Giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ - Bách Khoa Hà Nội (Lê Văn Doanh)

Phân tích các chiến lược marketing hiệu quả nhất hiện nay, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và tăng trưởng doanh thu bền vững. Cập nhật xu hướng mới nhất.

Chuyên ngành

Hệ thống Điều hòa Không khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2016

228
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Bách Khoa Hướng dẫn cơ bản nhất

Để làm chủ công nghệ và kỹ thuật điện lạnh hiện đại, việc tiếp cận các tài liệu chuyên sâu là điều thiết yếu. Giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Bách Khoa là một nguồn tài nguyên quý giá, được biên soạn bởi PGS. Phạm Văn Bình, ThS. Trần Mạnh Tân dưới sự chủ biên của Lê Văn Doanh. Tài liệu này cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc và chi tiết về hệ thống điều hòa cục bộ, phục vụ đắc lực cho sinh viên trường Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội và các kỹ thuật viên trong ngành. Nội dung bao gồm từ lịch sử phát triển đến nguyên lý hoạt động, cấu tạo chi tiết, sơ đồ mạch điện và phương pháp chẩn đoán pan lỗi, giúp người học nắm bắt toàn diện về máy điều hòa không khí.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của máy điều hòa không khí

Sự ra đời và phát triển của máy điều hòa không khí đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống và môi trường làm việc. Từ những thiết bị làm mát thô sơ ban đầu, công nghệ điều hòa đã không ngừng được cải tiến, tạo ra các hệ thống hiệu quả và tiện nghi hơn. Đặc biệt, sự phát triển của các dòng máy điều hòa cục bộ đã giúp chúng trở nên phổ biến, dễ dàng tiếp cận và lắp đặt trong nhiều không gian khác nhau. Sự đổi mới liên tục về môi chất lạnh, công nghệ nén và hệ thống điều khiển đã mang lại những sản phẩm tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và ngành công nghiệp.

1.2. Các dòng máy điều hòa cục bộ phổ biến trên thị trường

Trên thị trường hiện nay, các dòng máy điều hòa cục bộ rất đa dạng, phục vụ nhiều mục đích và không gian sử dụng khác nhau. Giáo trình đề cập đến các dạng phổ biến như máy điều hòa cửa sổ, thường có kiểu dáng loại cửa ngang hoặc cửa trên. Các thiết bị này có thể tích hợp cả chức năng sưởi ấm bằng điện và làm mát. Mỗi loại máy đều có những đặc điểm riêng về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật. Việc hiểu rõ từng dòng máy giúp kỹ thuật viên lựa chọn, lắp đặt và bảo trì phù hợp, đảm bảo hiệu suất tối ưu cho hệ thống điều hòa cục khí trong từng trường hợp cụ thể. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng được nhấn mạnh trong giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Bách Khoa.

II. Khám phá Chu trình Lạnh của Máy Điều hòa Không khí Cục bộ Bí quyết vận hành hiệu quả

Chu trình lạnh là trái tim của mọi hệ thống điều hòa không khí cục bộ, quyết định khả năng làm mát và sưởi ấm của thiết bị. Hiểu rõ các giai đoạn của chu trình này là chìa khóa để chẩn đoán và khắc phục sự cố hiệu quả. Giáo trình cung cấp cái nhìn sâu sắc về quan hệ áp suất-nhiệt độ của môi chất lạnh, cùng với nguyên lý làm việc chi tiết của các loại máy điều hòa cửa sổ một chiều và hai chiều. Việc nắm vững những kiến thức này giúp kỹ thuật viên không chỉ vận hành mà còn tối ưu hóa hiệu suất của máy điều hòa không khí, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và tiết kiệm năng lượng. Đây là phần kiến thức cốt lõi được đào tạo tại Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội.

2.1. Quan hệ áp suất nhiệt độ và nguyên lý làm việc máy điều hòa cửa sổ

Trong chu trình lạnh, mối quan hệ giữa áp suất và nhiệt độ của môi chất lạnh là cực kỳ quan trọng. Theo giáo trình, một hỗn hợp hơi và chất lỏng tạo thành hơi bão hòa tuân theo các quan hệ chính xác, phụ thuộc vào loại môi chất và nhiệt độ. Ví dụ, với môi chất R22 ở 20°C, áp suất sẽ là 8 bar, độc lập với lượng chất lỏng. Nguyên lý làm việc máy điều hòa cửa sổ một chiều và hai chiều đều dựa trên chu trình lạnh nén hơi, bao gồm các quá trình bay hơi, nén, ngưng tụ và tiết lưu. Việc hiểu rõ đặc điểm và các thông số kỹ thuật của máy giúp kỹ thuật viên vận hành chính xác và phát hiện sớm các bất thường trong hệ thống điều hòa cục bộ.

2.2. Phân tích độ quá nhiệt và độ quá lạnh bất thường trong hệ thống điều hòa cục bộ

Độ quá nhiệt và độ quá lạnh là hai chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất và tình trạng của chu trình lạnh. Theo tài liệu, độ quá nhiệt xảy ra khi hơi môi chất sau dàn bay hơi được đốt nóng thêm trên nhiệt độ bay hơi. Độ quá lạnh là khi chất lỏng môi chất sau dàn ngưng tụ được làm lạnh xuống dưới nhiệt độ ngưng tụ. Phân tích độ quá nhiệt bất thường (ví dụ, quá cao hoặc quá thấp) có thể chỉ ra các vấn đề như thiếu môi chất, tắc nghẽn van tiết lưu hoặc dàn bay hơi. Tương tự, độ quá lạnh bất thường có thể cảnh báo về lượng môi chất nạp quá mức hoặc vấn đề với dàn ngưng. Việc xác định và khắc phục những bất thường này là cần thiết để duy trì hiệu suất tối ưu của máy điều hòa không khí.

III. Cấu tạo và Nguyên lý Hoạt động của Thiết bị Điều hòa Cục bộ Phương pháp nắm vững công nghệ

Hệ thống điều hòa cục bộ bao gồm nhiều thành phần phức tạp, mỗi bộ phận đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chu trình lạnh. Để trở thành một kỹ thuật viên điện lạnh giỏi, việc hiểu sâu về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng thiết bị là không thể thiếu. Giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Bách Khoa đi sâu vào phân tích các bộ phận chính như máy nén, dàn ngưng tụ, dàn bay hơi và van tiết lưu, cùng với các thiết bị phụ trợ. Nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật mà còn là nền tảng vững chắc để thực hiện các công việc bảo trì, sửa chữa và nâng cấp máy điều hòa không khí một cách hiệu quả.

3.1. Máy nén Cơ chế nén và ảnh hưởng của áp suất đến hoạt động

Máy nén là trái tim của chu trình lạnh, có nhiệm vụ hút hơi môi chất lạnh từ dàn bay hơi và nén chúng lên áp suất, nhiệt độ cao. Giáo trình giải thích chi tiết về cấu tạo và hoạt động của các loại máy nén, như máy nén pitông và máy nén rôto. Sự ảnh hưởng của áp suất đầu đẩy (HP) và áp suất đầu hút (BP) đến lưu lượng, công suất lạnh và cường độ dòng điện tiêu thụ là rất đáng kể. Ví dụ, áp suất đầu hút giảm bất thường có thể gây ra nhiều vấn đề. Việc thử nghiệm và đánh giá tình trạng máy nén là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống điều hòa cục bộ vận hành ổn định và hiệu quả năng lượng.

3.2. Dàn ngưng tụ dàn bay hơi và van tiết lưu Tối ưu hóa hiệu suất

Dàn ngưng tụ có nhiệm vụ giải phóng nhiệt từ môi chất lạnh ra môi trường, chuyển hơi nóng áp suất cao thành chất lỏng. Dàn bay hơi hấp thụ nhiệt từ không khí cần làm mát, biến chất lỏng thành hơi. Van tiết lưu (bao gồm ống mao, van tiết lưu nhiệt, van tiết lưu điện từ) giảm áp suất và nhiệt độ của môi chất lỏng trước khi vào dàn bay hơi, kiểm soát lưu lượng môi chất. Giáo trình phân tích chi tiết hoạt động của từng bộ phận, cách xác định tình trạng làm việc bình thường và bất thường, cùng các phương pháp điều chỉnh van tiết lưu để tối ưu hóa công suất lạnh và hiệu quả năng lượng của hệ thống điều hòa không khí cục bộ.

3.3. Vai trò của các thiết bị phụ trong hệ thống điều hòa cục bộ

Ngoài các thành phần chính, hệ thống điều hòa cục bộ còn được trang bị nhiều thiết bị phụ quan trọng nhằm bảo vệ và nâng cao hiệu suất. Tài liệu đề cập đến phin sấy lọc, có chức năng loại bỏ ẩm và cặn bẩn trong môi chất lạnh, bảo vệ các bộ phận khác khỏi hư hại. Các van 2, 3 ngả và van đảo chiều bốn ngả (V4V) điều khiển hướng dòng môi chất, cho phép chuyển đổi giữa chế độ làm lạnh và sưởi ấm. Bộ tiêu âm giúp giảm tiếng ồn, còn nhánh chia gas đảm bảo phân phối môi chất đều. Giáo trình cũng cảnh báo về các nguy cơ như va đập chất lỏng và vấn đề hoàn lưu dầu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định tình trạng làm việc của các thiết bị phụ để duy trì hoạt động bền bỉ của máy điều hòa không khí.

IV. Giải mã Sơ đồ Mạch điện Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Cách đọc hiểu và ứng dụng

Sơ đồ mạch điện là bản đồ chỉ dẫn quan trọng, giúp kỹ thuật viên hiểu rõ cách thức cấp nguồn và điều khiển các bộ phận trong hệ thống điều hòa không khí cục bộ. Trong Giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Bách Khoa, phần này được trình bày một cách hệ thống, từ giới thiệu sơ đồ nguyên lý đến thuyết minh chi tiết từng thành phần. Việc nắm vững cách đọc và phân tích sơ đồ điện không chỉ hỗ trợ quá trình lắp đặt, bảo trì mà còn là kỹ năng thiết yếu để chẩn đoán và khắc phục nhanh chóng các sự cố liên quan đến điện. Đây là kiến thức chuyên sâu giúp kỹ thuật viên tự tin thao tác với máy điều hòa không khí.

4.1. Sơ đồ nguyên lý và các thiết bị điện chính trong mạch điện điều hòa

Sơ đồ nguyên lý của mạch điện điều hòa thể hiện mối liên hệ giữa các linh kiện điện tử và điện cơ trong hệ thống. Giáo trình giới thiệu và thuyết minh chi tiết về các thiết bị điện quan trọng như cảm biến nhiệt độ gió và ống đồng, có vai trò thu thập dữ liệu nhiệt độ. Động cơ quạt dàn nóng và dàn lạnh (với các cấp tốc độ khác nhau: 1, 2, 3 cấp) đảm bảo lưu thông không khí. Motor cánh đảo gió điều chỉnh hướng gió thổi, và bảng điều khiển cùng vỉ mạch bên trong dàn lạnh là trung tâm điều khiển toàn bộ hoạt động. Việc hiểu rõ chức năng và vị trí của từng thành phần trên sơ đồ mạch điện là nền tảng để sửa chữa và bảo dưỡng hiệu quả.

4.2. Trình tự đấu điện và kiểm tra mạch điện máy điều hòa trước vận hành

Trình tự đấu điện chính xác là bước đầu tiên để đảm bảo máy điều hòa không khí hoạt động an toàn và hiệu quả. Giáo trình hướng dẫn cụ thể về trình tự đấu điện cho mạch điện máy điều hòa một phần tử một chiều, cung cấp các bước chi tiết để kết nối các dây dẫn, cảm biến và động cơ quạt. Sau khi đấu nối, việc kiểm tra mạch điện trước khi vận hành là cực kỳ quan trọng để phát hiện sớm các lỗi như đoản mạch, hở mạch hoặc đấu nối sai. Quy trình kiểm tra bao gồm việc sử dụng đồng hồ đo điện để xác định điện áp, dòng điện và điện trở, đảm bảo toàn bộ hệ thống điều hòa cục bộ sẵn sàng hoạt động mà không gây ra rủi ro cho thiết bị hoặc người sử dụng.

V. Chẩn đoán Pan Lỗi trong Chu trình Lạnh Điều hòa Cục bộ Bách Khoa Bí quyết sửa chữa hiệu quả

Việc chẩn đoán chính xác các pan lỗi là kỹ năng không thể thiếu đối với bất kỳ kỹ thuật viên điện lạnh nào. Giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Bách Khoa tập trung sâu vào các sự cố thường gặp trong chu trình lạnh, cung cấp phương pháp phân tích triệu chứng và dự đoán nguyên nhân. Từ pan van tiết lưu quá bé đến thiếu ga hoặc tiết lưu sớm, mỗi vấn đề đều có những dấu hiệu đặc trưng. Nắm vững kỹ năng này giúp kỹ thuật viên không chỉ khắc phục sự cố một cách nhanh chóng mà còn giảm thiểu chi phí và thời gian cho khách hàng, đồng thời nâng cao uy tín trong lĩnh vực sửa chữa hệ thống điều hòa cục bộ.

5.1. Phân tích các pan lỗi thường gặp trong hệ thống điều hòa không khí cục bộ

Trong quá trình vận hành, hệ thống điều hòa không khí cục bộ có thể gặp nhiều pan lỗi khác nhau. Giáo trình liệt kê và phân tích chi tiết các vấn đề phổ biến như pan van tiết lưu quá bé, pan thiếu ga và pan tiết lưu sớm. Đối với mỗi pan, tài liệu mô tả cụ thể các triệu chứng có thể quan sát được, ví dụ như áp suất hút/đẩy bất thường, nhiệt độ ống đồng không đúng hoặc hiện tượng flash khí trong đường lạnh. Việc hiểu rõ các triệu chứng này là bước đầu tiên để khoanh vùng sự cố. Ngoài ra, giáo trình cũng đề cập đến vấn đề rò rỉ môi chất lạnh và cách tìm chỗ rò rỉ, cùng với quy trình nạp ga chuẩn xác, đảm bảo máy điều hòa không khí hoạt động trở lại bình thường.

5.2. Phương pháp dự đoán và chẩn đoán chính xác pan lỗi điều hòa cục bộ

Sau khi phân tích triệu chứng, bước tiếp theo là tổng hợp và áp dụng các phương pháp dự đoán, chẩn đoán. Giáo trình cung cấp một quy trình logic để kỹ thuật viên có thể suy luận từ các dấu hiệu quan sát được đến nguyên nhân gốc rễ của sự cố. Điều này bao gồm việc so sánh các thông số vận hành thực tế với giá trị tiêu chuẩn, sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng và kinh nghiệm thực tiễn. Bằng cách kết hợp kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, kỹ thuật viên có thể đưa ra quyết định sửa chữa chính xác, tránh việc thay thế linh kiện không cần thiết và đảm bảo hệ thống điều hòa cục bộ được sửa chữa triệt để. Việc thực hành theo giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Bách Khoa sẽ nâng cao khả năng chẩn đoán của người học.

VI. Ứng dụng Thực tiễn và Đào tạo Kỹ thuật Điều hòa Cục bộ Bách Khoa Tầm nhìn tương lai ngành

Kiến thức lý thuyết trong Giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Bách Khoa cần được gắn liền với ứng dụng thực tiễn để phát huy tối đa giá trị. Chương cuối của tài liệu tập trung vào các kỹ thuật thực hành và tầm nhìn về tương lai của ngành điện lạnh, đặc biệt là trong lĩnh vực điều hòa cục bộ. Sự kết hợp giữa lý thuyết chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn giúp sinh viên và kỹ thuật viên không chỉ hiểu rõ 'cách thức' mà còn 'tại sao' các hệ thống hoạt động như vậy. Điều này trang bị cho họ năng lực vững chắc để đối mặt với những thách thức mới và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành máy điều hòa không khí.

6.1. Đánh giá nhiệt độ bằng kỹ thuật sờ tay Kinh nghiệm thực tiễn

Kỹ thuật sờ tay là một phương pháp nhanh chóng và đơn giản để kỹ thuật viên có thể sơ bộ đánh giá nhiệt độ của các bộ phận trong hệ thống điều hòa cục bộ. Mặc dù không mang lại độ chính xác tuyệt đối như các thiết bị đo chuyên dụng, phương pháp này cung cấp những dấu hiệu ban đầu hữu ích. Ví dụ, việc sờ vào đường ống hút và cảm nhận độ lạnh, hay đường ống đẩy của máy nén nóng, có thể gợi ý về tình trạng hoạt động của chu trình. Tài liệu hướng dẫn cách sử dụng kỹ thuật này để nhanh chóng xác định các điểm bất thường, giúp kỹ thuật viên có cái nhìn tổng quan trước khi thực hiện các phép đo chi tiết hơn. Đây là một kinh nghiệm thực tiễn quý báu trong việc chẩn đoán pan lỗi điều hòa cục bộ.

6.2. Tầm quan trọng của đào tạo kỹ thuật chuyên sâu cho ngành điện lạnh

Tầm quan trọng của đào tạo kỹ thuật chuyên sâu, đặc biệt thông qua các giáo trình chất lượng như Giáo trình Hệ thống Điều hòa Không khí Cục bộ Bách Khoa, là không thể phủ nhận. Ngành điện lạnh luôn đổi mới với công nghệ và môi chất lạnh mới, đòi hỏi kỹ thuật viên phải liên tục cập nhật kiến thức. Chương trình đào tạo tại Cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn chú trọng kỹ năng thực hành, giúp học viên tự tin làm việc trong môi trường thực tế. Việc trang bị kiến thức vững chắc về nguyên lý, cấu tạo, và phương pháp chẩn đoán lỗi là yếu tố then chốt để tạo ra đội ngũ kỹ thuật viên chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường về lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống điều hòa không khí cục bộ.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

LÊ VĂN DOANH(Chủ biên) PGS. PHẠM VĂN BÌNH – THS. TRẦN MẠNH TÂN GIÁO TRÌNH HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ CỤC BỘ (Dùng cho sinh viên trường cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội) Hà Nội 2016 MỤC LỤC CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU. Lịch sử ra đời và phát triển máy điều hòa không khí.

Các dòng máy điều hòa cục bộ:. 19 CHƢƠNG 2: CHU TRÌNH LẠNH CỦA MÁY ĐIỀU HÕA KHÔNG KHÍ. QUAN HỆ ÁP SUẤT- NHIỆT ĐỘ: GIẢI THÍCH. Đặc điểm, nguyên lý làm việc máy điều hoà cửa sổ.

Đặc điểm máy điều hoà cửa sổ. Các thông số kỹ thuật của máy:. Các thông số vận hành:. Nguyên lý làm việc máy điều hoà cửa sổ một chiều.

Nguyên lý làm việc của máy điều hoà cửa sổ hai chiều. Cấu tạo, hoạt động của máy nén. Hoạt động máy nén pitông: .1 Ảnh hƣởng của áp suất đến lƣu lƣợng và công suất lạnh. Ảnh hƣởng của áp suất đầu đẩy(HP) đến cƣờng độ tiêu thụ dòng điện.

Áp suất đầu hút BP giảm bất thƣờng.Cấu tạo máy nén rôto:. Thử nghiệm máy nén. Cấu tạo, hoạt động dàn ngƣng tụ. Hoạt động dàn ngƣng tụ:.

Dàn ngƣng tụ hoạt động bình thƣờng:. Xác định tình trạng làm việc của dàn ngƣng tụ. Phân tích độ quá lạnh bất thƣờng. Cấu tạo, hoạt động dàn bay hơi.

Hoạt động của dàn bay hơi. Dàn bay hơi hoạt động bình thƣờng. Xác định tình trạng làm việc của dàn bay hơi. Phân tích độ quá nhiệt bất thƣờng:.

Ảnh hƣởng của độ quá nhiệt đến công suất lạnh. Ảnh hƣởng của nhiệt độ không khí. Cấu tạo, hoạt động van tiết lƣu. Hoạt động ống mao.

Van tiết lƣu nhiệt. Hoạt động của van tiết lƣu nhiệt. Xác định tình trạng làm việc của van tiết lƣu. Dung lƣợng của van tiết lƣu nhiệt.

Các nhận xét về hiện tƣợng bơm của van tiết lƣu nhiệt. Phƣơng pháp điều chỉnh van tiết lƣu nhiệt. Van tiết lƣu điện từ:. Cấu tạo, hoạt động các thiết bị phụ .Phin sấy lọc .Van 2,3 ngả, bộ tiêu âm và nhánh chia gas:.

Van đảo chiều bốn ngả. Hoạt động của V4V:. Xác định tình trạng làm việc của thiết bị phụ .Nguy cơ va đập chất lỏng:. Các nguy cơ bị pan :.VẤN ĐỀ HOÀN LƢU CỦA DẦU.

ĐÁNH GIÁ NHIỆT ĐỘ BẰNG KỸ THUẬT SỜ TAY NHƢ THẾ NÀO ?. 91 CHƢƠNG 3: SƠ ĐỒ MẠCH ĐIỆN ĐIỀU HÕA KHÔNG KHÍ. Sơ đồ nguyên lý của mạch điện: .Giới thiệu sơ đồ nguyên lý. Thuyết minh sơ đồ nguyên lý.

Cấu tạo, nguyên lý hoạt động các thiết bị điện trong sơ đồ mạch điện máy ĐHKK:. Cảm biến nhiệt độ gió và ống đồng:. Động cơ quạt dàn nóng 1 cấp tốc độ:. Động cơ quạt 2 cấp tốc độ:.

Động cơ quạt 3 cấp tốc độ:. Motor cánh đảo gió:. Bảng điều khiển. Vỉ mạch bên trong dàn lạnh:.

Mạch điện máy điều hòa một phần tử:. Trình tự đấu điện mạch điện điều hòa một phần tử một chiều. Kiểm tra mạch điện máy điều hòa 1 phần tử trƣớc khi vận hành. 123 CHƢƠNG 4: PAN TRONG CHU TRÌNH LẠNH CỦA MÁY ĐIỀU HÕA.

PAN VAN TIẾT LƢU QUÁ BÉ. PHÂN TÍCH CÁC TRIỆU CHỨNG. TỔNG HỢP CÁC TRIỆU CHỨNG. PHƢƠNG PHÁP DỰ ĐOÁN.

BỐI CẢNH THỰC TẾ. TÌM CHỖ RÒ GỈ CỦA MÔI CHẤT LẠNH. VẤN ĐỀ NẠP GA. PAN THIẾU GA.

PHÂN TÍCH TRIỆU CHỨNG: .2 TỔNG HỢP CÁC TRIỆU CHỨNG .PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN. BỐI CẢNH THỰC TẾ. VẤN ĐỀ FLASH KHÍ TRONG ĐƢỜNG LẠNH. PAN TIẾT LƢU SỚM:.

PHÂN TÍCH CÁC TRIỆU CHỨNG. TỔNG HỢP CÁC TRIỆU CHỨNG. PHƢƠNG PHÁP DỰ ĐOÁN. BỐI CẢNH THỰC TẾ.

PAN DÀN BAY HƠI QUÁ BÉ: .1 PHÂN TÍCH CÁC TRIỆU CHỨNG. TỔNG HỢP CÁC TRIỆU CHỨNG .3 PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN. BỐI CẢNH THỰC TẾ. VẤN ĐỀ VỠ XUPPÁP.

PAN MÁY NÉN QUÁ BÉ:. PHÂN TÍCH CÁC TRIỆU CHỨNG. TỔNG HỢP CÁC TRIỆU CHỨNG. PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN.

BỐI CẢNH THỰC TẾ. PAN THỪA GA:. PHÂN TÍCH CÁC TRIỆU CHỨNG:. TỔNG HỢP CÁC TRIỆU CHỨNG.

PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN. KHÍA CẠNH THỰC TẾ. BIỂU DIỄN KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM KHÔNG NGƢNG TỤ:. PAN KHÔNG NGƢNG TỤ:.

PHÂN TÍCH CÁC TRIỆU CHỨNG. TỔNG HỢP CÁC TRIỆU CHỨNG. PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN. KHÍA CẠNH THỰC TẾ.

PAN DÀN NGƢNG QUÁ BÉ:. PHÂN TÍCH CÁC TRIỆU CHỨNG. TỔNG HỢP CÁC TRIỆU CHỨNG. PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN.

KHÍA CẠNH THỰC TẾ. 208 CHƢƠNG 5: CÁC PAN VỀ MẠCH ĐIỆN THƢỜNG GẶP CỦA MÁY ĐIỀU HÕA. Bo mạch bị lỗi hỏng:. Nguồn cấp cho mạch điện hoặc bo mạch bị lỗ hỏng:.

Quạt dàn lạnh hoặc bo mạch bị lỗi hỏng:. Cảm biến hoặc các kết nối lỗi hỏng:. Nguồn cấp hoặc bo mạch bị lỗi hỏng. Máy điều hòa mất lạnh hoàn toàn:.

Máy điều hòa mất nguồn:. Máy điều hoàn kém lạnh: .Máy điều hòa chạy ồn kêu to:. Máy điều hòa bị hoảng điều khiển:. Máy điều hòa bị chảy nƣớc:.

228 CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU 1. Lịch sử ra đời và phát triển máy điều hòa không khí. Máy lạnh (máy điều hòa) là sản phẩm điện gia dụng phổ biến khắp mọi nơi trên thế giới. Đặc biệt là tại một nƣớc nhiệt đới nhƣ Việt Nam, đƣợc sinh hoạt và làm việc trong môi trƣờng mát mẻ do máy lạnh tạo ra là nhu cầu của tất cả mọi ngƣời.

Trong những ngày hè nóng bức như hiện nay, chiếc máy lạnh là một sản phẩm không thể thiếu đối với mỗi người chúng ta. Hôm nay, chúng sẽ sẽ cùng tìm hiểu về lịch sử của máy lạnh, từ những mô hình cổ xưa nhất tới chiếc máy lạnh hiện đại mà bạn đang sử dụng như hiện nay. Lại một lần nữa bắt gặp những người Ai Cập cổ đại. Tóm tắt những cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của máy điều hòa hiện đại Những mô hình sơ khai nhất - Con người đã biết làm mát từ thời xa xưa.

Hình vẽ trên tường diễn tả phương pháp làm mát bằng hơi ẩm của người Ai Cập cổ đại Các nhà khảo cổ học và sử học cho rằng mô hình máy điều hòa không khí sơ khai nhất đã được những người Ai Cập cổ đại áp dụng bằng cách treo lau sậy trên các cửa sổ và phun nước lên. Khi gió thổi qua cửa sổ sẽ mang theo hơi nước vào và làm mát không khí bên trong căn phòng. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp người Ai Cập cổ làm ẩm bầu không khí trong nhà, tránh được sự khô nóng của khí hậu sa mạc. Hình ảnh tháp làm mát của người Ba Tư Những người La Mã cổ đại cũng lắp đặt hệ thống ống nước bao quanh tường nhà để nước lưu thông làm mát căn nhà.

Một kỹ thuật khác cũng được sử dụng bởi những ngươi Ba Tư thời trung cổ để làm mát không khí. Đó là một hệ thống bao gồm bể chứa nước và các tháp gió để làm mát không khí trong nhà vào những thời điểm nóng bức. Sơ đồ hoạt động của hệ thống tháp gió làm mát Thế kỷ thứ 2 thời Hán tại Trung Quốc, nhà phát minh Đinh Hoãn đã chế tạo ra "chiếc quạt" để làm mát không khí. Đây là hệ thống gồm 3 bánh xe có đường kính 3 mét và được quay bằng tay để tạo ra luồng gió.

Vào năm 747, vua Đường Huyền Tông (712-762) đã dùng một tháp làm mát lắp trong cung điện mang tên Lượng Thiên. Các văn bản cổ đã mô tả hệ thống bao gồm những bánh xe quay bằng sức nước để tạo luồng gió mang hơi ẩm làm mát không khí. Cho đến thời Tống tại Trung Quốc, các tài liệu cổ cũng đã đề cập tới việc sử dụng hệ thống làm mát không khí nói trên một cách rộng rãi bởi nhiều đối tượng khác nhau. Tất cả những phát minh đều bắt đầu từ các nguyên lý vật lý - hóa học Đến thế kỷ 17 tại, nhà phát minh Cornelis Drebble (1572-1633) đã giới thiệu mô hình làm máy không khí bằng cách thêm muối vào nước.

Ông đặt tên cho hệ thống này là "biến mùa hè thành mùa đông" và giới thiệu cho vua nước Anh thời bấy giờ là James I. Nhà phát minh John Hadley (1731-1764), người đã phát hiện ra mối liên hệ giữa sự bay hơi của chất lỏng và quá trình làm lạnh Vào năm 1758, Benjamin Franklin (1785-1788), thống đốc bang Pennysylvania, và John Hadley (1731- 1764), giáo sư hóa học tại Đại học Cambridge đã tiến hành thử nghiệm và khám phá ra nguyên lý của sự bay hơi. Franklin và Haldley xác nhận rằng sự bay hơi của một chất lỏng chẳng hạn như rượu hoặc ete có thể được dùng để giảm nhiệt độ của một vật thế xuống dưới điểm đóng băng của nước. 2 người đã tiến hành thử nghiệm dùng sự bay hơi để hạ nhiệt độ của ống nhiệt kế thủy ngân từ 18 độ C xuống còn -14 độ C.

Franklin đã ghi nhận rằng ngay sau khi nhiệt độ vượt qua ngưỡng đóng băng của nước, một màng băng mỏng đã hình thành trên bề mặt của ống nhiệt kế. Từ đó, ông đi đến kết luận: "Thử nghiệm trên cho thấy đóng băng một ngƣời đàn ông đến chết ngay trong mùa hè là việc làm hoàn toàn khả thi". Nhà hóa học, vật lý và phát minh người Anh, Michael Faraday (1791-1867), người đầu tiên thực hiện thí nghiệm nén và hóa lỏng amoniac đồng thời phát hiện ra sự làm lạnh từ quá trình ngược lại. Đến năm 1820, nhà hóa học và phát minh người Anh, Michael Faraday (1791-1867) đã thực hiện thành công thí nghiệm nén và hóa lỏng khí amoniac.

Ông phát hiện ra rằng khi bay hơi, amoniac lỏng có thể làm lạnh không khí xung quanh. Hơn 20 năm sau đó, vào năm 1842, bác sĩ người Scotland John Gorrie (1803-1855) đã dùng kỹ thuật nén khí nhằm tạo ra băng để làm mát các bệnh nhân trong bệnh viện tại Apalachicola, Florida. Từ thành công đó, ông hy vọng sẽ tạo nên một cỗ máy tạo băng để làm mát cả một tòa nhà. Thậm chí, bác sĩ John đã hình dung ra một cỗ máy có thể làm mát không khí cho cả một thành phố.

Bác sĩ người Scotland John Gorrie (1803-1855), người đưa ra ý tưởng đầu tiên về hệ thống làm mát không khí. Mặc dù mô hình và những ý tưởng trên chưa từng được thực hiện, nhưng vào năm 1851, Gorrie vẫn được trao bằng sáng chế cho cỗ máy tạo ra băng. Tuy nhiên, người ủng hộ dự án máy làm mát của Gorrie qua đời và ông không thể có được số tiền viện trợ để tiến hành chế tạo. Ngay sao đó, Gorrie đã chịu nhiều sự phản đối từ các nhà sáng chế đương thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ