Giáo trình Công tác xã hội với người cao tuổi | Trình độ Cao đẳng

Giáo trình nghiên cứu công tác xã hội với người cao tuổi nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình công tác xã hội với người cao tuổi

Giáo trình Công tác xã hội (CTXH) với người cao tuổi là một tài liệu học thuật cốt lõi, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh lão hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng tại Việt Nam. Tài liệu này được biên soạn dành riêng cho chương trình đào tạo cao đẳng CTXH, nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức nền tảng và kỹ năng chuyên sâu để làm việc hiệu quả với nhóm đối tượng đặc thù này. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào việc hình thành thái độ nghề nghiệp đúng đắn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc người cao tuổi một cách toàn diện. Theo tài liệu gốc, mục tiêu chính của môn học là giúp người học nắm vững khái niệm, đặc điểm tâm sinh lý người cao tuổi, các văn bản pháp lý và chính sách liên quan. Đồng thời, giáo trình cũng là một tài liệu công tác xã hội người cao tuổi quan trọng, hướng đến việc phát triển các kỹ năng làm việc với người cao tuổi như đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch can thiệp, tham vấn và vận động chính sách. Việc xây dựng một khung chương trình bài bản là nền tảng để đào tạo nên những nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp, có đủ năng lực đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của xã hội trong lĩnh vực an sinh xã hội cho người cao tuổi.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc chương trình đào tạo cao đẳng CTXH

Mục tiêu của chương trình đào tạo cao đẳng CTXH chuyên ngành người cao tuổi được xác định rõ ràng trong phần "Lời nói đầu" của giáo trình. Về kiến thức, học viên phải nắm được khái niệm, đặc điểm tâm sinh lý, và các văn bản pháp lý liên quan đến người cao tuổi. Về kỹ năng, chương trình tập trung vào khả năng vận dụng các phương pháp CTXH để chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại cộng đồng, bao gồm đánh giá, lập kế hoạch, và giám sát. Kỹ năng tham vấn cho người cao tuổi và vận động chính sách cũng là một trọng tâm. Về thái độ, học viên cần có nhận thức đúng đắn về đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội và trách nhiệm của mình. Cấu trúc của đề cương môn học CTXH với NCT thường được chia thành các bài học logic, từ tổng quan đến các kỹ năng cụ thể, đảm bảo người học có thể tiếp thu kiến thức một cách hệ thống và áp dụng vào thực tiễn.

1.2. Định nghĩa và đặc điểm tâm sinh lý người cao tuổi cốt lõi

Giáo trình định nghĩa người cao tuổi (NCT) dưới nhiều góc độ. Theo pháp luật Việt Nam (Luật Người cao tuổi 2010), NCT là công dân từ 60 tuổi trở lên. Dưới góc độ CTXH, NCT được xem là nhóm đối tượng yếu thế cần sự trợ giúp do những thay đổi lớn về tâm sinh lý và xã hội. Về sinh lý, quá trình lão hóa là tất yếu, biểu hiện qua sự suy giảm chức năng của các cơ quan cảm giác, nội tạng, hệ xương khớp và các bệnh thường gặp như tim mạch, huyết áp. Về tâm lý, đặc điểm tâm sinh lý người cao tuổi có nhiều biến đổi phức tạp. Họ thường có xu hướng hướng về quá khứ, dễ cảm thấy cô đơn, bất lực và tủi thân. Một số người có thể trở nên nói nhiều hoặc trầm cảm, đồng thời phải đối mặt với nỗi sợ cái chết. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là yêu cầu cơ bản đối với mọi nhân viên CTXH khi làm việc với NCT.

II. Các vấn đề của người cao tuổi hiện nay và thách thức

Người cao tuổi Việt Nam hiện nay phải đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự can thiệp chuyên nghiệp từ ngành công tác xã hội. Đây là những thách thức không chỉ với cá nhân, gia đình mà còn với cả hệ thống chính sách xã hội. Vấn đề của người cao tuổi hiện nay bao trùm ba lĩnh vực chính: sức khỏe, kinh tế và tâm lý. Sự suy giảm sức khỏe do quá trình lão hóa tự nhiên dẫn đến nhu cầu chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại cộng đồng ngày càng tăng cao, trong khi nguồn lực y tế còn hạn chế. Về kinh tế, nhiều người già không có lương hưu hoặc nguồn thu nhập ổn định, phụ thuộc vào con cháu, gây áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội cho người cao tuổi. Đặc biệt, các vấn đề tâm lý như cô đơn, cảm giác bị bỏ rơi, trầm cảm ngày càng phổ biến do sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và nhịp sống hiện đại. Những thách thức này đòi hỏi nhân viên CTXH phải có kiến thức toàn diện và kỹ năng phù hợp để trợ giúp NCT vượt qua khó khăn, cải thiện chất lượng cuộc sống.

2.1. Phân tích vấn đề sức khỏe và nhu cầu chăm sóc NCT

Vấn đề sức khỏe là mối quan tâm hàng đầu của người cao tuổi. Quá trình lão hóa làm suy giảm chức năng các hệ cơ quan, khiến họ dễ mắc các bệnh mãn tính như tim mạch, huyết áp, xương khớp, và các bệnh về hô hấp. Nhu cầu chăm sóc người cao tuổi không chỉ là khám chữa bệnh mà còn bao gồm chế độ dinh dưỡng phù hợp, phục hồi chức năng và duy trì các hoạt động thể chất. Tuy nhiên, nhận thức và kỹ năng chăm sóc sức khỏe của cả người cao tuổi và gia đình, đặc biệt ở nông thôn, còn nhiều hạn chế. Họ thường có tâm lý giấu bệnh, ngại đi khám, dẫn đến việc phát hiện và điều trị muộn. Do đó, các hoạt động trợ giúp cần tập trung vào tư vấn, tổ chức khám sức khỏe định kỳ và phát triển các mô hình trung tâm dưỡng lão hoặc dịch vụ chăm sóc tại nhà chuyên nghiệp.

2.2. Khó khăn kinh tế và hệ thống an sinh xã hội cho NCT

Kinh tế là một trong những vấn đề của người cao tuổi hiện nay đáng lo ngại nhất. Đa số người cao tuổi, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, không có lương hưu hay trợ cấp xã hội, nguồn thu nhập chính bị suy giảm sau khi nghỉ hưu. Điều này khiến họ gặp nhiều khó khăn trong việc chi trả cho các nhu cầu thiết yếu, nhất là chi phí y tế. Hệ thống an sinh xã hội cho người cao tuổi và các chính sách cho người cao tuổi Việt Nam dù đã được quan tâm nhưng vẫn chưa thể bao phủ hết các đối tượng. Nhân viên CTXH cần hỗ trợ người cao tuổi tiếp cận các chính sách hỗ trợ của nhà nước, kết nối họ với các nguồn tín dụng ưu đãi hoặc các công việc phù hợp để tăng thêm thu nhập, đảm bảo cuộc sống ổn định hơn.

2.3. Các vấn đề tâm lý Cô đơn trầm cảm và hỗ trợ tâm lý

Những thay đổi về vai trò xã hội, sự ra đi của bạn bè, người thân và sự bận rộn của con cháu khiến nhiều người cao tuổi rơi vào trạng thái cô đơn, cảm thấy bị lãng quên. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến các vấn đề tâm lý tiêu cực như trầm cảm, lo âu. Việc hỗ trợ tâm lý người già trở nên cực kỳ cần thiết. Nhân viên xã hội có thể áp dụng các kỹ năng lắng nghe, trò chuyện để NCT có cơ hội chia sẻ tâm tư. Các hoạt động tham vấn cho người cao tuổi giúp họ phân tích và giải quyết các vướng mắc tâm lý. Bên cạnh đó, việc kết nối NCT với các câu lạc bộ, hội nhóm cộng đồng cũng là một giải pháp hiệu quả để họ mở rộng quan hệ xã hội, cảm thấy mình vẫn còn có ích và tìm lại niềm vui trong cuộc sống.

III. Vai trò của nhân viên công tác xã hội với người cao tuổi

Vai trò của nhân viên công tác xã hội (NVXH) trong lĩnh vực trợ giúp người cao tuổi là vô cùng đa dạng và quan trọng. Họ không chỉ là người cung cấp dịch vụ trực tiếp mà còn là cầu nối, người biện hộ và người tạo ra sự thay đổi tích cực. Theo giáo trình, NVXH đóng vai trò là "Người tạo khả năng", giúp NCT nhận ra và phát huy tiềm năng của bản thân để tự giải quyết vấn đề. Họ cũng là "Người điều phối - kết nối dịch vụ", đảm bảo NCT có thể tiếp cận các nguồn lực cần thiết như y tế, pháp lý, và các dịch vụ xã hội. Với vai trò "Người giáo dục", NVXH cung cấp kiến thức về chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng. Quan trọng không kém là vai trò "Người biện hộ", bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của NCT trước gia đình và xã hội. Cuối cùng, NVXH góp phần "Tạo môi trường thuận lợi", cải thiện mối quan hệ trong gia đình và cộng đồng để NCT có một môi trường sống an toàn, được tôn trọng. Tất cả những vai trò này đều phải được thực hiện trên nền tảng đạo đức nghề nghiệp công tác xã hội.

3.1. Vai trò người tạo năng lực và kết nối các nguồn lực

Trọng tâm của CTXH là trao quyền, và vai trò người tạo năng lực thể hiện rõ điều này. NVXH không làm thay, mà giúp người cao tuổi nhận thức được giá trị, kinh nghiệm và sức mạnh nội tại của mình. Bằng cách động viên, cổ vũ, NVXH thúc đẩy NCT tiếp tục tham gia các hoạt động có ích, từ đó giải quyết các vấn đề cá nhân và đóng góp cho xã hội. Bên cạnh đó, vai trò kết nối nguồn lực cũng rất quan trọng. NVXH đánh giá nhu cầu của NCT và giới thiệu họ đến các dịch vụ phù hợp, từ người giúp việc, chăm sóc y tế tại nhà, đến các trung tâm dưỡng lão cho người neo đơn. Việc kết nối NCT với các câu lạc bộ văn thơ, dưỡng sinh giúp họ đáp ứng nhu cầu giao tiếp xã hội và nâng cao sức khỏe tinh thần.

3.2. Vai trò người giáo dục và biện hộ cho quyền lợi NCT

Với vai trò người giáo dục, NVXH cung cấp các kiến thức và kỹ năng cần thiết để người cao tuổi có thể tự chăm sóc người cao tuổi một cách khoa học, từ chế độ dinh dưỡng, hoạt động thể chất đến cách phòng ngừa bệnh tật. Việc giáo dục không chỉ hướng đến NCT mà còn cả gia đình họ, giúp người thân hiểu rõ hơn về đặc điểm tâm sinh lý người cao tuổi để có cách ứng xử phù hợp. Trong vai trò người biện hộ, NVXH đứng ra bảo vệ những nhu cầu chính đáng của NCT, chẳng hạn như nhu cầu tình cảm, kết hôn ở tuổi già, vốn thường bị xã hội nhìn nhận khắt khe. NVXH cần lý giải để gia đình và cộng đồng thấu hiểu, tôn trọng các quyền cơ bản của họ, góp phần tạo ra một xã hội công bằng và nhân văn hơn.

IV. Top 5 kỹ năng làm việc với người cao tuổi không thể thiếu

Để thực hiện tốt các vai trò kể trên, nhân viên CTXH cần trang bị một bộ kỹ năng làm việc với người cao tuổi chuyên biệt và sắc bén. Giáo trình đã hệ thống hóa các kỹ năng này một cách chi tiết, xem chúng là công cụ lao động không thể thiếu của người làm nghề. Kỹ năng quan sát giúp NVXH nhận biết các dấu hiệu phi ngôn ngữ, hiểu được những điều NCT không nói ra lời. Kỹ năng lắng nghe tích cực là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ tin cậy, giúp NCT cảm thấy được thấu hiểu và chia sẻ. Đi cùng với đó là kỹ năng thấu cảm, đặt mình vào vị trí của NCT để cảm nhận và đánh giá đúng vấn đề của họ. Kỹ năng đặt câu hỏi một cách khéo léo giúp khai thác thông tin hiệu quả mà không làm đối tượng cảm thấy bị chất vấn. Cuối cùng, kỹ năng diễn giải và tóm tắt giúp hệ thống hóa lại vấn đề, làm rõ những điểm cốt lõi và định hướng cho các bước can thiệp tiếp theo. Việc thành thạo những kỹ năng này quyết định phần lớn sự thành công của tiến trình trợ giúp.

4.1. Kỹ năng quan sát và lắng nghe tích cực trong tham vấn

Quan sát không chỉ là nhìn, mà là quá trình thu thập thông tin qua dáng vẻ, nét mặt, cử chỉ và môi trường sống của người cao tuổi. Những dấu hiệu này cung cấp dữ liệu quan trọng về tình trạng kinh tế, cảm xúc và các mối quan hệ xã hội của họ. Lắng nghe trong CTXH không chỉ là nghe bằng tai mà còn "nghe" bằng cả tâm hồn. Lắng nghe tích cực đòi hỏi sự tập trung cao độ, tiếp xúc bằng mắt, sử dụng các cử chỉ khuyến khích như gật đầu và các câu trả lời tối thiểu ("vâng", "thế ạ"). Khi NVXH thể hiện sự lắng nghe chân thành, người cao tuổi sẽ cảm thấy được tôn trọng và sẵn sàng cởi mở hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tham vấn cho người cao tuổi.

4.2. Phương pháp thấu cảm và diễn giải lại vấn đề của NCT

Thấu cảm là khả năng hiểu được những trải nghiệm của người cao tuổi từ chính hệ quy chiếu của họ. NVXH cần đặt mình vào hoàn cảnh của NCT, cảm nhận những gì họ đang cảm nhận mà không phán xét. Kỹ năng này giúp xây dựng một mối quan hệ trị liệu sâu sắc. Diễn giải là kỹ năng phản hồi lại những gì NVXH đã hiểu về vấn đề của NCT bằng ngôn ngữ của chính mình. Mục đích là để xác nhận lại thông tin, giúp NCT nhìn nhận vấn đề của mình một cách rõ ràng, cô đọng hơn. Một câu diễn giải hiệu quả thường bắt đầu bằng: "Dường như ông/bà đang cảm thấy... bởi vì...". Điều này cho NCT thấy rằng họ đang được lắng nghe và thấu hiểu một cách chính xác.

4.3. Kỹ năng đặt câu hỏi và vận động kết nối nguồn lực

Đặt câu hỏi là kỹ năng chính để khai thác thông tin. NVXH nên ưu tiên sử dụng câu hỏi mở ("như thế nào?", "điều gì?") để khuyến khích NCT giãi bày. Cần tránh các câu hỏi đóng, câu hỏi dẫn dắt hoặc câu hỏi "tại sao?" vì chúng có thể khiến NCT cảm thấy bị phán xét. Bên cạnh đó, kỹ năng vận động và kết nối nguồn lực là nền tảng của CTXH. NVXH cần xác định các nguồn lực sẵn có trong cộng đồng (gia đình, đoàn thể, cơ sở y tế) và kết nối chúng với nhu cầu của người cao tuổi. Kỹ năng này đòi hỏi sự chủ động, khéo léo trong việc xây dựng mạng lưới và biện hộ để NCT có thể tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ một cách thuận lợi nhất.

V. Hướng dẫn tiến trình công tác xã hội cá nhân với NCT

Tiến trình trợ giúp là một chuỗi các hoạt động có hệ thống, được áp dụng trong công tác xã hội cá nhân với người cao tuổi để giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp. Giáo trình mô tả đây là một quy trình tương tác giữa NVXH và NCT, bao gồm các bước chính: tiếp cận, xác định vấn đề, thu thập dữ liệu, chẩn đoán, lên kế hoạch, trợ giúp, và đánh giá. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng và liên kết chặt chẽ với nhau. Bước tiếp cận ban đầu nhằm tạo dựng mối quan hệ tin cậy. Sau đó, NVXH cùng NCT xác định vấn đề cốt lõi cần giải quyết. Quá trình thu thập dữ liệu và chẩn đoán giúp phân tích sâu sắc nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng. Kế hoạch trợ giúp được xây dựng dựa trên nhu cầu và nguồn lực của NCT, với các mục tiêu và hoạt động cụ thể. Quá trình trợ giúp thực chất là triển khai kế hoạch, có thể bao gồm tham vấn cho người cao tuổi hoặc kết nối dịch vụ. Cuối cùng, đánh giá là hoạt động diễn ra liên tục để đo lường hiệu quả và điều chỉnh can thiệp khi cần thiết.

5.1. Các bước tiếp cận thu thập dữ liệu và chẩn đoán

Tiếp cận là bước đầu tiên, đòi hỏi NVXH phải tạo được ấn tượng tốt và sự tin tưởng. Sau khi tiếp cận, NVXH phải xác định đúng vấn đề NCT đang gặp phải, vì đây là nền tảng định hướng cho toàn bộ quá trình. Thu thập dữ liệu được thực hiện từ nhiều nguồn: chính người cao tuổi, gia đình, bạn bè và các hồ sơ liên quan. Mục đích là để có một cái nhìn toàn diện về hoàn cảnh của họ. Bước chẩn đoán bao gồm việc xem xét tính chất của vấn đề, phân tích nguyên nhân và thẩm định các năng lực, nguồn lực sẵn có của NCT. Một chẩn đoán chính xác sẽ dẫn đến một kế hoạch can thiệp hiệu quả.

5.2. Cách lập kế hoạch và thực hiện trợ giúp quản lý ca

Lên kế hoạch trợ giúp là quá trình xác định mục đích và các mục tiêu cụ thể. Một kế hoạch tốt phải trả lời được các câu hỏi: làm gì, cho ai, làm như thế nào, ai làm và khi nào làm. Kế hoạch phải được xây dựng dựa trên sự bàn bạc và đồng thuận của người cao tuổi. Quá trình này còn được gọi là quản lý ca trong CTXH. Giai đoạn trợ giúp là việc thực thi kế hoạch đã đề ra, có thể thông qua việc cung cấp dịch vụ cụ thể, tham vấn để thay đổi thái độ, hành vi, hoặc kết hợp cả hai. NVXH sử dụng các công cụ như mối quan hệ trị liệu, kỹ thuật vấn đàm và kết nối các tài nguyên cộng đồng để đạt được mục tiêu.

5.3. Giám sát và đánh giá hiệu quả quá trình can thiệp

Đánh giá không phải là bước cuối cùng mà là một hoạt động diễn ra liên tục trong suốt tiến trình trợ giúp. Nó giúp xem xét lại toàn bộ các hoạt động để thẩm định kết quả. Việc lượng giá định kỳ cho phép NVXH biết được liệu can thiệp có đang đi đúng hướng hay không. Nếu có sự tiến bộ, kế hoạch sẽ được tiếp tục. Ngược lại, nếu không có thay đổi, NVXH cần xem xét lại chẩn đoán và thay đổi phương pháp trợ giúp. Tiến trình trợ giúp kết thúc khi vấn đề của NCT đã được giải quyết hoặc khi sự hiện diện của NVXH không còn cần thiết. Đánh giá cuối cùng giúp đúc kết kinh nghiệm và hoạch định các kế hoạch hỗ trợ sâu hơn trong tương lai.

VI. Chính sách cho người cao tuổi và tương lai ngành CTXH

Tương lai của ngành Công tác xã hội với người cao tuổi gắn liền với bối cảnh lão hóa dân số và sự phát triển của hệ thống chính sách cho người cao tuổi Việt Nam. Giáo trình cung cấp một cái nhìn tổng quan về các văn bản pháp luật và chủ trương của Đảng, Nhà nước, nhấn mạnh trách nhiệm của toàn xã hội trong việc chăm sóc NCT. Các văn bản quan trọng như Luật Người cao tuổi 2010 và các nghị định liên quan đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, quy định các quyền lợi của NCT về chăm sóc sức khỏe, bảo trợ xã hội, và phát huy vai trò trong cộng đồng. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách vẫn còn nhiều thách thức. Ngành CTXH đóng vai trò then chốt trong việc tham mưu, giám sát và hỗ trợ triển khai các chính sách này đến đúng đối tượng. Trong tương lai, nhu cầu về nhân lực CTXH chuyên nghiệp trong lĩnh vực lão khoa sẽ ngày càng tăng, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên theo học ngành này.

6.1. Xu hướng lão hóa dân số và thách thức cho ngành CTXH

Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới. Xu hướng này đặt ra những thách thức to lớn cho hệ thống an sinh xã hội cho người cao tuổi. Gánh nặng về y tế, lương hưu và các dịch vụ chăm sóc ngày càng tăng. Ngành CTXH phải đối mặt với yêu cầu phát triển các mô hình can thiệp mới, hiệu quả hơn, từ chăm sóc tại cộng đồng, trung tâm dưỡng lão, đến các dịch vụ hỗ trợ tâm lý. Đội ngũ nhân viên CTXH cần được đào tạo bài bản, nâng cao năng lực để đáp ứng nhu cầu đa dạng và phức tạp của một xã hội đang già đi.

6.2. Cập nhật các chính sách cho người cao tuổi Việt Nam

Hệ thống chính sách cho người cao tuổi Việt Nam liên tục được bổ sung và hoàn thiện. Luật Người cao tuổi 2010 đã quy định rõ về việc phụng dưỡng, chăm sóc sức khỏe, miễn giảm giá vé dịch vụ công cộng, và trợ cấp xã hội hàng tháng cho người từ 80 tuổi trở lên không có lương hưu. Các chính sách này thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, phù hợp với truyền thống "uống nước nhớ nguồn". Tuy nhiên, mức trợ cấp còn thấp và độ bao phủ chưa rộng. NVXH có vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền, giúp NCT tiếp cận các chính sách này và đồng thời góp ý, tham mưu để chính sách ngày càng hoàn thiện, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế.

16/07/2025
Giáo trình công tác xã hội với người cao tuổi nghề công tác xã hội trình độ cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG NGHE GIAO THONG VẬN TẢI TW I GIAO TRINH CÔNG TÁC XÃ HỘI VỚI NGƯỜI CAO TUỐI (Lưu hành nội bộ) Hà Nội, năm 2017 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU 1 BÀI 1. CÁC VẤN DE CHUNG 1. Khái niệm và đặc điểm tâm sinh lý ci người cao tuổi. Đặc điểm tâm sinh lý của người cao tuổi.

Các lĩnh vực hoạt động và vai trò của người cao tuổi. Các lĩnh vực hoạt động chủ yếu của người cao tui 2. - Vai trồ của người cao RHỖÌ .‹--s«--e-«e«<«eeeeeeeeeeeeee 1 VÕ tr cân nhân iên cũng ác x hộ trong nh vực trợ iấp người cao ti 1. _ Người tạo khã năng.

"Người điều phối - kết nối địch vụ.----« eS _Người giáo dục.Người biện hộ, vA _Người tạo môi trường thuận lợ. Người đánh giá và giám sát 1V.Các văn bản pháp luật và chính sách liên quan đến người cao tuổi 1. Những chủ trương của Đảng. Luật pháp và chính sách của Nhà mước.

MOT SO VAN ĐÈ CỦA NGƯỜI CAO TUÔI VÀ CÁCH THỨC TRỢ GIÚP. Mộtsố vấn đề của người cao tuổi. Vấn để sức khoe. Vấn đề kinh tế.

Tiến trình trợ giúp. Tiấp cận người cao tuổi 2. Thư thập dữ liệu.--------e-eeeeeeeeeees A CRM OGM creer ‘5. Lên kế hoạch trợ giúp OE Series 30 BÀI 3.

CÁC KI NANG CƠ BẢN TRONG LĨNH VỰC TRỢ GIÚP NGƯỜI CAO TUÔI. Kỹ năng quan sit. Quan sát trong công tác xã hội cá nhân. Quan sát trong công tắc xã hội nhóm với nhóm người cao tuổi.

Kỹ năng lắng nghe.Kỹ năng xử lý sự im lặng 37 IV. Kf niing thiiu cam. Kỹ năng diễn giải.- 5 — BE nn wees 40 VL Kf ning tom tit. Ky nang đặt câu hỏi.

Kỹ năng tự bộc lộ. Kỹ năng cung cấp thôngtin. Kỹ năng vận động và kết nối nguồn lực. Kỹ năng điều phối.

oe “ EU UỔ sào x2xkgitdingdlpnboosgeindbskiaggas 49 DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO .secseosscseeeerseoeoeensenseseneneeneneve o LỜI NÓI ĐẦU Môn học cung cấp các kiến thức, kỹ năng cơ bản để hướng dẫn người học thực hành tốt nhiệm vụ cung cấp dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ cho người cao tuổi tại cộng đồng, bao gém đánh giá nhu cầu, lập kế hoạch hỗ trợ, cung cắp dịch vụ, kết nối mạng lưới, và vận động và thực hiện các chính sách, chương trình cho người cao tuổi. 'Về kiến thức: Sau khi kết thúc môn học, học viên sẽ có được: ~_ Khái niệm về người cao tuổi; ~_ Những kiến thức về đặc điểm tâm sinh lý và nhu cầu của người cao tuổi; ~_ Nắm bắt được một số văn bản pháp lý quan trọng của Việt nam liên quan đến người cao tuổi 'Về kỹ năng: Sau khi kết thúc môn học, học viên sẽ: ~ Có khá năng vận dụng các phương pháp CTXH vào chăm sóc và hỗ trợ người cao. tuổi tại cộng đồng, bao gồm kỹ năng đánh giá vấn đẻ, phân tích nhu cầu, lập kế hoạch can thiệp và theo dõi giám sát; ~_ Có kỹ năng tham vấn, xây dựng mạng lưới hỗ trợ và vân động chính sách giải quyết các vấn đề của người cao tuổi. Về thái độ: ~_ Có thái độ, nhận thức đúng đắn về nghề nghiệp của mình cũng như trách nhiệm, nhiệm vụ của mình trong công tác trợ giúp người cao tuổi tại địa phương.

'Tài liệu được phân bổ thành 4 bài gồm các nội dung cụ thể. Mỗi bài có thời lượng. cụ thể đưới đây: BÀI 1. CAC VAN DE CHUNG 1.

Khái niệm và đặc điểm tâm sinh lý của người cao tuổi 1. Khái niệm Có rất nhiều khái niệm khác nhau về người cao tuổi. Trước đây, người ta thường. dùng thuật ngữ người giả để chỉ những người có tuổi, hiện nay “người cao tuổi” ngày.

cảng được sử dụng nhiều hơn. Hai thuật ngữ nảy tuy không khác nhau về mặt khoa học. song về tâm lý, “người cao tuổi” là thuật ngữ mang tính tích cực và thể hiện thái độ tôn trọng. Theo quan điểm y học: Người cao tuổi là người ở giai đoạn giả hóa gắn liền với việc suy giảm các chức năng của cơ thể.

'Về mặt pháp luật: Luật Người cao tuổi Việt Nam năm 2010 quy địi : Người cao tuổi là “Tắt cả các công dân Việt Nam từ 60 tuổi trở lên”. “Theo WHO: Người cao tuổi phải từ 70tuổi trở lên. Một số nước phát triển như Đức, Hoa Kỳ. lại quy định người cao tuổi là những người từ 65 tuổi trở lên.

Quy định ở mỗi nước có sự khác biệt là do sự khác nhau về lứa tuổi có các biểu hiện về giả của người dân ở các nước đó khác nhau. Những nước có hệ thống y tế, chăm sóc sức khỏe tốt thì tuổi thọ và sức khỏe của người dân cũng được nâng. Do đó, các biểu hiện của tuổi già thường đến muộn hơn. Vì vậy, quy định về tuổi của các nước đó cũng khác nhau.

Theo quan điểm của Công tác xã hội: Với đặc thù là một nghề trợ giứp xã hội, công tác xã hội nhìn nhận về người cao tuổi như sau: Người cao tuổi với những thay đổi về tâm. sinh lý, lao động — thu nhập, quan hệ xã hội sẽ gặp nhiều khó khăn, vấn đề trong cuộc sống. Do đó, người cao tuổi là một đối tượng yếu thế, đối tượng cần sự trợ giúp của công tác xã hội. Đặc điểm tâm sinh lý của người cao tuôi 21.

Đặc điểm snh lý a. Qué trình lão hóa. Lão hóa là quá trình tắt yếu của cơ thể sống. Lão hóa có thé dén sim hay muộn tùy thuộc vào cơ thể từng người.

Khi tuổi giả các đáp ứng kém nhanh nhạy, khả năng tự điều 5 chỉnh vả thích nghỉ cũng giảm dần, tắt nhiên sức khỏe về thể chất và tinh thần giảm sút. 'Về thể xác trong giai đoạn này cơ thể bắt đầu có những thay đổi theo chiều hướng đi xuống. ~_ Điện mạo thay đổi: Tóc bạc, da mỗi, có thêm nhiều nếp nhăn. Da trở nên khô và thô hơn.

Trên cơ thể, đầu và mặt xuất hiện mụn cơm nhiều hơn. Ở tuổi già có những nếp. nhăn là do lớp mỡ ở dưới lớp da mắt đi cũng như do da không còn tính chất đàn hồi. Các mạch máu mỏng vỡ ra, tạo thành các chất xanh đen nhỏ dưới da ~ Bộ răng yếu làm cho người cao tuổi ngại dùng các thức ăn cứng, khô, dai dù thức.

ăn này giàu vitamin, đạm và chất khoáng. Người cao tuổi thường chọn các thức ăn mềm. ~_ Các cơ quan cảm giác: Cảm giác - nghe nhìn, nếm và khứu giác cùng với tuổi tác ngày cảng cao thường bắt đầu hoạt động kém hiệu quả. ~_ Các cơ quan nội tạng: 'Tim là một co bắp có trình độ chuyên môn hoá cao cùng với tuổi tác cũng phải chịu.

những vấn đề tương tự như các cơ bắp khác của cơ thể. Tim phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của hệ tuần hoàn, mà có thể là nguyên nhân phát sinh nhiễu vấnđẻ liên quan đến lão. Phối của người giả thường làm việc ít hiệu quả khi hít vào và lượng ôxy giảm. năng dự phòng của tìm, phổi và các cơ quan khác cùng với cũng giảm sút.

Người già thích nghỉ với các điều kiện rét chậm hơn. Người già dễ dàng bị cảm lạnh, nhiệt độ có thể hạ thấp sẽ rủi ro nghiêm trọng cho sức khoẻ của họ. Họ cũng phải chịu đựng những khó khăn tương tự khi trong trường hợp cần thiết phải tiếp cận với nhiệt độ cao. ~_ Khả năng tình dục giảm: Do sự thay đổi của nội tiết tố, ham muốn tình dục ở người cao tuổi cũng giảm rõ rệt.

Ở người già xương và khớp không còn linh hoạt, mềm dẻo, các cơ đều yếu đi dẫn đến mọi cử động đều chậm chạp, vụng vẻ. Người già hay bị mệt mỏi, mọi hành vi, cử chỉ yêu đương gặp khó khăn b. Các bệnh thường gặp ở người cao tuổi Người cao tuổi thường mắc các bệnh về: ~_ Các bệnh tìm mạch và huyết áp: Cao huyết áp, nhồi máu cơ tim, suy tìm, loạn nhịp tim. ~_ Các bệnh về xương khớp: Thoái hóa khớp, loãng xương, bệnh git.

~_ Các bệnh về hô hấp: Cảm sốt, viêm họng - mũi, cúm, viêm phế quản, viêm phối, ung thư phối. - _ Các bệnh răng miệng: Khô miệng, sâu răng, bệnh nha chu. ~_ Các bệnh về tiêu hóa và đình đưỡng: Rồi loạn tiêu hóa, suy dinh dưỡng. ~_ Ngoài ra người cao tuổi còn hay mắc các bệnh về ung bướu, bệnh thần kinh và các bệnh về sức khỏe tâm thần.

Đặc điểm tâm lý. ‘Trang thái tâm lý và sức khỏe của người cao tuổi không chỉ phụ thuộc vào nội lực của bản thân mà còn phụ thuộc vào môi trường xã hội, đặc biệt là môi trường văn hóa - tình cảm và quan trọng nhất là môi trường gia đình. Khi bước sang giai đoạn tuổi giả, những thay đổi tâm lý của mỗi người mỗi khác, nhưng tựu trung những thay đổi thường. Hướng về quá khứ Dé giải tỏa những ưu phiền thường nhật trong cuộc sống hiện tại, người cao tuổi thường thích hội họp, tìm lại bạn cũ, cảnh xưa, tham gia hội ái hữu, hội cựu chiến bỉnh.

Họ thích ôn lại chuyện cũ, viết hồi ký, tái hiện kinh nghiệm sống cũng như hướng về cội nguồn: Viếng mộ tổ tiên, sưu tầm cỗ vật. Chuyển từ trạngtl +h cực ” sang trạng thái “tiêu cực ” Khi về già người cao tuổi phải đối mặt với bước ngoặt lớn lao vẻ lao động và nghề Đó là chuyển từ trạng thái lao động (bận rộn với công việc, bạn bẻ) sang trạng. thái nghỉ ngơi, chuyển từ trạng thái tích cực khẩn trương sang trạng thái tiêu cực xả hơi. Do vậy người cao tuổi sẽ phải tìm cách thích nghỉ với cuộc sống mới.

Người ta dễ gặp phải “hội chứng về hưu”. Những biểu hiện tâm lj của người cao tuổi "Những biểu hiện tâm lý của người cao tuổi có thể được liệt kê như sau: ~_ Sự cô đơn và mong được quan tâm chăm sóc nhiều hơn : Con cháu thường bận rộn với cuộc sống. Điều này làm cho người cao tuổi cảm thấy mình bị lăng quên, bị bỏ rơi. Họ rắt muốn tuổi già của mình vui vẻ bên con cháu, muốn được người khác coi mình 7 không là người vô dụng.

Họ rắt muốn được nhiều người quan tâm, lo lắng cho mình và ngược lại. Họ sợ sự cô đơn, sợ phải ở nhà một mình. ~_ Cảm nhận thầy bắt lực và tải thân: Đa số người cao tuổi nếu còn sức khỏe vẫn. còn có thể giúp con cháu một vài việc vặt trong nha, tự đi lại phục vụ mình, hoặc có thể tham gia được các sinh hoạt giải trí, cộng đồng.

Nhưng cũng có một số người cao tuổi do. tuổi tác đã cao, sức khỏe giảm sút nên sinh hoạt phần lớn phụ thuộc vào con cháu. Do vậy dễ nảy sinh tâm trạng chản nản, buồn phiền, haytự dằn vặt mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ