Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Hàn MIG/MAG cơ bản (Mã số: MECW54166 / MECW53166) là tài liệu đào tạo chuyên môn bắt buộc thuộc Chương trình đào tạo nghề Hàn trình độ Cao đẳng và Trung cấp, ban hành theo Quyết định số 214/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu). Giáo trình do Tổ bộ môn Hàn tổ chức biên soạn, với sự tham gia của các tác giả An Đình Quân (Chủ biên), Trần Nam An và Nguyễn Công Khai, dựa trên khung chương trình đào tạo nghề Hàn được nhà trường phê duyệt năm 2021.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, mô đun được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành khối kiến thức chung, các môn học cơ sở khối ngành (Dung sai, Vật liệu cơ khí, Vẽ kỹ thuật 1, Điện kỹ thuật cơ bản) và các mô đun chuyên môn chuẩn bị gồm Chế tạo phôi hàn (MECW52162), Gá lắp kết cấu hàn (MECW52163), Hàn hồ quang tay cơ bản (MECW56164) và Hàn hồ quang tay nâng cao (MECW55165). Mô đun có tổng thời lượng 105 giờ (tương đương 4 tín chỉ), bao gồm 14 giờ lý thuyết, 87 giờ thực hành/thảo luận và 4 giờ kiểm tra.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể trên ba phương diện:

  • Về kiến thức (A1): Trình bày nguyên lý làm việc của hệ thống thiết bị hàn MIG/MAG (GMAW); giải thích phạm vi ứng dụng, đặc điểm của quá trình hàn trong môi trường khí bảo vệ; nhận biết các loại dây hàn, khí bảo vệ; tính toán và thiết lập chế độ hàn phù hợp với chiều dày, tính chất vật liệu kim loại.
  • Về kỹ năng (B1): Vận hành thành thạo thiết bị hàn MIG/MAG; thực hiện các thao tác gá lắp, gây - duy trì - kết thúc hồ quang; thực hiện các liên kết hàn thép carbon thấp ở các vị trí hàn góc (1F, 2F, 3F) và hàn giáp mối vát mép (1G); kiểm tra, đánh giá và sửa chữa khuyết tật mối hàn.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ quy chuẩn an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp phân xưởng; rèn luyện tác phong kỷ luật, cẩn thận, chính xác và trung thực trong đánh giá chất lượng sản phẩm.

Cấu trúc giáo trình gồm 6 bài học, tiếp cận theo mô hình tích hợp giữa cơ sở lý thuyết công nghệ và quy trình thao tác thực hành trực tiếp trên từng vị trí liên kết hàn cụ thể.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình gồm 6 bài học với logic phát triển từ nguyên lý cơ sở, thiết bị công nghệ đến kỹ năng thao tác trên từng liên kết hàn tiêu chuẩn:

  • Bài 1: Những kiến thức cơ bản khi hàn MIG, MAG (10 giờ: 9 lý thuyết, 1 kiểm tra): Khái quát nguyên lý phương pháp hàn hồ quang nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ (Gas Metal Arc Welding - GMAW); phân loại khí trơ (MIG: Ar, He) và khí hoạt tính (MAG: $\text{CO}_2$, $\text{CO}_2 + \text{O}_2$, $\text{CO}_2 + \text{Ar}$); hệ thống phân loại dây hàn theo tiêu chuẩn AWS A5.XX (ER70S, ER80S, ER308, ER4043, ER5356...); các dạng chuyển dịch giọt kim loại lỏng (ngắn mạch, giọt lớn, phun tia dọc trục, dòng xung, hồ quang xoáy); cơ chế hình thành khuyết tật (nứt nóng/nguội, rỗ khí, không ngấu, cháy chân, bắn tóe) cùng các yếu tố bảo vệ sức khỏe người vận hành.
  • Bài 2: Vận hành máy hàn MIG, MAG (4 giờ: 1 lý thuyết, 3 thực hành): Cấu tạo hệ thống hàn gồm nguồn điện đặc tính cứng (Constant Voltage - CV), bộ cấp dây 2 hoặc 4 con lăn, mỏ hàn làm mát bằng khí/nước, van giảm áp và lưu kế phao; hướng dẫn chu trình bấm cò điều khiển 2T và 4T; kỹ thuật căn chỉnh tầm với điện cực (phần nhô dây hàn từ 5 đến 25 mm); các kiểu dao động mỏ hàn (đường thẳng, răng cưa, bán nguyệt, hình tròn, hình tròn lệch); thao tác mồi, duy trì hồ quang ổn định (khoảng cách 2–3 mm) và tắt hồ quang cuối đường hàn.
  • Bài 3: Hàn liên kết góc thép các bon thấp – vị trí hàn (1F): Quy trình chuẩn bị và đính phôi góc chữ T không vát mép; xác lập thông số dòng điện, điện áp, lưu lượng khí; thao tác kỹ thuật hàn góc bằng vị trí 1F; kiểm tra kích thước và xử lý khuyết tật mối hàn góc.
  • Bài 4: Hàn giáp mối thép các bon thấp – vị trí hàn (1G): Bản vẽ chi tiết phôi giáp mối có vát mép; chuẩn bị mép hàn và lắp ghép; kỹ thuật khống chế lỗ thâm nhập hồ quang (keyhole); trình tự thực hiện lớp hàn lót (root pass), lớp hàn điền đầy (fill pass) và lớp hàn phủ (cap pass); kiểm tra chất lượng liên kết hàn giáp mối vị trí bằng.
  • Bài 5: Hàn liên kết góc thép các bon thấp – vị trí hàn (2F): Thao tác chuẩn bị phôi chữ T; hiệu chỉnh góc độ mỏ hàn khi hàn góc ngang 2F; kỹ thuật dao động mỏ hàn tránh chảy xệ vũng hàn; quy trình kiểm tra kích thước chân và cạnh mối hàn góc ngang.
  • Bài 6: Hàn liên kết góc thép các bon thấp – vị trí hàn (3F) (35 giờ: 1 lý thuyết, 33 thực hành, 1 kiểm tra): Kỹ thuật hàn góc đứng hướng leo (3F); cách khống chế kim loại lỏng chống chảy xệ; phân bố nhiệt độ và thời gian dừng tại hai biên mối hàn; nghiệm thu mối hàn đứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Nguyên lý hồ quang và bảo vệ vũng hàn: Cơ chế hình thành hồ quang giữa điện cực nóng chảy cấp tự động và chi tiết hàn; vai trò của lớp khí bảo vệ (khí trơ $\text{Ar}$, $\text{He}$ hoặc khí hoạt tính $\text{CO}_2$ tinh khiết tối thiểu 99,5%, độ ẩm $\le 0,18\text{ g/m}^3$) trong việc ngăn chặn tác động của oxy và nitơ trong không khí.
  • Đặc tính nguồn điện và cơ chế chuyển dịch kim loại: Sử dụng nguồn điện một chiều cực nghịch (DCEP) với đặc tính ngoài điện áp không đổi (CV); các trạng thái chuyển dịch kim loại lỏng gồm:
    • Chuyển dịch ngắn mạch (Short-circuiting transfer): Năng lượng đường thấp, tần số ngắn mạch 20–250 lần/giây, hoạt động theo hiệu ứng co thắt (Pinch effect), phù hợp cho mọi tư thế và hàn tấm mỏng.
    • Chuyển dịch cầu/giọt lớn (Globular transfer): Kích thước giọt lớn hơn đường kính dây, sinh ra chủ yếu trong môi trường $\text{CO}_2$ nguyên chất, lượng bắn tóe cao.
    • Chuyển dịch phun tia dọc trục (Spray transfer): Hình thành ở dải dòng điện và điện áp cao trong khí giàu Argon ($> 80%\text{ Ar}$), hồ quang êm, độ ngấu sâu.
    • Chuyển dịch xung (Pulsed spray transfer): Kết hợp ưu điểm hàn mọi vị trí với mức độ bắn tóe tối thiểu.
  • Quan hệ toán học trong xác lập thông số công nghệ:
    • Công thức tính điện áp hàn: $U_h = 14 + 0{,}05 \cdot I_h$
    • Công thức tính dòng điện hàn: $I_h = (U_h - 14) \times 20$
    • Mối quan hệ tương quan giữa đường kính dây hàn (0,8; 1,0; 1,2; 1,4; 1,6 mm), dòng điện hàn (60–350 A) và lưu lượng tiêu hao khí $\text{CO}_2$ (8–20 lít/phút).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thao tác đấu nối nguồn điện, lắp đặt cụm cấp dây (2 hoặc 4 con lăn), căn chỉnh áp lực ép dây; lắp van giảm áp tích hợp bộ sấy khí $\text{CO}_2$; thiết lập chu kỳ làm việc 2T/4T; điều chỉnh lưu lượng khí bảo vệ (10–25 l/phút) và căn chỉnh phần nhô điện cực theo bảng quy chuẩn đường kính (ví dụ: dây 1,0–1,2 mm có phần nhô 8–20 mm).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích nguyên nhân và giải pháp khắc phục các dạng khuyết tật mối hàn: nứt dọc/nứt ngang, nứt rãnh đáy (crater crack), vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ); hiện tượng rỗ khí do ẩm hoặc thiếu khí bảo vệ; hiện tượng không ngấu mép do góc vát nhỏ hoặc tốc độ hàn quá cao; hiện tượng cháy chân mối hàn do dòng điện quá lớn hoặc thiếu thời gian dừng ở biên dao động.
  • Năng lực thực hành (Practical competencies): Thực hiện chính xác kỹ thuật hàn góc bằng (1F), hàn giáp mối vát mép có lót đáy (1G), hàn góc ngang (2F) và hàn góc đứng leo (3F) trên vật liệu thép carbon thấp; sử dụng các dụng cụ đo kiểm mối hàn góc và dưỡng hàn chuyên dụng để đánh giá độ cao lớp đắp, cạnh mối hàn và độ đồng đều bề mặt.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)

Giáo trình áp dụng phương pháp dạy học tích cực, tích hợp giữa diễn giảng lý thuyết ngắn, nêu vấn đề kỹ thuật và làm mẫu trực quan tại xưởng thực hành. Thời lượng thực hành chiếm tỷ trọng chủ đạo (87/105 giờ, tương đương 82,8% tổng thời lượng mô đun), bảo đảm sinh viên hình thành kỹ năng thao tác qua quy trình: giảng viên làm mẫu $\rightarrow$ hướng dẫn thường xuyên $\rightarrow$ sinh viên thực hành cá nhân/nhóm $\rightarrow$ theo dõi, rút kinh nghiệm và sửa lỗi trực tiếp.

Bài tập, thực hành và phân công nhóm

  • Cơ sở vật chất: Giảng dạy kết hợp tại phòng học lý thuyết chuyên môn (trang bị projector, bảng biểu) và xưởng thực hành hàn (máy hàn MIG/MAG nguồn CV, máy cắt phôi, máy mài, bàn gá hàn, hệ thống thông gió/hút khói cục bộ).
  • Tổ chức tự học và thực hành nhóm: Chia nhóm học tập định mức 02 sinh viên/01 máy hàn. Mỗi sinh viên chịu trách nhiệm độc lập trên bài tập phôi hàn của mình, đồng thời luân phiên hỗ trợ gá lắp, kiểm tra thông số thiết bị, quan sát thao tác mỏ hàn của thành viên cùng nhóm và ghi chép nhật ký thực hành.

Phương pháp và thang điểm đánh giá

Hệ thống kiểm tra, đánh giá thực hiện theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội:

  • Điểm đánh giá thường xuyên (hệ số 1) và định kỳ (hệ số 2): Chiếm trọng số 40% điểm tổng kết, đánh giá chuẩn đầu ra kiến thức A1–A4, kỹ năng B1–B3 và năng lực tự chủ C1–C3 (kiểm tra sau 35 giờ và sau 145 giờ của tiến trình đào tạo).
  • Điểm thi kết thúc môn học: Chiếm trọng số 60%, tổ chức thi thực hành tập trung đánh giá tổng hợp kỹ năng chuẩn bị phôi, gá lắp, xác lập thông số và thực hiện mối hàn tiêu chuẩn.
  • Thang điểm: Chấm theo thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân), quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4 theo quy định đào tạo theo tín chỉ.

Hướng dẫn chuyên cần và tự học

  • Sinh viên phải nghiên cứu giáo trình và phiếu học tập trước khi vào xưởng; chuẩn bị đầy đủ trang bị bảo hộ lao động (mũ hàn, găng tay da, áo choàng da, kính bảo hộ).
  • Quy định chuyên cần bắt buộc: Sinh viên vắng $> 1%$ số tiết thực hành hoặc vắng $> 31%$ thời lượng lý thuyết sẽ không đủ điều kiện dự thi và phải học lại toàn bộ mô đun.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Xây dựng theo chuẩn chương trình đào tạo hiện hành: Giáo trình biên soạn trực tiếp theo Chương trình đào tạo nghề Hàn năm 2021 của Trường Cao đẳng Dầu khí, cập nhật các yêu cầu công nghệ và quy chuẩn thi công chế tạo trong ngành Dầu khí và công nghiệp kết cấu thép.
  • Tích hợp hệ thống tiêu chuẩn quốc tế: Nội dung giảng dạy bám sát các hệ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng và chứng chỉ thợ hàn quốc tế được trích dẫn trong tài liệu:
    • American Welding Society (AWS): Tiêu chuẩn phân loại dây hàn AWS A5.XX, tiêu chuẩn kết cấu thép AWS D1.1 (Structural Welding Code – Steel).
    • American Society of Mechanical Engineers (ASME): Quy chuẩn thẩm định quy trình và thợ hàn theo ASME Section IX (Welding and Brazing Qualifications).
    • Tổ chức quốc tế và đăng kiểm: IIW (Viện Hàn Quốc tế), TWI (The Welding Institute), ABS, LR, DNV, BV.
  • Lượng hóa dữ liệu thông số công nghệ: Cung cấp hệ thống bảng tra cứu định lượng chi tiết:
    • Bảng ký hiệu và giới hạn dòng điện cho các mác dây hàn GMAW (nhôm, hợp kim mangan, đồng, inconel, titan, thép không gỉ austenit, thép carbon).
    • Bảng phối trộn khí bảo vệ nhị nguyên và tam nguyên ($\text{Ar} + \text{He}$, $\text{Ar} + \text{CO}_2$, $\text{Ar} + \text{O}_2$, $\text{He} + \text{Ar} + \text{CO}_2$).
    • Bảng đối chiếu đường kính dây hàn (0,5–3,0 mm) tương ứng với tầm với điện cực (5–25 mm).
  • Nêu rõ các cảnh báo an toàn và vệ sinh công nghiệp: Phân tích cụ thể các nguy cơ phát sinh tia bức xạ tử ngoại, tia hồng ngoại, nguy cơ ngộ độc khí $\text{CO}_2$, an toàn chai chứa khí nén áp suất cao và quy định sử dụng hệ thống hút khói cục bộ tại vị trí hàn.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đào tạo chính quy: Dành cho sinh viên trình độ Cao đẳng và học viên hệ Trung cấp nghề Hàn, Cơ khí chế tạo, Lắp đặt thiết bị cơ khí, Đóng tàu và Công trình dầu khí.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học phải hoàn thành các môn học cơ sở gồm Dung sai (MECM53001), Vật liệu cơ khí (MECM53002), Vẽ kỹ thuật 1 (MECM52003), Điện kỹ thuật cơ bản (ELEI53055); và các mô đun chuyên môn chuẩn bị gồm Chế tạo phôi hàn (MECW52162), Gá lắp kết cấu hàn (MECW52163), Hàn hồ quang tay cơ bản (MECW56164), Hàn hồ quang tay nâng cao (MECW55165).
  • Giảng viên và cán bộ hướng dẫn thực hành: Sử dụng làm giáo trình khung để xây dựng đề cương chi tiết, giáo án bài giảng lý thuyết tích hợp, lập phiếu hướng dẫn luyện tập phân xưởng và thiết lập barem chấm điểm thi kết thúc mô đun.
  • Kỹ thuật viên và thợ hàn tự học/tham khảo: Làm tài liệu ôn tập, chuẩn hóa lý thuyết và hoàn thiện kỹ năng tay nghề phục vụ các kỳ thi sát hạch chứng chỉ thợ hàn theo tiêu chuẩn AWS hoặc ASME Section IX.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuẩn mực cho người học hệ Cao đẳng và Trung cấp nghề Hàn, đồng thời phục vụ kỹ thuật viên cơ khí, công nhân hàn muốn hệ thống hóa kiến thức công nghệ và rèn luyện kỹ năng hàn bán tự động GMAW theo các quy chuẩn công nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?

Người học cần nắm vững kiến thức cơ sở về vật liệu học, dung sai lắp ghép, kỹ năng đọc bản vẽ cơ khí, an toàn điện cơ bản và đã đạt kỹ năng thực hành từ các mô đun gá lắp kết cấu, chế tạo phôi và hàn hồ quang tay (SMAW) cơ bản/nâng cao.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu hàn thông thường là gì?

Giáo trình thiết kế theo tỷ lệ thực hành vượt trội (hơn 82% thời lượng), tích hợp trực tiếp bảng tra cứu thông số kỹ thuật (dây hàn AWS, tỷ lệ pha trộn khí, công thức dòng điện/điện áp) gắn liền với hệ tiêu chuẩn kiểm định quốc tế (AWS, ASME Section IX, DNV, ABS) và đặc thù thi công chế tạo trong ngành Dầu khí.

4. Làm sao để tự học và thực hành hiệu quả theo giáo trình?

Người học cần đọc trước nội dung lý thuyết Bài 1 và Bài 2; tuân thủ quy trình vận hành thiết bị, quy định chu kỳ 2T/4T; thực hiện đúng tư thế và góc độ mỏ hàn; phối hợp theo nhóm 2 người để kiểm tra chéo kích thước mối hàn và đối chiếu các khuyết tật theo hướng dẫn khắc phục trong từng bài.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Giáo trình đi kèm hệ thống câu hỏi thảo luận sau mỗi bài học, bản vẽ chi tiết phôi hàn (1F, 1G, 2F, 3F), phiếu học tập xưởng, và danh mục 9 tài liệu tham khảo chuyên ngành tiêu chuẩn từ NXB Giáo dục, AWS, ASME, Lincoln Electric Foundation và TWI.


Kết luận

Giáo trình Hàn MIG/MAG cơ bản (Mã số: MECW54166) cung cấp đầy đủ hệ thống lý thuyết về nguồn điện, khí bảo vệ, vật liệu dây hàn và kỹ thuật vận hành máy GMAW, kết hợp quy trình thực hành chi tiết cho các liên kết hàn góc và giáp mối ở các vị trí 1F, 1G, 2F, 3F.

Hoàn thành mô đun này là điều kiện tiên quyết để người học tiếp tục các học phần chuyên sâu tiếp theo trong khung chương trình: Hàn FCAW cơ bản (MECW53167), Hàn TIG cơ bản (MECW53168), Hàn MIG/MAG nâng cao (MECW63171), Hàn ống (MECW66174), Quy trình hàn (MECW64075) và Kiểm tra, đánh giá chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn quốc tế (MECW65076).

Để mở rộng kiến thức, người học có thể tra cứu thêm các tài liệu tham khảo chuyên sâu được dẫn trong giáo trình: Giáo trình công nghệ hàn (Nguyễn Thúc Hà, Bùi Văn Hạnh), Công nghệ hàn điện nóng chảy (Ngô Lê Thông), Metals and How to Weld Them (Lincoln Electric Foundation), Welding Science & Technology (AWS) và ASME Section IX.