Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hệ thống thông tin quản lý do Giảng viên chính Phạm Thị Thanh Hồng (Bộ môn Quản trị kinh doanh, Viện Kinh tế và Quản lý, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) biên soạn, được Nhà xuất bản Bách Khoa – Hà Nội phát hành (tái bản lần thứ ba, có sửa chữa năm 2012; Mã số xuất bản: 964-2012/CXB/56-42/BKHN). Đây là học liệu thuộc khối kiến thức cơ sở ngành và chuyên ngành, giữ vị trí cầu nối giữa công nghệ thông tin và khoa học quản trị trong chương trình đào tạo đại học các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, và Hệ thống thông tin kinh tế.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm trang bị cho người học hệ thống khái niệm chuẩn mực về hệ thống thông tin (HTTT), cơ chế vận hành của cơ sở hạ tầng kỹ thuật, phương pháp mô hình hóa dữ liệu, cùng quy trình phân tích và triển khai các hệ sinh thái phần mềm trong doanh nghiệp. Người học được trang bị năng lực nhận diện vai trò chiến lược của thông tin như một nguồn lực cạnh tranh, song hành với năm nguồn lực truyền thống (nhân sự, tài chính, quy trình, phong cách quản lý và nguyên vật liệu).

Cấu trúc giáo trình gồm 7 chương lý thuyết tuần tự và 2 phần tài liệu thực hành chuyên sâu. Cách tiếp cận của tài liệu là sự kết hợp giữa tiếp cận quản trị (Management-oriented) và tiếp cận kỹ thuật (Technical-oriented). Điểm đặc sắc về mặt học thuật của cuốn sách là sự gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết hệ thống trừu tượng với các công cụ định lượng và phần mềm tác nghiệp cụ thể (Microsoft Access, Microsoft Excel Solver), giúp người học chuyển hóa kiến thức tổ chức luồng thông tin thành giải pháp xử lý dữ liệu khả thi trên máy tính.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc theo 7 chương chuyên đề với sự phát triển logic từ nền tảng công nghệ, mô hình hóa dữ liệu đến các ứng dụng tích hợp và quản trị chiến lược:

Chương 1: Giới thiệu về HTTTQL (Khái niệm, 5 thành phần, 5 giai đoạn phát triển)
   │
Chương 2: Cơ sở hạ tầng công nghệ (Phần cứng, phần mềm, mạng truyền thông, OSI)
   │
Chương 3: Quản lý dữ liệu (Mô hình quan hệ, chuẩn hóa, DBMS, Data Warehouse, Data Mining)
   │
Chương 4: Xây dựng và phát triển HTTT (SDLC, Prototyping, mua ngoài / tự phát triển, rủi ro dự án)
   │
Chương 5: Các HTTT nội bộ doanh nghiệp (TPS, OAS, MIS, DSS, EIS, phân hệ chức năng)
   │
Chương 6: Các HTTT tích hợp (ERP, SCM, CRM, KMS, Thương mại điện tử)
   │
Chương 7: Quản trị ứng dụng CNTT trong doanh nghiệp (Kế hoạch hóa, chuẩn hóa, hệ thống toàn cầu)
  • Chương 1: Giới thiệu về hệ thống thông tin quản lý: Xác lập nền tảng về bối cảnh kinh tế tri thức, sự phân biệt giữa công nghệ thông tin và hệ thống thông tin. Chương này giới thiệu mô hình 5 thành phần của HTTT (hạ tầng phần cứng/truyền thông, phần mềm, cơ sở dữ liệu, quy trình, con người), 5 giai đoạn tiến hóa ứng dụng CNTT theo phân loại của Ray Trygstad (1920s–1990s: Kế toán, Tác nghiệp, Thông tin, Mạng, Internet) và 4 xu hướng công nghệ chủ đạo theo Alter (2002).
  • Chương 2: Cơ sở hạ tầng công nghệ của hệ thống thông tin: Phân tích cấu trúc phần cứng máy tính gồm khối xử lý trung tâm (CPU, ALU, Control Unit), kiến trúc xử lý tuần tự (von Neumann) và xử lý song song, tập lệnh RISC/CISC; các phương tiện lưu trữ thứ cấp (RAID, SAN, NAS, bộ nhớ Flash, đĩa quang); hệ thống truyền thông, phương thức truyền tín hiệu (đồng bộ/dị bộ, đơn công/bán song công/toàn song công), mô hình tham chiếu OSI 7 tầng, cấu trúc topo mạng (Bus, Sao, Vòng) và phạm vi mạng (LAN, WAN, Internet).
  • Chương 3: Quản lý dữ liệu: Trình bày lý thuyết dữ liệu và thông tin, mô hình dữ liệu quan hệ, quy trình chuẩn hóa dữ liệu, kiến trúc hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS), kỹ thuật liên kết website với siêu cơ sở dữ liệu cùng các công nghệ nâng cao như kho dữ liệu (Data Warehouse) và khai phá dữ liệu (Data Mining).
  • Chương 4: Xây dựng và phát triển hệ thống thông tin quản lý: Giới thiệu phương pháp luận vòng đời phát triển hệ thống (SDLC - System Development Life Cycle) gồm các bước điều tra, phân tích, thiết kế, cài đặt, bảo trì; phương pháp tạo mẫu thử nghiệm (Prototyping); so sánh các hình thức đầu tư phần mềm (tự phát triển, mua gói thương mại, người dùng tự tạo, thuê dịch vụ ASP) cùng các yếu tố rủi ro dự án.
  • Chương 5: Các hệ thống thông tin nội bộ của doanh nghiệp: Phân loại hệ thống theo mục đích phục vụ (TPS - Xử lý giao dịch, OAS - Tự động hóa văn phòng, ES - Hệ chuyên gia, MIS - Phục vụ quản lý, DSS - Hỗ trợ ra quyết định, EIS - Hỗ trợ điều hành) và theo chức năng nghiệp vụ (Marketing, Sản xuất, Nhân lực, Tài chính - Kế toán); phân tích sâu quy trình ra quyết định của Herbert Simon và hệ thống hỗ trợ ra quyết định nhóm (GDSS).
  • Chương 6: Các hệ thống thông tin tích hợp: Khái quát các hệ sinh thái doanh nghiệp liên chức năng gồm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), quản lý chuỗi cung ứng (SCM), quản lý quan hệ khách hàng (CRM), hệ thống quản trị tri thức (KMS), và các mô hình kinh doanh thương mại điện tử (B2B, B2C, C2C).
  • Chương 7: Quản trị ứng dụng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp: Khảo sát các thách thức về tích hợp hệ thống, lập kế hoạch ứng dụng CNTT chiến lược, vấn đề chuẩn hóa hạ tầng trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu và quản lý nguồn nhân lực thông tin.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các khung lý thuyết kinh điển trong quản trị hệ thống:

  1. Lý thuyết hệ thống tổng quát: Xem xét doanh nghiệp như một hệ thống mở tiếp nhận đầu vào (dữ liệu thô từ môi trường nội/ngoại vi), xử lý qua quy trình nghiệp vụ và cung cấp đầu ra (báo cáo, quyết định quản trị) có kèm cơ chế phản hồi (Feedback loops).
  2. Các quy luật và chuẩn mực kỹ thuật: Tích hợp định luật Moore về tốc độ vi xử lý, mô hình mạng 7 tầng OSI, kiến trúc lưu trữ mảng đĩa dự phòng RAID (Redundant Array of Inexpensive Disks), cùng kỹ thuật chuẩn hóa bảng dữ liệu nhằm loại trừ dư thừa và bảo đảm tính toàn vẹn quan hệ.
  3. Mô hình phát triển hệ thống: Khung chu kỳ hệ thống SDLC phân định rõ ràng trách nhiệm giữa người phân tích hệ thống (Systems Analyst) và người sử dụng cuối (End-user).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thiết kế lược đồ thực thể - thuộc tính, tạo lập bảng dữ liệu, thiết lập khóa chính/khóa ngoại, xây dựng truy vấn dữ liệu (Queries), biểu mẫu (Forms) và báo cáo (Reports) trong môi trường Microsoft Access.
  • Kỹ năng phân tích định lượng (Analytical skills): Ứng dụng Microsoft Excel thực hiện các bài toán phân tích độ nhạy một chiều/hai chiều, phân tích hồi quy dự báo kinh doanh, sử dụng công cụ Scenario Manager, Goal Seek tìm điểm hòa vốn và công cụ Solver giải bài toán tối ưu hóa quy hoạch tuyến tính (Linear Programming).
  • Kỹ năng thực tiễn (Practical competencies): Đánh giá và lựa chọn giải pháp phần cứng/phần mềm phù hợp quy mô doanh nghiệp; nhận diện nguyên nhân thành công và thất bại khi triển khai các dự án ERP/CRM; phân tích rủi ro trong quản lý thay đổi quy trình nghiệp vụ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng mô hình sư phạm kết hợp giữa diễn giải nguyên lý khoa học và thực hành tình huống có số liệu kiểm chứng:

[Giảng dạy lý thuyết & Khung mô hình] 
       │
       ▼
[Nghiên cứu Case Study thực tiễn ("Cửa sổ thông tin")]
       │
       ▼
[Thảo luận câu hỏi ôn tập & Bài tập nhóm]
       │
       ▼
[Thực hành máy tính: MS Access & MS Excel Solver]
  • Bài tập tình huống thực tiễn (Case studies): Tài liệu tích hợp các chuyên mục "Cửa sổ thông tin" phản ánh sát thực tế vận hành. Điển hình như trường hợp của Hyundai Motor America xử lý bài toán tự động hóa lực lượng bán hàng thông qua trang bị máy tính di động Compaq LTE 286 chạy bảng tính Lotus 1-2-3, trình xử lý văn bản DisplayWrite IV và cơ sở dữ liệu Rbase; hoặc chuyên đề phân tích của IBM về ứng dụng điện toán đám mây (Cloud Computing, LotusLive, Blue Cloud) trong các tổ chức.
  • Thực hành ứng dụng công cụ: Phần hướng dẫn thực hành cuối giáo trình cung cấp hướng dẫn thao tác chi tiết từng bước trên máy tính:
    1. Thực hành Microsoft Access: Xây dựng CSDL từ khâu tạo bảng, liên kết quan hệ 1-Nhiều, viết câu lệnh truy vấn có điều kiện đến tạo giao diện menu chọn cho người dùng.
    2. Thực hành phân tích quyết định trên Microsoft Excel: Xử lý trực tiếp các tập dữ liệu kinh doanh thông qua công cụ phân tích tình huống Scenario, kỹ thuật Goal Seek và mô hình hóa bài toán quy hoạch tuyến tính bằng Solver.
  • Phương pháp đánh giá và tự học: Mỗi chương kết thúc bằng hệ thống câu hỏi ôn tập lý thuyết, bài tập thảo luận nhóm và các bài toán phân tích tình huống. Sinh viên có thể tự đánh giá khả năng hiểu biết từ mức độ nhận biết cấu trúc phần cứng đến mức độ tổng hợp giải pháp chiến lược thông qua các yêu cầu thiết kế hệ thống giả định.

Điểm nổi bật và cập nhật

Tài liệu thể hiện rõ quá trình sửa chữa, bổ sung qua 3 lần tái bản với việc tích hợp nhiều dữ liệu công nghệ hiện đại ở thời điểm xuất bản:

  • Bảng số liệu vi xử lý và phần cứng: Thống kê chi tiết lịch sử tiến hóa của các dòng vi xử lý Intel từ thế hệ 4004 (năm 1971 với tốc độ 0.06 MIPS) qua các thế hệ 8086, Pentium, Itanium, Centrino đến kiến trúc Core i3, Core i5, Core i7 (giai đoạn 2010–2011 với xung nhịp vượt 2.66 GHz).
  • Dự báo công nghệ chiến lược: Cập nhật bảng xếp hạng Top 10 công nghệ chiến lược của tổ chức nghiên cứu Gartner trong các năm 2010, 2011 và 2012, bao gồm: Điện toán đám mây (Cloud Computing), Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán bộ nhớ trong (In-Memory Computing), Di động hóa (Mobile Applications), và Công nghệ LTE.
  • Gắn liền bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam: Phân tích trực tiếp các rào cản ứng dụng CNTT của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam, nhu cầu thích ứng với chuẩn quản lý chất lượng ISO 9000, chính sách mã nguồn mở của Chính phủ, và các mối liên kết hạ tầng thực tế tại Công viên Phần mềm Quang Trung và Công ty VNTT.
Nội dung cập nhật Dữ kiện trích xuất từ giáo trình Ứng dụng trong phân tích quản trị
Tiến trình phần cứng Bảng tiến hóa chip Intel (4004 $\rightarrow$ Core i7) Đánh giá năng lực xử lý và quy luật suy giảm chi phí phần cứng (Định luật Moore).
Xu hướng công nghệ Báo cáo Gartner (2010 - 2012) Lập kế hoạch tiếp cận công nghệ mới: Điện toán đám mây, Dữ liệu lớn, Thiết bị di động.
Thực tiễn doanh nghiệp Case study Hyundai Motor, khảo sát IBM CIO Study Phân tích bài toán cắt giảm chi phí giao dịch, tự động hóa kênh bán hàng và tối ưu luồng thông tin.
Hạ tầng CSDL & Mạng Cấu trúc SAN, NAS, RAID, cáp quang, giao thức TCP/IP Lựa chọn phương án lưu trữ tập trung và thiết kế đường truyền ổn định cho doanh nghiệp.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học chính quy và văn bằng hai: Giáo trình được thiết kế chuẩn cho sinh viên từ năm thứ hai hoặc năm thứ ba thuộc các khối ngành: Quản trị kinh doanh, Kinh tế công nghiệp, Kế toán - Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng, và Quản trị hệ thống thông tin.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần: Tin học đại cương (kỹ năng sử dụng máy tính, hệ điều hành cơ bản), Nguyên lý quản trị học (nắm vững cơ cấu tổ chức và các chức năng quản lý), và Toán kinh tế / Thống kê kinh doanh (để tiếp cận các mô hình hồi quy và quy hoạch tuyến tính).
  • Giảng viên chuyên ngành: Tài liệu cung cấp khung đề cương chi tiết 7 chương lý thuyết cùng hệ thống câu hỏi thảo luận, bài tập nhóm và dữ liệu thực hành phòng máy, thuận tiện cho việc xây dựng bài giảng, đề thi và giáo án thực hành.
  • Chuyên viên và nhà quản lý doanh nghiệp: Là tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý chức năng, chuyên viên phân tích quy trình kinh doanh (Business Analyst) và cán bộ quản trị dữ liệu cần tra cứu nguyên lý tích hợp hệ thống ERP/CRM/SCM cũng như phương pháp sử dụng công cụ ra quyết định.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Tài liệu phục vụ sinh viên đại học ngành kinh tế, quản trị và quản lý công nghiệp cần trang bị kiến thức nền tảng về tổ chức hệ thống thông tin, đồng thời phù hợp cho học viên cao học và cán bộ quản lý muốn củng cố tư duy quản trị hệ thống.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?
Người học cần có kiến thức cơ bản về tin học văn phòng (hệ điều hành, soạn thảo, bảng tính cơ sở), các nguyên lý quản trị doanh nghiệp cơ bản và kiến thức toán học cơ sở phục vụ phân tích số liệu.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu thuần túy về CNTT là gì?
Giáo trình không đi sâu vào kỹ thuật lập trình mã nguồn, mà tập trung vào năng lực quản trị hệ thống: cách dữ liệu được thu thập, lưu trữ, xử lý và phân phối để hỗ trợ trực tiếp cho các cấp lãnh đạo ra quyết định, giải quyết bài toán kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4. Làm thế nào để tự học và nắm vững kiến thức trong giáo trình hiệu quả?
Người học nên kết hợp đọc hiểu lý thuyết từng chương (Chương 1 đến 7), trả lời toàn bộ câu hỏi ôn tập cuối chương, sau đó thực hành trực tiếp các bài tập CSDL trên MS Access và các mô hình phân tích tối ưu hóa bằng Solver/Goal Seek trên MS Excel theo tài liệu hướng dẫn ở phần cuối sách.

5. Giáo trình có các tài liệu và công cụ bổ trợ nào đi kèm?
Sách tích hợp trực tiếp các bảng đối sánh thuật ngữ chuyên ngành (trang 265), danh mục tài liệu tham khảo trong và ngoài nước (trang 263), cùng hai hướng dẫn thực hành kỹ thuật chi tiết: Thực hành CSDL Microsoft Access và Phân tích ra quyết định trên Microsoft Excel.


Kết luận

Giáo trình Hệ thống thông tin quản lý của tác giả Phạm Thị Thanh Hồng là học liệu đại học có cấu trúc chuẩn mực, phản ánh toàn diện mối quan hệ tương hỗ giữa nền tảng công nghệ thông tin và quy trình quản trị doanh nghiệp. Giá trị cốt lõi của cuốn sách nằm ở việc hệ thống hóa các nguyên lý quản lý dữ liệu, phân loại chính xác các tầng hệ thống thông tin tác nghiệp - tích hợp, đồng thời cung cấp kỹ năng thực hành phân tích định lượng trực tiếp.

Lộ trình học tập đề xuất là tiếp cận tuần tự từ nhận thức hệ thống (Chương 1-2), đến kỹ thuật dữ liệu và phát triển dự án (Chương 3-4), vận dụng vào các phân hệ nghiệp vụ cụ thể (Chương 5-7), và hoàn thiện năng lực giải quyết vấn đề thông qua phần thực hành MS Access và MS Excel Solver. Người học có thể tra cứu thêm hệ thống thuật ngữ chuyên ngành (trang 265) và các tài liệu tham khảo kinh điển được tác giả trích dẫn (Laudon & Laudon, Alter, Kroenke) để mở rộng chuyên môn.