với người nghe. Kỹ thuật này giúp người thợ điện tự tin trình bày dự án, báo cáo tiến độ hoặc chia sẻ kinh nghiệm một cách chuyên nghiệp.

5.3. Tích hợp an toàn lao động trong giao tiếp với khách hàng

Một khía cạnh quan trọng của giao tiếp là truyền đạt các thông tin về an toàn lao động trong giao tiếp. Người thợ điện phải có khả năng giải thích một cách bình tĩnh và rõ ràng cho khách hàng về các khu vực nguy hiểm, các quy tắc an toàn cần tuân thủ trong quá trình sửa chữa. Việc giao tiếp hiệu quả về an toàn không chỉ bảo vệ khách hàng và chính người thợ mà còn thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự chuyên nghiệp cao, củng cố thêm niềm tin của khách hàng vào dịch vụ.

VI. Tương lai nghề điện Giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp

Trong kỷ nguyên số, khi thông tin và đánh giá dịch vụ được lan truyền nhanh chóng, vai trò của kỹ năng giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu đào tạo mà còn là kim chỉ nam định hướng cho sự phát triển bền vững của người thợ điện. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng giao tiếp xuất sắc sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Một người thợ điện thành công trong tương lai không chỉ là người sửa chữa giỏi, mà còn là một nhà tư vấn đáng tin cậy, một người giải quyết vấn đề hiệu quả và là người đại diện cho sự chuyên nghiệp. Đạo đức nghề nghiệp thợ điện, thể hiện qua sự trung thực, minh bạch và tận tâm, chính là nền tảng được xây dựng và củng cố thông qua từng cuộc giao tiếp. Đầu tư vào những kỹ năng này chính là đầu tư cho một sự nghiệp lâu dài và uy tín trong ngành điện dân dụng.

6.1. Tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp thợ điện trong giao tiếp

Đạo đức nghề nghiệp thợ điện được thể hiện rõ nhất qua giao tiếp hàng ngày. Đó là sự trung thực khi tư vấn giải pháp, không vẽ vời thêm chi phí. Đó là sự minh bạch khi giải thích bảng báo giá. Đó là sự tận tâm khi lắng nghe và giải quyết triệt để các lo lắng của khách hàng. Giao tiếp không chỉ là kỹ năng, mà còn là phương tiện để thực hành và khẳng định các giá trị đạo đức, từ đó xây dựng nên thương hiệu cá nhân bền vững.

6.2. Xu hướng phát triển kỹ năng mềm trong ngành kỹ thuật điện

Xu hướng chung cho thấy các ngành kỹ thuật, bao gồm cả điện dân dụng, đang ngày càng đề cao kỹ năng mềm cho thợ điện. Khách hàng hiện đại không chỉ mua dịch vụ sửa chữa, họ mua một giải pháp toàn diện và một trải nghiệm hài lòng. Do đó, khả năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và trí tuệ cảm xúc sẽ là những yếu tố quyết định sự thành công. Những người thợ chủ động trau dồi các kỹ năng này sẽ luôn có vị thế vững chắc trên thị trường lao động.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAIL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Tén mon hoc: KY NANG GIAO TIEP NGHE: DIEN DAN DUNG TRINH DO TRUNG CAP Ban hành theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/201 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương Ï ®„——————x*# Hà Nội, năm 2017 LOI NOI DAU Trong xã hội, giao tiếp ứng xử con người với con người diễn ra trên mọi lĩnh vực của cuộc sống, trong sinh hoạt đời thường cũng như trong công việc. Giao tiếp vừa biểu hiện văn hóa của mỗi con người vừa biểu hiện mức độ văn minh của xã hội. Chính vì vậy, giao tiếp ứng sử là một mặt cơ bản của công tác giáo dục đảo tạo. Cùng với sự phát triển của xã hội, lĩnh hội kỹ năng giao tiếp trở thành đồi hỏi bức thiết của nhiều nghề. Nằm trong chương trình đào tạo nghề Điện dân dụng, môn học kỹ năng giáo tiếp nhằm trang bị cho người học những kiến thức cơ bản về giao tiếp ứng xứ, đồng thời rèn luyện kỹ năng vận dụng kiến thức môn học vào các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong hoạt động nghề nghiệp sau này. Ngoài ra sách còn có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho giáo viên và học sinh các khoa, ngành khác có quan tâm đến vấn đề này Với thời lượng của môn học là 30 giờ giáo trình bao gồm 4 chương : Chương l: Giao tiếp với xã hội Chương 2: Giao tiếp nội bộ. Chương 3: Bam phan, Chương 4: Quảng bá nghề nghiệp MÔN HỌC: KỸ NĂNG GIAO TIẾP Mã môn học: MH 18 tính chất, ý nghĩa và vai trò của môn học: * Vị trí môn học: Môn học được bồ trí sau khi học sinh học xong các môn học. chung, trước các mô đun đào tạo nghề. *Tính chất của môn học: Là môn học chuyên môn nghề. * Ý nghĩa và vai trò của môn học: Sau khi học xong môn học, học sinh có khả năng ứng xử với các tình huồng cụ thể trong giao tiếp, tránh được những trở ngại trong giao tiếp, giao tiếp hiệu quả. Lựa chọn và vận dụng các kỹ năng giao tiếp cho những tình huống cụ thể trong công việc và đời sông. Mục tiêu của môn học: * Về kiến thức: - Trình bày được các khái niệm cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, trong đảm phán và các kiến thức cơ bản trong quảng bá nghề nghiệp. * VỀ kỹ năng: - Van dụng lý luận vào xử lý các hoạt động giao tiếp trong kinh doanh va trong cuộc sống. * Về thái độ: ~ Bước đầu hình thành tính chuyên nghiệp trong kinh doanh và trong cuộc sống. Nội dung của môn học: Số Thời gian Trị Tên các bài trong môn học ( Tổng Lý Thực Kiếm - số thuyết hành trai 1 | Giao tiếp với xã hội. 12 § 4 0 2ˆ T Giao tiếp nội bộ. 7 3 2 T 3 | Dam phan, 3 3 7 0 F | Quing ba nghé nghiép 6 3 ỹ T “Cong: 30 18 10 2 MỤC LỤC Mã môn học: MH I8. Khai nigm giao tiếp.2 Vai trò của giao tiếp. Vai trò của giao tiếp trong đời sốngmí 2 3. Phân loại giao tiếp. Phân loại giao tiếp theo tính chất tiếp xúc.1 Giao tiếp trực tiếp.2 Gino tiép gidn tiép. Phân loại giao tiếp theo qui cách giao tiếp.1 Giao tiếp chính thức. Giao tiếp không chính thức. Phân loại giao tiếp theo số lượng người tham gia giao tiếp và tính chất của mỗi quan hệ giữa họ. Phân loại giao tiếp theo v thé. Nguyên tác của giao tiếp.51, Nguyén tie tin trạng đối tượng giao ti _ 2. Neuyén tie nhay bén, đồng cảm trong giao tiếp. Nguyên tắc thiện chí trong giao tiếp. Nguyên tắc hướng tới giải pháp tối tu.4, Tôn trọng các giá trị văn hóa. Céc hinh thức giao iếp thông thường. Trao đối danh thiếp.41 Cich trao vi niin danb thigp. sites sets acuerae Việc trao đổi danh thiếp. Thực ra đây lại là didu cue kj quan trong, n6 thể hiện sự hiểu biết trong giao tiếp, sự tôn trọng đối với đối tá. Có nhiễu quy tắc tao đổi danh thiếp đổi với các nước khác nhau nhưng tựu chung lại thì những nguyêt tắc dưới đây cổ thệ áp dụng được trong mọi mỗi trường công sở, ti mọi quốcg -20 3. Cc kiéu dan thiép a 3. Hướng dẫn thực hành trao danh thiếp. Giao tiép bằng điện thoại.1 Gọi điện thoại ( Điện thoại cổ địnhdi động). Những điều cần chú ý khi sử dụng. Hướng dẫn thực hànhgiao tiếp bằng điện thogi. KỆ năng gây thiện căm trong giao tp. Tạo thiện cảm trong giao tiếp. Sơ đổ cơ chế đánh giá nhau của ai người trong lầ giao tp đầu tiên.2 Sir dng giao tiếp phi ngôn ngữ để tạo thiện cảm khi giao tiếp _ -12.1 Giao tiếp bằng mit. Tw thể và động tác. Nim nguyên tắc để ạo thiện cảm ban đầu khi . Giao tiếp với khách hàng, Su. KF nding quan sắt. KF niing dit edu hỗi 5.1, Céic loai cau hii. Cách dùng câu hỏi và vai trò của câu hỏi trong giao tiếp.4, Kỹ năng trả Giới thiện:. 5 eee ae 36 Nội dung chính: 36 1. Giao tiếp nội bộ.36 we tiéu: 36 Hiểu và thay dieve tim quan trọng của các mi quan hệ giao tiếp cụ thể tại van phòng, 36 - Biết cách giao tiễn và ng sử hiệu quả hơn trong công tác vẫn phòng, -36 Kỹ năng giao tiếp với cẤp trên. Kỹ năng giao tiếp với cấp dưới. Kỹ năng giao tiếp giữa các đồng nghiệp. Các nguyên tắc trong giao tiếp nội bộ. “ “ a9 Kỹ năng thuyết trình và báo cáo mlệng. co 40 “Mặc tiéu: ~ Trinh bay được khái niệm vẻ thuyết trình. - Thực hiện được các bước một bài huyết trình và báo cáo miệng 40 2 . Kỹ năng thuyết trình. Khái niệm thuyết trình. Các bước thuyết trình. KY niing báo cáo miệng. Phần nội dung.4, Lưu ý khí trình by báo cáo miệng. Hướng dẫn thực hành kỹ năng thuyết trình và báo cáo miệng, 46 a7 47 Nội dung chính: “ 1. Khái niệm đầm phán 47 ‘Mc i Tein ay ge Khải diễn vB lt pi. Cée hinh thie dim phan, ar “Mục tiêu: Phân biệt được cơ sở phân loại và các hình thưc đàm phản. Các phương thức đàm phán kinh doanh. -48 “Mặc tiêu 48 - Biết cách vận dụng có hiệu quả các hình thức đảm phản trong quan hệ và linh doanh 48 = Thec hiện được các bước chuẩn bị cho các kiểu đầm phản: Qua điện tin, qua điện thoại, điện tử tin “học và đầm phân trực tiên. Đầm phần qua thư tín. Dim phain qua dign thoai, dign tir tin học. Dam phan trực tiếp. Cấu trúc của một cuộc đầm phi. 49 ~ Trình bẫy được cẩu trúc của một cuộc đàm phản. 49 ~ Thực hiện được các bước của mặt cuộc đảm phản.1, Giai dogn 1: Mo du 49 4. Gini đoạn 2: Truyền đạt thông tin số 4. Giai đoạn 3: Lập luận. “ = ‘ Si Lập luận là quá trình sắp xếp. tững ý nghĩa, lý lẽ một cách có hệ thống để trình bày nhằm chứng mình cho một kết luận về một vấn đễ nào đó.51 “Trong đảm phản kinh doanh, các phương pháp lập luận đúng mức, lịch sự đựa trên phương pháp tu từ (câu văn hay, đẹp, thanh nhã nhưng mạnh mẽ, khúc rết) bao giờ cũng c tính thuyết phục cao. Nguy biện chỉcó ác dụng nhất thỏi đối khi còn phán tác đụng. còn lập luận khúc rết, có tính thuyết phục "bao giờ cũng đưa cuộc đảm phán đến kết quả nhất định.4, Giai dogn 4: Vo higu hoá l uận của đối sỉ “Trong những cuộc thương lượng không cân sức, đỗi tác có thể tìm cách ép chúng ta thực hiện những thỏa thuận có lợi cho họ, nghĩa lã theo ÿ muỗn chủ quan của họ. Bằng cách đôi hỏi đưa ra những tiêu chuẩn khách quan, chúng ta có th chống trả lại sức ép đó để đạt được hỏa thuận đôi bên cũng có lợi “Chẳng hạn chúng ta trao đổi với một ông chủ về giá cả của một công trình xây dựng. Sau khi đưa ra những yêu cầu về mặt kỹ thuật, ông ta p đặt luôn giá cả công tình cho chúng ta. Là một nhà xây cdưng chuyên nghiệp, chúng ta biết rằng với số tiền đỏ không thể xây dựng một công trình với những đổi hỏi v kỹ thuật như vậy mà không bị lỗ. Trong trường hợp này chúng ta củn đưa ra nguyên tắc tính gi thành của công trình đô là: Giả thành = tiễn nguyên vật liệu + các chỉ phí khác + tiền công. Giai đoạn 5: Ra quyết định. = s2 5, Tiến trình đầm phần kinh đoanh.58 Mue tie: 53 ~ Trinh bay và thực hiện được tiễn trình của một cuộc đàm phản. 53 - Hình thành kỹ năng cơ bản của một nhà đảm phản chuyên nghiệp. Chun bj dim phan. Tién hinh đàm phán. — 34 Sau giai đoạn tiếp xúc, các bên chuyển sang trao đổi, bàn bạc vấn để cần giải quyết, tức là tiền hành. thương lượng. Giai đoạn này có thể chia ra là hai bước: Đưa ra yêu cd, digu chỉnh yêu cầu và thỏa thuận.1 Đưa ra yêu cầu. an 54 Bắt đầu cuộc thương lượng, các bên đưa ra yêu cầu của mình. Việc đưa ra yêu cầu hợp lý cổ ÿ ng quan trọng. Chẳng bạn trong bán hàng, nếu chủ cửa hàng ni thách quá cao, khách hàng đề bỏ đi vĩ .cho rằng chủ hàng thiểu thiện chí. Cho nên chủ hàng chỉ nên phát giá cao hơn giá bán một chút là hợp. lý để đi đến thoả thuận.2 Điều chỉnh yêu cầu và thoả thuận. 54 Yêu cầu của hai bê sẽ có sự khác nhau. Thông thường ai cũng muốn bảo vệ yêu cầu của mình. Tuy nhiên, mỗi bên chỉ đạt được lợi ích khi cùng nhau đi đến đượcý kiến thống nhất. Vì vậy, hai bên phái 'bàn bạc, trao đôi dé điều chinh yêu cầu cho hợp lý. san i s4 “Trong thương lượng, muỗn bảo vệ được lợi ích của mình, chúng ta phái hiểu rõ yêu cẩu của đối ác, tại sao họ đưa ra yêu cầu như vậy, giữa yêu câu của mình và đối tác những chỗ nào khác nhau và tại sao. chúng to tại. 54 6 day c6 ba tinh huỗng có th 54 - Thứ nhẫ: yêu cầu của cả hai bên đẫu hợp lý và vì thể sự khác nhan hiện hữu cũng hợp lý. Trong "trường bợp này, chúng ta nên phân tích, làm rõ tình huồng thực tẾ này, vận động mỗi bên đẫu có sự nhượng bộ tương ứng để đạt đến sự nhất tr. ws : s4 ~ Thứ hai: Yêu cầu của đổi tác là hợp lý nhưng yêu cầu của chúng ta lại hơi cao. Trong trưởng hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ