Giáo trình Công tác xã hội với người nghèo - Trường CĐ nghề GTVT TW I

Giáo trình công tác xã hội với người nghèo trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên trong lĩnh vực này.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
95
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình công tác xã hội với người nghèo CĐ

Giáo trình công tác xã hội với người nghèo trình độ cao đẳng là một tài liệu chuyên môn nền tảng, giữ vai trò cốt lõi trong chương trình khung ngành công tác xã hội hệ cao đẳng. Nội dung giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn định hướng các kỹ năng thực hành cần thiết cho nhân viên xã hội tương lai. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên một hệ thống tri thức toàn diện về nghèo đói, từ các quan niệm, nguyên nhân đến các chính sách và mô hình can thiệp hiệu quả. Trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với sự phân hóa giàu nghèo và các thách thức từ quá trình hội nhập, việc đào tạo một đội ngũ nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp, am hiểu sâu sắc về các đối tượng yếu thế trong xã hội là yêu cầu cấp thiết. Giáo trình này được biên soạn để đáp ứng chính xác nhu cầu đó, trở thành kim chỉ nam cho các hoạt động cung cấp dịch vụ xã hội, hướng tới mục tiêu chính sách giảm nghèo bền vững và công bằng xã hội. Nó không chỉ là một môn học công tác xã hội đại cương mà còn là một học phần chuyên sâu, tích hợp nhiều kiến thức liên ngành từ kinh tế, xã hội học đến luật pháp.

1.1. Mục tiêu và vai trò của tài liệu CTXH với người nghèo

Mục tiêu hàng đầu của giáo trình là hình thành năng lực chuyên môn cho sinh viên ngành công tác xã hội. Cụ thể, tài liệu giúp người học nhận diện và phân tích được các chiều cạnh của nghèo đói, từ nghèo tuyệt đối đến nghèo tương đối, nghèo đa chiều. Về vai trò, đây là tài liệu công tác xã hội với người nghèo chính thống, cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp luận khoa học. Nó giúp chuẩn hóa kiến thức, đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể áp dụng các chính sách xã hội Việt Nam vào thực tiễn, thực hiện các hoạt động trợ giúp một cách bài bản và hiệu quả. Tài liệu này cũng đóng vai trò kết nối lý thuyết với thực hành, thông qua việc giới thiệu các mô hình can thiệp đã được kiểm chứng.

1.2. Bối cảnh nghèo đói và sự cần thiết của giáo trình

Theo tài liệu gốc, quá trình công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế tuy mang lại nhiều thành tựu nhưng cũng làm nảy sinh các vấn đề xã hội phức tạp, trong đó nghèo đói vẫn là một thách thức lớn, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng gia tăng đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính hệ thống. Giáo trình ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu cấp bách của xã hội, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao có khả năng thực thi các chương trình mục tiêu quốc gia về xóa đói giảm nghèo. Sự cần thiết của giáo trình thể hiện ở việc nó trang bị cho người học một lăng kính chuyên nghiệp để nhìn nhận và giải quyết vấn đề nghèo đói, thay vì các hoạt động từ thiện mang tính tự phát.

1.3. Cấu trúc và nội dung chính của chương trình học

Giáo trình được cấu trúc một cách logic, bao gồm các bài học trọng tâm như: Chương trình mục tiêu quốc gia xóa đói giảm nghèo, vai trò của Ngân hàng chính sách xã hội, phương pháp lập kế hoạch kinh tế gia đình, vấn đề giới và phương pháp tiếp cận có sự tham gia. Cấu trúc này đảm bảo người học nắm vững từ tổng quan chính sách vĩ mô đến các kỹ thuật can thiệp vi mô. Mỗi bài học đều là một mắt xích quan trọng trong hệ thống kiến thức toàn diện về giáo trình an sinh xã hội, giúp sinh viên hiểu rõ cơ chế vận hành của các chương trình trợ giúp và cách thức triển khai chúng tại cộng đồng.

II. Các thách thức cốt lõi trong công tác xã hội người nghèo

Hoạt động công tác xã hội với người nghèo phải đối mặt với nhiều thách thức đa dạng và phức tạp, đòi hỏi nhân viên xã hội phải có sự am hiểu sâu sắc và kỹ năng vững vàng. Một trong những rào cản lớn nhất là vòng luẩn quẩn của nghèo đói, được mô tả trong tài liệu gốc là một chu trình khép kín: Nghèo đói dẫn đến suy dinh dưỡng, bệnh tật, thất học, từ đó làm giảm năng suất lao động và lại tái tạo nghèo đói. Thách thức thứ hai đến từ các yếu tố khách quan như cơ chế chính sách chưa thực sự đồng bộ, nguồn lực đầu tư còn hạn chế, và tác động tiêu cực từ mặt trái của kinh tế thị trường. Bên cạnh đó, các yếu tố chủ quan từ chính người nghèo như thiếu kiến thức sản xuất, thiếu vốn, đông con, tâm lý tự ti, ỷ lại cũng là những cản trở không nhỏ. Vai trò của nhân viên công tác xã hội là phải nhận diện, phân tích và tìm ra phương pháp can thiệp phù hợp với từng bối cảnh cụ thể, vượt qua những rào cản này để hỗ trợ thân chủ một cách hiệu quả nhất.

2.1. Phân tích nguyên nhân nghèo đói khách quan và chủ quan

Tài liệu gốc đã chỉ ra hai nhóm nguyên nhân chính gây ra nghèo đói. Về mặt khách quan, đó là xuất phát điểm kinh tế thấp sau chiến tranh, điều kiện tự nhiên không thuận lợi, phong tục tập quán lạc hậu, và tác động của khủng hoảng kinh tế. Các cơ chế chính sách đôi khi chưa kịp thời và phù hợp cũng là một nguyên nhân quan trọng. Về mặt chủ quan, các yếu tố như thiếu vốn sản xuất, thiếu kiến thức kinh doanh, thiếu thông tin thị trường, đông con, bệnh tật, và thậm chí là lười lao động đã khiến nhiều hộ gia đình không thể thoát nghèo. Việc đánh giá nhu cầu thân chủ nghèo đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng cả hai nhóm nguyên nhân này để có giải pháp hỗ trợ toàn diện.

2.2. Rào cản trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản

Mặc dù chính sách xã hội Việt Nam đã có nhiều nỗ lực, người nghèo vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, và pháp lý. Khoảng cách địa lý, chi phí đi lại, thủ tục hành chính và thiếu thông tin là những rào cản phổ biến. Tài liệu nhấn mạnh rằng: “tăng trưởng kinh tế lại làm cho khoảng cách giàu nghèo giãn hơn, người nghèo khó có cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản”. Điều này cho thấy, việc xây dựng chính sách không thôi là chưa đủ, mà cần có sự hỗ trợ, kết nối tích cực từ nhân viên công tác xã hội để đảm bảo các chính sách này thực sự đến được với đối tượng yếu thế trong xã hội.

2.3. Vấn đề đạo đức nghề nghiệp trong trợ giúp người nghèo

Trong quá trình làm việc, nhân viên xã hội thường xuyên phải đối mặt với các tình huống khó xử về mặt đạo đức. Ví dụ, làm thế nào để cân bằng giữa việc trao quyền cho thân chủ và việc đưa ra những can thiệp cần thiết khi họ thiếu khả năng tự quyết định? Làm sao để đảm bảo tính bảo mật thông tin nhưng vẫn phải phối hợp với các bên liên quan? Đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội đòi hỏi nhân viên phải luôn tôn trọng nhân phẩm, giá trị và quyền tự quyết của thân chủ, đồng thời phấn đấu cho sự công bằng xã hội. Đây là một thách thức lớn, yêu cầu sự nhạy bén, kiên định và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc nghề nghiệp.

III. Phương pháp CTXH cá nhân gia đình cho người nghèo CĐ

Giáo trình công tác xã hội với người nghèo đặc biệt nhấn mạnh các phương pháp can thiệp ở cấp độ vi mô, tức là làm việc trực tiếp với cá nhân và gia đình. Đây là cấp độ nền tảng, nơi nhân viên xã hội áp dụng các kỹ năng chuyên môn để tạo ra sự thay đổi trực tiếp và tức thời. Mục tiêu không chỉ là giải quyết các vấn đề trước mắt như thiếu ăn, thiếu mặc mà còn là nâng cao năng lực, giúp họ tự tin và chủ động vươn lên trong cuộc sống. Các phương pháp này bao gồm việc xây dựng mối quan hệ tin cậy, lắng nghe thấu cảm, đánh giá toàn diện hoàn cảnh, và cùng thân chủ xây dựng kế hoạch hành động. Việc áp dụng thành thạo các kỹ năng công tác xã hội cá nhân không chỉ giúp giải quyết khủng hoảng mà còn phòng ngừa các vấn đề xã hội phức tạp có thể nảy sinh trong tương lai, góp phần vào sự ổn định của gia đình và cộng đồng. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, tinh tế và một nền tảng kiến thức vững chắc về tâm lý, xã hội học.

3.1. Kỹ năng tham vấn cho người có hoàn cảnh khó khăn

Tham vấn là một trong những kỹ năng cốt lõi. Đối với người nghèo, họ không chỉ đối mặt với khó khăn về vật chất mà còn chịu nhiều áp lực tâm lý, sự mặc cảm, và đôi khi là mất phương hướng. Tham vấn cho người có hoàn cảnh khó khăn không phải là đưa ra lời khuyên, mà là một quá trình tương tác chuyên nghiệp giúp thân chủ tự nhận thức được vấn đề của mình, khám phá các tiềm năng, và tìm ra giải pháp phù hợp nhất. Nhân viên xã hội sử dụng các kỹ thuật như đặt câu hỏi mở, phản hồi, và lắng nghe tích cực để khơi gợi và hỗ trợ quá trình tự giải quyết vấn đề của thân chủ.

3.2. Quy trình quản lý ca trong công tác xã hội hiệu quả

Quản lý ca là một phương pháp tiếp cận có hệ thống nhằm đảm bảo thân chủ nhận được các dịch vụ cần thiết một cách liên tục và phối hợp. Quy trình quản lý ca trong công tác xã hội bao gồm các bước: tiếp cận và thu thập thông tin, đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch can thiệp, thực hiện kế hoạch (kết nối nguồn lực, cung cấp dịch vụ), theo dõi và giám sát, cuối cùng là lượng giá và kết thúc ca. Phương pháp này giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, tránh sự trùng lặp hoặc bỏ sót trong quá trình trợ giúp, đảm bảo người nghèo được hỗ trợ một cách toàn diện và hiệu quả nhất.

3.3. Kỹ thuật can thiệp khủng hoảng cho người nghèo

Người nghèo là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương và thường xuyên đối mặt với các tình huống khủng hoảng như mất việc, bệnh tật đột ngột, thiên tai, bạo lực gia đình. Can thiệp khủng hoảng cho người nghèo là một hình thức trợ giúp ngắn hạn, tập trung vào việc ổn định ngay lập tức tình hình, giảm bớt căng thẳng và giúp thân chủ phục hồi khả năng đối phó. Kỹ năng này đòi hỏi nhân viên xã hội phải hành động nhanh chóng, quyết đoán, cung cấp hỗ trợ cụ thể (vật chất, tâm lý, kết nối an toàn) và giúp thân chủ từng bước lấy lại sự kiểm soát đối với cuộc sống của mình.

IV. Bí quyết phát triển cộng đồng trong CTXH với người nghèo

Bên cạnh can thiệp cá nhân, giáo trình công tác xã hội với người nghèo cũng tập trung vào các phương pháp làm việc ở cấp độ cộng đồng. Can thiệp ở cấp độ vĩ mô này có tác động sâu rộng và bền vững hơn, bởi nó giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói thay vì chỉ xử lý các triệu chứng. Phát triển cộng đồng người nghèo là một quá trình huy động nội lực, nâng cao năng lực và tăng cường sự tham gia của chính người dân vào việc cải thiện đời sống của họ. Nhân viên xã hội đóng vai trò là người xúc tác, hỗ trợ và kết nối, chứ không phải người làm thay. Phương pháp này dựa trên niềm tin rằng mọi cộng đồng đều có những tiềm năng và nguồn lực riêng. Nhiệm vụ của công tác xã hội là khơi dậy và phát huy những tiềm năng đó, giúp cộng đồng tự chủ và phát triển một cách bền vững. Cách tiếp cận này cũng góp phần củng cố sự đoàn kết xã hội và xây dựng các thể chế địa phương vững mạnh.

4.1. Thực hành công tác xã hội cộng đồng tại các xã nghèo

Việc thực hành công tác xã hội cộng đồng tại các xã nghèo bắt đầu bằng việc xây dựng mối quan hệ với cộng đồng, tìm hiểu về văn hóa, lịch sử và các vấn đề mà họ đang đối mặt. Nhân viên xã hội sử dụng các công cụ như họp dân, phỏng vấn nhóm, lập bản đồ cộng đồng để cùng người dân xác định các vấn đề ưu tiên và nguồn lực sẵn có. Quá trình này nhấn mạnh phương pháp “có sự tham gia của người dân”, đảm bảo mọi quyết định đều xuất phát từ chính nhu cầu và mong muốn của họ, từ đó tăng cường quyền làm chủ và tính bền vững của các dự án.

4.2. Các mô hình trợ giúp người nghèo dựa vào cộng đồng

Tài liệu giới thiệu nhiều các mô hình trợ giúp người nghèo dựa vào cộng đồng đã được áp dụng thành công tại Việt Nam. Điển hình là mô hình tổ tín dụng tiết kiệm, tổ hỗ trợ vay vốn, hay các tổ hợp tác sản xuất. Những mô hình này không chỉ giải quyết vấn đề thiếu vốn mà còn tạo ra một mạng lưới tương trợ, chia sẻ kinh nghiệm và giám sát lẫn nhau. Thông qua đó, người dân học được cách quản lý tài chính, hợp tác làm ăn và xây dựng tinh thần trách nhiệm tập thể. Vai trò của nhân viên xã hội là khởi xướng, tập huấn kỹ thuật và hỗ trợ vận hành các mô hình này trong giai đoạn đầu.

4.3. Lồng ghép chính sách an sinh xã hội vào phát triển

Một chiến lược quan trọng là lồng ghép các chính sách giảm nghèo bền vững và an sinh xã hội vào kế hoạch phát triển chung của địa phương. Thay vì xem giảm nghèo là một hoạt động riêng lẻ, cần tích hợp nó vào các chương trình phát triển kinh tế, xây dựng cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế. Ví dụ, khi xây dựng một con đường mới, cần ưu tiên tạo việc làm cho lao động nghèo tại địa phương. Khi phát triển nông nghiệp, cần có chính sách hỗ trợ kỹ thuật và đầu ra cho các hộ nghèo. Cách tiếp cận này giúp tối đa hóa hiệu quả của các nguồn lực và tạo ra tác động kép, vừa tăng trưởng kinh tế vừa đảm bảo công bằng xã hội.

V. Top mô hình trợ giúp người nghèo hiệu quả tại Việt Nam

Giáo trình công tác xã hội với người nghèo không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp những ví dụ thực tiễn sinh động về các chính sách và mô hình giảm nghèo đã và đang được triển khai hiệu quả tại Việt Nam. Các mô hình này là minh chứng cho sự quan tâm sâu sắc của Đảng và Nhà nước, cũng như sự nỗ lực của toàn xã hội trong công cuộc xóa đói giảm nghèo. Từ các chính sách tín dụng ưu đãi của Ngân hàng Chính sách xã hội đến các chương trình mục tiêu quốc gia mang tính chiến lược, Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống can thiệp đa dạng, tác động đến nhiều khía cạnh của đời sống người nghèo. Nghiên cứu các mô hình này giúp sinh viên có cái nhìn thực tế, hiểu được cách thức vận hành của hệ thống an sinh xã hội và rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho công việc sau này. Đồng thời, việc phân tích ưu, nhược điểm của từng mô hình cũng là cơ sở để đề xuất các cải tiến, giúp chính sách ngày càng hoàn thiện và phù hợp hơn với thực tiễn.

5.1. Vai trò của tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách

Ngân hàng Chính sách xã hội đóng vai trò là một công cụ tài chính quan trọng trong công cuộc giảm nghèo. Tài liệu chỉ rõ, tín dụng ưu đãi giúp người nghèo “có điều kiện mua sắm vật tư, phân bón, cây con giống” để tổ chức sản xuất, là “động lực đầu tiên giúp họ vượt qua khó khăn”. Với thủ tục đơn giản, không cần thế chấp và lãi suất thấp, nguồn vốn này đã tiếp cận được hàng triệu hộ nghèo, giúp họ có cơ hội đầu tư, tạo sinh kế và từng bước thoát nghèo. Mô hình cho vay thông qua các tổ tiết kiệm và vay vốn tại thôn bản cũng giúp tăng cường sự giám sát và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.

5.2. Hiệu quả từ các chương trình mục tiêu quốc gia

Các chương trình mục tiêu quốc gia như Chương trình 135 (phát triển kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn) hay Nghị quyết 30a (hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững đối với các huyện nghèo) đã tạo ra những thay đổi mang tính đột phá. Các chương trình này đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng (điện, đường, trường, trạm), hỗ trợ sản xuất, dạy nghề, và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội. Bằng cách tập trung nguồn lực vào những địa bàn khó khăn nhất, các chương trình này đã góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, thực hiện mục tiêu chính sách giảm nghèo bền vững một cách có hệ thống.

5.3. Bài học từ các mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình

Giáo trình cũng phân tích các mô hình phát triển kinh tế hộ gia đình, từ mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng) truyền thống đến các mô hình kinh tế trang trại, làng nghề. Những mô hình này phát huy lợi thế của từng địa phương, khuyến khích người dân tự lực vươn lên bằng chính sức lao động của mình. Đặc biệt, mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và hộ nghèo trong việc phát triển vùng nguyên liệu và bao tiêu sản phẩm đã mở ra hướng đi mới, giúp người nghèo tham gia vào chuỗi giá trị và có thu nhập ổn định. Đây là những ví dụ điển hình về việc kết hợp nội lực của người dân với sự hỗ trợ từ bên ngoài.

VI. Định hướng tương lai cho công tác xã hội với người nghèo

Trong bối cảnh mới với nhiều cơ hội và thách thức đan xen, ngành công tác xã hội với người nghèo ở Việt Nam cần có những định hướng phát triển rõ ràng để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Tương lai của lĩnh vực này không chỉ phụ thuộc vào việc hoàn thiện chính sách mà còn nằm ở việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuyên nghiệp hóa các dịch vụ xã hội. Giáo trình công tác xã hội với người nghèo hệ cao đẳng chính là bước đi nền tảng cho định hướng này. Việc tiếp tục cập nhật giáo trình, tích hợp các phương pháp tiếp cận mới, và tăng cường kết nối giữa đào tạo với thực tiễn là những nhiệm vụ trọng tâm. Hướng tới một hệ thống trợ giúp xã hội chuyên nghiệp, hiệu quả và nhân văn, nơi vai trò của nhân viên công tác xã hội được công nhận và phát huy tối đa, là mục tiêu cuối cùng. Điều này sẽ góp phần quan trọng vào việc thực hiện thành công các mục tiêu phát triển bền vững và không để ai bị bỏ lại phía sau.

6.1. Xu hướng chuyên nghiệp hóa dịch vụ trợ giúp xã hội

Công tác xã hội đang dần được công nhận là một nghề chuyên nghiệp tại Việt Nam. Xu hướng này đòi hỏi việc chuẩn hóa chương trình đào tạo, xây dựng mã đạo đức nghề nghiệp rõ ràng, và thiết lập hệ thống giám sát, đánh giá chất lượng dịch vụ. Việc chuyên nghiệp hóa sẽ giúp nâng cao hiệu quả can thiệp, bảo vệ quyền lợi của cả thân chủ và nhân viên xã hội, đồng thời khẳng định vị thế của ngành trong hệ thống an sinh xã hội. Tìm kiếm và tải các tài liệu như ebook công tác xã hội pdf để tự học và nâng cao trình độ cũng là một phần của quá trình này.

6.2. Thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng các mô hình mới

Để công tác giảm nghèo không đi vào lối mòn, việc liên tục nghiên cứu, đánh giá và thí điểm các mô hình can thiệp mới là vô cùng cần thiết. Cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế, đồng thời nghiên cứu các đặc thù văn hóa - xã hội của Việt Nam để điều chỉnh cho phù hợp. Các trường đại học, cao đẳng và viện nghiên cứu cần đóng vai trò tiên phong trong hoạt động này, cung cấp các bằng chứng khoa học để hỗ trợ quá trình hoạch định chính sách xã hội Việt Nam, đảm bảo các quyết sách được đưa ra dựa trên dữ liệu và thực tiễn.

6.3. Tăng cường sự tham gia của người nghèo vào chính sách

Một định hướng quan trọng trong tương lai là chuyển đổi vai trò của người nghèo từ đối tượng thụ hưởng chính sách sang chủ thể tham gia vào quá trình xây dựng và giám sát chính sách. Nhân viên công tác xã hội có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình này thông qua các hoạt động nâng cao năng lực, vận động chính sách và tạo ra các diễn đàn để người nghèo có thể nói lên tiếng nói của mình. Khi người dân được tham gia, các chính sách sẽ trở nên thực tế, hiệu quả và phù hợp hơn, tạo ra một cơ chế chính sách giảm nghèo bền vững thực sự từ gốc rễ.

16/07/2025
Giáo trình công tác xã hội với người nghèo nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

$ BỘ GIAO THONG VAN TAI - TRUONG CAO DANG NGHE GIAO THONG VAN TALTW I GIAO TRINH CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI NGƯỜI NGHÈO (Lưu hành nội bộ) LỜI NÓI ĐÀU Công tác xã hội với người nghèo là mô đun chuyên môn nghề quan trọng của chương trình đạo tạo cao đẳng nghề, liên quan tới các hoạt động cung cắp dịch vụ cho đối tượng. 'Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế đã đem lại cho đất nước nhiều thành tựu to lớn về mọi mặt nhưng những vấn để như thiên tai, dịch bệnh, khủng bố, thảm họa, nghèo đói, ô nhiễm môi trường, đặc biệt là người nghèo dân tộc thiểu số dang sinh sống ở vùng sâu, vùng xa, vùng đặc biệt khó khăn vẫn cần sự hỗ trợ của Nhà nước để vươn. lên thoát nghèo. Giáo trình CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI NGƯỜI NGHÈO được biên soạn theo chương.

trình đào tạo trình độ cao đẳng nghề nghề Công tác xã hội đã được phê duyệt Giáo trình gồm có: Bài 1: Chương trình mục tiêu quốc gia xoá đói giảm nghèo và việc làm Bài 2: Nhiệm vụ và hoạt động của ban xoá đói giảm nghèo Bài 3: Ngân hàng chính sách xã hội và tín dụng hộ nghèo Bài 4: Lập kế hoạch sản xuất phát triển kinh tế gia đình. Bài 5: Vấn đề giới trong xoá đói giảm nghèo. Bài 6: Phương pháp có sự tham gia của người dân trong xoá đói giảm nghèo. Mặc dù đã có sự cố gắng lớn của tập thể tác giả cùng sự tạo điều kiện của Khoa và Nhà trường, nhưng đây là giáo trình được biển soạn lần đầu nên không tránh khỏi những.

Tập thể tác giả mong nhận được những ý kiến góp ý cả các chuyên gia, đồng. nghiệp và độc giả để giáo trình ngày cảng hoản thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Nhóm biên soạn BAI 1: NHUNG VAN DE CO BAN VE DOI NGHEO VA XOA DOL GIAM NGHEO 1. Quan niệm và nhận dạng về nghèo đói 1.

Quan niệm về nghèo đói 1. Khái niệm nghèo Từ điển Bách khoa toàn thư mở Wikipedia mô tả nghèo là “sự thiếu cơ hội để có thị ing m6t cuộc sống tương ứng với các tiêu chuẩi ¡ thiểu nhất định. Thước đo các tiêu chuẩn này và các nguyên nhân dẫn đến nghèo nàn thay đổi tùy theo địa phương và theo thời gian ”. Theo tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nghèo được xác định là “nghèo theo thu nhập.

Người nghèo là người có thu nhập hàng năm ít hơn một nứa mức thu nhập bình quân trên đầu người hàng năm (Per Capita Incomme, PCI) ctia quoc gia”. Các quốc gia tham gia hội nghị về chống nghèo đói do Uỷ ban Kinh tế xã hội khu vực Châu á- Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tại Bangkok, Thái Lan vào tháng 9 năm 1993, đã thống nhat cao va cho rang: "Nghéo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không có khả năng thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người mà những như. cầu ấy phụ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế xã hội, phong tục tập quán của từng vùng và những phong tục ấy được xã hội thừa nhận.” Khái niệm này đó đề cập đến sự phụ thuộc của nhu cầu con người ở mỗi giai đoạn phát triển và sự khác biệt giữa các phong tục tập quán được thừa nhận ở các vùng khác nhau. Điều này muốn nhắn mạnh rằng nhu cầu cơ bản của con người ở mỗi một nền văn hoá, một giai đoạn phát triển kinh tế là khác nhau Định nghĩa mới của Ngân hàng Thế giới đề cập đến nghèo ở khía cạnh rong hơn không chỉ là thiếu thốn điều kiện về vật chất mà còn là những vấn đề khác như giáo dục, sức khỏe hay khả năng dễ bị tổn thương.

Theo tổ chức này “Nghèo là khái niệm vượt khỏi phạm vì túng thiếu vẻ vật chất; nghèo không chi gém các chỉ số dựa trên thu nhập mà còn gồm các vấn đề liên quan đến năng lực như dinh dưỡng, súc khỏe, giáo dục, khả năng dễ bị tổn thương, không có quyển phát ngôn và không có quyền lực”. Quan niệm của Việt Nam về nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư chỉ có khả năng thỏa mãn một phần các nhu cầu cơ bản của con người và có mức sống ngang bằng với mức sống tối thiểu của cộng đồng xét trên mọi phương diện. đói được hiểu là tỉnh trạng một bộ phận dân cư nghèo có mức. sống dưới mức tối thiểu không đảm bảo nhu cầu vật chất để duy trì cuộc sống.

Quan niệm về nghẻo đói của từng quốc gia hay từng vùng, từng nhóm dân cư, nhìn chung không có sự khác biệt đáng kể. Tiêu chi chung nhất để xác định nghèo đói vẫn là mức thu thập hay chỉ tiêu để thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người về ăn, ở mặc, y tế, giáo dục, văn hóa, đi lại và giao tiếp xã hội. Sự khác nhau chỉ là thỏa. mãn ở mức cao hay thấp mà thôi.

Điều này phục thuộc vào trình độ phát triển kinh tế ~ xã hội cũng như phong tục tập quán của từng vùng, từng quốc gia. Người ta phân ra hai loại nghèo, nghèo tuyệt đối và nghèo tương đối. 'Roberd Me Namara đã định nghĩa khái niệm nghèo tuyệt đối như sau: ”Nghèo ở mức độ tuyệt đối. là sống ở ranh giới ngoài cùng của tôn tại.

Những người nghèo. tuyệt đối là những người phải đấu tranh để sinh tôn trong các thiểu thốn tôi tệ và trong tinh trạng bỏ bê và mắt phẩm cách vượt quá sức tưởng tượng mang đấu ấn của cảnh ngộ may mắn của giới trí thức chúng ta. Ngân hàng Thế giới xem thu nhập 1 đô la mỹ/ngày theo sức mua tương ứng. mức mua tương đương để thoả mãn nhu cầu sống tối thiểu là chuẩn nghèo tuyệt đối.

Theo tir điển Bách khoa toàn thư Wikipedia, nghèo tương đối là “việc cung cấp. không đây đủ các tiền lực vật chất và phi vật chất cho những người thuộc về một số tằng lớp xã hội nhất định so với sự sung túc của xã hội đó”. Nghèo tương đối có thé là khách quan, tức là sự hiện hữu không phụ thuộc vào cảm nhận của những người trong cuộc. Người ta gọi là nghèo tương đối chủ quan khi những người trong cuộc cảm thấy nghèo không phụ thuộc vào sự xác định khách quan.

Bên cạnh việc thiếu sự cung cấp vật chất (tương đối), việc thiểu thốn tài nguyên phi vật chất ngày cảng có. tầm quan trọng hơn”. Quan niệm đơn giản cho rằng + Nghèo tuyệt đối: Là tình trạng một bộ phận dân cư không có khả năng đáp ứng nhu cầu tối thiểu của con người như cơm ăn, áo mặc, chữa bệnh, học hành. + Nghèo tương đối: Là sự so sánh tình trạng kinh tế của người/nhóm cá nhân này với người/nhóm cá nhân khác.

Chuẩn nghèo và phương pháp xác định: Chuẩn nghèo là một thước đo để xác định ai nghèo, ai không nghèo, điều đó cũng có nghĩa quan trọng cho việc: + Xác định đối tượng an trợ giúp phù hợp + Hoạch định chính sách và các giải pháp trợ giúp + Tổ chức thực hiện giúp đối tượng tiếp cận với các chính sách trợ giúp Có hai phương pháp xác định chuẩn nghèo: ~ Phương pháp dựa vào nhu cầu chỉ tiêu ; ~ Phương pháp so sánh với thu nhập bình quân đầu người của các hộ gia đình; a. Phương pháp xác định chuẩn nghẻo dựa vào nhu cầu chỉ tiêu: Đây là phương pháp do các chuyên gia Ngân hàng thế gới (WB) khởi xướng và cũng là phương pháp được nhiều quốc gia cũng như các tổ chức Quốc tế công nhận và sử dụng trong việc xác định chuẩn nghèo ở cắp quốc gia hoặc sử dụng trong các dự án lớn. Nội dung cơ bản của phương pháp này là dựa vào nhu cầu chỉ tiêu để bảo đảm các nhu cầu cơ bản của con người về ăn, ở, mặc, y tế, giáo dục, văn hoá, đi lại và giao tiếp xã hội. 'Tổng chỉ tiêu = chỉ tiêu cho LTTP + chỉ tiêu cho phi LTTP Ưu điểm của phương pháp này: Có cơ sở khoa học tin cậy ; độ chính xác cao; phản sát thực trạng cuộc sống, nhiều quốc gia công nhận và sử dụng, có cơ sở để so sánh với các quốc gia khác.

khi điều chỉnh chuẩn nghèo cho từng năm chỉ cần điều chỉnh giá cả rổ hàng hoá. Công thức tính: CN,= (CLTTP,,* CSG + CLTTP,¡) : 70 * 100 Trong đó: CN,. chuẩn nghèo năm thứ j CTLTTP: chỉ tiêu cho lương thực thực phẩm CSG: tốc độ giá gia tăng của rỗ hàng hoá Chia 70 và nhân 100 là chỉ tiêu cho LTTP chiếm 70% tổng chỉ tiêu Nhược điểm của phương pháp này: Tỉnh toán phức tạp, nhất là tính toán giá cả rỗ hàng hoá, vì giá các mặt hing ở các vùng, miễn, khu vực thành thị và nông thôn khác nhau, phải tính toán để có giá trị trung vị hoặc trung bình hợp lý, chính điều này tạo nên sự không hợp lý của chuẩn nghèo cho một địa phương cụ thể, song nó lại có ¥ nghĩa chung ở cấp quốc gia hoặc cho vùng. Mặt khác việc thu thập thông tỉn các mặt hàng và chỉ tiêu thực tế của dân cư cũng phức tạp, chỉ có số ít người làm được; chỉ phí điều tra tốn kém ; rỗ hàng hoá phải luôn thay đổi và dễ bị ý muốn chủ quan chỉ phối; giá cả LTTP và phi LTTP luôn thay đổi và có sự khác nhau giữa thành thị và nông thôn, giữa các vùng, do vậy việc tính toán cũng dễ có sai số và bị chỉ phối bởi ý kiến.

Phương pháp xác định chuẩn nghèo dựa vào so sánh với thu nhập bình quân đầu người của các hộ gia đình Phương pháp này cũng rất khoa học và tương đối đơn giản, một số nước phát triển ở Châu Âu và Mỹ đã sử dụng, họ cho rằng người nghèo là những người có thu nhập không đủ để chỉ phí cho lương thực thực phẩm và các dịch vụ xã hội. Do vậy người ta xác định chuẩn nghèo bằng khoảng 1⁄2 thu nhập bình quân đầu người của các hộ gia đình trong cả nước. Công thức tính cụ thể cho nước ta như sau: Công thức tính: CNj=(TNj/2+TNj⁄3):2 Trong đó: CNj là chuẩn nghèo năm thứ j 'TNj là thu nhập bình quân đầu người của các hộ gia đình năm thứ j Trong trường hợp này chuẩn nghèo được lấy ở khoảng giữa của 1/2 va 1/3 thu nhập bình quân đầu người của hộ gia đình Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ tính toán và nó gắn rất chặt với tốc độ tăng thu nhập của dân cư, ít tốn kém kinh phí vì có thể sử dụng số liệu có sẵn, các địa phương cũng tự tính được chuẩn nghèo của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ