Giáo trình internet và ứng dụng nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình Internet và Ứng dụng ngành Tin học ứng dụng trình độ cao đẳng. Tài liệu học tập chính thức của trường CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Tin học ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình Internet và ứng dụng tại CĐ GTVT TW I

Giáo trình Internet và Ứng dụng nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng, được ban hành theo Quyết định số 498/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 25/03/2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I, là một tài liệu học tập cốt lõi. Tài liệu này ra đời trong bối cảnh Internet và các ứng dụng của nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống xã hội và nhiều ngành nghề. Sự phát triển của viễn thông và Internet đã xóa bỏ rào cản về không gian và thời gian, tạo ra những thay đổi lớn lao trong các dịch vụ xã hội và hoạt động quản lý. Giáo trình được xây dựng nhằm cung cấp một nguồn nhân lực chất lượng cao cho sự nghiệp phát triển đất nước, đáp ứng yêu cầu của ngành công nghệ thông tin ứng dụng. Nội dung của cuốn giáo trình được biên soạn kỹ lưỡng, dựa trên phân tích các tài liệu liên quan, với thời lượng 45 tiết. Cấu trúc bao gồm bốn chương chính: Tổng quan về Internet, Các dịch vụ trên Internet, Dịch vụ thư điện tử, và Tìm kiếm và quản lý thông tin. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc phục vụ công tác giảng dạy và học tập nội bộ cho sinh viên ngành Tin học ứng dụng tại trường, mà còn hướng tới việc trở thành một tài liệu tham khảo hữu ích cho các cơ sở dạy nghề khác. Điều này thể hiện tầm nhìn và trách nhiệm của nhóm biên soạn trong việc chia sẻ kiến thức, góp phần chuẩn hóa chương trình khung cao đẳng tin học ứng dụng trên toàn quốc. Sự ra đời của cuốn giáo trình này khẳng định vai trò tiên phong của nhà trường trong việc cập nhật kiến thức công nghệ, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có đủ năng lực để làm việc hiệu quả, đặc biệt là các kỹ năng liên quan đến mạng máy tính cơ bản và khai thác tài nguyên số. Nhóm tác giả cũng bày tỏ mong muốn nhận được sự góp ý từ độc giả để tài liệu ngày càng hoàn thiện hơn, phục vụ tốt hơn cho công tác đào tạo.

1.1. Cấu trúc chương trình khung cao đẳng tin học ứng dụng

Cấu trúc của giáo trình Internet và ứng dụng được thiết kế một cách logic và khoa học, bao gồm 4 chương chính. Chương 1, "Tổng quan về Internet", cung cấp các khái niệm nền tảng, định nghĩa Internet là "mạng của các mạng" và giới thiệu các phương pháp kết nối phổ biến. Chương 2, "Các dịch vụ trên Internet", đi sâu vào các ứng dụng thực tiễn như World Wide Web (WWW), thư điện tử (Email), hội thoại trực tuyến (Chat), và truyền tập tin (FTP). Chương 3, "Dịch vụ thư điện tử", tập trung hướng dẫn chi tiết về kiến trúc, hoạt động và cách sử dụng các nền tảng email phổ biến như Gmail, Yahoo Mail, Outlook Express. Cuối cùng, Chương 4, "Tìm và quản lý thông tin", trang bị cho người học kỹ năng quan trọng nhất trong thời đại số: phương pháp tìm kiếm, sử dụng từ khóa, và khai thác các công cụ tìm kiếm hiệu quả. Cấu trúc này đảm bảo người học có được cái nhìn toàn diện từ lý thuyết đến thực hành, đáp ứng chuẩn đầu ra ngành tin học.

1.2. Vai trò của tài liệu học tập tin học ứng dụng trong đào tạo

Tài liệu học tập tin học ứng dụng này đóng vai trò kép. Thứ nhất, nó là giáo trình nội bộ, là kim chỉ nam cho hoạt động giảng dạy và học tập của giảng viên và sinh viên ngành Tin học ứng dụng tại Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I. Thứ hai, nó là một tài liệu tham khảo giá trị, tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở dạy nghề khác trong việc xây dựng và triển khai chương trình giảng dạy. Việc biên soạn một cuốn ebook giáo trình internet chất lượng thể hiện sự đầu tư nghiêm túc vào công tác đào tạo, giúp sinh viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn có khả năng tự học và nghiên cứu, một kỹ năng thiết yếu trong ngành công nghệ thông tin ứng dụng luôn thay đổi.

II. Thách thức khi học môn Internet và an ninh mạng cơ bản

Việc tiếp cận môn học Internet và ứng dụng đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho người học. Ban đầu, Internet được thiết kế cho một môi trường học thuật ôn hòa, nơi người dùng tin cậy lẫn nhau. Tuy nhiên, theo trích dẫn từ giáo trình, "Internet ngày càng xoay chuyển khỏi mục đích ban đầu" và môi trường hiện tại "ít mang tính đoàn thể và ít đáng tin cậy hơn". Điều này biến Internet thành một "con dao hai lưỡi". Một mặt, nó là một siêu xa lộ thông tin với nguồn tài nguyên khổng lồ. Mặt khác, nó chứa đựng vô số rủi ro, từ những kẻ phá rối đến những cá nhân có ý đồ xấu. Số lượng lỗ hổng bảo mật đã "leo thang nhanh hơn sự phát triển của toàn bộ Internet". Do đó, một trong những thách thức lớn nhất là trang bị kiến thức về an ninh mạng cơ bản. Sinh viên không chỉ cần học cách sử dụng các dịch vụ internet mà còn phải hiểu rõ các mối đe dọa tiềm ẩn để bảo vệ bản thân và tổ chức. Các cá nhân và công ty ngày càng phụ thuộc vào Internet cho hoạt động truyền thông và nghiên cứu, khiến cho thiệt hại khi bị tấn công trở nên nghiêm trọng hơn. Giáo trình thẳng thắn chỉ ra rằng "nhiều cá nhân và công ty tránh nối kết với Internet chỉ vì những mối quan tâm bảo mật". Thách thức thứ hai liên quan đến sự phức tạp của công nghệ. Việc hiểu và cài đặt các phương thức kết nối, từ Dial-up truyền thống đến ADSL hiện đại, đòi hỏi một nền tảng kỹ thuật nhất định. Việc làm chủ các dịch vụ đa dạng từ WWW, FTP đến Telnet cũng yêu cầu sự kiên trì và thực hành liên tục. Vì vậy, giáo trình phải cân bằng giữa việc cung cấp lý thuyết sâu rộng và hướng dẫn thực hành dễ hiểu.

2.1. Các phương pháp kết nối và sử dụng dịch vụ internet

Một trong những rào cản ban đầu cho người mới bắt đầu là sự đa dạng của các phương pháp kết nối Internet. Giáo trình giới thiệu ba phương pháp chính: truy cập trực tiếp (leased line), dịch vụ trực tuyến (online service), và qua nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP). Đối với ISP, tài liệu phân tích hai công nghệ phổ biến là quay số (Dial-up) và ADSL. Dịch vụ quay số, dù đơn giản để thiết lập, lại có tốc độ rất thấp (tối đa 56Kbps) và chiếm dụng đường dây điện thoại. Ngược lại, ADSL cung cấp kết nối tốc độ cao và không ảnh hưởng đến điện thoại, nhưng đòi hỏi kỹ thuật cài đặt phức tạp hơn. Việc nắm vững cách cấu hình các kết nối này là một kỹ năng mạng máy tính cơ bản quan trọng nhưng cũng là một thử thách kỹ thuật cho sinh viên.

2.2. Rủi ro và sự cần thiết của kiến thức an ninh mạng cơ bản

Giáo trình đặc biệt nhấn mạnh về các rủi ro bảo mật. Môi trường Internet hiện nay không còn an toàn như ban đầu, nó "chứa đựng tất cả những tình huống nguy hiểm, những con người có ý đồ xấu và những rủi ro mà người ta có thể tìm thấy trong xã hội". Các cuộc tấn công mạng ngày càng gia tăng, nhắm vào cá nhân, tổ chức thương mại và cơ quan chính phủ. Do đó, việc trang bị kiến thức về an ninh mạng cơ bản là cực kỳ cần thiết. Sinh viên cần hiểu các mối đe dọa để có thể tự bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản số. Sự thiếu hiểu biết về bảo mật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, làm nản lòng việc ứng dụng Internet vào hoạt động thương mại và phát triển cơ sở hạ tầng thông tin.

III. Hướng dẫn các dịch vụ Internet cốt lõi trong giáo trình

Để giải quyết những thách thức khi sử dụng Internet, giáo trình Internet và ứng dụng cung cấp một chương riêng biệt và chi tiết về các dịch vụ cốt lõi. Chương II: "Các dịch vụ trên Internet" được xây dựng như một cẩm nang thực hành, giúp người học khai thác tối đa tiềm năng của mạng toàn cầu. Dịch vụ quan trọng nhất được đề cập là World Wide Web (WWW), một hệ thống client/server cho phép kết hợp văn bản, âm thanh, và hình ảnh dưới dạng Hypertext. Giáo trình giải thích rõ về giao thức HTTP (Hypertext Transport Protocol) và vai trò của các trình duyệt (Browser) như Mosaic trong việc truy cập và hiển thị thông tin. Bên cạnh WWW, dịch vụ thư điện tử (Email) được nhấn mạnh là một trong những tính năng quan trọng nhất, cung cấp phương thức truyền văn bản rẻ và nhanh chóng. Giáo trình cũng không bỏ qua các dịch vụ mang tính tương tác cao như Hội thoại (Chat) và Diễn đàn (Forum), những công cụ thiết yếu cho việc trao đổi thông tin và thảo luận nhóm. Ngoài ra, các dịch vụ mang tính kỹ thuật hơn như Truyền tập tin (FTP) và Đăng nhập từ xa (Telnet) cũng được giới thiệu. FTP cho phép truyền tải file dữ liệu giữa các máy tính, trong khi Telnet cho phép truy cập và điều khiển một hệ thống máy tính từ xa. Việc cung cấp kiến thức đa dạng về các dịch vụ internet này đảm bảo sinh viên có một bộ kỹ năng toàn diện, từ giao tiếp hàng ngày đến các tác vụ quản trị mạng chuyên sâu. Nội dung được trình bày rõ ràng, giúp người học tự tin vận dụng vào các bài toán thực tế.

3.1. Khám phá World Wide Web và giao thức truyền tập tin FTP

World Wide Web (WWW) được mô tả là dịch vụ cho phép người dùng tạo ra các nguồn thông tin đa phương tiện dưới dạng Hypertext. Người học sẽ hiểu về khái niệm Home Page và cách các trang này liên kết với nhau trên toàn cầu. Bên cạnh đó, dịch vụ FTP (File Transfer Protocol) là công cụ không thể thiếu để truyền tải dữ liệu. Giáo trình hướng dẫn cách sử dụng chương trình ftp, cơ chế xác thực qua tài khoản và mật khẩu, cũng như khả năng đăng nhập ẩn danh (anonymous) để truy cập các tài nguyên công cộng. Đây là những kiến thức nền tảng của mạng máy tính cơ bản.

3.2. Hướng dẫn sử dụng thư điện tử Email và thương mại điện tử

Giáo trình dành một chương (Chương III) để đi sâu vào dịch vụ thư điện tử. Nội dung bao gồm kiến trúc hệ thống, cách thức hoạt động của các giao thức SMTP, POP, IMAP, và quá trình gửi-nhận thư qua các máy chủ. Phần thực hành hướng dẫn chi tiết cách đăng ký và sử dụng các hộp thư phổ biến như Gmail, Yahoo Mail. Các kỹ năng như soạn thư, đính kèm tệp, quản lý hộp thư đến được minh họa rõ ràng. Những kiến thức này không chỉ phục vụ giao tiếp mà còn là nền tảng cho thương mại điện tử, một ứng dụng quan trọng của Internet được đề cập trong giáo trình, giúp sinh viên hiểu cách doanh nghiệp tương tác với khách hàng qua email marketing và hỗ trợ trực tuyến.

IV. Phương pháp tìm kiếm và quản lý thông tin hiệu quả nhất

Trong bối cảnh Internet là một "kho tài nguyên thông tin vô tận", kỹ năng tìm kiếm và quản lý thông tin trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chương IV của giáo trình Internet và ứng dụng tập trung trang bị cho sinh viên những phương pháp hiệu quả nhất để khai thác kho tàng tri thức này. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là "Xác định mục đích sử dụng thông tin". Người học cần xác định rõ mục tiêu tìm kiếm theo diện rộng hay chiều sâu để tránh bị quá tải thông tin. Tiếp theo là kỹ năng "Chuẩn bị các từ khóa cần tìm". Giáo trình định nghĩa từ khóa là một từ hoặc cụm từ phản ánh nội dung chủ đề và hướng dẫn cách lựa chọn từ khóa chính xác, cũng như sử dụng các từ đồng nghĩa để mở rộng phạm vi tìm kiếm. Một điểm nhấn quan trọng là việc sử dụng chức năng tìm kiếm nâng cao. Tài liệu giới thiệu chi tiết cách sử dụng các toán tử và cú pháp đặc biệt của Google như tìm kiếm chính xác với dấu ngoặc kép ("..."), loại trừ từ khóa với dấu trừ (-), hoặc tìm kiếm trong một trang web cụ thể (site:). Các kỹ thuật này giúp thu hẹp kết quả, mang lại thông tin phù hợp và đáng tin cậy hơn. Ngoài Google, giáo trình còn giới thiệu các công cụ tìm kiếm khác như Topsy, CrowdEye, Collecta, giúp người học tiếp cận thông tin từ các mạng xã hội và các nguồn đa dạng. Cuối cùng, các thao tác tải và lưu trữ thông tin sau khi tìm được cũng được hướng dẫn cặn kẽ, bao gồm cách lưu văn bản, tải file và sử dụng các công cụ hỗ trợ download. Đây là bộ kỹ năng hoàn chỉnh giúp sinh viên làm chủ thông tin số.

4.1. Kỹ thuật sử dụng Google và các công cụ tìm kiếm nâng cao

Giáo trình cung cấp nhiều mẹo tìm kiếm hiệu quả với Google. Người học được hướng dẫn cách sử dụng các cú pháp nâng cao như filetype: để tìm định dạng file cụ thể (PDF, DOC), link: để tìm các trang liên kết đến một website, related: để tìm các trang có nội dung tương tự, và intitle: hoặc inurl: để giới hạn tìm kiếm trong tiêu đề hoặc địa chỉ URL. Việc kết hợp nhiều cú pháp giúp lọc thông tin một cách chính xác. Đây là những kỹ năng không thể thiếu để hoàn thành các bài tập, dự án nghiên cứu, và đáp ứng chuẩn đầu ra ngành tin học.

4.2. Cách tải và lưu trữ tài liệu ebook giáo trình internet

Sau khi tìm thấy thông tin cần thiết, việc lưu trữ và quản lý chúng là bước tiếp theo. Giáo trình hướng dẫn cụ thể cách lưu các loại file khác nhau: dùng "File -> Save as" cho văn bản và trang web, hoặc nhấp chuột trực tiếp để tải các file thực thi (.exe). Đặc biệt, tài liệu giới thiệu các công cụ hỗ trợ tải file hiệu quả như Internet Download Manager, Flashget, Gigaget. Việc biết cách sử dụng các công cụ này giúp tăng tốc độ tải và quản lý các ebook giáo trình internet hay các tài liệu học tập tin học ứng dụng một cách chuyên nghiệp, tiết kiệm thời gian và công sức cho người học.

V. Ứng dụng thực tiễn môn học cho ngành tin học ứng dụng

Kiến thức từ giáo trình Internet và ứng dụng không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn sâu sắc, đặc biệt đối với sinh viên theo học ngành công nghệ thông tin ứng dụng. Toàn bộ nội dung được thiết kế để trang bị cho người học những kỹ năng cần thiết để làm việc trong môi trường số hiện đại. Các dịch vụ như WWW, Email, Chat, FTP là nền tảng cho hầu hết các hoạt động kinh doanh và truyền thông ngày nay. Ví dụ, kiến thức về WWW và Hypertext là cơ sở để phát triển và quản trị website. Kỹ năng sử dụng email chuyên nghiệp không chỉ phục vụ giao tiếp mà còn là công cụ chính trong marketing và chăm sóc khách hàng. Đặc biệt, giáo trình có đề cập đến thương mại điện tử (E-commerce), một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ. Việc hiểu rõ cách thức hoạt động của các dịch vụ Internet giúp sinh viên có lợi thế khi tham gia vào các dự án xây dựng gian hàng trực tuyến, quảng cáo số, hay quản lý giao dịch điện tử. Hơn nữa, kỹ năng tìm kiếm và quản lý thông tin là một năng lực cốt lõi, giúp các chuyên gia IT tương lai có thể tự cập nhật công nghệ, giải quyết sự cố, và nghiên cứu các giải pháp mới. Bằng cách cung cấp một đề cương chi tiết môn internet, giáo trình đảm bảo sinh viên sau khi hoàn thành môn học có thể đáp ứng tốt các yêu cầu của nhà tuyển dụng, từ việc sử dụng thành thạo các công cụ văn phòng kết nối mạng đến việc hiểu biết các nguyên tắc cơ bản về vận hành và bảo mật hệ thống.

5.1. Nền tảng cho thương mại điện tử và truyền thông doanh nghiệp

Các dịch vụ Internet được trình bày trong giáo trình là những viên gạch xây dựng nên nền tảng của thương mại điện tử. Hoạt động mua bán trực tuyến, thanh toán điện tử, và marketing số đều dựa trên các công nghệ như WWW, Email, và các giao thức truyền dữ liệu. Sinh viên được học cách tạo lập và quản lý các tài khoản trực tuyến, gửi và nhận thông tin an toàn, và tìm kiếm đối tác, khách hàng. Đây là những kỹ năng thiết yếu để làm việc trong các công ty công nghệ, các sàn thương mại điện tử, hoặc tự khởi nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh online.

5.2. Đáp ứng chuẩn đầu ra ngành tin học qua slide bài giảng điện tử

Mục tiêu cuối cùng của giáo trình là giúp sinh viên đạt được chuẩn đầu ra ngành tin học. Các kiến thức và kỹ năng được hệ thống hóa một cách bài bản, từ cơ bản đến nâng cao. Để hỗ trợ quá trình học tập, các slide bài giảng internet và ứng dụngbài giảng điện tử môn mạng máy tính thường được phát triển song song với giáo trình. Những công cụ trực quan này giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu các khái niệm phức tạp, đồng thời làm quen với phương pháp học tập hiện đại, qua đó tự tin đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường lao động sau khi tốt nghiệp.

VI. Tương lai ngành CNTT ứng dụng và vai trò của giáo trình

Ngành công nghệ thông tin ứng dụng là một trong những lĩnh vực có tốc độ phát triển nhanh và liên tục thay đổi. Trong bối cảnh đó, giáo trình Internet và ứng dụng của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I không chỉ là một tài liệu giảng dạy mà còn là một công cụ định hướng quan trọng. Nó cung cấp những kiến thức nền tảng vững chắc, giúp sinh viên có khả năng thích ứng và phát triển trong tương lai. Tầm quan trọng của Internet sẽ ngày càng lớn, với sự ra đời của các công nghệ mới như IoT (Internet of Things), AI (Trí tuệ nhân tạo), và Big Data, tất cả đều vận hành trên nền tảng mạng toàn cầu. Cuốn giáo trình này, bằng việc trang bị các kiến thức về mạng máy tính cơ bản, giao thức, và dịch vụ, đã đặt những viên gạch đầu tiên cho sinh viên trên con đường chinh phục các công nghệ tiên tiến đó. Nhóm biên soạn đã nhận thức rõ điều này và thể hiện qua lời ngỏ, mong muốn nhận được góp ý để "giáo trình trở nên hoàn thiện hơn". Điều này cho thấy một cam kết về việc cập nhật và cải tiến liên tục tài liệu học tập tin học ứng dụng để bắt kịp xu hướng. Vai trò của giáo trình vì thế không chỉ là truyền đạt kiến thức tại một thời điểm, mà là khơi dậy tinh thần tự học, tự nghiên cứu, giúp sinh viên trở thành những người học suốt đời. Đối với những thí sinh đang tìm hiểu về mã ngành tin học ứng dụng, sự tồn tại của một giáo trình bài bản và cập nhật là một minh chứng cho chất lượng đào tạo của nhà trường.

6.1. Xu hướng phát triển và mã ngành tin học ứng dụng tại trường

Tương lai của ngành CNTT ứng dụng gắn liền với khả năng khai thác sức mạnh của Internet. Sinh viên tốt nghiệp mã ngành tin học ứng dụng (Mã tài liệu: THUD - MH17) cần có khả năng làm việc với các hệ thống phân tán, quản lý dữ liệu trên nền tảng đám mây, và đảm bảo an toàn thông tin. Giáo trình này cung cấp bước đệm vững chắc cho các định hướng nghề nghiệp đó. Sự đầu tư vào một chương trình khung chất lượng là yếu tố then chốt giúp sinh viên của trường có lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động.

6.2. Hoàn thiện đề cương chi tiết môn internet và bài giảng điện tử

Để giáo trình luôn phù hợp với thực tiễn, việc cập nhật và hoàn thiện là một quá trình liên tục. Nhóm biên soạn khuyến khích sự đóng góp từ cộng đồng để cải tiến đề cương chi tiết môn internet và các tài liệu đi kèm. Trong tương lai, việc phát triển thêm các bài giảng điện tử môn mạng máy tính tương tác, các phòng lab ảo, và các dự án thực tế dựa trên nội dung giáo trình sẽ là bước đi cần thiết để nâng cao hơn nữa chất lượng đào tạo, đảm bảo sinh viên ra trường không chỉ có kiến thức mà còn có cả kinh nghiệm thực chiến.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE INTERNET Muc tiéu Học xong chương này, người học có khả năng: - Trình bày được các khái niệm cơ bản về Internet | - Thực hiện được các phương pháp kê? nôi Intemet; tạo kêt nội Internet. - Nghiêm túc, can than, chính xác, đảm bảo an toàn khi sử dụng máy tính, và các thiết bị điện. Giới thiệu Internet Internet được xem như là một “mạng của các mạng”, được hình thành bằng việc kết noi các máy tính và các mạng máy tính riêng rš với nhau, tạo ra một mạng chung rộng lớn có tính chất toàn cầu. Năm 1989, dịch vụ World Wide Web (WWW hay Web) ra đời, với những tính năng ưu việt, đã phát triển nhanh chóng đề cầu thành phần lớn nhất của Internet.

Những dịch vụ (hành phần) con lai cua Internet gom: + E-mail - Thư điện tử + Internet Ralay Chat (IRC) - H6i thoai qua Internet + FTP- Truyén file + E-commerce - Thương mại điện tử + Video Conference - Cầu truyền hình được thiết lập giữa các máy tính với sự trợ giúp của các thiết bị ghi hình số. + Internet Telephony - Dién thoai Internet + Gopher - Dich vụ tra cứu thông tin trên mạng theo chủ đề được tổ chức thành các menu. + Usenet - Dịch vụ nhóm thông tin, về cơ bản cũng tương tự như e-mail, ngoại trừ việc những thông điệp của người gửi được đánh địa chỉ cho cả một nhóm thay vì một cá nhân, và bất kỳ ai muốn cũng có thể đọc mọi thông điệp này. Dịch vụ này được thiết kế cho những hoạt động như những diễn đàn công cộng dé trao đổi thông tin, ý kiến, thảo luận.

Với tốc độ phát triển phi thường, qui mô của Internet đã tăng lên nhanh hon bat ky mạng nào khác đã từng được rạo, kể cả mạng điện thoại chuyển mạch công cộng (PSTN). Đầu năm 1998, hon 2 triệu Web server và hơn 30 triệu hệ théng may tính đã được nội kết với Internet va nhitng con s6 nay da tang 6n định trong suốt thời gian từ đó đến nay. Kết quả la Intemet cé thể được xem như là sự hiện thân cơ bản và dau tién của một siêu xa lộ thông tin hoặc cơ sở hạ tầng thông tin của các quốc gia. Ban đầu Internet được định hướng nghiên cứu và bộ giao thức truyền thông TCP/IP của nó đã được thiết kế cho một môi trường đoàn thể ôn hoà, trong đó những người dùng tin cậy lẫn nhau và quan tâm đến một sự trao đổi thông tin tự do, thoải mái.

Nhung do tính hữu dụng của nó, Internet đã được phát triển và mở rộng đề liên kết ngày càng nhiều những con người có những sở thích và hành vi đạo lý khác nhau. Điều đó khiến cho Internet ngày càng xoay chuyền khỏi mục đích ban đầu. Ngày nay, môi trường Internet ít mang tính đoàn thể và ít đáng tin cậy hơn. Nó chứa đựng tất cả những tình huống nguy hiểm, những con người có ý đồ xấu và những rủi ro mà người ta có thể tìm thấy trong xã hội.

Cùng với những người dùng có mục đích tốt và chân thật của Internet, cũng có những người cố ý xâm nhập vào những hệ thống máy tính được nối kết với nó. Kết quả là Internet bị quấy rầy bởi những kẻ phá rối. Trong môi trường này, tính mở rộng của Internet hoá ra là một con dao hai lưỡi. Kể từ ngay sự bắt đầu của nó, nhưng đặc biệt kể từ sự mở rộng của nó vào những năm 1990 và sự thương mại hoá của nó, Internet đã trở thành một mục tiêu phổ biến để tấn công.

Thực tế, số lỗ hồng bảo mật đã leo thang nhanh hơn sự phát triển của toàn bộ Internet. Ngày nay, những cá nhân, tổ chức thương mại và các cơ quan chính phủ phụ thuộc vào Internet cho sự truyền thông và nghiên cứu, do đó có nhiều thứ hơn dé mat nếu các site của họ bị hư hại. Thực tế, hầu như mọi người trên Internet đều dễ bị tấn công và những vấn đề bảo mật của Internet là trọng tâm của sự chú ý, tạo ra nhiều mối lo sợ khi kết nối vào Internet. Những mối quan tâm về vấn đề bảo mật đã bắt đầu làm nản lòng những mong đợi quá nhiệt huyết về tính sẵn sàng của Internet cho toàn bộ hoạt động thương mại, có thể làm trì hoãn hoặc ngăn cản nó trở thành một phương tiện quy mô lớn cho cơ sở hạ tầng thông tin quốc gia, hoặc cơ sở hạ tầng thông tin toàn cầu.

Một số nghiên cứu đã thẳng thắn cho thấy nhiều cá nhân và công ty tránh nối kết với Internet chỉ vì những mối quan tâm bảo mật. Đồng thời, các nhà phân tích cảnh báo các công ty về những nguy hiểm của việc không nối kết với Internet. Trong tình huống xung đột này, hầu như mọi người đồng ý rằng Internet cần sự bảo mật nhiều hơn và tốt hơn.Mạng máy tính là một nhóm các máy tính , thiết bị ngoại vi được kết nối với nhau thông qua các phương tiện truyền dẫn như: cáp, sóng điện từ, tia hồng ngoại. giúp các thiết bị này có thể trao đổi với nhau một cách đễ dàng.

Các phương pháp kết nói INTERNET Muốn truy cập Internet, ta phải tạo ra một kết nói với Internet. Có ba phương pháp kết nối phổ biến nhất hiện nay là: dịch vụ trực tuyến, nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP), và truy nhập trực tiếp. Truy cập Internet trực tiếp (direet access) Cách truy cập này không cần đến modem, mà thuê bao riêng một đường truyền chuyên dung (leased line) đề truy cập Internet 24/24 giờ. Dịch vụ trực tuyén (online service) Một số doanh nghiệp như: AOL, Computer Serve, Microsoft Network (MSN), ., cung cấp nhiều dịch vụ truyền thông, trong đó có truy nhập trực tuyến Internet.

Khi sử dụng dịch vụ trực tuyến, ta phải chạy chương trình kết nói của các doanh nghiệp này để đăng nhập vào các dịch vụ cũng của họ. Nhà cung cấp dịch vu Internet ISP (Internet Service Provider) ISP là một công ty chuyên dụng, cung cấp các tuỳ chọn không nhiều bằng dịch vụ trực tuyến. Ngoài việc cấp quyền truy cập Internet, ISP còn cấp cho khách hàng một tài khoản e-mail. Ở Việt nam hiện có các ISP đang hoạt động là: Công ty điên toán và truyền số liệu VDC, VNN của Tổng công ty Bưu chính Viễn thông, công ty FPT, Viettel và Netnam của Viện Công nghệ Thông tin Quốc gia.

Hiện nay các ISP cung cấp hai dịch vụ kết nối vào Internet phổ biến là địch vụ quay số (Dial-up) và ASDL. Dịch vụ quay số Với dịch vụ này, việc truyền đữ liệu qua mạng được thực hiện thông qua đường điện thoại bằng công nghệ chuyển mạch tương tự, sử đụng giao thức PPP (point to point protocol). Các trạm trên mạng phải sử dụng Modem để chuyển tín hiệu số từ trạm gửi sang tín hiệu tương tự đề có thể truyền đữ liệu đi trên các kênh điện thoại và ngược lại biến tín hiệu tương tự thành tín hiệu số cho trạm nhận. Cách thiết lập kết nói với dịch vụ này rất đơn giản, cách tính cước phí là theo phút.

Tuy nhiên địch vụ này có nhược điểm là do sử dụng các kênh điện thoại để truyền dữ liệu, nên khi nào kết nối vào Internet thì không sử dụng được điện thoại, ngượi lại khi nào gọi điện thoại thì không kết nối được vào Internet. Hơn nữa tốc độ truyền tải rất thấp, tối đa là 56Kbps cho một đường. Dich vu ADSL (Asymmetrical Digital Subscriber Line) ADSL là công nghệ mới nhất cung cấp kết nói Internet tới các thuê bao qua đường cáp điện thoại với tốc độ cao, cho phép người sử dụng kết nói Internet 24/24 mà không ảnh hưởng đến điện thoại và FAX. Công nghệ này tận dụng hạ tầng cáp đồng điện thoại hiện thời để cung cấp kết nối Internet và truyền dữ liệu tốc độ cao.

ADSL là một chuẩn được Viện tiêu chuẩn quốc gia Mỹ thông qua năm 1993 và gần đây đã được liên minh viễn thông quốc tế ITU công nhận và phát triển. ADSL viết tắt của Asymmetric Digital Subscriber Line, đó là đường thuê bao số không đối xứng, là kỹ thuật truyền được sử dụng trên đường dây từ Modem của thuê bao tới nhà cung cấp dịch vụ. 10 ADSL Pc Modem Service — Internet Asymmetric: Tốc độ truyền không giống nhau ở hai chiều. Tốc độ của chiều xuống (từ mạng tới thuê bao) có thể nhanh gấp hơn 10 lần so với tốc độ của chiều lên (từ thuê bao tới mạng).

Điều này phù hợp một cách tuyệt vời cho việc khai thác địch vụ Internet khi mà chỉ cần nhắn chuột (tương ứng với lưu lượng nhỏ thông tin mà thuê bao gửi đi) là có thể nhận được một lưu lượng lớn dữ liệu tải về từ Internet. Digital: Các Modem ADSL hoạt động ở mức bít (0 & 1) và dùng để chuyển thông tin số hoá giữa các thiết bị số như các máy tính PC. Chính ở khía cạnh này thì ADSL không có gì khác với các Modem thông thường. Subscriber Line: ADSL tự nó chỉ hoạt động trên đường dây thuê bao bình thường nối tới tổng đài nội hạt.

Đường dây thuê bao này vẫn có thể được tiếp tục sử dụng cho các cuộc gọi đi hoặc nghe điện thoại cùng một thời điểm thông qua một thiết bị được gọi là "Splitters", có chức năng tách thoại và dữ liệu trên đường dây. ADSL xác lập cách thức đữ liệu được truyền giữa thuê bao (nhà riêng hoặc công sở) và tổng đài thoại nội hạt trên chính đường dây điện thoại bình thường. Chúng ta vẫn thường gọi các đường đây này là local loop. Nguyên nhân xuất hiện thuật ngữ local loop là do người nghe (điện thoại) được kết nối vào hai đường dây mà nếu nhìn từ tổng đài điện thoại thì chúng tạo ra một mạch vòng (local loop).

ADSL PC Modem Service _ Internet ADSL only operat between these points Thực chất của ứng dụng ADSL không phải ở việc truyền dữ liệu đi/đến tổng đài điện thoại nội hạt mà là tạo ra khả năng truy nhập Internet với tốc độ cao. Như vậy, vấn đề nằm ở việc xác lập kết nói dữ liệu tới Nhà cung cấp dịch vụ Internet. Khởi đầu, ADSL được phát minh như một phương cách để phát tán chương trình truyền hình trên đường dây điên thoại. Nhưng hiện nay, phần lớn người ta ứng dụng ADSL cho truy nhập Internet tốc độ cao để sử dụng các dịch vụ trên Internet được nhanh hơn.

Tạo kết nối Internet Nếu sử dụng dịch vụ ADSL, chúng ta sẽ được ISP hỗ trợ về kỹ thuật, nên không cần phải quan tâm tới việc cài đặt modem hay kết nối tới nhà cung cấp dịch vụ. Vì vậy phan nay chỉ trình bày cách tạo ra kết nói Dial-up với Internet thông qua mạng của nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ