Giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức phần 1

Giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức phần 1: Khám phá các khái niệm nền tảng về số học và đa thức. Tài liệu hữu ích cho sinh viên và người yêu thích toán học.

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức P1

Giáo trình Cơ sở lý thuyết số và đa thức của tác giả Dương Quốc Việt và Đàm Văn Nhỉ là một tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi cho sinh viên ngành Toán và Tin học. Như lời nói đầu của tác giả, Lý thuyết số là "cơ sở của mọi lí thuyết toán học", một lĩnh vực vừa quen thuộc nhưng cũng đầy thách thức. Phần 1 của giáo trình tập trung vào các khái niệm sơ khởi nhưng vô cùng quan trọng, đặt nền móng vững chắc cho các học phần nâng cao. Nội dung chính bao trùm ba chương đầu tiên: Lý thuyết chia hết trong vành các số nguyên, Các hàm số học, và Lý thuyết đồng dư. Đây là những công cụ và kỹ thuật mạnh mẽ, không chỉ giúp người học củng cố kiến thức đại số đại cương mà còn phát triển tư duy thuật toán. Việc nắm vững các khái niệm như quan hệ chia hết, thuật toán Euclid, số nguyên tố, hay đồng dư thức là điều kiện tiên quyết để giải quyết các bài toán phức tạp hơn. Giáo trình được biên soạn theo chương trình đào tạo của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đặc biệt chú trọng đến việc củng cố nền tảng các cấu trúc đại số, tính hướng nghiệp và cách nhìn mang tính tổng thể. Thay vì chỉ trình bày lý thuyết suông, tài liệu này còn cung cấp một hệ thống bài tập phong phú, được thiết kế để phù hợp với nhiều đối tượng sinh viên, từ hệ chính quy đến hệ đào tạo cử nhân chất lượng cao. Thông qua giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức này, người học sẽ được trang bị những mô hình sinh động, giúp phát triển kỹ năng trên con đường giảng dạy, ứng dụng và nghiên cứu Toán học.

1.1. Giới thiệu tổng quan về tài liệu lý thuyết số

Đây là một trong những tài liệu lý thuyết số bằng tiếng Việt đầy đủ và cập nhật, đáp ứng chương trình đào tạo mới. Cuốn sách không chỉ là một giáo trình số học đơn thuần mà còn là một công trình kế thừa và phát triển từ những người thầy đi trước như cố Giáo sư Lại Đức Thịnh. Mục tiêu của giáo trình là cung cấp kiến thức nền tảng về cơ sở lý thuyết số và đa thức, đồng thời cập nhật những ứng dụng to lớn của Lý thuyết số trong khoa học và công nghệ hiện đại. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, từ những khái niệm cơ bản nhất đến các lý thuyết phức tạp hơn, giúp người đọc xây dựng một tòa thành kiến thức hoàn chỉnh.

1.2. Vai trò của số học trong toán học và công nghệ

Lý thuyết số, hay Số học, từ lâu đã được coi là "nữ hoàng của toán học". Nó không chỉ là nền tảng cho nhiều lĩnh vực toán học khác như đại số, hình học, mà còn có những ứng dụng sâu rộng trong thế giới thực. Trong những thập kỷ gần đây, các khái niệm như số nguyên tố, đồng dư thức, và thuật toán Euclid đã trở thành nền tảng cho ngành mật mã học, an toàn thông tin và khoa học máy tính. Việc nghiên cứu cơ sở lý thuyết số và đa thức do đó không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn mở ra nhiều cơ hội trong lĩnh vực công nghệ cao, một điểm mà giáo trình này đặc biệt nhấn mạnh.

1.3. Cấu trúc và nội dung chính của giáo trình số học

Phần 1 của giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức tập trung vào ba chương đầu. Chương 1 trình bày "Lí thuyết chia hết trong vành các số nguyên", bao gồm quan hệ chia hết, ước chung lớn nhất, bội chung nhỏ nhất, và Định lí cơ bản của số học. Chương 2 đi sâu vào "Các hàm số học", giới thiệu các hàm quan trọng như hàm Euler, hàm Mobius và các tính chất của hàm nhân. Chương 3, "Lí thuyết đồng dư", là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán về chia hết. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách logic, từ những viên gạch đầu tiên đến các công cụ phức tạp hơn, tạo nền tảng vững chắc cho các chương sau về phương trình đồng dư, liên phân số và đa thức.

II. Những khó khăn khi tự học ebook số học và đa thức

Việc tự học qua các ebook số học và đa thức thường đi kèm với nhiều thách thức, đặc biệt đối với người mới bắt đầu. Lý thuyết số đòi hỏi một lối tư duy trừu tượng và chặt chẽ, khác biệt so với các lĩnh vực toán học khác như giải tích hay hình học. Các khái niệm nền tảng của đại số đại cương như vành, trường, ideal được tích hợp sâu sắc, có thể gây khó khăn nếu người học chưa có nền tảng vững chắc. Ví dụ, việc hiểu bản chất của vành đa thức hay các lớp đồng dư trong vành Z_n đòi hỏi sự trừu tượng hóa cao. Một khó khăn phổ biến khác là sự phức tạp của các chứng minh. Nhiều định lý trong số học, dù phát biểu có vẻ đơn giản, lại yêu cầu những chuỗi lập luận tinh tế và phức tạp. Nếu không có sự hướng dẫn từ một bài giảng lý thuyết số có cấu trúc, người học có thể dễ dàng bị lạc trong các chi tiết kỹ thuật. Hơn nữa, việc thiếu một hệ thống bài tập đa dạng và có lời giải chi tiết cũng là một rào cản lớn. Lý thuyết số là một môn học cần thực hành nhiều để có thể thấm nhuần. Việc chỉ đọc lý thuyết mà không áp dụng vào giải quyết vấn đề sẽ khiến kiến thức trở nên mơ hồ và khó nhớ. Cuốn giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức của Dương Quốc Việt đã cố gắng giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp hệ thống bài tập phong phú sau mỗi mục nhỏ.

2.1. Thách thức về tư duy trừu tượng trong đại số

Lý thuyết số liên quan mật thiết đến đại số đại cương. Các khái niệm như "vành các số nguyên Z" hay lý thuyết vành và module là công cụ để mô tả các tính chất chia hết một cách tổng quát. Đối với sinh viên quen với các con số cụ thể, việc chuyển sang tư duy trên các cấu trúc đại số trừu tượng là một bước nhảy vọt. Việc hiểu rằng các quy tắc quen thuộc có thể không còn đúng trong các cấu trúc mới đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn. Đây là rào cản tâm lý và kiến thức lớn nhất khi bắt đầu với một giáo trình số học hiện đại.

2.2. Các khái niệm dễ nhầm lẫn vành đa thức đồng dư

Một số khái niệm cốt lõi nhưng dễ gây nhầm lẫn bao gồm vành đa thức và quan hệ đồng dư thức. Vành đa thức không chỉ là tập hợp các biểu thức đa thức mà còn là một cấu trúc đại số với các phép toán riêng. Tương tự, đồng dư không chỉ là một phép so sánh số dư, mà là một quan hệ tương đương tạo ra các lớp thặng dư, hình thành nên cấu trúc vành thương Z_m. Việc nắm bắt được bản chất cấu trúc của những khái niệm này là chìa khóa để hiểu sâu hơn về lý thuyết số, nhưng cũng là một thử thách không nhỏ.

2.3. Thiếu nguồn bài tập lý thuyết số có lời giải chi tiết

Thực hành là cách tốt nhất để củng cố lý thuyết. Tuy nhiên, việc tìm kiếm nguồn bài tập lý thuyết số có lời giải chất lượng và đáng tin cậy là một vấn đề. Nhiều tài liệu chỉ đưa ra đáp số mà không có hướng dẫn từng bước, khiến người học không hiểu được logic đằng sau lời giải. Một giáo trình tốt cần có các bài tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp sinh viên không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Sự thiếu hụt này khiến quá trình tự học trở nên khó khăn và dễ gây nản chí.

III. Nền tảng lý thuyết chia hết và thuật toán Euclid

Chương đầu tiên của giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức đặt nền móng cho toàn bộ môn học với lý thuyết chia hết trong vành các số nguyên. Đây là những kiến thức cơ bản nhất nhưng có ảnh hưởng sâu sắc đến mọi vấn đề sau này. Khái niệm trung tâm là quan hệ chia hết, được định nghĩa một cách chặt chẽ: "Số nguyên a được gọi là chia hết cho một số nguyên b... nếu tồn tại một số nguyên c sao cho a = bc". Từ định nghĩa này, hàng loạt tính chất quan trọng được suy ra, tạo thành bộ công cụ đầu tiên để phân tích các số nguyên. Tiếp theo là Định lý Phép chia với dư, khẳng định rằng với hai số nguyên a và b (b ≠ 0), luôn tồn tại duy nhất một cặp số nguyên q và r sao cho a = qb + r và 0 ≤ r < |b|. Định lý này không chỉ là cơ sở cho các phép tính số học hàng ngày mà còn là nền tảng của thuật toán Euclid, một trong những thuật toán cổ xưa và hiệu quả nhất của toán học. Thuật toán này cho phép tìm ước chung lớn nhất của hai số một cách nhanh chóng. Cuối cùng, chương này giới thiệu về số nguyên tố và đỉnh cao là Định lý cơ bản của Số học, khẳng định rằng mọi số tự nhiên lớn hơn 1 đều có thể phân tích thành tích các thừa số nguyên tố một cách duy nhất. Đây là một định lý nền tảng, cho thấy vai trò không thể thay thế của các số nguyên tố như những "viên gạch" xây dựng nên thế giới số.

3.1. Phép chia với dư và các tính chất quan hệ chia hết

Quan hệ chia hết trong Z có các tính chất cơ bản như phản xạ (a|a), bắc cầu (nếu a|b và b|c thì a|c) nhưng không có tính đối xứng. Một tính chất quan trọng được nêu trong giáo trình là: "Nếu b#0 và a|b thì |a| ≤ |b|". Cùng với đó, Định lý 1 về Phép chia với dư là một công cụ mạnh mẽ. Nó đảm bảo sự tồn tại và duy nhất của thương (q) và số dư (r). Ví dụ, chứng minh rằng trong n số nguyên liên tiếp luôn có một số chia hết cho n là một ứng dụng trực tiếp của định lý này.

3.2. Tìm ước chung lớn nhất bằng thuật toán Euclid

Để tìm ước chung lớn nhất (UCLN) của hai số nguyên a và b, thuật toán Euclid là phương pháp hiệu quả nhất. Thuật toán dựa trên nhận xét rằng (a, b) = (b, r) với r là số dư của a khi chia cho b. Bằng cách lặp lại quá trình này, UCLN chính là số dư khác 0 cuối cùng. Thuật toán Euclid mở rộng còn cho phép tìm một cặp số nguyên (x, y) sao cho ax + by = (a, b). Kết quả này, được trình bày dưới dạng Định lý Bezout, là chìa khóa để giải phương trình Diophante tuyến tính, một ứng dụng quan trọng sẽ được đề cập sau.

3.3. Định lí cơ bản của số học về số nguyên tố

Một số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1 và chỉ có hai ước dương là 1 và chính nó. Định lý cơ bản của Số học (Định lý 3.4 trong giáo trình) phát biểu: "Mọi số tự nhiên lớn hơn 1 đều phân tích được thành một tích hữu hạn thừa số nguyên tố, và phân tích này là duy nhất nếu không kể đến thứ tự các thừa số". Dạng phân tích này được gọi là dạng phân tích tiêu chuẩn. Nó là công cụ vô giá để nghiên cứu cấu trúc của các số nguyên, tính toán UCLN, BCNN, và chứng minh nhiều tính chất số học khác.

IV. Bí quyết tiếp cận các hàm số học và hàm nhân hiệu quả

Sau khi xây dựng nền tảng về lý thuyết chia hết, giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức chuyển sang một công cụ phân tích mạnh mẽ khác: các hàm số học. Một hàm số học là một hàm có miền xác định là tập các số nguyên dương. Chương này tập trung vào một lớp hàm đặc biệt quan trọng gọi là hàm nhân. Một hàm số học f được gọi là hàm nhân nếu f(mn) = f(m)f(n) với mọi cặp số nguyên dương m, n nguyên tố cùng nhau. Tính chất này giúp đơn giản hóa việc tính toán giá trị của hàm tại một số bất kỳ, bằng cách đưa về việc tính toán trên các lũy thừa của số nguyên tố trong dạng phân tích tiêu chuẩn của số đó. Giáo trình giới thiệu chi tiết về các hàm nhân tiêu biểu như hàm đếm ước τ(n), hàm tổng các ước σ(n), hàm Euler φ(n), và hàm Mobius μ(n). Mỗi hàm này đều có những ý nghĩa và ứng dụng riêng biệt trong việc giải quyết các bài toán số học. Một khái niệm trung tâm khác là "công thức tổng trải", cho phép tính tổng giá trị của một hàm trên tất cả các ước của một số. Khi kết hợp với tính chất của hàm nhân, công thức này trở nên cực kỳ hiệu quả. Việc nắm vững các hàm số học không chỉ cung cấp công cụ tính toán mà còn mở ra một góc nhìn sâu sắc hơn về cấu trúc của các con số.

4.1. Khái niệm hàm nhân và công thức tổng trải quan trọng

Tính chất hàm nhân là chìa khóa của chương này. Nếu n = p₁^α₁...pₖ^αₖ là phân tích tiêu chuẩn và f là hàm nhân, thì f(n) = f(p₁^α₁)...f(pₖ^αₖ). Điều này cho phép ta chỉ cần nghiên cứu hàm f trên các lũy thừa của số nguyên tố. Công thức tổng trải, g(n) = Σ_{d|n} f(d), tạo ra một hàm mới g từ f. Một kết quả đẹp đẽ là nếu f là hàm nhân, thì g cũng là hàm nhân. Đây là một công cụ mạnh để chứng minh tính nhân của nhiều hàm số học quan trọng.

4.2. Tìm hiểu hàm Euler và ứng dụng trong lý thuyết đồng dư

Hàm Euler φ(n) đếm số các số nguyên dương nhỏ hơn hoặc bằng n và nguyên tố cùng nhau với n. Đây là một hàm nhân và có công thức tính tường minh dựa trên phân tích tiêu chuẩn của n: φ(n) = n * Π_{p|n} (1 - 1/p). Hàm Euler có vai trò đặc biệt quan trọng trong lý thuyết đồng dư, là nền tảng cho định lý Euler, một sự tổng quát hóa của định lý Fermat nhỏ. Định lý này là một trong những trụ cột của mật mã học RSA hiện đại.

4.3. Phân tích hàm Mobius và luật thuận nghịch Dedekind

Hàm Mobius μ(n) là một hàm nhân đặc biệt, nhận giá trị 0, 1 hoặc -1 tùy thuộc vào dạng phân tích tiêu chuẩn của n. Mặc dù có vẻ trừu tượng, vai trò của nó được thể hiện qua Luật thuận nghịch Dedekind-Liouville (hay Công thức nghịch đảo Mobius). Định lý này phát biểu rằng: nếu g(n) = Σ_{d|n} f(d) thì f(n) = Σ_{d|n} μ(n/d)g(d). Công thức này cho phép "đảo ngược" mối quan hệ tổng trải, là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để thiết lập các đồng nhất thức trong lý thuyết số.

V. Ứng dụng lý thuyết đồng dư giải phương trình Diophante

Lý thuyết đồng dư, do nhà toán học vĩ đại Gauss khởi xướng, là một bước ngoặt trong nghiên cứu số học. Thay vì làm việc trực tiếp với các số nguyên, ta xét số dư của chúng khi chia cho một số nguyên dương m cố định. Đây là nội dung chính của chương 3 trong giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức. Quan hệ đồng dư thức a ≡ b (mod m) nếu a - b chia hết cho m, là một quan hệ tương đương, chia tập hợp các số nguyên thành m lớp, gọi là các lớp thặng dư. Các lớp này tạo thành một cấu trúc đại số gọi là vành các lớp thặng dư modulo m, ký hiệu là vành Z_n. Lý thuyết này cung cấp một ngôn ngữ và bộ công cụ hiệu quả để giải quyết các bài toán về chia hết và phương trình nghiệm nguyên. Một trong những ứng dụng trực tiếp và quan trọng nhất là giải phương trình Diophante tuyến tính dạng ax + by = c. Định lý 2.11 trong giáo trình chỉ rõ: "phương trình ax + by = c có nghiệm nguyên khi và chỉ khi d = (a, b) chia hết c". Việc tìm nghiệm riêng và nghiệm tổng quát của phương trình này dựa trên thuật toán Euclid mở rộng. Hơn nữa, lý thuyết đồng dư là nền tảng cho các định lý kinh điển như định lý Fermat nhỏđịnh lý Euler, những công cụ không thể thiếu trong việc rút gọn các lũy thừa bậc cao trong các bài toán số học.

5.1. Quan hệ đồng dư thức và các hệ thặng dư cơ bản

Quan hệ đồng dư thức có các tính chất tương tự như đẳng thức: có thể cộng, trừ, nhân các vế tương ứng. Phép chia thì phức tạp hơn và đòi hỏi điều kiện về tính nguyên tố cùng nhau. Tập hợp các số {0, 1, ..., m-1} tạo thành một hệ thặng dư đầy đủ modulo m. Quan trọng hơn là hệ thặng dư thu gọn, bao gồm các số nguyên tố cùng nhau với m, có liên quan trực tiếp đến hàm Euler φ(m). Những hệ thặng dư này là các đối tượng nghiên cứu trung tâm trong vành Z_n.

5.2. Giải phương trình đồng dư một ẩn và bậc cao

Một phương trình đồng dư là một đồng dư thức chứa ẩn, ví dụ ax ≡ b (mod m). Phương trình này có nghiệm khi và chỉ khi (a, m) là ước của b. Việc giải phương trình này tương đương với việc tìm nghịch đảo của a modulo m. Đối với các phương trình bậc cao hơn, đặc biệt là phương trình đồng dư bậc hai, lý thuyết trở nên phong phú hơn, liên quan đến các khái niệm như thặng dư bậc hai và ký hiệu Legendre. Đây là một phần quan trọng của ôn tập cơ sở lý thuyết số nâng cao.

5.3. Vai trò của định lý Euler và định lý Fermat nhỏ

Định lý Fermat nhỏ phát biểu rằng nếu p là một số nguyên tố và a không chia hết cho p, thì a^(p-1) ≡ 1 (mod p). Định lý Euler là một sự tổng quát hóa: nếu (a, m) = 1, thì a^φ(m) ≡ 1 (mod m). Hai định lý này cực kỳ hữu ích trong việc tính toán số dư của các lũy thừa lớn. Chúng là nền tảng cho nhiều thuật toán trong mật mã học và kiểm tra tính nguyên tố, thể hiện sức mạnh của lý thuyết đồng dư trong cả toán học lý thuyết và ứng dụng.

VI. Hướng dẫn ôn tập cơ sở lý thuyết số và đa thức hiệu quả

Việc kết thúc phần đầu của giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức không phải là điểm dừng mà là bước đệm cho những kiến thức sâu rộng hơn. Để ôn tập hiệu quả, cần hệ thống hóa lại các khái niệm và định lý cốt lõi đã học. Một tóm tắt lý thuyết số nên bao gồm các trụ cột chính: Định lý cơ bản của Số học, thuật toán Euclid và hệ quả của nó, tính chất của các hàm nhân tiêu biểu, và các định lý nền tảng của lý thuyết đồng dư. Điều quan trọng không chỉ là nhớ phát biểu của định lý mà còn phải hiểu được ý nghĩa và cách vận dụng chúng qua việc giải bài tập. Giáo trình cung cấp một hệ thống bài tập phong phú, và việc tự mình giải quyết chúng là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Sau khi nắm vững các nền tảng này, lộ trình học tập tiếp theo sẽ tập trung vào các chủ đề nâng cao hơn như phương trình đồng dư bậc cao, căn nguyên thủy, liên phân số, và đặc biệt là lý thuyết về đa thức bất khả quynghiệm của đa thức trên các trường số khác nhau. Đây là những nội dung sẽ được trình bày trong các phần tiếp theo của giáo trình. Ngoài ra, để mở rộng kiến thức, người học có thể tham khảo thêm các tài liệu, bài giảng lý thuyết số từ các tác giả uy tín khác trong và ngoài nước, chẳng hạn như các công trình của giáo sư Nguyễn Hữu Việt Hưng.

6.1. Tóm tắt lý thuyết số các định lý và công thức cốt lõi

Để thực hiện ôn tập cơ sở lý thuyết số, cần nắm vững các điểm sau: 1) Lý thuyết chia hết: Định lý chia với dư, thuật toán Euclid và Định lý Bezout. 2) Số nguyên tố: Định lý cơ bản của Số học. 3) Hàm số học: Định nghĩa hàm nhân, các công thức tính τ(n), σ(n), φ(n), μ(n). 4) Lý thuyết đồng dư: Định nghĩa quan hệ đồng dư, các tính chất, định lý Fermat nhỏđịnh lý Euler. Việc hệ thống hóa kiến thức dưới dạng sơ đồ tư duy hoặc bảng tóm tắt sẽ rất hữu ích.

6.2. Lộ trình học tập các học phần tiếp theo trong giáo trình

Các học phần tiếp theo của giáo trình cơ sở lý thuyết số và đa thức sẽ đi sâu vào các lĩnh vực phức tạp hơn. Chương 4 sẽ giải quyết các phương trình đồng dư bậc cao. Chương 5 trình bày một sơ đồ xây dựng hệ thống số từ tập số tự nhiên đến trường số phức. Chương 6 giới thiệu về liên phân số, một công cụ đẹp đẽ để xấp xỉ các số vô tỉ. Cuối cùng, Chương 7 tập trung hoàn toàn vào lý thuyết đa thức, bao gồm đa thức bất khả quynghiệm của đa thức trên các trường khác nhau, là cầu nối quan trọng đến đại số đại cương.

6.3. Nguồn tham khảo bổ sung từ GS. Nguyễn Hữu Việt Hưng

Để làm phong phú thêm kiến thức, việc tìm đọc các tài liệu từ những chuyên gia hàng đầu là rất cần thiết. Ở Việt Nam, các bài giảng và sách của Giáo sư Nguyễn Hữu Việt Hưng về đại số và lý thuyết số là nguồn tham khảo vô cùng quý giá. Cách tiếp cận của ông thường mang một góc nhìn hiện đại và sâu sắc, kết nối lý thuyết số với các lĩnh vực khác của toán học như tô pô đại số. Việc tham khảo chéo các nguồn slide lý thuyết số và đa thức hay các ebook số học và đa thức khác nhau sẽ giúp người học có một cái nhìn toàn diện và đa chiều hơn về môn học.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Li THUYET CHIA HET TRONG VANH CAC SO NGUYEN Nội dung của chương này là những kiến thức nền tảng của số học. Nó chứa đựng nhiễu khái niệm, thuật toán rất quan trọng đối với sự phát triển tư duy. Nội dung của chương cũng ảnh hưởng lớn đến tính hướng nghiệp của các bạn sinh viên. QUAN HỆ CHIA HẾT VÀ PHÉP CHIA VỚI DƯ 1.

Quan hệ chia hết Định nghĩa 1. Số nguyên a được gọi là chỉa hết cho một số nguyên b, hay. b chia hét a néu tén tai mét s6 nguyén c sao cho a = be. Khi a chia hét cho b ta viết a ï b hoặc b | a và b được gọi là ước của a, còn a được gọi là bội của b.

a chia hết cho 0 khi và chỉ khi a = 0. Do đó bội của 0 chi là 0, Tuy nhiên tập các ước của 0 lại là toàn bộ Z. Các tính chất có bản sau đây về quan hệ chia hết là hiển nhiên. () a| a với mọi aZ.

(ii) Nếu a | b và b | thì a | c. (iv) Nếu b#0 và a | b thì |a| < |b|. (v) Néua| b; thia| Š b¡x; với mọi x, € Z. is (vì) Nếu a| b và b |a thìa = b hoặc a=—b.

(vii) Quan hệ chỉa hết trong Z có tính phản xạ, bắc cầu, nhưng không có tính đối xứng. (viii) Quan hệ chia hết trong Z không có tính phản dối xứng. Chứng minh rằng 1004 + 10b +c chia hết cho 21 khi và chỉ khi + 4c chia hết cho 21. Từ đó suy ra một số có ba chữ số mmp chia hết cho a— 2b 21 khi và chỉ khi m— 2n +4p chia hết cho 21.

Giải: Dễ thấy 1004 + 105 + c chia hết cho 21 khi và chỉ khi 4(100a + 10b + c) chia hét cho 21.b—2b + 4c, nên ta suy ra 1004 + 10b + c chia hết cho 21 khi và chỉ khi a—2b + 4c chia hết cho 21. Đặt S,(k) = 9) j* với n,k nguyên dương. Chứng minh rằng: #1 ()_36;(5) chia hét cho S,(3). as 5 Carls (k#1~0)=(n+1)#2—~ 1 (ii) S,(k) chỉa hết cho S,(1) nếu k là một số lẻ.

Chứng minh rằng S„(2005) không chia hết cho n + 2. Nhớ lại rằng, với mọi số tự nhiên m ta có. 9H dự b2 = (g +: b)(g2"—a? + +--+ (1) ab?" +b"), ‘Vi thé a?" + 52" chia hét cho (a + b) voi moi a, b nguyên và số tự nhiên m. Bây giờ bởi s/(3)= 2 (n+ 1 2 S6)= 2 (n+ 1)°(2n? Por + 2n: on: Đã 4 12 nên ngay lập tức ta có (¡).

Thay lần lượt x = 1,2,.,n vào đồng nhất thức ket (e+) eH =x! kt > ( k+1; Ki t= rồi cộng các về tương ứng, ta sẽ có (ii). Do k lẻ và 2S;(k) =[nẺ +1*]+[(n—1)*+2*]+---+[1* + nŠ], nên 25„(k) chia hết cho rt + 1. Ta lại có 2S,(k) = nỄ +[(q—1)*+ 1*]+---+[1 +(n— 1)*]+ nẺ, nên 2S,(k) chia hết cho n. Vì n và n + 1 nguyên tố cùng nhau, nên 2S,(k) chia hết cho n(n + 1) = 25„(1).

Ta nhận được (iii). Bồi n dưng, nên Š,(2005) không chia hết cho n+2. Phép chia với dư Dinh lí 1. Với mỗi cặp số nguyên a và b # 0, luôn luôn tẳn tại duy nhất một cặp số nguyên q,r với 0 < r < |b| đểa =qb+r.

Chứng minh: Sự tổn tai: Dat T = {n|b| sao cho n|b| < a,n € Z}. Vì T là tập bị chặn trên nên T có một số lớn nhất m|b|.Từ m|b| < a ta suy ra r =a— m|b| > 0. Ta lại có (m+1)|b|= m|b| + |b] > mld}. Do mịb| lớn nhất trong T nên (m + 1)|b| > a.

Như vậy |b| > a— m|b| =r và ta có a=qb+r với 0 <r < |b|. Bây giờ ta chứng minh tính duy nhất. Giả sử có hai biểu diễn a = gb+r với 0<r < |b| vàa=q¡b+rạ với0 < rị < |b|. Trừ từng về, ta có r—r; = b(qg¡—4).

Từ |r—rạ| < || ta suy ra lạ —gllb| < |ð|- Vậyq =q; và do đó r =rạ- ữ Giả sử a = qb +r,0 < r < |b|. Khi đó nếu r = 0 thì q được gọi là thương của phép chia a cho b, néu r £0 thi q goi là thương hụt, còn r là số dư của phép chia a cho b. Ta thấy ngay. Chứng minh rằng: (@ Trong 3 số nguyên liên tiếp phải có một số chia hết cho 3.

(i) Trong 4 số nguyên liên tiếp phải có một số chia hết cho 4. Trong n số nguyên liên tiếp phải có một số chia hết cho n. Chứng minh rằng: (Tích của 3 số nguyên liên tiếp chia hết cho 6. (Tích của 2 số chẵn liên tiếp phải chia hết cho 8.

(iid) Tích của 4 số tự nhiên liên tiếp cộng thêm 1 là một số chính phương. Chứng minh rằng trong 11 số nguyên bắt kì phải có hai số có hiệu chia hết cho 10. Chứng minh rằng: () nŠ—n chỉa hết cho 6 với mọi số nguyên n. (ï) nŠ—n chia hết cho 30 với mọi số nguyên n.

Chứng minh rằng không có các số nguyên dương a, b,c thoả mãn điều kiện a3+2b3 =Ác°. p,q là các số nguyên tô lớn hơn 3. Chứng minh rằng: (p?— q?) chia hệt cho 24. Ching minh rằng nếu m,n nguyên duong thi mn(m® — n®) chia hét cho 56786730.

Cho một sô nguyên dương n. Tìm dư của phép chia 12097 + 22097 +. Cho m,n là hai số nguyên dương. Tìm dư của phép chia (5m)I(Sn)! cho.

Cho m,n là những số nguyên dương. Tìm dư của phép chia (2m)!(2n)! cho mini(m-+n)!. Cho x; và x; là hai nghiệm của phương trình x2— 6x + 1 = 0. Chứng mình rằng với mỗi số nguyên dương n, tổng x; + x2 là một số nguyên và tìm dư của phép chia số đó cho 3.

UGC CHUNG LỚN NHẬT VÀ BỘI CHUNG NHỎ NHẬT. Ước chung lớn nhất Định nghĩa 2. Cho các số nguyên a, „ Số nguyên đ được gọi là một ước. chung của các a, nều đ | a; với mọi yn.

Kí hiệu tập tắt cả các ước chung của aạ,. Cho các số nguyên a\, Khi đó ta có các khẳng định sau: Q) Nếu a,.,a„ không đông thời bằng 0 thi UC(a,,.,a,) là một tập hữu hạn và khác rỗng. Gi) Néu a, =a, = „=0 thì ƯC(4¡ = Z., đụ) , Chứng minh: Nhận xét rằng nễu ø # 0 thì tập các ước của a nằm trong tập hữu hạn {x € Z | |x] < |a|}. Do đó nó là tập hữu hạn.

Vì vậy nêu aị,.,a„ € Z không đồng thời bằng 0 thì ƯC(a¡,., 4,) phải là một tập hữu hạn., d„) là một tập khác rỗng. Ta nhận được (). Con (ii) là hiển nhiên. Cho các số nguyên q,,.

Số nguyên đ được gọi là một ước chung lớn nhắt của các a, nêu d là một ước chung của các q, và đ chia hết cho mọi ước chung của chúng. Người ta kí hiệu số lớn nhất trong tập các ước chung.,a, dude goi là nguyên tố cùng nhau. Các số nguyên qạ,., đ, được gọi là nguyên tổ sánh đôi, hay đôi một nguyên tố cùng nhau nêu (a;,a,) = 1 với mọi ỉ, j = 1,.-,t và ỉ Z j- Nhận xét 2. Cho các số nguyên qạ,.

Khi đó ta có: () Nếu a¡,.:,a„ không đồng thời bằng O và số nguyên đ là ước chung lớn nhất của an,.,ø„ thì đ # 0 và —d cũng là ước chung lớn nhất của á,‹. Trong trường hợp này (aị, -. , dạ) là số lớn nhất nằm trong tập UC (a,,-+., a„) là một số dương. Gi) Néu a, =a, =+-- =a, =0 thi UC(a;,.,4,) =Z, va do dé trong trudng hợp này tập ước chung lớn nhất chỉ là {0} và (4i: --; đụ) = 0.

Cho các số nguyên qạ,. Khi đó, những tính chất sau đây của ước chung. TÁn nhẤn AAn chu va km hẳn sÀ định nghĩa: () (0,8, ::,gạ) = (6i; ::;đạ)- (0) (1,a,. Tính chất này chỉ ra cách tìm ước chung lớn nhất của nhiều số được quy vẻ việc tìm ước chung lớn nhất của hai số.

(vi) (0,a) =]a| với mọi a eZ. Từ (v) người ta đưa ra được một thuật toán tìm ước chung lớn nhất của hai số dưới đây: Thuật toán Euclid: Giả sử a và b là hai số nguyên dương với a > b và đặt Tạ = q, rị = b. Bằng cách áp dụng liên tiếp thuật toán chia, ta được: Tọ = ngị tr; Tm = TaQa†Tạ Tra = Tran + Tn Tra = Tn Với rị> ra > °›-> rạ > 0. Cuối cùng, số 0 sẽ xuất hiện trong dãy phép chia liên tiếp, vì dãy các số dư.

b=r;> r;> -::> 0 không chứa quá b số được. Hon nifa tit (v) ta suy ra (@,b) = (rom) =(rm) =" =. (nara-l)= (n-trn) = (Tn0) Te Đo đó ước chung lớn nhất củaa và blà số dư khác O cuối cùng trong dãy phép chia. Từ Thuật toán Euclid cùng với các tính chất nêu trên, ta dé dàng tìm được ước chung lớn nhất của hai số nguyên và do đó tìm được ước chung lớn nhất của nhiều số nguyên.1+82 Vi 21a s6 du cuéi ciing, nén (414, 662) = 2.

o Người ta có thể trình bày thuật toán này, theo bảng chia thông thường. Cho các số nguyên aạ,. Khi đó ta có các khẳng định sau: () Nếu đ = (a¡,.,a,) thì tồn tại cácsố nguyên xạ,.,0,) thi ideal chinh sinh béi d va ideal sinh béi ay,.,đ, của Z là như nhau. Chứng minh: Gọi I là một ideal của Z sinh bởi các phần tử q,.,đ,- Nhắc lại rằng 1=fy=Ề)4/x¡|xj€Z,j=1,.,n)- at Bởi Z là một vành chính, nên tổn tại một số nguyên không âm đ, sao cho J sinh.

Bởi đ € I, nên tổn tại các số nguyên bụ,., b„ để Dar œ) ƒ Vi tắt cả các a, € 1, nên tắt cả các a¡ đều là bội của đ, hay d là một ước chung của tắt cả các a,. Bây giờ, giả sử c là một ước chung của a),. Khi dd a; = ce; với mọi ỉ = 1,2,. Kết hợp với (*), ta suy ra đ = c 3 c;b;, Như vậy c là một.

Do đó đ là một ước chung lớn nhất của øạ,. TỲ lập luận này, ta lập tức có (i) va Gi. Cho các số nguyên aj,. Sd nguyén d duge goi là một tổ hợp tuyên tính nguyên của cdc a, nêu tồn tại các số nguyên x; để ja "Từ định lí vừa rồi ta suy ra các kết quả sau: Hệ quả 2.

„a„ nguyên tô cùng nhau nếu và chỉ nêu tôn tại các số nguyên xạ, Xạ,. --,Xạ sao cho 3" a;x; = 1. a Chứng minh: Nếu (ay,.,a„) = 1 thì bởi Định lí 1.7 (i), tổn tại xị,X;,. Ngược lại, nều ia ta can chỉ ra (ay,.

Thậ giả sử d = (ay,. Khi đó từ 3,4;x; = 1, ta suy ra đ là ước của 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ