Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Đào tạo cấp chứng chỉ thợ máy (Nghề đào tạo: Thợ máy phương tiện thủy nội địa, Trình độ đào tạo: Dưới ba tháng) do Trường Cao đẳng Nghề số 20 thuộc Bộ Quốc phòng (Quân khu 3) tổ chức biên soạn và ban hành nội bộ vào năm 2020.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, tài liệu giảng dạy trực tiếp Mô đun 01 (MĐ:01): An toàn cơ bản và bảo vệ môi trường. Đây là mô đun chuyên ngành bắt buộc đầu tiên, mang tính chất tích hợp lý thuyết kỹ thuật và thực hành thao tác tổng hợp dành cho học viên ngành điều khiển và khai thác máy tàu thủy nội địa.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình cung cấp cho người học:

  • Hệ thống quy định pháp luật hiện hành về an toàn lao động, vệ sinh lao động và bảo vệ môi trường đường thủy nội địa.
  • Nắm vững các nguyên lý kỹ thuật, quy trình thao tác chuẩn (SOP) để thực hiện phòng chống cháy nổ, cứu sinh, cứu thủng, sơ cấp cứu tai nạn lao động và kỹ thuật bơi lặn cứu hộ.
  • Khả năng xử lý độc lập và phối hợp nhóm trong các tình huống khẩn cấp trên phương tiện thủy.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được thiết kế theo cấu trúc mô đun hóa (modular training). Nội dung kết hợp chặt chẽ giữa căn cứ pháp lý, nguyên lý kỹ thuật lý thuyết (nhiệt học, cơ học thủy khí) và các bảng hướng dẫn quy trình từng bước. Điểm đặc thù của tài liệu là tính định lượng kỹ thuật cao, chuẩn hóa thao tác an toàn theo đúng quy chuẩn kiểm định phương tiện thủy nội địa.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung Mô đun 01 bao gồm 06 bài học chuyên đề được sắp xếp theo logic từ nhận thức an toàn chung đến kỹ năng ứng phó sự cố chuyên sâu:

  • Bài 1 – An toàn lao động: Trình bày căn cứ pháp lý (Nghị định 06/CP, Thông tư 27/2013/TT-BLĐTBXH); quy chuẩn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (mũ, giày mũi sắt, kính hàn, đai an toàn); quy tắc thao tác an toàn khi làm việc trên cao (từ 2 mét trở lên), làm việc ngoài mạn tàu, làm việc trong khoang két kín (thời gian thông gió bắt buộc 30–60 phút); quy trình xếp dỡ hàng hóa nguy hiểm (hóa chất độc, axít, chất nổ với định mức thủ công không quá 50 kg/lần, cẩu không quá 50% tải trọng) và an toàn điện.
  • Bài 2 – Phòng chống cháy nổ: Phân tích bản chất sự cháy dựa trên mô hình tam giác cháy (ôxy $\ge 14%$, chất cháy, nguồn nhiệt) và mô hình tứ diện cháy (phản ứng dây chuyền); phân loại đám cháy từ loại A đến loại E; cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các phương tiện chữa cháy trên tàu (bình khí $\text{CO}_2$, bình bọt hóa học, bình axít – bazơ, bình bột khô MFZ4); kỹ thuật dập cháy buồng máy (nhiệt độ trên $1000^\circ\text{C}$), cháy dầu, cháy hầm hàng và cháy thiết bị điện.
  • Bài 3 – An toàn sinh mạng: Tiêu chuẩn kỹ thuật của xuồng cứu sinh (hoạt động trong dải nhiệt độ $1^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$, sơn màu da cam phản quang), bè cứu sinh (chịu va đập khi nhảy từ độ cao 4,5 m), phao áo cứu sinh (mặc trong vòng 1 phút, nâng miệng người bất tỉnh cao hơn mặt nước $\ge 12\text{ cm}$, góc nghiêng $20^\circ - 50^\circ$, tự lật người trong 5 giây); kỹ thuật sơ cứu đuối nước (phân biệt ngạt tím, ngạt trắng, giật nước; thời gian vàng cấp cứu trong 1 phút đạt tỷ lệ sống 95%); 04 phương pháp bơi kéo nạn nhân; kỹ thuật cứu người bị điện giật; các biện pháp cứu thủng vỏ tàu (xác định lỗ thủng, sử dụng nêm gỗ, bulông chuyên dùng $15–30\text{ mm}$, 04 loại thảm cứu thủng, hàn xi măng và phương pháp làm nghiêng tàu).
  • Bài 4 – Sơ cứu: Khái niệm, nguyên tắc sơ cấp cứu ban đầu khẩn cấp tại hiện trường cô lập trên sông nước; tổng quan cấu trúc và chức năng hệ xương người.
  • Bài 5 – Bảo vệ môi trường: Khái niệm môi trường đường thủy; các yếu tố ô nhiễm ảnh hưởng đến sức khỏe thuyền viên; tác động của giao thông thủy đến hệ sinh thái; quản lý và bảo quản hàng hóa nguy hiểm.
  • Bài 6 – Huấn luyện kỹ thuật bơi lặn: Phương pháp làm quen với nước; kỹ thuật bơi ếch, bơi trườn sấp; xử lý chuột rút, sặc nước; tiêu chuẩn sát hạch bơi lội (tối thiểu 100 m đối với đường sông và 300 m đối với đường biển).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Cơ sở lý hóa về phản ứng cháy và dập cháy:

    • Phản ứng tạo bọt chữa cháy hóa học: $$Al_2(SO_4)_3 + 6NaHCO_3 \rightarrow 2Al(OH)_3\downarrow + 3Na_2SO_4 + 6CO_2\uparrow$$
    • Phản ứng sinh khí trong bình axít – bazơ: $$2NaHCO_3 + H_2SO_4 \rightarrow Na_2SO_4 + 2H_2O + 2CO_2\uparrow$$
    • Giới hạn nồng độ ôxy duy trì sự cháy ($\ge 14%$) và cơ chế dập tắt bằng cách làm ngạt, làm lạnh, ngăn chặn phản ứng dây chuyền.
  2. Cơ học thủy khí và ổn định tàu thủy:

    • Công thức tính toán lưu lượng nước tràn vào tàu qua lỗ thủng mạn: $$Q = 4 \cdot F \cdot \sqrt{h}$$ (Trong đó: $Q$ là lưu lượng nước tràn $(\text{m}^3/\text{h})$, $F$ là diện tích lỗ thủng $(\text{cm}^2)$, $h$ là chiều cao từ tâm lỗ thủng đến mặt nước $(\text{m})$).
    • Công thức tính góc nghiêng của tàu khi dịch chuyển tải trọng cứu đắm: $$\text{tg}\varphi = \frac{P \cdot l}{D \cdot h}$$ (Trong đó: $P$ là trọng lượng hàng dịch chuyển, $l$ là khoảng cách dịch chuyển, $D$ là lượng chiếm nước của tàu, $h$ là chiều cao tâm nghiêng).
  3. Cơ sở pháp lý an toàn nghề nghiệp: Hệ thống hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn lao động, kiểm định thiết bị áp lực, phòng chống cháy nổ và quy chuẩn hàng hải nội địa.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thao tác vận hành các thiết bị an toàn, bình chữa cháy $\text{CO}_2$, MFZ4; luồn dây maní, cố định thảm chống thủng mềm/cứng; chuẩn bị vữa bê tông phụ gia ($\text{HCl}$, $\text{CaCl}_2$) để bịt rò rỉ vỏ tàu; đo mực nước la canh buồng máy.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Nhận diện nguy cơ tai nạn lao động qua bảng ma trận rủi ro; tính toán lưu lượng nước tràn và góc nghiêng tàu để đưa ra phương án cứu thủng, chống chìm hợp lý.
  • Năng lực thực hành thực tế (Practical competencies): Bơi cứu hộ 50 m mang phao áo; triển khai 4 kỹ thuật bơi kéo nạn nhân; thực hiện hô hấp nhân tạo, xử lý sốc; điều phối sơ tán hành khách và cô lập buồng máy khi xảy ra cháy nổ nhiệt độ cao.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp đào tạo tích hợp (kết hợp lý thuyết nguyên lý và thực hành quy trình thao tác chuẩn). Mô hình tiếp cận gồm 4 thành tố:

[Nguyên lý kỹ thuật / Pháp lý] 
[Bảng nhận diện nguy cơ & Bảng phân công] 
[Thực hành thao tác mô phỏng (SOP)] 
[Đánh giá định lượng theo tiêu chuẩn]

Bảng phân tích rủi ro và bài tập tình huống

Tài liệu tích hợp các bảng nhận diện nguy cơ cụ thể phục vụ thảo luận tình huống (Case Studies):

  • Bảng ma trận nguy cơ tai nạn: Liệt kê hành vi (không đội mũ bảo hộ, để dầu nhớt rơi vãi trên boong, ngồi trên miệng hầm hàng), đối chiếu mức độ thương vong (xước da, chấn thương sọ não, gãy cột sống, tử vong) và quy định bắt buộc phải thực hiện.
  • Bảng phân công chữa cháy: Phân công chi tiết số hiệu thuyền viên, tín hiệu báo động, khu vực tập kết và nhiệm vụ thao tác từng loại thiết bị chữa cháy.

Thực hành thao tác chuẩn (SOP)

Nội dung thực hành được thiết kế theo bảng chuẩn hóa 3 cột (Các bước thực hiện - Dụng cụ trang bị - Tiêu chuẩn công việc):

  • Thực hành sử dụng phao áo, phao tròn: Kiểm tra còi, đèn pin, dây thít, thực hiện nhảy từ độ cao 2 m xuống nước không tuột phao, bơi 50 m đạt yêu cầu.
  • Thực hành cứu thủng: Quy trình 2 bước xử lý lỗ thủng tròn nhỏ bằng nêm gỗ/bulông ngạnh; quy trình xử lý vết nứt bằng khoan chặn hai đầu và ốp ván gỗ; quy trình luồn dây cáp kéo thảm cứu thủng loại 1 đến loại 4 (kích thước $2\times 2\text{ m}$ đến $4{,}5\times 4{,}5\text{ m}$).

Phương pháp đánh giá và tự học

  • Đánh giá năng lực dựa trên các chỉ tiêu định lượng: Thời gian mặc phao áo ($< 1$ phút), cự ly bơi liên tục ($\ge 100\text{ m}$ đường sông), độ kín khít khi bịt lỗ rò vỏ tàu, thời gian thông gió buồng kín ($30 - 60$ phút).
  • Hướng dẫn tự học: Học viên tra cứu các bảng thông số kỹ thuật, ghi nhớ các công thức tính toán thủy lực ($Q, \text{tg}\varphi$), nắm vững các biển báo an toàn (chú ý nguy hiểm, cấm hút thuốc, lối đi an toàn).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Căn cứ pháp lý cập nhật: Giáo trình biên soạn dựa trên Thông tư số 03/2017/TT-BGTVT ngày 20/01/2017 và Thông tư số 06/2020/TT-BGTVT ngày 09/03/2020 của Bộ Giao thông vận tải quy định nội dung, chương trình đào tạo thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa. Nội dung an toàn lao động bám sát Nghị định 06/CP và Thông tư 27/2013/TT-BLĐTBXH.
  • Hệ thống hóa thiết bị cứu thủng chuyên dụng: Phân loại chi tiết 4 cấp độ thảm cứu thủng dựa trên vật liệu chế tạo và sức chịu tải:
    • Thảm loại 1: Kích thước $2\times 2\text{ m}$, 2–3 lớp bạt dày viền dây gai ngâm dầu $65–75\text{ mm}$, chịu áp lực tối đa $600\text{ kg/m}^2$ (dùng cho lỗ thủng $\le 0{,}1\text{ m}^2$, độ sâu $\le 6\text{ m}$).
    • Thảm loại 2: Kích thước $2\times 2\text{ m}$, gồm 2 lớp bạt dày và 1 lớp chiếu cói ở giữa, viền dây gai $75–90\text{ mm}$, độ bền gấp 4–5 lần thảm loại 1.
    • Thảm loại 3: Kích thước $3\times 3\text{ m}$ hoặc $3{,}5\times 3{,}5\text{ m}$, gồm 2 lớp bạt và lớp đệm không thấm nước, có túi bạt xỏ thanh kim loại gia cường.
    • Thảm loại 4: Kích thước $3\times 3\text{ m}$ hoặc $4{,}5\times 4{,}5\text{ m}$, chế tạo bằng lưới sắt bện cáp mềm $9\text{ mm}$, độn thảm cũ và bọc 2 lớp bạt dày hai mặt.
  • Tính thực tiễn cao trong môi trường vận tải thủy: Hướng dẫn các giải pháp kỹ thuật tại hiện trường như dùng mùn cưa, cám hoặc vợt bạt thả dọc mạn tàu để hút vào điểm rò rỉ nhằm xác định vị trí lỗ thủng; phương pháp đổ bê tông chống khô nhanh bằng phụ gia $\text{HCl}$ và $\text{CaCl}_2$.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học viên đào tạo nghề: Học viên tham gia khóa đào tạo cấp chứng chỉ Thợ máy phương tiện thủy nội địa (thời gian đào tạo dưới 03 tháng) tại các cơ sở đào tạo nghề hàng hải, giao thông đường thủy.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites):
    • Đủ độ tuổi lao động theo quy định pháp luật.
    • Có giấy chứng nhận đủ sức khỏe làm việc trên phương tiện thủy do cơ quan y tế có thẩm quyền cấp (khám định kỳ tối thiểu 1 lần/năm).
    • Đạt tiêu chuẩn bơi lội tối thiểu 100 m đối với đường sông hoặc 300 m đối với đường biển.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo: Sử dụng làm giáo trình khung, tài liệu chuẩn hóa để thiết kế giáo án bài giảng lý thuyết, giáo án thực hành xưởng và kịch bản diễn tập an toàn định kỳ.
  • Thuyền viên và cán bộ kỹ thuật: Sử dụng làm tài liệu tra cứu quy chuẩn kỹ thuật an toàn, bảng mã tín hiệu sự cố, định mức trang thiết bị cứu sinh, cứu đắm trực tiếp trên các tàu hàng, tàu khách nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho học viên học nghề thợ máy phương tiện thủy nội địa trình độ sơ cấp (dưới 3 tháng), thuyền viên mới tiếp nhận nhiệm vụ trên tàu, và cán bộ giảng dạy kỹ thuật đường thủy tại các trường cao đẳng nghề.

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần đáp ứng các tiêu chuẩn về thể lực, kỹ năng bơi lội cơ bản (tối thiểu 100 m đường sông), có kiến thức phổ thông về vật lý cơ học, hóa học cơ bản để tiếp thu các nội dung về tam giác cháy, áp lực thủy tĩnh và sơ cứu y tế.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu an toàn lao động thông thường?

Giáo trình tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật đặc thù trong môi trường tàu thủy độc lập trên sông nước: cháy buồng máy nhiệt độ cao ($> 1000^\circ\text{C}$), ngạt khí trong hầm kín, thủng vỏ tàu do va chạm, tính toán lưu lượng nước tràn $Q = 4 \cdot F \cdot \sqrt{h}$ và kỹ thuật kéo thảm cứu đắm qua đáy tàu.

4. Làm sao để tự học và nắm vững giáo trình hiệu quả?

Học viên cần học thuộc các bảng quy trình thao tác chuẩn (SOP), kết hợp luyện tập thực tế các nút buộc dây cứu nạn, thao tác bình chữa cháy, ghi nhớ các thông số định lượng về thời gian thông gió (30–60 phút), cự ly an toàn và quy trình 6 bước ứng phó khi phát hiện tàu thủng.

5. Giáo trình có các bảng tra cứu kỹ thuật nào kèm theo?

Tài liệu cung cấp sẵn hệ thống bảng biểu bao gồm: Bảng phân loại báo hiệu an toàn, Bảng phân tích nguy cơ tai nạn trên tàu, Bảng phân loại 5 nhóm đám cháy (A, B, C, D, E), Bảng danh mục trang thiết bị cứu thủng, Bảng định mức thảm cứu đắm và Bảng quy trình kỹ năng cứu người đuối nước.


Kết luận

Giáo trình Đào tạo cấp chứng chỉ thợ máy (Mô đun 01: An toàn cơ bản và bảo vệ môi trường) của Trường Cao đẳng Nghề số 20/BQP là tài liệu đào tạo nghề chuẩn tắc, cung cấp đầy đủ căn cứ pháp lý, nguyên lý kỹ thuật và các quy trình xử lý sự cố khẩn cấp trên phương tiện thủy nội địa.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Tiếp thu quy định pháp luật và an toàn buồng máy, khoang két.
  2. Nắm vững lý thuyết tam giác cháy, phân loại đám cháy và thao tác bình chữa cháy.
  3. Thực hành sử dụng thiết bị cứu sinh, 4 kỹ thuật bơi kéo cứu nạn nhân đuối nước.
  4. Luyện tập quy trình cứu thủng vỏ tàu, tính toán lưu lượng nước tràn và kỹ thuật thao tác thảm cứu đắm.

Tài liệu bổ trợ khuyến nghị gồm: Thông tư 03/2017/TT-BGTVT, Thông tư 06/2020/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải và các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp, đóng phương tiện thủy nội địa.