Giáo trình Hành vi Con người và Môi trường cho Công tác Xã hội Cao đẳng

Khám phá giáo trình hành vi con người và môi trường trong nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình hành vi con người và môi trường CTXH

Giáo trình hành vi con người và môi trường là tài liệu học thuật nền tảng trong chương trình đào tạo nghề công tác xã hội (CTXH) trình độ cao đẳng. Môn học này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, giúp sinh viên hiểu sâu sắc về sự phức tạp của hành vi con người trong mối tương quan chặt chẽ với các yếu tố môi trường. Nội dung giáo trình được biên soạn nhằm trang bị cho nhân viên công tác xã hội tương lai những lý thuyết cơ bản và kỹ năng ứng dụng cần thiết. Cụ thể, giáo trình đi sâu vào việc phân tích các giai đoạn phát triển con người trong suốt vòng đời, từ đó nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành nhân cách và hành vi. Một trong những mục tiêu cốt lõi là giúp người học nắm vững quan điểm Person-in-Environment (PIE), một lăng kính quan trọng trong thực hành công tác xã hội, xem xét cá nhân trong bối cảnh môi trường sống của họ. Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng đến việc rèn luyện kỹ năng thực tiễn. Sinh viên sẽ học cách vận dụng kiến thức để phân tích, đánh giá và can thiệp vào các tình huống thực tế, từ đó tác động thay đổi hành vi của cá nhân, gia đình và cộng đồng theo hướng tích cực. Đây là một tài liệu học tập ngành CTXH không thể thiếu, tạo tiền đề vững chắc cho các môn học chuyên sâu và quá trình thực hành nghề nghiệp sau này.

1.1. Tầm quan trọng của môn học trong đào tạo nghề công tác xã hội

Môn học hành vi con người và môi trường đóng vai trò là lý thuyết cơ sở quan trọng bậc nhất, tạo nên khung nhận thức cho toàn bộ chương trình đào tạo nghề công tác xã hội. Kiến thức từ môn học này giúp nhân viên xã hội tương lai có cái nhìn cảm thông, không phán xét đối với thân chủ, bởi họ hiểu rằng hành vi của một cá nhân là sản phẩm của sự tương tác cá nhân và môi trường phức tạp. Việc nắm vững các lý thuyết hành vi con người và sự ảnh hưởng của môi trường xã hội cho phép người thực hành nghề đưa ra những lượng giá và can thiệp phù hợp, thay vì áp đặt các giải pháp một cách máy móc. Môn học này là chìa khóa để giải mã những vấn đề mà thân chủ gặp phải, từ đó xây dựng kế hoạch hỗ trợ hiệu quả và bền vững.

1.2. Mục tiêu chính của giáo trình Kiến thức và kỹ năng cần đạt

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên một nền tảng kiến thức vững chắc và các kỹ năng ứng dụng thiết yếu. Về kiến thức, người học phải nắm được các nội dung cơ bản về tính sinh học - xã hội của con người, các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi, và các lý thuyết quan trọng về nhân cách và sự phát triển. Về kỹ năng, giáo trình nhấn mạnh việc rèn luyện khả năng phân tích và ứng dụng lý thuyết vào thực tế. Sinh viên được học cách vận động, cải tạo môi trường sống, và tác động nhằm thay đổi hành vi của các đối tượng khác nhau. Từ đó, người học hình thành quan điểm cảm thông, chia sẻ với những người sống trong các bối cảnh văn hóa - xã hội đa dạng. Đây là những năng lực cốt lõi quyết định sự thành công trong thực hành công tác xã hội.

II. Thách thức khi phân tích tương tác cá nhân và môi trường

Việc phân tích mối tương tác cá nhân và môi trường là một trong những thách thức lớn nhất trong nghề công tác xã hội. Con người không phải là một thực thể đơn giản, mà là sự thống nhất phức tạp giữa yếu tố sinh học và xã hội. Giáo trình hành vi con người và môi trường nhấn mạnh rằng để hiểu được hành vi, cần phải xem xét cả cấu trúc não bộ, hệ thần kinh lẫn các mối quan hệ xã hội mà cá nhân đó tham gia. Thách thức nằm ở chỗ các yếu tố này không tác động một cách riêng lẻ mà đan xen, ảnh hưởng lẫn nhau. Môi trường không chỉ là yếu tố vật lý mà còn bao gồm cả môi trường xã hội: gia đình, cộng đồng, luật pháp, văn hóa. Mỗi yếu tố này đều có thể là nguồn lực hỗ trợ hoặc rào cản đối với sự phát triển con người. Một thách thức khác là nhận diện và lý giải các hành vi lệch chuẩn. Việc xác định đâu là hành vi phù hợp và đâu là sai lệch đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các chuẩn mực xã hội, đồng thời phải xem xét nguyên nhân gốc rễ, có thể đến từ nhận thức sai lầm, sự xung đột với chuẩn mực, hoặc do chính các chuẩn mực xã hội đã không còn phù hợp. Nhân viên CTXH phải đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là phân tích một cách khách quan, toàn diện để tránh đưa ra những đánh giá phiến diện, gây tổn thương cho thân chủ.

2.1. Hiểu đúng bản chất sinh học xã hội phức tạp của con người

Giáo trình chỉ rõ, con người là một thực thể thống nhất giữa mặt sinh vật và mặt xã hội. Tính sinh học được thể hiện qua cấu tạo cơ thể, hệ thần kinh, và các phản xạ bẩm sinh. Tuy nhiên, bản chất xã hội mới là yếu tố quyết định, phân biệt con người với động vật. Tâm lý người có nguồn gốc từ hiện thực khách quan, trong đó các mối quan hệ xã hội như kinh tế, đạo đức, pháp quyền là yếu tố quyết định. Thách thức đối với nhân viên CTXH là phải cân bằng cả hai khía cạnh này khi đánh giá nhu cầu thân chủ, không quá chú trọng vào yếu tố sinh học mà bỏ qua các tác động của môi trường xã hội và ngược lại.

2.2. Ảnh hưởng đa chiều của môi trường xã hội đến hành vi

Môi trường xã hội tác động mạnh mẽ đến việc hình thành nhân cách và sự phát triển của mỗi cá nhân. Các yếu tố như gia đình, nhóm bạn, trường học, cộng đồng, các thiết chế xã hội và văn hóa định hướng hoạt động của con người theo một khuôn khổ nhất định. Sự thay đổi của môi trường xã hội, chẳng hạn như quá trình đô thị hóa, hội nhập kinh tế, có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức. Nó có thể dẫn đến sự du nhập của những lối sống tiêu cực, làm xói mòn các giá trị đạo đức truyền thống và gia tăng các tệ nạn xã hội. Việc nhận diện và phân tích các tác động đa chiều này là một yêu cầu phức tạp nhưng cần thiết.

2.3. Nhận diện hành vi lệch chuẩn và các yếu tố nguy cơ liên quan

Hành vi lệch chuẩn là những hành vi khác biệt so với khuôn mẫu và chuẩn mực chung của cộng đồng. Giáo trình phân loại hành vi lệch chuẩn thành hai mức độ: sai lệch thấp không gây hại và sai lệch cao với các biểu hiện như phá hoại, trộm cắp, gây hấn. Nguyên nhân của sự lệch chuẩn rất đa dạng, có thể do nhận thức sai, do cá nhân cố tình vi phạm, hoặc do chính chuẩn mực xã hội đã biến dạng. Thách thức lớn nhất là phân biệt giữa sự khác biệt cá nhân và hành vi bệnh lý cần can thiệp. Nhân viên CTXH cần có kỹ năng tham vấn cơ bản và kiến thức chuyên môn để xác định nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng, từ đó có kế hoạch can thiệp khủng hoảng phù hợp.

III. Hướng dẫn các lý thuyết hành vi con người nền tảng nhất

Để giải quyết những thách thức trong việc phân tích hành vi, giáo trình hành vi con người và môi trường cung cấp một hệ thống các lý thuyết nền tảng. Những lý thuyết này đóng vai trò như những công cụ phân tích, giúp nhân viên công tác xã hội có một khung tham chiếu khoa học để hiểu về thân chủ và các vấn đề của họ. Các lý thuyết không chỉ mô tả các hiện tượng tâm lý mà còn lý giải nguyên nhân hình thành và các quy luật phát triển của chúng. Một trong những học thuyết quan trọng được đề cập là của Erik Erikson, người cho rằng nhân cách con người phát triển qua 8 giai đoạn phát triển tâm lý, mỗi giai đoạn đều có một cuộc khủng hoảng cần giải quyết. Bên cạnh đó, lý thuyết học tập xã hội cũng được giới thiệu như một công cụ hữu hiệu, cho rằng hành vi của con người được hình thành thông qua quan sát, bắt chước và củng cố từ môi trường xã hội. Việc học hỏi các lý thuyết này không chỉ là ghi nhớ khái niệm, mà là quá trình tư duy phê phán để lựa chọn và áp dụng lý thuyết phù hợp nhất với từng trường hợp cụ thể trong thực hành công tác xã hội. Đặc biệt, tất cả các lý thuyết đều quy tụ về quan điểm Person-in-Environment (PIE), nhấn mạnh rằng không thể tách rời con người ra khỏi môi trường sống của họ khi đánh giá và can thiệp.

3.1. Phân tích các giai đoạn phát triển tâm lý theo Erikson

Học thuyết của Erikson là một trong những trụ cột của môn học, mô tả sự phát triển nhân cách từ khi sinh ra cho đến khi qua đời. Khác với Freud, Erikson nhấn mạnh vai trò của các yếu tố xã hội. Ông chia vòng đời thành 8 giai đoạn, mỗi giai đoạn đặc trưng bởi một mâu thuẫn tâm lý xã hội cần được giải quyết, ví dụ như Tin tưởng và Không tin tưởng ở giai đoạn sơ sinh. Việc giải quyết thành công mâu thuẫn sẽ hình thành nên một phẩm chất tích cực, tạo nền tảng cho các giai đoạn sau. Lý thuyết này giúp nhân viên CTXH hiểu được những thách thức điển hình mà thân chủ có thể gặp phải ở từng độ tuổi, từ đó có những can thiệp phù hợp với giai đoạn phát triển tâm lý của họ.

3.2. Ứng dụng thuyết học tập xã hội trong thực hành CTXH

Lý thuyết học tập xã hội cho rằng hành vi, dù là tích cực hay tiêu cực, đều được học hỏi từ môi trường. Con người học thông qua việc quan sát hành vi của người khác (hình mẫu) và những kết quả mà hành vi đó mang lại (củng cố hoặc trừng phạt). Trong thực hành công tác xã hội, lý thuyết này được ứng dụng rộng rãi để thay đổi hành vi không mong muốn. Nhân viên xã hội có thể giúp thân chủ nhận diện các hình mẫu tiêu cực và tìm kiếm các hình mẫu tích cực, hoặc sử dụng các kỹ thuật củng cố để khuyến khích hành vi tốt. Đây là cơ sở của nhiều phương pháp trị liệu hành vi hiệu quả.

3.3. Quan điểm Person in Environment PIE trong đánh giá

Quan điểm Person-in-Environment (PIE) là lăng kính cốt lõi của ngành công tác xã hội. Quan điểm này khẳng định rằng để hiểu và giúp đỡ một cá nhân, cần phải xem xét họ trong mạng lưới các hệ thống mà họ là một phần, bao gồm gia đình, trường học, nơi làm việc và cộng đồng. Hành vi và vấn đề của một người không chỉ xuất phát từ bên trong cá nhân mà còn là kết quả của sự tương tác cá nhân và môi trường. PIE giúp nhân viên CTXH có cái nhìn toàn diện, xác định cả những điểm mạnh, nguồn lực lẫn những rào cản từ môi trường để xây dựng kế hoạch can thiệp đa chiều.

IV. Phương pháp đánh giá hệ thống sinh thái và thân chủ CTXH

Từ nền tảng lý thuyết, giáo trình hành vi con người và môi trường chuyển sang hướng dẫn các phương pháp đánh giá thực tiễn. Đánh giá là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong tiến trình trợ giúp của công tác xã hội. Một đánh giá toàn diện và chính xác sẽ quyết định hiệu quả của toàn bộ kế hoạch can thiệp. Giáo trình nhấn mạnh việc áp dụng lý thuyết hệ thống trong CTXH, xem xét thân chủ không phải là một cá nhân biệt lập mà là một phần của các hệ thống sinh thái đa dạng như gia đình, cộng đồng và xã hội lớn hơn. Phương pháp đánh giá không chỉ tập trung vào vấn đề mà còn phải xác định được điểm mạnh, nguồn lực của thân chủ và của các hệ thống xung quanh họ. Việc đánh giá nhu cầu thân chủ đòi hỏi các kỹ năng tham vấn cơ bản, sự thấu cảm và khả năng quan sát tinh tế. Trong suốt quá trình này, đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội phải được đặt lên hàng đầu, đảm bảo tính bảo mật, sự tôn trọng và quyền tự quyết của thân chủ. Mục tiêu của việc đánh giá là cùng với thân chủ xây dựng một bức tranh rõ ràng về tình hình hiện tại, từ đó xác định các mục tiêu và phương hướng hành động phù hợp.

4.1. Kỹ năng đánh giá nhu cầu thân chủ trong bối cảnh cụ thể

Đánh giá nhu cầu thân chủ là một quá trình thu thập thông tin có hệ thống về các vấn đề, nhu cầu, điểm mạnh và nguồn lực của cá nhân, gia đình hoặc nhóm. Quá trình này không chỉ dựa vào lời kể của thân chủ mà còn thông qua quan sát, sử dụng các công cụ đánh giá (như sơ đồ phả hệ, bản đồ sinh thái) và thu thập thông tin từ các nguồn liên quan (với sự đồng ý của thân chủ). Một đánh giá hiệu quả phải đặt thân chủ trong bối cảnh văn hóa - xã hội của họ, hiểu được những giá trị, niềm tin và các yếu tố môi trường đang tác động đến cuộc sống của họ.

4.2. Phân tích vai trò của gia đình và cộng đồng như các hệ thống

Theo lý thuyết hệ thống trong CTXH, gia đình và cộng đồng là những hệ thống sống động, trong đó các thành viên có sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. Một sự thay đổi ở một thành viên có thể tác động đến toàn bộ hệ thống. Khi làm việc với một cá nhân, nhân viên CTXH cần phân tích cấu trúc, chức năng, các quy tắc và mô hình giao tiếp trong gia đình họ. Tương tự, cộng đồng nơi thân chủ sinh sống cũng là một hệ thống cung cấp các nguồn lực (trường học, dịch vụ y tế) hoặc tạo ra các rào cản (tệ nạn xã hội, sự kỳ thị). Phân tích các hệ thống này giúp tìm ra các điểm can thiệp hiệu quả.

4.3. Tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội

Đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của nhân viên xã hội, đặc biệt là trong quá trình đánh giá. Các nguyên tắc đạo đức cốt lõi bao gồm: tôn trọng phẩm giá và giá trị con người, công bằng xã hội, năng lực chuyên môn, và tính chính trực. Nhân viên xã hội phải đảm bảo rằng thông tin của thân chủ được bảo mật, họ được tham gia vào quá trình ra quyết định và không bị phân biệt đối xử. Tuân thủ đạo đức nghề nghiệp không chỉ bảo vệ thân chủ mà còn xây dựng lòng tin và duy trì uy tín của ngành công tác xã hội.

V. Bí quyết vận dụng kiến thức vào thực hành công tác xã hội

Việc chuyển đổi từ kiến thức lý thuyết sang ứng dụng thực tiễn là bước đi quan trọng nhất mà giáo trình hành vi con người và môi trường hướng tới. Bí quyết thành công trong thực hành công tác xã hội nằm ở khả năng tích hợp một cách nhuần nhuyễn giữa hiểu biết về lý thuyết hành vi con người và việc áp dụng các kỹ năng can thiệp cụ thể. Vai trò của nhân viên xã hội là vô cùng đa dạng, từ người tham vấn, người kết nối nguồn lực, người biện hộ cho đến người thúc đẩy sự thay đổi trong cộng đồng. Giáo trình cung cấp các ví dụ thực tiễn về cách làm việc với các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương như trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, người cao tuổi, người khuyết tật. Đối với mỗi nhóm đối tượng, cần có những cách tiếp cận và kỹ năng riêng biệt. Ví dụ, khi làm việc với trẻ em, cần sự kiên nhẫn, thấu cảm và tạo ra một không gian an toàn. Trong các tình huống khẩn cấp, kỹ năng can thiệp khủng hoảng dựa trên sự hiểu biết nhanh chóng về hành vi và cảm xúc là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, một nhân viên xã hội giỏi không chỉ giải quyết vấn đề của cá nhân mà còn phải biết cách tác động đến các hệ thống lớn hơn, góp phần cải thiện chính sách an sinh xã hội và phát triển cộng đồng bền vững.

5.1. Kỹ năng tham vấn cơ bản cho các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương

Kỹ năng tham vấn cơ bản bao gồm lắng nghe chủ động, thấu cảm, đặt câu hỏi mở, phản hồi và tóm tắt. Đây là nền tảng để xây dựng mối quan hệ tin cậy với thân chủ. Khi làm việc với các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, những kỹ năng này càng trở nên quan trọng. Nhân viên xã hội cần tạo ra một môi trường không phán xét, chấp nhận vô điều kiện để thân chủ có thể cởi mở chia sẻ những khó khăn của mình. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của thái độ hòa nhã, lời nói nhẹ nhàng và sự khích lệ chân thành trong quá trình giao tiếp.

5.2. Can thiệp khủng hoảng dựa trên hiểu biết về hành vi con người

Can thiệp khủng hoảng là một hình thức trợ giúp ngắn hạn, tập trung vào việc giúp thân chủ ổn định lại trạng thái tâm lý và lấy lại khả năng đối phó sau một sự kiện gây sốc. Hiểu biết về tác động của cảm xúc và suy nghĩ lên hành vi là chìa khóa. Nhân viên xã hội cần nhanh chóng đánh giá mức độ rủi ro, giúp thân chủ nhận diện cảm xúc, suy nghĩ tiêu cực và tìm ra các giải pháp đối phó tức thì. Mục tiêu không phải là giải quyết toàn bộ vấn đề mà là giúp thân chủ vượt qua giai đoạn khó khăn nhất và kết nối họ với các nguồn hỗ trợ lâu dài.

5.3. Vai trò của nhân viên xã hội trong việc cải thiện môi trường

Vai trò của nhân viên xã hội không chỉ giới hạn ở việc làm việc với cá nhân hay gia đình. Họ còn là những tác nhân thay đổi ở cấp độ cộng đồng và xã hội. Dựa trên sự hiểu biết về mối liên hệ giữa hành vi con người và môi trường, nhân viên xã hội có thể xác định những vấn đề mang tính hệ thống trong cộng đồng (ví dụ: thiếu sân chơi cho trẻ em, tỷ lệ thất nghiệp cao) và vận động để cải thiện chúng. Hoạt động này có thể bao gồm việc tổ chức các nhóm cộng đồng, nâng cao nhận thức, hoặc vận động thay đổi chính sách an sinh xã hội để tạo ra một môi trường sống tốt hơn cho tất cả mọi người.

VI. Tương lai giáo trình hành vi con người và môi trường CTXH

Giáo trình hành vi con người và môi trường là một tài liệu sống, cần được liên tục cập nhật để phản ánh những thay đổi của xã hội và những tiến bộ trong khoa học. Bối cảnh xã hội Việt Nam đang biến đổi nhanh chóng với các vấn đề mới nổi như tác động của công nghệ số đến hành vi, các vấn đề sức khỏe tâm thần trong giới trẻ, và sự đa dạng về bản dạng giới. Do đó, tương lai của giáo trình này nằm ở việc tích hợp các kiến thức mới, các lý thuyết hiện đại và các phương pháp can thiệp phù hợp với bối cảnh mới. Việc cập nhật các tài liệu học tập ngành CTXH không chỉ là trách nhiệm của các nhà biên soạn mà còn của cả cộng đồng học thuật và những người thực hành nghề. Các nghiên cứu về tương tác cá nhân và môi trường trong bối cảnh Việt Nam cần được đẩy mạnh để cung cấp những bằng chứng khoa học, giúp cho việc giảng dạy và thực hành công tác xã hội ngày càng hiệu quả hơn. Cuối cùng, mục tiêu xa hơn là xây dựng một hệ thống kiến thức bản địa, vừa tiếp thu tinh hoa của thế giới, vừa phù hợp với đặc thù bối cảnh văn hóa - xã hội của Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và thực hành nghề công tác xã hội.

6.1. Cập nhật tài liệu học tập ngành CTXH theo các xu hướng mới

Xã hội hiện đại đặt ra những thách thức mới đòi hỏi tài liệu học tập ngành CTXH phải được làm mới. Các chủ đề như an toàn trên không gian mạng, tác động của biến đổi khí hậu đến cộng đồng, hay các phương pháp can thiệp dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Practice) cần được đưa vào đề cương môn học. Việc tích hợp các nghiên cứu mới nhất về khoa học thần kinh, tâm lý học và xã hội học sẽ làm phong phú thêm nội dung giáo trình, giúp sinh viên có cái nhìn cập nhật và đa chiều hơn về hành vi con người.

6.2. Hướng phát triển nghiên cứu về tương tác người và môi trường

Để giáo trình thực sự hữu ích, cần có thêm nhiều nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam. Các hướng nghiên cứu có thể tập trung vào việc tìm hiểu tác động của quá trình đô thị hóa đến cấu trúc gia đình, ảnh hưởng của văn hóa Nho giáo đến hành vi tìm kiếm sự giúp đỡ, hoặc hiệu quả của các mô hình can thiệp cộng đồng đối với các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương. Kết quả từ những nghiên cứu này sẽ là nguồn dữ liệu quý giá để điều chỉnh nội dung giảng dạy, xây dựng các chính sách an sinh xã hội phù hợp và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên xã hội trong tương lai.

16/07/2025
Giáo trình hành vi con người và môi trường nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CON NGƯỜI VÀ MOI TRUONG 1. Con người 1.1 Tính sinh học — xã hội của con người Con người là một thực thể thống nhất giữa tính sinh học và tính xã hội. Hai đặc tính này có mối quan hệ mật thiết và tương quan với nhau. Nghiên cứu hai đặc.

tính này của con người thì mới có thể hiểu được hành vi của con người.1 Tính sinh học của con người Để hiểu biế ẽ về i i, cần nắm vững kiến thức về cầu tạo não. + Não bộ Nao bộ của con người nặng khoảng 1. Nó là các mô hình thần kinh xốp, mềm, màu hồng, xám, trong đó chứa hàng tỷ nơron thần kinh. Cấu trúc của não có não.

sau, não giữa và não trước. 'Não được chia làm hai phần: bán cầu não trái và bán cầu não phải. Chúng được. nối với nhau bằng một bó lớn các day than kinh, gọi là Callosum.

Chức năng của bán cầu não phải: xúc giác trái - tư duy sáng tạo, óc tưởng tượng, cảm nhận hội họa, cảm nhận âm nhạc, xây dựng các hình tượng không gian. Chức năng của bán cầu não trái: Xúc giác phải - lời nói, khả năng viết, tư duy logic, tur duy toán học, khoa học và ngôn ngữ. Ba đường rãnh sâu phân chia đại não thành các thùy. Các rãnh có tên là rãnh dọc.

chia đôi hai bán cầu đại não; rãnh bên; rãnh trung tâm. Những rãnh này chia mỗi bán cầu não thành 4 thùy. Phần vỏ não nằm phía trước rãnh Ralando và phía trên rãnh. Silvius tạo thành thùy trán, nó tiếp nhận xung động cảm giác sau khi đã nhận được các thùy khác xử lý và nó gửi các mệnh lệnh tới các cơ để thực hiện các cử động.

Thùy cham là thùy nằm ở phía sau cùng. Nó tiếp nhận các xung động thị giác đến từ mắt. “Thùy đỉnh nằm giữa rãnh trung tâm và thùy chẩm. Nó có phản xạ với sự tiếp xúc, đau đớn và nhiệt độ.

Cuối cùng là thùy thái đương nằm phía dưới rãnh Silvius va trước 4 thùy chẳm. Nó tiếp nhận các xung động về âm thanh và mùi vị, đồng thời nó còn cả trung tâm kiểm soát lời nói. Cấu trúc nối não bộ với các phần còn lại của cơ thé là tủy sống, nó còn là một bó dây thần kinh dài chạy từ cuống não xuống dọc theo xương sống tới xương cùng cụt. 'Các nowrron than kinh hay còn gọi là các mô thần kinh của não bộ và tủy sống, cấu tạo nên hệ thần kinh trung ương.

Tắt cả các mô thần kinh khác gọi là hệ thần kinh ngoại vi. Hai hệ thần kinh này phối hợp hài hòa thì các chức năng trong cơ thể hoạt động cân bằng, thuận lợi. Nha sinh lý học người Nga — Xetrenop đã chỉ ra tình cảm và suy nghĩ đều có co sở là phản xạ. Có phản xạ không điều kiện và phản xạ có điều kiện.

Phản xạ không điều kiện: nằm trong trung khu thần kinh ở các phần dưới vỏ não. và có đại diện trên vỏ não. Phản xạ không điều kiện là cơ sở sinh lý bản năng của con người và động vật. Phản xạ có điều kiện: là phản xạ tự tạo từng cá thể do phản ứng thích nghỉ và các thói quen trong quá trình hoạt động với các tác động của thế giới xung quanh.

+ Tế bào thân kinh ‘TE bao thần kinh là yếu tố của hành vi. Hệ thần kinh tạo ra đường đi cho phép con người hoạt động chính xác hầu hết các công việc hàng ngày hoặc khi chúng ta phát âm một từ này chính xác khác với những từ kia. 'Để hiểu được hệ thần kinh có thể thực hiện việc kiểm soát các hành vi bên trong. và hành vi bên ngoài của cơ thể chúng ta cần phải bắt đầu từ việc hiểu tế bào thần kinh, những bộ phận cơ bản nhất trong hé thin kinh và nghiên cứu cách thức xung động thần kinh được truyền đi khắp cơ th.

Số lượng tế bào thần kinh có gần 200 tỷ tế bào thần kinh trong bộ não. Có nhiều loại té bao thần kinh khác nhau, mỗi loại đều có cấu trúc cơ bản tương tự như nhau. C63 loại nowrron thần kinh chính: nơron cảm giác, nơron vận động và các liên nơron. Các nơron cảm giác còn gọi là nơron hướng tâm mang các thông tỉn từ tế bào thy thể cảm giác tới hệ thần kinh trung ương.

Các nơron vận động còn gọi là nơron ly tâm, mang thông tin từ hệ thần kinh trung ương tới các cơ bắp và các tuyến trong cơ thể. Các liên nơron truyền thông tỉn từ các nơron cảm giác tới các liên nơron khác hoặc đi tới các nơron vận động.2 Tính xã hội của con người 'Tâm lý người khác xa với tâm lý của một số loài động vật cao cấp ở chỗ: Tâm lý có bản chất xã hội và mang tính lịch sử. ~ Tâm lý người có nguồn gốc hiện thực khách quan (thế giới tự nhiên và xã hội), trongđó nguồn gốc xã hội là cái quyết định. Ngay cả phần tự nhiên trong thế giới cũng được xã hội hoá.

Phần xã hội hoá thế giới quyết định tâm lý con người thể hiện qua: + Các quan hệ kinh tế - xã hội; + Các mối quan hệ đạo đức, pháp quyền; + Các mối quan hệ giữa con người với con người từ quan hệ gia đình, làng xóm, quê hương, cho đến các quan hệ nhóm, quan hệ cộng đồng. Các mối quan hệ này quyết định bản chất tâm lý con người. 'Trên thực tế, nếu con người thoát lý khỏi các quan hệ xã hội, quan hệ người - người đều làm cho tâm lý người mất đi bản tính người. Đặc biệt, những trẻ em do.

động vật nuôi từ bé, tâm lý của trẻ này không hơn hẳn tâm lý loài vật. ~ Tâm lý người là san phan của hoạt động và giao tiếp của con người trong các. mối quan hệ xã hội Con người. là một thực thể tự nhiên, nhưng điều chủ yếu và quyết định là con người là một thực thể xã hội.

+ Con người là một thực thê tự nhiên như đặc điểm cơ thể, giác quan, thần kinh, bộ não, được xã hội ở mức cao nhất. + Con người là một thực thể xã hội: Con người là chủ thể của nhận thức, chủ thể của hoạt động giao tiếp với tư cách một chủ thể tích, chủ thể sáng tạo. Vì thế tâm lý con người mang đầy đủ dấu ấn xã hội lịch sử của con người. + Tâm lý của mỗi cá nhân là kết quả của quá trình lĩnh hội, tiếp thu vốn kinh nghi xãệm hội, nền văn hoá xã hội thông qua hoạt động và giao tiếp (như hoạt động 6 vui chơi, học tập, lao động, công tác xã hội).

Trong đó, giáo dục giữ vai trò chủ đạo, hoạt động của con người và mối quan hệ giao tiếp của con người trong xã hội đóng vai trò quyết định trực tiếp + Tâm lý của mỗi con người hình thành, phát triển và biến đổi cùng với sự phát triển của lịch sử cá nhân, lịch sử dân tộc và cộng đồng. 'Tóm lại, tâm lý của con người có nguồn gốc xã hội, vì thế khi nghiên cứu phải nghiên cứu môi trường xã hội, nền văn hoá xã hội, quan hệ xã hội trong đó con người sống và hoạt động. Đồng thời, cần phái tổ chức các hoạt động dạy học và giáo dục cũng như các hoạt động chủ đạo ở từng giai đoạn lứa tuổi khác nhau để hình thành và phát triển tâm lý con người.2 Các yếu tố ảnh hưởng tới sự phát triển của con người 1.1 Ảnh hưởng của phương thức sống và thức ăn Karl Linné từ thế kỷ thứ 18 đã đặt con người vào bộ linh trưởng (Primatas). Thực ra bản chất con người vừa là cơ thể sinh học (somatic) vừa là văn hóa (cultural).

Quá trình khai thác môi trường từ cỏ cây, thú vật và quá trình thích nghỉ với điều kiện sống này là xuất phát điểm sâu xa dẫn đến chế tác công cụ và sáng tạo công nghệ chính là biểu tượng văn hóa, thể hiện trên những cấu tạo và chức năng mới của cơ thể. Hoàn thiện khả năng cầm nắm hướng tới chế tác và cải tiến công cụ. “Tăng cường ý nghĩa của kích thích thị giác trên cơ sở phát triển thị giác. Thoái hóa hàm răng, chuyển chức năng cầm nắm từ răng sang bản tay, chuyên biệt hóa chỉ sau với chức năng đi thẳng.

Phite tap hóa cấu trúc và chức năng não bộ đặc biệt là các trung tâm liên quan đến hoạt động tổng hợp (ngôn ngữ và chữ viết). Việc tăng cường sử dụng protein động vật đã cung cấp thêm năng lượng, có liên quan mật thiết đến toàn bộ hoạt động của cơ thể và liên quan đến sự tiến hóa về hình thái cấu tạo của các loại hình Người. Chế độ dinh dưỡng có ảnh hưởng lâu dài đến các đặc điểm cơ thể. Ví dụ có 2 bộ tộc ở châu Phi sống gần nhau nhưng bộ tộc Maxai chuyên chăn nuôi, ăn thịt nhiều hơn cho nên cao hơn đến 10 cm và nặng hơn 10 kg so với tộc người Kaknia (thuộc Kenia) chuyên trồng trọt.

~ Môi trường sinh thái và chế độ đỉnh dưỡng tạo ra những dị biệt khá lớn về đáp ứng sinh học. Ví dụ tiến bộ của y học (văn hóa) đã làm yếu hoặc loại trừ một 7 số áp lực chọn lọc nhưng lại tạo cơ hội cho một số áp lực mới như AIDS, các bệnh về tìm mạch, béo phì. ~ Văn hóa một mặt là sự đáp ứng trước áp lực môi trường, mặt khác chính nó lại là áp lực tạo nên tính đa hình di truyền. Vì vậy, với con người, hai mặt sinh học và văn hóa không thể tách rời nhau.2 Ảnh hưởng của yếu tố khí hậu Ảnh hưởng của yếu tố khí hậu biểu hiện ở nhiều trạng thái khác nhau theo.

mùa, theo địa lý. Là đều là tổ hợp của nhiều thành phần như nhiệt độ, độ ẩm, gió. mây mưa, nắng tuyết. Tác động cua tổ hợp này được thông qua nhiều rào chắn tự.

nhiên (sông, hồ, biển, núi, cây rừng .) và rào chắn văn hóa (nhà cửa, quần áo, tiện nghỉ sinh hoạt .) tạo thành khí hậu toàn cầu, địa phương, tiểu khí hậu (ở tiểu vùng) và vi khí hậu (tại chỗ có giới hạn hẹp). Điều hòa nhiệt là thích nghỉ sinh học chủ đạo liên quan đến các chức năng của các tổ chức cơ thể. Một số cơ cấu góp phần bảo đảm tốt thích nghỉ với vỉ khí hậu. 'Ví dụ khi nhiệt độ môi trường thay đồi thì nhiệt da biến đổi nhưng nhiệt trung tâm của cơ thể bao giờ cũng được giữ ồn định - gọi là động vật ổn nhiệt 36~ 37°C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ