Giáo trình điều khiển khí nén: Lý thuyết và ứng dụng thực tế

Giáo trình điều khiển khí nén từ cơ bản đến nâng cao. Tài liệu đầy đủ về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ứng dụng và bài tập thực hành khí nén.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
43
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN

LỜI NÓI ĐẦU

1. BÀI 1: KHÁI NIỆM VỀ KHÍ NÉN, ỨNG DỤNG CỦA KHÍ NÉN

1.1. Một số đặc điểm hệ thống truyền động bằng khí nén

1.2. Đơn vị đo trong hệ thống điều khiển

1.3. Cơ sở tính toán

1.4. Các loại máy nén khí, phạm vi ứng dụng. Khái niệm máy nén khí

1.5. Máy nén khí kiểu pittông

1.6. Thiết bị xử lý khí nén

1.7. Thiết bị phân phối và điều khiển khí nén

1.8. Thiết bị chấp hành trong hệ thống khí nén

2. BÀI 2: CÁC PHẦN TỬ KHÍ NÉN

2.1. Van đảo chiều

2.1.1. Nguyên lí hoạt động

2.1.2. Ký hiệu van đảo chiều

2.1.3. Van đảo chiều có vị trí “ không”

2.1.4. Van đảo chiều không có vị trí “ không”

2.2. Nguyên lý làm việc

2.3. Ký hiệu van một chiều

2.4. Van tiết lưu

2.4.1. Van tiết lưu có tiết diện không thay đổi được

2.4.2. Van tiết lưu có tiết diện điều chỉnh được

2.5. Van an toàn

2.6. Van điều chỉnh áp suất

2.7. Van logic OR

2.8. Van lôgic AND

2.9. Van điều chỉnh thời gian

2.10. Van điều chỉnh thời gian đóng chậm

2.11. Rơ le thời gian ngắt chậm

2.12. Các cơ cấu chấp hành

2.13. Cấu trúc của hệ thống điều khiển

2.14. Nguyên lý thiết kế hệ thống điều khiển

2.15. Biểu đồ trạng thái

2.16. Thiết kế biểu đồ trạng thái

3. BÀI 3: THIẾT KẾ VÀ LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KHÍ NÉN ỨNG DỤNG

3.1. Điều khiển bằng tay

3.2. Điều khiển trực tiếp

3.3. Điều khiển gián tiếp

3.4. Điều khiển tùy động theo thời gian

3.5. Điều khiển tùy động theo hành trình

3.6. Điều khiển theo tầng

3.7. Điều khiển theo nhịp

3.8. Cấu tạo khối của nhịp điều khiển

3.9. Các khối điều khiển theo nhịp

3.10. Phần mềm FESTO FluidSIM. Giới thiệu chung:

3.11. Cài đặt phần mềm festo fluidsim 3

4. BÀI 4: LẮP ĐẶT, VẬN HÀNH VÀ KIỂM TRA HỆ THỐNG KHÍ NÉN

4.1. Giới thiệu về mô hình thực tập khí nén

4.2. Điều khiển một xy lanh

4.2.1. Cho sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển 1 xy lanh

4.2.2. Thực hành lắp mạch điều khiển khí nén

4.3. Điều khiển hai xy lanh

4.3.1. Cho sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển 1 xy lanh

4.3.2. Thực hành lắp mạch điều khiển khí nén

4.4. Điều khiển xy lanh kết hợp với tay quay

4.4.1. Cho sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển 1 xy lanh

4.4.2. Thực hành lắp mạch điều khiển khí nén

5. BÀI 5: TÌM VÀ SỬA LỖI TRONG HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KHÍ NÉN

5.1. Phương pháp tìm và sửa lỗi. Các bài tập thực hành sửa lỗi

Tóm tắt

I. Tổng quan về Giáo Trình Điều Khiển Khí Nén Cơ Bản Nhất

Giáo trình điều khiển khí nén cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản về thiết kế, lắp đặt và vận hành hệ thống khí nén. Tài liệu này phù hợp với sinh viên các trường nghề, kỹ thuật viên và những người quan tâm đến lĩnh vực tự động hóa khí nén. Giáo trình tập trung vào các nguyên tắc hoạt động của thiết bị khí nén, các phương pháp thiết kế mạch khí nén cơ bản và các ứng dụng thực tế của khí nén trong công nghiệp. Giáo trình này được biên soạn theo nội dung chương trình khung được Bộ Lao động Thương binh và Xã hội phê duyệt, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với nhu cầu thực tế. Giáo trình được chia thành các bài học, bao gồm khái niệm về khí nén, các phần tử khí nén, lắp đặt và vận hành hệ thống điều khiển điện khí nén, vận hành và kiểm tra hệ thống, và tìm sửa lỗi. Mục tiêu là giúp người học nắm vững kiến thức, kỹ năng và có khả năng áp dụng vào thực tế sản xuất. Giáo trình cũng đề cập đến các biện pháp an toàn khí nén và bảo trì để đảm bảo vận hành hệ thống khí nén một cách hiệu quả. Truyền động thẳng là ưu thế của hệ thống khí nén do kết cấu đơn giản và linh hoạt của cơ cấu chấp hành. Chúng được sử dụng nhiều trong các thiết bị gá kẹp các chi tiết khi gia công, các thiết bị đột dập, phân loại và đóng gói sản phẩm… Truyền động quay: trong nhiều trường hợp khi yêu cầu tốc độ truyền động rất cao, công suất không lớn sẽ gọn nhẹ và tiện lợi hơn nhiều so với các dạng truyền động sử dụng các năng lượng khác.

1.1. Mục tiêu và đối tượng sử dụng giáo trình khí nén

Giáo trình này hướng đến việc cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành về điều khiển khí nén. Đối tượng chính là sinh viên các trường cao đẳng nghề, trung cấp nghề, kỹ thuật viên trong các nhà máy, xí nghiệp và những người có nhu cầu tìm hiểu về hệ thống khí nén trong tự động hóa. Mục tiêu của giáo trình là giúp người học nắm vững nguyên lý hoạt động của các thiết bị khí nén, biết cách thiết kế và lắp ráp các mạch khí nén cơ bản, và có khả năng vận hành, bảo trì hệ thống khí nén một cách an toàn và hiệu quả. Giáo trình cũng nhằm cung cấp nền tảng kiến thức để người học có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực khí néntự động hóa.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình điều khiển khí nén

Giáo trình được chia thành nhiều bài học, mỗi bài tập trung vào một chủ đề cụ thể trong lĩnh vực điều khiển khí nén. Các bài học bao gồm: Khái niệm cơ bản về khí nén và ứng dụng của khí nén. Các phần tử khí nén (van, xi lanh, bộ điều khiển, v.v.). Thiết kế và lắp đặt hệ thống điều khiển khí nén. Vận hành, kiểm tra và bảo trì hệ thống khí nén. Tìm kiếm và sửa chữa các lỗi thường gặp trong hệ thống khí nén. Mỗi bài học đều có lý thuyết, ví dụ minh họa và bài tập thực hành để người học có thể củng cố kiến thức và kỹ năng. Giáo trình cũng cung cấp các sơ đồ mạch điện, hình ảnh và video hướng dẫn để giúp người học dễ dàng hình dung và thực hiện các thao tác.

II. Thách Thức và Vấn Đề Khi Học Điều Khiển Khí Nén Hiện Nay

Học điều khiển khí nén đòi hỏi người học phải có kiến thức nền tảng về cơ khí, điện và tự động hóa. Nhiều người học gặp khó khăn trong việc nắm bắt nguyên lý hoạt động của các thiết bị khí nén và thiết kế mạch khí nén phức tạp. Thiếu kinh nghiệm thực tế cũng là một vấn đề lớn, khi người học không có cơ hội tiếp xúc và làm việc trực tiếp với hệ thống khí nén trong môi trường công nghiệp. Việc thiếu các tài liệu tham khảo chất lượng và các khóa đào tạo chuyên sâu cũng gây khó khăn cho người học. Áp suất khí được tạo ra từ máy nén khí, ở đó ăng lượng cơ học của động cơ điện hoặc của động cơ đốt trong được chuyển đổi thành năng lượng khí nén và nhiệt năng. Các giai đoạn xử lý khí nén: Lọc thô: làm mát sơ bộ để tách chất bẩn, bụi; tiếp tục vào bình ngưng tụ để tách hơi nước. Sấy khô: Ứng dụng quá trình vật lý hoặc quá trình hoá học. Lọc tinh: Dùng bộ lọc và cụm bảo dưỡng.

2.1. Thiếu kiến thức nền tảng về kỹ thuật khí nén

Nhiều người học bắt đầu với điều khiển khí nén mà không có kiến thức cơ bản về cơ khí, điện và tự động hóa. Điều này gây khó khăn trong việc hiểu các khái niệm, nguyên lý và ứng dụng của khí nén. Để khắc phục, cần bổ sung kiến thức nền tảng thông qua các khóa học, tài liệu tham khảo và bài tập cơ bản về các lĩnh vực liên quan. Việc nắm vững các nguyên tắc vật lý, điện học và cơ học sẽ giúp người học dễ dàng tiếp thu kiến thức về khí nén.

2.2. Khó khăn trong thiết kế và mô phỏng mạch khí nén

Thiết kế và mô phỏng mạch khí nén đòi hỏi khả năng tư duy logic, sáng tạo và kỹ năng sử dụng các phần mềm chuyên dụng. Nhiều người học gặp khó khăn trong việc lựa chọn các thiết bị khí nén phù hợp, kết nối chúng một cách chính xác và kiểm tra hoạt động của mạch khí nén trước khi lắp ráp thực tế. Để vượt qua khó khăn này, cần thực hành thiết kế và mô phỏng nhiều mạch khí nén khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, và sử dụng các phần mềm như FESTO FluidSIM để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế.

2.3. Thiếu kinh nghiệm thực tế vận hành hệ thống khí nén

Học lý thuyết về khí nén là chưa đủ, cần có kinh nghiệm thực tế để hiểu rõ các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình vận hành hệ thống khí nén và biết cách xử lý chúng. Thiếu kinh nghiệm thực tế khiến người học lúng túng khi gặp các sự cố như rò rỉ khí, áp suất không ổn định, thiết bị khí nén hoạt động không đúng cách, v.v. Để có được kinh nghiệm thực tế, cần tham gia các khóa thực hành, thực tập tại các nhà máy, xí nghiệp có sử dụng hệ thống khí nén, và làm việc với những người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Điều Khiển Khí Nén Cơ Bản Nhất

Thiết kế mạch điều khiển khí nén bao gồm nhiều bước, từ xác định yêu cầu của hệ thống, lựa chọn các thiết bị khí nén phù hợp, vẽ sơ đồ mạch khí nén, đến lắp ráp và kiểm tra hoạt động của mạch. Có nhiều phương pháp thiết kế mạch khí nén khác nhau, từ phương pháp trực tiếp, gián tiếp đến phương pháp sử dụng rơ le thời gian, cảm biến và bộ điều khiển PLC. Điều khiển bằng tay được ứng dụng phần lớn ở những mạch điều khiển bằng khí nén đơn giản như gá kẹp chi tiết, khoan… Điều khiển trực tiếp có đặc điểm là chức năng đưa tín hiệu do một phần tử đảm nhận hoặc hai phần tử riêng biệt. Điều khiển gián tiếp - Pittong đi ra và lùi về được điều khiển bằng phần tử nhớ. Quá trình điều khiển diễn ra tuần tự theo từng bước

3.1. Xác định yêu cầu và chức năng của hệ thống khí nén

Bước đầu tiên trong thiết kế mạch điều khiển khí nén là xác định rõ yêu cầu và chức năng của hệ thống khí nén. Cần trả lời các câu hỏi sau: Hệ thống cần thực hiện những công việc gì? Tốc độ, lực, độ chính xác cần thiết là bao nhiêu? Các yêu cầu về an toàn khí nén và bảo trì là gì? Môi trường làm việc của hệ thống như thế nào? Dựa trên các câu trả lời này, có thể xác định các thiết bị khí nén cần thiết và phương pháp điều khiển phù hợp.

3.2. Lựa chọn các thiết bị khí nén phù hợp với ứng dụng

Sau khi xác định yêu cầu và chức năng của hệ thống khí nén, cần lựa chọn các thiết bị khí nén phù hợp. Các thiết bị khí nén cơ bản bao gồm: Nguồn cung cấp khí nén (máy nén khí, bình chứa khí, bộ lọc, bộ điều áp, bộ bôi trơn). Các van điều khiển (van đảo chiều, van tiết lưu, van một chiều, van an toàn). Các cơ cấu chấp hành (xi lanh, động cơ khí nén). Các cảm biến (cảm biến vị trí, cảm biến áp suất, cảm biến lưu lượng). Cần lựa chọn các thiết bị khí nén có thông số kỹ thuật phù hợp với yêu cầu của hệ thống và đảm bảo chất lượng, độ tin cậy.

3.3. Vẽ sơ đồ mạch khí nén và kiểm tra nguyên lý hoạt động

Sau khi lựa chọn các thiết bị khí nén, cần vẽ sơ đồ mạch khí nén để thể hiện cách kết nối các thiết bị với nhau và cách hệ thống hoạt động. Sơ đồ mạch khí nén cần tuân theo các tiêu chuẩn quy định và sử dụng các ký hiệu thống nhất cho các thiết bị khí nén. Sau khi vẽ sơ đồ, cần kiểm tra nguyên lý hoạt động của mạch để đảm bảo rằng hệ thống sẽ hoạt động đúng theo yêu cầu. Có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng như FESTO FluidSIM để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế mạch.

IV. Hướng Dẫn Lắp Đặt Hệ Thống Điều Khiển Khí Nén Đúng Cách

Lắp đặt hệ thống điều khiển khí nén đòi hỏi sự cẩn thận, tỉ mỉ và tuân thủ các quy trình kỹ thuật. Cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ, vật tư cần thiết, kiểm tra kỹ các thiết bị khí nén trước khi lắp đặt và tuân thủ các quy định về an toàn khí nén. Giới thiệu về mô hình thực tập khí nén. Mô hình thực tập khí nén gồm có: Khung bàn bằng nhôm định hình có độ cứng vững và thẩm mỹ cao. Kích thước: 1400x 700x 750(mm): 1(Bộ). Mặt bàn bằng gỗ công nghiệp dày 300(mm). Hộp điện chứa nguồn, Relay, nút nhấn phục vụ cho việc thực tập điện khí nén. Kích thước 1300x120x220(mm): 1(Bộ). Tủ có nhiều ngăn chứa các phần tử, dụng cụ thực tập. Máy nén khí 30l, 2.5HP để phía dưới bàn. Mặt nhôm tiêu chuẩn EU dày 25(mm), có phủ Anod phim chống trầy xước, có rãnh gắn các phần tử Khí nén - Điện khí nén. Kích thước D-1150xC-720(mm): 1(Bộ)

4.1. Chuẩn bị dụng cụ vật tư và kiểm tra thiết bị khí nén

Trước khi lắp đặt hệ thống điều khiển khí nén, cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ, vật tư cần thiết như: Ống dẫn khí, đầu nối, kìm, cờ lê, tua vít, băng tan, v.v. Cần kiểm tra kỹ các thiết bị khí nén để đảm bảo rằng chúng không bị hư hỏng, rò rỉ và có thông số kỹ thuật phù hợp với yêu cầu của hệ thống. Cần vệ sinh sạch sẽ các thiết bị khí nén và ống dẫn khí để tránh bụi bẩn và tạp chất làm ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống.

4.2. Kết nối các thiết bị khí nén theo sơ đồ mạch điện

Tiến hành kết nối các thiết bị khí nén theo sơ đồ mạch khí nén đã vẽ. Cần tuân thủ các quy tắc sau: Sử dụng ống dẫn khí có đường kính phù hợp với kích thước của các đầu nối. Siết chặt các đầu nối để tránh rò rỉ khí. Đặt các thiết bị khí nén ở vị trí thuận tiện cho việc vận hành và bảo trì. Đảm bảo rằng các ống dẫn khí không bị gấp khúc, xoắn hoặc chèn ép.

4.3. Kiểm tra và chạy thử hệ thống điều khiển khí nén

Sau khi kết nối các thiết bị khí nén, cần kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ hệ thống khí nén để đảm bảo rằng không có rò rỉ khí, các thiết bị khí nén hoạt động đúng cách và hệ thống đáp ứng được yêu cầu. Tiến hành chạy thử hệ thống và điều chỉnh các thông số (áp suất, lưu lượng, thời gian) để đạt được hiệu suất tối ưu. Cần tuân thủ các quy định về an toàn khí nén trong quá trình kiểm tra và chạy thử hệ thống.

V. Bí Quyết Vận Hành và Bảo Trì Hệ Thống Khí Nén Hiệu Quả

Vận hành và bảo trì hệ thống khí nén đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống, giảm thiểu các sự cố và đảm bảo hoạt động ổn định. Cần tuân thủ các quy trình vận hành, kiểm tra định kỳ và thực hiện các biện pháp bảo trì phòng ngừa. Trước khi bảo dưỡng và thay thế một phần nào đó, cần phân tích những nhân tố có thể dẫn tới sự trục trặc, tìm được lý do. Không tháo hoặc di dời theo ý muốn như vậy sẽ tránh được những hư hỏng không đáng có. Các vấn đề bảo trì hệ thống khí nén thường được nêu cụ thể trong tài liệu của hệ thống khí nén được nhà sản xuất cung cấp.

5.1. Kiểm tra định kỳ và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường

Thực hiện kiểm tra định kỳ hệ thống khí nén (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng) để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường như: Rò rỉ khí, áp suất không ổn định, tiếng ồn lạ, nhiệt độ cao, rung động mạnh, v.v. Kiểm tra các thiết bị khí nén (máy nén khí, bình chứa khí, bộ lọc, bộ điều áp, bộ bôi trơn, van, xi lanh) để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng, mài mòn, bám bẩn. Ghi lại kết quả kiểm tra và báo cáo cho người có trách nhiệm để có biện pháp xử lý kịp thời.

5.2. Thực hiện các biện pháp bảo trì phòng ngừa hệ thống khí nén

Thực hiện các biện pháp bảo trì phòng ngừa hệ thống khí nén theo lịch trình quy định như: Vệ sinh, lau chùi các thiết bị khí nén. Thay thế các bộ lọc, dầu bôi trơn, gioăng, phớt định kỳ. Kiểm tra và điều chỉnh áp suất, lưu lượng. Siết chặt các đầu nối, bu lông, ốc vít. Bôi trơn các bộ phận chuyển động. Xả nước ngưng tụ trong bình chứa khí. Đảm bảo rằng hệ thống khí nén luôn hoạt động trong điều kiện tốt nhất.

5.3. Khắc phục nhanh chóng và hiệu quả các sự cố khí nén

Khi hệ thống khí nén gặp sự cố, cần khắc phục nhanh chóng và hiệu quả để giảm thiểu thời gian dừng máy và thiệt hại. Xác định nguyên nhân gây ra sự cố bằng cách kiểm tra, đo lường và phân tích. Thay thế các thiết bị khí nén bị hư hỏng bằng các thiết bị mới hoặc đã được sửa chữa. Điều chỉnh các thông số để đưa hệ thống trở lại hoạt động bình thường. Ghi lại thông tin về sự cố và cách khắc phục để rút kinh nghiệm cho những lần sau.

VI. Ứng Dụng Khí Nén Trong Công Nghiệp và Tương Lai Phát Triển

Ứng dụng khí nén rất đa dạng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như: Tự động hóa sản xuất, robot, vận chuyển, đóng gói, gia công kim loại, chế biến thực phẩm, y tế, v.v. Khí nén được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các máy móc, thiết bị và hệ thống điều khiển. Với sự phát triển của công nghệ, ứng dụng khí nén ngày càng trở nên thông minh, linh hoạt và hiệu quả hơn. Mỗi hệ thống khí nén có một tài liệu liên quan, tài liệu này được cung cấp bởi nhà sản xuất khi cung cấp hệ thống sau khi lắp đặt hệ thống. Tài liệu của hệ thống sẽ hỗ trợ rất lớn trong vận hành, bảo trì sửa chữa hệ thống.

6.1. Ứng dụng khí nén trong tự động hóa sản xuất và robot

Khí nén đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa sản xuất và robot. Các xi lanh khí nén được sử dụng để thực hiện các chuyển động tuyến tính và quay, giúp robot và các máy móc tự động thực hiện các công việc như: Gắp, đặt, kẹp, đẩy, kéo, nâng, hạ, v.v. Khí nén cũng được sử dụng để điều khiển các van, bơm và các thiết bị khác trong hệ thống tự động hóa.

6.2. Tiềm năng phát triển của khí nén trong tương lai

Khí nén vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Các nghiên cứu và phát triển đang tập trung vào việc: Tăng hiệu suất và giảm tiêu thụ năng lượng của hệ thống khí nén. Phát triển các thiết bị khí nén thông minh và linh hoạt hơn. Tích hợp khí nén với các công nghệ khác như điện, điện tử, điều khiển số để tạo ra các hệ thống tự động hóa tiên tiến hơn. Khí nén hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp và cuộc sống.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm LỜI NÓI ĐẦU Để thực hiện biên soạn giáo trình đào tạo nghề Điện tử công nghiệp ở trình độ CĐN và TCN của trường Cao đẳng nghề số 20/BQP, giáo trình mô đun Điều khiển khí nén là một trong những giáo trình đào tạo chuyên ngành được biên soạn theo nội dung chương trình khung được Bộ Lao động Thương binh và Xã hội phê duyệt. Nội dung biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu, tích hợp kiến thức và kỹ năng chặt chẽ logíc với nhau. Khi biên soạn, nhóm biên soạn đã cố gắng cập nhật những kiến thức mới có liên quan đến nội dung chương trình đào tạo và phù hợp với mục tiêu đào tạo, nội dung lý thuyết và thực hành được biên soạn gắn với nhu cầu thực tế trong sản xuất đồng thời có tính thực tiễn cao.

Nội dung giáo trình được biên soạn với dung lượng thời gian đào tạo 45 giờ gồm có: Bài 1: Khái niệm về khí nén, ứng dụng của khí nén Bài 2: Các phần tử khí nén Bài 3: Lắp đặt và vận hành hệ thống điều khiển điện khí nén Bài 4: Vận hành và kiểm tra hệ thống điều khiển khí nén Bài 5: Tìm và sửa lỗi trong hệ thống điều khiển khí nén Trong giáo trình, chúng tôi có đề ra nội dung thực tập của từng bài để người học cũng cố và áp dụng kiến thức phù hợp với kỹ năng. Phù hợp với cơ sở vật chất của trường. Mặc dù đã cố gắng tổ chức biên soạn để đáp ứng được mục tiêu đào tạo nhưng không tránh được những khiếm khuyết. Rất mong nhận được đóng góp ý kiến của người sử dụng, người đọc để nhóm biên soạn sẽ hiện chỉnh hoàn thiện hơn sau thời gian sử dụng MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU .2 GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN .Error! Bookmark not defined.

BÀI 1: KHÁI NIỆM VỀ KHÍ NÉN, ỨNG DỤNG CỦA KHÍ NÉN. 5 Nội dung chính:. Một số đặc điểm hệ thống truyền động bằng khí nén. Đơn vị đo trong hệ thống điều khiển.

Cơ sở tính toán. Các loại máy nén khí, phạm vi ứng dụng. Khái niệm máy nén khí. Máy nén khí kiểu pittông.

Thiết bị xử lý khí nén. Thiết bị phân phối và điều khiển khí nén. Thiết bị chấp hành trong hệ thống khí nén. 9 BÀI 2: CÁC PHẦN TỬ KHÍ NÉN.

11 Nội dung chính:. Van đảo chiều. Nguyên lí hoạt động. Ký hiệu van đảo chiều.

Van đảo chiều có vị trí “ không”. Van đảo chiều không có vị trí “ không”. Nguyên lý làm việc. Ký hiệu van một chiều.

Van tiết lưu có tiết diện không thay đổi được. Van tiết lưu có tiết diện điều chỉnh được. Van an toàn. Van điều chỉnh áp suất .1 Van logic OR.

Van lôgic AND .Van điều chỉnh thời gian. Van điều chỉnh thời gian đóng chậm. Rơ le thời gian ngắt chậm. Các cơ cấu chấp hành.

Cấu trúc của hệ thống điều khiển. Nguyên lý thiết kế hệ thống điều khiển. Biểu đồ trạng thái. Thiết kế biểu đồ trạng thái.

23 BÀI 3: THIẾT KẾ VÀ LẮP ĐẶT HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KHÍ NÉN ỨNG DỤNG. 25 Nội dung chính:. Điều khiển bằng tay. Điều khiển trực tiếp.

Điều khiển gián tiếp. Điều khiển tùy động theo thời gian. Điều khiển tùy động theo hành trình. Điều khiển theo tầng.

Điều khiển theo nhịp. Cấu tạo khối của nhịp điều khiển. Các khối điều khiển theo nhịp. Phần mềm FESTO FluidSIM.

Giới thiệu chung:. Cài đặt phần mềm festo fluidsim 3. 33 BÀI 4: LẮP ĐẶT, VẬN HÀNH VÀ KIỂM TRA HỆ THỐNG KHÍ NÉN. 38 Nội dung chính:.

Giới thiệu về mô hình thực tập khí nén. Điều khiển một xy lanh.1 Cho sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển 1 xy lanh. Thực hành lắp mạch điều khiển khí nén. Điều khiển hai xy lanh.1 Cho sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển 1 xy lanh.

Thực hành lắp mạch điều khiển khí nén. Điều khiển xy lanh kết hợp với tay quay.1 Cho sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển 1 xy lanh. Thực hành lắp mạch điều khiển khí nén. 40 BÀI 5: TÌM VÀ SỬA LỖI TRONG HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN KHÍ NÉN.

41 Nội dung chính:. Phương pháp tìm và sửa lỗi. Các bài tập thực hành sửa lỗi. 41 BÀI 1: KHÁI NIỆM VỀ KHÍ NÉN, ỨNG DỤNG CỦA KHÍ NÉN Mục tiêu: - Trình bày được các đơn vị đo và cơ sở tính toán khí nén.

- Nắm vững các thiết bị xử lý khí nén, phân phối sử dụng trong hệ thống khí nén. - Chủ động, sáng tạo và an toàn trong thực hành. Nội dung chính: 1. Một số đặc điểm hệ thống truyền động bằng khí nén  Hệ thống khí nén (Pneumatic Systems) được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp lắp ráp, chế biến, đặc biệt ở những lĩnh vực cần phải đảm bảo vệ sinh, chống cháy nổ hoặc ở môi trường độc hại.

Ví dụ, lĩnh vực lắp ráp điện tử; chế biến thực phẩm; các khâu phân loại, đóng gói sản phẩm thuộc các dây chuyền sản xuất tự động; Trong công nghiệp gia công cơ khí; trong công nghiệp khai thác khoáng sản…  Các dạng truyền động sử dụng khí nén: + Truyền động thẳng là ưu thế của hệ thống khí nén do kết cấu đơn giản và linh hoạt của cơ cấu chấp hành, chúng được sử dụng nhiều trong các thiết bị gá kẹp các chi tiết khi gia công, các thiết bị đột dập, phân loại và đóng gói sản phẩm… + Truyền động quay: trong nhiều trường hợp khi yêu cầu tốc độ truyền động rất cao, công suất không lớn sẽ gọn nhẹ và tiện lợi hơn nhiều so với các dạng truyền động sử dụng các năng lượng khác, ví dụ các công cụ vặn ốc vít trong sửa chữa và lắp ráp chi tiết, các máy khoan, mài công suất dưới 3kW, tốc độ yêu cầu tới hàng chục nghìn vòng/phút. Tuy nhiên, ở những hệ truyền động quay công suất lớn, chi phí cho hệ thống sẽ rất cao so với truyền động điện. Đơn vị đo trong hệ thống điều khiển 2. Áp suất Đơn vị cơ bản của áp suất theo hệ đo lường SI là Pascal (Pa) Pascal là áp suất phân bố đều trên bề mặt có diện tích 1m2 với lực tác động vuông góc lên bề mặt đó là 1Newton (N) 1Pa = 1N/m2 1Pa = 1 kgm/s2/m2 = 1 kg/m2 Ngoài ra còn sử dụng đơn vị bar: 1 bar = 105 Pa Ở một số nước Anh, Mỹ còn sử dụng đơn vị đo áp suất (psi) : 1bar = 15.

Lực Đơn vị của lực là Newton (N) 1 N là lực tác động lên đối tượng có khối lượng 1kg với gia tốc 1m/s2 2. Công Đơn vị của công là Joule (J) 1J là công sinh ra dưới tác dộng của lực 1N để vật có thể dịch chuyển quãng đường là 1m 1J = 1N. Công suất Đơn vị của công suất là Watt (W) 1W là công suất trong thời gian 1giây sinh ra năng lượng 1J 1W = 1Nm/s 2. Độ nhớt động Độ nhớt động không có vai trò quan trọng trong hệ thống điều khiển khí nén.

Đơn vị của độ nhớt động là m2/s. 1m2/s là độ nhớt động của một chất có độ nhớt động lực 1Pa.s và khối lượng riêng 1kg/m2 v = /  Trong đó: : Độ nhớt động lực (Pa.s)  : khối lượng riêng (kg/m3) v : độ nhớt động (m2/s) 3. Cơ sở tính toán Bảng các đại lượng và đơn vị thường dùng trong kỹ thuật khí nén Đại lượng Ký hiệu Tên gọi Đơn vị Tiếng Anh Tiếng Việt l Length Chiều dài m m Mass Khối lượng Kg t Time Thời gian S T Temperature Nhiệt độ K F Force Lực N A Area Diện tích m2 V Volume Thể tích m3 qV Volumetric flow rate Lưu lượng m3/ qB Air consumption Khí tiêu thụ l/mi qn Nominal flow rate Lưu lượng danh định l/mi n p Pressure Áp suất bar(Pa) n pab Absolute pressure Áp suất tuyệt đối bar(Pa) pamb Ambient pressure Áp suất môi trường bar(Pa) pe Excess or vacuum pressure Áp suất dư hoặc chân không bar(Pa) ∆p Differential pressure Chênh lệch áp suất bar(Pa) pn Standard pressure Áp suất tiêu chuẩn Pn= 101325 Pa A Piston surface Diện tích mặt Pittông m2 A’ Annular surface (ring area) Diện tích vành khăn m2 d Piston rod diameter Đường kính cần Pittông m D Cylinder diameter Đường kính trong Xilanh m Fe Effective piston force Lực tác dụng bởi pittông N FF Force of retract spring Lực phản hồi bởi lò xo N FR Friction force Lực ma sát N s Stroke length Khoảng tác dụng(của pittông) cm n Revolutions per minute Tốc độ quay ( cho động cơ) 1/min (rpm) v Velocity of piston Vận tốc của Pittông m/s 4. Các loại máy nén khí, phạm vi ứng dụng.

Khái niệm máy nén khí Áp suất khí được tạo ra từ máy nén khí, ở đó ăng lượng cơ học của động cưo điện hoặc của động cơ đốt trong được chuyển đổi thành năng lượng khí nén và nhiệt năng. Phân loại: - Theo áp suất: + Máy nén khí áp suất thấp p < 15bar + Máy nén khí áp suất thấp p  15bar + Máy nén khí áp suất thấp p ≥300bar - Theo nguyên lý hoạt động: + Máy nén khí theo nguyên lý thay đổi thể tích: máy nén khi kiểu pittong, máy nén khí kiểu cánh gạt, máy nén khí kiểu root, máy nén khí kiểu trục vít. + Máy nén khí theo nguyên lý động năng: máy nén khí ly tâm, máy nén theo trục. Máy nén khí kiểu pittông - Máy nén pittông có rất nhiều cấu tạo khác nhau, bốn loại được sử dụng nhiều nhất là: thẳng đứng, nằm ngang, nối tiếp và nằm ngang cân bằng - đối xứng.

Máy nén khí kiểu cánh gạt. Máy nén khí kiểu cánh gạt bao gồm: Thân máy, mặt bích thân máy, mặt biwchs trục, rôto lắp trên trục. Trục và rôto lắp lệch tâm so với bánh dẫn truyền động. Khi rôto quay tròn, dưới tác dụng của lực ly tâm các bánh gạt chuyển động tự do trong các rãnh ở trên rôto và các đầu cánh gạt tựa vào bánh dẫn chuyển động.

Máy nén khí kiểu trục vít. Máy nén khí trục vít có khoảng năm 1950 và đã chiếm một thị trường lớn trong lĩnh vực nén khí, loại máy nén khí này có vỏ đặc biệt bao bọc quanh hai trục vít, một lồi, môt lõm. Máy nén khí kiểu trục vít hoạt động theo nguyên lý thay đổi thể tích. Máy nén khí trục vít gồm hai trục: Trục chính và trục phụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ