Giáo trình Hàn MIG/MAG nâng cao - Nghề Hàn Trình độ Trung cấp (CĐ GTVT)

Giáo trình hàn migmax nâng cao giúp học viên trung cấp phát triển kỹ năng hàn chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động hiện nay.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Hàn MIG MAG Nâng Cao Cho Thợ Lành Nghề

Giáo trình Hàn MIG/MAG nâng cao là một module chuyên ngành bắt buộc, được thiết kế cho chương trình đào tạo nghề hàn trình độ trung cấp. Tài liệu này đóng vai trò nền tảng, cung cấp kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về công nghệ hàn hồ quang trong môi trường khí bảo vệ (GMAW). Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng thực hiện các mối hàn phức tạp ở những vị trí khó như hàn đứng, hàn ngang và hàn ngửa, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của ngành công nghiệp chế tạo. Nội dung giáo trình được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành, nhấn mạnh vào việc làm chủ máy hàn MIG/MAG, lựa chọn chế độ hàn tối ưu và áp dụng các phương pháp dao động mỏ hàn hiệu quả. Hoàn thành module đào tạo hàn này, học viên không chỉ nắm vững lý thuyết hàn nâng cao mà còn có thể tự tin xử lý các liên kết hàn trên vật liệu hàn đa dạng, từ thép tấm đến hàn ống thép, mở ra cơ hội nhận chứng chỉ thợ hàn quốc tế và làm việc tại các nhà máy, công xưởng hiện đại.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của module đào tạo hàn nâng cao

Mục tiêu của module đào tạo hàn nâng cao (Mã số MĐ18) là phát triển năng lực toàn diện cho thợ hàn. Người học sau khi hoàn thành chương trình phải có khả năng trình bày rõ những khó khăn kỹ thuật khi hàn ở các vị trí khác nhau. Quan trọng hơn, họ phải thành thạo việc chuẩn bị phôi hàn đúng kích thước, thiết lập máy hàn MIG/MAG và chọn chế độ hàn (cường độ dòng điện, điện áp, lưu lượng khí) phù hợp với chiều dày vật liệu và kiểu liên kết. Theo giáo trình, mục tiêu cuối cùng là "Hàn các mối hàn ở vị trí hàn đứng, hàn ngang, hàn ngửa trong không gian đảm bảo độ sâu ngấu đúng kích thước bản vẽ, không rỗ khí ngậm xỉ, không cháy cạnh, vón cục". Đồng thời, việc thực hiện tốt công tác an toàn lao động trong hàn và vệ sinh phân xưởng là một yêu cầu bắt buộc, đảm bảo môi trường làm việc chuyên nghiệp.

1.2. Vai trò của hàn GMAW trong các trường trung cấp nghề

Hàn GMAW (Gas Metal Arc Welding), thường được biết đến với tên gọi hàn MIG/MAG, là một trong những phương pháp hàn phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp nhờ năng suất cao và khả năng tự động hóa. Tại các trường trung cấp nghề, việc giảng dạy hàn GMAW nâng cao giữ vai trò then chốt trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Chương trình không chỉ dừng lại ở các kỹ năng cơ bản mà đi sâu vào các kỹ thuật phức tạp, mô phỏng môi trường làm việc thực tế. Việc tích hợp các bài thực hành hàn trên các liên kết giáp mối, hàn góc, và hàn gấp mép ở các vị trí khó giúp học viên làm quen với áp lực và yêu cầu chính xác của công việc. Đây là bước đệm quan trọng giúp họ dễ dàng thích ứng và phát triển sự nghiệp sau khi tốt nghiệp.

II. Thách Thức Khi Hàn MIG MAG Ở Các Vị Trí Khó 3G 4G 5G

Việc thực hiện các mối hàn ở những vị trí phi tiêu chuẩn như hàn đứng (vị trí 3G), hàn ngang (vị trí 2G) và hàn ngửa (vị trí 4G) đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho thợ hàn. Giáo trình chỉ rõ: "Khi hàn kim loại hàn nóng chảy dễ rơi, bắn tóe ra khỏi bể hàn gây ảnh hưởng đến quá trình làm việc của mỏ hàn... và dễ gây cháy bỏng cho người hàn". Trọng lực trở thành yếu tố cản trở lớn nhất, khiến vũng hàn có xu hướng chảy xệ, khó kiểm soát độ ngấu và hình dạng mối hàn. Điều này đòi hỏi người thợ phải có kỹ năng điêu luyện trong việc điều khiển mỏ hàn, áp dụng các kỹ thuật hàn leo hoặc kỹ thuật hàn xuống một cách chính xác. Bên cạnh đó, việc duy trì sự ổn định của hồ quang và lớp khí bảo vệ CO2, Argon trong không gian hẹp hoặc tư thế không thuận lợi cũng là một bài toán khó, làm tăng nguy cơ phát sinh khuyết tật mối hàn như rỗ khí, không ngấu hoặc cháy cạnh.

2.1. Phân tích khó khăn trong kỹ thuật hàn leo và hàn xuống

Trong hàn đứng (vị trí 3G), hai kỹ thuật chính là kỹ thuật hàn leo (hàn từ dưới lên) và kỹ thuật hàn xuống (hàn từ trên xuống). Hàn leo cho phép nhiệt lượng tập trung tốt hơn, mối hàn có độ ngấu sâu và chất lượng cao, nhưng đòi hỏi thợ hàn phải kiểm soát tốt vũng hàn để chống chảy xệ. Ngược lại, hàn xuống có tốc độ nhanh hơn, mối hàn có bề ngoài mịn hơn nhưng độ ngấu thường nông hơn, phù hợp với các tấm mỏng. Thách thức lớn nhất là duy trì góc độ mỏ hàn và tốc độ di chuyển ổn định để kim loại lỏng đông đặc kịp thời, tạo thành mối hàn đều và chắc chắn. Sai sót trong kỹ thuật có thể dẫn đến các khuyết tật mối hàn nghiêm trọng.

2.2. Các khuyết tật mối hàn thường gặp và nguyên nhân

Giáo trình đã hệ thống hóa các khuyết tật mối hàn phổ biến khi hàn ở vị trí khó. Cháy cạnh thường xảy ra do dòng điện quá lớn hoặc dao động mỏ hàn không dừng đủ lâu ở hai biên. Rỗ khí là hậu quả của việc thiếu khí bảo vệ hoặc khu vực hàn có gió lùa mạnh. Mối hàn không ngấu xuất hiện khi tốc độ hàn quá chậm làm kim loại lỏng chảy tràn lên phía trước, cản trở sự nóng chảy của vật liệu cơ bản, hoặc do dòng điện quá thấp. Ngoài ra, các lỗi như chảy xệ, nứt, bắn tóe quá mức cũng được phân tích chi tiết về nguyên nhân và cách khắc phục, giúp người học nhận biết và phòng tránh hiệu quả trong quá trình thực hành.

2.3. Yêu cầu về an toàn lao động trong đào tạo nghề hàn

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu. An toàn lao động trong hàn không chỉ là việc trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân (mặt nạ hàn, găng tay, quần áo bảo hộ) mà còn bao gồm việc đảm bảo khu vực làm việc thông thoáng. Giáo trình nhấn mạnh: "Khu vực hàn phải thông gió tốt để đảm bảo đủ lượng oxy cho người thợ". Bức xạ hồ quang, khói hàn độc hại, nguy cơ cháy nổ từ khí gas và điện giật là những rủi ro luôn hiện hữu. Chương trình đào tạo nghề hàn phải trang bị cho học viên kiến thức phòng chống cháy nổ, kỹ năng sơ cứu cơ bản và ý thức tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn tại xưởng.

III. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Hàn MIG MAG Nâng Cao Theo Tiêu Chuẩn

Để vượt qua các thách thức kỹ thuật, giáo trình cung cấp một hệ thống hướng dẫn chi tiết, tuân thủ các tiêu chuẩn hàn AWS (American Welding Society). Nền tảng của kỹ thuật hàn nâng cao là việc thiết lập một quy trình hàn WPS (Welding Procedure Specification) bài bản. Quy trình này xác định rõ các biến số quan trọng như loại vật liệu hàn, đường kính dây hàn, loại khí bảo vệ, và các thông số điện. Ví dụ, bài học về hàn giáp mối tấm dày 10mm ở vị trí đứng yêu cầu sử dụng dây hàn Ø1.2mm, dòng điện 120-140A và điện áp 20-22V. Bên cạnh việc cài đặt thông số trên máy hàn MIG/MAG, kỹ thuật dao động mỏ hàn cũng đóng vai trò quyết định. Các phương pháp dao động như hình zíc-zắc, bán nguyệt hay tam giác được hướng dẫn cụ thể cho từng loại liên kết, giúp kiểm soát hình dạng vũng hàn, đảm bảo mối hàn ngấu đều và có thẩm mỹ cao.

3.1. Thiết lập quy trình hàn WPS cho vật liệu hàn cụ thể

Một quy trình hàn WPS chuẩn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động hàn. Nó không chỉ là một tài liệu hướng dẫn mà còn là bằng chứng về khả năng tạo ra mối hàn đạt chất lượng yêu cầu. Trong giáo trình, mỗi bài học thực hành đều bắt đầu bằng việc lựa chọn chế độ hàn, đây chính là bước cốt lõi để xây dựng một WPS đơn giản. Người học được hướng dẫn cách tra bảng hoặc dựa vào kinh nghiệm để xác định dòng điện, điện áp, tốc độ cấp dây phù hợp với chiều dày và loại vật liệu hàn (ví dụ thép carbon CT3). Việc lập và tuân thủ WPS giúp đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót, là một kỹ năng không thể thiếu của thợ hàn chuyên nghiệp.

3.2. Lựa chọn khí bảo vệ CO2 Argon và dây hàn phù hợp

Chất lượng mối hàn phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn đúng khí bảo vệdây hàn. Khí CO2 là lựa chọn kinh tế, cho độ ngấu sâu nhưng gây bắn tóe nhiều và mối hàn hơi gồ ghề. Hỗn hợp khí Argon và CO2 (ví dụ 80% Ar - 20% CO2) giúp hồ quang cháy êm hơn, ít bắn tóe, mối hàn phẳng đẹp hơn nhưng chi phí cao hơn. Việc lựa chọn dây hàn cũng quan trọng không kém, cần phù hợp với thành phần hóa học của kim loại cơ bản. Giáo trình thường sử dụng dây hàn thép carbon thấp cho các bài thực hành trên thép CT3. Đối với các ứng dụng đòi hỏi năng suất cao, dây hàn lõi thuốc (FCAW) có thể là một giải pháp thay thế hiệu quả.

IV. Bí Quyết Hàn Tấm Dày Và Hàn Ống Thép Với Phương Pháp GMAW

Hàn các kết cấu chịu lực như hàn tấm dàyhàn ống thép là những kỹ năng đỉnh cao trong nghề hàn. Giáo trình Hàn MIG/MAG nâng cao tập trung đặc biệt vào các kỹ thuật này. Đối với việc hàn tấm dày, phương pháp hàn nhiều lớp là bắt buộc. Lớp hàn lót (root pass) là quan trọng nhất, quyết định độ ngấu và chất lượng bên trong của mối hàn. Các lớp tiếp theo (fill pass và cap pass) có nhiệm vụ lấp đầy và hoàn thiện bề mặt. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách điều chỉnh dòng điện cho từng lớp, ví dụ "Hàn lớp lót ta có thể chọn dòng điện hàn hơi nhỏ hơn lớp trung gian và lớp phủ". Đối với hàn ống thép ở các vị trí phức tạp như 5G (ống nằm ngang, hàn vòng quanh) hay 6G (ống nghiêng 45 độ), thợ hàn phải liên tục thay đổi góc độ mỏ hàn và tư thế làm việc. Việc làm chủ các kỹ thuật dao động mỏ hàn phức tạp và duy trì khoảng cách hồ quang ổn định là chìa khóa để tạo ra mối hàn đồng đều và không khuyết tật trên toàn bộ chu vi ống.

4.1. Kỹ thuật hàn nhiều lớp cho liên kết hàn tấm dày

Khi hàn tấm dày (ví dụ, thép tấm 10mm có vát mép), việc thực hiện mối hàn trong một lượt là không thể. Kỹ thuật hàn nhiều lớp được áp dụng. Lớp lót yêu cầu dòng điện thấp hơn để kiểm soát độ ngấu ở chân mối hàn. Sau khi hoàn thành và làm sạch lớp lót, các lớp điền đầy được thực hiện với dòng điện cao hơn để tăng tốc độ đắp. Mỗi lớp hàn phải được làm sạch xỉ và kiểm tra kỹ trước khi hàn lớp tiếp theo. Lớp phủ cuối cùng đòi hỏi kỹ thuật dao động tinh tế để tạo ra bề mặt mối hàn nhẵn, đều và có hình dạng đúng theo yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật. Quy trình này đảm bảo toàn bộ chiều dày của liên kết được ngấu hoàn toàn.

4.2. Phương pháp dao động mỏ hàn cho hàn ống thép vị trí 5G 6G

Hàn ống ở vị trí 5G, 6G là thử thách lớn nhất, tổng hợp kỹ năng của các vị trí hàn bằng, đứng và ngửa. Thợ hàn phải chia chu vi ống thành các cung phần tư và áp dụng kỹ thuật phù hợp cho từng phần. Ví dụ, khi hàn từ vị trí 6 giờ lên 3 giờ, kỹ thuật tương tự như hàn leo (3G). Khi hàn từ 3 giờ lên 12 giờ, kỹ thuật lại giống hàn ngang (2G) và hàn ngửa (4G). Phương pháp dao động mỏ hàn phải linh hoạt, thường là hình tam giác hoặc bán nguyệt nhỏ, để giữ cho vũng hàn không bị chảy xệ khi đi lên và lấp đầy rãnh hàn khi đi ngang. Việc duy trì sự đồng nhất của mối hàn trên toàn bộ đường ống là tiêu chí đánh giá cao nhất.

V. Phương Pháp Kiểm Tra Mối Hàn Và Lấy Chứng Chỉ Thợ Hàn AWS

Chất lượng của một thợ hàn được thể hiện qua chất lượng mối hàn mà họ tạo ra. Do đó, kỹ năng kiểm tra và đánh giá là một phần không thể thiếu trong chương trình đào tạo. Giáo trình hướng dẫn các phương pháp kiểm tra trực quan bằng mắt thường và sử dụng các dụng cụ đo kiểm như thước dưỡng đo. Thợ hàn phải có khả năng tự phát hiện các khuyết tật mối hàn bề mặt như cháy cạnh, rỗ khí, không đều, từ đó tìm ra nguyên nhân và biện pháp khắc phục. Ở cấp độ cao hơn, các phương pháp kiểm tra mối hàn (NDT) không phá hủy như siêu âm (UT), thẩm thấu (PT) hay chụp ảnh phóng xạ (RT) được giới thiệu để đánh giá các khuyết tật bên trong. Việc thành thạo các kỹ năng hàn nâng cao và hiểu biết về quy trình kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn hàn AWS D1.1 là điều kiện tiên quyết để học viên có thể thi và đạt được các chứng chỉ thợ hàn có giá trị, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động.

5.1. Quy trình kiểm tra mối hàn NDT không phá hủy

Tuy giáo trình trung cấp tập trung vào kiểm tra trực quan (Visual Testing - VT), việc giới thiệu về kiểm tra mối hàn (NDT) là cần thiết để mở rộng tầm nhìn cho học viên. Kiểm tra NDT cho phép đánh giá các khuyết tật ẩn sâu bên trong mối hàn mà mắt thường không thể thấy, như nứt bên trong, không ngấu hoàn toàn, hoặc ngậm xỉ. Các phương pháp như siêu âm dùng sóng âm để phát hiện sự gián đoạn trong vật liệu, trong khi chụp X-quang/Gamma-ray tạo ra hình ảnh phim của mối hàn, để lộ các vùng có mật độ vật chất khác nhau (khuyết tật). Hiểu biết cơ bản về NDT giúp thợ hàn nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình hàn WPS để tạo ra các mối hàn hoàn hảo từ trong ra ngoài.

5.2. Lộ trình tại trường trung cấp nghề để đạt chứng chỉ thợ hàn

Con đường để trở thành một thợ hàn chuyên nghiệp, sở hữu chứng chỉ thợ hàn quốc tế (ví dụ 3G, 4G, 6G theo tiêu chuẩn AWS) bắt đầu từ những chương trình đào tạo bài bản tại trường trung cấp nghề. Lộ trình học tập thường bao gồm các môn học cơ sở, sau đó là các module kỹ năng từ cơ bản đến nâng cao. Giáo trình Hàn MIG/MAG nâng cao là một mắt xích quan trọng trong lộ trình này. Sau khi hoàn thành khóa học và thành thạo các kỹ năng thực hành, học viên sẽ được tổ chức các kỳ thi sát hạch. Mẫu thi thường là các bài hàn ở vị trí khó, sau đó được gửi đi kiểm tra (VT, uốn, hoặc NDT) bởi một đơn vị kiểm định độc lập để cấp chứng chỉ.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI. TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG ƯƠNGI GIAO TRINH M6 dun: Han MIG/MAG nang cao NGHE: HAN TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội ~ 2017 LỜI NÓI ĐÀU Trong những năm gần đây, với nhu cầu công nghiệp hoá hiện đại hoá dạy nghề đã có những bước tiến nhằm thay đổi chất lượng dạy vả học, đề thực hiện nhiệm vụ đảo tạo nguồn nhân lực kỹ thuật trực tiếp đáp ứng nhu cầu xã hội. Củng với sự phát triển của khoa học công nghệ trên thể giới, lĩnh vực cơ khí chế tạo nói chung và ngành Hàn ở Việt Nam nói riêng đã có những bước phát triển đáng kể, Chương trình khung quốc gia nghề hàn đã được xây dựng trên cơ sở phân tích nghề, phần kỹ thuật nghề được kết cấu theo các môđun. Đề tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở dạy nghề trong quá trình thực hiện, việc biên soạn giáo trình kỹ thuật nghề theo các môđun đảo tạo nghề là cấp thiết hiện nay. M6 dun : Han MIG MAX nang cao là mô đun đào tạo nghề được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành. Trong quá trình thực hiện, nhóm. biên soạn đã tham khảo nhiều tài liệu công nghệ hàn trong và ngoài nước, kết hợp với kinh nghiệm trong thực tế sản xuất. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng không tránh khỏi những khiểm khuyết, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của độc giả để giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm on! Hà Nội, thắng 11 năm 2017 MỤC LỤC Nội dung Trang LỜI NÓI ĐÀU 1 MỤC LỤC 2 MO DUN HAN MIG MAX NANG CAO 3 Bài 1:Hàn giáp moi không vát mép ở vị trí han dimg (hin MIG-MAG) Bài 2:Hàn giáp mỗi có vát mép ở vị trí hàn đứng (hàn MIG-MAG) 10 Bài 3:Hàn góc không vát mép ở vị trí han đứng (hản MIG, MAG) l6 Bài 4:Hàn góc có vát mép ở vị trí hàn đứng (hàn MIG, MAG) 20 Bai Schan gdp mép 6 vj tri hin dimg (han MIG, MAG) 24 Bài 6:Hàn giáp mối không vát mép ở vị trí hàn ngang (hàn MIG, _ ;; MAG) . Bài 7: Hàn giáp mỗi có vát mép ở vị trí hản ngang (hàn MIG, MAG)i 3, Bài 8:Hàn góc không vát mép ở vị trí hàn ngang (hin MIG, MAG) 35 Bài 9:Hàn góc có vát mép ở vị trí han ngang (hàn MIG, MAG) 38 Bài 10:Hàn gấp mép ở vi tri hàn ngang (han MIG, MAG a Bài 11:Hàn giáp mỗi không vát mép ở vị trí hàn ngang (hin MIG, 44 MAG Bài 12;Han giáp mỗi cỏ vát mép ở vi tri hin ngang (hin MIG, MAG 47 13;Han góc không vát mép ở vị trí hàn ngita (han MIG, MAG) 51 Bài 14:Hàn góc có vắt mép ở vị tri han ngita (han MIG, MAG) 54 Bai 15:Hàn gấp mép kim loại mỏng ở thế ngữa. 57 ƯƠNG TRÌNH MÔ-ĐUN HÀN MIG, MAG NÂNG CAO. Mã số mô đun: MĐI8 . Thời gian mô đun: 90 h; ( Lý thuyết: 8 h, Thực hành: 82 h) 1. VỊ TRÍ TÍNH CHÁT CỦA MO DUN ~_ Vị trí: Mô đun này được bố trí sau khi học xong hoặc học song song với các môn học MH07- MH12 va MĐI13- MĐI7 ~_ Tính chất của môđun: Là mô-đun chuyên ngành bắt buộc. MỤC TIÊU CUA MO BUN Học xong môn học này người học có khả năng: ~ Lam việc tại các nhả máy với những kiến thức, kỹ nang hin cơ bản. ~_ Trình bày rõ những khó khăn gặp phải khi thực hiện các mối hàn ở các vị trí khác nhau trong không gian. ~_ Chuẩn bị vật liệu hân, thiết bị hàn đầy đủ, an toàn. ~_ Chuẩn bị phôi hàn đúng kích thưc vẽ, đảm báo yêu cầu kỹ thuật. ~_ Chọn chế độ hàn phủ hợp với kiểu liên kết hàn, chiều day va tinh chất của vật liệu, vị trí hàn. - ~_ Hàn các mỗi hàn ở vị trí hàn đứng, hàn ngang, hàn ngữa trong không gian đảm bảo độ sâu ngấu đúng kích thước bản vẽ, không rỗ khí ngậm xi, không cháy cạnh, vón cục. _ ~_ Thực hiện tốt công tác an toàn và vệ sinh phân xưởng. NOI DUNG MO DUN | 1. Nội dụng tổng quát và phân phối thời gian: Số | Tên các bài trong mô đun Thời gian TT Tổngsối Lý | Thực | Kiểm thuyết | hành | tra* Hàn giáp mỗi không vát mép ở 1 |vị trí hàn đứng (hàn MIG-| 5 1 3 1 MAG) Hàn giáp mỗi có vất mép ở vị 2 _ | trí hàn đứng (hin MIG-MAG) 2 : 2_ | Hân góc không vit mép 6 vi wi] 2 i 5 ĩ 3 | ham dimg (hin MIG, MAG) 4 | Hin ge 06 vat mép o vi tian | P đứng (hàn MIG. MAG) s_ |hàn gấp mép ở vị tí hàn đứng| — „ 1 1 i (han MIG, MAG) Số Tên các bài trong mô đun. Thời gian TT Tống số Lý Thực | Kiểm thuyết | hành | tra* Tân giáp mỗi không vát mép ở 6 |vị trí hàn ngang (hàn MIG, 5 1 3 1 MAG) Bai 7: Han giáp mỗi có vat mép 7 |ở vị trí hàn ngang (hàn MIG,| 5 1 5 MAG)i ạ_ | Hàn góc không vat mép 6 vitri| „ š hàn ngang (hàn MIG,MAG) = | ọ_ | Hàn góc 06 vat mép ở vịtrí hàn| „ 5 ngang (hàn MIG, MAG) ? Hân gấp mép ở vị trí hàn ngang 10 (han MIG, MAG s } s Hàn giáp mỗi không vất mếp ở 11 |vị trí hàn ngang (hin MIG,| 5 1 4 MAG 1p | Han gidp moi c6 vat mép 6 vi] „ 3 trí hàn ngang (han MIG, MAG. 1a | Han góc không vát mếp ở vị tí| _ „ 5 hàn ngữa (hin MIG, MAG) Hàn góc có vat mép ở vị tri hin 4 | ngira (hin MIG, MAG) = 1 . s 15 | Hin gắp mép kìm loại mông ở | z 1 3 1 thế ngữa. 16 | Kiêm tra mô đun 6 Cộng 9 8 76 6 2 Nội dung chỉ tiết BÀI 1: HAN GIAP MOI KHÔNG VÁT MÉP Ở VỊ TRÍ HAN HAN DUNG (MIG-MAG) 1.MỤC TIÊU CỦA BÀI: Sau khi học xong bài này, người học có khả năng: ~ Chọn chế độ hàn (dụ, Iụ, Uạ. V,) và phương pháp dao động mỏ hàn phủ hop với chiều dây vật liệu và kiểu liên kết hàn. - Hàn được môi hàn giáp môi không vat mép, bằng phương pháp hin MIG, MAG 6 vj trí hàn đứng đạt yêu cầu kỹ thuật. - Kiểm tra, đánh giá được chất lượng mối hàn. ~ Tổ chức nơi làm việc ngăn nắp và an toàn lao động. Chuẩn bị: - Mặt bằng, thiết bị: May han MAG, đồng hỗ chai khí CO›. Các thiết bị an toàn, phòng chống cháy nô. ~ Dụng cụ hàn: Búa nguội, búa gõ xỉ, kìm rèn, kìm cắt đây hàn, bản chải sắt, thước dưỡng đo. ~ Vật liệu hàn: Thép tắm CT3, day han, khi COs. - Trang thiết bị bảo hộ lao động. Nội dung bài học: hi hàn các mối hàn ở các vị trí hàn đứng, han ngang, hàn ngữa bằng công nghệ bản hỗ quang trong môi trường khí bảo vệ. ~Năng suất hàn giảm so với ở vi tri hàn bằng, - Khó thực hiện các kỹ năng thao tác trong quá trình làm việc. - Khi hàn kim loại hàn nóng chảy rễ rơi, bắn tóe ra khỏi bể hàn gây ảnh hưởng đến quá trình làm việc của mỏ hàn thiết bị hàn,và dễ gây cảy bỏng cho người hàn. Kỹ thuật hàn: * Tâm với điện cực, độ nhô cua day hin (khoảng cách từ đầu mỏ hàn đến bề mặt vật hàn 10-15mm). * Góc độ làm việc của mỏ hàn: ~Trục mỏ hản hợp với trục của đường hàn một góc: œ = 80” + 90” ~ Trục mỏ hàn hợp với mặt phẳng 2 cạnh bên của vật hản một góc: B = 90° * Chọn chế độ hàn: Tuỷ thuộc vao chiéu dày của vật liệu để chọn chế độ hàn cho phủ hợp chế độ han ta tra theo bang: ~ Chiều dày vat han: $=3+5 (mm) - Đường kính dây hàn dy (mm) ~ Cường độ dòng điện hàn: 1,=110+120 (A) ~ Điện áp hàn: U,=19+21 (V) ~ Lưu lượng khí: Vy=8+l10 — (p) + Gá đính: Mặt sau mới đính. Sau đó ta ghép hai chỉ tiết đặt sát lại với nhau, đính làm hai điểm khoảng cách từ đầu mép của vật hàn đến tâm mỗi đính từ 10 + 15 (mm) chiều dài mỗi đính 7 (mm) chiều rộng mối đính 5 (mm). 'Yêu cầu mối đỉnh đảm bảo độ ngấu, chắc chắn đạt yêu cầu kỳ thuật. + Tién hanh han: Hàn mặt không đính nhằm mục đích tránh được sự biến dang của vật hàn. - Chọn điểm gây hồ quang cách vị trí đầu đường hàn khoảng 15 (mm) - Góc độ làm việc của mỏ hàn: Trục mỏ hàn hợp với trục của đường hản một góc œ.=80° + 902 ~ Trục mỏ hàn hợp với mặt phẳng 2 cạnh bên cúa vật hàn một góc: B = 90” ~ Khoảng cách từ đầu mỏ hàn đến vật hàn (độ nhô ra của day han) từ 10 + 15 (mm) 907 * Phương pháp dao động mỏ hàn có hai phương pháp: + Dao động mỏ hàn theo hình zíc zắc răng cưa. + Dao động mỏ hàn theo hình bán nguyệt. + Biên độ dao động từ 6 + 7 (mm). Bước dao động từ 1,5 + (mm) + Trong quá trình hàn phải có điểm dừng ở phía cạnh trên, tránh xây ra những, khuyết tật ~ Gây hỗ quang: Khi có tỉa hồ quang phát ra ta kéo nhanh mỏ hàn về vị trí đầu đường hàn chú ý quan sát sao cho tạo thành bể hàn, di chuyển và dao động mỏ hàn, hướng hàn từ phải sang trái theo phương pháp hàn trái, đầu dây hàn luôn luôn ở giữa bé han như vậy là tốc độ phủ hợp. Do phôi hàn dài, trong quá trình hàn cần phải dừng lại để kiểm tra mối hàn ta phải thực hiện kỹ thuật nồi mồi hàn - Gây hồ quang cách vị trí nối từ 5 + 10 (mm) kéo nhanh mỏ hàn về vj tri can nổi quan sát sao cho điễn đầy dãnh hỗ quang tai điểm nối sau đó tiếp tục di chuyên mỏ hàn va dao động bình thường giữ nguyên góc độ mỏ hàn, khi hàn đến cudi đường hàn di chuyên mỏ hàn ngược trở lại từ. 5+ 7 (mm) để điền đầy anh hd quang. - Chú ý: Sau khi ngắt hồ quang lượng khí CO; vẫn còn tiếp tục phun ra khoảng 10 giây ta giữ mỏ hàn tại vị trí ngất hỗ quang từ 5 + 6 giây để bảo vệ mối hàn không bị nứt, không bị rỗ khí. - Ngoài quan sát bằng mắt thường, ta còn bằng tai nghe tiếng hồ quang chấy kêu đều nhẹ, liên tục tay cầm mỏ hàn cảm thấy tốt như vậy cường độ dòng điện và điện áp hàn là hợp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ