Giáo trình Hình học Xạ ảnh Phần 1 - Khám phá không gian xạ ảnh và ánh xạ trong toán học

Giáo trình nghiên cứu hình học xạ ảnh phần 1, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Hình học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình hình học xạ ảnh và vai trò cốt lõi

Giáo trình Hình học xạ ảnh của PGS. Văn Như Cương là một tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức chuyên sâu về một trong những nhánh hình học quan trọng và trừu tượng nhất. Phần đầu của giáo trình tập trung xây dựng khái niệm cơ bản nhất: không gian xạ ảnh. Đây là sự mở rộng của không gian Afin và Euclid quen thuộc, bằng cách bổ sung các "điểm ở vô tận", nơi các đường thẳng song song có thể cắt nhau. Mục tiêu chính là loại bỏ các trường hợp đặc biệt (như song song) và tạo ra một lý thuyết hình học thống nhất và hoàn chỉnh hơn. Việc nghiên cứu giáo trình hình học xạ ảnh không chỉ giúp củng cố tư duy logic, khả năng trừu tượng hóa mà còn là tiền đề để tiếp cận các lĩnh vực toán học cao cấp khác như hình học đại số, tô pô, và các ứng dụng trong đồ họa máy tính, thị giác máy tính. Cuốn sách bắt đầu bằng việc định nghĩa không gian xạ ảnh thông qua không gian vectơ, một cách tiếp cận hiện đại và chặt chẽ. Thay vì dựa vào các tiên đề hình học trực quan, tác giả sử dụng công cụ của đại số tuyến tính để xây dựng mọi khái niệm, từ điểm, đường thẳng, mặt phẳng cho đến các phép biến đổi. Cách tiếp cận này giúp người học nắm bắt được bản chất đại số của các đối tượng hình học, làm cho lý thuyết trở nên tường minh và dễ chứng minh hơn. Các khái niệm như vectơ đại diện, hệ điểm độc lập, và phẳng được trình bày một cách hệ thống, tạo ra một bộ khung vững chắc cho toàn bộ nội dung phía sau.

1.1. Giới thiệu khái niệm không gian xạ ảnh n chiều

Khái niệm trung tâm của chương đầu tiên trong giáo trình hình học xạ ảnhkhông gian xạ ảnh n chiều, ký hiệu Pⁿ. Theo định nghĩa từ tài liệu gốc, một không gian xạ ảnh được xây dựng từ một không gian vectơ n+1 chiều, ký hiệu Vⁿ⁺¹. Mỗi "điểm" trong Pⁿ không phải là một điểm vật lý thông thường, mà tương ứng với một không gian vectơ con một chiều của Vⁿ⁺¹. Nói cách khác, một điểm xạ ảnh là một "phương" trong không gian vectơ. Một vectơ đại diện của điểm xạ ảnh U là một vectơ khác không bất kỳ nằm trong không gian con một chiều tương ứng. Điều này dẫn đến một tính chất quan trọng: hai vectơ khác không đại diện cho cùng một điểm xạ ảnh khi và chỉ khi chúng phụ thuộc tuyến tính (tức là tỉ lệ với nhau). Định nghĩa này thống nhất hóa khái niệm điểm, bao gồm cả các điểm thông thường và các "điểm ở vô tận".

1.2. Mối liên hệ giữa hình học xạ ảnh và hình học Euclid

Hình học xạ ảnh có thể được xem là sự hoàn thiện của hình học Euclid. Trong không gian Euclid, hai đường thẳng song song không bao giờ cắt nhau. Giáo trình hình học xạ ảnh giải quyết "khiếm khuyết" này bằng cách thêm vào một "siêu phẳng ở vô tận". Mỗi đường thẳng được bổ sung một "điểm vô tận", và tất cả các điểm vô tận của các đường thẳng song song với nhau được coi là trùng nhau. Tập hợp tất cả các điểm vô tận này tạo thành một siêu phẳng, gọi là siêu phẳng vô tận. Nhờ đó, trong không gian xạ ảnh, tiên đề "qua hai điểm phân biệt có duy nhất một đường thẳng" và "hai đường thẳng phân biệt trong một mặt phẳng luôn có duy nhất một điểm chung" luôn đúng. Mô hình Afin được trình bày trong sách cho thấy rõ cách một không gian Afin Aⁿ có thể được "nhúng" vào một không gian xạ ảnh Pⁿ, trong đó phần tử của Pⁿ mà không thuộc Aⁿ chính là các điểm ở vô tận.

II. Thách thức chính khi học giáo trình hình học xạ ảnh P1

Việc tiếp cận giáo trình hình học xạ ảnh đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt với những người đã quen với tư duy trực quan của hình học Euclid. Thách thức lớn nhất đến từ tính trừu tượng của các khái niệm cốt lõi. Khái niệm "điểm" không còn là một chấm nhỏ, mà là một không gian vectơ con một chiều. Một "đường thẳng" là một không gian vectơ con hai chiều. Sự thay đổi trong định nghĩa này đòi hỏi người học phải từ bỏ hình dung vật lý và chuyển sang tư duy hoàn toàn dựa trên cấu trúc đại số. Thêm vào đó, khái niệm tọa độ đồng nhất (homogeneous coordinates) cũng là một rào cản. Trong khi tọa độ Descartes là duy nhất, tọa độ xạ ảnh của một điểm là một lớp các bộ số tỉ lệ với nhau, ví dụ điểm (1:2:3) cũng chính là điểm (2:4:6). Việc thao tác với các tọa độ không duy nhất này cần sự cẩn trọng và hiểu biết sâu sắc về bản chất của chúng. Giáo trình hình học xạ ảnh của Văn Như Cương đòi hỏi một nền tảng vững chắc về đại số tuyến tính, bao gồm không gian vectơ, cơ sở, số chiều, ánh xạ tuyến tính và hạng của ma trận. Nếu không nắm vững các công cụ này, người học sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc hiểu các chứng minh và xây dựng các đối tượng hình học. Cuối cùng, các khái niệm như tỉ số képnguyên tắc đối ngẫu là những ý tưởng mới lạ và mạnh mẽ, nhưng cũng cần thời gian để thẩm thấu và vận dụng một cách thành thạo.

2.1. Vượt qua rào cản tư duy từ trực quan sang trừu tượng

Khó khăn cơ bản nhất là sự chuyển đổi từ việc hình dung các đối tượng hình học sang việc định nghĩa chúng thông qua các cấu trúc đại số. Ví dụ, việc chứng minh ba điểm thẳng hàng không còn dựa vào việc vẽ hình mà là kiểm tra sự phụ thuộc tuyến tính của ba vectơ đại diện. Để vượt qua, người học cần tập trung vào định nghĩa chính xác và các tính chất suy ra từ nó, thay vì cố gắng liên hệ mọi thứ với hình ảnh trong không gian Euclid. Việc thực hành giải các bài tập cơ bản về xác định phẳng, kiểm tra tính độc lập của hệ điểm là cực kỳ quan trọng để xây dựng nền tảng tư duy trừu tượng này.

2.2. Yêu cầu về kiến thức nền tảng đại số tuyến tính

Toàn bộ giáo trình hình học xạ ảnh phần 1 được xây dựng trên nền tảng của đại số tuyến tính. Các khái niệm như "hệ điểm độc lập" được định nghĩa trực tiếp thông qua "hệ vectơ độc lập tuyến tính". Phương trình của một m-phẳng thực chất là mô tả một không gian con (m+1) chiều. Do đó, việc không nắm vững các khái niệm về không gian con, hạng của ma trận, và nghiệm của hệ phương trình tuyến tính thuần nhất sẽ khiến việc hiểu và giải quyết các vấn đề trong hình học xạ ảnh trở nên bất khả thi. Trước khi bắt đầu, việc ôn tập kỹ lưỡng các kiến thức này là bước chuẩn bị không thể thiếu.

III. Phương pháp xây dựng không gian xạ ảnh và các mô hình

Chương 1 của giáo trình hình học xạ ảnh giới thiệu một phương pháp xây dựng không gian xạ ảnh Pⁿ một cách chặt chẽ, dựa trên không gian vectơ Vⁿ⁺¹ trên một trường K. Phương pháp này là nền tảng cho toàn bộ lý thuyết. Cụ thể, tập hợp các điểm của Pⁿ được định nghĩa là tập hợp tất cả các không gian vectơ con một chiều của Vⁿ⁺¹, ký hiệu là [Vⁿ⁺¹]. Một song ánh p được thiết lập giữa [Vⁿ⁺¹] và Pⁿ. Theo đó, một m-phẳng trong Pⁿ được định nghĩa là hình ảnh qua song ánh p của tập hợp các không gian con một chiều nằm trong một không gian con m+1 chiều của Vⁿ⁺¹. Cách xây dựng này đảm bảo tính nhất quán và chặt chẽ của lý thuyết. Ngoài ra, giáo trình còn trình bày các mô hình khác nhau để trực quan hóa không gian xạ ảnh, giúp người học có cái nhìn đa chiều. Mô hình vectơ là mô hình cơ bản nhất, trực tiếp từ định nghĩa. Mô hình bó đường thẳng xem mỗi điểm xạ ảnh là một đường thẳng đi qua gốc tọa độ trong không gian Afin Aⁿ⁺¹. Mô hình Afin là mô hình quan trọng nhất cho ứng dụng, nó cho thấy Pⁿ có thể được xem như một không gian Afin Aⁿ được bổ sung thêm một siêu phẳng ở vô tận. Mỗi mô hình mang lại một góc nhìn riêng, giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc phức tạp của không gian xạ ảnh và mối liên hệ của nó với các không gian hình học khác. Việc nắm vững các mô hình này là chìa khóa để áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, đặc biệt là trong lĩnh vực đồ họa máy tính.

3.1. Định nghĩa không gian xạ ảnh từ không gian vectơ

Cách tiếp cận cốt lõi trong giáo trình hình học xạ ảnh là định nghĩa Pⁿ thông qua Vⁿ⁺¹. Một điểm U trong Pⁿ là một lớp tương đương của các vectơ trong Vⁿ⁺¹ \ {0}, với quan hệ tương đương là u ~ v nếu tồn tại k ∈ K \ {0} sao cho u = kv. Lớp tương đương này chính là không gian vectơ con một chiều sinh bởi vectơ u. Một đường thẳng là tập hợp các điểm có vectơ đại diện nằm trong một không gian con hai chiều. Cách định nghĩa này cho phép áp dụng toàn bộ sức mạnh của đại số tuyến tính để nghiên cứu các tính chất hình học. Ví dụ, Định lí Desargues được chứng minh một cách ngắn gọn và élégant bằng cách sử dụng các phép toán cộng vectơ và nhân vectơ với một số, thể hiện sự phụ thuộc tuyến tính của các vectơ đại diện.

3.2. Phân tích các mô hình xạ ảnh Bó Afin và Siêu cầu

Để làm cho khái niệm không gian xạ ảnh trở nên dễ hình dung hơn, giáo trình giới thiệu một số mô hình. Mô hình bó đường thẳng trong Aⁿ⁺¹ có tâm O coi mỗi đường thẳng qua O là một điểm xạ ảnh. Mô hình Afin xây dựng Pⁿ bằng cách lấy một không gian Afin Aⁿ và "dán" thêm vào đó tập hợp các phương của không gian vectơ nền Vⁿ (các "điểm ở vô tận"). Một mô hình thú vị khác được đề cập là mô hình siêu cầu, trong đó không gian xạ ảnh thực Pⁿ(R) được xem là tập hợp các cặp điểm đối tâm trên siêu cầu Sⁿ trong không gian Euclid Eⁿ⁺¹. Mỗi mô hình này làm nổi bật một khía cạnh khác nhau của cấu trúc xạ ảnh và cho thấy tính phổ quát của nó.

IV. Hướng dẫn xác định tọa độ xạ ảnh và bất biến tỉ số kép

Để thực hiện các phép tính toán trong không gian xạ ảnh, giáo trình hình học xạ ảnh giới thiệu hệ thống tọa độ xạ ảnh. Việc thiết lập một hệ tọa độ đòi hỏi một mục tiêu xạ ảnh, bao gồm n+2 điểm trong đó bất kỳ n+1 điểm nào cũng độc lập. Một mục tiêu xạ ảnh trong Pⁿ gồm n+1 điểm đỉnh S₀, S₁, ..., Sₙ và một điểm đơn vị E. Tương ứng với mục tiêu này là một cơ sở {e₀, e₁, ..., eₙ} của không gian vectơ Vⁿ⁺¹, sao cho eᵢ là vectơ đại diện của Sᵢ và e₀ + e₁ + ... + eₙ là vectơ đại diện của E. Tọa độ của một điểm X = (x₀ : x₁ : ... : xₙ) chính là tọa độ của vectơ đại diện của nó trong cơ sở này. Một khái niệm trung tâm khác là tỉ số kép của bốn điểm thẳng hàng A, B, C, D, ký hiệu là [A, B, C, D]. Đây là một bất biến quan trọng của hình học xạ ảnh, tức là giá trị của nó không thay đổi qua các phép biến đổi xạ ảnh. Nếu a, b là các vectơ đại diện độc lập tuyến tính của A, B, thì các vectơ đại diện của C, D có thể viết dưới dạng c = k₁a + l₁b và d = k₂a + l₂b. Khi đó, tỉ số kép được định nghĩa là [A, B, C, D] = (l₁/k₁) / (l₂/k₂). Khi tỉ số kép bằng -1, ta có một hàng điểm điều hoà, một cấu trúc có nhiều ứng dụng quan trọng, ví dụ như trong chứng minh về hình bốn đỉnh toàn phần.

4.1. Cách thiết lập mục tiêu xạ ảnh và tọa độ đồng nhất

Một mục tiêu xạ ảnh {S₀, ..., Sₙ; E} trong Pⁿ cho phép xác định duy nhất một hệ tọa độ (sai khác một hằng số nhân). Các điểm đỉnh Sᵢ thường được chọn làm các điểm cơ sở, có tọa độ dạng (0:...:1:...:0), và điểm đơn vị E = (1:1:...:1) giúp xác định tỉ lệ giữa các vectơ cơ sở. Tọa độ của một điểm X trong Pⁿ là một bộ n+1 số (x₀ : x₁ : ... : xₙ) không đồng thời bằng không, và chỉ xác định sai khác một hằng số nhân khác không. Điều này có nghĩa là (x₀ : ... : xₙ) và (kx₀ : ... : kxₙ) với k ≠ 0 biểu diễn cùng một điểm. Việc sử dụng tọa độ đồng nhất giúp biểu diễn các điểm ở vô tận một cách tự nhiên (ví dụ, các điểm có tọa độ đầu tiên x₀ = 0 trong mô hình Afin).

4.2. Ý nghĩa và công thức tính tỉ số kép của bốn điểm

Tỉ số kép là một công cụ định lượng cơ bản trong giáo trình hình học xạ ảnh. Nó đo lường mối quan hệ tương đối của bốn điểm trên một đường thẳng. Giá trị của nó không phụ thuộc vào việc chọn mục tiêu xạ ảnh hay vectơ đại diện. Công thức [A, B, C, D] = (l₁k₂)/(k₁l₂) cho thấy bản chất đại số của nó. Tỉ số kép là bất biến xạ ảnh, nghĩa là nếu một phép biến đổi xạ ảnh biến bốn điểm A, B, C, D thành A', B', C', D' thì [A, B, C, D] = [A', B', C', D']. Tính chất này làm cho tỉ số kép trở thành một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để chứng minh các định lý và giải quyết các bài toán dựng hình.

4.3. Tìm hiểu hàng điểm điều hoà và hình bốn đỉnh toàn phần

Một trường hợp đặc biệt quan trọng của tỉ số kép là khi [A, B, C, D] = -1. Khi đó, ta nói C và D chia điều hoà A và B, và bộ bốn điểm (A, B, C, D) tạo thành một hàng điểm điều hoà. Cấu trúc này xuất hiện một cách tự nhiên trong hình học. Một ví dụ kinh điển được trình bày trong giáo trình là hình bốn đỉnh toàn phần, gồm 4 đỉnh không có 3 điểm nào thẳng hàng. Giao điểm của các cặp cạnh đối tạo thành 3 điểm chéo. Định lý nổi tiếng khẳng định rằng: trên một đường chéo bất kỳ, hai điểm chéo nằm trên nó và hai giao điểm của nó với cặp cạnh đối đi qua điểm chéo thứ ba tạo thành một hàng điểm điều hoà.

V. Bí quyết ứng dụng nguyên tắc đối ngẫu trong hình học xạ ảnh

Nguyên tắc đối ngẫu là một trong những ý tưởng sâu sắc và đẹp đẽ nhất được trình bày trong giáo trình hình học xạ ảnh. Nguyên tắc này phát biểu rằng, trong không gian xạ ảnh Pⁿ, bất kỳ một định lý nào đúng về sự liên thuộc giữa các k-phẳng (với k thay đổi) cũng sẽ vẫn đúng nếu ta thay thế mỗi "k-phẳng" bằng một "(n-1-k)-phẳng". Ví dụ, trong mặt phẳng xạ ảnh P² (n=2), vai trò của "điểm" (0-phẳng) và "đường thẳng" (1-phẳng) là đối ngẫu với nhau, vì 0 = 2-1-1 và 1 = 2-1-0. Do đó, định lý "Qua hai điểm phân biệt có duy nhất một đường thẳng" sẽ có mệnh đề đối ngẫu là "Hai đường thẳng phân biệt có duy nhất một điểm chung". Cả hai mệnh đề này đều đúng trong P². Nguyên tắc đối ngẫu không chỉ là một sự trùng hợp thú vị, nó bắt nguồn từ cấu trúc đại số của không gian xạ ảnh và phép đối xạ. Phép đối xạ là một ánh xạ biến mỗi điểm thành một siêu phẳng và ngược lại, trong khi vẫn bảo toàn quan hệ liên thuộc. Cụ thể, một điểm A có tọa độ (a₀ : ... : aₙ) sẽ tương ứng với siêu phẳng α có phương trình a₀x₀ + ... + aₙxₙ = 0. Nhờ nguyên tắc này, mỗi khi chứng minh được một định lý, ta nghiễm nhiên có thêm một định lý đối ngẫu của nó mà không cần chứng minh lại. Điều này giúp tiết kiệm công sức và cho thấy sự đối xứng tuyệt vời trong cấu trúc của hình học xạ ảnh.

5.1. Phép đối xạ Cơ sở của nguyên tắc đối ngẫu

Cơ sở lý thuyết của nguyên tắc đối ngẫu là sự tồn tại của phép đối xạ. Trong giáo trình hình học xạ ảnh, phép đối xạ được xây dựng dựa trên tọa độ. Với một mục tiêu xạ ảnh đã chọn, phép đối xạ π ánh xạ một điểm P có tọa độ (p₀:...:pₙ) thành siêu phẳng π(P) có tọa độ (p₀:...:pₙ) (tức là có phương trình p₀x₀ + ... + pₙxₙ = 0). Ánh xạ này có tính chất quan trọng: điểm P nằm trên siêu phẳng H khi và chỉ khi điểm π(H) nằm trên siêu phẳng π(P). Tính chất bảo toàn quan hệ "nằm trên" (liên thuộc) này là chìa khóa. Nó biến một cấu hình gồm các điểm và siêu phẳng thành một cấu hình đối ngẫu gồm các siêu phẳng và điểm với cùng các mối quan hệ liên thuộc.

5.2. Ví dụ về các định lý đối ngẫu Desargues và Brianchon

Một cặp định lý đối ngẫu kinh điển là định lý Desargues và định lý đối ngẫu của nó. Định lí Desargues phát biểu về hai tam giác có các đường thẳng nối các đỉnh tương ứng đồng quy. Định lý đối ngẫu của nó sẽ phát biểu về hai tam giác có các giao điểm của các cạnh tương ứng thẳng hàng. Một ví dụ khác (sẽ được học ở phần sau của giáo trình) là định lý Pascal về lục giác nội tiếp một đường conic và định lý Brianchon về lục giác ngoại tiếp một đường conic. Việc nhận biết và sử dụng nguyên tắc đối ngẫu cho phép ta nhìn nhận một vấn đề hình học từ hai góc độ, thường làm cho việc tìm lời giải trở nên đơn giản hơn.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Không gian xạ ảnh Chương 2: Ánh xạ xạ ảnh uà biến đổi xạ ảnh Chương 3: Siêu mặt bậc hai trong P^ Chương 4: Không gian Euclid, gid Euclid va phi Euclid (tức là uê hành học của các nhóm con của nhóm xạ ảnh) ` Tác giả xin trân trọng cảm ơn GS. Đoàn Quỳnh và tập thể Bộ môn Hình học, Khoa Toán ~ Tin, Trường Đại học Sư phạm. 'Hà Nội đã có nhiều nhận xét quý báu cho nội dung cuốn sách này. TAC GIA Chương ï KHÔNG GIAN XẠ ẢNH §1.

ĐỊNH NGHĨA KHÔNG GIAN XẠ ANH VÀ CÁC PHANG CUA NO 1. Kí hiệu Cho V" la khong gian vectd n chiều trên trường E, với n > 1. Ta kí hiệu [V"] là tập hợp các không gian vectø con một chiểu. của V", Theo kí hi đó, [V'] là tập hợp gồm chỉ một phần tử V', nghĩa là: [V" =W).

Dinh nghĩa không gian xạ ảnh Cho một tập hợp P, một K — không gian vectơ n + 1 chiều vv", và một song ánh p: [V"*] -› P. Khi đó, bộ ba P, p, V"°) được gọi là không gian xạ ảnh n chiêu trên trường 1, liên kết uới K~ không gian uectd V* bởi song ánh p. Nếu không sợ bị nhằm lẫn, có thể kí hiệu không gian xạ. ảnh đó là P, và để chỉ rõ nó có số chiều bằng n, ta kí hiệu nó.

Không gian xạ ảnh trên trường số thực R duge gọi là không gian: xạ ảnh thực, kí hiệu là P"(R); không gian xạ ảnh trên trường số phức C được gọi là &hông gian xg ảnh phức, kí hiệu P*(C), Trong giáo trình này, nếu không nói gì thêm, ta chỉ xét không. gian xạ ảnh trên trường K có đặc số khác 9. Mỗi phần tử của P" được gọi là một điểm của không gian. Gọi ñ là vectơ khác Ö của V'” và (0) là không gian vectơ con.

một chiểu sinh bởi G, thi p(())=U là một điểm của P". Khi đó ta nói rằng vectơ ũ là đại điện của điểm U. Hai vectơ & va ữ (khác Õ) cùng đại diện cho một điểm khi và chỉ khi chúng phụ thuộc tuyến tính, tức là ấ=kũ, với ke KM0|. Dinh nghĩa phẳng.

Cho không gian xạ ảnh (P", p, V""'). Gọi W là không gian. vectơ con m + 1 chiều của V"*' (m > 0). Khi đó tập hợp p[W)) được gọi là cái phẳng m chiêu (hoặc là m — phẳng) của P".

Như vậy, mỗi điểm của P" là một 0 — phẳng. ~— Phẳng 1 chiều (hay 1— phẳng) còn gọi là đường thẳng. — Phẳng 2 chiều (hay 2~ phẳng) còn gọi là mặt phẳng. ~— Phẳng n— 1 chiều hay (a— 1)— phẳng còn gọi là siêu phẳng.

Hiển nhiên m — phẳng p([W)) là không gian xạ ảnh m chiều liên kết với không gian vectơ W bởi song ánh p |; [W] — p{[W). 4- Định nghĩa hệ điểm độc lập Hệ r điểm (r > 1) của không gian xạ ảnh P" được gọi là ! hệ điển độc lập nếu hệ + vectơ đại diện cho chúng là hệ vectơ. độc lập tuyến tính trong V”"!, 'Hệ điểm không độc lập gọi là hệ điểm phụ thuộc. Theo định nghĩa đó: Hệ chỉ có một điểm là hệ độc lập.

ẩm là hệ độc lập nếu hai điểm đó phân bi: ổn (uối r>2) là độc lập khi uà chỉ khi chúng thông cùng thuộc mét (r — 2) — phẳng. Chứng mình: Giả sử Mạ, Mạ. M, là r điểm của không gian xạ ảnh P", 6 dai diện lần lượt là r vectơ m,,mm;,. Hệ điểm M, là độc lập khi và chỉ khi các vectơ m, độc lập tuyến inh, hay khi và chỉ khi các vectơ ra, không nằm trên một không, sian vectd con r— 1 chiểu của V"*, tức là khi và chỉ khi hệ điểm M, không cùng nằm trên một (r— 2) — phẳng.

Có duy nhất một (r — 1) ~ phẳng đi qua hệ r điểm. lộc lập cho trước. Chứng mình: Giả sử cho hệ r điểm độc lập M¡, Mụ,. Các vect ra, đại diện cho chúng làm thành hệ veetd độc lập.

suyến tính nên có duy nhất một không gian vectơ con r chiểu W. -hứa chúng. Khi đó p([W)) chính là á — 1) — phẳng đi qua r lểm M,. Kí hiệu: ( — 1) — phẳng đi qua r điểm độc lap M, được -f hiệu là <Mụ, Mụ,.

Chẳng hạn: Nếu A, B, C là ba điểm. lập thì <A, B, C> là mặt phẳng đi qua A, B, Ơ. Đường thẳng = qua A, B, kí hiệu là <A, B>, hoặc cũng còn kí hiệu đơn giản = AB. Định lí Desargues thứ nhất Định lí Desargues.

7rong không gian xạ ảnh, cho 6 điểm A,B, C, A’, BY, C’ trong dé không có ba điểm nào thẳng hàng. Khi đó, hai mệnh đề sau đây tương đương: a) Ba đường thẳng AA',BB,CƠ đông quy (có điểm chung). b) Giao điểm của các cặp đường thẳng AB uà A'B'; BC uà BƠ; GA uà ƠA' là ba điểm thẳng hàng.1) a= b: Gia sử ba đường thẳng AA”,BB' và CC đồng quy tại S. Goi ä, b, ¢, ã, b, ế và 5 lần lượt là các vectơ đại diện của các điểm A, B, C, A,B,C và S.

Vi A, A’, S phan biệt và thẳng hàng nên ba không gian vectơ (3), (ã),(S) cùng thuộc một không gian vectơ con hai chiều, do đó, nếu đã chọn trước vectd 5 thì có thể chọn ã và ã sao ch: 'Tướng tự đối với b, b' và š,. Tóm lại, ta có thể chọn sao cho: Từ đó suy ra, nếu đặt B=ã~b thì đại diện cho P là giao điểm của hai đường thẳng AB và AT. Tuong tu, yects q = đại diện cho giao điểm @ của BC và BƠ; F= £ — và vectơ — ế đại diện chc i giao điểm R của CA và ƠA“. Nhung p +q+4=0, nén ba rs điểm P, Q, R phụ thuộc, nghĩa là chúng thẳng hàng.

b= a: Gid st AB 9 AB’ =P, BC BƠ =@, CÁ ¬ ƠA“ =R, và P, Q, R thẳng hàng. Xét sáu điểm A, A,R, B, B, Q ta thấy trong đó không có ba điểm nào thẳng hàng; ngoài ra, ba đường thẳng AB, AB và RQ đồng quy tại P. Bởi vậy, theo chứng minh. phan trén ta suy ra giao điểm 8 của AA’ va BB’, giao điểm C của AR va BQ, giao điểm C’ cha AR va BQ thang hang, nói cách khác, ba đường thẳng AA’,BB’ va CC’ đồng quy.

Hình 1: BÀI TẬP. Chứng minh rằng trong không gian xạ ảnh P°: a. Qua hai điểm phân biệt có một và chỉ một đường thẳng. Hai đường thẳng phân biệt có duy nhất một điểm chung.

Ching minh rằng trong không gian xạ ảnh P3: &: Có những cặp đường thẳng không có điểm chung (tơ gọi chúng là chéo nhau). Một đường thẳng và một mặt phẳng luôn luôn có điểm chung. Chứng mình các mệnh để sau đây trong không gian P°: a. Giao (theo nghĩa tập hợp) của hai phẳng nếu không rỗng.

là phẳng nào đó.p— phẳng và (n — p) — phẳng luôn luôn có điểm chung. Giao của một siêu phẳng và một m — phẳng không nằm. trên siêu phẳng đó là một (m — 1) — phẳng. Cho U, V là các phẳng trong P".

Ta gọi cái phẳng bé nhất chứa U và V là tổng của U và V, kí hiệu là U + V. Chứng mình rằng: œ.U + V là giao của tất cả các phẳng chứa cả U và V. dimU + V) = dimU + dùmV — đìm(U nV), néuU nVe @. dim(U + V) = dimU + dimV +1, néuU nV=9.

Trong m~ phẳng, hệ điểm độc lập có thể có nhiều nhất là. bao nhiêu điểm? 6. Tổng của r điểm (nỗi điển xem là một 0 phẳng) là cái phẳng, có số chiều lớn nhất là bao nhiều? Bé nhất là bao nhiêu? 7. Hệ k+ 1 điểm Œk > 9) của P" gọi là hệ điển phụ thuộc ở uỷ trí tổng quát nếu hệ đó không độc lập, nhung moi hé con thực sự của nó đều độc lập.

Giả sử Sạ, S,,. S, là hệ điểm phụ thuộc ở vị trí tổng quát. Chứng mỉnh rằng nếu 1>p>le—2 thì giao của. Se> là một điểm P, và hệ Spa S2,.

Sụ, P là hệ phụ thuộc ở vị trí tổng quát. Trong P" cho hệ điểm độc lập So, Sj.) Se Ching minh rằng, phẳng <5, Sị, ., S,> và phẳng < Spon Spray Si không có điểm chung. Trong P°cho bốn điểm A, B, C, D, trong đó không có ba điểm nào thẳng hàng. Trên các đường thẳng AB, BƠ, CD, DA lân lượt lấy các điểm M, N, P, Q sao cho chúng đều.

không trùng với bốn điểm đã cho. Chứng minh rằng, nếu ba đường thẳng MN, AC, PQ đồng quy thì ba đường thẳng MQ, 'BD, NP cũng đồng quy và ngược lại. CÁC MÔ HÌNH CỦA KHÔNG GIAN XẠ ẢNH 1. Mô hình veetơ Cho V°° là K — không gian vectơ bất kd.

Khi đó tập hợp. Mỗi điểm của không gian xạ ảnh này là một không gian vectd con 1 chiểu của V""!.— phẳng là tập hợp các không gian vectơ 1 chiều thuộc một không gian vectd con m#1 chiéu trong V™. Mô hình bó Cho A"! 1a khong gian Afin liên kết với K — không gian. vectd n+1 chiều V"°", Gọi B.]à tập hợp các đường thẳng của A**' cùng đi qua một điểm O cố định chọn trước, Tập hợp B như vậy.

được gọi là bó đường ;hẳng có tâm là O. Song ánh p: [V°"] — B được xác định như sau: Nếu W là không gian vectơ con 1 chiều của V""' thì p(W) là đường, thẳng đi qua O có phương là W: Bằng cách đó, bó đường thẳng B trở thành K— không gian xạ ảnh n chiều. Trong không gian xạ ảnh B, im là một đường thing cha A" di qua O. Mỗi m — phẳng là tập hợp các đường thẳng đi qua © ya nim trong cai phẳng m + 1 chiều của A"*! 3.

Mô hình Afin 'Trước hết ta hãy chú ý rằng: Giả sử P là không gian xạ ảnh. liên kết với không gian vectơ V bởi song ánh p. Khi đó, nếu có tap hop P’ và song ánh: p:P — P“, thì P“ cũng là không gian xạ ảnh liên kết với V bởi song ánh p'ep. Bây giờ cho A**' là không gian An liên kết với K ~ không gian vectd n + 1 chiểu V"*, Gợi A" là một siêu phẳng ca A", có phương là không gian vectơ con n chiều V" của V"*`, Xét tập hop P= A® 42[V"), mà mỗi phần tử của nó đều gọi là một điểm Như vậy, mỗi điểm của P là một điểm của A", hoặc là một.

không gian vectơ con 1 chiều của V". Chọn một điểm O cia A’! không nằm trên A", và gọi B là bó đường thẳng trong A* ', có tâm O. Ta đã biết rằng B là một không gìan xạ ảnh n chiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ