Giáo trình Đàm phán Thương mại Quốc tế - PGS. Nguyễn Văn Hồng (ĐH Ngoại thương)

Giáo trình nghiên cứu đàm phán thương mại quốc tế, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
171
30
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Review giáo trình đàm phán thương mại quốc tế từ A Z

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, đàm phán là công cụ quyết định sự thành công của doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế. Giáo trình đàm phán thương mại quốc tế do PGS.TS. Nguyễn Văn Hồng chủ biên, được biên soạn bởi các giảng viên của Đại học Ngoại thương, là một tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức hệ thống và chuyên sâu. Tài liệu này không chỉ phục vụ sinh viên các ngành kinh tế mà còn là cẩm nang hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp tham gia vào hoạt động đàm phán xuất nhập khẩu. Nội dung giáo trình được tiếp cận dưới góc độ của doanh nghiệp, tập trung vào lợi ích, quan điểm và nhận thức thực tiễn. Nó bao gồm những vấn đề chung nhất, các kỹ năng cơ bản, các hình thức và cách thức chuẩn bị cho một cuộc đàm phán. Cuốn sách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết đối tác, môi trường kinh doanh và đặc biệt là các yếu tố văn hóa khác biệt. Các khái niệm học thuật quan trọng như BATNA trong đàm phán (Lựa chọn thay thế tốt nhất cho một thỏa thuận đàm phán) và ZOPA (Vùng có thể thỏa thuận) được giải thích cặn kẽ, giúp người đọc xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc trước khi bước vào thực chiến. Đây được xem là một trong những tài liệu đàm phán kinh doanh cốt lõi, kết nối mật thiết với các môn học như Giao dịch thương mại quốc tế và Kinh doanh quốc tế.

1.1. Khái niệm và bản chất của hoạt động đàm phán thương mại

Đàm phán được định nghĩa là quá trình giao tiếp giữa các bên có lợi ích chung và lợi ích xung đột, nhằm mục đích điều hòa xung đột và phát triển lợi ích chung. Theo giáo sư Roger Fisher và William Ury, “Đàm phán là phương tiện cơ bản để đạt được cái ta mong muốn từ người khác”. Bản chất của đàm phán là quá trình mặc cả và thuyết phục. Trong thương mại, đàm phán là hoạt động thỏa hiệp giữa bên mua và bên bán về các vấn đề liên quan đến giao dịch hàng hóa, dịch vụ. Khi hoạt động này vượt ra khỏi biên giới quốc gia, nó trở thành đàm phán thương mại quốc tế, với các chủ thể là doanh nghiệp có trụ sở ở các quốc gia khác nhau. Quá trình này chịu sự điều chỉnh của nhiều nguồn luật và bị ảnh hưởng sâu sắc bởi yếu tố đa văn hóa.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của giáo trình Đại học Ngoại thương

Giáo trình này được biên soạn cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế đối ngoại và Tài chính ngân hàng của trường Đại học Ngoại thương. Mục tiêu chính là trang bị kiến thức và kỹ năng đàm phán thương lượng trong môi trường đa văn hóa. Nội dung gồm 6 chương, bao quát từ những vấn đề cơ bản, các yếu tố ảnh hưởng, phương thức và chiến thuật, kỹ năng chủ yếu, các giai đoạn và kế hoạch, cho đến kinh nghiệm đàm phán với các đối tác từ những nền văn hóa khác nhau (Châu Âu, Mỹ, Châu Á). Phương pháp tiếp cận của giáo trình hoàn toàn thực tiễn, xuất phát từ lợi ích và quan điểm của doanh nghiệp.

1.3. Giải thích BATNA và ZOPA trong nghệ thuật đàm phán

BATNA trong đàm phán (Best Alternative to a Negotiated Agreement) là lựa chọn tốt nhất thay thế cho cuộc đàm phán khi không đạt được thỏa thuận. Việc xác định rõ BATNA của mình và phỏng đoán BATNA của đối tác giúp nhà đàm phán chủ động và linh hoạt hơn, biết khi nào nên tiếp tục và khi nào nên dừng lại. ZOPA (Zone of Possible Agreement) là phạm vi mà lợi ích của các bên có thể trùng khớp. Ví dụ, người bán muốn bán với giá thấp nhất là 750 USD/tấn, trong khi người mua muốn mua với giá cao nhất là 800 USD/tấn. ZOPA ở đây là khoảng từ 750 đến 800 USD. Một cuộc đàm phán chỉ có thể thành công khi tồn tại ZOPA. Đây là hai khái niệm nền tảng trong nghệ thuật đàm phán hiện đại.

II. Khám phá thách thức lớn trong đàm phán thương mại quốc tế

Đàm phán thương mại quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều thách thức phức tạp hơn so với đàm phán trong nước. Các yếu tố này xuất phát từ sự khác biệt về môi trường pháp lý, chính trị, kinh tế và đặc biệt là văn hóa. Giáo trình đàm phán thương mại quốc tế đã chỉ ra rằng, việc không nhận diện và chuẩn bị đối sách cho những rào cản này là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến thất bại. Một trong những thách thức lớn nhất là “xung đột pháp luật”, khi một hợp đồng ngoại thương có thể phải chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật khác nhau. Điều này đòi hỏi nhà đàm phán phải am hiểu luật thương mại quốc tế và các quy định của nước đối tác. Bên cạnh đó, sự bất cân xứng về quyền lực (“thế và lực”) giữa các bên cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả. Một doanh nghiệp có vị thế độc quyền hoặc tiềm lực tài chính mạnh hơn thường chiếm ưu thế. Thách thức không kém phần quan trọng là “xung đột văn hóa”. Những chuẩn mực giao tiếp, quan niệm về thời gian, và cách thức ra quyết định khác biệt có thể gây ra hiểu lầm nghiêm trọng, phá vỡ bầu không khí hợp tác. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng thông tin về đối tác và môi trường kinh doanh là chìa khóa để vượt qua những khó khăn này.

2.1. Yếu tố môi trường Rủi ro từ luật thương mại quốc tế

Môi trường đàm phán bao gồm tất cả các yếu tố bên ngoài có liên quan. Trong đó, hệ thống pháp luật và chính trị của nước đối tác là yếu tố không thể bỏ qua. Sự thiếu hiểu biết có thể dẫn đến tranh chấp, bị áp các loại thuế bất lợi như thuế chống bán phá giá, thuế tự vệ. Một giao dịch có thể bị chi phối bởi nhiều hệ thống pháp lý, và tranh chấp có thể được phân xử bởi nhiều tòa án khác nhau. Do đó, nhà đàm phán không chỉ phải thông thạo luật pháp nước mình mà còn phải am hiểu luật pháp, chính sách và tập quán kinh doanh của nước đối tác cũng như các thông lệ quốc tế như Incoterms.

2.2. Rào cản văn hóa Thách thức cốt lõi trong đàm phán đa văn hóa

Sự khác biệt về văn hóa là một trong những rào cản lớn nhất. Ngôn ngữ là trở ngại đầu tiên, việc sử dụng phiên dịch có thể không truyền tải hết ý nghĩa hoặc sắc thái. Bên cạnh đó, văn hóa quyết định cách thức giao tiếp, phong tục, tín ngưỡng và lối sống. Một hành vi được xem là lịch sự ở nền văn hóa này có thể bị coi là xúc phạm ở nền văn hóa khác. Ví dụ, người phương Tây coi trọng sự thẳng thắn, trong khi người châu Á thường giao tiếp gián tiếp để giữ thể diện. Thất bại trong đàm phán đa văn hóa thường xuất phát từ việc không hiểu và không thích ứng được với những khác biệt này.

2.3. Vấn đề quyền lực và sự bất cân xứng về thông tin

Quyền lực, hay “thế và lực”, là yếu tố chi phối mạnh mẽ kết quả đàm phán. Vị thế của mỗi bên được tạo nên từ năng lực tài chính, uy tín, thị phần, kinh nghiệm và cả thông tin mà họ nắm giữ. Bên có vị thế yếu hơn thường phải chấp nhận nhượng bộ nhiều hơn. Thông tin chính là một dạng quyền lực. Càng biết nhiều và chính xác về nhu cầu, mục tiêu, và đặc biệt là BATNA của đối tác, doanh nghiệp càng có cơ hội đạt được kết quả mong muốn. Do đó, thu thập và phân tích thông tin là một phần không thể thiếu trong giai đoạn chuẩn bị, giúp cân bằng quyền lực trên bàn đàm phán.

III. Hướng dẫn quy trình đàm phán thương mại quốc tế 3 giai đoạn

Để đạt được thành công, một cuộc đàm phán cần được tiến hành một cách bài bản và có hệ thống. Giáo trình đàm phán thương mại quốc tế của Đại học Ngoại thương đã hệ thống hóa quy trình đàm phán thành ba giai đoạn rõ ràng: chuẩn bị, đàm phán và sau đàm phán. Mỗi giai đoạn có mục đích và nội dung riêng, đóng vai trò mắt xích quan trọng trong toàn bộ quá trình. Giai đoạn chuẩn bị được coi là nền tảng, chiếm phần lớn thời gian và quyết định đến 80% thành công. Giai đoạn đàm phán là nơi các bên trực tiếp trao đổi, thương lượng và thuyết phục lẫn nhau. Cuối cùng, giai đoạn sau đàm phán không chỉ dừng lại ở việc ký kết hợp đồng mà còn là bước để duy trì quan hệ và đúc rút kinh nghiệm. Việc tuân thủ chặt chẽ quy trình đàm phán này giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa lợi ích và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững. Đây là một phương pháp luận khoa học, được áp dụng rộng rãi trong các hoạt động kinh doanh quốc tế chuyên nghiệp.

3.1. Giai đoạn chuẩn bị Nền tảng của mọi thương vụ thành công

Đây là giai đoạn quan trọng nhất. Nội dung chuẩn bị bao gồm: nghiên cứu kỹ lưỡng về đối tác (tư cách pháp nhân, năng lực tài chính, uy tín), nghiên cứu thị trường (cung-cầu, giá cả, đối thủ cạnh tranh), và nghiên cứu các yếu tố vĩ mô (luật pháp, chính sách). Cần xây dựng các phương án đàm phán, xác định rõ mục tiêu, giới hạn và đặc biệt là BATNA trong đàm phán. Việc chuẩn bị nhân sự, phân công vai trò rõ ràng cho từng thành viên trong đoàn và tiến hành đàm phán thử (diễn tập) cũng là những bước không thể thiếu để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả.

3.2. Giai đoạn tiến hành Triển khai kỹ năng đàm phán thương lượng

Giai đoạn này bắt đầu bằng việc tiếp xúc ban đầu để xây dựng không khí hợp tác, thân thiện. Sau đó, các bên sẽ trình bày quan điểm, đưa ra đề xuất và tiến hành thương lượng. Đây là lúc vận dụng các kỹ năng đàm phán thương lượng như đặt câu hỏi, lắng nghe, thuyết phục và xử lý bất đồng. Trong giai đoạn này, các bên cần linh hoạt điều chỉnh chiến lược, chiến thuật dựa trên những thông tin thu thập được và phản ứng của đối tác. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu hóa lợi ích chung và tối thiểu hóa lợi ích xung khắc, tiến tới một thỏa thuận mà cả hai bên đều chấp nhận được.

3.3. Giai đoạn sau đàm phán Soạn thảo hợp đồng ngoại thương

Khi các bên đã đạt được thỏa thuận, cuộc đàm phán chuyển sang giai đoạn kết thúc. Nội dung chính của giai đoạn này là soạn thảo và ký kết hợp đồng ngoại thương. Bên nào giành được quyền soạn thảo hợp đồng sẽ có lợi thế hơn trong việc thể hiện chính xác quan điểm của mình. Hợp đồng cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, tuân thủ pháp luật và cân bằng lợi ích. Sau khi ký kết, cần duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đối tác và tổ chức rút kinh nghiệm toàn bộ quá trình đàm phán để cải thiện cho những lần sau.

IV. Bí quyết vận dụng chiến lược và chiến thuật đàm phán hiệu quả

Thành công trên bàn đàm phán không chỉ dựa vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng mà còn phụ thuộc vào việc vận dụng linh hoạt các phương thức, chiến lược đàm phán và chiến thuật. Giáo trình đàm phán thương mại quốc tế phân loại rõ ràng ba phương thức đàm phán chính: cứng, mềm và nguyên tắc. Việc lựa chọn phương thức nào phụ thuộc vào mục tiêu, bối cảnh và tương quan lực lượng giữa các bên. Phương thức đàm phán kiểu nguyên tắc (win-win) thường được khuyến khích sử dụng để đảm bảo lợi ích bền vững và duy trì quan hệ đối tác lâu dài. Bên cạnh các phương thức mang tính định hướng, các chiến thuật cụ thể đóng vai trò như những công cụ tác nghiệp sắc bén. Các chiến thuật như “vừa đánh vừa đàm”, “sử dụng sức ép thời gian”, hay “kẻ đấm người xoa” được sử dụng để gây ảnh hưởng, khai thác thông tin và thuyết phục đối tác. Nghệ thuật đàm phán nằm ở khả năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa tính khoa học trong việc phân tích và tính nghệ thuật trong việc ứng biến, vận dụng các chiến thuật một cách khôn khéo.

4.1. Phân loại 3 phương thức đàm phán Cứng Mềm Nguyên tắc

Phương thức đàm phán Cứng (Cạnh tranh) coi đàm phán là cuộc đối đầu, mục tiêu là giành chiến thắng bằng mọi giá (win-lose). Phương thức Mềm (Hợp tác) lại ưu tiên việc xây dựng và duy trì mối quan hệ, sẵn sàng nhượng bộ để tránh xung đột. Phương thức Nguyên tắc (Hỗn hợp) là sự kết hợp tinh hoa, chủ trương “cứng rắn với công việc, mềm mỏng với con người”. Phương thức này tập trung vào lợi ích chung, tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để cả hai bên cùng có lợi (win-win), và được xem là phương thức hiệu quả nhất trong kinh doanh quốc tế hiện đại.

4.2. Các chiến thuật phổ biến trong đàm phán xuất nhập khẩu

Chiến thuật là những kỹ thuật được sử dụng trong từng hoàn cảnh cụ thể. Một số chiến thuật phổ biến bao gồm: “Đánh lạc hướng” (đưa ra một mục tiêu giả để che giấu mục tiêu thật), “Cấp trên vắng mặt” (tạo ra một người có thẩm quyền cao hơn không có mặt để có thêm thời gian suy nghĩ hoặc từ chối đề nghị), “Kẻ đấm người xoa” (hai người trong đoàn đàm phán đóng vai đối lập để gây áp lực rồi xoa dịu đối tác). Việc sử dụng chiến thuật đòi hỏi sự tinh tế và khả năng “diễn xuất” của nhà đàm phán.

4.3. Nghệ thuật nhượng bộ và xử lý các điều khoản Incoterms

Nhượng bộ là một phần tất yếu của đàm phán. Nghệ thuật đàm phán thể hiện ở việc biết khi nào cần nhượng bộ, nhượng bộ bao nhiêu và làm thế nào để đổi một nhượng bộ của mình lấy một nhượng bộ có giá trị tương đương từ đối tác. Nguyên tắc vàng là “không nhượng bộ quá nhanh” và “luôn yêu cầu một điều gì đó đổi lại”. Trong đàm phán xuất nhập khẩu, việc nhượng bộ thường xoay quanh các điều khoản quan trọng như giá cả, phương thức thanh toán và đặc biệt là các điều kiện giao hàng theo Incoterms, vốn quy định rõ ràng trách nhiệm và chi phí giữa bên mua và bên bán.

V. Cách nâng cao kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế thực chiến

Lý thuyết và quy trình là cần thiết, nhưng để thành công, nhà đàm phán phải rèn luyện và làm chủ hàng loạt kỹ năng phức hợp. Giáo trình đàm phán thương mại quốc tế dành một chương riêng để phân tích các kỹ năng đàm phán thương lượng chủ yếu, biến kiến thức thành năng lực thực chiến. Kỹ năng giao tiếp là nền tảng, bao gồm cả việc truyền đạt thông điệp rõ ràng và lắng nghe một cách chủ động để thấu hiểu đối tác. Kỹ thuật đặt câu hỏi (đóng, mở, hùng biện) giúp khai thác thông tin và định hướng cuộc thảo luận. Kỹ năng thuyết phục đòi hỏi sự kết hợp giữa lập luận logic, dẫn chứng xác thực và khả năng tạo dựng sự tin cậy. Bên cạnh đó, các kỹ năng chuyên môn như phân tích hợp đồng, hiểu biết về thanh toán quốc tế L/C và các phương thức giải quyết tranh chấp thương mại là không thể thiếu. Việc thành thạo những kỹ năng này giúp nhà đàm phán tự tin đối mặt với mọi tình huống, từ những thương vụ đơn giản đến các hợp đồng phức tạp trong môi trường kinh doanh quốc tế.

5.1. Kỹ năng giao tiếp Đặt câu hỏi và giải mã ngôn ngữ phi lời

Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa. Kỹ thuật đặt câu hỏi thông minh giúp ta kiểm soát dòng chảy thông tin và khám phá nhu cầu ẩn giấu của đối tác. Bên cạnh lời nói, việc quan sát và giải mã các tín hiệu phi ngôn ngữ (cử chỉ, ánh mắt, thái độ) cung cấp những thông tin quý giá về suy nghĩ và cảm xúc thật của họ. Lắng nghe chủ động, không ngắt lời, và tóm tắt lại ý của đối tác để xác nhận sự thấu hiểu cũng là một kỹ năng quan trọng để xây dựng lòng tin và không khí hợp tác.

5.2. Kỹ năng thuyết phục và thương lượng hợp đồng ngoại thương

Thuyết phục là quá trình làm cho đối tác đồng thuận với quan điểm của mình. Để thuyết phục hiệu quả, cần sử dụng lập luận ngắn gọn, logic, trình bày với thái độ tự tin nhưng nhã nhặn. Khi thương lượng các điều khoản trong hợp đồng ngoại thương, kỹ năng này đặc biệt quan trọng. Ví dụ, khi đàm phán về giá, cần thuyết phục đối tác rằng mức giá đưa ra là hợp lý dựa trên chất lượng, chi phí và giá thị trường. Hiểu biết sâu về các điều khoản như Incotermsthanh toán quốc tế L/C sẽ cung cấp cơ sở vững chắc cho các lập luận thuyết phục.

5.3. Kỹ năng giải quyết tranh chấp thương mại và xử lý bế tắc

Không phải cuộc đàm phán nào cũng suôn sẻ. Khi gặp bế tắc hoặc xung đột, nhà đàm phán cần giữ bình tĩnh và áp dụng kỹ năng giải quyết vấn đề. Thay vì tập trung vào lập trường đối kháng, hãy tìm kiếm lợi ích chung và đề xuất các phương án thay thế. Việc thống nhất trước một cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại (ví dụ: thông qua trọng tài) ngay trong hợp đồng là một kỹ năng phòng ngừa rủi ro quan trọng. Khả năng xử lý bế tắc một cách xây dựng không chỉ cứu vãn một thương vụ mà còn củng cố mối quan hệ đối tác lâu dài.

VI. Tóm tắt giáo trình và xu hướng đàm phán trong tương lai

Cuốn giáo trình Đàm phán Thương mại Quốc tế của Đại học Ngoại thương là một tài liệu đàm phán kinh doanh toàn diện, cung cấp một lộ trình rõ ràng từ lý thuyết cơ bản đến kỹ năng ứng dụng thực tiễn. Nội dung sách đã tóm tắt giáo trình một cách cô đọng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị, sự nhạy bén về văn hóa và việc áp dụng chiến lược một cách linh hoạt. Tuy nhiên, bối cảnh kinh doanh toàn cầu không ngừng thay đổi. Các xu hướng mới như đàm phán trực tuyến, vai trò của phân tích dữ liệu lớn trong việc chuẩn bị, và sự ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo đang định hình lại nghệ thuật đàm phán. Các nhà đàm phán hiện đại cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để thích ứng. Việc tìm kiếm các tài liệu bổ trợ như ebook đàm phán thương mại hay các slide bài giảng đàm phán chuyên sâu sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, đảm bảo thành công trong môi trường kinh doanh đầy biến động của thế kỷ 21.

6.1. Tổng kết kiến thức trọng tâm từ tài liệu đàm phán kinh doanh

Sau khi nghiên cứu, có thể rút ra những điểm cốt lõi từ giáo trình. Thứ nhất, chuẩn bị là yếu tố sống còn. Thứ hai, hiểu biết văn hóa đối tác là lợi thế cạnh tranh quyết định. Thứ ba, luôn xác định rõ mục tiêu, giới hạn và BATNA trước khi ngồi vào bàn đàm phán. Thứ tư, phương thức đàm phán nguyên tắc (win-win) là con đường dẫn đến thành công bền vững. Cuối cùng, đàm phán là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật, đòi hỏi sự rèn luyện không ngừng. Đây là những nguyên tắc vàng cho bất kỳ ai muốn thành công trong lĩnh vực đàm phán xuất nhập khẩu.

6.2. Xu hướng đàm phán trong kỷ nguyên số và vai trò công nghệ

Thế giới đang chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ với Cách mạng công nghiệp 4.0. Đàm phán không còn chỉ diễn ra trực tiếp mà ngày càng phổ biến qua các nền tảng trực tuyến (email, hội nghị truyền hình). Công nghệ mang lại lợi thế về tốc độ và tiết kiệm chi phí nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc xây dựng lòng tin và giải mã ngôn ngữ phi lời. Các công cụ phân tích dữ liệu giúp các nhà đàm phán nghiên cứu thị trường và đối tác sâu sắc hơn, trong khi AI có thể hỗ trợ xây dựng các kịch bản và phương án tối ưu.

6.3. Nguồn tài liệu tham khảo Ebook và slide bài giảng đàm phán

Để bổ sung và cập nhật kiến thức từ giáo trình gốc, người học và người làm kinh doanh nên tìm kiếm các nguồn tài liệu đa dạng. Các ebook đàm phán thương mại từ những chuyên gia hàng đầu thế giới cung cấp những góc nhìn và nghiên cứu tình huống mới. Các slide bài giảng đàm phán từ các trường đại học uy tín hoặc các khóa học trực tuyến thường cô đọng kiến thức và dễ tiếp thu. Việc kết hợp nhiều nguồn tài liệu sẽ tạo ra một nền tảng kiến thức vững chắc và toàn diện, sẵn sàng cho mọi cuộc thương lượng.

17/07/2025
Giáo trình đàm phán thương mại quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu x x x x [tac x x ` x ikétthac x x x x Hợp đồng. x x Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ: Đây là kỹ năng không thẻ thiếu được trong đàm phán thương mại quốc tế. Bởi lẽ trong. thương mại quốc tế luôn luôn xảy ra bắt đồng ngôn ngữ, Ngôn ngữ là một rào cần trong đảm phán cho nên ai nắm được ngôn ngữ người đó sẽ giành thể chủ động trên bàn đảm phán và có.

thể coi ngôn ngữ là một trong những công cụ đảm phán thương mại quốc tế. Đảm phản thương mại quốc tế thường được thực hiện giữa các đối tác của các nước khác nhau và có ngôn ngữ khác nhau, vì vậy mỗi người tham gia vào đoàn đảm phán hay thực hiện các cuộc đảm phán thì phải nắm chắc ít nhất một ngoại ngữ. Trong một số trường hợp người ta sử dụng phiên dịch cho các cuộc đàm phán. Phiên dịch vừa có kỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng dịch thuật lại phải nắm được chuyên ngành mình đang phục vụ thì mới có thể hoàn thành nhiệm vụ, tuy nhiên phiên dịch không thể thay thế cho chính bản thân người cán bộ đảm phán.

Dàm phán là một quá trình phỉ tuyến tính: Đảm phán là một hoạt động vừa có tính bao quát vừa có tỉnh đặc thù. Mục tiêu của mỗi hoạt động dim phán là tổng, , bao gồm nhiều yếu tố cấu thành hay là các mục tiêu thành phần. Trong quá trình đảm phán, các bên thường tách ra từng. đoạn, từng phần để thương lượng.

Quá trình đó cứ lặp đi lặp lại nhiều lần cho tới khi hoàn thành mục tiêu chung đã đẻ ra, Để thấy rõ quá trình đó, chúng ta xem sơ đỏ 1.2: Sơ đồ đàm phán phi tuyến Chuẩn bị Dam phan Đánh giá Kết quả Kiểm tra 1-4, Các loại hình đàm phán thương mại quốc tế 1. Căn cứ vào phạm vỉ - Đàm phán ở cấp vĩ mô: Các bên tham gia là các nhà nước, các tổ chức quốc tế. Hình thức đàm phán này thường. được dùng trong các cuộc đàm phán giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế nhằm đạt mục tiêu như gia nhập vào WTO hoặc kỷ hiệp định thương mại nhằm điều chỉnh chính sách thương.

mại của các nước khi tham gia vào thương mại quốc tế, thực hiện ứng xử trong thương mại quốc tế ở phạm vi quốc gia. Ví dụ như: Việt Nam hiện nay đang tiến hành đảm phám tham gia vào hiệp định PPA. - Đàm phán ở cấp vi mô: Các bên tham gia là các doanh. nghiệp, các tổ chức, các cá nhân nhằm thực hiện một hoạt động.

kinh doanh trên thị trường quốc tế. Chẳng hạn như ký hợp đồng. mua bán hàng hóa quốc tế, hợp đồng đầu tư vào nước ngoài. Căn cứ vào số bên tham gia - Đảm phán song phương: chỉ có hai bên tham gia.

Đàm phán song phương được tiến hành cả ở cấp vĩ mô và cấp vi mô, chẳng hạn giữa người mua và người bán hàng hóa trên. thị trường quốc tế, hay cũng như giữa các quốc gia để điề chỉnh các chính sách thương mại quốc tế, ký các hiệp định giữa hai bên. ~ Đàm phán đa phương: Là loại hình đảm phán có nhiều bên tham gia, thường thường được tiến hảnh ở cấp vĩ mô, giữa các nhả nước, các tổ chức quốc tế như đàm phán ở phạm v:. Căn cứ vào lĩnh vực đầm phán ~ Đảm phán ngoại giao: thường là đảm phán các vấn đẻ chính trị, quân sự giữa các nhà nước chẳng hạn đàm phán để giải quyết tranh chấp lãnh thổ giữa hai nước láng giềng, hay hợp tác quân sự giữa hai nước đồng minh,.

~ Đàm phán xã hội: thường được tiến hành giữa các cá nhân hoặc các tập thẻ về các vấn đẻ xã hội như đảm phán giữa công nhân và giới chủ để giải quyết cuộc đình công của công. nhân, ~ Đàm phán kinh tế: nội dung đàm phán là các vấn đề thuộc. lĩnh vực kinh tế như đàm phán mua bán hàng hoá (hay còn gọi 14 dim phan thương mại), đảm phán ký kết hợp đồng liên doanh, dim phán ký kết các hiệp định thương mại, 1. Căn cứ vào phương tiện đàm phám ~ Đảm phán qua thư tín: Là hình thức được sử dụng phổ biến trong kinh doanh.

Nó thường là hình thức khởi đầu và gì 'ay trì những giao địch lâu dài. So với việc gặp gỡ trực tiếp hi giao dich qua thu tir chi phi rẻ, tiết kiệm được nhiều chỉ phí. Các quyết định đưa ra thường được cân nhắc kỹ càng, tranh thủ được ý kiến của nhiều người. Thư tín còn thực hiện một số chức năng bổ trợ khác như là quảng cáo, gây thiện cảm.

Trong kinh doanh quốc tế đàm phán qua thư tín, n thoại chỉ thích hợp với những hợp đồng nhỏ, không có tính chất phức tạp, người mua và người bán có thể đễ đàng nhất trí với nhau về các điều kiện mua bán. 30 ~ Đảm phán qua điện thoại Trao đổi qua điện thoại đảm bảo tính khẩn trương, đúng thời cơ cần thiết. Tuy nhiên trao đổi qua điện thoại thưởng bị hạn chế về mặt thời gian do phí tổn điện thoại cao. Ngoài ra do không có gì làm bằng chứng cho các thỏa thuận nên hình thức này chỉ được sử dụng trong những trường hợp cần thiết như sợ lỡ cơ hội kinh đoanh hoặc chỉ chờ xác nhận một vài chỉ tiết của hợp đồng.

Mặc đù là có một số hạn chế, việc sử dụng điện thoại trong đàm phán nói chung và đảm phán quốc tế nói riêng, cũng rất phổ biến, cho nên khi sử dụng điện thoại các nhà đàm phán nên có sự chuẩn bị trước, và chỉ đàm phán những vấn đẻ phù hợp nhất với phương tiện điện thoại và sau khi đảm phán cần có xác nhận lại bằng văn bản. ~ Gặp gỡ trực tiếp Đây là hình thức đảm phán được sử dụng phổ biển trong tắt cả các lĩnh vực đảm phản. Hình thức này mở ra cơ hội cho các bên giải thích cặn kế quan điểm của mình cũng như hiểu chính xác kỳ vọng của đổi tác để có những nhân nhượng hợp lý. Đảm phán trực tiếp còn mở ra nhiều cơ hội cho các bên để năm bắt và nghiên cứu ý đồ chiến lược của đổi tác, gây thiện cảm với bạn hàng để có thể áp dụng các biện pháp giảnh quyền chủ động trên bàn đảm phản.

Tuy nhiên, với những cuộc gặp cỡ trực tiếp nhiều khi kéo theo chi phí lớn, phải có kế hoạch cụ thể và chỉ tiết Trong kinh doanh, trao đổi qua thư tín, điện thoại thường. đóng vai trò khởi đầu cho đảm phán trực tiếp, đặc biệt là đôi với những hợp đồng mua bán lớn, có tính chất phức tạp, cẳn có sự thảo luận kỹ càng trước khi ký kết hợp đồng. 3 Đảm phán trực tiếp đẩy nhanh tốc độ giải quyết những bắt đồng và nhiều khi là lỗi thoát đuy nhất cho những cuộc đảm phản qua thư tín, điện thoại đã kéo dai quá lâu không có kết „. „ nhiên đây cũng là hình thức đảm phán khó khăn và phức tạp nhất.

Nó thường gây tốn kém về các chỉ phí đi lại, tiếp đón. Nó đòi hỏi nhà đàm phán phải nắm chắc nghiệp vụ, tự chủ, linh hoạt trong việc xử lý tình hình. Chính vì đảm phán trực tiếp có tằm quan trọng và tính phức tạp cao nhất nên để tài này chỉ tập trung nghiên cứu các biện pháp để nâng cao hiệu quả của hoạt động đàm phán trực tiếp. Tắt cả các khái niệm về dam phán được đẻ cập đến sau đây đều được hiểu là đảm phán.

theo hình thức gặp gỡ trực tiếp. ~ Đảm phán trực tuyến: Đây là hình thức mua bán hàng trên mạng, người mua sau khi chọn hàng, tiến hành đàm phán ký hợp đồng mua hàng với người bán hang theo một số điều khoản nhất định nào đó. Loại hợp đồng này thường được ký. theo một số các điều khoản đã định trước, phạm ví thỏa thuận giữa người mua và người bán thường rất hẹp nên chỉ sử dụng.

khi mua hàng giá trị không lớn như sách, báo và các đồ dùng, cá nhân khác.Căn cứ vào nội dung của hoạt động đầm phám ~ Đảm phán giá cả: Hai hoặc nhiều bên đảm phán và thương lượng với nhau về giá cả của hàng hoá, dịch vụ. _ - Đảm phán ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa và dịch vụ quốc tế. ~ Đảm phán về trọng tài: Thường gọi là thỏa hiệp trọng tải trong đó người bán và người mua thỏa thuận về những 32 nguyên tắc và lựa chọn Hội đồng trọng tải, địa điểm giải quyết, luật áp dụng. ~ Đảm phán về thanh toán tiền hàng, Thông thuơ.

u khoản thanh toán được đàm phán cùng với đảm phán ký kết hợp đồng, tuy nhiên do đặc thù riêng hoặc cũng có thể vì lý do nào đó đảm phán trả tiền sẽ được thực hiện riêng, Có thể đẻ cập tới loại tiễn, tỷ giá, thời gian trả tiền, phương thức thanh toán, các phương pháp bảo đảm giá trị lô hàng. ~ Đàm phán về chất lượng: Hai hoặc nhiều bên đảm phán và thương lượng với nhau về chất lượng của hằng hoá và dịch vụ mà hai bên tham gia vào mua bán. Nội dung của dâm phán về chất lượng có thể gồm các chỉ tiêu đánh giá chất lượng hàng hóa, phương pháp kiểm tra chất lượng, địa điểm kiểm tra chất lượng, giá trị của các chứng từ liên quan đến chất lượng và các quy định khác liên quan đến chất lượng ~ Đảm phán giải quyết tranh chấp: Hai bên thương lượng các vấn dé tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng. Đây là loại hình đàm phán khó khăn nhất, tuy nhiên khi tham gia vào loại hình đầm phán này mỗi bên phải luôn nắm chắc nguyên tắc “hai bên cùng thắng” thì mới có thể tìm ra phương án tối ưu.

33 Câu hỏi ôn tập „ Hãy nêu bản chất của quá trình đảm phán?. Sự lựa chọn tốt nhất thay thế cho cuộc đàm phán (BATNA) là gi?. Pham vi có thé ding y (ZOPA) la gi? Sử dụng như thế nào trong dim phán? |. Trinh bay các loại đàm phán trong thương mại quốc tế? .Ð v cán bộ đảm phán ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc thì cần phải có kỹ năng gì? Các bên tham gia đảm phán thương mại quốc tế có những đặc trưng gì?.

Hay trình bay sự khác biệt giữa đảm phán giữa các chính phủ với đàm phán giữa các doanh nhân?. Cân trở trong đàm phán thương mại quốc tế là gi? Bản chất của hoạt động đàm phán là gi? Những đặc trưng cơ. bản của hoạt động đàm phán quốc tế là gì?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ