Giáo trình Dự toán Công trình nghề Xây dựng Cầu đường (Trình độ Cao đẳng)

Giáo trình dự toán công trình nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức chuyên sâu và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Xây Dựng

Chuyên ngành

Dự Toán Công Trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
62
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình dự toán công trình cầu đường bậc cao đẳng

Giáo trình dự toán công trình nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng là một tài liệu nền tảng, không thể thiếu trong chương trình đào tạo kỹ sư thực hành. Đây không chỉ là một cuốn sách dự toán xây dựng thông thường, mà còn là kim chỉ nam giúp sinh viên nắm vững các kiến thức cốt lõi về quản lý chi phí trong lĩnh vực hạ tầng giao thông. Việc học dự toán công trình từ giai đoạn đầu giúp định hình tư duy logic về kinh tế kỹ thuật, một kỹ năng quan trọng quyết định đến hiệu quả và sự thành công của một dự án. Theo Lời mở đầu của giáo trình do Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I biên soạn, công việc bóc tách dự toán gần như là hoạt động thường nhật của người làm kỹ thuật, liên quan đến mọi khâu từ thiết kế, thi công đến thanh quyết toán. Một giáo trình dự toán công trình chuẩn mực sẽ trang bị cho người học khả năng phân tích bản vẽ, bóc tách khối lượng, áp dụng định mức và đơn giá một cách chính xác. Nội dung của tài liệu này thường bao gồm các chương mục rõ ràng: các khái niệm cơ bản, thành phần tổng dự toán, định mức xây dựng công trình, đơn giá cơ bản và phương pháp lập dự toán. Việc nắm vững các chương này đảm bảo sinh viên sau khi ra trường có thể tự tin lập, thẩm định và bảo vệ một hồ sơ dự toán hoàn chỉnh, đáp ứng yêu cầu của chủ đầu tư và các quy định pháp luật hiện hành. Đây chính là nền tảng để kiểm soát chi phí xây dựng cầu đường hiệu quả, tránh lãng phí và thất thoát vốn đầu tư.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu dự toán công trình giao thông

Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn là cẩm nang thực hành. Nó giúp chủ đầu tư dự kiến số tiền cần chi, là căn cứ để xét chọn nhà thầu và thương thảo hợp đồng. Đối với nhà thầu, đây là cơ sở để lập kế hoạch thi công, quản lý vật tư, nhân công và máy móc. Một tài liệu dự toán công trình giao thông chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả kinh tế cho các dự án hạ tầng trọng điểm.

1.2. Cấu trúc cốt lõi của một giáo trình dự toán xây dựng chuẩn

Một giáo trình chuẩn thường được cấu trúc logic theo quy trình dự toán công trình. Bắt đầu từ các khái niệm tổng quan như tổng mức đầu tư, tổng dự toán, tiếp đến là phân tích chi tiết các thành phần chi phí. Phần trọng tâm là chương về định mức xây dựng công trình và phương pháp xác định đơn giá nhân công xây dựng, đơn giá ca máy và thiết bị thi công. Cuối cùng là phần hướng dẫn thực hành, giúp người học áp dụng lý thuyết vào một công trình cụ thể.

II. Thách thức thường gặp khi lập dự toán xây dựng cầu đường

Quá trình lập dự toán xây dựng công trình cầu đường luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, đòi hỏi người thực hiện phải có kiến thức chuyên môn sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc tính toán sai lệch khối lượng. Sai sót này thường bắt nguồn từ việc đọc bản vẽ xây dựng cầu đường thiếu kỹ lưỡng hoặc áp dụng sai công thức đo bóc. Thách thức thứ hai đến từ việc áp dụng định mức xây dựng công trình không phù hợp. Các định mức do nhà nước ban hành là cơ sở tham khảo, nhưng điều kiện thi công thực tế tại mỗi dự án có thể khác biệt, đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt nhưng phải có căn cứ xác đáng để bảo vệ trước các cơ quan thẩm tra dự toán. Bên cạnh đó, việc cập nhật đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy theo biến động thị trường cũng là một vấn đề đau đầu. Giá cả thay đổi liên tục có thể khiến hồ sơ dự toán nhanh chóng trở nên lỗi thời, ảnh hưởng đến kế hoạch vốn của chủ đầu tư. Cuối cùng, việc tuân thủ các quy định pháp lý phức tạp, đặc biệt là các văn bản mới như Nghị định 10/2021/NĐ-CPThông tư 11/2021/TT-BXD, là một yêu cầu bắt buộc. Bất kỳ sự thiếu sót nào trong việc tuân thủ quy trình đều có thể dẫn đến việc dự toán bị bác bỏ, gây chậm trễ tiến độ dự án và phát sinh các chi phí không đáng có.

2.1. Các lỗi sai phổ biến trong quá trình bóc tách khối lượng

Lỗi thường gặp bao gồm tính trùng lặp hoặc bỏ sót hạng mục, áp sai đơn vị tính, và không trừ đi các phần giao cắt hoặc các bộ phận bị chiếm chỗ. Việc thiếu kinh nghiệm trong việc hình dung kết cấu từ bản vẽ 2D cũng là nguyên nhân phổ biến. Một giáo trình bóc tách khối lượng chi tiết sẽ cung cấp các quy tắc và ví dụ minh họa cụ thể để hạn chế tối đa những sai sót này, đảm bảo tiên lượng được lập ra là chính xác và đáng tin cậy.

2.2. Yêu cầu pháp lý và tầm quan trọng của thẩm tra dự toán

Công tác thẩm tra dự toán là bước kiểm soát chi phí quan trọng trước khi phê duyệt. Đơn vị thẩm tra sẽ rà soát lại toàn bộ quá trình tính toán, từ khối lượng, đơn giá đến việc áp dụng các định mức và hệ số. Các quy định hiện hành yêu cầu hồ sơ phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và các thông tư, nghị định liên quan. Việc thẩm tra kỹ lưỡng giúp phát hiện sai sót, ngăn chặn thất thoát và đảm bảo vốn đầu tư được sử dụng đúng mục đích.

III. Phương pháp bóc tách khối lượng và áp định mức xây dựng

Phương pháp bóc tách khối lượng và áp định mức là hai kỹ năng xương sống trong quá trình học dự toán công trình. Nền tảng của việc bóc tách chính xác là khả năng đọc bản vẽ xây dựng cầu đường thành thạo. Người lập dự toán phải hiểu rõ các ký hiệu, tỷ lệ, và các chi tiết kết cấu để hình dung được công trình trong không gian ba chiều. Từ đó, tiến hành đo đếm, tính toán khối lượng của từng công tác xây dựng theo một trình tự logic, thường là từ móng lên đến các kết cấu bên trên. Sau khi có được bảng tiên lượng khối lượng, bước tiếp theo là áp dụng định mức xây dựng công trình. Định mức là mức hao phí về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị công tác. Việc tra cứu và áp dụng đúng mã hiệu định mức cho từng công việc là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, công tác đào đất cấp III sẽ có định mức hao phí nhân công và máy móc khác với đào đất cấp II. Giáo trình Dự toán công trình cung cấp các ví dụ cụ thể về cách tra cứu định mức 1776/BXD-VP, giúp người học hiểu rõ thành phần công việc và bảng định mức hao phí tương ứng. Cuối cùng, các hao phí này được nhân với đơn giá nhân công xây dựngđơn giá ca máy và thiết bị thi công tại thời điểm lập dự toán để ra chi phí trực tiếp.

3.1. Hướng dẫn đọc bản vẽ và lập bảng tiên lượng chi tiết

Việc lập bảng tiên lượng (bảng bóc tách khối lượng) phải được thực hiện một cách có hệ thống. Cần phân chia công trình thành các hạng mục rõ ràng như phần nền đường, phần mặt đường, phần cầu... Trong mỗi hạng mục, liệt kê chi tiết từng công tác xây lắp. Bảng tính cần ghi rõ tên công tác, đơn vị tính, số lượng, kích thước (dài, rộng, cao) và công thức tính toán. Sự rõ ràng và minh bạch này không chỉ giúp người lập dự toán kiểm soát công việc mà còn thuận tiện cho quá trình thẩm tra dự toán sau này.

3.2. Nguyên tắc áp dụng định mức và đơn giá xây dựng công trình

Nguyên tắc cốt lõi là áp dụng đúng mã hiệu định mức cho đúng công tác. Cần đọc kỹ phần "Thành phần công việc" trong thuyết minh định mức để đảm bảo nội dung công việc trong dự toán trùng khớp với mô tả. Đối với đơn giá, cần sử dụng bảng giá vật liệu, đơn giá nhân công xây dựng và giá ca máy do địa phương công bố tại thời điểm gần nhất. Trong trường hợp không có đơn giá công bố, người lập dự toán phải tự xây dựng đơn giá chi tiết dựa trên các báo giá thị trường và tuân theo hướng dẫn của các thông tư liên quan.

IV. Hướng dẫn quy trình lập dự toán công trình cầu đường A Z

Một quy trình dự toán công trình cầu đường chuẩn mực bao gồm nhiều bước nối tiếp nhau, đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nghiên cứu kỹ hồ sơ thiết kế, bao gồm bản vẽ thi công và thuyết minh kỹ thuật. Đây là cơ sở để thực hiện bước thứ hai: Lập bảng tiên lượng dự toán (bóc tách khối lượng). Bước ba là thu thập và xây dựng hệ thống đơn giá. Giai đoạn này bao gồm việc xác định giá vật liệu đến chân công trình, tính toán đơn giá nhân công xây dựngđơn giá ca máy và thiết bị thi công theo mặt bằng giá tại địa phương. Bước bốn là áp đơn giá vào khối lượng đã bóc tách để tính toán chi phí trực tiếp (Vật liệu, Nhân công, Máy thi công). Ngày nay, công việc này thường được hỗ trợ bởi các công cụ hiện đại. Nhiều kỹ sư lựa chọn lập dự toán bằng Excel vì tính linh hoạt, nhưng phương pháp này dễ xảy ra sai sót nếu không có công thức kiểm tra chéo. Các công cụ chuyên nghiệp như phần mềm dự toán GXD hay dự toán Eta được ưa chuộng hơn vì chúng tích hợp sẵn hệ thống định mức, đơn giá và tự động tính toán các chi phí gián tiếp, giúp tối ưu hóa thời gian và giảm thiểu lỗi. Bước cuối cùng là tổng hợp tất cả các chi phí (chi phí trực tiếp, chi phí chung, thu nhập chịu thuế tính trước, thuế GTGT, chi phí dự phòng) để hoàn thiện hồ sơ dự toán theo đúng mẫu quy định.

4.1. So sánh phần mềm dự toán GXD Eta và lập dự toán bằng Excel

Lập dự toán bằng Excel cho phép tùy biến cao nhưng đòi hỏi người dùng phải am hiểu sâu về công thức và dễ mắc lỗi thủ công. Trong khi đó, phần mềm dự toán GXDdự toán Eta là các công cụ chuyên dụng, tự động cập nhật định mức và đơn giá mới nhất. Chúng có giao diện thân thiện, quy trình rõ ràng, tự động liên kết dữ liệu giữa các bảng tính, giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ lập dự toán một cách đáng kể. Việc lựa chọn công cụ nào phụ thuộc vào quy mô dự án và trình độ của người sử dụng.

4.2. Các thành phần chi phí xây dựng cầu đường cần nắm rõ

Tổng chi phí xây dựng cầu đường trong dự toán không chỉ có chi phí trực tiếp. Nó còn bao gồm chi phí chung (quản lý doanh nghiệp, điều hành sản xuất tại công trường), thu nhập chịu thuế tính trước, thuế giá trị gia tăng, chi phí nhà tạm và chi phí dự phòng. Hiểu rõ bản chất và cách tính của từng thành phần chi phí này là yêu cầu bắt buộc để lập một dự toán đầy đủ và chính xác, tuân thủ theo các quy định của Nghị định 10/2021/NĐ-CP.

V. Case study Dự toán nền mặt đường và kết cấu mố trụ cầu

Để hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tiễn, việc phân tích một case study cụ thể là vô cùng cần thiết. Xét ví dụ về hướng dẫn lập dự toán cho hai hạng mục quan trọng trong xây dựng cầu đường: nền mặt đường và kết cấu mố trụ cầu. Đối với hạng mục nền đường, công tác bắt đầu từ việc bóc tách khối lượng đào, đắp đất đá. Việc này đòi hỏi phải tính toán dựa trên các bản vẽ mặt cắt ngang và mặt cắt dọc. Sau đó, áp dụng các mã hiệu định mức tương ứng với từng cấp đất, độ chặt yêu cầu (K=0.95, K=0.98), và biện pháp thi công (thủ công hay cơ giới). Các công tác tiếp theo trong dự toán nền mặt đường bao gồm thi công các lớp móng đường (cấp phối đá dăm, đá gia cố xi măng) và các lớp mặt đường (bê tông nhựa). Mỗi lớp vật liệu sẽ có định mức hao phí và đơn giá khác nhau. Đối với dự toán kết cấu mố trụ cầu, quy trình phức tạp hơn, liên quan đến các công tác như thi công cọc khoan nhồi, bệ móng, thân mố trụ. Việc bóc tách cốt thép, ván khuôn, và khối lượng bê tông cho các kết cấu này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Mỗi loại bê tông (M250, M300...) và mỗi đường kính cốt thép đều có mã hiệu định mức và đơn giá riêng. Việc thực hành trên các ví dụ cụ thể như thế này giúp sinh viên củng cố kiến thức đã học trong giáo trình dự toán công trình và rèn luyện kỹ năng cần thiết cho công việc sau này.

5.1. Ví dụ thực hành các bước lập dự toán nền mặt đường

Một ví dụ thực hành bao gồm: 1) Tính toán khối lượng đào khuôn đường và đắp nền K95 từ bản vẽ trắc ngang. 2) Tra mã hiệu định mức cho công tác đắp đất bằng máy lu 16T. 3) Tính toán khối lượng các lớp cấp phối đá dăm và bê tông nhựa. 4) Áp đơn giá vật liệu (cát, đá, nhựa đường), nhân công và ca máy (máy lu, máy rải, ô tô vận chuyển) để tính chi phí trực tiếp. 5) Tổng hợp các chi phí gián tiếp để hoàn thiện dự toán cho hạng mục.

5.2. Phân tích chi phí cho hạng mục kết cấu mố trụ cầu

Phân tích chi phí mố trụ cầu tập trung vào các hạng mục có giá trị lớn. Bê tông và cốt thép chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất. Việc bóc tách chính xác khối lượng cốt thép theo từng đường kính và tính toán thể tích bê tông cho các bộ phận có hình dạng phức tạp là yếu tố quyết định. Ngoài ra, chi phí ván khuôn, chi phí cho công tác đổ bê tông (bơm, đầm dùi) và các chi phí phụ trợ khác cũng cần được tính toán đầy đủ trong dự toán kết cấu mố trụ cầu.

VI. Tương lai ngành dự toán và cập nhật Nghị định 10 2021 NĐ CP

Ngành dự toán xây dựng đang không ngừng phát triển, gắn liền với sự thay đổi của công nghệ và các quy định pháp luật. Trong tương lai, việc lập dự toán xây dựng sẽ ngày càng được tự động hóa nhờ vào các công nghệ như BIM (Building Information Modeling). Mô hình BIM cho phép bóc tách khối lượng tự động và chính xác trực tiếp từ mô hình 3D, giảm thiểu sai sót của con người và tăng hiệu suất làm việc. Bên cạnh xu hướng công nghệ, việc nắm vững các quy định pháp lý mới là yêu cầu sống còn. Nghị định 10/2021/NĐ-CP về quản lý chi phí đầu tư xây dựng đã mang lại nhiều thay đổi quan trọng, tác động trực tiếp đến cách lập, thẩm tra và phê duyệt dự toán. Nghị định này, cùng với Thông tư 11/2021/TT-BXD hướng dẫn chi tiết, đã cập nhật hệ thống định mức, phương pháp xác định đơn giá nhân công, giá ca máy theo hướng thị trường hơn. Một giáo trình dự toán công trình hiện đại không chỉ dừng lại ở các kiến thức cơ bản mà còn phải cập nhật và phân tích những thay đổi này, giúp người học có cái nhìn toàn diện và sẵn sàng thích ứng với môi trường làm việc thực tế. Việc trang bị kiến thức về các quy định mới và xu hướng công nghệ sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn cho các kỹ sư dự toán trong tương lai.

6.1. Vai trò của Nghị định 10 2021 NĐ CP trong quản lý chi phí

Nghị định 10/2021/NĐ-CP đóng vai trò là khung pháp lý cao nhất, định hướng toàn bộ hoạt động quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Nó quy định rõ về các thành phần của tổng mức đầu tư, nội dung dự toán, phương pháp xác định và quản lý định mức, giá xây dựng. Việc tuân thủ nghị định này giúp đảm bảo tính đúng, tính đủ, hợp lý và minh bạch của chi phí, là cơ sở quan trọng để quản lý hiệu quả vốn đầu tư của nhà nước và các tổ chức.

6.2. Xu hướng ứng dụng BIM và AI trong lập dự toán xây dựng

Công nghệ thông tin đang làm thay đổi sâu sắc ngành xây dựng. BIM (Mô hình thông tin công trình) và AI (Trí tuệ nhân tạo) đang dần được ứng dụng trong dự toán. BIM giúp tự động hóa việc bóc tách khối lượng (5D-BIM), trong khi AI có thể phân tích dữ liệu lịch sử để dự báo chi phí chính xác hơn. Việc nắm bắt các xu hướng này sẽ giúp kỹ sư dự toán nâng cao năng lực và giá trị của bản thân trong thị trường lao động cạnh tranh.

16/07/2025
Giáo trình dự toán công trình nghề xây dựng cầu đường trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG KHÁI NIEM CO BAN 1, Các khái niệm cơ bản.1 Dự án đầu tự: Dự án đầu tư xây dựng công trình là tập hợp các đề xuất có liên quan đến việc bỏ vốn để xây dựng mới, mở rộng hoặc cải tạo những công trình xây dựng nhằm mục đích phát triển, duy trì, nâng cao chất lượng công trình hoặc sản phẩm, dịch vụ trong một thời hạn nhất định. Dự án đầu tư xây dựng công trình bao gồm phần thuyết minh và phần thiết kế cơ sở. Phân loại dự án đầu tư: Các dự án đầu tư xây dựng công trình ( sau đây gọi chung là dự án ) được phân loại như sau: Theo quy mô và tính chất: Dự án quan trọng quốc gia do Quốc hội xem xét, quyết định về chủ trương đầu tư; các dự án còn lại được phân thành 3 nhóm A, B, C theo quy định tại Phụ lục I Nghị định 12/2009/NĐ-CP ngày ngày 12 tháng 02 năm 2009 của Chính phủ; Loại dự án đầu tư Stt - “Tổng mức đầu tư xây dựng công trình I Dự án quan trọng quốc gia Ties Nee ae ©. : 66/2006/QH11 của Quốc hội I Nhém A Các dự án đầu tư xây dựng công trình: thuộc lĩnh vực bảo vệ an 1 | ninh, quốc phòng có tính chất bảo | Không kể mức vốn mật quốc gia, có ý nghĩa chính trị - xã hội quan trọng.

Các dự án đầu tư xây dựng 2 | công trình: sản xuất chất độc hại, | Không kế mức vốn chất nỗ; hạ tằng khu công nghiệp Các dự án đầu tư xây dựng công trình: công nghiệp điện, khai thác dầu khí, hoá chất, phân bón, Trên 1.500 tỷ đồng chế tạo máy, xi măng, luyện kim, khai thác chế biến khoáng sản, các dự án giao thông (cầu, cảng biển, Loại dự án đầu tư Su Tổng mức đầu tư xây dựng công trình cảng sông, sân bay, đường sắt, đường quốc lộ), xây dựng khu nhà 6. Các dự án đầu tư xây dựng công trình: thuỷ lợi, giao thông (khác ở điểm I - 3), cấp thoát nước và công trình hạ tầng kỹ thuật, kỹ Trên 1. thuậtật điện, sản xuất thiết bị thông tin, điện tử, tin học, hoá dược, thiết bị y tế, công trình cơ khí khác, sản xuất vật liệu, bưu chính, viễn thông. Các dự án đầu tư xây dựng công trình: công nghiệp nhẹ, sành sứ, thuỷ tỉnh, in, vườn quốc gia, khu Trên 700 tỷ đồng, bảo tồn thiên nhiên, sản xuất nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, chế biến nông, lâm, thuỷ sản.

Các dự án đầu tư xây dựng công trình: y tế, văn hoá, giáo dục, phát thanh, truyền hình, xây dựng dân dụng khác (trừ xây dựng khu Trên 500 tỷ đồng. nhà ở), kho tàng, du lịch, thể dục thể thao, nghiên cứu khoa học và các dự án khác. Nhóm B Các dự án đầu tư xây dựng công trình: công nghiệp điện, khai thác dầu khí, hoá chất, phân bón, chế tạo máy, xi măng, luyện kim, Từ 75 đến 1.500 tỷ đồng khai thác chế biến khoáng sản, các dự án giao thông (cầu, cảng biển, cảng sông, sân bay, đường sắt, Loại dự án đầu tư Su Tổng mức đầu tư xây dựng công trình đường quốc lộ), xây dựng khu nhà ở. Các dự án đầu tư xây dựng công trình: thuỷ lợi, giao thông (khác ở điểm II - 1), cấp thoát nước và công trình hạ tầng kỹ thuật, kỹ Từ 50 đến 1.000 tỷ đồng thuật điện, sản xuất thiết bị thông tin, điện tử, tin học, hoá dược, thiết bị y tế, công trình cơ khí khác, sản xuất vật liệu, bưu chính, viễn thông.

Các dự án đầu tư xây dựng công trình: hạ tằng kỹ thuật khu đô thị mới, công nghiệp nhẹ, sành sứ, thuỷ tỉnh, in, vườn quốc gia, khu Từ 40 đến 700 tỷ đồng. bảo tồn thiên nhiên, sản xuất nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, chế biến nông, lâm, thuỷ sản. Các dự án đầu tư xây dựng công trình: y tế, văn hoá, giáo dục, phát thanh, truyền hình, xây dựng dân dụng khác (trừ xây dựng khu Từ 30 đến 500 tỷ đồng nhà ở), kho tàng, du lịch, thể dục thể thao, nghiên cứu khoa học và các dự án khác. II Nhóm C Các dự án đầu tư xây dựng công trình: công nghiệp điện, khai thác dầu khí, hoá chất, phân bón, chế tạo máy, xi măng, luyện kim, Dưới 75 tỷ đồng khai thác chế biến khoáng sản, các dự án giao thông (cầu, cảng biển, cảng sông, sân bay, đường sắt, 10 Loại dự án đầu tư Su Tổng mức đầu tư xây dựng công trình đường quốc lộ).

Các trường phố thông nằm trong quy hoạch (không kể mức vốn), xây dựng khu nhà ở. Các dự án đầu tư xây dựng công trình: thuỷ lợi, giao thông (khác ở điểm III - 1), cấp thoát nước và công trình hạ tầng kỹ thuật, kỹ Dưới 50 tỷ đồng thuật điện, sản xuất thiết bị thông tin, điện tử, tin học, hoá dược, thiết bị y tế, công trình cơ khí khác, sản xuất vật liệu, bưu chính, viễn thông. Các dự án đầu tư xây dựng công trình: công nghiệp nhẹ, sành sứ, thuỷ tỉnh, in, vườn quốc gia, khu Dưới 40 tỷ đồng bảo tồn thiên nhiên, sản xuất nông, lâm nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, chế biến nông, lâm, thuỷ sản. Các dự án đầu tư xây dựng công trình: y tế, văn hoá, giáo dục, phát thanh, truyền hình, xây dựng dân dụng khác (trừ xây dựng khu Dưới 30 tỷ đồng nhà ở), kho tàng, du lịch, thể dục thể thao, nghiên cứu khoa học và các dự án khác.

~ Theo nguôn vốn đầu tư: + Dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước; + Dự án sử dụng vốn tín dụng do Nhà nước bảo lãnh, vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước; + Dự án sử dụng vốn đầu tư phát triển của doanh nghiệp nhà nước; + Dự án sử dụng vốn khác bao gồm cả vốn tư nhân hoặc sử dụng hỗn hợp nhiều nguồn vốn. "1 ‘Tham quyền phê duyệt dự án đầu tư theo Nghị định 12/2009/NĐ-CP ngày ngày 12 tháng 02 năm 2009 của Chính phủ quy định như sau: ~ Đối với các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước: + Thủ tướng Chính phủ quyết định đầu tư các dự án quan trọng quốc gia theo Nghị quyết của Quốc hội và các dự án quan trọng khác; + Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan cấp Bộ quyết định đầu tư các dự án nhóm A, B, C. Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan cấp Bộ được uỷ quyền hoặc phân cấp quyết định đầu tư đối với các dự án nhóm B, C cho cơ quan cấp dưới trực tiếp; + Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp quyết định đầu tư các dự án nhóm A, B, C trong phạm vi và khả năng cân đối ngân sách của địa phương sau khi thong qua Hội đồng nhân dân cùng cấp. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện được uỷ quyền hoặc phân cấp quyết định đầu tư đối với các dự án nhóm B, C cho cơ quan cấp dưới trực tiếp; + Tay theo điều kiện cụ thể của từng địa phương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định cụ thể cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện, cắp xã được quyết định đầu tư các dự án có sử dụng nguồn vốn hỗ trợ từ ngân sách cấp trên.

~ Các dự án sử dụng vốn khác, vốn hỗn hợp chủ đầu tư tự quyết định đầu tư và chịu trách nhiệm. Người có thắm quyền quyết định đầu tư chỉ được quyết định đầu tư khi đã có kết quả thẩm định dự án. Riêng đối với các dự án sử dụng vốn tín dụng, tổ chức cho vay vốn thắm định phương án tài chính và phương án trả nợ để chấp. thuận cho vay hoặc không cho vay trước khi người có thẩm quyền quyết định đầu tư.2 Tổng mức đầu tư: Tổng mức đầu tư là chi phí dự tính để thực hiện dự án đầu tư xây dựng công trình, được tính toán và xác định trong giai đoạn lập dự án đầu tư xây dựng công trình phù hợp với nội dung dự án và thiết kế cơ sở; đối với trường hợp chỉ lập báo cáo kinh tế - kỹ thuật, tổng mức đầu tư đồng thời là dự toán xây dựng công trình được xác định phù hợp với nội dung báo cáo kinh tế - kỹ thuật và thiết kế bản vẽ thi công.

Tổng mức đầu tư là một trong những cơ sở dé đánh giá hiệu quả kinh tế và lựa chọn phương án đầu tư; là cơ sở để chủ đầu tư lập kế hoạch và quản lý vốn khi thực hiện đầu tư xây dựng công trình 12 à tư là eơ sở để lập kế hoạch và quản lý vốn đều tr của dự án. Đối với dự án sử đụng vốn ngân sách Nhà nước, Tổng mức đầu tư là giới hạn chỉ phí tối đa mà Chủ đầu tư được phép. sử dụng để đầu tư xây dựng công trình. Tổng mức đầu tư gồm: chỉ phí xây dựng, chỉ phí thiết bị, chỉ phí đền bù giải phóng mặt bằng, tái định cư; chỉ phí quản lý dự án; chỉ phí tư vấn đầu tư xây dựng, chỉ phí khác và chỉ phí dự phòng.3 Tổng dự toán, dự toán.

Dự toán công trình được tính toán và xác định theo công trình xây dựng, cụ thể, trên cơ sở khối lượng các công việc, thiết kế kỹ thuật hoặc thiết kế bản vẽ thi công, nhiệm vụ công việc phải thực hiện của công trình, hạng mục công trình và hệ thống định mức xây dựng, giá xây dựng công trình. Dự toán công trình là cơ sở dé xác định giá gói thầu, giá xây dựng công trình, là căn cứ để đàm phán, ký kết hợp đồng, thanh toán với nhà thầu trong trường hợp chỉ định thầu. Nội dung cụ thể các khoản mục chỉ phí trong dự toán công trình như sau: - Chỉ phí xây dựng bao gồm: chỉ phí trực tiếp, chỉ phí chung, thu nhập. chịu thuế tính trước và thuế giá trị gia tăng, chỉ phí lán trại nhà tạm.

~ Chỉ phí thiết bị được tính cho công trình, hạng mục công trình. ~ Chỉ phí quản lý dự án. ~ Chỉ phí tư vấn đầu tư xây dựng. ~ Chỉ phí khác.

~ Chỉ phí dự phòng. Đối với dự án có nhiều công trình xây dựng, chủ đầu tư có thể xác định tổng dự toán của dự án để phục vụ cho việc quản lý chỉ phí. Tổng dự toán của dự án được xác định bằng cách cộng các dự toán chỉ phí của các công trình và các chỉ phí có liên quan thuộc dự án. Đối với các dự án sử dụng vốn ODA, dự toán công trình có thể được xác định bằng dự toán các gói thầu đấu thầu quốc tế, dự toán các gói thầu đấu thầu trong nước và dự toán các phần việc không tô chức đấu thầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ