Giáo trình Dệt Ngành Sợi Gai - Tác giả Khương Phồn Xương (Chủ biên)

Giáo trình dệt ngành sợi gai cung cấp kiến thức chuyên sâu về quy trình sản xuất và ứng dụng sợi gai trong ngành công nghiệp dệt may.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Ngành Dệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
223
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về giáo trình dệt ngành sợi gai

Ngành dệt sợi gai đang ngày càng khẳng định vị thế quan trọng trong xu hướng thời trang bền vững và sản xuất xanh. Để nắm vững lĩnh vực này, việc tiếp cận một hệ thống tri thức bài bản là yêu cầu tiên quyết. Giáo trình dệt ngành sợi gai không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là kim chỉ nam cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu. Nội dung bài viết này sẽ phân tích sâu các chương mục cốt lõi dựa trên cuốn tài liệu ngành dệt may kinh điển của các tác giả Khương Phồn Xương, Thiệu Khoan và Chu Diên. Cuốn sách cung cấp một cái nhìn toàn diện từ khâu nguyên liệu thô đến khi tạo ra thành phẩm sợi. Trong bối cảnh hiện nay, khi các vật liệu dệt tự nhiên được ưa chuộng, việc hiểu rõ công nghệ sản xuất sợi gai mang lại lợi thế cạnh tranh lớn. Bài viết sẽ đi sâu vào các thách thức kỹ thuật như loại bỏ chất keo, quy trình chải sợi, kỹ thuật kết sợi và các hệ thống dệt tiên tiến. Mỗi phần đều được trình bày một cách hệ thống, bám sát cấu trúc của giáo trình gốc, đồng thời tích hợp các từ khóa ngữ nghĩa quan trọng để tối ưu hóa khả năng tiếp cận trên các công cụ tìm kiếm. Mục tiêu là cung cấp một nguồn tham khảo học thuật chất lượng cao, giúp người đọc nắm bắt được bản chất của kỹ thuật dệt vải gai, từ lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn, qua đó mở ra những cơ hội mới trong lĩnh vực dệt may hiện đại.

1.1. Giới thiệu tài liệu gốc Giáo trình dệt may chuyên sâu

Cuốn sách "Giáo trình dệt may Đại học chuyên ngành dệt sợi gai" do Khương Phồn Xương, Thiệu Khoan và Chu Diên biên soạn là một trong những tài liệu ngành dệt may nền tảng và uy tín nhất. Tài liệu được Nhà xuất bản Công nghiệp Dệt phát hành, với mục tiêu phục vụ công tác giảng dạy bậc đại học và cung cấp kiến thức tham khảo cho các nhân viên kỹ thuật. Nội dung sách được chia thành 6 phần chính, trình bày một cách có hệ thống toàn bộ quy trình sản xuất. Cụ thể, giáo trình giới thiệu chi tiết về đặc tính của nguyên liệu dệt từ cây gai dầu (hemp), các thiết bị chuyên dụng, nguyên lý gia công, tham số kỹ thuật và phương pháp quản lý chất lượng. Các công đoạn từ chuẩn bị trước khi chải, chải thô, chải tinh, kết sợi, đến khi tạo thành sợi mảnh đều được diễn giải cặn kẽ. Giáo trình này không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn gắn liền với thực tiễn ngành công nghiệp dệt sợi gai, lấy các thiết bị sản xuất nội địa làm đối tượng phân tích chính, đồng thời giới thiệu các kỹ thuật tiên tiến trên thế giới.

1.2. Đặc tính cơ lý của sợi gai và vai trò trong ngành dệt

Đặc tính cơ lý của sợi gai là yếu tố quyết định đến chất lượng và ứng dụng của sản phẩm cuối cùng. Theo giáo trình, sợi gai có độ bền kéo rất cao, vượt trội so với cotton và nhiều loại sợi tự nhiên khác. Độ dài của sợi gai cũng là một ưu điểm, tuy nhiên hệ số chênh lệch tiêu chuẩn về độ dài rất cao (hơn 80%), đòi hỏi phải áp dụng công nghệ chải tinh để cải thiện. Sợi gai có tính hút ẩm và thoát ẩm nhanh, kháng khuẩn tự nhiên, chống tia UV tốt, phù hợp cho trang phục mùa hè. Tuy nhiên, một nhược điểm cố hữu là tính co dãn và đàn hồi thấp, khiến vải gai dễ nhăn. Giáo trình cũng chỉ ra thành phần hóa học phức tạp của nguyên liệu dệt này, chủ yếu gồm cellulose và các chất phi cellulose (chất keo) như hemicellulose, pectin và lignin. Việc hiểu rõ các đặc tính này là cơ sở để xây dựng quy trình xử lý sợi gai thô và các công đoạn gia công tiếp theo một cách hiệu quả, nhằm tối ưu hóa chất lượng sợi thành phẩm.

II. Phương pháp xử lý sợi gai thô Thách thức loại bỏ chất keo

Một trong những thách thức lớn nhất trong công nghệ sản xuất sợi gai là công đoạn loại bỏ chất keo. Chất keo, bao gồm hemicellulose, pectin và lignin, là thành phần tự nhiên gắn kết các sợi cellulose đơn lẻ thành bó. Nếu không được loại bỏ triệt để, chúng sẽ làm sợi thô cứng, ảnh hưởng đến khả năng kéo sợi và chất lượng vải. Giáo trình dệt ngành sợi gai dành riêng Phần 1 để trình bày chi tiết về quy trình xử lý sợi gai thô này. Quá trình này về cơ bản là một quá trình chiết xuất sợi cellulose, đòi hỏi sự kết hợp giữa tác động hóa học và cơ học. Nguyên tắc cốt lõi là lợi dụng sự khác biệt về tính ổn định hóa học giữa cellulose và các chất keo. Trong khi cellulose tương đối bền vững với kiềm, các chất keo lại dễ dàng bị thủy phân. Do đó, phương pháp phổ biến nhất là sử dụng dung dịch kiềm ở nhiệt độ và áp suất cao để phá vỡ cấu trúc của chất keo. Quá trình này được chia thành ba giai đoạn chính: tiền xử lý, đun luyện kiềm và hậu xử lý. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số kỹ thuật như nồng độ hóa chất, nhiệt độ, thời gian là cực kỳ quan trọng để đảm bảo loại bỏ keo hiệu quả mà không làm tổn hại đến cấu trúc và độ bền của sợi cellulose.

2.1. Phân tích thành phần hóa học của chất keo trong sợi gai

Chất keo trong sợi gai thô chiếm từ 25% đến 35% tổng trọng lượng, bao gồm ba thành phần chính. Thứ nhất là Hemicellulose, một loại polysacarit có độ trùng hợp thấp hơn cellulose và dễ dàng hòa tan trong dung dịch kiềm loãng. Thứ hai là chất Pectin (vật chất keo quả), tồn tại dưới dạng hòa tan và không hòa tan (muối canxi, magie), có tác dụng gắn kết các sợi với nhau. Thứ ba là Lignin, một hợp chất cao phân tử dạng thơm, làm tăng độ cứng cho thân cây nhưng lại khiến sợi trở nên thô và khó nhuộm. Giáo trình nhấn mạnh rằng hàm lượng và thành phần của các chất keo này thay đổi tùy thuộc vào giống cây, điều kiện canh tác và thời điểm thu hoạch. Việc phân tích và hiểu rõ bản chất hóa học của từng thành phần là cơ sở để lựa chọn phương pháp và hóa chất xử lý phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả của quá trình loại bỏ chất keo.

2.2. Quy trình loại bỏ chất keo bằng phương pháp hóa học

Quy trình loại bỏ chất keo bằng hóa học được trình bày trong giáo trình bao gồm ba giai đoạn. Giai đoạn tiền xử lý (Pre-treatment) có mục đích loại bỏ sơ bộ một phần tạp chất, thường bao gồm các bước ngâm nước nóng để hòa tan các chất dễ tan và ngâm axit (thường là H2SO4 loãng) để thủy phân một phần hemicellulose và pectin. Giai đoạn chính là đun luyện dịch kiềm (Alkali Scouring), sử dụng dung dịch NaOH ở nhiệt độ và áp suất cao để thủy phân và loại bỏ phần lớn chất keo. Các chất phụ gia như natri silicat (Na2SiO3) và natri sunfua (Na2S) có thể được thêm vào để tăng hiệu quả. Giai đoạn hậu xử lý (Post-treatment) bao gồm các bước đập sợi, rửa axit để trung hòa kiềm dư, tẩy trắng (nếu cần), và cung cấp dầu để làm mềm sợi, chuẩn bị cho công đoạn tiếp theo. Mỗi bước trong quy trình xử lý sợi gai thô này đều cần kiểm soát nghiêm ngặt để đạt được chất lượng sợi tốt nhất.

III. Bí quyết công nghệ sản xuất sợi gai qua công đoạn chải sợi

Sau khi hoàn tất quá trình loại bỏ chất keo, sợi gai đã trở nên mềm và tách rời hơn nhưng vẫn ở trạng thái rối, độ dài không đồng đều và chưa đủ điều kiện để kéo sợi. Công đoạn chải sợi, được mô tả chi tiết trong Phần 2 của giáo trình dệt ngành sợi gai, đóng vai trò then chốt trong việc sắp xếp lại cấu trúc sợi. Nhiệm vụ chính của công đoạn này là sử dụng tác động của răng kim để phân tách các bó sợi còn kết dính thành sợi đơn, duỗi thẳng và làm chúng song song với nhau. Đồng thời, quá trình này cũng giúp loại bỏ các tạp chất còn sót lại như vỏ cây, bụi và các sợi quá ngắn không đủ tiêu chuẩn. Công nghệ sản xuất sợi gai hiện đại thường áp dụng hệ thống chải tương tự như trong dệt len, bao gồm hai bước chính là chải thô và chải tinh. Chất lượng của công đoạn chải ảnh hưởng trực tiếp đến độ đồng đều, độ bền của sợi thành phẩm và hiệu suất của các công đoạn sau. Một quy trình chải được tối ưu hóa sẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ đứt sợi, tăng độ dài trung bình và tạo ra bán thành phẩm lý tưởng cho quá trình kết sợi.

3.1. Các bước chuẩn bị quan trọng trước khi chải sợi gai

Trước khi đưa vào máy chải, sợi gai khô cần trải qua một giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng. Mục đích của giai đoạn này là cải thiện độ mềm mại, tăng tỷ lệ hồi ẩm và giảm tĩnh điện. Theo giáo trình, các bước chuẩn bị bao gồm: làm mềm sợi bằng máy móc (sử dụng các con lăn có rãnh để bẻ cong và vò sợi), cung cấp độ ẩm và tăng dầu (phun dung dịch nhũ hóa để tăng độ bôi trơn và độ ẩm), và cuối cùng là chất đống trong kho. Việc chất đống sợi sau khi xử lý trong một khoảng thời gian nhất định (thường từ 3-7 ngày tùy mùa) cho phép dung dịch nhũ hóa thẩm thấu đồng đều vào bên trong sợi và làm giảm nội ứng lực sinh ra trong quá trình làm mềm. Việc chuẩn bị tốt sẽ giúp quá trình chải diễn ra thuận lợi, giảm tỷ lệ xơ gãy và nâng cao chất lượng sợi.

3.2. Nguyên lý cơ bản và kỹ thuật chải thô chải tinh

Nguyên lý cơ bản của việc chải sợi là dựa vào sự chuyển động tương đối giữa hai bề mặt răng kim để tách và duỗi thẳng sợi. Chải thô (Carding) là bước đầu tiên, có nhiệm vụ làm tơi các búi sợi lớn, loại bỏ phần lớn tạp chất và tạo thành một lớp màng sợi mỏng (còn gọi là cúi chải). Chải tinh (Combing), như tên gọi, là một quá trình tinh lọc hơn. Thực chất của chải tinh là một đầu của búi sợi được kẹp giữ chắc chắn, trong khi đầu còn lại được chải bởi các hàng kim, giúp loại bỏ triệt để các sợi ngắn, hạt gai, và sắp xếp các sợi dài song song một cách hoàn hảo. Kỹ thuật dệt vải gai chất lượng cao luôn đòi hỏi phải có bước chải tinh. Kết quả của quá trình này là tạo ra cúi sợi có độ đồng đều và độ sạch rất cao, độ dài trung bình của sợi được cải thiện rõ rệt, sẵn sàng cho công đoạn kết sợi tiếp theo.

IV. Quy trình kết sợi Bước cuối trong kỹ thuật dệt vải gai

Sau khi sợi gai đã được chải kỹ và tạo thành các cúi sợi đồng đều, bước tiếp theo và cũng là bước cuối cùng trong việc tạo ra sợi thành phẩm là công đoạn kết sợi. Phần 3 và 4 của giáo trình dệt ngành sợi gai tập trung vào giai đoạn quan trọng này. Mục tiêu của quy trình kết sợi là kéo duỗi cúi sợi cho đến khi đạt được độ mảnh yêu cầu và sau đó xoắn lại để tạo độ bền. Đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chính xác về lực kéo duỗi và độ xoắn. Kỹ thuật dệt vải gai hiện đại sử dụng các hệ thống máy móc chuyên dụng để thực hiện công đoạn này, từ máy sợi thô đến máy sợi mảnh. Chất lượng của sợi thành phẩm phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn tham số kỹ thuật, chẳng hạn như bội số kéo duỗi và hệ số xoắn. Một sợi gai chất lượng cao phải có độ mảnh đồng đều, độ bền tốt, ít lỗi và bề mặt nhẵn. Quá trình này không chỉ biến đổi hình thái của nguyên liệu mà còn quyết định phần lớn các đặc tính cơ lý của sợi gai cuối cùng, sẵn sàng cho việc dệt vải.

4.1. Nguyên lý kéo sợi và quản lý chất lượng sợi thô

Công đoạn tạo sợi thô (Roving) là bước trung gian giữa chải sợi và kéo sợi con (sợi mảnh). Nguyên lý cơ bản là kéo duỗi các cúi sợi đã được sáp nhập để làm giảm độ dày của chúng, đồng thời xoắn nhẹ lại để tạo độ bền tạm thời, thuận tiện cho việc cấp liệu vào máy sợi mảnh. Giáo trình phân tích chi tiết về nguyên lý kéo duỗi, trong đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát lực ma sát giữa các sợi để tránh đứt gãy. Quản lý chất lượng sợi thô là một yêu cầu nghiêm ngặt. Các chỉ tiêu như độ đồng đều về độ mảnh, độ bền, và số lượng lỗi phải được kiểm tra thường xuyên. Bất kỳ sự không đồng đều nào ở giai đoạn này cũng sẽ bị khuếch đại ở công đoạn kéo sợi mảnh, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

4.2. Kỹ thuật tạo sợi mảnh và máy dệt sợi gai chuyên dụng

Tạo sợi mảnh (Spinning) là quá trình cuối cùng để tạo ra sợi dệt. Tại đây, sợi thô tiếp tục được kéo duỗi đến độ mảnh cuối cùng và được xoắn chặt lại để đạt độ bền cần thiết. Giáo trình đi sâu vào kết cấu và nguyên lý hoạt động của máy dệt sợi gai mảnh. Các yếu tố như sức căng của sợi trong quá trình xoắn và quấn ống, khả năng đứt sợi được phân tích chi tiết. Việc tính toán kỹ thuật cho máy dệt sợi mảnh, bao gồm bội số kéo duỗi, độ xoắn, và tốc độ máy, là cực kỳ quan trọng. Ngoài ra, sách cũng giới thiệu các loại máy dệt kiểu mới, cho thấy sự phát triển không ngừng của công nghệ sản xuất sợi gai. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sợi mảnh có chất lượng ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành dệt may.

V. So sánh các hệ thống dệt sợi gai truyền thống và hiện đại

Ngành dệt sợi gai đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài, từ các phương pháp thủ công đến những dây chuyền công nghiệp tự động hóa cao. Giáo trình dệt ngành sợi gai không chỉ tập trung vào các quy trình cốt lõi mà còn dành Phần 5 và 6 để phân tích, so sánh sợi gai và sợi lanh cũng như các hệ thống công nghệ khác nhau. Việc so sánh này giúp người học có cái nhìn toàn cảnh, hiểu được ưu và nhược điểm của từng phương pháp. Một bên là sản xuất vải gai thủ công với các kỹ thuật truyền thống, mang đậm giá trị văn hóa nhưng năng suất thấp. Bên còn lại là các hệ thống dệt hiện đại, được tối ưu hóa cho năng suất và chất lượng đồng đều, đặc biệt là hệ thống dệt sợi ngắn. Mỗi hệ thống có những đặc điểm riêng về thiết bị, quy trình và yêu cầu đối với nguyên liệu dệt. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp các doanh nghiệp và kỹ sư lựa chọn công nghệ phù hợp với mục tiêu sản xuất và định vị sản phẩm của mình, dù đó là sản phẩm thủ công cao cấp hay hàng dệt may công nghiệp quy mô lớn.

5.1. Phân tích công nghệ chải và thành sợi truyền thống

Phần 5 của giáo trình giới thiệu về công nghệ chải và thành sợi truyền thống, vốn là nền tảng của ngành sản xuất vải gai thủ công. Kỹ thuật chải truyền thống bao gồm các bước như kỹ thuật cắt và kỹ thuật chải tròn. Các phương pháp này đòi hỏi nhiều thao tác thủ công, kỹ năng của người thợ đóng vai trò quyết định đến chất lượng sợi. Quá trình thành sợi cũng rất đặc trưng, từ việc lựa chọn cây gai dầu (hemp), sử dụng các máy kéo sợi và xử lý sợi kiểu cũ. Mặc dù năng suất thấp và khó đạt được sự đồng đều tuyệt đối như máy móc công nghiệp, các phương pháp truyền thống lại tạo ra những loại sợi có kết cấu và cảm giác độc đáo, được ứng dụng trong các sản phẩm dệt may nghệ thuật và cao cấp. Việc nghiên cứu các kỹ thuật này giúp bảo tồn di sản và tìm kiếm nguồn cảm hứng cho các thiết kế hiện đại.

5.2. Đặc tính kỹ thuật của hệ thống dệt sợi gai ngắn

Phần 6 của giáo trình tập trung vào một hướng đi hiện đại và hiệu quả: hệ thống dệt sợi ngắn. Do đặc tính tự nhiên, sợi gai sau khi xử lý có độ dài không đồng đều. Hệ thống dệt sợi ngắn ra đời để tận dụng cả những sợi có độ dài trung bình và ngắn, tương tự như hệ thống dệt bông. Giáo trình phân tích các đặc tính cơ bản của việc chải tinh trong hệ thống này và giới thiệu ba hệ thống dệt chính: hệ thống dệt bông, hệ thống dệt sợi trung, và hệ thống dệt bông sợi thô. Mỗi hệ thống sử dụng một chuỗi máy móc và tham số công nghệ khác nhau để xử lý các loại sợi có độ dài khác nhau. Việc áp dụng các hệ thống dệt sợi ngắn không chỉ giúp tăng tỷ lệ tận dụng nguyên liệu dệt mà còn cho phép pha trộn sợi gai với các loại sợi khác như cotton, polyester một cách dễ dàng, mở ra khả năng sáng tạo sản phẩm đa dạng.

VI. Xu hướng ngành sợi gai và ứng dụng trong thời trang bền vững

Sợi gai, từng là một vật liệu truyền thống, đang có sự trở lại mạnh mẽ trong ngành công nghiệp dệt may hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh thời trang bền vững trở thành một xu hướng toàn cầu. Nhờ những ưu điểm vượt trội như độ bền cao, khả năng kháng khuẩn, chống tia UV và quy trình canh tác ít tác động đến môi trường, sợi gai được xem là một trong những vật liệu dệt tự nhiên của tương lai. Giáo trình dệt ngành sợi gai cung cấp nền tảng kỹ thuật vững chắc để khai thác tiềm năng của loại vật liệu này. Từ việc tối ưu hóa công nghệ sản xuất sợi gai để giảm tiêu thụ năng lượng và hóa chất, đến việc phát triển các kỹ thuật nhuộm màu vải gai thân thiện với môi trường, ngành dệt gai đang không ngừng đổi mới. Các ứng dụng của vải gai không còn giới hạn trong các sản phẩm thô mộc mà đã mở rộng sang thời trang cao cấp, đồ nội thất sang trọng và cả các vật liệu kỹ thuật. Sự kết hợp giữa tri thức học thuật từ giáo trình và các sáng kiến công nghệ mới hứa hẹn sẽ đưa ngành sợi gai phát triển lên một tầm cao mới, đóng góp tích cực vào nền kinh tế xanh và tuần hoàn.

6.1. Ứng dụng thực tiễn của vải gai trong thời trang và nội thất

Nhờ các đặc tính cơ lý của sợi gai như độ bền, khả năng thấm hút và vẻ ngoài tự nhiên, vải gai ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Trong thời trang, vải gai được dùng để may các loại trang phục từ quần áo thường ngày như áo sơ mi, quần, váy đến các thiết kế cao cấp. Sự thoáng mát của nó đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Trong lĩnh vực nội thất, độ bền và khả năng chống mài mòn làm cho vải gai trở thành lựa chọn lý tưởng cho vỏ bọc sofa, rèm cửa, khăn trải bàn và thậm chí là thảm. Các nhà thiết kế cũng đang khám phá việc pha trộn sợi gai với các loại sợi khác như cotton, lụa, hoặc len để tạo ra những chất liệu mới với tính năng và thẩm mỹ đa dạng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

6.2. Sợi gai Vật liệu dệt tự nhiên cho nền kinh tế xanh

Vai trò của sợi gai trong nền kinh tế xanh là không thể phủ nhận. Cây gai dầu (hemp) là một loại cây trồng bền vững: nó phát triển nhanh, không yêu cầu nhiều thuốc trừ sâu, cần ít nước hơn cotton và giúp cải tạo đất. Toàn bộ quy trình từ trồng trọt đến sản xuất sợi có thể được tối ưu hóa để giảm thiểu tác động môi trường. Vải gai là một vật liệu dệt tự nhiên có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn, góp phần giảm thiểu rác thải dệt may. Hơn nữa, việc phát triển ngành dệt sợi gai còn tạo ra việc làm, thúc đẩy kinh tế địa phương, đặc biệt là ở các vùng nông thôn có truyền thống canh tác. Vì những lý do này, sợi gai không chỉ là một lựa chọn cho thời trang bền vững mà còn là một thành phần quan trọng trong việc xây dựng một mô hình kinh tế tuần hoàn và thân thiện với môi trường.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NGUYÊN LIỆU GAI TIẾT 1 SỰ SINH TRƯỞNG CỦA CÂY GAI q Cây gai là loại cây sống lâu năm. Tuổi thọ gốc cây có thể là hàng chục, thậm chí là hơn 100 năm. Sợi gai mang lại hiệu quả tốt cho người mặc, là một sự cân bằng tốt của vật liệu dệt. Trung Quốc là đất nước sản xuất sợi gai chính trên thế giới.

Mỗi năm sản lượng lên tới 120 nghìn tấn, chiếm 80% tổng sản lượng thế giới. Giống cây gai có 2 loại: loại lá trắng, loại này xuất xứ gốc từ Trung Quốc, và loại lá xanh. Loại lá xanh là biến chủng của loại lá trắng, chủ yếu sinh trưởng ở một số nơi tại khu vực Đông Nam Á. Trong hai loại trên thì sợi gai từ loại lá trắng có chất lượng tốt hơn.

Đặc tính chủ yếu của loại gai lá trắng như sau: Hình dáng cây gai như hình 1-1. Cây sinh ra từ gốc (phần dưới đất gọi là gốc cây, gồm rễ và gốc), thân cây hình trụ vuông, phần gốc khá thô, phần ngọn khá mảnh, bên ngoài lớp vỏ có lông, thân cây cao 2~3m, đường kính gốc 2cm, khi sinh trưởng thân cây màu vàng nhạt hoặc xanh nhạt,một số loại màu đỏ hoặc tím. Khi trưởng thành, bởi vỏ bên ngoài đã hòan toàn phát triển thành gỗ, nên dần dần biến thành màu nâu. Trên thân hình thành các đốt, từ đốt sinh trưởng ra lá, đâm chồi, và có thể sinh trưởng thành cây con.

Số lượng các đốt cây thường không giống nhau, thường từ 30~60 đốt, khoảng cách giữa các đốt là 2~6cm, trong đó đốt giữa thân cây là dài nhất, phần gốc là ngắn nhất. Trong điều kiện thời tiết không thuận lợi, cây thấp đốt cây ít, khoảng cách giữa các đốt ngắn. Khoảng cách lớn giữa các đốt cây ảnh hưởng rất lớn đến độ dài sợi gai. Khoảng cách giữa các đốt cây lớn, sợi gai sẽ dài, ngược lại, sợi gai sẽ ngắn.

Cây gai thường không phân nhánh, nhưng trong trường hợp trồng 1 năm, trồng lâu năm hoặc chậm thu hoạch, cây gai già cũng có xu hướng phân nhánh. Một bụi cây gai thường có từ chục cho đến hàng chục gốc. 7 Hình 1-1 Hình dạng cây gai Cây gai có lá đơn mọc cách, tùy từng giống mà màu sắc của lá cũng khác nhau, thường là hình trứng đến gần hình tròn hoặc hình tim. Lá có màu xanh nhạt, xanh hoặc xanh đậm, mặt dưới có lông màu trắng.

Cuống lá tương đối dài, màu đỏ nhạt, đỏ hoặc xanh lục. Hoa cây gai có tính ổn định phức tạp. Cây có hoa đực và hoa cái cùng ở chung một thân. Hoa đực mọc ở phía dưới các đốt cây, thường ở phía dưới 10 đốt cây.

Hoa cái mọc ở phía trên các đốt cây. Hoa cái và hoa đực mọc xen kẽ. Quả cây gai nhỏ, bao bọc bởi hoa tồn tại, có lông, màu nâu. Hạt gần hình cầu đến hình trứng, màu nâu đen.

Hình dáng hoa và quả xem hình 1-2 HI Hình 1-2 Hình dáng hoa và quả 8 Cây gai thích hợp trồng ở vùng ôn đới và á nhiệt đới. Vùng canh tác cây gai ở Trung Quốc phân bố ở khu vực rộng lớn từ 19~39 độ vĩ Bắc, phía Nam kéo đến đảo Hải Nam, phía Bắc đến Thiểm Tây. Có khu trồng gai lưu vực sông Trường Giang (chủ yếu ở Hồ Nam, Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Giang Tây, An Huy…), khu trồng gai Hoa Nam (chủ yếu ở Quảng Tây, Quảng Đông, Phúc Kiến, Vân Nam, Đài Loan…), khu trồng gai lưu vực sông Hoàng Hà (chủ yếu ở Thiểm Tây, Hà Nam và phía Nam của Sơn Đông). Trong số đó, khu trồng gai lưu vực sông Trường Giang là vùng canh tác chủ yếu, diện tích canh tác và sản lượng chiểm 90% tổng diện tích canh tác và tổng sản lượng của Trung Quốc.

Vùng trồng gai của tỉnh Hồ Nam phân bố tại 86 huyện, trong đó Ích Dương (huyện Viễn Giang, Ích Dương), Thường Đức (huyện Hán Thọ) là khu vực canh tác chính. Tỉnh Tứ Xuyên tập trung canh tác tại khu vực huyện Xuyên Bắc Đạt, phân bố chủ yếu ở hai bên đường quốc lộ Hán Dư và hai bên bờ sông Cù. Tổng cộng là 11 huyện, trong đó, Dĩ Đạt, Đại Trúc, Lâm Thủy là những huyện trồng nhiều nhất. Tại tỉnh Lạc Bắc, có 55 huyện canh tác cây gai, chủ yếu là vùng bình nguyên dọc sông Trường Giang.

Vùng canh tác tại tỉnh Giang Tây chủ yếu ở Nghi Xuân (như huyện Nghi Xuân, Thượng Cao, Phân Nghi…) và Cửu Giang (như huyện Thụy Xương, Đô Xương…). Vùng canh tác gai ở tỉnh An Huy chủ yếu là Quý Trì, Hoàng Sơn… Cây gai thích hợp trồng ở khu vực ấm mưa nhiều, tầng đất dầy, dinh dưỡng đủ, thoát nước tốt, hướng mặt trời. Cây gai không chịu được gió, xung quanh cánh đồng gai tốt nhất là bố trí gần các cây khác, vừa chắn gió, vừa tăng độ ấm ẩm, có lợi cho sinh trưởng. Cây có thể trồng ở khu vực đồi, nhằm giảm tranh đất của hoa mầu hoặc bông.

Cây gai tại Trung Quốc một năm nhiều nhất thu hoạch 3 lần, lần đầu, lần hai và lần ba. Thông thường chất lượng sợi của lần đầu là tốt, lần hai và ba kém hơn. Tại khu vực canh tác lưu vực sông Trường Giang, cứ 3 tháng một lần, cây nẩy mầm, mỗi một quá trình sinh trưởng của gai gồm 3 giai đoạn: thời kỳ mầm, thời kỳ sinh trưởng mạnh và thời kỳ hình thành sợi (1) Giai đoạn mầm: là giai đoạn ươm mầm. Giai đoạn mầm của cây gai do nhiệt độ thấp, sinh trưởng chậm, khoảng chừng 1 tháng.

Đợt gai thứ hai và ba, do nhiệt độ cao, trong điều kiện lượng nước thích hợp, thường chỉ cần 5~7 ngày có thể cơ bản mọc mầm đều. Giai đoạn mầm của hai mùa bình quân trong vòng khoảng 10 ngày. Các lần sau đó, tốc độ sinh trưởng sẽ nhanh hơn. (2) Thời kỳ tăng trưởng mạnh: là giai đoạn cây gai sinh trưởng mạnh nhất.

Thời kỳ sinh trưởng mạnh của đợt gai đầu là khoảng 40 ngày, mỗi ngày bình quân tốc độ tăng trưởng là 2~4cm, đợt sau khoảng 20~30 ngày, trong điều kiện lượng nước bảo đảm, tốc độ tăng trưởng bình quân là 5cm trở lên. (3) Thời kỳ trưởng thành của sợi gai: trong giai đoạn này, gốc gai về cơ bản không còn tiếp tục tăng trưởng, nhưng tầng sợi tiếp tục dày thêm và trưởng thành. Sơi đến độ thu hoạch phải thu hoạch kịp thời, để bảo đảm chất lượng và thời kỳ sinh trưởng tiếp theo. Toàn bộ quá trình sinh trưởng đợt đầu mất 80~90 ngày, đợt hai là 50~60 ngày, đợt ba là 70~80 ngày, tổng cộng cần khoảng 210~220 ngày.

Đến nửa cuối tháng 11, sau khi thu hoạch xong, lúc này nhiệt độ xuống thấp, cần tranh thủ thời gian mùa đông để đào sâu toàn bộ đất, làm tơi đất, cải thiện thổ nhưỡng, bảo vệ cây gai tránh rét, đảm bảo mầm cây sinh trưởng. Cùng với sự phát triển của ngành dệt sợi gai, tiêu thụ nội địa cũng như xuất khẩu ngày càng tăng, yêu cầu về chất lượng sản phẩm sợi gai cũng ngày càng cao, phải nâng cao chất lượng nguyên liệu gai dựa trên cơ sở sẵn có, tức là từng bước nâng cao số lượng xơ sợi. 9 Phương pháp nâng cao chất lượng sợi gai cần nắm vững 4 phương diện sau. Thứ nhất, nâng cao chất lượng nạo, vừa đảm bảo nạo vừa thu hoach được bột, vì vậy, nhất thiết phải cải tiến công cụ nạo hiện có.

Thứ hai, tiến hành phân loại theo khu vực, một vùng một loại. Một vùng ở đây chỉ một xã hoặc một khu, một huyện. Trong một phạm vi như vậy, chỉ trồng một loại, loại bỏ các loại khác. Thứ ba, xây dựng tiêu chuẩn phân cấp công, nông, thương phân loại gai, cần quán triệt nguyên tắc chất lượng tốt thì giá cao.

Thứ tư, áp dụng kỹ thuật trồng khoa học và chất lượng cao. TIẾT 2 KẾT CẤU THÂN CÂY GAI VÀ GIA CÔNG TƯỚC VỎ Kết cấu thân gai chia thành cấu trúc ban đầu và cấu trúc thứ cấp I. Kết cấu ban đầu Kết cấu thân cây gai ban đầu từ ngoài vào trong chia thành vỏ ngoài, tầng vỏ, lớp vỏ, bó mạch và cốt tủy. Vỏ ngoài là tầng tế bảo bên ngoài cùng của cây gai, thuộc tổ chức bảo vệ ban đầu, do tế bảo vỏ ngoài và lông ngoài vỏ cấu thành.

Tế bào vỏ ngoài dày, có góc cạnh. Khi cây gai trưởng thành, một bộ phận lông ngoài vỏ sẽ rụng. Tầng vỏ nằm ở giữa vỏ ngoài và phần gỗ. Tế bào tầng vỏ ban đầu thường mỏng.

Tế bào bên ngoài tầng vỏ là tế bào sừng dày, trong quá trình sinh trưởng sẽ biến thành phần gỗ, thuộc cấu trúc phân sinh lần sau. Tế bào mỏng của tầng vỏ nằm trong cấu trúc sừng dày, tế bào to hơn sẽ chứa nhiều diệp lục hơn. Ở một số loại khác, tế bào mỏng của tầng vỏ có chứa tannic, khi gặp vật chất sắt trong đất sẽ kết hợp thành hợp chất tannic sắt, khiến sợi gai có màu đỏ Lớp vỏ nằm phía trong tầng vỏ, công nghiệp dệt tận dụng sợi gai phân bố ở đây. Cùng với sự sinh trưởng của cây gai, tế bào mỏng của lớp vỏ phân hóa thành hai loại.

Tế bào lớn phát triển thành tế bào sợi, tế bào nhỏ phân bố trong tế bào sợi, về sau, khi tế bào sợi dài ra và dày thêm sẽ bị ép và hỏng. Bó mạch nằm ở phía trong lớp vỏ. Sau khi xuất hiện tầng, sẽ tiếp tục hình thành lớp vỏ dai và phần gỗ. Lớp vỏ dai và phần gỗ là cấu trúc vận chuyển thực vật.

Tủy nằm ở trung tâm thân cây, xung quanh là bó mạch. Tủy do tế bảo mỏng tạo thành, ban đầu đều là những tế bào sống, khi trưởng thành sẽ trở thành nơi trữ chất dinh dưỡng. Ở một số ít loại gai, trong thời kỳ trưởng thành, tế bào tủy bị hủy hoại và hình thành tủy rỗng. Kết cấu ban đầu của thân gai xem hình 1-3.

Kết cấu thứ cấp của thân cây gai Kết cấu thứ cấp của thân cây gai gồm vỏ và bó mạch thứ cấp, được hình thành theo quá trình sinh trưởng của cây. Gỗ xốp hình thành tầng, được gọi chung là chu bì. Sau khi thân cây trưởng thành và gỗ xốp hình thành, tế bào vỏ ngoài khô dần và chết đi. Bó mạch thứ cấp gồm lớp vỏ dai và phần gỗ thứ cấp.

Phần gỗ không những thúc đẩy sự phát triển, mà còn là nơi trữ chất dinh dưỡng. Lớp vỏ dai thứ cấp có chứa sợi, nhưng số lượng ít. Độ dài sợi ở lớp vỏ dai thời kỳ đầu có thế đạt được là 500mm, còn giai đoạn thứ cấp chỉ khoảng 6mm. Sợi ở lớp vỏ dai giai đoạn thứ cấp phân bố dày nhưng số lượng ít, giá trị không lớn.

Kết cấu thân cây thứ cấp xem hình 1-4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ