Giáo trình Mô đun Hàn MIG/MAG Cơ bản - Nghề Hàn Trình độ Trung cấp

Giáo trình nghiên cứu hàn migmax cơ bản nghề hàn trình độ trung cấp, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình hàn MIG MAG cơ bản cho người mới bắt đầu

Giáo trình hàn MIG/MAG cơ bản là nền tảng cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề hàn trình độ trung cấp. Tài liệu này được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành, nhằm cung cấp cho người học một lộ trình rõ ràng để nắm vững một trong những công nghệ hàn phổ biến nhất hiện nay. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị kiến thức từ khái niệm, nguyên lý, vật liệu cho đến kỹ năng vận hành thiết bị và thực hiện các mối hàn cơ bản. Việc tuân thủ một giáo trình hàn MIG/MAG cơ bản chuẩn hóa không chỉ đảm bảo chất lượng đầu ra của thợ hàn mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc học các kỹ thuật nâng cao sau này. Nội dung được cấu trúc theo các mô đun chuyên biệt, bắt đầu từ những kiến thức tổng quan, sau đó đi sâu vào vận hành máy và cuối cùng là các bài thực hành hàn trên các vị trí khác nhau. Theo tài liệu gốc, mô đun Hàn MIG/MAG cơ bản (MĐ17) có thời lượng 90 giờ, phân bổ hợp lý giữa lý thuyết (24 giờ) và thực hành (66 giờ). Sự phân bổ này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng thực hành, giúp học viên chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành năng lực thực tiễn. Một tài liệu hàn MIG chất lượng sẽ giải thích cặn kẽ về công nghệ hàn trong môi trường khí bảo vệ, phân biệt rõ ràng giữa hàn MIG (Metal Inert Gas) và MAG (Metal Active Gas), từ đó giúp người học lựa chọn phương pháp phù hợp cho từng loại vật liệu cụ thể. Hoàn thành chương trình này, người học có khả năng làm việc tại các nhà máy, cơ sở sản xuất cơ khí, thực hiện các mối hàn cơ bản ở vị trí bằng, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và an toàn lao động.

1.1. Tầm quan trọng của chương trình đào tạo nghề hàn đạt chuẩn

Một chương trình đào tạo nghề hàn đạt chuẩn đóng vai trò quyết định đến chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật. Chương trình cung cấp một lộ trình học tập có hệ thống, từ lý thuyết đến thực hành, đảm bảo người học không bỏ sót các kiến thức nền tảng quan trọng. Nó giúp chuẩn hóa kỹ năng, đảm bảo mọi học viên sau khi tốt nghiệp đều đạt được một mặt bằng năng lực chung, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Hơn nữa, chương trình chuẩn còn nhấn mạnh đến an toàn lao động trong hàn, một yếu tố sống còn trong ngành cơ khí, giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn.

1.2. Cấu trúc mô đun hàn MIG MAG trong giáo trình trung cấp

Trong giáo trình trình độ trung cấp, mô đun hàn MIG/MAG thường được thiết kế một cách khoa học. Cấu trúc bao gồm các bài học lý thuyết xen kẽ với các bài thực hành chuyên sâu. Phần lý thuyết tập trung vào nguyên lý hàn MIG/MAG, các loại vật liệu và thiết bị. Phần thực hành được phân cấp từ dễ đến khó, bắt đầu từ việc vận hành máy, hàn đường thẳng, cho đến hàn giáp mối và hàn góc. Sự sắp xếp này giúp người học xây dựng kỹ năng một cách tuần tự và vững chắc.

1.3. Mục tiêu đầu ra sau khi học xong kỹ thuật hàn bán tự động

Mục tiêu chính sau khi hoàn thành giáo trình hàn MIG/MAG cơ bản là người học có khả năng vận hành thành thạo máy hàn bán tự động. Cụ thể, học viên phải giải thích được đặc điểm, công dụng của phương pháp hàn MIG/MAG, nhận biết đúng các loại vật liệu, tính toán chế độ hàn phù hợp. Về kỹ năng, học viên phải hàn được các mối hàn cơ bản ở vị trí bằng, đảm bảo độ ngấu, đúng kích thước và ít bị khuyết tật mối hàn. Đây là những năng lực cốt lõi để bắt đầu sự nghiệp trong lĩnh vực hàn công nghiệp.

II. Những thách thức khi tự học kỹ thuật hàn MIG MAG thiếu tài liệu

Việc tự học kỹ thuật hàn MIG/MAG mà không có một giáo trình hàn MIG/MAG cơ bản bài bản sẽ dẫn đến nhiều thách thức và rủi ro. Thách thức lớn nhất là không nắm được hệ thống kiến thức nền tảng một cách đầy đủ. Người tự học có thể bỏ qua các chi tiết quan trọng về nguyên lý hàn MIG/MAG, đặc tính của từng loại khí bảo vệ CO2 hay Argon, và cách lựa chọn dây hàn MIG phù hợp. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các khuyết tật mối hàn như nứt, rỗ khí, không ngấu hay chảy xệ thường xuyên xảy ra do không hiểu rõ nguyên nhân và cách khắc phục. Một vấn đề nghiêm trọng khác là nguy cơ mất an toàn. Tài liệu đào tạo chuẩn luôn dành một phần quan trọng để hướng dẫn về an toàn lao động trong hàn, từ cách sử dụng trang bị bảo hộ, an toàn điện, đến an toàn khi sử dụng khí nén. Người tự học có thể xem nhẹ các quy tắc này, dẫn đến những tai nạn đáng tiếc như bỏng hồ quang, điện giật, hoặc cháy nổ. Hơn nữa, việc thiếu một quy trình chuẩn khiến người học tốn nhiều thời gian và vật liệu để thử và sai, làm giảm hiệu quả học tập và tăng chi phí. Không có sách dạy hàn MIG hay người hướng dẫn, việc chẩn đoán và sửa lỗi sai của bản thân trở nên rất khó khăn, dễ hình thành các thói quen kỹ thuật sai lầm khó sửa đổi về sau.

2.1. Nguy cơ mất an toàn lao động trong hàn khi thiếu kiến thức

Thiếu kiến thức từ giáo trình chuẩn làm gia tăng đáng kể nguy cơ mất an toàn lao động trong hàn. Các nguy hiểm chính bao gồm: điện giật do hệ thống cách điện kém hoặc thao tác sai; bỏng do bức xạ hồ quang (tia hồng ngoại, tử ngoại) và kim loại nóng chảy; ngộ độc khí hàn. Giáo trình MĐ17 nhấn mạnh việc kiểm tra thiết bị trước khi vận hành, sử dụng đúng trang bị bảo hộ cá nhân (quần áo, mũ, kính hàn) và đảm bảo khu vực làm việc thông thoáng. Bỏ qua các quy tắc này là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng.

2.2. Các khuyết tật mối hàn thường gặp và nguyên nhân cốt lõi

Khi không được đào tạo bài bản, người hàn thường mắc phải các khuyết tật mối hàn phổ biến. Lỗi nứt gây ra do hàm lượng P, S cao trong vật liệu hoặc ứng suất lớn. Lỗi rỗ khí xuất hiện do vật hàn chưa được làm sạch, lưu lượng khí bảo vệ không đủ hoặc hồ quang quá dài. Lỗi không ngấu là hệ quả của dòng điện hàn quá nhỏ, tốc độ hàn quá nhanh hoặc góc độ mỏ hàn không chính xác. Hiểu rõ các nguyên nhân này, vốn được phân tích kỹ trong giáo trình, là chìa khóa để tạo ra các mối hàn chất lượng.

III. Hướng dẫn nắm vững nguyên lý hàn MIG MAG và vật liệu cơ bản

Để thành thạo kỹ thuật hàn, việc đầu tiên là phải nắm vững nguyên lý hàn MIG/MAG. Đây là phương pháp hàn hồ quang nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ. Nguồn nhiệt được tạo ra bởi hồ quang giữa điện cực nóng chảy (dây hàn) và vật hàn. Toàn bộ vũng hàn được bao bọc bởi một dòng khí bảo vệ để ngăn chặn sự xâm nhập của oxy và nitơ từ không khí, tránh gây oxy hóa và đảm bảo chất lượng mối hàn. Công nghệ hàn GMAW (Gas Metal Arc Welding) này được chia thành hai loại chính: MIG (sử dụng khí trơ như Argon, Heli) và MAG (sử dụng khí hoạt tính như khí bảo vệ CO2 hoặc hỗn hợp Argon + CO2). Việc lựa chọn khí bảo vệ phụ thuộc vào loại vật liệu hàn. Bên cạnh khí, vật liệu hàn cơ bản khác là dây hàn MIG. Dây hàn có nhiều loại với đường kính và thành phần hóa học khác nhau, được lựa chọn dựa trên vật liệu nền. Ví dụ, dây H-08MnSA thường dùng cho thép carbon thấp. Một giáo trình hàn MIG/MAG cơ bản sẽ cung cấp các bảng tra chi tiết về mối quan hệ giữa đường kính dây, cường độ dòng điện, điện thế hồ quang và loại khí bảo vệ, giúp người học thiết lập chế độ hàn tối ưu. Việc hiểu rõ và lựa chọn đúng các vật liệu hàn cơ bản này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo quá trình hàn diễn ra ổn định và hiệu quả.

3.1. Tìm hiểu công nghệ hàn GMAW và thực chất của phương pháp

Công nghệ hàn GMAW là thuật ngữ kỹ thuật quốc tế cho hàn MIG/MAG. Thực chất của nó là quá trình hàn bán tự động, trong đó dây hàn được cấp liên tục thông qua một cơ cấu đẩy dây. Người thợ hàn chỉ cần điều khiển mỏ hàn di chuyển dọc theo đường hàn. Ưu điểm của phương pháp này là năng suất cao, có thể hàn ở mọi vị trí, chất lượng mối hàn tốt và ít bị biến dạng do nhiệt tập trung. Đây là công nghệ hàn chủ lực trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

3.2. Phân loại khí bảo vệ CO2 Argon và các loại dây hàn MIG

Khí bảo vệ được chia thành hai nhóm chính: khí trơ (Argon, Heli) và khí hoạt tính (khí bảo vệ CO2). Argon thường được dùng để hàn kim loại màu như nhôm, đồng. CO2 là lựa chọn kinh tế và phổ biến để hàn thép carbon. Dây hàn MIG cũng rất đa dạng, từ dây đặc (solid wire) đến dây lõi thuốc (flux-cored wire). Mỗi loại có ký hiệu và công dụng riêng, ví dụ ER70S-6 là loại dây phổ biến cho thép carbon. Lựa chọn đúng tổ hợp khí và dây là yếu tố then chốt cho một mối hàn thành công.

IV. Phương pháp vận hành và quy trình hàn MIG theo tài liệu chuẩn

Vận hành máy hàn và tuân thủ quy trình hàn MIG là kỹ năng cốt lõi được trình bày trong mọi giáo trình hàn MIG/MAG cơ bản. Quy trình này bắt đầu bằng việc chuẩn bị và kiểm tra thiết bị. Đầu tiên, cần đảm bảo cấu tạo máy hàn MIG được kết nối đúng cách, bao gồm bộ cấp nguồn, bộ cấp dây, hệ thống cấp khí và mỏ hàn. An toàn điện phải được đặt lên hàng đầu, máy hàn cần được nối đất và các dây dẫn phải có vỏ bọc cách điện tốt. Tiếp theo, người vận hành cần lắp cuộn dây hàn MIG vào trục, luồn dây qua hệ thống con lăn đẩy và ống dẫn tới mỏ hàn. Lực căng của con lăn phải được điều chỉnh vừa phải để tránh làm trượt hoặc biến dạng dây. Sau đó, kết nối bình khí, mở van và điều chỉnh lưu lượng khí trên đồng hồ đo. Một quy trình hàn MIG chuẩn yêu cầu thiết lập các thông số hàn trên máy, bao gồm điện áp (quyết định chiều dài hồ quang) và tốc độ cấp dây (quyết định cường độ dòng điện). Các thông số này phải phù hợp với chiều dày vật liệu và loại mối hàn. Cuối cùng, thao tác gây hồ quang được thực hiện bằng cách bóp cò trên mỏ hàn, sau đó di chuyển mỏ hàn với góc độ và tốc độ ổn định để hình thành mối hàn. Việc nắm vững quy trình này giúp đảm bảo sự ổn định trong quá trình hàn và chất lượng đồng đều của sản phẩm.

4.1. Phân tích chi tiết cấu tạo máy hàn MIG và các bộ phận chính

Hiểu rõ cấu tạo máy hàn MIG là yêu cầu bắt buộc. Một máy hàn điển hình bao gồm ba bộ phận chính. Bộ phận cấp điện (nguồn hàn) có chức năng biến đổi điện áp lưới thành dòng điện một chiều phù hợp cho việc hàn. Bộ phận cấp dây tự động bao gồm một motor và hệ thống con lăn (puli) để đẩy dây hàn MIG từ cuộn ra mỏ hàn với tốc độ không đổi. Bộ phận cấp khí gồm bình khí, van giảm áp và đồng hồ đo lưu lượng để cung cấp và điều chỉnh dòng khí bảo vệ. Việc hiểu rõ chức năng từng bộ phận giúp vận hành, bảo dưỡng và khắc phục sự cố hiệu quả.

4.2. Quy trình hàn MIG từng bước Từ chuẩn bị đến kết thúc

Một quy trình hàn MIG hoàn chỉnh bao gồm các bước: (1) Chuẩn bị vật hàn: làm sạch bề mặt khỏi gỉ sét, dầu mỡ. (2) Lắp đặt và kiểm tra thiết bị: kết nối nguồn, lắp dây hàn, lắp bình khí. (3) Thiết lập chế độ hàn: điều chỉnh điện áp và tốc độ ra dây. (4) Gây hồ quang: bóp cò và bắt đầu di chuyển mỏ hàn. (5) Thực hiện đường hàn: duy trì góc độ mỏ hàn (thường từ 65-80 độ) và tốc độ di chuyển ổn định. (6) Kết thúc đường hàn: dừng lại một chút ở cuối đường hàn để lấp đầy vết lõm rồi mới nhả cò. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này là bí quyết để có mối hàn đẹp và chất lượng.

V. Bí quyết ứng dụng sách dạy hàn MIG để kiểm tra chất lượng

Một giáo trình hàn MIG/MAG cơ bản hay sách dạy hàn MIG không chỉ dùng để học kỹ thuật mà còn là công cụ quan trọng để kiểm tra và đánh giá chất lượng mối hàn. Dựa vào các tiêu chuẩn được nêu trong tài liệu, người thợ có thể tự đánh giá sản phẩm của mình và xác định các khuyết tật mối hàn một cách chính xác. Quá trình kiểm tra bắt đầu bằng phương pháp trực quan. Người kiểm tra sẽ quan sát bề mặt mối hàn để đánh giá các yếu tố như: độ đồng đều của vảy hàn, chiều rộng và chiều cao mối hàn có đúng theo thiết kế không, có xuất hiện các lỗi bề mặt như cháy cạnh, chảy xệ, rỗ khí bề mặt hay nứt hay không. Giáo trình cung cấp các hình ảnh minh họa và mô tả chi tiết từng loại khuyết tật, giúp việc nhận diện trở nên dễ dàng hơn. Ngoài kiểm tra trực quan, tài liệu đào tạo còn giới thiệu các phương pháp kiểm tra chuyên sâu hơn. Kiểm tra không phá hủy (NDT) bao gồm các kỹ thuật như thẩm thấu lỏng (PT) để phát hiện nứt bề mặt, hoặc siêu âm (UT), chụp ảnh phóng xạ (RT) để tìm các khuyết tật bên trong như không ngấu, lẫn xỉ. Bên cạnh đó, phương pháp kiểm tra phá hủy (DT), như kéo, uốn, va đập, thường được áp dụng trên các mẫu thử để xác định cơ tính của mối hàn. Việc hiểu và áp dụng các phương pháp kiểm tra này giúp đảm bảo kết cấu hàn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về độ bền và an toàn lao động trong hàn.

5.1. Kỹ thuật nhận biết và khắc phục các lỗi mối hàn phổ biến

Dựa vào sách dạy hàn MIG, việc nhận biết và khắc phục khuyết tật mối hàn trở nên có hệ thống. Ví dụ, khi thấy mối hàn bị cháy cạnh (undercut), nguyên nhân thường do dòng điện quá lớn hoặc hồ quang quá dài. Biện pháp khắc phục là giảm dòng điện và giữ hồ quang ngắn hơn. Nếu mối hàn bị rỗ khí, cần kiểm tra lại lưu lượng khí bảo vệ CO2, làm sạch vật hàn kỹ hơn và đảm bảo khu vực hàn không bị gió lùa. Đối với lỗi không ngấu, cần tăng dòng điện, giảm tốc độ hàn và điều chỉnh góc vát mép phù hợp.

5.2. Các phương pháp kiểm tra chất lượng mối hàn trong thực tế

Trong thực tế sản xuất, có hai nhóm phương pháp kiểm tra chính. Kiểm tra không phá hủy (Non-Destructive Testing - NDT) được sử dụng để đánh giá chất lượng của chính sản phẩm mà không làm hỏng nó. Phổ biến nhất là kiểm tra bằng mắt (VT), thẩm thấu (PT), từ tính (MT), siêu âm (UT) và chụp X-quang (RT). Ngược lại, kiểm tra phá hủy (Destructive Testing - DT) được thực hiện trên các mẫu hàn thử nghiệm để đánh giá các đặc tính cơ học như độ bền kéo, độ dẻo và độ dai va đập. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và tầm quan trọng của kết cấu hàn.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Hàn MIG/MAG cơ bản NGHÈ: HÀN TRINH ĐỘ: TRUNG CAP Hình vẽ: Sơ đồ lặp các thiết bị 'Hà Nội -2017 LỜI NÓI ĐẦU Trong những năm gần đây, với nhu cầu công nghiệp hoá hiện đại hoá dạy. nghề đã có những bước tiến nhằm thay đổi chất lượng dạy và học, để thực hiện nhiệm vụ đảo tạo nguồn nhân lực kỹ thuật trực tiếp đáp ứng nhu cầu xã hội. Củng với sự phát triển của khoa học công nghệ trên thể giới, lĩnh vực cơ khí chế tạo nói chung và ngành Hàn ở Việt Nam nói riêng đã có những bước phát triển đáng kể, Chương trình khung quốc gia nghề hàn đã được xây dựng trên cơ sở phân tích nghề, phần kỹ thuật nghề được kết cấu theo các môđun. Để tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở dạy nghề trong quá trình thực hiện, việc biên soạn giáo trình kỹ thuật nghề theo các môđun đảo tạo nghề là cấp thiết hiện nay. M6 dun : Han MIG MAX eo ban là mô đun đào tạo nghề được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành. Trong quá trình thực hiện, nhóm biên soạn đã tham khảo nhiều tài liệu công nghệ hàn trong và ngoài nước, kết hợp với kinh nghiệm trong thực tế sản xuất. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, nhưng không tránh khỏi những khiếm khuyết, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của độc giả để giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng LI năm 2017 MỤC LỤC lung Trang LỜI NÓI ĐẦU 1 MỤC LỤC 3 MO DUN HAN MIG MAX CO BAN 3 Bài I : Những kiến thức cơ bản khi han MIG, MAG 4 Bai 2: Van hanh may han MIG, MAG l5 Bài 3 : Han d- ong đ- ờng thẳng ở vị trí bằng 30 Bài 4 : Hàn giáp mối khong vat mép ở vị trí hàn bằng 35 : Hàn áp mối có vát mép ở vị trí bằng ai làn góc không vát mép ở vị trí bằng 48 Hàn góc có vát mép ở vị trí bằng 5 Bài 8 ; Hàn gấp mép kim loại mỏng ở vị trí hàn bằng a CH- ONG TRINH MO- DUN HAN MIG,MAG CƠ BẢN Mã số mô đun: MĐI7 Thời gian mô đun: 90h; (Lý thuyết: 24h; Thực hành: 66h) LVI TRI, TINH CHAT MO BUN ~ Vị trí: Mô đun này đ-ợc bố trí sau hoặc song song với các môn học MH07- MHI2 và mô đun MĐ13 — MĐI6. ~ Tính chất của mô đun: Là mô đun chuyên ngành bắt buộc. MỤC TIÊU MÔ ĐUN. Học xong môn này ng- ời học sẽ có khả năng: ~ Làm việc tại các nhà máy các cơ sở sản xuất cơ khí với những kiến thức kỹ năng nghề cơ bản. - Giải thích day đủ thực chất đặc điểm, công dụng của ph-ơng pháp hàn MIG, MAG. ~ Nhận biết đúng các loại vật liệu dùng trong công nghệ hàn MIG, MAG . ~ Trình bẩy chính xác cấu tạo và nguyên lý làm việc của thiết bị hhàn MIG, MAG. ~ Tính toán chế độ hàn phù hợp chiều dày, tính chất của vật liệu ~ Hàn các mối hàn cơ bản ở vị trí hàn bằng bảo đảm độ ngấu, đúng kích th-ớc bản vẽ ít bị khuyết tật. ~ Kiểm tra đánh giá đúng chất I-ợng của mối hàn, kết cấu hàn. thích rõ các nguyên tắc an toàn và vệ sinh phân x-ởng. II, NOL DUNG MO DUN 1. Noi dung tổng quát và phân phổi thời gian. TT “Tên các bài học trong _. Thời gian mô dun [Tổng số | Lý thuyết ¡ Thực hành | Kiểm tra" Những Kiến thức cơ bản k khi han MIG, MAG 10 3 6 1 2 Vận hành máy hin MIG, MAG 10 3 6 1 Hàn đ-òng đ-ờng thẳng 3 lgvị trí bảng 19 a 5 Z 4 | Han giáp mỗi không vất j„ i 5 3 mép ở vị trí hàn bằng | | Hàn giáp mối có vát mép. Š_ vi í bằng 8 5 3 , © [Han géc không vất mép. 13 3 i Lo 1g _| # Han |gitergóc có vát mép ở vị 13 3 9 1 Hàn gấp mếp kim loại 8 | măng ở vị tí bàn bằng 7 2 5 9ˆ [ Kiểm tra mo dun | 3 Cong 90 2 38 8 2. Noi dung chi tiết. BAL1: NHUNG KIEN THUC CO BAN KHI HAN MIG, MAG Mục tiêu của bài: Sau khi học song bài này học sinh có khả năng: - Giải thích đúng nguyên lý, công dụng của ph- ong pháp hàn MIG, MAG. - Liệt kê các loại dụng cụ, thiết bị vật liệu dùng trong công nghệ hàn MIG, MAG, ~ Nhận biết các loại khuyết tật trong mối hàn khi han MIG, MAG. - Thực hiên tốt công tác an toàn laođộng và vệ sinh công nghiệp. Nội dung bài: Thời gian: 10h (LT:3h, TH:6h) KHÁI NIỆM CHUNG VỀ HÀN TRONG MÔI TR_ỜNG KHÍ BẢO VỆ * Các ph- ơng pháp hàn trong môi tr- ờng khí bảo vệ Hiện nay có rất nhiêu ph-ơng pháp hàn khác nhau, trong đó ph-ơng pháp hàn trong môi tr- ờng khí bảo vệ là một trong những ph- ơng pháp thích ứng với nhiều. kết cấu hàn và cho năng suất và chất l-ơng cao. Ph- ơng pháp công nghệ này có thể phân theo sơ đồ sau HAN TRONG MOI TR ONG KH BẢO VỆ — Han điện cực không Hàn điện cực nóng chảy nóng chảy. (Que hoặc dây hàn) = Hin MIG Han MaG(con; ‘Han bang tay ‘Han ty dong (Ar; He) hồn hợp co2+Ar) Hàn bán tự động Hàn tự động 1: Nguyên lý hàn MIG, MAG. Cả hai ph-ơng pháp đều có nguyên lý chung nh- nhau: Cột hồ quang Luồng khí bảo vệ ^amewwe Điện cực (dây hàn) Miệng phun khí Cơ cấu đầy dây Ống tiếp xúc Trạng thái xung quanh hồ quang , day han 3 đ-ợc quấn thành cuộn. Nhờ cơ cấu đ-a dây (cặp con lăn)5 đẩy dây hàn đi xuống với vận tốc không đổi, khi hổ quang xuất hiện giữa mặt nútdây hàn với vật hàn hồ quang đ- ợc bảo vệ bởi luồng khí đi vào đầu phun 4. Nguồn để cung cấp dòng điện hàn là dòng một chiều. Nguyên lý hàn trong môi tr- ờng khí 2: Vật liệu hàn MIG, MAG. Các loại khí th- ờng dùng bảo vệ khi hàn 2. Khí trơ ~ Là loại khí không có tác dụng với các phản ứng hoá học, hầu nh- không hoà tan trong kim loại. Nguyên tử của các loại khí này đ-ợc bao bọc bởi các màng điện từ, nhờ đó tính trơ hoá học của chúng càng đ- ợc bảo đảm. Khí argon, heli va các hồn hợp của chúng là những khí tro dé hàn. a) Khi Argon (Ar) à loại khí không màu, không mùi, không cháy và không nổ.5 C d-ới áp suất bình th-ờng. Argon nặng hơn không khí, nhờ nặng hơn không khí nén argon bio vé rất tốt vùng kim loại nóng chảy khi hàn. ~ Theo tiêu chuẩn của các n-ớc SNG khí Argon tỉnh khiết có thể chia thành 3 loại A,B,C . Độ ẩm đối với khí argon tỉnh khiết của cả ba loai>0,03% g/m3 Bảng 1. Thanh phan khé argon (% khdi |- ong) L-ong khi A B c Argon. 99,99 99,96 99,90 Oxy 0,003 0,005, 0,005, {Nito [001 - —_|004 _ [oor | - Argon loại A ding để hàn, luyện kim các kim loại hoạt tính và hiếm nh-: Titan, zirconi, niobi, cùng các hợp kim của chúng. Argon loại B dùng để hàn, luyện kim các kim loại nhôm, mage. Sử dụng để hàn điện cực nóng chảy và không nóng chảy. - Argon loại C dùng để hàn, luyện kim các kim loại và hợp kim crom, niken, thép hợp kim và nhôm. ~ Argon đ-ợc đảo quản và vận chuyển trong các bình kín. Bình chứa argon d-ợc quy định sơn đen phần d-ới, sơn trắng phần trên, ở phần trên bình có in chữ “argon sach”. Khí heli(He) Là loại khí tro, khong mau, khong mii, nhẹ hơn so với không khí va argon. Do vậy việc bảo vệ kim loại vùng nóng chảy bằng khía heli khó khăn hơn so khí argon, pkai đòi hỏi I- ong khi tiêu thụ lớn hơn. Tuy nhiên heli bảo vệ rất tốt sự đốt nóng vùng hàn. Heli đ-ợc phân làm hai loại: heli có độ sạch cao và heli kỹ thuật. Heli đu-ợc bão quản và vận chuyển trong các bing kín d-ới áp suất 150 at, Các bình heli đ- ợc sơn mau nau va in chit tring “Heli” 2. Khí hoạt tính Là các loại khí có khả năng bảo vệ vùng hàn khỏi sự xâm nhập của không khí, nh- ng vẫn có khả năng tác dụng với kim loại và hoà tan trong nó. a) Khí Cacbonic (CO2) Là loại khí hoạt tính, không màu, nặng hơn không khí. D-ới áp suất 760mm. 'Hg và ở nhiệt độ 0độ C cacbonic có trọng I-ợng 1.9768g/lít, lớn hơn trọng l-ơng không khí 1,5 lần. Cacbonic có tỉ trọng thay đổi mạnh khi nhiệt độ thay đổi. vậy nó đ-ợc tính theo trọng l-ợng chứ không tính theo thể tích . Cacbonic đ-ợc vận chuyển và bảo quản ở trạng thái lỏng . Khi hoá hơi Ikg khí cacbonic trong. điểu kiện (760 mmHg; Ođộ C) tạo thành506,8 lít khí cacbonic. Một bình tiêu chuẩn với dung tích 40 lít chứa d-ợc 25 kg khí kim loại lỏng , khi hoá hơi tạo. Bình chứa khí cacbonic được sơn màu đen và chữ “CO2” mầu vàng, Nh- oc diém lớn nhất khi dùng khí cacbonic bảo vệ vùng hàn là làm rõ mối hàn. Nh- gc diém này đ-ợc khắc phục khi sử dụng dây hàn chứa nhiều Silic. Nhờ vậy khí cacbonic đ-ợc sử dụng rộng rãi trong công tác hàn . Thực tế đã chứng minh sử duụng khí cacbonic để hàn có nhiều -u điểm : Dễ kiếm, dễ sản xuất , rẻ tiền, năng suất cao, có thể hàn mọi vị trí trong không gian. Chất I- ong moi han cao vi khí cacbonic bảo vệ tốt vùng hàn .Trong quá trình không phát sinh khí độc. [ Phân loại [Bo tỉnh khiết (<%) — ]Sốl-ợngkhí(m3) — ] ~ Ding dé han Loai I 99,5 1m3 Loại II 990 Im3 ~ Dùng cho thực phẩm | 98,5 1m3 b) Hỗn hợp khí trơ với khí hoạt tính Các hỗn hợp khí trơ với khí hoạt tính ngày càng d-ợc ứng dụng rộng rãi trong công tác hàn. Việc hoà trộn các loại khí này với nhau sẽ tăng khả năng bảo vùng nóng chảy. Tuy theo tỷ lệ pha trộn mà hỗn hợp khí d- gc ứng dụng để các kim loại và hợp kim khác nhau Cụ thể nh-_ sau hồn hợp khi CO2 Ar + 0,5% O2 Hàn nhôm và hợp kim hom, Ar + 10% O2 Hàn thép không gi, thép chịu nhiệt, đồng. Ar + 30% O2 'Thép hợp kim thấp, thép cácbon cao. Ar + 5,0% O2 Ar + (IS — 20)% C02 Hàn thép hợp kim cao, cho hàn tự động. Ar+ (5 — 10)% H2 __ | Hàn hợp kim nhôm không chứa mangan. Ar+0,2% N2 Hàn plasma, đồng, niken, thép hợp kim Ar+(5—7)% H2 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ