THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ MÔ TẢ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH HÓA ĐẠI CƯƠNG (MÃ MÔN HỌC: PETR52001)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hóa đại cương (Mã môn học: PETR52001) được biên soạn bởi tập thể tác giả gồm Ks. Phạm Thị Hải Yến (Chủ biên), Ths. Nguyễn Thị Thùy và Phạm Công Quang, ban hành theo Quyết định số 204/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 3 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam) tại Bà Rịa – Vũng Tàu.

Trong cấu trúc khung chương trình đào tạo nghề Cắt gọt kim loại trình độ Trung cấp, Hóa đại cương là môn học thuộc khối các môn học, mô đun cơ sở (nhóm II.1). Học phần này có khối lượng 2 tín chỉ với tổng thời lượng 30 giờ (bao gồm 28 giờ giảng dạy lý thuyết và 2 giờ kiểm tra định kỳ), được bố trí giảng dạy trước các môn học và mô đun kỹ thuật chuyên môn nghề như Vật liệu cơ khí (MECM53002), Cơ sở công nghệ gia công kim loại (MECC53030), Kỹ thuật hàn cơ bản (MECW53161) hay Gia công trên máy tiện, phay, mài.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng đến ba chuẩn đầu ra chính:

  • Về kiến thức (A1): Trình bày hệ thống kiến thức cơ bản về các hợp chất vô cơ và hữu cơ; phân tích tính chất hóa lý, phương pháp điều chế và ứng dụng thực tiễn của các nguyên tố hóa học trọng yếu cùng hợp chất của chúng.
  • Về kỹ năng (B1): Thiết lập chính xác các phương trình phản ứng hóa học; thực hiện các phép tính toán nồng độ, khối lượng, thể tích định lượng; ứng dụng kiến thức hóa học vào quá trình tiếp thu các học phần kỹ thuật chuyên ngành.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Hình thành tác phong làm việc khoa học, tính cẩn thận, ý thức kỷ luật và năng lực làm việc độc lập hoặc phối hợp nhóm.

Cấu trúc giáo trình gồm 6 chương cô đọng, tiếp cận từ các quy luật cấu tạo chất vô cơ đến các nhóm hydrocacbon mạch hở và mạch vòng, phục vụ trực tiếp cho các hiện tượng hóa lý thường gặp trong môi trường gia công cơ khí và công nghệ dầu khí.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                               CẤU TRÚC NỘI DUNG GIÁO TRÌNH (6 CHƯƠNG)
                                                  │
                 ┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
                 ▼                                                                 ▼
      PHẦN 1: HÓA HỌC VÔ CƠ                                             PHẦN 2: HÓA HỌC HỮU CƠ
  ┌─────────────────────────────────┐                               ┌─────────────────────────────────┐
  │ Chương 1: Bảng tuần hoàn NTHH   │                               │ Chương 4: Hydrocacbon no        │
  │ • Cấu trúc bảng dài & bảng ngắn │                               │ • Ankan & Xycloankan            │
  │ • Quy luật biến thiên tuần hoàn │                               │ • Cấu dạng, đồng phân, IUPAC    │
  ├─────────────────────────────────┤                               ├─────────────────────────────────┤
  │ Chương 2: Phi kim đặc trưng     │                               │ Chương 5: Hydrocacbon không no  │
  │ • Oxy - Ozon                    │                               │ • Anken & Ankin                 │
  │ • Lưu huỳnh, H2S, SO2, H2SO4    │                               │ • Liên kết bội, phản ứng cộng   │
  │ • Cacbon, CO, CO2, Cacbonat     │                               ├─────────────────────────────────┤
  ├─────────────────────────────────┤                               │ Chương 6: Hydrocacbon thơm      │
  │ Chương 3: Kim loại đặc trưng    │                               │ • Vòng Benzen & đồng đẳng       │
  │ • Natri, Canxi & hợp chất       │                               │ • Aren, Polyme, Cao su buna-S   │
  │ • Nhôm, Sắt & tính lưỡng tính   │                               └─────────────────────────────────┘
  └─────────────────────────────────┘

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 6 chương với logic phát triển từ cấu trúc điện tử đến tính chất đơn chất và hợp chất:

  • Chương 1: Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (4 giờ lý thuyết): Khái quát lịch sử hình thành bảng tuần hoàn từ nguyên tắc sắp xếp theo nguyên tử khối của Đ. Mendeleev (1869) đến nguyên tắc sắp xếp theo chiều tăng dần của điện tích hạt nhân. Phân tích cấu trúc bảng dài (7 chu kỳ, 18 nhóm gồm nhóm A và nhóm B) và bảng ngắn (8 nhóm, phân nhóm chính và phân nhóm phụ, hai họ Lantan và Actini). Mô tả chi tiết các đại lượng trong ô nguyên tố, chu kỳ (nhỏ 1, 2, 3 và lớn 4, 5, 6, 7), nhóm nguyên tố cùng quy luật biến đổi bán kính nguyên tử, độ âm điện, tính kim loại – phi kim, tính axit – bazơ của oxit và hydroxit.
  • Chương 2: Các hợp chất phi kim đặc trưng (6 giờ lý thuyết): Nghiên cứu cấu tạo nguyên tử, tính chất vật lý, hóa học, trạng thái tự nhiên, điều chế và ứng dụng của:
    • Oxy và hợp chất: Cấu hình electron $1s^22s^22p^4$, liên kết $O=O$, phản ứng oxy hóa kim loại, phi kim; thù hình Ozon ($O_3$) và vai trò hấp thụ tia tử ngoại ở tầng đối lưu/bình lưu (cách mặt đất 20–30 km).
    • Lưu huỳnh và hợp chất: Hai dạng thù hình (lưu huỳnh tà phương $S_\alpha$ và đơn tà $S_\beta$), biến đổi trạng thái theo nhiệt độ; tính chất các hợp chất $H_2S$, $SO_2$, $SO_3$, và quy trình sản xuất axit sunfuric $H_2SO_4$ bằng phương pháp tiếp xúc qua ba công đoạn (sản xuất $SO_2$, oxy hóa thành $SO_3$ nhờ xúc tác $V_2O_5$ ở 450–500°C, hấp thụ bằng dung dịch $H_2SO_4$ 98% tạo Oleum $H_2SO_4\cdot nSO_3$).
    • Cacbon và hợp chất: Các dạng thù hình (kim cương, than chì/graphit, cacbon vô định hình, fuleren $C_{60}, C_{70}$); oxit cacbon ($CO, CO_2$) và các muối cacbonat trung hòa, muối hiđrocacbonat.
  • Chương 3: Các hợp chất kim loại đặc trưng (6 giờ: 5 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra):
    • Kim loại kiềm và kiềm thổ: Khảo sát Natri ($Na$), Canxi ($Ca$) cùng các hợp chất $NaOH$, $NaCl$, $NaHCO_3$, $Na_2CO_3$, $CaO$, $Ca(OH)_2$, $CaCO_3$, $Ca(HCO_3)_2$.
    • Nhôm và hợp chất: Cấu hình $1s^22s^22p^63s^23p^1$, mạng lập phương tâm diện; tính chất khử mạnh, phản ứng nhiệt nhôm với $Fe_2O_3$, tính chất lưỡng tính của $Al_2O_3$ và $Al(OH)_3$, phương pháp điện phân nóng chảy $Al_2O_3$ có mặt criolit $Na_3AlF_6$ ở 950°C.
    • Sắt và hợp chất: Cấu hình $[Ar]3d^64s^2$, số oxy hóa +2 và +3; tính chất hóa lý của hợp chất sắt (II) mang tính khử và hợp chất sắt (III) mang tính oxy hóa; hiện tượng thụ động hóa bề mặt của $Fe$ và $Al$ trong axit $HNO_3$ đặc nguội và $H_2SO_4$ đặc nguội.
  • Chương 4: Các hợp chất hydrocacbon no (4 giờ lý thuyết): Khảo sát dãy đồng đẳng Ankan ($C_nH_{2n+2}$), liên kết đơn $\sigma$ $C-C$, $C-H$, góc liên kết tứ diện $109,5^\circ$; cấu dạng che khuất và cấu dạng xen kẽ của etan; danh pháp thông thường và danh pháp quốc tế IUPAC; quy luật biến thiên nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy, khối lượng riêng; cấu trúc và điều chế xycloankan.
  • Chương 5: Các hợp chất hydrocacbon không no (6 giờ lý thuyết): Danh pháp, cấu tạo liên kết đôi (anken/olefin) và liên kết ba (ankin); đồng phân cấu tạo và đồng phân hình học (cis-buten-2, trans-buten-2); các phản ứng cộng, phản ứng điều chế và ứng dụng công nghiệp của axetilen.
  • Chương 6: Các hợp chất hydrocacbon thơm (4 giờ: 3 giờ lý thuyết, 1 giờ kiểm tra): Cấu tạo phân tử Benzen ($C_6H_6$), mô hình phân tử dạng đặc và dạng rỗng; danh pháp, đồng phân các aren đơn vòng; tính chất hóa học đặc trưng của nhân thơm (dễ thế, khó cộng); ứng dụng dẫn xuất thơm trong tổng hợp polymer và cao su buna-S.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khối lý thuyết cơ bản gồm:

  1. Lý thuyết cấu tạo nguyên tử và định luật tuần hoàn: Mối quan hệ giữa cấu hình electron nguyên tử, vị trí ô/chu kỳ/nhóm và tính chất biến thiên tuần hoàn của các nguyên tố.
  2. Lý thuyết liên kết hóa học và phản ứng oxy hóa – khử: Bản chất liên kết cộng hóa trị phân cực/không phân cực, liên kết ion, sự thay đổi số oxy hóa và sự chuyển dịch electron trong các phản ứng vô cơ.
  3. Cơ sở hóa học hữu cơ: Khái niệm mạch cacbon, bậc của nguyên tử cacbon (bậc I đến bậc IV), gốc ankyl ($C_nH_{2n+1}-$), hiện tượng đồng phân cấu tạo và đồng phân không gian, quy tắc gọi tên theo danh pháp IUPAC.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Nhận biết các loại hóa chất công nghiệp; mô tả chính xác sơ đồ chuyển hóa vật chất; xác định tính chất ăn mòn kim loại và cơ chế bảo vệ bề mặt vật liệu bằng màng oxit thụ động.
  • Kỹ năng phân tích: Phân tích các dữ liệu nhiệt động học cơ bản (nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy, tỷ khối $d_4^{20}$); phân biệt cấu trúc không gian và tính chất lý hóa dựa trên công thức cấu tạo của phân tử.
  • Kỹ năng tính toán: Giải quyết các bài toán hóa học định lượng như tính nồng độ phần trăm ($C%$), nồng độ mol ($M$), tính thể tích khí ở điều kiện tiêu chuẩn, xác định thành phần phần trăm khối lượng hỗn hợp kim loại ($Cu, Fe$), xác định kim loại $M$ chưa biết qua phản ứng với dung dịch axit loãng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình quy định cụ thể định hướng sư phạm và phương thức tổ chức dạy – học:

                            QUY TRÌNH TỔ CHỨC VÀ ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC
                                              │
         ┌────────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
         ▼                                                                         ▼
   HOẠT ĐỘNG DẠY - HỌC                                                    KIỂM TRA - ĐÁNH GIÁ
┌──────────────────────────────┐                                        ┌──────────────────────────────┐
│ • Phương pháp dạy tích cực   │                                        │ • Đánh giá thường xuyên      │
│ • Thảo luận nhóm (2-3 người) │                                        │   - Trọng số: 40% (Hệ số 1)  │
│ • Giải bài tập tình huống    │                                        │   - Hỏi đáp / Bảng kiểm      │
├──────────────────────────────┤                                        ├──────────────────────────────┤
│ • Tự học & Đọc tài liệu      │                                        │ • Đánh giá kết thúc môn      │
│ • Báo cáo chuyên đề nhóm     │                                        │   - Trọng số: 60% (Hệ số 2)  │
│ • Chuyên cần tối thiểu: 70%  │                                        │   - Tự luận / Trắc nghiệm    │
└──────────────────────────────┘                                        └──────────────────────────────┘
  • Phương pháp tiếp cận sư phạm:
    • Áp dụng phương pháp dạy học tích cực đối với nội dung lý thuyết: giảng viên nêu vấn đề, định hướng tài liệu đọc, tổ chức giải quyết các bài tập tình huống kỹ thuật.
    • Tổ chức làm việc nhóm nhỏ (2–3 người học): nhóm trưởng phân công nhiệm vụ nghiên cứu từng phần trong chủ đề bài học trước khi lên lớp; các thành viên thảo luận, tổng hợp nội dung và lập báo cáo nhóm.
  • Hệ thống bài tập và câu hỏi thảo luận: Cuối mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi lý thuyết và bài toán tự luận định lượng. Ví dụ:
    • Chương 1: Viết cấu hình electron của các nguyên tố có $Z = 19, 20, 21, 22$; xác định chu kỳ, phân nhóm và quy luật biến thiên độ âm điện, bán kính.
    • Chương 2: Tính phần trăm khối lượng hỗn hợp $Cu$ và $Fe$ (30,4 gam) tác dụng với oxy tạo 40 gam hỗn hợp oxit; tính khối lượng chất rắn khi hấp thụ 2,24 lít $CO_2$ vào 300 ml dung dịch $NaOH$ 0,5M.
    • Chương 3: Tính nồng độ $C%$ của $H_2SO_4$ khi cho 100 gam dung dịch tác dụng hoàn toàn với $Al$ dư sinh ra 8,96 lít khí $H_2$ (đktc); xác định kim loại hóa trị II khi tạo thành 13,6 gam muối sunfat.
  • Phương pháp và hình thức đánh giá: Thực hiện theo Quy chế đào tạo ban hành kèm Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội:
    • Đánh giá thường xuyên (Trọng số 40% - Hệ số 1): Đánh giá chuẩn đầu ra A1, B1, C1 qua quan sát, vấn đáp hoặc bảng kiểm sau mỗi 5 giờ học lý thuyết; kết hợp 2 bài kiểm tra định kỳ (tự luận hoặc trắc nghiệm) sau 15 giờ.
    • Đánh giá kết thúc môn học (Trọng số 60%): Thực hiện sau khi kết thúc toàn bộ thời lượng 30 giờ bằng hình thức trắc nghiệm trên máy tính hoặc bài thi tự luận (thang điểm 10, làm tròn đến một chữ số thập phân).
    • Yêu cầu chuyên cần: Người học phải tham dự tối thiểu 70% tổng số buổi giảng lý thuyết; trường hợp vắng quá 30% thời lượng bắt buộc phải đăng ký học lại môn học.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính chuẩn hóa theo khung chương trình 2022: Giáo trình được cập nhật trực tiếp theo Quyết định số 204/QĐ-CĐDK của Trường Cao đẳng Dầu khí, chuẩn hóa danh mục thuật ngữ, bảng ký hiệu và các hằng số vật lý theo hệ thống chuẩn quốc tế IUPAC.
  • Gắn liền với ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp chế tạo:
    • Công nghệ gia công kim loại: Giải thích cơ chế dùng dung dịch $Na_2CO_3$ để tẩy sạch dầu mỡ bám trên bề mặt chi tiết máy trước khi sơn hoặc mạ điện; hiện tượng thụ động hóa của sắt và nhôm trong môi trường axit đặc nguội phục vụ chống ăn mòn; phản ứng nhiệt nhôm ứng dụng hàn kim loại và điều chế các hợp kim chịu nhiệt ($Mn, Cr, V, W$).
    • Vật liệu bôi trơn và điện cực: Cấu trúc lớp trượt của than chì (graphit) được giải thích rõ cho ứng dụng làm chất bôi trơn ổ bi, làm điện cực và chế tạo chén nung nấu chảy hợp kim chịu nhiệt.
    • Công nghệ chế biến khí và dầu mỏ: Minh họa quá trình làm sạch khí đồng thời khỏi tạp chất $CO_2, H_2S$ bằng hỗn hợp etanol amin với etylen glycol; phân tách các dòng sản phẩm hydrocacbon thương mại như sale gas, LPG, LNG, metan, etan, propan, butan và condensat.
    • Vật liệu polymer: Tích hợp kiến thức về phản ứng tạo nhựa polymer và sản phẩm săm, lốp chế tạo từ cao su buna-S từ các monome hydrocacbon thơm và không no.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                                  ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG VÀ YÊU CẦU TIÊN QUYẾT
                                                     │
                 ┌───────────────────────────────────┴───────────────────────────────────┐
                 ▼                                                                       ▼
          NGƯỜI HỌC (HSSV)                                                         NGƯỜI DẠY & TỰ HỌC
┌────────────────────────────────────────┐                             ┌────────────────────────────────────────┐
│ • HSSV nghề Cắt gọt kim loại (Trung cấp)│                             │ • Giảng viên giảng dạy Hóa đại cương   │
│ • Các ngành kỹ thuật cơ khí, dầu khí   │                             │ • Cán bộ kỹ thuật cơ khí tra cứu       │
├────────────────────────────────────────┤                             ├────────────────────────────────────────┤
│ • Yêu cầu: Hóa học phổ thông cơ bản    │                             │ • Căn cứ biên soạn giáo án, đề thi     │
│ • Chuẩn bị tài liệu, chuyên cần >= 70% │                             │ • Sử dụng kèm 5 tài liệu tham khảo     │
└────────────────────────────────────────┘                             └────────────────────────────────────────┘
  • Người học: Học sinh – sinh viên theo học nghề Cắt gọt kim loại trình độ Trung cấp tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo khối ngành cơ khí, công nghệ kỹ thuật dầu khí.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành chương trình khoa học tự nhiên bậc phổ thông (nắm được các khái niệm về phân tử, nguyên tử, phản ứng vô cơ cơ bản và các đại lượng mol, nồng độ, thể tích khí).
  • Giảng viên: Tài liệu cung cấp cơ sở để thiết kế đề cương bài giảng chi tiết (theo bài/buổi dạy), xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra thường xuyên, câu hỏi trắc nghiệm định kỳ và đề thi kết thúc học phần theo thang điểm chuẩn.
  • Nghiên cứu tự do và tra cứu kỹ thuật: Là tài liệu tham khảo ngắn gọn cho công nhân kỹ thuật cơ khí muốn tra cứu tính chất hóa lý của kim loại màu ($Al$), kim loại đen ($Fe$), phi kim ($C, S$) cùng các hợp chất xử lý bề mặt chi tiết gia công.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ học sinh – sinh viên trình độ Trung cấp thuộc nghề Cắt gọt kim loại và các nghề kỹ thuật liên quan tại Trường Cao đẳng Dầu khí.

2. Người học cần đáp ứng kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần nắm vững các kiến thức hóa học phổ thông cơ bản về bảng hệ thống tuần hoàn, công thức hóa học của oxit, axit, bazơ, muối và các phép toán giải phương trình hóa học cơ bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các giáo trình Hóa đại cương thông thường là gì?

Nội dung giáo trình được tinh giản trong phạm vi 30 giờ lý thuyết, không đi sâu vào lý thuyết lượng tử phức tạp mà tập trung trực diện vào tính chất các kim loại ($Fe, Al, Ca, Na$), phi kim ($C, S, O$) và hydrocacbon có liên quan trực tiếp đến vật liệu cơ khí, dầu mỡ bôi trơn và công nghệ chế biến khí.

4. Quy định về điều kiện dự thi và đánh giá kết quả học tập môn học như thế nào?

Người học phải tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết trên lớp, có điểm kiểm tra thường xuyên (hệ số 1, chiếm 40% trọng số) và tham gia kỳ thi kết thúc môn học (chiếm 60% trọng số) bằng hình thức tự luận hoặc trắc nghiệm đạt từ điểm 4,0 trở lên (theo thang điểm 10).

5. Giáo trình được xây dựng dựa trên những nguồn tài liệu tham khảo chuẩn nào?

Giáo trình trích dẫn và đối chiếu kiến thức từ 5 bộ tài liệu học thuật chính:

  1. Nguyễn Thế Ngôn, Giáo trình Hoá học vô cơ, Đại học Sư phạm.
  2. Ngô Thị Thuận, Bài tập Hoá vô cơ, Nhà xuất bản Giáo dục.
  3. Hoàng Nhâm, Hóa học vô cơ (Tập 1, 2, 3), Nhà xuất bản Giáo dục.
  4. TS. Nguyễn Hữu Đình, PGS. TS. Đỗ Đình Rãng, Hóa học hữu cơ (Tập 1, 2, 3), Nhà xuất bản Giáo dục.
  5. Trần Quốc Sơn, Đặng Văn Liếu, Giáo trình cơ sở hóa học hữu cơ (Tập 1), NXB Đại học Sư phạm.

Kết luận

Giáo trình Hóa đại cương (Mã môn học: PETR52001) của Trường Cao đẳng Dầu khí đóng vai trò thiết lập nền tảng lý thuyết và kỹ năng tính toán hóa học cơ sở cho học viên nghề Cắt gọt kim loại.

Lộ trình học tập xuất phát từ môn học này sẽ dẫn dắt người học tiếp cận thuận lợi vào chuỗi học phần kỹ thuật cơ sở và chuyên môn tiếp theo trong khung đào tạo, bao gồm:

  • Dung sai (MECM53001)
  • Vật liệu cơ khí (MECM53002)
  • Cơ sở công nghệ gia công kim loại (MECC53030)
  • Gia công trên máy tiện, phay, mài, gia công CNCKỹ thuật hàn cơ bản (MECW53161)

Để mở rộng kiến thức chuyên sâu, người học được khuyến nghị kết hợp sử dụng hệ thống sách giáo trình và bài tập hóa học vô cơ, hữu cơ của Nhà xuất bản Giáo dục và Nhà xuất bản Đại học Sư phạm theo danh mục tài liệu tham khảo ban hành.