BÁO CÁO THƯ MỤC HỌC THUẬT VÀ TỔNG QUAN NỘI DUNG GIÁO TRÌNH ĐÀO TẠO CẤP CHỨNG CHỈ ĐIỀU KHIỂN PHƯƠNG TIỆN CAO TỐC


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Đào tạo cấp chứng chỉ điều khiển phương tiện cao tốc do Trường Cao đẳng nghề số 20 thuộc Quân khu 3 (Bộ Quốc phòng) tổ chức biên soạn và ban hành lưu hành nội bộ vào năm 2020. Giáo trình được xây dựng theo chương trình bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thuộc chuyên ngành Điều khiển phương tiện thủy nội địa, dành cho trình độ đào tạo nghề dưới 03 tháng. Căn cứ pháp lý trực tiếp của giáo trình bao gồm Luật Giao thông đường thủy nội địa năm 2004, Thông tư số 03/2017/TT-BGTVT ngày 20 tháng 01 năm 2017 và Thông tư số 06/2020/TT-BGTVT ngày 09 tháng 3 năm 2020 của Bộ Giao thông vận tải quy định về nội dung, chương trình đào tạo thuyền viên và người lái phương tiện thủy nội địa.

Về vị trí đào tạo, đây là giáo trình chuyên ngành bắt buộc, mang tính chất thực hành tổng hợp nhằm trang bị cho người học năng lực điều khiển các loại phương tiện có vận tốc cao trên mạng lưới đường thủy nội địa. Tổng thời lượng của khóa học được xác định là 65 giờ, trong đó bao gồm 62 giờ thực học và 03 giờ dành cho công tác ôn tập, kiểm tra kết thúc khóa học.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới việc cung cấp cho học viên kiến thức lý thuyết về đặc tính kỹ thuật, cấu trúc thân vỏ, trang thiết bị hàng hải chuyên dụng và nguyên lý vận hành của phương tiện cao tốc. Đồng thời, giáo trình rèn luyện kỹ năng thực hành điều động tàu trong các điều kiện thủy văn phức tạp, xử lý sự cố an toàn, cứu sinh, cứu thủng, cứu hỏa và hình thành tác phong công nghiệp phù hợp với các quy định an toàn hàng hải đường thủy. Cấu trúc giáo trình gồm 02 mô đun độc lập: Mô đun 01 tập trung vào Cấu trúc và thiết bị phương tiện cao tốc, Mô đun 02 tập trung vào Điều động phương tiện cao tốc.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giảng dạy được tổ chức tuần tự theo logic kết cấu kỹ thuật đi kèm quy trình vận hành và xử lý tình huống:

  • Mô đun 01 – Cấu trúc và thiết bị phương tiện cao tốc:

    • Bài 1: Khái niệm phương tiện cao tốc: Trích dẫn định nghĩa pháp lý theo Luật Giao thông đường thủy nội địa năm 2004 (tốc độ đăng ký từ $30\text{ km/h}$ trở lên, tổng công suất máy đẩy từ $15\text{ CV}$ trở lên, sức chở từ $13$ người trở lên); phân loại thành $3$ nhóm chính: tàu thường, tàu cánh ngầm và tàu chạy trên đệm không khí.
    • Bài 2: Cấu trúc của phương tiện cao tốc: Xác định các thông số hình học thân tàu (tỷ lệ kích thước $L/B = 8,5 - 11,5$; $L/H = 9,5 - 12$); kết cấu khung đáy và xà ngang dạng mạng nhện bằng thép chữ T hàn điểm khoảng cách $500\text{ mm}$; bệ máy và thân vỏ bọc hợp kim nhôm - magie ($\text{Al-Mg}$); cấu trúc chia 10 khoang qua 9 vách ngăn kín nước. Phân tích chi tiết hệ thống cánh ngầm mũi ($2$ tầng hình chữ V) và cánh ngầm lái ($1$ tầng gồm $4$ tấm cánh) của mẫu tàu VOKHOD-2M.
    • Bài 3: Hệ thống lái: Phân loại cơ chế lái nghịch và lái thuận; phân tích sơ đồ cấu tạo và nguyên lý của máy lái điện, máy lái thủy lực và máy lái điện thủy lực tích hợp hệ thống vô lăng lái sự cố.
    • Bài 4: Thiết bị hàng hải: Cấu tạo và nguyên lý của Radar hàng hải (bộ phát Magnetron, màn chỉ báo, công tắc anten, thông số góc mở tia ngang $2^\circ - 4^\circ$, đứng $15^\circ - 30^\circ$, tốc độ quét $18 - 23\text{ vòng/phút}$, hệ thống nút bấm chuẩn IMO); Thiết bị định vị toàn cầu GPS (các máy thu mẫu dòng KGP-911, KGP-912, KGP-913 của hãng Koden, cấu trúc 4 kiểu màn hình NAV1, NAV2, NAV3, PLOT); Máy đo sâu hồi âm tự ghi bằng đồ thị (chế độ thay đổi tốc độ bút ghi và chế độ đổi 4 pha phát qua thước mica).
  • Mô đun 02 – Điều động phương tiện cao tốc:

    • Bài 1: An toàn cơ bản: Quy chuẩn trang thiết bị cứu sinh (bè cứu sinh bơm hơi chứa tối đa 25 người, bè cứng chứa 30 người; thông số phao áo, phao tròn); kỹ thuật sơ cấp cứu người đuối nước (phân biệt ngạt tím, ngạt trắng, giật nước); nghiệp vụ cứu thủng vỏ tàu (phương pháp xác định lỗ thủng, bảng danh mục trang bị cứu thủng, công thức tính lưu lượng tràn, quy trình xử lý lỗ thủng tròn và nứt tôn vỏ); nguyên lý cứu hỏa đường thủy (tam giác cháy gồm chất cháy, nguồn nhiệt, nồng độ oxy từ $14% - 21%$).
    • Bài 2: Điều động phương tiện cao tốc rời, cập cầu: Trách nhiệm thuyền trưởng và đặc tính điều động khi cập mạn.
    • Bài 3: Điều động phương tiện thủy cao tốc hành trình: Kỹ thuật chạy trong luồng hẹp, qua khẩu độ cầu, vượt sóng, xử lý rác quấn cánh ngầm, quy trình đảo chiều chân vịt và cơ chế chuyển đổi nâng/hạ cánh ngầm khi vận tốc vượt quá $20\text{ km/h}$.
    • Bài 4: Sử dụng các thiết bị radar, GPS, máy đo sâu vào điều động: Khai thác dữ liệu dẫn đường điện tử và thực hành đồ giải tránh va.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết thủy động học và khí động học: Vỏ tàu thiết kế đường hình lưu tuyến giảm lực cản; nguyên lý chênh lệch vận tốc và áp suất chất lỏng theo định luật Bernoulli tác động lên mặt trên và mặt dưới của profile cánh ngầm, tạo lực nâng nâng toàn bộ thân tàu khỏi mặt nước khi vận tốc đạt trên $20\text{ km/h}$, làm giảm mớn nước từ $1,2 - 1,6\text{ m}$ (chế độ bơi) xuống còn $0,96 - 1,1\text{ m}$ (chế độ chạy trên cánh).
  2. Lý thuyết lan truyền sóng điện từ và sóng âm:
    • Nguyên lý đo cự ly GPS: $R = \Delta T \times C$ (với $C \approx 300.000\text{ km/s}$, sai số xác định qua chùm tối thiểu 3 vệ tinh có góc cao $> 5^\circ$).
    • Nguyên lý đo sâu hồi âm: $H = \frac{T}{2} \times 1.500\text{ m/s}$ (trong môi trường nước nhiệt độ $13^\circ\text{C}$, độ mặn $35%_0$, áp suất $1\text{ at}$).
  3. Lý thuyết thủy lực và chống chìm: Công thức tính lưu lượng nước tràn qua lỗ thủng thân tàu: $$Q = 4 \times F \times \sqrt{h}$$ (trong đó $F$ là diện tích lỗ thủng, $h$ là chiều cao cột nước từ tâm lỗ thủng đến mặt thoáng).
  4. Hình học đồ giải tránh va: Phương pháp véc-tơ chuyển động tương đối trên màn ảnh radar xác định khoảng cách tiếp cận nhỏ nhất ($D_{min}$), thời điểm tiếp cận nhỏ nhất ($T_k$), hướng đi thật ($H_{Tb}$) và tốc độ thật ($V_b$) của tàu mục tiêu.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Vận hành hệ thống máy lái điện thủy lực; cài đặt tham số, căn chỉnh triệt tiêu nhiễu biển (SEA CLUTTER), nhiễu mưa (RAIN CLUTTER) trên Radar; thao tác lưu điểm nhớ (từ ô nhớ 001–200), nhập tọa độ waypoint (ô nhớ 200–399), lập và hiệu chỉnh 20 tuyến hành trình (ROUTE) trên máy thu GPS KGP-913 theo phương thức chuyển điểm vòng tròn (CIRCLE) hoặc đường phân giác (BI-SECTOR); đọc kết quả ghi độ sâu qua các thang đo $0 - 100\text{ m}$ và $0 - 1.000\text{ m}$ trên thước mica.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đồ giải tương đối 6 bước trên giấy tỉ lệ hoặc màn hình radar sau mỗi chu kỳ đo 3 phút ($B_1, B_2, B_3$) để tính toán góc bẻ lái ($\angle MCF, \angle MCE$) và mức độ cắt giảm công suất máy ($MC$) nhằm duy trì khoảng cách an toàn tối thiểu $2$ hải lý.
  • Kỹ năng thực hành an toàn (Practical competencies): Mặc phao áo cứu sinh trong thời gian dưới 1 phút; kỹ thuật nhảy cao $2\text{ m}$ xuống nước; triển khai bè cứu sinh tự thổi; đo kiểm la canh hầm máy xác định rò rỉ nước; thao tác bịt lỗ thủng bằng nêm gỗ, bu lông chuyên dùng có ngạnh xoay ($15 - 30\text{ cm}$) kết hợp đệm cao su và ván ép.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  PHƯƠNG PHÁP TÍCH HỢP LÝ THUYẾT & THỰC HÀNH (65 GIỜ)

Phương pháp tiếp cận sư phạm

Giáo trình áp dụng phương pháp đào tạo tích hợp (kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy lý thuyết chuyên ngành và thực hành thao tác trực tiếp trên thiết bị, mô hình mô phỏng). Nội dung bài học được thiết kế theo cấu trúc mô-đun hóa, phân định rõ các bước thao tác tiêu chuẩn (SOP - Standard Operating Procedures) và hệ thống tiêu chuẩn thực hiện cụ thể cho từng bài thực hành.

Bài tập thực hành và tình huống kỹ thuật

Giáo trình cung cấp các bài tập quy trình dạng bảng biểu, nêu rõ dụng cụ trang bị, các bước công việc và tiêu chuẩn thực hiện:

  • Thực hành cứu sinh: Bài tập kiểm tra hạn sử dụng, còi, đèn tín hiệu phao áo; kỹ thuật mặc phao, nhảy từ độ cao $2\text{ m}$ xuống hồ nước và bơi cự ly $50\text{ m}$.
  • Thực hành cứu thủng: Tình huống vỏ tàu thủng lỗ tròn nhỏ hoặc nứt tôn vỏ. Thao tác sử dụng vợt dò mạn, khoan lỗ chặn hai đầu vết nứt, đút bu lông ngạnh qua lỗ khoan, chèn bao cám/mạt cưa và siết chặt ê-cu nép ván.
  • Thực hành định vị dẫn đường: Bài tập thiết lập hải trình từ dữ liệu kẻ trên hải đồ giấy hoặc lấy tọa độ trực tiếp bằng dấu định vị trên màn hình PLOT của GPS; thao tác chuyển đổi chế độ hiển thị 3 chiều NAV3.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá: Học viên được đánh giá qua 03 giờ kiểm tra cuối khóa bao gồm kiểm tra lý thuyết hiểu biết cấu trúc thân tàu, nguyên lý thiết bị và bài thi thực hành vận hành thiết bị hàng hải, giải bài tập đồ giải tránh va và thao tác cứu sinh/cứu thủng theo định mức an toàn.
  • Hướng dẫn tự học: Giáo trình định hướng người học nghiên cứu hệ thống ký hiệu quy chuẩn trên các mặt máy thiết bị hàng hải, ôn tập các công thức tính toán thủy động, ghi nhớ bảng tra cứu thông số máy lái điện thủy lực và quy trình an toàn cứu hỏa.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính chuẩn hóa pháp lý: Giáo trình cập nhật trực tiếp nội dung sửa đổi từ Thông tư 06/2020/TT-BGTVT và quy định của Luật Giao thông đường thủy nội địa năm 2004, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật đào tạo thuyền viên phù hợp với khung pháp lý hiện hành của ngành Giao thông vận tải.
  • Trích xuất thông số kỹ thuật thực tế: Giáo trình không mô tả trừu tượng mà đưa vào các hệ số cụ thể của tàu cao tốc cánh ngầm chở khách vỏ hợp kim $\text{Al-Mg}$ (VOKHOD-2M): chiều dài mạn $D = 1,6\text{ m}$, mạn khô dự trữ $F = 0,55\text{ m}$, mớn nước tối đa $d = 1,05\text{ m}$; kết cấu cánh lái rộng $800 \pm 3\text{ mm}$, dày $45 - 50\text{ mm}$, sải ngang $5.300 \pm 10\text{ mm}$, trục chân vịt đặt nghiêng $-13^\circ$; các đặc tính quán tính dừng từ $60 - 80\text{ m}$ (gấp 3–4 lần chiều dài thân), bán kính quay trở $165\text{ m}$.
  • Chi tiết hóa thiết bị chuyên dụng: Toàn bộ hệ thống phím chức năng, ký hiệu viết tắt hiển thị trên màn hình của Radar (BRILLIANCE, GAIN, SEA CLUTTER, HEADING MARKER...) và GPS (XTE, TTG, CMG, MOB, BI-SECTOR...) đều được giải thích cặn kẽ theo chuẩn của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và tài liệu kỹ thuật của dòng máy Koden KGP-911/912/913.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  1. Học viên – Thuyền viên đường thủy: Dành cho người học tham gia các khóa đào tạo nghề dưới 03 tháng nhằm thi lấy chứng chỉ chuyên môn điều khiển phương tiện thủy cao tốc theo quy định của Bộ GTVT.
  2. Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Học viên cần có kiến thức cơ bản về địa văn hàng hải (xác định hướng thật, hướng la bàn từ: $H_T = H_L + \Delta L$), quy tắc giao thông đường thủy nội địa căn bản, kỹ năng bơi lội và đáp ứng các tiêu chuẩn sức khỏe nghề nghiệp đường thủy.
  3. Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực tại các cơ sở đào tạo thuyền viên thủy nội địa, dùng để biên soạn giáo án lý thuyết và tổ chức các trạm thực hành cứu sinh, cứu thủng, đo đạc hải trình.
  4. Tài liệu tra cứu nghiệp vụ: Cán bộ quản lý an toàn, thuyền trưởng, máy trưởng các đội tàu khách cao tốc, cano cao tốc vận tải hành khách hoặc cứu hộ cứu nạn đường thủy có thể sử dụng làm tài liệu chuẩn hóa quy trình thao tác và bảo trì kỹ thuật tại chỗ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ học viên theo học khóa đào tạo nghề dưới 03 tháng để cấp chứng chỉ chuyên môn điều khiển phương tiện thủy cao tốc, đồng thời là tài liệu giảng dạy cho giáo viên chuyên ngành tại các trường cao đẳng nghề và trung tâm đào tạo thuyền viên.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Học viên cần nắm được các nguyên lý hàng hải cơ bản (địa văn, la bàn từ), luật giao thông đường thủy nội địa, cấu tạo tổng quan của tàu thủy thông thường và kỹ năng bơi lội cơ bản.

3. Điểm khác biệt với các giáo trình tàu thủy thông thường?

Giáo trình tập trung vào các đặc thù kỹ thuật riêng biệt của phương tiện tốc độ cao: tỷ lệ hình học thân tàu $L/B$ lớn ($8,5 - 11,5$), cấu trúc và cơ chế nâng của hệ thống cánh ngầm mũi/lái, vật liệu hợp kim $\text{Al-Mg}$, nguyên lý điều khiển máy lái điện thủy lực, cùng kỹ thuật đồ giải tránh va Radar và lập hải trình trên máy GPS chuyên dụng.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Học viên cần bám sát hai mô-đun cốt lõi: kết hợp đọc hiểu sơ đồ cấu tạo (hệ thống cánh ngầm, máy lái, radar, máy đo sâu) với việc luyện tập tuần tự từng bước theo các bảng hướng dẫn thực hành (thao tác phím máy GPS KGP-913, đồ giải véc-tơ tránh va, các bước xử lý bịt lỗ thủng vỏ tàu).

5. Có tài liệu bổ trợ hoặc căn cứ tiêu chuẩn nào kèm theo?

Nội dung giáo trình gắn liền với các văn bản pháp lý chuyên ngành bao gồm Luật Giao thông đường thủy nội địa năm 2004, Thông tư 03/2017/TT-BGTVT, Thông tư 06/2020/TT-BGTVT của Bộ Giao thông vận tải và các quy chuẩn thiết bị hàng hải quốc tế theo Công ước IMO.


Kết luận

Giáo trình Đào tạo cấp chứng chỉ điều khiển phương tiện cao tốc của Trường Cao đẳng nghề số 20 – Bộ Quốc phòng là tài liệu giảng dạy chuyên môn hệ thống hóa toàn diện các kiến thức về cấu trúc thân vỏ, thiết bị hàng hải điện tử và kỹ thuật điều động phương tiện thủy tốc độ cao. Với sự kết hợp giữa nền tảng lý thuyết thủy khí động học, phương pháp đồ giải dẫn đường chính xác và các quy trình an toàn thực hành định lượng, giáo trình cung cấp lộ trình chuẩn hóa phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo, kiểm tra và cấp chứng chỉ nghề đường thủy nội địa. Để củng cố năng lực chuyên môn, người học cần đối chiếu kiến thức giáo trình với các văn bản quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và hướng dẫn sử dụng thiết bị thực tế trên từng dòng phương tiện khai thác.