Giáo trình kế toán máy nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình nghiên cứu máy nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên kinh tế.

Chuyên ngành

Kế toán máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình kế toán máy CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình Kế toán máy là một tài liệu học tập cốt lõi trong chương trình đào tạo kế toán ngành Tin học ứng dụng trình độ cao đẳng tại Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I. Tài liệu này được biên soạn nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng thực tiễn, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết kế toán và công nghệ thông tin. Nội dung giáo trình được thiết kế theo hình thức tích hợp, giúp người học không chỉ nắm vững nguyên lý mà còn thành thạo các công cụ phổ biến như Microsoft Excel và phần mềm kế toán Misa. Theo Quyết định số 498/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 25/03/2019, giáo trình chính thức được ban hành, đáp ứng chương trình khung của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Cấu trúc giáo trình gồm hai phần chính: Phần I tập trung vào các kiến thức cơ bản về Microsoft Excel, từ việc lập trang tính, sử dụng các hàm thông dụng đến quản lý cơ sở dữ liệu. Phần II đi sâu vào thực hành trên phần mềm kế toán Misa SME, hướng dẫn chi tiết từ khâu tạo lập dữ liệu, hạch toán các phân hệ nghiệp vụ đến lập báo cáo tài chính. Việc học tập theo giáo trình kế toán máy nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng CĐ GTVT Trung ương I giúp sinh viên xây dựng nền tảng vững chắc, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp hiện đại, nơi mà hệ thống thông tin kế toán tự động hóa đóng vai trò then chốt. Đây không chỉ là một môn học, mà còn là một hành trang nghề nghiệp quan trọng.

1.1. Mục tiêu đào tạo của chương trình đào tạo kế toán

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên kiến thức cơ bản về các hàm trong Excel và kỹ năng sử dụng thành thạo một số phần mềm kế toán, đặc biệt là phần mềm kế toán Misa. Chương trình hướng tới việc giúp sinh viên có khả năng ứng dụng công nghệ vào công tác kế toán doanh nghiệp, từ việc xử lý chứng từ kế toán ban đầu đến việc lập và phân tích báo cáo tài chính. Sinh viên sau khi hoàn thành môn học sẽ có thể tự tin thực hiện các nghiệp vụ kế toán trên máy tính, tối ưu hóa hiệu suất công việc và giảm thiểu sai sót. Chương trình đào tạo không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn chú trọng vào thực hành kế toán trên máy, đảm bảo người học có thể làm việc ngay sau khi tốt nghiệp.

1.2. Cấu trúc đề cương môn học Kế toán máy chi tiết

Đề cương môn học được chia thành hai phần rõ ràng. Phần I - "NHỮNG KIẾN THỨC CƠ BẢN" tập trung vào Microsoft Excel, bao gồm hai chương: Mở đầu và Cơ sở dữ liệu. Phần này cung cấp các kỹ năng thiết yếu về xử lý bảng tính và quản trị dữ liệu. Phần II - "THỰC HÀNH PHẦN MỀM KẾ TOÁN MISA" bao gồm mười chương, đi sâu vào từng phân hệ kế toán cụ thể như Kế toán vốn bằng tiền, Kế toán vật tư, Kế toán tài sản cố định, và cuối cùng là Kế toán tổng hợp và báo cáo tài chính. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập logic, từ công cụ cơ bản đến phần mềm chuyên dụng, giúp sinh viên nắm bắt kiến thức một cách hệ thống.

1.3. Phương pháp tiếp cận tích hợp lý thuyết và thực hành

Điểm nổi bật của giáo trình là phương pháp biên soạn tích hợp giữa lý thuyết và thực hành. Mỗi nội dung lý thuyết đều đi kèm với các bài tập, ví dụ và hướng dẫn thực hành cụ thể. Cách tiếp cận này giúp sinh viên không bị bỡ ngỡ khi chuyển từ kiến thức sách vở sang ứng dụng thực tế. Ví dụ, sau khi học về các hàm trong Excel trong kế toán, sinh viên sẽ được thực hành ngay trên các bảng tính mô phỏng sổ sách kế toán. Tương tự, mỗi nghiệp vụ kế toán trên Misa đều được hướng dẫn từng bước, từ việc nhập liệu chứng từ kế toán đến xem kết quả trên báo cáo. Phương pháp này đảm bảo tính ứng dụng cao của môn học.

II. Các thách thức khi học kế toán máy tin học ứng dụng

Việc chuyển đổi từ kế toán thủ công sang kế toán máy đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên ngành Tin học ứng dụng. Thách thức lớn nhất là việc phải làm chủ đồng thời hai mảng kiến thức: nguyên tắc kế toán và kỹ năng sử dụng phần mềm. Sinh viên không chỉ cần hiểu rõ bản chất của các nghiệp vụ kế toán mà còn phải thao tác chính xác trên các công cụ như Excel hay phần mềm kế toán Misa. Một sai sót nhỏ trong việc nhập liệu hoặc thiết lập công thức có thể dẫn đến sai lệch lớn trên báo cáo tài chính. Thêm vào đó, sự đa dạng của các phần mềm kế toán trên thị trường đòi hỏi người học phải có khả năng thích ứng nhanh. Giáo trình của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I được thiết kế để giải quyết những thách thức này. Bằng cách tập trung vào Misa, một phần mềm phổ biến, và Excel trong kế toán, một công cụ toàn diện, giáo trình cung cấp một nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, sinh viên vẫn cần nỗ lực tự học và thực hành kế toán trên máy thường xuyên để có thể xử lý các tình huống phức tạp trong thực tế, đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của hệ thống thông tin kế toán mà mình quản lý. Việc hiểu rõ quy trình từ chứng từ kế toán gốc đến báo cáo cuối cùng là yếu tố then chốt để vượt qua các rào cản này.

2.1. Khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành kế toán trên máy

Một trong những khó khăn phổ biến là khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết về hạch toán và việc áp dụng nó vào một phần mềm cụ thể. Sinh viên có thể nắm vững cách định khoản một nghiệp vụ trên giấy nhưng lại lúng túng khi tìm kiếm và nhập liệu vào các phân hệ của Misa. Ví dụ, việc hạch toán các nghiệp vụ kinh tế liên quan đến mua hàng và công nợ phải trả đòi hỏi phải thao tác trên nhiều màn hình và liên kết dữ liệu một cách chính xác. Giáo trình đã cố gắng thu hẹp khoảng cách này bằng các hướng dẫn chi tiết, nhưng việc thực hành thường xuyên mới là chìa khóa để sinh viên thực sự làm chủ quy trình.

2.2. Yêu cầu làm chủ phần mềm kế toán Misa và Excel

Việc thành thạo cả hai công cụ Excel trong kế toánphần mềm kế toán Misa là một yêu cầu cao. Excel đòi hỏi tư duy logic và khả năng sử dụng các hàm phức tạp để xây dựng mô hình và phân tích dữ liệu. Trong khi đó, Misa yêu cầu sự cẩn thận, tỉ mỉ và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt khi nhập liệu và quản lý hệ thống thông tin kế toán. Sinh viên cần phân bổ thời gian hợp lý để rèn luyện cả hai kỹ năng, bởi chúng bổ trợ lẫn nhau trong công việc thực tế của một nhân viên kế toán doanh nghiệp.

2.3. Đảm bảo tính chính xác của chứng từ kế toán số

Trong môi trường kế toán máy, mọi dữ liệu đầu vào đều bắt nguồn từ chứng từ kế toán. Việc nhập liệu sai thông tin từ chứng từ gốc vào phần mềm sẽ dẫn đến sai lệch toàn bộ sổ sách kế toán và báo cáo. Thách thức đặt ra là làm thế nào để kiểm soát và đảm bảo tính chính xác tuyệt đối ngay từ khâu nhập liệu. Sinh viên cần được rèn luyện thói quen kiểm tra chéo, đối chiếu thông tin và hiểu rõ ý nghĩa của từng trường dữ liệu trên phần mềm để hạn chế tối đa các sai sót, đảm bảo các báo cáo được tạo ra là đáng tin cậy.

III. Hướng dẫn dùng Excel trong kế toán từ giáo trình GTVT I

Phần đầu tiên của giáo trình kế toán máy nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng CĐ GTVT Trung ương I tập trung hoàn toàn vào việc trang bị kỹ năng sử dụng Microsoft Excel cho mục đích kế toán. Nội dung này được xem là nền tảng, bởi Excel trong kế toán là một công cụ linh hoạt và mạnh mẽ, giúp giải quyết nhiều bài toán mà các phần mềm đóng gói đôi khi không đáp ứng được. Giáo trình bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất như cấu trúc trang tính, các thao tác nhập và sửa dữ liệu, định dạng bảng tính. Sau đó, tài liệu đi sâu vào các hàm thông dụng được phân loại rõ ràng: hàm toán học (ABS, ROUND), hàm logic (IF, AND, OR), hàm ngày tháng (DATE, TODAY), hàm thống kê (SUM, COUNT, AVERAGE) và các hàm xử lý chuỗi ký tự. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh vào các hàm tham chiếu và tìm kiếm như VLOOKUP và HLOOKUP, những công cụ vô cùng hữu ích để đối chiếu và tổng hợp dữ liệu từ nhiều bảng khác nhau. Không chỉ dừng lại ở các hàm, giáo trình còn hướng dẫn cách quản lý cơ sở dữ liệu ngay trên Excel, bao gồm các thao tác sắp xếp (Sort), lọc và kết xuất dữ liệu (Filter). Những kỹ năng này giúp sinh viên có thể tự xây dựng các sổ sách kế toán đơn giản, các bảng chấm công, bảng lương, hoặc thực hiện các phân tích tài chính nhanh chóng trước khi sử dụng các phần mềm chuyên nghiệp hơn.

3.1. Kỹ năng cơ bản về bảng tính và Excel trong kế toán

Chương mở đầu của giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về giao diện và các thao tác cơ bản trong Excel. Sinh viên được học cách tạo và quản lý WorkBook, WorkSheet, định dạng ô, hàng, cột. Các thao tác như sao chép, di chuyển, xóa dữ liệu và điền dữ liệu tự động được hướng dẫn chi tiết. Việc nắm vững các kỹ năng nền tảng này là bước đệm quan trọng để ứng dụng Excel trong kế toán, giúp tạo ra các bảng biểu chuyên nghiệp, dễ đọc và dễ quản lý, phục vụ cho việc theo dõi các nghiệp vụ kế toán đơn giản.

3.2. Ứng dụng hàm và công cụ phân tích cơ sở dữ liệu

Giáo trình giới thiệu một hệ thống các hàm Excel được ứng dụng trực tiếp trong công việc kế toán. Các hàm logic như IF lồng nhau giúp tự động hóa việc tính thuế, thưởng phạt. Các hàm tham chiếu như VLOOKUP là công cụ đắc lực để tra cứu đơn giá, thông tin khách hàng. Ngoài ra, sinh viên còn được học cách sử dụng các công cụ xử lý cơ sở dữ liệu như Sort để sắp xếp chứng từ kế toán theo ngày tháng, hoặc AutoFilter và Advance Filter để lọc ra các giao dịch thỏa mãn điều kiện cụ thể. Đây là những kỹ năng thiết yếu để xử lý các tập dữ liệu lớn.

3.3. Lập sổ sách kế toán và biểu đồ tài chính cơ bản

Từ những kiến thức đã học, giáo trình hướng dẫn sinh viên cách ứng dụng để tạo ra các sổ sách kế toán cơ bản như sổ nhật ký chung, sổ cái các tài khoản trên Excel. Bên cạnh đó, kỹ năng tạo biểu đồ (Chart Wizard) cũng được đề cập, giúp sinh viên trực quan hóa dữ liệu tài chính, chẳng hạn như biểu đồ doanh thu, chi phí qua các tháng. Khả năng tự xây dựng các công cụ quản lý và báo cáo đơn giản bằng Excel giúp kế toán viên chủ động hơn trong công việc, đặc biệt là tại các kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa.

IV. Bí quyết làm chủ phần mềm kế toán Misa theo giáo trình

Phần II của giáo trình là một cẩm nang chi tiết về việc ứng dụng phần mềm kế toán Misa SME.NET, một trong những phần mềm phổ biến nhất tại các doanh nghiệp Việt Nam. Thay vì trình bày lý thuyết suông, tài liệu này hướng dẫn người học theo một quy trình thực tế, bắt đầu từ việc tạo mới cơ sở dữ liệu kế toán. Giáo trình mô tả cặn kẽ "11 bước tạo mới dữ liệu kế toán", từ chọn máy chủ, khai báo thông tin doanh nghiệp, thiết lập năm tài chính, cho đến lựa chọn chế độ kế toán và phương pháp tính giá xuất kho. Sau khi thiết lập thành công hệ thống thông tin kế toán, sinh viên sẽ được dẫn dắt qua từng phân hệ nghiệp vụ. Mỗi chương tương ứng với một phần hành kế toán quan trọng: kế toán tiền, vật tư, tài sản cố định, tiền lương, mua hàng, bán hàng, thuế, và cuối cùng là các bút toán tổng hợp cuối kỳ. Điểm đặc biệt là hướng dẫn luôn gắn liền với các loại chứng từ kế toán cụ thể. Sinh viên học cách nhập phiếu thu, phiếu chi, hóa đơn mua hàng, hóa đơn bán hàng... vào đúng các chức năng của phần mềm. Cuối cùng, giáo trình chỉ ra cách kiểm tra, đối chiếu số liệu và thực hiện các thao tác kết chuyển, tổng hợp để tự động tạo ra hệ thống sổ sách kế toánbáo cáo tài chính hoàn chỉnh.

4.1. Quy trình cài đặt và thiết lập hệ thống thông tin kế toán

Bước đầu tiên và quan trọng nhất khi làm việc với Misa là tạo và thiết lập cơ sở dữ liệu. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách khai báo các thông tin ban đầu như tên công ty, mã số thuế, ngày bắt đầu hạch toán, và đặc biệt là lựa chọn chế độ kế toán theo Quyết định 15 hay 48. Việc thiết lập chính xác hệ thống thông tin kế toán ngay từ đầu sẽ đảm bảo toàn bộ quá trình hạch toán các nghiệp vụ kinh tế sau này diễn ra thuận lợi và đúng quy định.

4.2. Hạch toán các nghiệp vụ kinh tế theo từng phân hệ

Giáo trình cấu trúc nội dung theo các phân hệ nghiệp vụ của Misa, tương ứng với các phần hành trong kế toán doanh nghiệp. Sinh viên sẽ thực hành nhập liệu cho các nghiệp vụ kế toán phát sinh hàng ngày như: ghi nhận doanh thu bán hàng, hạch toán chi phí mua vật tư, tính và trả lương cho nhân viên, trích khấu hao tài sản cố định. Mỗi nghiệp vụ đều được minh họa bằng các biểu mẫu chứng từ và màn hình nhập liệu trên phần mềm, giúp người học dễ dàng theo dõi và thực hiện.

4.3. Tổng hợp và lập báo cáo tài chính tự động

Đây là mục tiêu cuối cùng của việc sử dụng phần mềm kế toán. Sau khi đã nhập liệu đầy đủ các chứng từ phát sinh trong kỳ, giáo trình hướng dẫn sinh viên thực hiện các bút toán tổng hợp cuối kỳ như kết chuyển doanh thu, chi phí để xác định kết quả kinh doanh. Phần mềm Misa sẽ tự động tổng hợp số liệu từ các phân hệ để lên các sổ sách kế toán chi tiết và tổng hợp. Cuối cùng, sinh viên học cách truy xuất và in các báo cáo tài chính quan trọng như Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, một cách nhanh chóng và chính xác.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về phần mềm kế toán Chương II: Mở số kế toán của doanh nghiệp bằng phần mềm kế toán Chương II: Kế toán vốn bằng tiền Chương IV: Kế toán vật tư Chương V: Kế toán tài sản cố định Chương VI: Kế toán tiền lương Chương VII: Kế toán mua hàng và công nợ phải trả Chuong VIII: Ké toán bán hàng và công nợ phải thu ChươngIX: Kế toán thuế Chương X: Kế toán tổng hợp và báo cáo tài chính Nội dung biên soạn theo hình thức tích hợp giữa lý thuyết và thực hành. Trong quá trình biên soạn, nhóm tác giả đã tham khảo nhiều tài liệu liên quan của các trường Đại học, Cao đẳng, Trung cấp chuyên nghiệp, dạy nghề và cập nhật những kiến thức mới nhất. Mặc dù đã có nhiều cố gắng nhưng không tránh khỏi những thiếu sót. Nhóm tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy, cô giáo và các bạn học sinh, sinh viên cùng đông đảo bạn đọc đề giáo trình ngày càng hoàn thiện hơn.

PHAN I: MICROSOFT EXCEL CHUONG 1: MO DAU I. LAP TRANG TINH DON GIAN 1. NHUNG KHAI NIEM CHUNG 1. GIGI THIEU CHUONG TRINH EXCEL.

Microsoft Excel là một chương trình phần mềm nằm trong bộ phần mềm Microsoft Office với chức năng chính là để tạo các bảng tính, biểu đỗ và quản trị cơ sở dữ liệu. Microsoft Excel là một chương trình chỉ có thể chạy được trong môi trường Windows 95, 98, 2000, XP. Biểu tượng của chương trình có đạng như sau: b3 BỊ =IEZIls|¡=l|S| Microsoft Excel Biểu tượng trong nhúm Biể u tượng trờn Microsoft Office Shortcut Bar Biểu tượng thường được đặt trong nhóm có tên Microsoft Office hoặc đặt trên thanh Microsoft Office Shortcut Bar ở góc trên bên phải của màn hình làm việc của 'Windows hoặc có biểu tượng tạo ra ngay trên Desktop. GIAO DIỆN CỦA EXCEL.

Khởi động chương trình Excel. Nhấn đơn vào nút lệnh chương trình trên thanh công cụ Microsoft Office ở góc bên phải mản hình làm việc của Windows. Kích chuột vào nút Start Programs -> Microsoft Excel. Màn hình Excel Khi chạy màn hình làm việc của chương trình có dạng như sau: Ệ E5 BI ial Bese : ¥ > »i\Sheef1 { Sheet2 { Sheet I< a i - Thanh tiêu đề (Title Bar): trên cùng hiển thị tên của chương trình Microsoft Excel và tên của tệp bảng tính đang mở.

Khi mới khởi động, Excel tự gán cho tên bảng tính là BookIl, tiếp theo nếu ta mở bảng tính mới thì máy sẽ tự đặt là Book2, Book3,. khi người sử dụng đặt tên cho bảng tính (bằng lệnh Save hoặc Save As) thì tên này sẽ thay thế tên BookX. - Thanh thực đơn (Menu Bar): chứa các lệnh sử dụng trong chương trình ta có thể lựa chọn chúng bằng chuột hoặc bàn phím. - Các thanh công cụ (ToolBars): chứa các biểu tượng của các lệnh thường dùng dưới dạng các nút lệnh và được chọn bằng chuột.

- Thanh công thức (Eormula bar): hiển thị công thức tính toán trong ô hiện hành. - Vùng làm việc: nơi nhập, sửa, trình bày các bản tính. Con trỏ chuột (gọi tắt là con chuột) của Excel thường có hình đấu cộng rộng màu trắng. + Toàn bộ vùng làm việc gồm nhiều bảng tính và được gọi là một WorkBook (tức là tập hợp các WorkSheet tạo thành một WorkBook).

Mỗi một WorkBook được lưu giữ vào đĩa thành một tệp (thường có phần mở rộng là *. + Mỗi bảng tinh được gọi là một WorkSheet bao gồm các hàng (Row) và cột (Columns). Giao diện của hàng và cột được gọi là ô (Cells) là nơi để nhập dữ liệu, tính toán,. Tên bảng tính đặt tén tir Sheet 1 cho dén Sheet N.

Bảng tính (WorkSheet) bao gồm 256 cột (Column) đặt tên bằng các chữ cái từ A đến IV và 65536 hàng (Row) đặt tên bằng các chữ số từ 1 đến 65536. Tên ô được gọi theo tên cột và tên hàng, Ví dụ: A2:B12. Một vùng các ô được ký hiệu bằng ô đầu tiên bên trái: và cuối cùng bên phải, Ví dụ: A3: B6 là một vùng bao gồm các ô từ A3 - Bó. Tại một ô nào đó có một khung đen thì ô đó được gọi là ô hiện thời (khi nhập dữ liệu sẽ được gọi là mốc điền.

Với mỗi tệp dữ liệu (WorkBook) trong Excel thường có nhiều bảng tính đặt tén tir Sheet 1 đến Sheet X. + Để làm việc với Sheet nào ta kích chuột vào tên của bảng tính đó. + Để đổi tên một bảng tính ta kích đúp chuột tại tên của bảng tính đó hoặc nhắn nút phải chuột tại đó sau đó kích chuột tại lệnh Rename, khi đó ta chỉ cần đổi tên của bảng tính đó sau đó nhấn phím Enter hoặc nếu ta không muốn đổi tên thì nhắn vào phím ESC. + Để chèn thêm một bảng tính ta kích chuột tại vị trí chứa bảng tính cần thêm sau đó kích chuột tại lệnh Inser(.

+ Để xoá bớt một bảng tính trong danh sách ta kích phải chuột tại vị trí chứa bản tính cần xoá sau đó kích chuột tại lệnh Delete. + Dé thay đổi vị trí của bảng tính trong danh sách ta nhắn chuột và kéo rê tên bảng tính đó tới vị trí cần đi chuyển tới. CÁC THAO TÁC NHẬP, SỬA DỮ LIỆU TRONG EXCEL. Nhập, sửa dữ liệu trong ô: Đưa con trỏ tới ô cần nhập rồi nhập dữ liệu vào trong ô, nhập xong ta có thể nhắn Enter hoặc các phím mũi tên đề di chuyển sang ô khác và kết thúc nhập trong ô đó, hoặc nhắn nút LÝ Ì trên thanh công cụ để chấp nhận dữ liệu trong ô đó, hoặc nhắn phím ESC hoặc nhắn nút li #ý hụy dữ liệu vừa nhập trong ô đó.

Nếu dữ liệu dài quá độ rộng của ô thì nó sẽ tràn sang ô bên cạnh "nằm kề" nhưng dữ liệu đó vẫn thuộc về ô ban đầu. * Để sửa dữ liệu ta có thể nhập mới đè lên dữ liệu cũ trong ô đó bằng cách đặt con trỏ tới ô đó rồi nhập dữ liệu cũ. Nếu không may nhập nhầm dữ liệu lên một ô đã nhập đúng ta có thể nhắn phím ESC hoặc nút L^*] đẻ huỷ nhập dữ liệu, giữ nguyên dữ liệu cũ. Để sửa đữ liệu trong ô nào đó ta bám đúp chuột vào ô đó rồi sửa hoặc đặt con trỏ tới ô đó rồi bắm phím F2.

Lựa chọn vùng dữ liệu: - Lựa chọn 1 ô: đặt con trỏ tới ô cần lựa chọn. - Lựa chọn một nhóm ô liên tục: + Bằng chuột: kích chuột vào ô đầu tiên cần lựa chọn sau đó kéo chuột tới cuối cùng cần lựa chọn. + Bằng bàn phím: đặt con trỏ tới ô đầu tiên cần chọn sau đó giữ phím SHIFT rồi sử dụng các phím di chuyền (4 phím mũi tên <— †` —> |) để lựa chọn. Phần ô được lựa chọn sẽ có màu den (trir 6 dau tién) nên thao tác này gọi là thao tác bôi đen.

- Lựa chọn một nhóm ô không liên tục: kích chuột vào ô đầu tiên sau đó giữ phím CTRL rồi kích chuột vào các ô kế tiếp cần chọn. Phần ô được chọn sẽ có màu đen trừ ô cuối cùng. - Lựa chọn cả một hàng hay một cột: kích chuột vào tiêu đề hàng hoặc cột cần chọn. Muốn chọn nhiều hàng hay nhiều cột, ta kích chuột vào tiêu đề hàng hoặc cột rồi kéo rê chuột để lựa chọn.

- Lựa chọn toàn bộ bảng tính: ta kích chuột vào ô giao của tiêu đề hàng và cột. Để huỷ lựa chọn ta kích chuột ra ngoài vùng đó, hoặc nhấn vào các phím mũi tên. Các lệnh định dạng, sao chép, xoá. chỉ có hiệu lực với vùng dữ liệu đã được bôi đen.

Thao tác sao chép nội dung, di chuyển dữ liệu trong Excel. * Sao chép nội dung một vùng dữ liệu: - Chọn vùng cần sao chép (bôi đen) sau đó nhắn CTRL+C hoặc ra lệnh Edit > Copy hoặc nhắn nút lệnh Copy ( ta ) trên thanh công cụ, nội dung đó sẽ được đưa vào trong vùng đệm. - Đưa con trỏ soạn thảo tới ô đầu tiên của vùng cần sao chép tới. Sau đó nhấn CTRL+V hoặc ra lệnh Edit ® Paste hoặc nút lệnh Paste (®) trên thanh công cụ, nội dung của vùng dữ liệu đó sẽ được dán vào vị trí chỉ định.

- Ta có thể sao chép nhanh bằng chuột như sau: chọn vùng dữ liệu cần sao chép sau đó đưa con trỏ chuột xuống dưới vùng đang chọn sao cho có dạng mũi tên, giữ phím CTRL kéo rê tới vị trí cần sao chép tới. * Di chuyển nội dung một vùng dữ liệu: - Chọn vùng cần di chuyển (bôi đen) sau đó nhắn CTRL+X hoặc ra lệnh Edit > Cut hoặc nhấn nút lệnh Cut @) trên thanh công cụ, nội dung đó sẽ được cắt đưa vào trong vùng đệm. - Đưa con trỏ soạn thảo tới ô đầu tiên trong vùng cần di chuyền tới. Sau đó nhấn CTRL.+V hoặc ra lệnh Edit >> Paste hoặc nút lệnh Paste (ŠÌ) trên thanh công cụ, nội dung của vùng đữ liệu đó sẽ được dán vào vị trí chỉ định.

- Ta có thé di chuyển nhanh bằng chuột như sau: chọn vùng dữ liệu cần di chuyển sau đó đưa con trỏ chuột xuống dưới vùng đang chọn sao cho có dạng mũi tên, kéo rê tới vị trí cần sao chép tới. * Xoá nhanh một vùng dữ liệu: Khi cần xoá nhanh một vùng dữ liệu nào đó ta có thể lựa chọn (bôi đen) cả vùng đó sau d6 nhan phim Delete hodc ra lénh Edit > Clear > All. Thao tác điền dữ liệu tự động vào các 6. Để điền đữ liệu theo hàng hoặc cột mà dữ liệu thay đổi theo một quy luật nhất định, Ví du: nhu 1, 2, 3,.

Ta nhập dữ liệu cho ít nhất hai ô đầu tiên của vùng đó, lựa chọn hai ô đã nhập dữ liệu, đưa con chuột mốc điền ở góc dưới bên phải của ô sao cho có đạng +, nhấn chuột kéo rê đến cuối của vùng dữ liệu cần điền. Ta có thể nhập giá trị đầu của chuỗi dữ liệu, sau đó dùng lénh Edit > Fill > Series, man hình xuất hiện hộp thoại Series, trong đó: - Series in: kiểu điền dữ liệu. 1h 3 + Rows: điền dữ liệu theo dong. Type © Linear + Columns: điền dữ liệu theo cột.

° Osgorth O Date - Type: quy luật biến đổi của đữ liệu. O autora Stop value: | + Linear: thay đỗi tuyến tính. ——= š ‘ | + Growth: thay d6i theo bội sô. Lax] + Date: thay d6i theo quy luat ngay thang (Sunday, Monday,.

- Step Value: budc biến đồi. - Stop Value: giá trị kết thúc của chuỗi điền. Nhắn nút lệnh OK để bắt đầu điền dữ liệu. Các thao tác xử lý bảng tính.

* Thay đổi kích thước hàng, cột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ