TỔNG QUAN VÀ PHÂN TÍCH NỘI DUNG GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: HÀN HỒ QUANG TAY NÂNG CAO (MÃ SỐ: HAN19MĐ04)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Hàn hồ quang tay nâng cao (Mã số mô đun: HAN19MĐ04) là tài liệu đào tạo chuyên môn nghề bắt buộc thuộc chương trình đào tạo nghề Hàn trình độ Cao đẳng và Trung cấp, do Khoa Cơ khí Động lực – Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam) biên soạn và ban hành theo Quyết định số 196/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 03 năm 2020. Ban biên soạn giáo trình gồm: ThS. Trần Thanh Ngọc (Chủ biên), ThS. Trần Nam An và ThS. An Đình Quân.

                              CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ HÀN
    Khối kiến thức cơ sở                                        Khối chuyên môn nghề
  - Vẽ kỹ thuật 1 (CK19MH01)                                  - Chế tạo phôi hàn (HAN19MĐ01)
  - Vật liệu cơ khí (CK19MH04)                                - Gá lắp kết cấu hàn (HAN19MĐ02)
  - Dung sai (CK19MH05)                                       - Hàn hồ quang tay cơ bản (HAN19MĐ03)
                                                                 (5 tín chỉ | 150 giờ)

Mô đun được bố trí trong chương trình đào tạo chuyên ngành sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung/đại cương (Giáo dục chính trị, Pháp luật, Giáo dục thể chất, Giáo dục quốc phòng và An ninh, Tin học cơ bản, Tiếng Anh) cùng các môn học cơ sở và chuyên môn nghề tiên quyết từ HAN19MĐ01 (Chế tạo phôi hàn), HAN19MĐ02 (Gá lắp kết cấu hàn) đến HAN19MĐ03 (Hàn hồ quang tay cơ bản).

Thông số danh định Giá trị quy chuẩn trong chương trình khung
Mã mô đun HAN19MĐ04
Thời lượng đào tạo 5 tín chỉ / Tổng số 150 giờ
Phân bổ thời gian 0 giờ lý thuyết thuần túy; 145 giờ thực hành, thảo luận, bài tập; 5 giờ kiểm tra
Tư cách pháp lý Quyết định số 196/QĐ-CĐDK (Lưu hành nội bộ, Trường Cao đẳng Dầu khí)
Địa điểm & Năm ban hành TP. Bà Rịa – Vũng Tàu, năm 2020

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)

  • Về kiến thức (A1): Tính toán và thiết lập chính xác các thông số chế độ hàn hồ quang tay (cường độ dòng điện hàn $I_h$, điện áp hàn $U_h$, tốc độ hàn $V_h$, đường kính que hàn $d_{qh}$) phù hợp với chiều dày vật liệu, tính chất cơ lý của kim loại cơ bản và cấu kết liên kết hàn.
  • Về kỹ năng (B1): Chuẩn bị phôi hàn, vát mép, gá đính đúng kích thước và dung sai kỹ thuật; thực hiện thành thạo kỹ thuật hàn hồ quang tay (SMAW) ở các vị trí không gian phức tạp gồm vị trí góc 4F (tấm), giáp mối 4G (tấm), giáp mối 1G (ống quay) và giáp mối 2G (ống trục đứng cố định); kiểm tra và đánh giá chất lượng liên kết hàn bằng dụng cụ đo kiểm chuyên dụng.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật an toàn điện, an toàn nhiệt, phòng chống cháy nổ và vệ sinh công nghiệp phân xưởng; rèn luyện tính kỷ luật, trung thực, cẩn trọng trong thao tác kỹ thuật và trách nhiệm đối với thiết bị, phôi hàn.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo mô hình đào tạo dựa trên năng lực thực hành chuyên sâu (nội dung thực hành chiếm 96,7% tổng thời lượng mô đun). Tài liệu tập trung giải quyết trực tiếp các tư thế hàn khó trong không gian ba chiều (hàn ngửa và hàn ống), kết nối trực tiếp với yêu cầu chế tạo kết cấu cơ khí và đường ống dẫn của ngành công nghiệp dầu khí.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             KẾT CẤU 4 BÀI HỌC TRỌNG TÂM
Bài 1: Góc 4F       Bài 2: Giáp mối 4G                       Bài 3: Ống 1G       Bài 4: Ống 2G
(22 giờ)            (40 giờ)                                 (40 giờ)            (48 giờ)
Thép CT3 dày 10mm   Thép CT3 dày 10mm                        Thép ống Ø168x8mm   Thép ống Ø168x8mm
Que E6013 Ø3.2mm    Que Lb52U/Lb52 Ø3.2mm                    Trục ống nằm ngang  Trục ống đứng cố định
2 lớp / 3 đường     3 lớp (lót, đầy, phủ)                    3 lớp (quay tròn)   3 lớp (đường hàn ngang)

Các bài học và chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 4 bài học chuyên sâu với tiến trình logic nâng dần từ liên kết tấm sang liên kết ống, từ tư thế hàn kết cấu góc sang giáp mối và từ bề mặt phẳng sang bề mặt cong:

1. Bài 1: Hàn góc ở vị trí 4F (Thời lượng: 22 giờ — 21 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra)

  • Quy cách phôi & Vật liệu: Thép tấm carbon CT3 kích thước $(250 \times 100 \times 10) \text{ mm}$ (hoặc phôi đính $250 \times 100 \times 6 \text{ mm}$ x 2 tấm), ghép vuông góc $90^\circ$, kích thước cạnh hàn thiết kế $k = 8 \text{ mm}$.
  • Vật liệu hàn: Que hàn thép carbon E6013 đường kính $\varnothing 3{,}2 \text{ mm}$.
  • Thông số chế độ hàn: Tính toán đường kính que hàn theo công thức kinh nghiệm: $$d_{qh} = \frac{K}{2} + 1$$ (với $K = 5 \text{ mm}$, $d_{qh} = 3{,}5 \text{ mm}$, quy chuẩn chọn $\varnothing 3{,}2 \text{ mm}$). Cường độ dòng điện hàn khi hàn ngửa giảm từ $10% \div 15%$ so với vị trí hàn bằng; tốc độ hàn $V_h = 90 \div 100 \text{ mm/phút}$.
  • Quy trình phân lớp: Mối hàn cạnh $k=8 \text{ mm}$ được bố trí gồm 2 lớp và 3 đường hàn:
    • Đường lót (Root pass): Góc que hàn $70^\circ \div 80^\circ$ so với trục đường hàn, nằm trên mặt phẳng phân giác góc $90^\circ$, tạo kích thước cạnh $k \approx 5 \text{ mm}$.
    • Đường phủ thứ nhất: Que hàn nghiêng $35^\circ \div 40^\circ$ so với tấm ngang, dao động răng cưa lệch hoặc đường tròn lệch, tạo cạnh đứng $k \approx 8 \text{ mm}$.
    • Đường phủ thứ hai: Que hàn nghiêng $55^\circ \div 60^\circ$ so với tấm ngang, phủ $1/2$ đường thứ nhất, tạo cạnh ngang $k \approx 8 \text{ mm}$.

2. Bài 2: Hàn giáp mối ở vị trí 4G (Thời lượng: 40 giờ — 39 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra)

  • Quy cách phôi: Thép tấm CT3 kích thước $(250 \times 100 \times 10) \text{ mm}$ (02 tấm), vát cạnh $30^\circ$ (góc mở rãnh $60^\circ$), mép cùn $1{,}5 \pm 0{,}5 \text{ mm}$, khe hở đáy $2 \div 3 \text{ mm}$, đính hai đầu phôi chiều dài mối đính $15 \text{ mm}$.
  • Vật liệu hàn: Que hàn hợp kim thấp chịu lực cao Lb52U (AWS E7016) cho lớp lót và Lb52 (AWS E7016) $\varnothing 3{,}2 \text{ mm}$ cho lớp đầy và lớp phủ.
  • Chế độ hàn 3 lớp:
    • Lớp hàn lót: Dòng điện $87 \div 100 \text{ A}$, góc que hàn $80^\circ \div 90^\circ$, duy trì lỗ thâm nhập hồ quang (keyhole), chiều dài cột hồ quang $L_{hq} < 1{,}0 \cdot d_{qh}$.
    • Lớp hàn đầy: Dòng điện $106 \div 112 \text{ A}$, hàn cách bề mặt phôi $0{,}5 \div 1 \text{ mm}$, tốc độ hàn $V_h = 70 \div 90 \text{ mm/phút}$.
    • Lớp hàn phủ: Dòng điện $100 \div 106 \text{ A}$, tốc độ hàn $V_h = 80 \div 100 \text{ mm/phút}$, thực hiện bằng 02 đường hàn dao động răng cưa lệch (chiều cao lồi $2 \div 3 \text{ mm}$, bề rộng phủ $14 \div 16 \text{ mm}$, mặt sau ngấu $1 \div 2 \text{ mm}$ rộng $5 \div 6 \text{ mm}$).

3. Bài 3: Hàn ống ở vị trí 1G (Thời lượng: 40 giờ — 39 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra)

  • Quy cách phôi: Ống thép carbon $\varnothing 168 \times 8 \text{ mm}$, vát mép rãnh hàn chữ V, khe hở đáy và mép cùn chuẩn hóa; phôi được gá kẹp trên giá đỡ con lăn quay để đảm bảo điểm hàn luôn duy trì ở góc hàn bằng (vị trí đỉnh ống).
  • Chế độ hàn 3 lớp:
    • Lớp lót: Que hàn Lb52U-E7016 $\varnothing 3{,}2 \text{ mm}$, dòng điện $100 \div 106 \text{ A}$, tốc độ $90 \div 100 \text{ mm/phút}$, mở và duy trì lỗ thâm nhập hồ quang liên tục.
    • Lớp đầy: Que hàn Lb52-E7016 $\varnothing 3{,}2 \text{ mm}$, dòng điện $120 \div 130 \text{ A}$, tốc độ $70 \div 90 \text{ mm/phút}$, dao động răng cưa hoặc đường tròn.
    • Lớp phủ: Que hàn Lb52-E7016 $\varnothing 3{,}2 \text{ mm}$, dòng điện hiệu chỉnh $\approx 118 \text{ A}$, gồm 02 đường hàn liên kết đều, chiều cao nhô $2 \div 3 \text{ mm}$, chiều rộng dải hàn $14 \div 16 \text{ mm}$.

4. Bài 4: Hàn ống ở vị trí 2G (Thời lượng: 48 giờ — 46 giờ thực hành, 2 giờ kiểm tra)

  • Quy cách phôi: Ống thép carbon $\varnothing 168 \times 8 \text{ mm}$, trục ống đặt thẳng đứng cố định, đường hàn nằm ngang trên mặt phẳng nằm ngang quanh chu vi ống.
  • Kỹ thuật kiểm soát vũng hàn ngang:
    • Lớp lót: Que hàn Lb52U $\varnothing 3{,}2 \text{ mm}$, dòng điện $100 \div 106 \text{ A}$, góc nghiêng que hàn hướng nhẹ lên thành mép vát trên để chống chảy sệ kim loại lỏng.
    • Lớp đầy: Que hàn Lb52 $\varnothing 3{,}2 \text{ mm}$, dòng điện $115 \div 120 \text{ A}$, dao động đường tròn lệch hoặc răng cưa lệch có điểm dừng chân tại mép trên.
    • Lớp phủ: Que hàn Lb52 $\varnothing 3{,}2 \text{ mm}$, dòng điện $107 \div 112 \text{ A}$, hoàn thiện bề mặt bằng 2 đường hàn song song chồng lấn $1/2$.
                              THÔNG SỐ DÒNG ĐIỆN THEO LỚP HÀN
           4F    4G-L 4G-Đ     4G-P     2G-L       2G-Đ       1G-L     1G-Đ   1G-P

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết nhiệt động học và chuyển dịch kim loại trong hàn hồ quang: Nguyên lý chuyển dịch giọt kim loại nóng chảy trong điều kiện trọng lực bất lợi (vị trí hàn trần 4F, 4G và hàn ngang 2G). Cơ chế áp suất hồ quang, lực căng bề mặt và sức hút điện từ (hiệu ứng Pinch) nhằm giữ vũng hàn không bị chảy sệ.
  2. Công nghệ vật liệu và tiêu chuẩn điện cực: Đặc tính luyện kim của que hàn thuốc bọc kiềm nhóm Hydrogen thấp (AWS A5.1 E7016, que Lb52U, Lb52) và que hàn Rutile (AWS A5.1 E6013); cơ chế thoát xỉ, khử oxy hóa và tính năng thấu sâu chân mối hàn khi hàn một phía không có đệm lót.
  3. Lý thuyết kiểm soát biến dạng và ứng suất dư: Trình tự phân bố các đường hàn đối xứng, quy tắc đính phôi (khoảng cách giữa các mối đính bằng $40 \div 50$ lần chiều dày vật hàn, tối đa $300 \text{ mm}$; chiều dài mối đính $3 \div 4$ lần chiều dày, tối đa $30 \text{ mm}$; dòng đính tăng $5% \div 10%$).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật thao tác: Vận hành máy hàn điện một chiều (DC); định vị góc độ que hàn ($70^\circ \div 90^\circ$); thao tác dao động que hàn theo đường thẳng, răng cưa lệch, đường tròn lệch; kỹ thuật duy trì chiều dài hồ quang ngắn ($L_{hq} < 1{,}0 \cdot d_{qh}$); kỹ thuật mài vát điểm nối que từ $10 \div 15 \text{ mm}$ để đảm bảo tính liên tục của lớp hàn gốc.
  • Kỹ năng nhận diện và xử lý khuyết tật hàn: Phân tích nguyên nhân và phương pháp khắc phục triệt để các khuyết tật cơ bản:
    • Cháy cạnh (Undercut): Xử lý do dòng điện quá cao, hồ quang dài hoặc thiếu dừng chân ở cạnh mối hàn.
    • Không thấu (Lack of penetration): Xử lý do góc mở vát nhỏ, mép cùn dày, khe hở đáy hẹp hoặc dòng hàn lót quá nhỏ.
    • Không ngấu (Lack of fusion): Xử lý do vận tốc hàn quá nhanh, không làm sạch xỉ giữa các lớp hoặc góc độ que hàn bị sai lệch.
    • Lẫn xỉ (Slag inclusion): Xử lý do không gõ sạch xỉ lót, dao động que hàn không hợp lý hoặc dòng hàn quá thấp làm xỉ không kịp nổi lên bề mặt.
    • Nứt mối hàn (Cracking) & Chảy sệ: Kiểm soát tốc độ nguội, dòng điện hàn và xử lý nhiệt đối với kết cấu dày.
  • Kỹ năng kiểm tra đánh giá chất lượng: Đo đạc kích thước hình học (chiều cao lồi, bề rộng mối hàn, góc mở ke) bằng thước đo mối hàn chuyên dụng; kiểm tra ngoại dạng khuyết tật bề mặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Mô đun HAN19MĐ04 được tổ chức giảng dạy trực tiếp tại Xưởng thực hành hàn với tỷ trọng thực hành chiếm tuyệt đối. Quy trình sư phạm được chuẩn hóa theo phương pháp dạy học tích cực trong giáo dục nghề nghiệp kỹ thuật:

                            TIẾN TRÌNH DẠY HỌC THỰC HÀNH TẠI XƯỞNG
1. Chuẩn bị & Hướng dẫn mở đầu              2. Thực hành & Giám sát kèm cặp              3. Đánh giá & Vệ sinh công nghiệp
- Nhận bản vẽ, phôi thép, que hàn           - Sinh viên luyện tập 2 người/máy            - Dùng dưỡng kiểm tra kích thước
- Giảng viên thao tác mẫu (Keyhole)         - Giảng viên hiệu chỉnh góc que, dòng        - Nhận diện khuyết tật (xỉ, lồi, lẹm)
- Kiểm tra thiết bị, bảo hộ lao động        - Rèn luyện kỹ thuật mài nối que 10-15mm     - Thu dọn, treo biển "VẬT ĐANG NÓNG"
  1. Phương pháp sư phạm của giảng viên:
    • Thuyết trình ngắn và nêu vấn đề: Hướng dẫn quy trình công nghệ, phân tích bản vẽ kỹ thuật gia công phôi trước mỗi ca thực hành.
    • Thao tác mẫu (Demonstration): Giảng viên trực tiếp làm mẫu các kỹ thuật cốt lõi: kỹ thuật mở lỗ thâm nhập hồ quang lớp đáy, phương pháp giữ hồ quang ngắn, kỹ thuật dao động răng cưa lệch chống chảy xệ ở tư thế 4G/2G.
    • Hướng dẫn thường xuyên (Coaching): Giám sát trực tiếp tại từng buồng hàn, phát hiện sai lệch về góc độ que hàn, cường độ dòng điện hoặc tốc độ di chuyển que hàn để uốn nắn kịp thời cho từng sinh viên.
  2. Tổ chức học tập của sinh viên:
    • Mô hình nhóm làm việc: Mỗi nhóm gồm 02 sinh viên được phân bổ 01 máy hàn DC và vị trí gá phôi độc lập. Sinh viên luân phiên thực hiện bài tập hàn, quan sát thao tác của bạn học, ghi chép nhật ký thực hành và rút kinh nghiệm.
    • Tự học và nghiên cứu tài liệu: Đọc trước tài liệu, phiếu hướng dẫn thực hành và quy trình an toàn lao động trước khi vào xưởng.
  3. Quy định chuyên cần và điều kiện tiên quyết:
    • Tham dự tối thiểu $70%$ thời lượng lý thuyết (nếu vắng $> 31%$ thời lượng lý thuyết phải học lại môn học).
    • Tham dự $100%$ các buổi thực hành (nếu sinh viên vắng $> 1%$ số tiết thực hành bắt buộc phải học lại mô đun mới được xét dự thi kết thúc môn học).
  4. Phương thức và quy chế đánh giá kết quả học tập: Áp dụng Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội:
Hạng mục đánh giá Trọng số Hình thức tổ chức Thời điểm đánh giá Chuẩn đầu ra kiểm tra
Kiểm tra thường xuyên Hệ số 1 (Tổng hợp $40%$) Tập trung, cá nhân/nhóm Sau 35 giờ đào tạo A1, A2, A3, B1, C1, C2
Kiểm tra định kỳ Hệ số 2 (Tổng hợp $40%$) Tập trung, cá nhân Sau 145 giờ đào tạo A4, B1, C3
Thi kết thúc mô đun $60%$ tổng điểm Thực hành tập trung Sau 155 giờ A1, A2, A3, A4, A5, B1, C1, C2, C3

Quy đổi điểm: Điểm đánh giá chấm theo thang điểm 10 (làm tròn 1 chữ số thập phân), tính điểm trung bình môn học có nhân trọng số, sau đó quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4 theo hệ thống tín chỉ.


Điểm nổi bật và cập nhật

  1. Tính tích hợp và chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế: Giáo trình xây dựng hệ thống bài tập thực hành dựa trên quy chuẩn của các tổ chức hàn quốc tế hàng đầu được trích dẫn trong danh mục tham khảo, bao gồm:
    • ASME Section IX (American Society of Mechanical Engineers) về tiêu chuẩn sát hạch thợ hàn và quy trình hàn kết cấu/áp lực.
    • AWS D1.1/D1.1M (American Welding Society) về tiêu chuẩn hàn thép kết cấu (Structural Welding Code – Steel).
    • Tài liệu đào tạo chuyên gia hàn quốc tế của Viện Hàn Quốc tế (IIW) và Viện Hàn Anh Quốc (TWI - The Welding Institute).
  2. Lựa chọn vật liệu thực tế gắn liền công nghiệp dầu khí: Khác với các chương trình hàn cơ bản chỉ sử dụng que hàn thông dụng trên thép tấm mỏng, mô đun sử dụng trực tiếp que hàn chuyên dụng chịu lực cao Lb52U / Lb52 (hệ kiềm thấp E7016 của hãng Kobelco/Lincoln) và phôi ống công nghiệp cỡ lớn $\varnothing 168 \times 8 \text{ mm}$. Đây là vật liệu tiêu chuẩn trong thi công tuyến ống dẫn dầu khí, bình bồn áp lực và chân đế giàn khoan biển.
  3. Quy trình an toàn phân xưởng và phòng ngừa rủi ro chuyên sâu: Tài liệu tích hợp chương phụ lục chi tiết về Kỹ thuật an toàn đối với thợ hàn điện, hàn hơi, đưa ra các quy tắc bắt buộc về bảo hộ lao động, kiểm soát khói hàn độc hại, bảo vệ mắt trước bức xạ tử ngoại hồ quang, quy trình xử lý phôi nóng (treo biển "Chú ý, vật đang nóng"), quy chuẩn cách ly nguồn điện cao thế và hệ thống thông gió hút mùi cục bộ tại buồng hàn.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                           ĐỐI TƯỢNG VÀ MÔ HÌNH ỨNG DỤNG
Sinh viên Cao đẳng / Trung cấp Hàn                               Giảng viên & Kỹ thuật viên
- Điều kiện: Đã tích lũy HAN19MĐ01 -> 03                         - Sử dụng làm Giáo án khung chuẩn
- Thực hiện bài tập 4F, 4G, 1G, 2G                               - Phiếu hướng dẫn thực hành xưởng
- Tự rèn luyện kỹ năng trước kỳ thi tay nghề                     - Tiêu chí đánh giá sát hạch mẫu hàn
  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên hệ Cao đẳng và Trung cấp nghề Hàn tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Người học cần đáp ứng các điều kiện tiên quyết: đã hoàn thành khối kiến thức cơ sở kỹ thuật cơ khí gồm Vẽ kỹ thuật (CK19MH01), Dung sai (CK19MH05), Vật liệu cơ khí (CK19MH04), An toàn – Vệ sinh lao động (ATMT19MH01) và các mô đun chuyên môn thực hành Chế tạo phôi hàn (HAN19MĐ01), Gá lắp kết cấu hàn (HAN19MĐ02), Hàn hồ quang tay cơ bản (HAN19MĐ03).
  • Giảng viên và cán bộ đào tạo nghề: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn, căn cứ biên soạn giáo án tích hợp, phiếu hướng dẫn luyện tập, định mức tiêu hao nguyên vật liệu (phôi thép CT3, que hàn E6013, Lb52U, đá mài) và barem chấm điểm kiểm tra kỹ năng thực hành định kỳ.
  • Học viên tự học và kỹ thuật viên cơ khí: Làm tài liệu tham khảo kỹ thuật để chuẩn bị cho các kỳ thi nâng bậc thợ hàn, thi sát hạch chứng chỉ thợ hàn quốc tế theo tiêu chuẩn ASME/AWS hoặc thợ hàn làm việc trong các công trình kết cấu kim loại và lắp đặt đường ống.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên theo học trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Hàn, đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho công nhân kỹ thuật, thợ hàn cần nâng cao tay nghề ở các vị trí không gian phức tạp (4F, 4G tấm và 1G, 2G ống).

2. Cần kiến thức nền nào để học mô đun này?

Người học bắt buộc phải tích lũy các kiến thức và kỹ năng nền tảng: đọc bản vẽ kỹ thuật cơ khí, tính chất nhiệt luyện và biến dạng vật liệu kim loại, quy chuẩn an toàn lao động cơ khí, kỹ thuật chế tạo phôi hàn, kỹ thuật gá lắp kết cấu và kỹ thuật hàn hồ quang tay cơ bản ở vị trí bằng (1F, 1G, 2F).

3. Điểm khác biệt của mô đun này so với giáo trình hàn cơ bản?

Mô đun HAN19MĐ04 loại bỏ hoàn toàn các tư thế hàn dễ (hàn bằng), tập trung toàn bộ thời lượng vào việc kiểm soát vũng hàn chảy ngược trọng lực (hàn ngửa 4F, 4G) và hàn đường ống áp lực ($\varnothing 168 \text{ mm}$ ở vị trí 1G, 2G). Ngoài ra, mô đun yêu cầu kỹ thuật hàn ngấu một phía không đệm lót (Keyhole welding) bằng que hàn chịu lực chuyên dụng Lb52U.

4. Làm sao để học tập và rèn luyện kỹ năng hiệu quả?

Người học phải nghiên cứu kỹ phiếu hướng dẫn công nghệ trước khi vào xưởng, tuân thủ thời lượng thực hành ($100%$ số buổi), phối hợp chặt chẽ theo nhóm 2 người tại cabin hàn để quan sát, ghi chép thông số và thường xuyên dùng dưỡng kiểm tra khuyết tật mối hàn sau mỗi đường hàn để hiệu chỉnh góc độ và dòng điện.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Hệ thống tài liệu tham khảo đi kèm bao gồm: Công nghệ hàn điện nóng chảy (Ngô Xuân Thông), Kỹ thuật hàn (Trương Công Đạt; Lưu Văn Huy – Đỗ Tấn Dân), tài liệu Chuyên gia hàn quốc tế (Trung tâm Việt – Đức), cùng các tiêu chuẩn quốc tế: ASME Section IX, AWS D1.1, Welding Inspection (TWI) và tài liệu sổ tay công nghệ của hãng The Lincoln Electric Company.


Kết luận

Giáo trình mô đun Hàn hồ quang tay nâng cao (HAN19MĐ04) của Trường Cao đẳng Dầu khí đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thiện kỹ năng thao tác hàn kim loại ở các vị trí không gian phức tạp. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc cung cấp các thông số công nghệ chính xác, phương pháp tính toán chế độ hàn thực nghiệm và các chỉ dẫn kỹ thuật trực quan nhằm kiểm soát chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn công nghiệp.

                              LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾP NỐI
HAN19MĐ10 / MĐ11 / MĐ12                 HAN19MĐ13                                HAN19MH02
Hàn MIG/MAG, FCAW, TIG nâng cao        Hàn ống chuyên sâu                       Kiểm tra & Đánh giá CL mối hàn
                               HAN19MĐ16: Thực tập sản xuất
                               HAN19MĐ17: Khóa luận tốt nghiệp

Sau khi hoàn thành mô đun này, người học được chuẩn bị đầy đủ năng lực để tiếp tục học tập các mô đun chuyên sâu tiếp theo trong chương trình đào tạo nghề Hàn: Hàn MIG/MAG nâng cao (HAN19MĐ10), Hàn FCAW nâng cao (HAN19MĐ11), Hàn TIG nâng cao (HAN19MĐ12), Hàn ống (HAN19MĐ13), Quy trình hàn (HAN19MH01) và Kiểm tra đánh giá chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn quốc tế (HAN19MH02) trước khi bước vào giai đoạn Thực tập sản xuất và Khóa luận tốt nghiệp.