Giáo trình bồi dưỡng cấp giấy chứng chỉ an toàn làm việc trên phương tiện chở khí hoá lỏng nghề an toàn trên phương tiện thuỷ nội địa

Giáo trình bồi dưỡng cấp chứng chỉ an toàn làm việc trên phương tiện chở khí hoá lỏng. Hướng dẫn chi tiết nghề an toàn trên phương tiện thuỷ nội địa.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề Số 20

Chuyên ngành

An Toàn Trên Phương Tiện Thủy Nội Địa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2020

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. Bài 1: Khái niệm, tính chất và các thuật ngữ

1.1. Các thuật ngữ

2. Bài 2: Ô nhiễm do khí hoá lỏng gây ra

2.1. Ô nhiễm môi trường nước

2.2. Ô nhiễm môi trường không khí

3. KHÁI NBIỆM, TÍNH CHẤT VÀ CÁC THUẬT NGỮ

4. Ô NHIỄM DO KHÍ HÓA LỎNG GÂY RA

4.1. Hậu quả xảy ra khi bị ô nhiễm do xăng dầu và khí hóa lỏng

4.1.1. Đối với môi trường

4.1.2. Đối với con người

4.1.3. Đối với hệ sinh thái

4.2. Ô nhiễm môi trường nước

4.2.1. Khái quát chung

4.3. Biện pháp ngăn ngừa khí hóa lỏng gây ô nhiễm môi trường nước

4.3.1. Yêu cầu trang bị để ngăn ngừa ô nhiễm khí hóa lỏng

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về an toàn làm việc trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Giáo trình an toàn làm việc trên phương tiện chở khí hóa lỏng cung cấp kiến thức nền tảng quan trọng về đặc điểm, tính chất và các yếu tố liên quan đến khí hóa lỏng (LPG) như propan và butan. Khí hóa lỏng được giữ ở dạng lỏng dưới áp suất nhất định để dễ dàng vận chuyển và sử dụng, tuy nhiên, tính chất dễ cháy, áp suất cao và khả năng gây độc cần được hiểu và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn. Việc hiểu rõ cấu trúc phương tiện, trang thiết bị chuyên dùng, cùng với nắm vững các quy trình vận hành và phòng tránh rủi ro là thiết yếu để đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường trong quá trình vận chuyển khí hóa lỏng. Đây cũng là cơ sở xây dựng các phương pháp huấn luyện an toàn lao động hiệu quả và phù hợp với đặc thù công việc trên tàu chuyên chở khí hóa lỏng.

1.1. Đặc điểm và tính chất của phương tiện chở khí hóa lỏng cần nắm rõ

Phương tiện chở khí hóa lỏng được thiết kế chuyên biệt để chịu áp suất cao, có thể là các loại tàu chịu áp suất hoàn toàn, tàu nửa lạnh/nửa áp suất hoặc tàu làm lạnh hoàn toàn. Tính chất đặc trưng của khí hóa lỏng như dễ cháy, áp suất hơi cao và khả năng gây bỏng lạnh yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt trong vận hành, kiểm tra và bảo trì các thiết bị. Việc hiểu rõ về cấu trúc két chứa, hệ thống làm lạnh, van áp suất và các thiết bị đi kèm là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn làm việc cũng như phòng tránh tai nạn do rò rỉ hoặc cháy nổ trên tàu.

1.2. Tầm quan trọng của huấn luyện an toàn lao động trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Công tác huấn luyện an toàn lao động đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức và kỹ năng thực hành cho thuyền viên và nhân viên vận hành. Bằng cách trang bị đầy đủ kiến thức về tính chất nguy hiểm của khí hóa lỏng cùng với các quy định pháp luật về quản lý rủi ro khi vận chuyển khí hóa lỏngbiện pháp phòng ngừa tai nạn, người lao động sẽ giảm thiểu tối đa các lỗi sơ suất gây ra tai nạn. Huấn luyện còn bao gồm quy trình sử dụng thiết bị bảo hộ, thiết bị chữa cháy và cách xử lý sự cố, tạo nền tảng an toàn bền vững cho hoạt động vận chuyển khí hóa lỏng.

II. Các quy định pháp luật và thách thức an toàn làm việc trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Hiểu và áp dụng đúng các quy định pháp luật an toàn lao động khí hóa lỏng là yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo công tác vận hành phương tiện chở khí an toàn, hiệu quả. Luật Phòng cháy chữa cháy, Nghị định số 35/2003/NĐ-CP, Thông tư số 04/2004-BCA... là những văn bản quan trọng định hướng các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy, bảo hộ lao động và kiểm soát các nguy cơ cháy nổ. Tuy nhiên, trong thực tiễn vẫn còn gặp nhiều thách thức như thiếu trang thiết bị bảo hộ đúng chuẩn, việc tuân thủ quy trình chưa nghiêm ngặt và quản lý rủi ro còn hạn chế. Điều này đặt ra nhu cầu cấp thiết về hệ thống quản lý an toàn toàn diện và nâng cao chất lượng đào tạo nhân viên vận chuyển khí hóa lỏng.

2.1. Các quy định pháp luật an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy khí hóa lỏng

Pháp luật Việt Nam cụ thể hóa công tác an toàn làm việc trên phương tiện chở khí hóa lỏng qua các văn bản như Luật Phòng cháy chữa cháy, Nghị định và Thông tư hướng dẫn thực hiện. Các quy định này yêu cầu trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ, kiểm soát chặt chẽ các khu vực nguy hiểm trên tàu, cấm sử dụng lửa trần và các thiết bị sinh tia lửa trong phạm vi nguy hiểm. Các quy định về bố trí biển báo an toàn, quy trình xử lý sự cố rò rỉ khí và phòng ngừa cháy nổ cũng được cụ thể trong các văn bản này. Việc chấp hành nghiêm túc là điều kiện tiên quyết để giảm tối đa rủi ro trong vận chuyển phương tiện chở khí hóa lỏng.

2.2. Thách thức trong việc quản lý rủi ro và an toàn trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Hiện nay, quản lý rủi ro khi vận chuyển khí hóa lỏng đối mặt với nhiều khó khăn như phương tiện chưa đồng bộ về trang thiết bị, thiếu hệ thống giám sát tự động, người lao động chưa được đào tạo nhân viên vận chuyển khí hóa lỏng đầy đủ kỹ năng. Ngoài ra, việc thiếu sót trong quy trình vận hành, kỹ thuật kiểm tra và bảo trì hệ thống hệ thống dễ dẫn đến rò rỉ khí, cháy nổ. Các yếu tố thiên tai, tác động vật lý từ môi trường cũng làm cho công tác đảm bảo an toàn làm việc thêm phần phức tạp. Do đó, cần có các biện pháp quản lý rủi ro linh hoạt, nâng cao ý thức an toàn và kỹ năng xử lý sự cố của đội ngũ thuyền viên.

III. Phương pháp huấn luyện an toàn lao động và quy trình vận chuyển khí hóa lỏng hiệu quả

Áp dụng các phương pháp huấn luyện an toàn lao động chuyên sâu kết hợp thực hành thực tế là chìa khóa nâng cao hiệu quả công tác an toàn trên phương tiện chở khí hóa lỏng. Quy trình vận chuyển phải tuân thủ chặt chẽ từ khâu chuẩn bị, vận hành đến kiểm tra và bảo trì định kỳ nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ tai nạn. Việc đào tạo nhân viên vận chuyển khí hóa lỏng không chỉ truyền đạt lý thuyết về tính chất khí mà còn thực hành kỹ năng chống cháy nổ, xử lý rò rỉ và ứng cứu sự cố. Đồng thời, hướng dẫn sử dụng đúng thiết bị bảo hộ, phương tiện chữa cháy và quy trình vận hành thiết bị chuyên dụng cũng được chú trọng.

3.1. Chuẩn bị và thực hành huấn luyện an toàn lao động trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Công tác huấn luyện bao gồm việc trang bị kiến thức về tính chất lý hóa của khí hóa lỏng, quy trình vận chuyển và các biện pháp phòng cháy chữa cháy khi vận chuyển khí hóa lỏng. Thực hành trên mô hình hoặc trực tiếp tại phương tiện là bước quan trọng giúp người học tiếp cận thực tế, bao gồm sử dụng thiết bị báo gas, trang bị bảo hộ cá nhân, kiểm tra nồng độ khí, xử lý rò rỉ và dùng bình chữa cháy CO2 hoặc bọt. Việc huấn luyện phối hợp với đánh giá hiệu quả định kỳ, giúp nhân viên nâng cao năng lực và phản ứng nhanh trong trường hợp xảy ra sự cố.

3.2. Quy trình vận chuyển khí hóa lỏng an toàn theo chuẩn quốc tế và pháp luật

Quy trình vận chuyển khí hóa lỏng cần tuân thủ các bước từ kiểm tra khoang chứa, thiết bị vận hành, bảo trì hệ thống thông gió, kiểm soát nhiệt độ và áp suất trong két hàng đến quy tắc an toàn trong quá trình bốc xếp. Việc đảm bảo nắp két kín, kiểm tra rò rỉ, bố trí người cảnh giới và thiết lập vùng an toàn là bắt buộc. Ngoài ra, các yêu cầu về quản lý rủi ro khi vận chuyển khí hóa lỏng đòi hỏi có chiến lược phòng ngừa sự cố, phối hợp giao nhận rõ ràng và không ngừng nâng cấp trang thiết bị phù hợp với tiêu chuẩn IMO và quốc gia.

IV. Ứng dụng thực tiễn công tác phòng cháy chữa cháy trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Ứng dụng các kiến thức về nguyên lý cháy, các yếu tố gây cháy nổ và kỹ thuật phòng chống cháy nổ trên phương tiện chở khí hóa lỏng đã giúp giảm thiểu tai nạn đáng kể. Công tác phòng cháy chữa cháy khi vận chuyển khí hóa lỏng tập trung vào việc trang bị hệ thống báo cháy, phương tiện chữa cháy hiện đại như bình CO2, bọt và bột chữa cháy chuyên dụng. Thực hành ứng cứu chữa cháy, cứu sinh trong điều kiện nguy hiểm giúp thuyền viên chủ động xử lý kịp thời mọi tình huống. Các biện pháp quản lý nghiêm ngặt cũng góp phần ngăn ngừa cháy nổ từ sớm, bảo đảm an toàn cho phương tiện, hàng hóa và con người.

4.1. Thiết bị và dụng cụ phòng cháy chữa cháy hiệu quả trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Các công cụ chữa cháy và phòng cháy được bố trí khoa học trên tàu, bao gồm hệ thống báo cháy tự động, bình chữa cháy cầm tay và bình chữa cháy cố định, giúp ứng phó kịp thời khi có sự cố xảy ra. Việc bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ các thiết bị này nhằm giữ cho chúng luôn trong trạng thái sẵn sàng, hạn chế nguy cơ hư hỏng khi cần sử dụng.

4.2. Thực hành ứng cứu cháy nổ và cứu sinh trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Huấn luyện thực hành ứng cứu khi xảy ra cháy nổ được tổ chức định kỳ với các tình huống giả định nhằm rèn luyện kỹ năng sử dụng thiết bị chữa cháy, sơ cứu nạn nhân, thực hiện các biện pháp cô lập đám cháy và báo động khẩn cấp. Thuyền viên được trang bị kiến thức về cách vận hành bình chữa cháy, phương pháp dập lửa bằng bịt kín hoặc làm lạnh, và quy trình di tản an toàn. Phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên trong tổ đội ứng cứu là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp.

V. Phương pháp vận hành hệ thống làm hàng và an toàn cứu sinh trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Vận hành hệ thống làm hàng trên phương tiện chở khí hóa lỏng đòi hỏi hiểu biết sâu về cấu trúc tàu và trang thiết bị đi kèm, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy trình làm hàng an toàn. Chuẩn bị kỹ lưỡng, trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân và phương tiện cứu sinh là bước đầu tiên quan trọng. Quá trình làm hàng cần giám sát chặt chẽ về áp suất, nhiệt độ và nồng độ khí trong các khoang, sử dụng hệ thống thông gió hiệu quả để phòng ngừa rò rỉ nguy hiểm. Đặc biệt, các thiết bị cứu sinh như phao cứu sinh, bè cứu nạn và bộ dụng cụ phòng độc phải được kiểm tra và sử dụng thành thạo để bảo đảm an toàn tối đa cho người lao động trong trường hợp khẩn cấp.

5.1. Cấu trúc và trang thiết bị trên phương tiện chở khí hóa lỏng cần vận hành

Kiến thức về cấu trúc và thiết bị giúp người vận hành kiểm soát tốt các thông số kỹ thuật, kịp thời phát hiện các dấu hiệu bất thường, từ đó có các biện pháp xử trí phù hợp nhằm đảm bảo quá trình vận hành và làm hàng an toàn.

5.2. Công tác chuẩn bị và vận hành an toàn trong quá trình làm hàng khí hóa lỏng

Phương tiện phải được vận hành bởi đội ngũ đã qua đào tạo với ghi chép đầy đủ các thao tác làm hàng, bảo trì và sự cố vận hành nhằm tồn tại hồ sơ an toàn cũng như sẵn sàng ứng phó kịp thời khi cần thiết.

5.3. Trang bị cứu sinh phòng độc và biện pháp an toàn khi xảy ra sự cố

Việc phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm, sử dụng đúng trang bị cứu sinh, kết hợp với giám sát an toàn liên tục là biện pháp quan trọng giảm thiểu tai nạn lao động và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

VI. Kết luận và xu hướng phát triển tương lai trong an toàn làm việc phương tiện chở khí hóa lỏng

Bảo đảm an toàn làm việc trên phương tiện chở khí hóa lỏng không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố sống còn đối với ngành vận tải và bảo vệ môi trường. Tương lai trong công tác an toàn sẽ hướng tới ứng dụng công nghệ hiện đại như hệ thống giám sát tự động, cảm biến phát hiện rò rỉ, robot hỗ trợ ứng cứu, đồng thời nâng cao chất lượng huấn luyện và đào tạo qua các mô phỏng thực tế ảo. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, kết hợp quản lý rủi ro khoa học và đầu tư trang thiết bị tiên tiến sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường bảo vệ sự an toàn cho con người, phương tiện và môi trường xung quanh. Sự phát triển này cũng đòi hỏi sự chủ động của các đơn vị vận tải trong việc cập nhật kiến thức, đổi mới công nghệ và tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định an toàn lao động hiện hành.

6.1. Tổng kết vai trò của an toàn lao động trong vận chuyển khí hóa lỏng hiện nay

Những kết quả trong công tác huấn luyện và kiểm soát trao đổi hàng hóa khí hóa lỏng cho thấy đây là lĩnh vực cần được chú trọng đầu tư và phát triển bền vững trong tương lai.

6.2. Xu hướng tương lai về công nghệ và đào tạo an toàn trên phương tiện chở khí hóa lỏng

Việc giữ vững và nâng cao tiêu chuẩn an toàn là ưu tiên hàng đầu nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và bảo vệ môi trường trên phạm vi toàn cầu.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

QUÂN KHU 3 TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ SỐ 20 ------ GIÁO TRÌNH BỒI DƯỠNG CẤP CHỨNG CHỈ AN TOÀN LÀM VIỆC TRÊN PHƯƠNG TIỆN CHỞ KHÍ HÓA LỎNG NGHỀ ĐÀO TẠO: AN TOÀN TRÊN PHƯƠNG TIỆN THỦY NỘI ĐỊA TRÌNH ĐỘ ĐÀO TẠO: DƯỚI BA THÁNG LƯU HÀNH NỘI BỘ Năm 2020 LỜI GIỚI THIỆU Căn cứ Thông tư số 03/2017/TT-BGTVT ngày 20 tháng 01 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ giao thông vận tải quy định nội dung, chương trình đào tạo thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa; Thông tư số 06/2020/TT-BGTVT ngày 09 tháng 3 năm 2020 sửa đổi, bổ sung một số điều của thông tư 03/2017/TT- BGTVT ngày 20 tháng 01 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ giao thông vận tải quy định nội dung, chương trình đào tạo thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội; Thực hiện chương trình đổi mới nâng cao chất lượng đào tạo thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa. Để từng bước hoàn thiện giáo trình đào tạo thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa, cập nhật những kiến thức và kỹ năng mới. Trường CĐN số 20/BQP tổ chức biên soạn “Giáo trình An toàn làm việc trên phương tiện chở khí hóa lỏng”. Đây là tài liệu cần thiết cho cán bộ, giáo viên và học viên nghiên cứu, giảng dạy, học tập.Trong quá trình biên soạn không tránh khỏi những thiếu sót, Trường CĐN số 20/BQP mong nhận được ý kiến đóng góp của Quý bạn đọc để hoàn thiện nội dung giáo trình đáp ứng đòi hỏi của thực tiễn đối với công tác đào tạo thuyền viên, người lái phương tiện thủy nội địa.

TRƯỜNG CAO ĐẲNG SỐ 20/BQP 2 Môn học: GIỚI THIỆU VỀ KHÍ HOÁ LỎNG Mã số: MH01 Thời gian: 4 giờ Mục tiêu: Học xong môn học này, người học hiểu được khái niệm, các tính chất lý hoá, những thuật ngữ của xăng dầu để có kế hoạch trong vận chuyển và xếp dỡ đảm bảo an toàn cho người và phương tiện. Nội dung STT Nội dung Thời gian đào tạo(giờ) 1 Bài 1: Khái niệm, tính chất và các thuật ngữ 1.3 Các thuật ngữ 2 Bài 2: Ô nhiễm do khí hoá lỏng gây ra 2.1 Ô nhiễm môi trường nước 2 2.2 Ô nhiễm môi trường không khí Hướng dẫn thực hiện chương trình môn học: Căn cứ vào tài liệu về khí hoá lỏng và các tài liệu tham khảo đưa ra nội dung các bài học lý thuyết. Bài 1: KHÁI NBIỆM, TÍNH CHẤT VÀ CÁC THUẬT NGỮ I. Khái niệm Khí hóa lỏng ( còn gọi là LPG) là hỗn hợp dễ cháy của Hydrocarbongases được sử dụng làm nhiên liệu trong các thiết bị sưởi ấm và xe cộ.

Ngày nay, càng được sử dụng như một chất nổ đẩy Aerosol và chất làm lạnh, thay thế chlorofluorocarbons trong một nỗ lực để giảm thiệt hại đến tầng ôzôn. LPG (Liquefied Petroleum Gas) có thành phần chính là propan C3H8 và butan C4H10. Bình thường thì propan và butan là các chất ở dạng khí, nhưng để dễ vận chuyển và sử dụng, người ta cho chúng tồn tại ở dạng lỏng. LPG không màu, không mùi (nhưng chúng ta vẫn thấy gas có mùi vì chúng đã được cho thêm chất tạo mùi trước khi cung cấp cho người tiêu dung để dễ dàng phát hiện ra khi có sự cố rò rỉ gas).

Mỗi Kg LPG cung cấp khoảng 12.000kcal năng lượng, tương đương nhiệt năng của 2 kg than củi hay 1,3 lít dầu hỏa hoặc 1,5 lít xăng. Việc sản sinh ra các loại chất khí NO, khí độc và tạp chất trong quá trình cháy thấp đã làm cho LPG trở thành một trong những nguồn nhiên liệu thân thiện với môi trường. 3 LPG là tổng hợp của dầu mỏ tinh chế hoặc "ướt" khí đốt tự nhiên, và thường bắt nguồn từ các nguồn nhiên liệu hóa thạch, được sản xuất trong tinh chế dầu thô, hoặc chiết xuất từ dầu hoặc khí suối khi chúng xuất hiện từ mặt đất. LPG sẽ bay hơi ở nhiệt độ bình thường và áp lực và được cung cấp bằng thép chịu áp lực cylinders.

Tỷ lệ giữa khối lượng của khí bay hơi và khí hóa lỏng khác nhau tùy thuộc vào thành phần, áp suất, và nhiệt độ, nhưng thường là khoảng 250:1. Áp lực mà trở nên lỏng LPG, gọi là áp suất hơi của nó, tương tự thay đổi tùy theo thành phần và nhiệt độ, ví dụ, nó là khoảng 220 kilopascals (2,2 bar) cho butan tinh khiết tại 20 ° C (68 ° F), và khoảng 2,2 megapascals (22 bar) cho propan nguyên chất ở 55 ° C (131 ° F). LPG nặng hơn không khí, và do đó sẽ chảy dọc theo sàn nhà và có xu hướng giải quyết tại các điểm thấp, như tầng hầm. Điều này có thể gây cháy hoặc ngạt thở nguy hiểm nếu không được xử lý.Một lượng lớn khí đốt hóa lỏng có thể được lưu trữ trong các bình lớn và có thể được chôn dưới lòng đất.Hóa tính Các chất khí hóa lỏng được vận chuyển theo đường biển (trừ Amoniac) đều là những hợp chất hóa học có tên là Hidro Cacbon.

Nhóm hydrocacbon bão hòa (no) gồm metan, etan, proban và butan, chúng tạo thành các chất lỏng không màu, vận tải trong điều kiện bình thường, chúng đều là những chất khí dễ cháy, cháy trong không khí hoặc oxi hóa tạo thành CO2 và H2O. Nhóm hydrocacbon không bão hòa (không no) gồm etyl, propyl, butyl, butadiene và izopren. Ở thể lỏng chúng là những chất lỏng không màu sắc và có vị ngọt, chúng là những chất dễ cháy, sản phẩm sau khi cháy của chúng là CO2 và H2O. Các loại khí này có hoạt tính hóa học cao hơn các hydrocacbon bão hòa và có thể gây phản ứng không an toàn khi tác dụng với Clo.

Một số hydrocacbon, trong những điều kiện nhất định về áp suất và nhiệt độ, với sự tham gia của nước có thể tạo thành những chất trong suốt như pha lê ta gọi là tinh thể hidrat hóa, nó giống như mảnh nước đá hay tuyết đóng băng. Để chống lại hiện tượng này, người ta dùng một số hợp chất chống đóng băng, tuy nhiên các loại hợp chất này đều là những chất độc và dễ cháy cho nên phải hết sức chú ý khi sử dụng. Hydrocacbon còn có một loại phản ứng rất phổ biến đó là phản ứng trùng hợp để tạo ra những hợp chất cao phân tử, quá trình phản ứng trùng hợp sẽ tạo ra nhiệt và làm tăng tốc độ nhớt của hang hóa. Để ngăn ngừa, người ta thêm vào một số chất ức chế.

Một số loại hydrocacbon còn có thể phản ứng với nhau, do đó khi vận chuyển nhiều loại hàng khác nhau thì người ta phải bố trí riêng biệt cho từng loại. Khí hóa lỏng, hơi của chúng và các chất ức chế có thể ăn mòn các vật liệu của hệ thống chứa hang. Do đó, quy tắc về vận chuyển hang hóa của IMO quy định rằng các loại vật liệu dùng trong hệ thống chứa hang phải chụi được sự ăn mòn. Khi đạt được một tỉ lệ nhất định giữa Oxi và hydrocacbon thì có thể xảy ra cháy nổ, trong thực tế người ta sử dụng một số giới hạn để làm mất khả năng cháy nổ.

Ngoài ra, trong vận tải đường biển, ta rất hay gặp khí hóa học ở dạng lỏng như ammoniac, vinilcloride monomer VCM, ethylene oxide, prophylene oxide và Clo. Mỗi 4 loại khí hóa học này có các tính chất riêng của chúng và tất nhiên ta phải hiểu rõ các tính chất của chúng khi vận chuyển.Lý tính Tính chất vật lý của khí hóa lỏng phụ thuộc vào cấu trúc phân tử của chúng (số Cacbon trong phân tử). Việc thay đổi trạng thái của khí hóa lỏng trên tàu thường xảy ra theo hai hướng: từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí (bay hơi) và từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng (hóa lỏng, ngưng tụ). Trong thực tế cần phải chú ý đến sự biến đổi trạng thái của hang hóa để tránh nguy hiểm khi xảy ra rò rỉ hoặc tràn ra ngoài.Tính độc hại Tính độc hại của một chất là khả năng phá hoại tế bào sống, làm suy yếu hệ thần kinh trung ương, gây bệnh và dẫn đến chết người.

Trường hợp đối với chất độc hại, người ta dùng khái niệm có tên là trị số ngưỡng (nồng độ cho phép nhỏ nhất) TVL (Threshold Limit Valve) là giới hạn cho phép chất khí tích tụ lâu dài trong không khí mà con người không bị tác hại gì trong quá trình làm việc ở hệ thống chứa khí. Tính dễ cháy Hầu hết các loại khí vận chuyển bằng đường biển đều dễ cháy. Do có áp suất cao của hơi và do sự bốc hơi dữ dội của khí hóa lỏng, nên nếu bị rò ra ngoài hơi dễ cháy của chúng sẽ bành trướng rất nhanh và khả năng bắt cháy của khí hóa lỏng khi bị rò ra ngoài là rất lớn. Sự bức xạ nhiệt khi cháy khí hóa lỏng sẽ xảy ra rất mạnh do việc bốc hơi dữ dội.

Do vậy khi con người đến gần đám cháy thì yêu cầu phải bận quần áo bảo vệ đặc biệt. Sự gây ngạt thở Khi khí ga bị rò rỉ vào không khí, chúng vừa chiếm thể tích không khí vừa tác dụng với ôxy làm hàm lượng ôxy trong không khí khu vực đó bị sụt giảm. Thân thể con người bình thường cần một lượng oxi trong không khí 20,8% để thở. Khi lượng oxi giảm sút sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe, khi oxi ở mức 19,5 % thì nhận thức bắt đầu sa sút, sự giảm sút nhận thức là rất nguy hiểm vì nó đưa con người vào tình trạng hoạt động không chính xác.

Ở mức oxi dưới 16% sẽ gây ra tình trạng tắt thở, hôn mê, nếu không tiến hành cứu trợ thật nhanh có thể gây ra di chứng vì tổn thương não bộ. Sự thiếu oxi trong các tàu chở khí hóa lỏng rất có thể xảy ra khi toàn bộ không gian bị bao phủ dày đặc bởi một lớp hơi hàng hóa hay khí trơ, hay do nhiều lý do khác. Do đó , khi đi vào các buồng kín trên tàu thì phải tiến hành kiểm tra bẳng được lượng oxi trong buồng kín đó. Phải tiến hành đo tại nhiều điểm trong buồng vì lượng khí tích tụ tại mỗi nơi có thể không đều nhau.

Bỏng lạnh và bỏng hóa học Sự tiếp xúc của da người với vật thể có nhiệt độ rất thấp có thể gây ra hậu quả giống như tiếp xúc với vật thể quá nóng (bị bỏng). Trong hệ thống chứa hàng của tàu chở khí luôn có thể có nguy cơ bị rò rỉ, làm cho nhiệt độ của mặt tiếp xúc giảm đột ngột và nếu da người tiếp xúc với chất khí sẽ sinh ra bỏng lạnh. Tại điểm tiếp xúc sẽ có cảm giác đau rát, kèm theo là triệu chứng bối rối, chóng mặt và suy yếu. Có một số 5 chất khí như ammoniac , Clo,…còn có thể gây ra bỏng hóa học, các loại khí này đặc biệt là rất không an toàn đối với mắt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ