Tổng quan về giáo trình
Giáo trình môn học Chính sách xã hội (mã số môn học: MH 14, thuộc khối môn học Luật pháp về các vấn đề xã hội) do nhóm tác giả Phạm Thanh Bằng, Trần Thị Minh Nhiễu và Nguyễn Thị Lành biên soạn, được ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình (thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) vào năm 2021. Môn học giữ vị trí là học phần cơ sở kỹ thuật nghề bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề Công tác xã hội ở cả hai trình độ Cao đẳng và Trung cấp, trực tiếp cung cấp nền tảng kiến thức phục vụ quy trình cung cấp dịch vụ trợ giúp xã hội cho các đối tượng và thân chủ.
Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết kế đồng bộ trên ba chuẩn đầu ra:
- Kiến thức: Người học phân tích được hệ thống khái niệm lý luận, bản chất, vai trò, đặc trưng và các phân loại của chính sách xã hội; trình bày được quan điểm chỉ đạo của Đảng, Nhà nước và nội dung các chính sách xã hội đối với từng nhóm xã hội đặc thù.
- Kỹ năng: Người học hình thành năng lực hoạch định, tổ chức thực hiện các chính sách xã hội ở quy mô cơ sở; vận dụng khung lý thuyết và quy phạm pháp luật để giải thích, xử lý các tình huống phát sinh trong thực tiễn công tác xã hội.
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Xây dựng thái độ tôn trọng quyền được chăm sóc, hỗ trợ của đối tượng xã hội; tận tâm với các nhóm đặc thù; chủ động, tự giác trong học tập và nghiên cứu khoa học.
Cấu trúc giáo trình vận hành theo mô hình tiếp cận từ lý luận tổng quan, đi sâu vào các chính sách chuyên ngành cho từng nhóm xã hội, và kết thúc bằng công cụ hoạch định, tổ chức thực hiện. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc chuẩn hóa nội dung theo khung chương trình đào tạo nghề của Nhà nước, tích hợp có hệ thống các văn bản pháp luật (như Bộ luật Lao động 2012, Luật Bảo hiểm xã hội) và các nghị quyết, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai qua 3 chương chính theo tiến trình logic từ nhận thức lý luận, phạm vi triển khai theo lĩnh vực đến công cụ điều hành thực tiễn:
Chương 1: Lý luận chung về chính sách xã hội
Chương 2: Chính sách xã hội với nhóm xã hội đặc thù
Chương 3: Hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách xã hội
- Chương 1: Lý luận chung về chính sách xã hội. Phân tích cơ sở khoa học về "Xã hội" theo quan điểm của Các Mác và Ăng-ghen (Ăng-ghen toàn tập, tập 21); xác định bản chất của "Vấn đề xã hội" (nghèo đói, thất nghiệp, tệ nạn xã hội). Chương này tổng hợp các định nghĩa học thuật về chính sách của Nguyễn Đình Tấn, Lê Chi Mai, Houghton Mifflin (1990), Bùi Thế Cường; phân tích quan niệm chính sách xã hội của Z. Rogovin (1980), Phạm Tất Dong, Phạm Hữu Nghị. Đồng thời, chương 1 xác lập 5 nhiệm vụ cơ bản, 4 đặc trưng của chính sách xã hội, các tiêu chí phân loại chính sách (phổ biến, theo giai tầng, theo giới đồng bào, theo tính chất cấp bách/cơ bản) và mối quan hệ biện chứng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội (rút kinh nghiệm từ cơ chế bao cấp cào bằng trước đây).
- Chương 2: Chính sách xã hội đối với nhóm xã hội đặc thù. Khảo sát toàn diện 7 phân hệ chính sách chuyên biệt:
- Chính sách giáo dục - đào tạo: Phân tích cơ cấu hệ thống giáo dục quốc dân (mầm non, phổ thông, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học, giáo dục thường xuyên), đánh giá thực trạng quy mô, chất lượng và 11 giải pháp thuộc Chiến lược phát triển giáo dục 2011–2020.
- Chính sách lao động - việc làm: Làm rõ khái niệm nguồn lao động (từ đủ 15 tuổi), 3 yếu tố cấu thành việc làm theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2012, phân loại việc làm (đầy đủ, thiếu việc làm, thất nghiệp, việc làm hợp lý/hiệu quả), cơ chế hoạt động của Quỹ Quốc gia giải quyết việc làm.
- Chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình: Mục tiêu duy trì mức sinh thay thế, kiểm soát quy mô dân số (dưới 98 triệu người năm 2020), giảm tử vong trẻ em, khống chế tỷ số giới tính khi sinh ($\le 115$), cùng 7 nhóm giải pháp quản trị dân số.
- Các chính sách bảo đảm xã hội: Định nghĩa an sinh xã hội theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), 6 chế độ bảo hiểm xã hội theo Luật Bảo hiểm xã hội Việt Nam (đối chiếu 9 nhánh trong Công ước 102 của ILO), phân tích bản chất quỹ BHXH và nguyên tắc hoạt động của bảo hiểm y tế.
- Chính sách phòng chống tệ nạn ma túy, mại dâm.
- Chính sách dân tộc và tôn giáo.
- Chính sách đối với đồng bào dân tộc thiểu số và địa bàn đặc biệt khó khăn.
- Chương 3: Hoạch định và tổ chức thực hiện. Cung cấp khung phương pháp luận về phân tích chính sách xã hội, quy trình kỹ thuật xây dựng và các giai đoạn triển khai chính sách trong thực tiễn hành chính và công tác xã hội.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Các lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý luận hình thái kinh tế - xã hội của chủ nghĩa Mác - Lênin; lý thuyết phân tầng xã hội và an sinh xã hội của ILO; quan điểm xã hội học về các thiết chế và quan hệ xã hội.
- Các nguyên tắc cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc lấy con người làm trung tâm; nguyên tắc gắn kết chặt chẽ giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội; nguyên tắc xã hội hóa hoạt động an sinh (Nhà nước giữ vai trò nòng cốt cùng sự tham gia của các tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân).
- Hệ thống khung phân tích (Essential frameworks): Khung xác định 4 yếu tố cấu thành chính sách (chủ thể ban hành, tư tưởng chỉ đạo/thể chế, đối tượng tác động, mục tiêu); khung phân định giữa đối tượng tham gia, đối tượng bảo hiểm và đối tượng thụ hưởng an sinh xã hội; cấu trúc quản lý nhà nước và quản trị sự nghiệp BHXH.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện và áp dụng chính xác các quy định về 6 chế độ bảo hiểm xã hội (ốm đau, thai sản, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất, thất nghiệp); tính toán, phân loại các hình thức việc làm; lập hồ sơ và kế hoạch hỗ trợ chính sách cho thân chủ.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích và xử lý các chỉ báo nhân khẩu học (tổng tỷ suất sinh, tỷ số giới tính khi sinh, tỷ lệ thất nghiệp); phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội; đánh giá sự phân hóa giàu nghèo và nhu cầu can thiệp xã hội tại địa phương.
- Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Xây dựng các chương trình, dự án trợ giúp nhóm yếu thế; lập kế hoạch tài chính cơ sở cho hoạt động can thiệp; tư vấn chính sách giáo dục, việc làm, dân số cho cá nhân, gia đình và cộng đồng.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình Chính sách xã hội định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm chuyển dịch từ lối truyền thụ một chiều sang phương thức phát triển năng lực tư duy phản biện và giải quyết vấn đề của người học nghề công tác xã hội.
- Tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giảng viên kết hợp thuyết giảng lý luận pháp lý với các buổi thảo luận chuyên đề. Phương pháp giảng dạy nhấn mạnh việc kết nối lý thuyết thể chế với các vấn đề xã hội đương đại (như áp lực gia tăng dân số, biến động thị trường lao động, chênh lệch mức sống vùng miền).
- Bài tập và nghiên cứu tình huống (Case studies & practical exercises):
- Thực hành phân tích các ca tình huống (case study) về đối tượng thụ hưởng chính sách: phân biệt quyền lợi giữa bảo hiểm y tế bắt buộc và tự nguyện; giải quyết chế độ bảo hiểm thất nghiệp theo Luật BHXH.
- Xây dựng đề án can thiệp: thiết kế kế hoạch truyền thông dân số - KHHGĐ tại cấp xã; mô phỏng quy trình đề xuất nguồn vốn từ Quỹ Quốc gia giải quyết việc làm cho lao động nông thôn.
- Phương pháp kiểm tra, đánh giá (Assessment methods):
- Đánh giá thường xuyên: Kiểm tra mức độ chủ động tự học, tinh thần làm việc nhóm, kỹ năng phân tích văn bản quy phạm pháp luật qua các bài tập trên lớp.
- Đánh giá định kỳ và kết thúc môn: Bài thi viết hoặc tiểu luận đánh giá năng lực tổng hợp lý luận, giải thích các tình huống thực tế và quy trình hoạch định chính sách đối với các nhóm đối tượng đặc thù.
- Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên cần lập kế hoạch đọc trước giáo trình, tra cứu trực tiếp các văn bản luật liên quan (Bộ luật Lao động 2012, Luật BHXH, Luật Giáo dục), ghi chú các thuật ngữ chuyên ngành và cập nhật các báo cáo thống kê định kỳ về lao động, việc làm, dân số.
Điểm nổi bật và cập nhật
Nội dung giáo trình phản ánh sự tích hợp chặt chẽ giữa hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và các chỉ đạo chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam:
- Cập nhật quan điểm chỉ đạo và chiến lược quốc gia: Tích hợp trực tiếp quan điểm chỉ đạo tại Nghị quyết Hội nghị Trung ương 5 (khóa XI) xác định chính sách xã hội là mục tiêu và động lực phát triển nhanh, bền vững; Cương lĩnh xây dựng đất nước (bổ sung, phát triển năm 2011); Nghị quyết Trung ương 8 (khóa XI) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục; Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011–2020 và Chiến lược việc làm Việt Nam giai đoạn 2011–2020.
- Chuẩn hóa đối chiếu quốc tế và luật định hiện hành:
- So sánh chi tiết 9 nhánh trợ cấp an sinh xã hội theo Công ước 102 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) với 6 chế độ bảo hiểm xã hội được quy định trong Luật BHXH Việt Nam.
- Chuẩn hóa khái niệm việc làm dựa trên 3 yếu tố pháp lý quy định tại Điều 13 Bộ luật Lao động 2012 kết hợp với chuẩn mực định nghĩa người có việc làm/người thất nghiệp của ILO.
- Gắn kết thực tiễn và mạng lưới ngành: Giáo trình liên kết trực tiếp giữa khung chính sách vĩ mô với hoạt động chuyên môn của nghề Công tác xã hội. Các chỉ tiêu định lượng cụ thể (như tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 70%, tạo việc làm cho 1,6 triệu lao động/năm, kiểm soát dân số dưới 98 triệu người năm 2020, tỷ lệ ngân sách chi cho giáo dục đạt 20–21%) cung cấp căn cứ số liệu xác thực để người học áp dụng vào việc xây dựng và đánh giá các dự án xã hội.
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình Chính sách xã hội được thiết kế cho các nhóm đối tượng đào tạo và nghiên cứu chuyên môn cụ thể:
- Sinh viên và học sinh chuyên ngành: Tài liệu học tập bắt buộc đối với học sinh, sinh viên theo học trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Công tác xã hội; tài liệu tham khảo cho sinh viên các khối ngành Xã hội học, Quản lý công, Luật học và Phát triển nông thôn.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần nền tảng bao gồm: Pháp luật đại cương, Nhập môn Công tác xã hội, và Xã hội học đại cương để có đủ khả năng tiếp thu các khái niệm thể chế, cơ cấu xã hội và kỹ thuật can thiệp.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo: Làm tài liệu chuẩn để giảng viên biên soạn đề cương chi tiết, giáo án lý thuyết, bài tập tình huống và ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đánh giá học phần MH 14 theo quy định đào tạo nghề.
- Cán bộ quản lý và người tự học: Tài liệu tra cứu nghiệp vụ dành cho cán bộ làm công tác lao động - thương binh - xã hội tại cấp xã/phường, cán bộ đoàn thể, nhân viên công tác xã hội tại các trung tâm bảo trợ, tổ chức xã hội và các cơ sở trợ giúp cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho học sinh, sinh viên đào tạo nghề Công tác xã hội ở trình độ Cao đẳng và Trung cấp, đồng thời là tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho nhân viên công tác xã hội và cán bộ an sinh xã hội tại cơ sở.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền nào trước khi học môn này?
Người học cần nắm vững các nguyên lý cơ bản của khoa học xã hội, hệ thống chính trị - hành chính Việt Nam và các kiến thức nền tảng từ học phần Pháp luật đại cương, Xã hội học đại cương.
3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu lý luận chính trị khác là gì?
Tài liệu không chỉ trình bày quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước mà đi sâu vào việc phân loại, phân tích kỹ thuật các nhóm chính sách đặc thù (giáo dục, việc làm, dân số, bảo hiểm xã hội), đồng thời trang bị kỹ năng thực hành hoạch định và triển khai dịch vụ trợ giúp thân chủ cho nhân viên công tác xã hội.
4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?
Người học cần đọc song song giữa lý luận trong giáo trình với các văn bản luật chuyên ngành hiện hành (Luật BHXH, Bộ luật Lao động, Luật Giáo dục), thường xuyên làm bài tập phân tích tình huống thực tế và cập nhật các chỉ số phát triển kinh tế - xã hội hàng năm.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?
Danh mục tài liệu tham khảo của giáo trình cung cấp các công trình nghiên cứu của các học giả chuyên ngành (như Phạm Tất Dong, Phạm Hữu Nghị, Nguyễn Đình Tấn, Bùi Thế Cường), hệ thống văn kiện các kỳ Đại hội Đảng và các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước về an sinh xã hội.
Kết luận
Giáo trình Chính sách xã hội (MH 14) của Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình cung cấp một hệ thống tri thức hoàn chỉnh, kết nối chặt chẽ giữa lý luận xã hội học, chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước và kỹ năng can thiệp chuyên môn của nghề Công tác xã hội.
Lộ trình học tập đề xuất cho người học bao gồm:
- Tiếp thu nền tảng lý luận chung và các đặc trưng cốt lõi của chính sách xã hội ở Chương 1;
- Nghiên cứu sâu các cơ chế, chính sách áp dụng cho từng nhóm đối tượng cụ thể (lao động, giáo dục, dân số, an sinh xã hội) ở Chương 2;
- Thực hành kỹ năng phân tích, hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách ở Chương 3.
Để hoàn thiện kiến thức, người học nên chủ động tra cứu bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật sửa đổi, bổ sung liên quan đến Luật Việc làm, Luật Bảo hiểm xã hội và các báo cáo phân tích an sinh xã hội quốc gia định kỳ.