Giáo trình cài đặt và bảo trì máy tính nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Nội dung giáo trình cài đặt và bảo trì máy tính cho sinh viên cao đẳng nghề tin học ứng dụng. Tài liệu chính thức từ CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Tin Học Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình cài đặt bảo trì máy tính CĐ GTVT I

Giáo trình Cài đặt và Bảo trì máy tính được biên soạn dành riêng cho sinh viên ngành Tin học ứng dụng trình độ Cao đẳng tại Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I. Tài liệu này được ban hành theo Quyết định số 498/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 25/03/2019, đóng vai trò là kim chỉ nam cho việc đào tạo kỹ thuật viên có hệ thống kiến thức vững chắc về cả phần cứng và phần mềm. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những kỹ năng thực tiễn, từ việc nhận biết, lựa chọn linh kiện, lắp ráp một bộ máy tính hoàn chỉnh cho đến việc cài đặt hệ điều hành, các phần mềm ứng dụng và thực hiện công tác bảo trì định kỳ. Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, việc am hiểu sâu sắc về cấu trúc phần cứng là nền tảng quan trọng giúp tối ưu hóa hiệu suất thiết bị và tránh lãng phí. Giáo trình này không chỉ phục vụ sinh viên trong trường mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ thuật viên bên ngoài và những ai muốn tìm hiểu một cách bài bản về phần cứng máy tính. Nội dung được thiết kế khoa học, trực tiếp giải quyết những vấn đề mà người dùng thường gặp phải, giúp họ tự tin quản lý và khắc phục các sự cố máy tính thông thường.

1.1. Mục tiêu đào tạo của giáo trình tin học ứng dụng

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình cài đặt và bảo trì máy tính là khắc phục tình trạng phổ biến hiện nay: người dùng thành thạo phần mềm nhưng lại thiếu kiến thức về phần cứng. Như trong "LỜI NÓI ĐẦU" của tài liệu gốc đã chỉ ra, "Nhiều người sử dụng máy tính thành thạo nhưng không biết cấu trúc phần cứng nên gặp những khó khăn trong bảo trì và quản lý". Do đó, giáo trình hướng đến việc cung cấp kiến thức toàn diện, giúp sinh viên có khả năng tự mình lựa chọn linh kiện phù hợp, lắp ráp một máy tính hoàn chỉnh, và quan trọng hơn là biết cách bảo trì phần cứng để kéo dài tuổi thọ thiết bị, tránh gây lãng phí. Chương trình đào tạo nhấn mạnh kỹ năng thực hành, đảm bảo sau khi hoàn thành môn học, sinh viên có thể tự tin xử lý các tác vụ kỹ thuật cơ bản đến nâng cao.

1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của chương trình học

Nội dung giáo trình được biên soạn với dung lượng 90 tiết, chia thành hai chương chính rõ ràng. Chương I: Lắp ráp phần cứng, tập trung vào các kiến thức nền tảng như cấu trúc máy tính, chức năng của từng thành phần máy tính (thiết bị nội vi và ngoại vi), quy trình lắp ráp, thiết lập CMOS, và kỹ thuật phân vùng ổ đĩa cứng. Chương II: Cài đặt phần mềm, đi sâu vào các kỹ năng thực tiễn bao gồm cài đặt hệ điều hành Windows XP (và các phiên bản khác), cài đặt driver cho thiết bị, cài đặt các phần mềm thông dụng, và cuối cùng là kỹ thuật sao lưu và phục hồi hệ thống. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập logic, từ nền tảng phần cứng đến ứng dụng phần mềm, giúp người học xây dựng kiến thức một cách có hệ thống và bài bản.

II. Thách thức trong bảo trì máy tính cho sinh viên tin học

Một trong những thách thức lớn nhất mà sinh viên và người dùng máy tính hiện nay phải đối mặt là sự thiếu hụt kiến thức hệ thống về phần cứng máy tính. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng nhiều cơ quan, trường học đầu tư trang thiết bị lớn nhưng "sau một vài năm khai thác, hệ thống không được bảo trì và quản lý tốt dẫn đến các thiết bị hư hỏng nhiều gây ra lãng phí lớn". Tình trạng này xuất phát từ việc người dùng chỉ tập trung vào công nghệ phần mềm mà bỏ qua nền tảng vật lý. Việc không hiểu rõ về linh kiện máy tính như Mainboard, CPU, hay RAM dẫn đến khó khăn trong việc chẩn đoán lỗi, nâng cấp và tối ưu hóa hệ thống. Khi gặp sự cố, thay vì có thể tự khắc phục những lỗi cơ bản, họ thường phải phụ thuộc vào các dịch vụ sửa chữa bên ngoài, gây tốn kém chi phí và thời gian. Hơn nữa, việc không thể tự chọn lựa cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng là một vấn đề phổ biến, dẫn đến việc mua máy tính không như ý hoặc không tối ưu về hiệu năng và giá cả. Giáo trình này ra đời chính là để giải quyết những thách thức cốt lõi đó.

2.1. Hậu quả của việc thiếu kiến thức về bảo trì phần cứng

Việc xem nhẹ công tác bảo trì phần cứng dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Bụi bẩn tích tụ lâu ngày làm giảm khả năng tản nhiệt của CPU và các linh kiện khác, gây ra tình trạng máy hoạt động nóng, chậm và thậm chí là cháy hỏng thiết bị. Các khe cắm như RAM slot hay PCI Slot bị bám bẩn làm giảm khả năng tiếp xúc, gây ra lỗi không nhận thiết bị. Theo giáo trình, việc bảo trì định kỳ bao gồm "lau chùi các thiết bị bằng bàn chải, cọ, khăn" và "chải sạch các khe cắm" là cực kỳ cần thiết để "tăng khả năng tiếp xúc" và đảm bảo máy luôn hoạt động tốt. Nếu không thực hiện, tuổi thọ của máy tính sẽ bị rút ngắn đáng kể, gây ra thiệt hại kinh tế không nhỏ.

2.2. Khó khăn khi lựa chọn các linh kiện máy tính tương thích

Tính tương thích giữa các linh kiện máy tính là yếu tố sống còn quyết định một hệ thống có hoạt động ổn định hay không. Giáo trình chỉ rõ: "Trong máy tính có 3 thiết bị có tính tương thích phải chọn đồng bộ nếu không có thể chúng sẽ không hoạt động hoặc không phát huy hết tác dụng là: Mainboard, CPU, RAM". Ví dụ, việc chọn sai loại RAM (SDRAM, DDRAM, DDRAM2) không tương thích với RAM slot trên mainboard sẽ không thể lắp ráp được. Tương tự, một CPU yêu cầu Socket 775 không thể gắn lên một mainboard chỉ hỗ trợ Socket 478. Thiếu kiến thức này khiến người dùng dễ mua phải những linh kiện không đồng bộ, vừa không sử dụng được, vừa gây lãng phí tiền bạc.

III. Hướng dẫn lắp ráp phần cứng máy tính từ A Z chi tiết

Quy trình lắp ráp phần cứng máy tính đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và tuân thủ theo một nguyên tắc chung được nêu trong giáo trình: "Lắp những thiết bị đơn giản trước, lắp từ trong ra ngoài". Việc này giúp thao tác dễ dàng và tránh va chạm gây hư hỏng các linh kiện đã lắp trước đó. Quá trình này bắt đầu bằng việc chuẩn bị đầy đủ dụng cụ và các linh kiện tương thích. Bước quan trọng đầu tiên là gắn CPU vào socket trên mainboard, sau đó đến quạt tản nhiệt và các thanh RAM. Sau khi các thành phần cốt lõi đã được cố định trên bo mạch chủ, tiến hành gắn mainboard vào thùng máy (case). Tiếp theo là lắp đặt các thiết bị lưu trữ như ổ đĩa cứng (HDD) và ổ đĩa quang (CD/DVD), kết nối cáp dữ liệu (IDE/SATA) và cáp nguồn. Cuối cùng là kết nối các dây tín hiệu của vỏ máy như nút nguồn, nút reset, đèn báo vào đúng các chân cắm trên mainboard. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ đảm bảo máy hoạt động mà còn giúp hệ thống gọn gàng, tối ưu luồng khí tản nhiệt.

3.1. Các bước lắp ráp CPU RAM và Mainboard vào thùng máy

Đây là giai đoạn nền tảng của quá trình lắp ráp phần cứng. Đầu tiên, cần mở cần gạt của socket trên mainboard, xác định đúng vị trí lõm trên CPU để đặt khớp vào socket, sau đó gạt cần khóa lại. Tiếp theo, gắn quạt giải nhiệt lên trên CPU và kết nối dây nguồn của quạt vào chân cắm FAN Connector. Đối với RAM, cần mở hai cần gạt ở hai đầu khe cắm, đặt thanh RAM vào đúng khe cắt và nhấn đều tay cho đến khi hai cần gạt tự động bật vào giữ chặt thanh RAM. Sau khi hoàn tất, nhẹ nhàng đưa mainboard vào thùng máy, đặt đúng vị trí các lỗ ốc và vặn vít để cố định. Cuối cùng, cắm dây nguồn lớn nhất từ bộ nguồn vào Power Connector trên mainboard.

3.2. Phương pháp thiết lập Jumper và kết nối ổ đĩa cứng

Việc kết nối ổ đĩa cứng (HDD) và các ổ đĩa quang yêu cầu sự chú ý đến việc thiết lập ổ chính (Master) và ổ phụ (Slave) bằng Jumper. Khi gắn hai thiết bị (ví dụ 2 ổ cứng, hoặc 1 ổ cứng và 1 ổ CD) trên cùng một dây cáp IDE, việc thiết lập này là bắt buộc. Giáo trình hướng dẫn: "Trên mặt ổ đĩa có quy định cách cắm Jumper để xác lập ổ chính, ổ phụ: Master - ổ chính, Slave - ổ phụ". Sau khi thiết lập Jumper, tiến hành cố định ổ cứng vào khay trong thùng máy, kết nối cáp dữ liệu IDE vào đầu cắm IDE Header trên mainboard và cắm dây nguồn 4 chân từ bộ nguồn vào ổ đĩa.

IV. Bí quyết cài đặt phần mềm và hệ điều hành Windows XP

Sau khi hoàn tất lắp ráp phần cứng, bước tiếp theo là cài đặt phần mềm để máy tính có thể hoạt động. Quá trình này bắt đầu với việc cài đặt hệ điều hành, nền tảng cho mọi ứng dụng khác. Giáo trình cài đặt và bảo trì máy tính tập trung hướng dẫn chi tiết quy trình cài đặt hệ điều hành Windows XP, một hệ điều hành phổ biến tại thời điểm biên soạn. Để bắt đầu, cần chuẩn bị một đĩa cài đặt Windows XP và thiết lập trong CMOS (BIOS) để máy tính khởi động từ ổ CD-ROM (First Boot Device: CD-ROM). Quá trình cài đặt gồm hai giai đoạn chính: Giai đoạn văn bản (Text mode) và Giai đoạn đồ họa (Graphical mode). Giai đoạn đầu tiên bao gồm các bước như đồng ý điều khoản, chọn phân vùng ổ đĩa để cài đặt và định dạng phân vùng đó (khuyến nghị dùng NTFS). Sau khi sao chép các tệp hệ thống cần thiết, máy sẽ khởi động lại và chuyển sang giai đoạn đồ họa, nơi người dùng cần nhập thông tin cá nhân, CD-key, đặt tên máy tính và thiết lập múi giờ.

4.1. Tầm quan trọng và quy trình cài đặt Driver cho thiết bị

Driver là các trình điều khiển, có vai trò như một "thông dịch viên" giúp hệ điều hành có thể giao tiếp và điều khiển các thiết bị ngoại vi và nội vi. Nếu không có driver, các thiết bị như card màn hình, card âm thanh, card mạng sẽ không thể hoạt động. Giáo trình chỉ rõ, sau khi cài đặt hệ điều hành, cần vào trình quản lý thiết bị (Device Manager) để kiểm tra. "Thiết bị nào không có driver sẽ có dấu hỏi màu vàng". Để cài đặt, có thể sử dụng đĩa driver đi kèm thiết bị hoặc tìm và tải về từ trang web của nhà sản xuất. Quá trình cài đặt thường được thực hiện bằng cách chạy tệp setup.exe hoặc cập nhật thủ công thông qua Device Manager.

4.2. Hướng dẫn cài đặt các phần mềm ứng dụng thông dụng

Một máy tính cần có các phần mềm ứng dụng để phục vụ công việc và giải trí. Giáo trình gợi ý một số phần mềm thiết yếu như: bộ văn phòng MS Office, bộ gõ tiếng Việt Unikey, phần mềm nghe nhạc, phần mềm đồ họa Photoshop, từ điển, và phần mềm diệt virus. Quy trình cài đặt một phần mềm thường bao gồm các bước cơ bản: chạy tệp cài đặt (setup.exe), đồng ý với các điều khoản bản quyền, nhập số serial (nếu có), và chọn thư mục cài đặt (thường là C:\Program Files). Việc tổ chức dữ liệu khoa học, lưu các phần mềm ứng dụng vào thư mục Program Files và dữ liệu cá nhân vào My Documents giúp hệ thống gọn gàng, dễ quản lý và sao lưu.

V. Phương pháp phân vùng và quản lý ổ đĩa cứng chuyên nghiệp

Quản lý và phân vùng ổ đĩa cứng là một kỹ năng quan trọng giúp tổ chức dữ liệu hiệu quả, cài đặt nhiều hệ điều hành và tăng cường bảo mật. Việc chia một ổ cứng vật lý thành nhiều ổ đĩa logic (phân vùng) giúp tách biệt hệ điều hành, phần mềm và dữ liệu cá nhân. Điều này rất hữu ích khi cần cài đặt lại hệ điều hành, vì chỉ cần định dạng lại phân vùng chứa hệ điều hành (thường là ổ C:) mà không làm ảnh hưởng đến dữ liệu trên các phân vùng khác. Giáo trình giới thiệu các khái niệm cơ bản về phân vùng như Primary (phân vùng chính, có thể khởi động), Extended (phân vùng mở rộng) và Logical (phân vùng logic nằm trong Extended). Bên cạnh đó, việc lựa chọn định dạng hệ thống tệp tin (File System) như FAT, FAT32 hay NTFS cũng rất quan trọng, ảnh hưởng đến dung lượng tối đa, khả năng bảo mật và hiệu suất của phân vùng. NTFS là định dạng được khuyến nghị cho các hệ điều hành Windows hiện đại nhờ các tính năng vượt trội.

5.1. Sử dụng Partition Magic để tạo xóa và định dạng phân vùng

Giáo trình đề cập đến Partition Magic như một công cụ mạnh mẽ và trực quan để quản lý phân vùng ổ đĩa. Phần mềm này cho phép người dùng thực hiện các thao tác như tạo mới, xóa, thay đổi kích thước, gộp và chuyển đổi định dạng phân vùng một cách dễ dàng mà không làm mất dữ liệu. Quy trình cơ bản để tạo một phân vùng mới bao gồm: khởi động công cụ, chọn ổ đĩa, chọn thao tác "Create", sau đó thiết lập loại phân vùng (Primary hoặc Logical) và nhập dung lượng mong muốn. Sau khi tạo, phân vùng cần được định dạng (Format) với một hệ thống tệp tin như NTFS để có thể lưu trữ dữ liệu. Một lưu ý quan trọng là tất cả các thay đổi chỉ được thực hiện sau khi người dùng nhấn nút "Apply", điều này giúp kiểm tra lại các thao tác trước khi thực thi.

5.2. Cách thức thiết lập CMOS để khởi động và nhận diện ổ đĩa

Thiết lập CMOS (thường gọi là BIOS setup) là bước cấu hình cấp thấp, quyết định cách hệ thống nhận diện và khởi động từ các thiết bị phần cứng. Để vào CMOS, người dùng thường nhấn các phím như DELETE, F2 hoặc F10 ngay khi khởi động máy. Trong CMOS, có thể thiết lập ngày giờ hệ thống, quản lý thông tin các ổ đĩa cứng và ổ đĩa quang được kết nối. Một trong những thiết lập quan trọng nhất là "Boot Sequence" hoặc "Boot Device Priority". Tại đây, có thể chọn thứ tự các thiết bị mà máy tính sẽ tìm kiếm hệ điều hành để khởi động, ví dụ như chọn CD-ROM làm thiết bị khởi động đầu tiên (First Boot Device) để tiến hành cài đặt hệ điều hành từ đĩa CD.

VI. Giá trị thực tiễn của giáo trình cài đặt bảo trì máy tính

Giáo trình Cài đặt và Bảo trì máy tính của Trường CĐ GTVT Trung ương I mang lại giá trị thực tiễn to lớn, không chỉ trong khuôn khổ đào tạo mà còn trong định hướng nghề nghiệp cho sinh viên ngành Tin học ứng dụng. Bằng cách cung cấp một lộ trình học tập có hệ thống từ lý thuyết cơ bản đến kỹ năng thực hành chuyên sâu, giáo trình đã trang bị cho người học một nền tảng vững chắc để tự tin bước vào thị trường lao động. Khả năng tự lắp ráp, cài đặt, chẩn đoán và khắc phục sự cố máy tính là một trong những kỹ năng cốt lõi mà bất kỳ nhà tuyển dụng nào trong lĩnh vực công nghệ thông tin cũng tìm kiếm. Sinh viên sau khi hoàn thành môn học không chỉ có thể tự quản lý và tối ưu hóa hệ thống máy tính cá nhân mà còn có đủ năng lực để làm việc tại các công ty cung cấp dịch vụ kỹ thuật, bảo trì hệ thống máy tính cho doanh nghiệp, hoặc thậm chí tự khởi nghiệp trong lĩnh vực này. Đây là một bước đệm quan trọng, giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết học đường và yêu cầu thực tế của công việc.

6.1. Nâng cao kỹ năng thực hành cho sinh viên tin học ứng dụng

Điểm mạnh của giáo trình là sự tập trung vào kỹ năng thực hành. Thay vì chỉ trình bày lý thuyết suông, tài liệu cung cấp các hướng dẫn chi tiết, từng bước một cho các tác vụ quan trọng như lắp ráp phần cứng, cài đặt Windows XP, và phân vùng ổ đĩa. Việc này giúp sinh viên có thể tự thực hành và tích lũy kinh nghiệm thực tế ngay trong quá trình học. Kỹ năng tự tay xử lý các vấn đề từ phần cứng đến phần mềm giúp họ xây dựng sự tự tin và tư duy giải quyết vấn đề một cách logic, những phẩm chất cần thiết của một kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

6.2. Định hướng phát triển nghề nghiệp kỹ thuật viên máy tính

Hoàn thành chương trình học theo giáo trình này mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Sinh viên tốt nghiệp có thể đảm nhận các vị trí như kỹ thuật viên phần cứng, nhân viên hỗ trợ kỹ thuật (IT helpdesk), chuyên viên bảo trì hệ thống mạng và máy tính cho các tổ chức, doanh nghiệp. Kiến thức nền tảng về phần cứng máy tínhhệ điều hành cũng là tiền đề vững chắc để tiếp tục học lên các chuyên ngành sâu hơn như quản trị mạng, an ninh mạng hay quản trị hệ thống. Giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức, mà còn định hình một con đường sự nghiệp rõ ràng và đầy tiềm năng cho các kỹ thuật viên máy tính tương lai.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lắp ráp phần cứng 1: Cấu trúc máy tính 2: Các thành phần của máy tính 3: Lắp ráp và bảo trì máy tính 4: Thiết lập CMOS 5: O dia cứng và phân vùng đĩa cứng Chương 2: Cài đặt phần mềm 1: Cài đặt hệ điều hành window XP 2: Driver 3: Cài đặt các phần mềm thông dụng 4: Sao lưu và phục hồi hệ thống Tuy nhiên đây là lần đầu biên soạn giáo trình, nên sẽ không tránh khỏi những khiếm khuyết. Rất mong nhận được ý kiến đóng góp của bạn doc, dé giáo trình ngày càng hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn!.

NHÓM BIÊN SOẠN MUC LUC CHUONG I: LAP RAP PHAN CUNG. CAU TRUC MAY TINH. Các khái niệm cơ bản. Cấu trúc máy tính 2.

CAC THANH PHAN CUA MAY TINH. Thiết bị nội vi. Thiết bị ngoại vi 3. LẮP RÁP VÀ BẢO TRÌ 3.

ĐẦU NÓI CÁC THIẾT BỊ NGOẠI VI. KHOI DONG VA KIEM TRA: 3. BAO TRI PHAN CUNG: 4. THIẾT LẬP CMOS.

THIẾT LẬP CMO) 5. Õ ĐĨA CỨNG VÀ PHÂN VÙNG O DIA. KHAI NIEM VE PHAN VUNG (PARTITION). KHÁI NIỆM VE FAT (FILE ALLOCATION TABLE):.

PHAN VUNG O CUNG. CHUONG II: CAI DAT PHAN MEM. CAI DAT HE DIEU HANH WINDOWS XP.1 CHUAN BI CAI DAT.2 TIEN HANH CAI DAT. CAI DAT CAC HE DIEU HANH WINDOWS KHAC 2.2 QUAN LY THIET BI 2.

CAI DAT DRIVER.4 XEM CAU HINH MAY 3. CAI DAT CAC PHAN MEM THONG DUNG.1 TO CHUC DU LIEU CUA WINDOWG.2 HUONG DAN CAI DAT CAC PHAN MEM THONG DUNG: 4. SAO LUU VA PHUC HOI HE THONG 4.2 SAO LUU HE THON 4.3 PHUC HOI HE THON! CHUONG I: LAP RAP PHAN CUNG 1. CAU TRUC MAY TINH 1.

Các khái niệm co bản 1. Phần cứng Phần cứng là các thiết bị vật lý của máy tính, Tất cả những gì cấu tạo nên một chiếc máy tính mà ta có thể nhìn thấy, sờ thấy và có trọng lượng thì đó được coi là phần cứng của máy tính. Tìm hiểu về phần cứng máy tính nghĩa là tìm hiểu về các linh kiện, các thành phần cấu tạo nên một bộ máy tính, tìm hiểu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của chúng. Phần mềm Phân mêm là các chương trình được thiệt kê chứa các mã lệnh giúp phân cứng làm việc phục vụ nhu cầu người sử dụng.

Phần mềm được lưu trữ trong các thiết bị lưu trữ. Phần mềm chia làm 2 loại: - Phần mềm hệ thống (System Softwares): bao gồm các hệ điều hành điều khiển, quản lý phần cứng và phần mềm ứng dụng; các trình điều khiển trình thiết bị (driver). - Phần mềm ứng dụng (Application Softwares): là các phần mềm chạy trên nền các hệ điều hành để giúp người sử dụng thao tác với máy tính. Các loại máy tính thông dụng: a.

Mainframe: Là những máy tính có cấu hình phần cứng lớn, tốc độ xử lý cao được dùng trong các công việc đòi hỏi tính toán lớn như làm máy chủ phục vụ mạng Internet, máy chủ để tính toán phục vụ dự báo thời tiết, vũ trụ. PC - Persional Computer: Máy vi tính cá nhân, tên gọi khác máy tính để ban (Desktop). Day 18 loai máy tính thông dụng nhất hiện nay. Laptop, DeskNote, Notebook Là những máy tính xách tay.

PDA - Persional Digital Assistant Là những máy tính xách tay. Thiết bị hỗ trợ kỹ thuật số cá nhân. Tên gọi khác: máy tính cầm tay, máy tính bỏ túi (Pocket PC). Ngày nay có rất nhiều điện thoại di động có tính năng của m ột PDA.

Cấu trúc máy tính 1. Thiết bị nhập (Input Devices) Là những thiết bị nhập dữ liệu vào máy tính như bàn phím, chuột, máy quét, máy scan. Thiết bị xử lý (Processing Devies) Là những thiết bị xử lý đữ liệu bao gồm bộ vi xử lý, bo mạch chủ. Thiết bị lưu trữ (Sfogare Devices) Là những thiệt bị lưu trữ dữ liệu bao gôm bộ nhớ trong và bộ nhớ ngoài.

- Bộ nhớ trong: bao gồm bộ nhớ chì đọc ROM, bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên RAM. - Bộ nhớ ngoài: bao gồm ồ cứng, đĩa mém, dia CD, DVD, 6 cimg USB, thẻ nhớ và các thiết bị lưu trữ khác. Thiết bị xuất (Ouiput Devices) Là những thiết bị hiển thị và xuất dữ liệu từ máy tính. Thiết bị xuất bao gồm màn hình, đèn chiếu, máy in.

CAC THANH PHAN CUA MAY TINH 2. Thiết bị nội vi Thiết bị nội vi là những thiết bị không thẻ thiếu trong cấu hình của một máy tính. Thiết bị nội vi phải đảm bảo sự tương thích của các thiết bị khi lắp ráp. Thiết bị nội vi bao gồm các thành phần sau: 2.

Vỏ máy - Case Vỏ máy là giá đỡ dé gắn các bộ phận khác của máy và bảo vệ các thiết bị khỏi bị tác động bởi môi trường. Bộ nguồn - Power Bộ nguồn là thiết bị chuyển điện xoay chiều thành điện 1 chiều để cung cấp cho các bộ phận phần cứng với nhiều hiệu điện thế khác nhau. Bộ nguồn thường đi kèm với vỏ máy. Bảng mạch chủ (Mainboard, Motherboard) Bảng mạch chủ là thiệt bị trung gian đê găn kêt tât cả các thiệt bị phân cứng khác của máy.

Bảng mạch thường có những thành phan sau: a. Chipset - Công dụng: Là thiết bị điều hành mọi hoạt động của mainboard. - Nhận dạng: Là con chíp lớn nhấn trên main và thường có 1 gạch vàng ở một góc, mặt trên có ghi tên nhà sản xuất. Giao tiếp với CPU - Công dụng: Giúp bộ vi xử lý gắn kết với mainboard.

- Nhận dạng: Giao tiếp với CPU có 2 dạng khe cam (slot) va chan cam (socket). + Dạng khe cắm là một rãnh dài nằm ở khu vực giữa mainboard dùng cho PII, PIII đời cũ. Hiện nay hầu như người ta không sử dụng dạng khe cắm. + Dạng chân cắm (socket) là một khối hình vuông gồm nhiều chân.

Hiên nay đang sử dụng socket 370, 478, 775 tương ứng với số chân của CPU. AGP Slot Khe cam card man hình AGP viết tắt từ Array Graphic Adapter. - Công dụng: Dùng đề cắm card đồ họa. - Nhận dạng: Là khe cắm màu nâu hoặc màu đen nằm giữa socket và khe PCI màu trắng sữa trên mainboard Ghi chú: Đối với những mainboard có card màn hình tích hợp thì có thể có hoặc không có khe AGP.

Khi đó khe AGP chỉ có tác để nâng cấp card màn hình bằng card rời nếu cần thiết để thay thế card tích hợp trên mainboard. RAM slot - Công dụng: Dùng để cắm RAM và main. - Nhận dạng: Khe cắm RAM luôn có cần gạt ở 2 đầu Ghi chú: Tùy vào loại RAM (SDRAM, DDRAM, RDRAM) mà giao diện khe cắm khác nhau. PCI Slot PCI - Peripheral Component Interconnect - khe cắm mở rộng - Công dụng: Dùng để cắm các loại card như card mạng, card âm thanh,.

- Nhận dạng: Khe màu trắng sử nằm ở phía rìa mainboard. # 1SA Slot Khe cắm mở rộng ISA - Viết tắt Industry Standard Architecture - Công dụng: Dùng để cắm các loại card mở rộng như card mạng, card âm thanh. - Nhận dạng: khe màu đen dài hơn PCI nằm ở rìa mainboard (nếu có). Ghi chú: Vì tốc độ truyền dữ liệu chậm, chiếm không gian trong mainboard nên hầu hết các mainboard hiện nay không sử dụng khe ISA.

IDE Header Viét tat Intergrated Drive Electronics - 1a đầu cắm 40 chân, có đỉnh trên mainboard để cắm các loai 6 cimg, CD. Ghi chú: Dây cáp cắm 6 cig ding duge cho ca 6 CD, DVD vi 2 IDE hoàn toàn giống nhau. FDD Header Là chân cắm dây cắm 6 dia mém trén mainboard. Đầu cắm FDD thường nằm gần IDE trên main và có tiết diện nhỏ hơn IDE.

Ghi chú: Khi cắm dây cắm ồ mềm: đầu bị đánh tréo cắm vào ổ, đầu không tréo cắm vao dau FDD trén mainboard. ROM BIOS 10 Là bộ nhớ sơ cấp của máy tính. ROM chứa hệ thống lệnh nhập xuất co ban (BIOS - Basic Input Output System) dé kiểm tra phần cứng, nạp hệ điều hành nên còn gọi là ROM BIOS. PIN CMOS Là viên pin 3V nuôi những thiết lập riêng của người dùng như ngày giờ hệ thống, mật khẩu bảo vệ.

Jumper Jumper là một miếng Plastic nhỏ trong có chất dẫn điện dùng để cắm vào những mạch hở tạo thành mạch kín trên mainboard để thực hiện một nhiệm vụ nào đó như lưu mật khẩu CMOS. Jumper là một thành phần không thể thiếu đẻ thiết lập ô chính, 6 phy khi bạn gắn 2 ỗ cứng, 2 ỗ CD, hoặc ỗ cứng va ồ CD trên một dây cáp. Power Connector Power Connector là đầu cắm cáp nguồn trên main. Đầu lớn nhất để cáp dây cáp nguồn lớn nhất từ bộ nguồn.

Đối với main dành cho Pemtium IV trở lên có một đầu cáp nguồn vuông 4 dây cắm vào main. FAN Connector Là chân cắm 3 đỉnh có ký hiệu FAN nằm ở khu vực giữa mainboard để cung cấp nguồn cho quạt giải nhiệt của CPU. Trong trường hợp Case có gắn quạt giải nhiệt, nếu không tìm thấy một chân cắm quạt nào dư trên mainboard thì lấy nguồn trực tiếp từ các đầu dây của bộ nguồn. Dây nối với Case Mặt trước thùng máy thông thường chúng ta có các thiết bị sau: - Nút Power: dùng đề khởi động máy.

- Nút Reset: để khởi động lại máy trong trừơng hợp cần thiết. - Đèn nguồn: màu xanh báo máy đang hoạt động. - Đèn ổ cứng: màu đỏ báo ồ cứng đang truy xuất dữ liệu. Các thiết bị này được nối với mainboard thông qua các dây điện nhỏ đi kèm Case.

Trên mainboard sẽ có những chân cắm với các ký hiệu để giúp gắn đúng dây cho từng thiết bị. Bén ngoài mainboard: Bên ngoai mainboard thường có các thành phần sau: PS/2 Port: 2 cổng tròn nằm sát nhau. Màu xanh đậm (hoặc tím) để cắm đây bàn phím, màu xanh nhạt đề dây chuột. USB Port: Cổng vạn năng - USB viết tắt từ Universal Serial Bus.

Dùng để cắm các thiết bị ngoại vi như máy in, máy quét, webcame .; cổng USB đang thay thé vai trò của các công COM, LPT. cổng USB dẹp và thường có ít nhất 2 cổng nằm gần nhau 11 và có ký hiệu mỏ neo đi kèm. Đối với một số thùng máy (case) có cổng USB phía trước, muốn dùng được cổng USB này bạn phải nối dây nối từ Case vào chân cắm dành cho nó có ký hiệu USB trên mainboard. COM Port: Cổng tuần tự - COM viết tắt từ Communications.

Là cổng có chân cắm nhô ra, thường có 2 công COM trên mỗi mainboard và có ký hiệu COM1, COM2 dùng để cắm các loại thiết bị ngoại vi như máy in, máy quyét,. Nhung hiện nay rất ít thiết bị dùng cổng COM. LPT Port: Céng song song, cổng cái, cổng máy in - LPT viết tắt từ Line Printer Terminal. Là cổng dài nhất trên mainboard.

thường dành riêng cho cắm máy in.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ